Cải Tiến Luật Nhãn Hiệu Việt Nam: Phân Tích và Đề Xuất về Sự Cạn Kiệt Quyền Sở Hữu Trí Tuệ

Luận án tiến sĩ luật học nghiên cứu trademark exhaustion and proposals for an improvement of vietnamese trademark law, phân tích chuyên sâu, xây dựng mô hình lý thuyết, đề xuất

Trường đại học

Hanoi Law University

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2011

257
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

ABSTRACT

PREFACE

1. CHAPTER 1: PREVIOUS RESEARCH AND MATERIALS

2. CHAPTER 2: THEORY ON IPR EXHAUSTION AND PARTICULARLY TRADEMARK EXHAUSTION

2.1. The formation and development of the exhaustion doctrine

2.2. The exhaustion doctrine in relation to the first sale doctrine and the implied license doctrine

2.3. The concept of IPR exhaustion. Conditions triggering IPR exhaustion. Legal consequences of IPR exhaustion

2.4. Types of exhaustion

2.5. Regional exhaustion

2.6. Theory of trademark exhaustion

2.6.1. Definition and functions of trademark

2.6.2. Features of trademark exhaustion

2.6.3. Trademark exhaustion may be forestalled by the origin indicating and distinguishing function of trademarks

2.6.4. An international exhaustion regime better fits trademark

2.6.5. Trademark exhaustion significantly affects certain products

2.6.6. Trademark exhaustion in some commercial activities

2.6.7. Parallel import of trademarked goods

2.6.8. Repair of trademarked goods

2.6.9. Contractual restrictions and trademark exhaustion

3. CHAPTER 3: TRADEMARK EXHAUSTION UNDER THE TRIPS AGREEMENT

3.1. International conventions related to trademark exhaustion

3.2. An overview of the TRIPS Agreement

3.3. Features of the TRIPS Agreement

3.4. Principles of the TRIPS Agreement

3.5. Trademark exhaustion-related issues under the TRIPS Agreement

3.5.1. Conditions triggering trademark exhaustion

3.5.2. Legal consequences of trademark exhaustion

3.5.3. Trademark exhaustion regime under the TRIPS Agreement

3.5.4. TRIPS flexibilities and the exhaustion regime

3.5.5. Relevance to the Paris Convention and to GATT

3.5.6. Trademark exhaustion in cases of repair of trademarked goods

3.5.7. Trademark exhaustion in cases of contractual restrictions

4. CHAPTER 4: TRADEMARK EXHAUSTION IN THE LAW AND PRACTICE OF THE US AND EU

4.1. Legal basis of trademark exhaustion in the US

4.2. Conditions and legal consequences of trademark exhaustion

4.3. Exhaustion regime for trademark and parallel importation

4.4. Trademark exhaustion in cases of repair of trademarked goods

4.5. Trademark exhaustion in cases of contractual restrictions

4.6. Legal basis for trademark exhaustion in the EU

4.7. Conditions and legal consequences of trademark exhaustion in the EU

4.8. The regional exhaustion regime and parallel importation

4.9. Repackaging of parallel-imported pharmaceuticals

Tóm tắt

I. Tổng Quan Cải Tiến Luật Nhãn Hiệu Việt Nam Hiện Nay

Luật Nhãn Hiệu Việt Nam đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và thúc đẩy kinh doanh và nhãn hiệu. Tuy nhiên, thực tiễn áp dụng vẫn còn nhiều bất cập, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. Một trong những vấn đề nổi cộm là sự cạn kiệt quyền sở hữu trí tuệ (IPR exhaustion), một khái niệm quan trọng liên quan đến quyền phân phối của chủ sở hữu nhãn hiệu sau khi sản phẩm đã được đưa ra thị trường. Việc giải quyết các vấn đề liên quan đến cạn kiệt quyền sở hữu trí tuệ đòi hỏi sự can thiệp của nhiều lĩnh vực pháp luật, bao gồm luật sở hữu trí tuệ, luật cạnh tranh và luật hợp đồng. Nghiên cứu này tập trung vào cạn kiệt quyền nhãn hiệu, so sánh quy định của Việt Nam với Hiệp định TRIPS, luật pháp Hoa Kỳ và Liên minh Châu Âu. Mục tiêu là hỗ trợ các nước đang phát triển thiết kế luật nhãn hiệu phù hợp với bối cảnh kinh tế - xã hội và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, phúc lợi xã hội.

1.1. Ý nghĩa của Cạn Kiệt Quyền Sở Hữu Trí Tuệ IPR Exhaustion

Cạn kiệt quyền sở hữu trí tuệ không chỉ đánh dấu sự kết thúc quyền phân phối của chủ sở hữu IPR đối với một sản phẩm cụ thể, mà còn là cơ sở để giải quyết nhiều vấn đề liên quan đến thương mại, đặc biệt là nhập khẩu song song, sửa chữa, tái chế hoặc tái cấu trúc hàng hóa được bảo vệ bởi IPR. Việc công nhận cạn kiệt quyền phục vụ cân bằng lợi ích giữa chủ sở hữu quyền sở hữu trí tuệ và người tiêu dùng, duy trì sự bình đẳng hợp lý giữa bảo hộ IPR và lưu thông hàng hóa, dịch vụ, cũng như cạnh tranh lành mạnh.

1.2. Tầm Quan Trọng của Cải Tiến Luật Nhãn Hiệu Tại Việt Nam

Việc cải tiến Luật Nhãn Hiệu Việt Nam là vô cùng quan trọng trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng. Luật nhãn hiệu cần được điều chỉnh để phù hợp với các tiêu chuẩn quốc tế, đặc biệt là Hiệp định TRIPS, nhằm tạo ra một môi trường pháp lý minh bạch, công bằng và hiệu quả. Điều này sẽ giúp bảo vệ tốt hơn quyền lợi của các doanh nghiệp, khuyến khích đầu tư và thúc đẩy thương mại và nhãn hiệu.

II. Vấn Đề Cạn Kiệt Quyền Nhãn Hiệu Thách Thức Pháp Lý

Vấn đề cạn kiệt quyền nhãn hiệu là một trong những chủ đề gây tranh cãi gay gắt nhất trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ. Nó liên quan trực tiếp đến quyền của chủ sở hữu nhãn hiệu trong việc kiểm soát việc phân phối sản phẩm sau khi sản phẩm đó đã được bán ra thị trường lần đầu tiên. Các quy định hiện hành về cạn kiệt quyền ở Việt Nam còn nhiều điểm chưa rõ ràng, dẫn đến khó khăn trong việc áp dụng và giải quyết tranh chấp. Điều này ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh và nhãn hiệu của doanh nghiệp, đặc biệt là trong bối cảnh thương mại và nhãn hiệu quốc tế. Nhiều vấn đề liên quan đến học thuyết cạn kiệt quyền nói chung và cạn kiệt quyền nhãn hiệu nói riêng vẫn còn gây tranh cãi, đặc biệt là về các khía cạnh kinh tế.

2.1. Thực Trạng Quy Định Pháp Luật Việt Nam về Cạn Kiệt Quyền

Quy định về cạn kiệt quyền trong Luật Nhãn Hiệu Việt Nam còn chung chung và thiếu chi tiết, gây khó khăn cho việc xác định thời điểm và phạm vi cạn kiệt quyền. Điều này dẫn đến sự không chắc chắn cho các doanh nghiệp trong việc thực hiện các hoạt động thương mại và nhãn hiệu, đặc biệt là liên quan đến nhập khẩu song song và các hoạt động sửa chữa nhãn hiệu.

2.2. Tác Động Của Cạn Kiệt Quyền Đến Hoạt Động Thương Mại

Việc áp dụng các quy định về cạn kiệt quyền có thể ảnh hưởng đáng kể đến hoạt động thương mại và nhãn hiệu, đặc biệt là trong lĩnh vực nhập khẩu song song. Nếu quy định quá chặt chẽ, nó có thể hạn chế cạnh tranh và làm tăng giá sản phẩm và nhãn hiệu cho người tiêu dùng. Ngược lại, nếu quy định quá lỏng lẻo, nó có thể làm suy yếu quyền của chủ sở hữu nhãn hiệu và gây thiệt hại cho uy tín nhãn hiệu.

2.3. Khó Khăn Trong Giải Quyết Tranh Chấp Liên Quan Cạn Kiệt Quyền

Do thiếu các quy định rõ ràng và chi tiết, việc giải quyết tranh chấp liên quan đến cạn kiệt quyền ở Việt Nam gặp nhiều khó khăn. Các tòa án và cơ quan thực thi pháp luật thường lúng túng trong việc xác định phạm vi và điều kiện áp dụng cạn kiệt quyền, dẫn đến kết quả giải quyết tranh chấp không nhất quán và gây bất lợi cho các bên liên quan.

III. So Sánh Luật Cạn Kiệt Quyền Bài Học Kinh Nghiệm Quốc Tế

Để cải thiện Luật Nhãn Hiệu Việt Nam, việc nghiên cứu và so sánh với các quy định quốc tế về cạn kiệt quyền là rất quan trọng. Hiệp định TRIPS, luật pháp Hoa Kỳ và Liên minh Châu Âu cung cấp những mô hình và kinh nghiệm quý báu. Hoa Kỳ và EU có hệ thống pháp luật phát triển về cạn kiệt quyền, với nhiều án lệ cụ thể và hướng dẫn rõ ràng. Việc nghiên cứu các hệ thống này giúp Việt Nam xác định các nguyên tắc và tiêu chuẩn phù hợp để xây dựng một khung pháp lý hiệu quả về cạn kiệt quyền. Theo tài liệu nghiên cứu, cạn kiệt quyền sở hữu trí tuệ chưa được quy định nhiều ở cấp độ quốc tế.

3.1. Phân Tích Quy Định Cạn Kiệt Quyền Theo Hiệp Định TRIPS

Hiệp định TRIPS không đưa ra một quy định cụ thể về cạn kiệt quyền, mà trao quyền cho các quốc gia thành viên tự quyết định chính sách của mình. Tuy nhiên, TRIPS yêu cầu các quốc gia không được phân biệt đối xử giữa hàng hóa sản xuất trong nước và hàng hóa nhập khẩu, cũng như giữa các quốc gia thành viên khác nhau. Cần nghiên cứu kỹ các điều khoản liên quan của TRIPS để đảm bảo Luật Nhãn Hiệu Việt Nam tuân thủ các cam kết quốc tế.

3.2. So Sánh Luật Cạn Kiệt Quyền Nhãn Hiệu Hoa Kỳ và Liên Minh Châu Âu

Luật pháp Hoa Kỳ và Liên minh Châu Âu có những cách tiếp cận khác nhau về cạn kiệt quyền. Hoa Kỳ áp dụng nguyên tắc cạn kiệt quyền quốc gia, trong khi Liên minh Châu Âu áp dụng nguyên tắc cạn kiệt quyền khu vực. Nghiên cứu sự khác biệt này giúp Việt Nam lựa chọn mô hình phù hợp với điều kiện kinh tế - xã hội của mình. Cần chú ý đến các án lệ quan trọng và các hướng dẫn của cơ quan quản lý để hiểu rõ hơn về cách thức áp dụng cạn kiệt quyền trong thực tế.

3.3. Đánh Giá Ảnh Hưởng của Các Mô Hình Cạn Kiệt Quyền Đến Kinh Tế

Các mô hình cạn kiệt quyền khác nhau có thể có những ảnh hưởng khác nhau đến nền kinh tế. Cạn kiệt quyền quốc tế có thể thúc đẩy cạnh tranh và giảm giá sản phẩm và nhãn hiệu cho người tiêu dùng, nhưng cũng có thể làm suy yếu quyền của chủ sở hữu nhãn hiệu và giảm động lực đầu tư vào nghiên cứu và phát triển nhãn hiệu. Cần đánh giá kỹ lưỡng các tác động kinh tế này để đưa ra quyết định chính sách phù hợp.

IV. Đề Xuất Cải Tiến Luật Nhãn Hiệu Việt Nam Giải Pháp Nào

Dựa trên phân tích thực trạng và kinh nghiệm quốc tế, cần đưa ra các đề xuất cụ thể để cải tiến Luật Nhãn Hiệu Việt Nam về vấn đề cạn kiệt quyền. Các đề xuất cần đảm bảo cân bằng lợi ích giữa chủ sở hữu quyền sở hữu trí tuệ, người tiêu dùng và các doanh nghiệp. Cần có các quy định rõ ràng và chi tiết về phạm vi và điều kiện áp dụng cạn kiệt quyền, cũng như các biện pháp thực thi hiệu quả để ngăn chặn hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ. Đồng thời, cần xem xét đến các yếu tố kinh tế - xã hội đặc thù của Việt Nam để đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của các quy định mới.

4.1. Xây Dựng Quy Định Rõ Ràng về Phạm Vi và Điều Kiện Cạn Kiệt Quyền

Luật cần quy định rõ ràng về các điều kiện để cạn kiệt quyền phát sinh, chẳng hạn như thời điểm bán sản phẩm ra thị trường lần đầu tiên, khu vực địa lý áp dụng cạn kiệt quyền (quốc gia, khu vực hay quốc tế), và loại sản phẩm và nhãn hiệu được áp dụng cạn kiệt quyền. Cần có định nghĩa rõ ràng về "đưa sản phẩm ra thị trường" để tránh các tranh chấp về sau. Các điều kiện này cần được quy định một cách cụ thể và dễ hiểu để các doanh nghiệp có thể tuân thủ và thực hiện.

4.2. Nâng Cao Hiệu Quả Thực Thi Quyền Sở Hữu Trí Tuệ

Để đảm bảo các quy định về cạn kiệt quyền được thực thi hiệu quả, cần tăng cường năng lực cho các cơ quan thực thi pháp luật, chẳng hạn như tòa án, cơ quan hải quan và cơ quan quản lý thị trường. Cần có các biện pháp xử lý nghiêm khắc đối với hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho các chủ sở hữu quyền sở hữu trí tuệ trong việc bảo vệ quyền lợi của mình. Cần tăng cường phối hợp giữa các cơ quan liên quan để đảm bảo tính thống nhất và hiệu quả trong việc thực thi.

4.3. Cân Nhắc Các Yếu Tố Kinh Tế Xã Hội Đặc Thù Của Việt Nam

Khi xây dựng các quy định về cạn kiệt quyền, cần xem xét đến các yếu tố kinh tế - xã hội đặc thù của Việt Nam, chẳng hạn như trình độ phát triển kinh tế, mức sống của người dân và cơ cấu thị trường. Cần đảm bảo rằng các quy định mới không gây ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển của các ngành công nghiệp trong nước, đồng thời bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng. Cần tham khảo ý kiến của các chuyên gia và các bên liên quan để đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của các quy định mới.

V. Nghiên Cứu Ứng Dụng Thực Tiễn Cạn Kiệt Quyền Nhãn Hiệu

Nghiên cứu ứng dụng thực tiễn các quy định về cạn kiệt quyền nhãn hiệu tại Việt Nam đóng vai trò quan trọng để đánh giá tính hiệu quả và tác động của các quy định này. Việc thu thập và phân tích các vụ việc thực tế liên quan đến cạn kiệt quyền giúp làm rõ các vấn đề pháp lý phát sinh, đồng thời cung cấp thông tin hữu ích cho việc sửa đổi và hoàn thiện Luật Nhãn Hiệu Việt Nam. Cần tập trung vào các vụ việc liên quan đến nhập khẩu song song, sửa chữa nhãn hiệu, và các thỏa thuận hạn chế cạnh tranh.

5.1. Phân Tích Các Vụ Việc Thực Tế Liên Quan Cạn Kiệt Quyền Tại Việt Nam

Thu thập và phân tích các vụ việc đã được giải quyết bởi tòa án hoặc cơ quan hành chính, tập trung vào các yếu tố như: loại sản phẩm và nhãn hiệu liên quan, hành vi bị cáo buộc xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ, lập luận của các bên, và quyết định của cơ quan giải quyết tranh chấp. Phân tích các án lệ này giúp làm rõ các vấn đề pháp lý còn chưa rõ ràng và đánh giá tính hiệu quả của các quy định hiện hành.

5.2. Đánh Giá Tác Động của Cạn Kiệt Quyền Đến Doanh Nghiệp Việt Nam

Thực hiện khảo sát và phỏng vấn các doanh nghiệp Việt Nam để thu thập thông tin về tác động của các quy định về cạn kiệt quyền đến hoạt động kinh doanh của họ. Tập trung vào các vấn đề như: khả năng cạnh tranh, chi phí kinh doanh, khả năng tiếp cận thị trường, và khả năng đầu tư vào nghiên cứu và phát triển nhãn hiệu. Đánh giá này giúp xác định các vấn đề cần được giải quyết và đưa ra các khuyến nghị chính sách phù hợp.

5.3. So Sánh Áp Dụng Cạn Kiệt Quyền Giữa Các Ngành Nghề Khác Nhau

So sánh cách áp dụng các quy định về cạn kiệt quyền trong các ngành nghề khác nhau, chẳng hạn như dược phẩm, thời trang, điện tử, và hàng tiêu dùng. Phân tích sự khác biệt này giúp xác định các yếu tố đặc thù của từng ngành nghề và đưa ra các khuyến nghị chính sách phù hợp cho từng ngành. Cần chú ý đến các ngành nghề có tỷ lệ hàng giả, hàng nhái cao và các ngành nghề có nhiều hoạt động nhập khẩu song song.

VI. Tương Lai Luật Nhãn Hiệu Hướng Đến Bảo Vệ Hiệu Quả

Cải tiến Luật Nhãn Hiệu Việt Nam về vấn đề cạn kiệt quyền là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự theo dõi và đánh giá thường xuyên. Cần tiếp tục nghiên cứu và cập nhật các quy định quốc tế, đồng thời lắng nghe ý kiến của các bên liên quan để đảm bảo tính phù hợp và hiệu quả của các quy định mới. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống pháp luật về nhãn hiệu hiệu quả, bảo vệ quyền lợi của chủ sở hữu quyền sở hữu trí tuệ, thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh, và bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng. Các lập luận dưới đây, đặc biệt là những lập luận về cạn kiệt quyền liên quan đến cạnh tranh, đã được củng cố bởi công trình của tôi với dự án WIPO.

6.1. Tiếp Tục Nghiên Cứu và Cập Nhật Các Quy Định Quốc Tế

Thường xuyên theo dõi và nghiên cứu các quy định mới về cạn kiệt quyền và các vấn đề liên quan trong luật pháp quốc tế và luật pháp của các quốc gia phát triển. Tham gia các hội thảo, hội nghị quốc tế để trao đổi kinh nghiệm và học hỏi các mô hình tốt nhất. Đảm bảo rằng Luật Nhãn Hiệu Việt Nam luôn được cập nhật và phù hợp với các xu hướng quốc tế.

6.2. Tăng Cường Hợp Tác Quốc Tế Về Sở Hữu Trí Tuệ

Tăng cường hợp tác với các tổ chức quốc tế như WIPO, WTO và các quốc gia khác trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ. Chia sẻ kinh nghiệm và học hỏi các bài học thành công trong việc xây dựng và thực thi pháp luật về sở hữu trí tuệ. Tham gia các chương trình đào tạo và trao đổi chuyên gia để nâng cao năng lực cho các cán bộ làm công tác sở hữu trí tuệ.

6.3. Nâng Cao Nhận Thức Cộng Đồng Về Quyền Sở Hữu Trí Tuệ

Tăng cường tuyên truyền và giáo dục cho cộng đồng về tầm quan trọng của quyền sở hữu trí tuệ và các quy định pháp luật liên quan. Nâng cao nhận thức của doanh nghiệp và người tiêu dùng về nhãn hiệu và các hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ. Khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào việc bảo vệ nhãn hiệu của mình và tôn trọng quyền sở hữu trí tuệ của người khác.

28/05/2025
Luận án tiến sĩ luật học trademark exhaustion and proposals for an improvement of vietnamese trademark law

Trích đoạn nội dung tài liệu

LUND UNIVERSITY HANOI LAW UNIVERSITY NGUYEN NHU QUYNH TRADEMARK EXHAUSTION AND PROPOSALS FOR AN IMPROVEMENT OF VIETNAMESE TRADEMARK LAW i SUPERVISORS: PROF. KATARINA OLSSON ASSOCIATE PROF. BUI DANG HIEU ABSTRACT IPR exhaustion not only signals the end of an IPR owners’ distribution rights regarding a particular product but also serves as the basis for solving many trade-related matters, particularly parallel imports, repairs (and recycling or reconstruction) of IPR-protected goods, and anti-competitive practices involving IPRs. The settlement of IPR exhaustion- related issues requires the intervention of policies, international conventions and national laws, and many areas of law, including at least intellectual property, competition and contract law.

Still, the utility of the exhaustion doctrine and measures for the exploitation of that utility are not always fully recognized, particularly by developing and least developed countries. This thesis focuses on trademark exhaustion and provides a comparison between Vietnam’s trademark exhaustion rules both in law and in practice and those of the TRIPS Agreement, the US and EU. Notwithstanding this delimitation, its solutions should be useful for developing countries other than Vietnam. Its goals are to help those countries to design their trademark laws (and to some extent, their relevant policies) with a view to complying with the TRIPS Agreement, fitting their socio- economic contexts, and fostering economic growth and social welfare.

Keywords: IPR exhaustion, trademark exhaustion, the TRIPS Agreement, US law on trademark exhaustion, EU law on trademark exhaustion, Vietnamese law on trademark exhaustion, conditions triggering trademark exhaustion, legal consequences of trademark exhaustion, parallel imports of trademarked goods, repairs of trademarked goods, and trademark-related contractual restrictions. PREFACE The exhaustion of IPRs has not so far been the subject of significant legislation at the international level. It is still “one of the most heatedly debated IP-related topics” ' and “[p]erhaps one of the most trade-related issues in the field of intellectual property."” The issue has attracted the attention of researchers in both law and economics. Trademark exhaustion, like IPR exhaustion in general, is an exception to the scope of IPRs.

Recognition of IPR exhaustion serves to balance the conflict between the interests of IPR holders and those of consumers and maintains reasonable equality between IPR protection and the circulation of goods and service as well as healthy competition. The applicability of the trademark exhaustion principle has undeniably been valuable. Nonetheless, both developed and developing countries have faced difficulties in designing laws dealing with trademark exhaustion-related matters. Many issues relating to the exhaustion doctrine and to trademark exhaustion in particular are still controversial, especially where the economic aspects are concerned.

Those are my reasons to embark upon this research. I hope it will serve a reference point for readers who are interested in the trade-related aspects of IPRs, particularly in the exhaustion doctrine and trademark exhaustion, the conditions triggering trademark exhaustion, the legal consequences of trademark exhaustion, the exhaustion regime for trademark and parallel imports of trademarked goods, trademark exhaustion in cases of repair of trademarked goods, and trademark exhaustion in cases of contractual restrictions. In addition, it contains advice for law and policy makers, especially those of Vietnam, in tailoring policy and law on the issues. Looking back after almost five hard years of research, I would like to record the invaluable help of the kind people enveloping me and my passions and endeavors.

This dissertation would not have been possible without their support and I would like to express my deepest gratitude to all who have ever helped me. First and foremost, I would like to offer my wholehearted thanks to my wonderful supervisors, Professor Katarina Olsson and Associate Professor Bui Dang Hieu, for their insightful conversations during the development of the ideas in this thesis and for helpful comments on the text. My supervisors have shared their immense knowledge, experiences, and precious time with me whilst allowed me room to work in my own way. I learned from their academic, stern but friendly attitude to students as this encouraged me to put more effort into the research.

My supervisors were happy with my preliminary results and were willing to give me their help at any time in dealing with difficulties which arose. | am very fortunate to have them to go with me on the rough road during the past years. It is a pleasure to express my special gratitude to the project Strengthen Legal Education in Vietnam (funded by the Swedish International Development Cooperation Agency) and the Faculty of Law, Lund University. These organizations have given me the opportunity ' Ganea, Peter, Exhaustion of IP Rights: Reflections from Economic Theory, Institute of Innovation Research-Hitotsubashi University, Japan, 2006.

See also Gallego. Beatriz Conde, The principle of exhaustion of rights and its implications for competition law, International Review of Intellectual and Competition Law, IIC 2003, 34 (5), pp. ? This is Thomas Cottier’s observation, cited by Sheckhtman, Ekaterina and Sesitsky, Evgeniy, Exhaustion and Parallel Importation in the Field of Trademarks, 2008, <http://www.com/research- papers/papers-2008/Shekhtman-Sesitsky. ii to be im the Joint Doctoral Training Program and realize my dreams of engaging in such study.

I have benefited from the magnificent library and advanced computer system of the Faculty of Law which greatly enrich my dissertation. My most fruitful and intensive research time has been in this cordial refuge. I would like to thank the professors, librariams, and other staff of the Faculty. In the course of my years of research, I also have had the privilege and pleasure of receivimg precious support from and spending fruitful time at a number of excellent educational and research centers, national and international organizations, and govemmental offices.

These are: Suffolk University Law School (Boston, US), WIPO, WTO, Max Planck Institute (Munich, Germany), the European Patent Office and, in Vietnam, the Inspectorate of the Ministry of Science and Technology (MOST). the National Office of Intellectual Property (NOIP) of MOST, the Competition Administration Department (VCAD) of the Ministry of Industry and Trade (MOIT), the Exports and Imports Administration Department of MOIT, the Drug Administration Department of the Ministry of Health, the General Department of Customs of the Ministry of Finance, and the People’s Supreme Court. I greatly benefited when the Japanese Patent Office published my first English article on the Vietnamese law on IPR exhaustion in the magazine of the IP Community (in 2007). After its publication, I received many valuable comments which have been useful in the subsequent development of my dissertation.

| would like to thank WIPO for inviting me to return to Geneva in 2010 to carry out a research on the use by WIPO Member States of exhaustion-related intellectual property provisions to address anti-competitive practices within the Project on Intellectual Property and Competition Policy. The arguments below, particularly those on competition-related trademark exhaustion have been strengthened by my work with the WIPO project. Also, I express my sincere gratitude to the Vietnamese Ministry of Science and Technology for permitting me to write some parts of the Circular guiding the Decree No. 97/2010/ND-CP of the Government on sanctioning administrative violations in the domain of industrial property, also in 2010.

Such parts (they are on parallel imports; reuse, recycling, and repair of industrial property right-protected goods; and production and marketing of industrial property right-protected products in excess of the rights granted to industrial property right owners) closely link to my dissertation. Through discussions with the drafting group, my ideas on these issues were improved. More importantly, my ideas for improving Vietnamese law on them have been used in a legal normative document. I would like to gratefully acknowledge the invaluable support of Hanoi Law University.

My university granted me the best conditions for completing this dissertation. My special thanks go to the Board of Rectors, the Department of foreign relations, the Personnel Office, and the Faculty of Civil Law. I am aware and fully appreciate that my colleagues in the Center of Intellectual Property Law and the Division of Civil Law have been burdened with additional teaching hours due to my frequent, lengthy absences. On an individual level, many have given their time, knowledge, and experience in assisting my research.

I have received Professor Christina Méell’s warm guidance and effective help in both study-related and practical matters, especially in the first three years of the project when I was a very immature PhD candidate. I have also been supported in many ways throughout the process of writing up my research by Assistant Professor Bengt Lundell who is one of the people most involved in the whole program. His seasoned ili experience and knowledge of international issues mixed with his understanding of Vietnamese have helped me out in many puzzles. I convey a special acknowledgement to his significant contribution in smoothing my research schedules both at home and abroad.

I would love to emphasize my thanks to Professor Hans Henrik Lidgard. When I first asked him about parallel imports, I knew nothing more than the terms “parallel imports” and “IPR exhaustion.” I was interested in them but worried by their novelty, and I was very hesitant to select the subjects for the proposal for PhD research. Professor Lidgard erased my hesitancy and triggered my passion for doing research on trademark exhaustion. Furthermore, he has given me continuous encouragement and been a constructive voice during seminars even when he was not a member of the Examination Panels.

The encouragement of Professor Lars-Géran Malmberg and his sincere regards have fostered my study since the time I was a master student at Lund University. I fully appreciate the opinions on comparative method of Professor Michael Bogdan. Those opinions made me more confident in using such a method and devoting a whole chapter of my dissertation to comparison. It is a pleasure to pay tribute also to Professor Birgitta Nystrém, Professor Hans-Heinrich Vogel, Assistant Professor Eva Lindell-Frant, and Dr.

Tran Le Hong for their constructive criticism and useful feedback during and after the seminar. I gratefully acknowledge their important contribution to improving my dissertation. Nuno Pires de Carvalho for his tireless help in the whole process of my doing research. I gratefully thank Dr.

Christopher Heath, Dr. Carsten Fink, Dr. Professor Margaret Chon, Associate Professor Jessica Silbey, Associate Professor Stephen M. MacJohn, Assistant Professor Ulf Maunbach, Associate Professor Pham Duy Nghia, Dr.

Pham Dinh Chuong, Dr. Pham Hong Quat, and Mrs. Tu Viet Lan for acting as patient interviewees in many discussions carried out over long-distance via e-mails. many thanks go to Dr.

Pham Hong Quat, Mrs. Le Hong Van, and Mr. Nguyen Thanh Hong for helping me overcome the difficulties in selecting and accessing the official documents of the trademark exhaustion-related cases in Vietnam. Thank to these cases, my writing on trademark exhaustion in law and practice of Vietnam becomes more convincing.

I record here the help of Professor Stephen Hicks in arranging and following up my discussions with scholars of intellectual property law when I was in Boston in the US and afterward. Also, many thanks go to Philip Horowitz for his care and patience in reviewing my English. This dissertation would not have been existed without my long-suffering family. From the bottom of my heart, I thank my parents, Niet Nguyen and Hue Tran, for teaching me and my younger sister about the importance of study, giving us the privilege of being able to study, and raising us with their gentle love and care.

This dissertation is one of my efforts to keep them happy with the achievements of their two daughters. I owe much to my parents-in-law and my parents for their support of my extensive study and their considerate care for my daughter when I was abroad. Words fail me in expressing my indebtedness to the sacrifice of my small family. Luu Dinh, I fully understand how much difficulty he has experienced when I have been far away from our home.

His love and other contributions given without complaint have IV supported me through all the stress of every step of the journey. Devotion to Titti Quynh Trang, my little daughter, has been a motivation for me to complete this dissertation.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Cải Tiến Luật Nhãn Hiệu Việt Nam: Phân Tích và Đề Xuất về Sự Cạn Kiệt Quyền Sở Hữu Trí Tuệ" cung cấp một cái nhìn sâu sắc về những thách thức hiện tại trong hệ thống luật nhãn hiệu tại Việt Nam. Tác giả phân tích các vấn đề liên quan đến sự cạn kiệt quyền sở hữu trí tuệ, đồng thời đưa ra các đề xuất cải cách nhằm nâng cao hiệu quả bảo vệ quyền lợi của các chủ sở hữu nhãn hiệu. Những điểm chính trong tài liệu không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về tình hình pháp lý hiện tại mà còn mở ra hướng đi mới cho việc cải cách luật pháp, từ đó thúc đẩy sự phát triển bền vững của nền kinh tế.

Để mở rộng thêm kiến thức về các khía cạnh liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Khóa luận tốt nghiệp conditions in the law of contract a comparative perspective and implications for vietnamese legal reform, nơi phân tích các điều kiện trong hợp đồng và tác động của chúng đến cải cách pháp lý tại Việt Nam. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn thạc sĩ hoàn thiện pháp luật về doanh nghiệp ở việt nam sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về việc hoàn thiện pháp luật doanh nghiệp, một yếu tố quan trọng trong việc bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ. Cuối cùng, tài liệu Quyền sao chép trong công ước berne và pháp luật việt nam thực trạng và kiến nghị sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quyền sao chép tác phẩm và các giải pháp bảo vệ tại Việt Nam. Những tài liệu này sẽ là nguồn thông tin quý giá để bạn có thể tìm hiểu sâu hơn về các vấn đề pháp lý liên quan đến sở hữu trí tuệ.