Tổng quan luận án
Hoạt động của hệ thống ngân hàng thương mại giữ vai trò huyết mạch trong nền kinh tế nhưng luôn tiềm ẩn mức độ nhạy cảm cao và dễ bị tổn thương trước những biến động của môi trường kinh doanh. Nhằm phòng ngừa tổn thất và kiểm soát rủi ro, việc thiết lập một Hệ thống kiểm soát nội bộ (HTKSNB) đầy đủ, hữu hiệu là yêu cầu mang tính sống còn đối với quản trị ngân hàng.
Tại Việt Nam, cơ sở pháp lý về kiểm soát nội bộ trong hệ thống ngân hàng đã từng bước được hoàn thiện, chuyển biến từ Thông tư số 44/2011/TT-NHNN sang Thông tư số 13/2018/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Thông tư 13/2018/TT-NHNN đã tiệm cận với các thông lệ quốc tế và chuẩn mực Basel II khi quy định cụ thể mô hình ba tuyến phòng thủ độc lập cùng năm chức năng cốt lõi: giám sát của quản lý cấp cao, kiểm soát nội bộ, quản lý rủi ro, đánh giá nội bộ về mức đầy đủ vốn và kiểm toán nội bộ.
Trên bình diện quốc tế, khuôn mẫu kiểm soát nội bộ do Ủy ban Các tổ chức tài trợ thuộc Hội đồng quốc gia Hoa Kỳ về chống gian lận khi lập Báo cáo tài chính (COSO) ban hành năm 1992 và cập nhật năm 2013 đã trở thành chuẩn mực được công nhận rộng rãi. Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank) là ngân hàng thương mại có quy mô lớn nhất Việt Nam về vốn, tổng tài sản, mạng lưới hoạt động, số lượng nhân viên và khách hàng, song thực tiễn vận hành cho thấy đây cũng là đơn vị bộc lộ nhiều hạn chế trong quản trị điều hành và tồn tại những lỗ hổng kiểm soát.
Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định là: các công trình trong nước trước đây chủ yếu tiếp cận HTKSNB chung cho doanh nghiệp hoặc trên bình diện toàn bộ hệ thống ngân hàng, chưa có công trình nào xây dựng khung lý thuyết chuyên biệt và giải quyết toàn diện bài toán hoàn thiện HTKSNB cho một ngân hàng thương mại cụ thể như Agribank trên cơ sở kết hợp giữa chuẩn mực quốc tế COSO, các nguyên tắc của Ủy ban Basel và quy định pháp lý hiện hành tại Việt Nam.
Mục tiêu tổng quát của luận án là hoàn thiện HTKSNB tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam theo tiêu chuẩn quốc tế COSO. Các mục tiêu cụ thể gồm:
- Xây dựng khung lý thuyết cho HTKSNB của một ngân hàng thương mại trên cơ sở các khuôn mẫu kiểm soát nội bộ COSO, phù hợp với đặc thù hoạt động ngân hàng; xác định các điều kiện áp dụng khuôn mẫu COSO và hệ thống tiêu chí đo lường sự hoàn thiện HTKSNB.
- Tìm hiểu, phân tích và đánh giá thực trạng hoàn thiện HTKSNB tại Agribank theo khuôn mẫu COSO; đo lường mức độ hữu hiệu của hệ thống; kiểm định mô hình các nhân tố và mức độ tác động của từng nhân tố đến sự hữu hiệu của HTKSNB tại Agribank.
- Đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện HTKSNB tại Agribank phù hợp với đặc thù hoạt động của ngân hàng dựa trên khuôn mẫu COSO và kiến nghị các điều kiện thực hiện.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu được luận án đặt ra:
- Câu hỏi 1: Khung HTKSNB của ngân hàng thương mại dựa trên khuôn mẫu KSNB COSO và đặc thù hoạt động của ngân hàng được thiết lập như thế nào?
- Câu hỏi 2: Thực trạng hoàn thiện HTKSNB tại Agribank ra sao và các nhân tố nào tác động, với mức độ tác động như thế nào đến sự hữu hiệu của HTKSNB tại Agribank?
- Câu hỏi 3: Giải pháp nào nhằm hoàn thiện HTKSNB tại Agribank để giúp ngân hàng này đạt được các mục tiêu kiểm soát?
Đối tượng nghiên cứu của luận án là sự hoàn thiện của HTKSNB và các nhân tố tác động theo khuôn mẫu KSNB COSO. Phạm vi nghiên cứu về mặt không gian được thực hiện tại Agribank; phạm vi về mặt thời gian khảo sát và thu thập dữ liệu tập trung trong giai đoạn từ năm 2016 đến năm 2020 (kết hợp chuỗi số liệu tài chính và kiểm toán nội bộ giai đoạn 2015–2019/2020).
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã tổng quan một hệ thống các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế theo các nhóm nội dung:
Nhóm các nghiên cứu quốc tế:
- Nghiên cứu KSNB trong mối quan hệ với quản trị doanh nghiệp: Báo cáo COSO (1992, 2004) về Enterprise Risk Management (ERM) gồm 8 bộ phận; Merchant, K.A. (1985); Anthony, R.N. và Dearden, J. (1989); Laura F. Spira và Micheal Page (2002); Faudizah, Hasnal và Muhamad (2005); Yuan Li, Yi Liu, Youngbin Zhao (2006); Mawanda (2008); Varipin Mongkolsamai và Phapruke Ussahawanitchakit (2012); Sahabi Ibrahim, Gordon Diibuzie và Mohammed Abubakari (2017).
- Nghiên cứu KSNB trong mối quan hệ với kiểm toán: Đóng góp của Price Waterhouse; Montgomery; Federal Reserve System (FED, 1929); AICPA (1936, 1949); Victor Z. Brink và Herbert Witt (1941); Committee on Accounting Procedure (CAP) với các báo cáo SAP 29 (1958), SAP 33 (1962), SAP 54 (1972); chuẩn mực SAS 1 (1973); Alvin A. Arens và James K. Loebbecke; SAS 78; Chuẩn mực kiểm toán quốc tế ISA 315 (2003) của IAASB; Robert R. Moeller.
- Nghiên cứu KSNB trong mối quan hệ với chất lượng thông tin kế toán tài chính: Báo cáo của Ủy ban Treadway (1987); Defond, M.A. (2009); J. Altamuro (2010); Klai (2011); Alvin A. Arens (2012).
- Nghiên cứu KSNB trong lĩnh vực ngân hàng: Hướng dẫn của Ủy ban Basel (1998) với 13 nguyên tắc KSNB; Karagiorgos, Drogalas và Dimou (2008); Olatunji (2009); Amudo và Inanga (2009); Njanike, K. và cộng sự (2011); Adeyemi và cộng sự (2011); Socol, A. (2011); Sultana & Haque (2011); Charles, E. (2011); Hayali và cộng sự (2012); William và Kwasi (2013); Ayagre, Appiah-Gyamerah và Nartey (2014); Gamage, C.T. và cộng sự (2014, 2018).
Nhóm các nghiên cứu trong nước:
- Nghiên cứu lý luận: Giáo trình Kiểm toán của Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh (2005); Nguyễn Quang Quynh (2006); Trần Thị Giang Tân (2012); Phạm Quang Huy (2014).
- Nghiên cứu HTKSNB tại các đơn vị, ngành cụ thể: Ngô Trí Tuệ và cộng sự (2004); Phạm Bính Ngọ (2011); Nguyễn Thu Hoài (2011); Bùi Thị Minh Hải (2012); Nguyễn Thị Lan Anh (2013); Nguyễn Đức Thọ (2015); Nguyễn Thanh Trang (2015); Đinh Hoài Nam (2016); Nguyễn Thị Thu Phương (2016); Nguyễn Thị Quế, Trần Mạnh Dũng và Hoàng Thị Việt Hà (2018).
- Nghiên cứu KSNB trong lĩnh vực ngân hàng thương mại: Hoàng Huy Hà (2006); Đinh Phố Minh (2006); Vũ Thúy Ngọc (2006); Nguyễn Đức Thảo và Trần Quốc Đạt (2006); Việt Dũng (2007); Phan Văn Tính (2007); Đào Văn Phúc và Lê Văn Hinh (2012); Nguyễn Thị Hương Liên (2015); Nguyễn Thị Quỳnh Hương (2014); Võ Thị Hoàng Nhi và Lê Thị Thanh Huyền (2014); Nguyễn Anh Phong và Hà Tôn Trung Hạnh (2010); Nguyễn Tuấn (2015); Phạm Thanh Thủy (2016); Hồ Vũ Tuấn (2016); Nguyễn Thị Bích Liên (2018).
Vị trí và khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn:
Luận án kế thừa các lý luận nền tảng của COSO và 13 nguyên tắc của Ủy ban Basel, đồng thời lấp đầy khoảng trống nghiên cứu thực nghiệm bằng việc xây dựng mô hình đánh giá, phân tích định lượng tác động của các nhân tố cấu thành HTKSNB tới tính hữu hiệu của hệ thống tại Agribank – một ngân hàng thương mại 100% vốn nhà nước có quy mô và mạng lưới lớn nhất Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Luận án dựa trên khung lý thuyết KSNB theo Báo cáo COSO (1992, 2013), định nghĩa KSNB là một quá trình bị chi phối bởi người quản lý, Hội đồng quản trị và các nhân viên của đơn vị, được thiết lập để cung cấp sự đảm bảo hợp lý nhằm đạt được ba nhóm mục tiêu: (1) Mục tiêu hoạt động; (2) Mục tiêu báo cáo tài chính/thông tin; (3) Mục tiêu tuân thủ pháp luật và các quy định. Cấu trúc HTKSNB gồm 5 thành phần:
- Môi trường kiểm soát (Control Environment)
- Đánh giá rủi ro (Risk Assessment)
- Hoạt động kiểm soát (Control Activities)
- Thông tin và truyền thông (Information and Communication)
- Giám sát (Monitoring)
Bên cạnh COSO, luận án phân tích và đối chiếu 5 cơ sở thiết lập HTKSNB theo thông lệ quốc tế:
| Cơ sở thiết lập |
Tổ chức ban hành |
Định nghĩa và Bản chất |
Mục tiêu kiểm soát |
Các thành phần cấu thành |
| COSO (1992, 2013) |
Uỷ ban các tổ chức tài trợ (Hoa Kỳ) |
Quá trình do con người vận hành nhằm cung cấp sự đảm bảo hợp lý. |
- Hoạt động hiệu quả, hiệu lực - Lập BCTC đáng tin cậy - Tuân thủ pháp luật, quy định |
1. Môi trường kiểm soát 2. Đánh giá rủi ro 3. Hoạt động kiểm soát 4. Thông tin & truyền thông 5. Giám sát |
| COSO ERM (2004) |
Uỷ ban các tổ chức tài trợ (Hoa Kỳ) |
Khuôn khổ quản trị rủi ro doanh nghiệp tích hợp nhận biết và xử lý rủi ro. |
- Chiến lược, Hoạt động - Báo cáo, Tuân thủ |
8 bộ phận: Môi trường nội bộ, Thiết lập mục tiêu, Nhận diện sự kiện, Đánh giá rủi ro, Đối phó rủi ro, Hoạt động kiểm soát, Thông tin & truyền thông, Giám sát |
| COBIT (1996) |
ISACA & ITGI |
Chuẩn mực quản lý và kiểm soát công nghệ thông tin. |
- Tin cậy BCTC, Hoạt động - Tuân thủ, An toàn thông tin |
1. Lập kế hoạch và tổ chức 2. Nhận biết và thực hiện 3. Chuyển giao và hỗ trợ 4. Giám sát |
| IIA (SAC) |
Viện Kiểm toán nội bộ |
Hệ thống kiểm tra và báo cáo kiểm soát nhấn mạnh rủi ro CNTT. |
- Tin cậy BCTC - Hiệu quả hoạt động - Tuân thủ pháp luật |
1. Môi trường kiểm soát 2. Hệ thống thủ công và tự động 3. Các thủ tục kiểm soát |
| AICPA (SAS 55, 78, 94) |
Hiệp hội Kế toán viên công chứng Mỹ |
Chuẩn mực xem xét KSNB trong quá trình kiểm toán BCTC. |
- Tin cậy BCTC - Hiệu quả hoạt động - Tuân thủ pháp luật |
1. Môi trường kiểm soát 2. Đánh giá rủi ro 3. Hoạt động kiểm soát 4. Thông tin & truyền thông 5. Giám sát |
Luận án chỉ ra 5 đặc thù của ngân hàng thương mại tác động trực tiếp đến việc thiết kế và vận hành 5 thành phần HTKSNB:
- Đặc thù tác động đến Môi trường kiểm soát: Quy mô nhân sự lớn, áp lực và cơ hội gian lận cao; cơ cấu tổ chức đa tầng nấc với mạng lưới chi nhánh, phòng giao dịch rộng lớn.
- Đặc thù tác động đến Đánh giá rủi ro: Hoạt động ngân hàng là kinh doanh rủi ro, sử dụng đòn bẩy tài chính cao, danh mục tài sản tài chính phức tạp và biến động nhanh; đối diện nhiều rủi ro đặc thù như rủi ro tín dụng, thanh khoản, lãi suất, tỷ giá, rủi ro đạo đức.
- Đặc thù tác động đến Hoạt động kiểm soát: Mạng lưới phân tán đòi hỏi phân cấp phân quyền chặt chẽ; hoạt động ngân hàng phụ thuộc lớn vào hệ thống CNTT phức tạp, đòi hỏi kết hợp thủ tục kiểm soát thủ công và kiểm soát tự động.
- Đặc thù tác động đến Thông tin và truyền thông: Khối lượng dữ liệu giao dịch khổng lồ đòi hỏi hệ thống thông tin quản lý (MIS) chính xác, đa chiều (từ trên xuống, từ dưới lên và giữa các khối nghiệp vụ).
- Đặc thù tác động đến Giám sát: Nghiệp vụ phân tán và đa dạng đặt ra thách thức lớn cho hoạt động giám sát thường xuyên, kiểm tra đột xuất và hoạt động kiểm toán nội bộ.
Phương pháp nghiên cứu:
Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp:
- Phương pháp thực chứng: Khảo sát, phân tích số liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính, báo cáo kiểm toán nội bộ và các trường hợp phát sinh sai phạm thực tế tại Agribank.
- Phương pháp định tính: Phỏng vấn sâu chuyên gia có kinh nghiệm quản lý, kiểm soát và kiểm toán ngân hàng nhằm hiệu chỉnh các biến quan sát và thang đo nhân tố ảnh hưởng.
- Phương pháp định lượng: Thực hiện khảo sát bằng bảng hỏi theo thang đo Likert; kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha; phân tích nhân tố khám phá (EFA) với kiểm định KMO và Bartlett's Test, phân tích ma trận xoay nhân tố; phân tích hồi quy tuyến tính bội (kiểm định Model Summary, ANOVA, kiểm định hệ số tương quan từng phần, đồ thị phân tán phần dư chuẩn hóa) để xác định mức độ tác động của từng thành phần tới sự hữu hiệu của HTKSNB.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về hệ thống kiểm soát nội bộ tại các ngân hàng thương mại theo tiêu chuẩn quốc tế COSO
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về KSNB và HTKSNB trong doanh nghiệp và ngân hàng thương mại. Tác giả phân tích tiến trình phát triển của các định nghĩa KSNB từ quan điểm ban đầu của kiểm toán viên (bảo vệ tài sản tiền tệ) đến khuôn khổ tích hợp toàn diện của COSO (1992, 2013) và ERM (2004). Mối quan hệ giữa 5 thành phần của HTKSNB được minh họa qua mô hình kim tự tháp và mô hình khối không gian ba chiều (mặt trên là 3 mục tiêu, mặt trước là 5 thành phần, các mặt bên là cơ cấu tổ chức phân cấp).
Chương này phân tích sự cần thiết phải thiết lập HTKSNB trong ngân hàng thương mại như một hệ thống phòng vệ song hành cùng hệ thống kinh doanh; phân tích 5 đặc thù hoạt động của ngân hàng thương mại ảnh hưởng đến 5 thành phần HTKSNB; đối chiếu khuôn khổ COSO với 13 nguyên tắc KSNB của Ủy ban Basel (1998) và các chuẩn mực quốc tế như ISA 315, COBIT, SAC của IIA. Tác giả luận giải quan niệm về sự hoàn thiện HTKSNB tại ngân hàng thương mại, xây dựng các tiêu chí đánh giá mức độ hoàn thiện, phân tích các điều kiện cần thiết để áp dụng tiêu chuẩn COSO, đồng thời tổng kết bài học kinh nghiệm quốc tế áp dụng cho Agribank.
Chương 2: Thực trạng hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ tại NHNo&PTNT Việt Nam theo tiêu chuẩn quốc tế COSO
Chương 2 trình bày tổng quan về quá trình hình thành, phát triển, mô hình quản trị, mạng lưới hoạt động và kết quả kinh doanh của Agribank giai đoạn 2015–2019 (Bảng 2.1, Biểu đồ 2.1, Biểu đồ 2.2, Sơ đồ 2.1, Bảng 2.3). Tác giả phân tích khung khổ pháp lý tại Việt Nam, trọng tâm là Thông tư 13/2018/TT-NHNN và chuẩn mực Basel II, đối chiếu với việc triển khai mô hình 3 tuyến phòng thủ tại Agribank (Hình 2.1, 2.2, 2.3, 2.4).
Luận án đi sâu phân tích thực trạng 5 thành phần HTKSNB tại Agribank theo chuẩn COSO:
- Môi trường kiểm soát: Phân tích kết quả khảo sát nhận thức, văn hóa tuân thủ, triết lý điều hành, cơ cấu tổ chức và chính sách nhân sự (Bảng 2.2).
- Đánh giá rủi ro: Khảo sát quy trình thiết lập mục tiêu, nhận diện rủi ro tín dụng, rủi ro hoạt động, rủi ro thị trường và năng lực quản trị sự thay đổi (Hộp 2.1).
- Hoạt động kiểm soát: Đánh giá hệ thống quy chế, quy trình nghiệp vụ, trọng tâm là quy trình cấp tín dụng (Hộp 2.2), các biện pháp phân công phân nhiệm và kiểm soát ứng dụng CNTT.
- Thông tin và truyền thông: Đánh giá chất lượng luồng thông tin quản trị nội bộ, việc truyền đạt chính sách từ Trụ sở chính đến chi nhánh và hệ thống báo cáo tài chính, báo cáo quản trị.
- Giám sát các kiểm soát: Phân tích hoạt động kiểm tra, kiểm soát của tuyến 1, tuyến 2 và kiểm toán nội bộ (tuyến 3). Luận án tổng hợp số liệu thực chứng kiểm toán nội bộ tại các chi nhánh Agribank giai đoạn 2017–2019:
- Kết quả KTNB về quản trị, điều hành (Bảng 2.4) và các loại tồn tại, sai sót về quản trị điều hành được KTNB phát hiện (Bảng 2.5).
- Kết quả KTNB về hoạt động tín dụng (Bảng 2.6) và các loại tồn tại, sai sót trong hoạt động tín dụng được KTNB phát hiện (Bảng 2.7).
- Nội dung, phạm vi kiểm toán nội bộ năm 2019 (Hộp 2.3).
Phần nghiên cứu định lượng (Mục 2.3) trình bày kết quả khảo sát mẫu (Bảng 2.8), thống kê các nhân tố ảnh hưởng (Bảng 2.9) và mức độ hữu hiệu của HTKSNB (Bảng 2.10). Kiểm định chất lượng thang đo Cronbach's Alpha (Bảng 2.11) và phân tích EFA (Hình 2.6, Hình 2.7, Hình 2.8) khẳng định tính thích hợp của dữ liệu và các biến quan sát. Phân tích hồi quy bội (Hình 2.9, 2.10, 2.11, 2.12, 2.13) lượng hóa mức độ tác động và xếp hạng tầm quan trọng của các nhân tố đối với sự hữu hiệu của HTKSNB tại Agribank (Bảng 2.12).
Phần đánh giá chung (Mục 2.4) chỉ ra các kết quả đạt được, đồng thời phân tích cụ thể những hạn chế và nguyên nhân: nhận thức về KSNB tại một số cấp cơ sở chưa đầy đủ; quy trình đánh giá rủi ro chưa mang tính định lượng cao; hoạt động kiểm soát còn kẽ hở dẫn đến sai phạm trong phê duyệt tín dụng và kho quỹ; hệ thống thông tin chưa đồng bộ; hoạt động giám sát và KTNB còn mỏng về nhân lực so với quy mô mạng lưới.
Chương 3: Giải pháp hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ tại NHNo&PTNT Việt Nam theo tiêu chuẩn quốc tế COSO
Chương 3 xác định định hướng phát triển và yêu cầu quản trị của Agribank trong bối cảnh tái cơ cấu và hội nhập quốc tế. Tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp tương ứng với 5 thành phần của COSO:
- Hoàn thiện Môi trường kiểm soát: Chuẩn hóa quy tắc đạo đức nghề nghiệp và văn hóa kiểm soát; kiện toàn cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý theo mô hình 3 tuyến phòng thủ của Thông tư 13/2018/TT-NHNN; nâng cao năng lực và trách nhiệm của Hội đồng thành viên, Ban điều hành; hoàn thiện chính sách tuyển dụng, đào tạo, đãi ngộ và đánh giá nhân sự.
- Hoàn thiện Đánh giá rủi ro: Xây dựng khung quản lý rủi ro toàn diện theo chuẩn COSO ERM; hoàn thiện quy trình nhận diện, đo lường và xếp hạng rủi ro (tín dụng, hoạt động, thị trường, thanh khoản); xây dựng các kịch bản kiểm tra sức chịu tải (stress testing) và cơ chế quản trị sự thay đổi.
- Hoàn thiện Hoạt động kiểm soát: Rà soát, chuẩn hóa hệ thống văn bản quy định nội bộ; tái thiết kế các quy trình nghiệp vụ trọng yếu (cho vay, thẩm định tài sản bảo đảm, kế toán - kho quỹ); tăng cường các chốt kiểm soát tự động trên nền tảng CNTT và phân định rõ ràng quyền hạn, trách nhiệm giữa các chức danh.
- Hoàn thiện Thông tin và truyền thông: Nâng cấp hệ thống thông tin quản lý (MIS); thiết lập các kênh truyền thông hai chiều thông suốt từ Hội sở chính đến các chi nhánh, phòng giao dịch; đảm bảo tính minh bạch, chính xác và kịp thời của báo cáo tài chính và báo cáo quản trị.
- Hoàn thiện Giám sát các kiểm soát: Tăng cường hoạt động giám sát thường xuyên tại các đơn vị kinh doanh; nâng cao tính độc lập, chuyên nghiệp và chất lượng của bộ phận Kiểm toán nội bộ; hoàn thiện cơ chế theo dõi, đôn đốc khắc phục các kiến nghị sau thanh tra, kiểm toán.
Chương này kết thúc bằng hệ thống kiến nghị về các điều kiện thực hiện giải pháp:
- Kiến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Hoàn thiện văn bản hướng dẫn thực hiện Thông tư 13/2018/TT-NHNN, hỗ trợ khung pháp lý về Basel II và nâng cao hiệu quả thanh tra, giám sát chuyên ngành.
- Kiến nghị đối với Hiệp hội Ngân hàng: Tăng cường vai trò cầu nối, chia sẻ thông tin rủi ro và các thực hành tốt về KSNB giữa các tổ chức tín dụng.
- Kiến nghị đối với các cơ sở đào tạo: Cập nhật chương trình đào tạo về kiểm soát nội bộ, quản trị rủi ro và kiểm toán nội bộ theo chuẩn mực quốc tế.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận:
- Hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý luận về HTKSNB trong lĩnh vực ngân hàng thương mại trên cơ sở tích hợp khuôn mẫu COSO (1992, 2013), COSO ERM (2004) với 13 nguyên tắc KSNB của Ủy ban Basel (1998) và các chuẩn mực kế toán, kiểm toán quốc tế (ISA 315, ISA 400).
- Phân tích và luận giải 5 đặc thù cốt lõi của ngân hàng thương mại tác động trực tiếp đến việc thiết kế, vận hành 5 thành phần HTKSNB.
- Xác lập khung khái niệm về sự hoàn thiện và xây dựng hệ thống tiêu chí đánh giá sự hoàn thiện HTKSNB tại ngân hàng thương mại theo tiêu chuẩn quốc tế COSO.
Đóng góp về mặt thực tiễn:
- Đánh giá thực trạng toàn diện 5 thành phần HTKSNB tại Agribank giai đoạn 2015–2020 dựa trên số liệu thực chứng của hoạt động kiểm toán nội bộ đối với công tác quản trị, điều hành và hoạt động tín dụng.
- Kiểm định mô hình định lượng xác định các nhân tố ảnh hưởng và lượng hóa mức độ tác động của từng nhân tố đến sự hữu hiệu của HTKSNB tại Agribank.
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ gắn với 5 thành phần của COSO và mô hình 3 tuyến phòng thủ theo Thông tư 13/2018/TT-NHNN, kèm theo các kiến nghị cụ thể đối với Ngân hàng Nhà nước, Hiệp hội Ngân hàng và các cơ sở đào tạo.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của luận án:
- Dữ liệu nghiên cứu thực nghiệm và khảo sát định lượng được thu thập tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank) trong phạm vi giai đoạn từ năm 2016 đến năm 2020, phản ánh các đặc thù quản trị của một ngân hàng thương mại nhà nước có mạng lưới hoạt động gắn liền với lĩnh vực nông nghiệp, nông thôn.
- Mô hình định lượng tập trung đánh giá tính hữu hiệu nội bộ tại một ngân hàng, chưa thực hiện so sánh chéo với các khối ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân hoặc chi nhánh ngân hàng nước ngoài tại Việt Nam.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi khảo sát định lượng so sánh giữa các nhóm ngân hàng thương mại có quy mô và hình thức sở hữu khác nhau tại Việt Nam.
- Nghiên cứu chuyên sâu về thiết lập các kiểm soát tự động và kiểm soát công nghệ thông tin trong điều kiện chuyển đổi số và phát triển ngân hàng số theo chuẩn COBIT và phiên bản cập nhật của COSO ERM.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo cho:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học, giảng viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Kế toán, Kiểm toán khi tiếp cận khung lý thuyết COSO, Basel và các phương pháp nghiên cứu hỗn hợp đánh giá HTKSNB trong lĩnh vực tài chính.
- Hội đồng thành viên, Ban điều hành, Ban Kiểm soát, Kiểm toán nội bộ và cán bộ quản lý rủi ro tại Agribank và các ngân hàng thương mại khác trong việc rà soát, tái cấu trúc mô hình 3 tuyến phòng thủ và nâng cao tính hữu hiệu của các chốt kiểm soát nghiệp vụ.
- Các cơ quan quản lý nhà nước (Ngân hàng Nhà nước, Cơ quan Thanh tra, giám sát ngân hàng) trong việc đánh giá mức độ tuân thủ Thông tư 13/2018/TT-NHNN và hoàn thiện các quy định về an toàn hoạt động ngân hàng.
Các phần có giá trị tham khảo nổi bật gồm: Khung phân tích 5 đặc thù ngân hàng thương mại ảnh hưởng đến HTKSNB; Bảng tổng hợp các chuẩn mực KSNB quốc tế (Bảng 1.1); Bảng tổng hợp số liệu KTNB về các sai sót trong quản trị và tín dụng tại Agribank (Bảng 2.4 - 2.7); và Mô hình định lượng đo lường các nhân tố tác động đến sự hữu hiệu của HTKSNB (Bảng 2.11, Bảng 2.12).
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án lựa chọn khuôn mẫu quốc tế nào làm nền tảng lý thuyết chính để nghiên cứu hoàn thiện HTKSNB?
Luận án sử dụng Báo cáo khuôn khổ KSNB tích hợp của Ủy ban Các tổ chức tài trợ (COSO 1992, 2013) làm nền tảng lý thuyết cốt lõi, kết hợp với khuôn khổ Quản trị rủi ro doanh nghiệp COSO ERM (2004), 13 nguyên tắc KSNB của Ủy ban Basel (1998) và mô hình 3 tuyến phòng thủ theo Thông tư 13/2018/TT-NHNN.
2. Những đặc thù nào của ngân hàng thương mại được luận án xác định là có ảnh hưởng đến việc thiết kế và vận hành HTKSNB?
Luận án xác định 5 đặc thù: (1) Quy mô nhân sự lớn và mạng lưới rộng ảnh hưởng đến Môi trường kiểm soát; (2) Hoạt động kinh doanh rủi ro, đòn bẩy tài chính cao ảnh hưởng đến Đánh giá rủi ro; (3) Mạng lưới phân tán và mức độ ứng dụng CNTT cao ảnh hưởng đến Hoạt động kiểm soát; (4) Khối lượng giao dịch lớn đòi hỏi thông tin đa chiều ảnh hưởng đến Thông tin và truyền thông; (5) Nghiệp vụ đa dạng trên phạm vi rộng gây khó khăn cho hoạt động Giám sát.
3. Dữ liệu thực chứng nào được sử dụng để đánh giá thực trạng giám sát và kiểm soát tại Agribank trong Chương 2?
Luận án sử dụng báo cáo tài chính hợp nhất giai đoạn 2015–2019, kết quả khảo sát môi trường kiểm soát, cùng chuỗi dữ liệu thực chứng từ Báo cáo kiểm toán nội bộ của Agribank các năm 2017, 2018, 2019 về kết quả KTNB và các loại tồn tại, sai sót được phát hiện trong công tác quản trị, điều hành và hoạt động cấp tín dụng tại các chi nhánh.
4. Quy trình phân tích định lượng trong luận án được triển khai qua những bước kỹ thuật nào?
Quy trình định lượng gồm: khảo sát mẫu bằng bảng hỏi; đo lường mức độ hữu hiệu của HTKSNB; kiểm định độ tin cậy thang đo bằng Cronbach's Alpha; phân tích nhân tố khám phá (EFA) với kiểm định KMO, Bartlett's Test và ma trận xoay nhân tố; phân tích hồi quy tuyến tính bội (Model Summary, ANOVA, kiểm định hệ số tương quan từng phần và đồ thị phân tán phần dư chuẩn hóa) để xác định mức độ tác động của các nhân tố.
5. Các nhóm giải pháp hoàn thiện HTKSNB tại Agribank được đề xuất theo cấu trúc nào?
Hệ thống giải pháp tại Chương 3 được xây dựng đồng bộ theo 5 thành phần của khuôn mẫu COSO: (1) Hoàn thiện Môi trường kiểm soát; (2) Hoàn thiện Đánh giá rủi ro; (3) Hoàn thiện Hoạt động kiểm soát; (4) Hoàn thiện Thông tin và truyền thông; (5) Hoàn thiện Giám sát các kiểm soát; đi kèm các kiến nghị điều kiện thực hiện đối với Ngân hàng Nhà nước, Hiệp hội Ngân hàng và các cơ sở đào tạo.
Kết luận
Luận án của nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Quỳnh Hương đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về HTKSNB tại ngân hàng thương mại trên cơ sở kết hợp chuẩn mực quốc tế COSO và các nguyên tắc của Ủy ban Basel. Thông qua phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp phân tích thực chứng và kiểm định định lượng, công trình đã làm rõ thực trạng vận hành 5 thành phần HTKSNB tại Agribank giai đoạn 2015–2020. Trên cơ sở đó, luận án đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ và kiến nghị cụ thể nhằm nâng cao tính hữu hiệu của HTKSNB, đáp ứng yêu cầu quản trị an toàn và tuân thủ các quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.