Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong môi trường công nghiệp hiện đại, việc tối ưu hóa và tái bố trí mặt bằng (layout) dây chuyền sản xuất đóng vai trò then chốt trong việc giảm thiểu thời gian chờ, tối ưu hóa năng suất và cắt giảm chi phí vận hành. Việc thử nghiệm và thay đổi trực tiếp trên một hệ thống sản xuất thực tế thường gây ra sự gián đoạn nghiêm trọng, tốn kém chi phí và tiềm ẩn nhiều rủi ro. Do đó, kỹ thuật mô phỏng số thông qua phần mềm chuyên dụng như Rockwell Arena trở thành một giải pháp hữu hiệu nhằm phân tích, nhận diện các nút thắt cổ chai (bottleneck) và kiểm chứng các phương án cải tiến trước khi áp dụng vào thực tế.

Đồ án môn học Thiết kế Hệ thống Công nghiệp với đề tài "Cải tiến dây chuyền sản xuất sử dụng phần mềm mô phỏng Arena" được thực hiện bởi sinh viên Lâm Triệu Vỹ (MSSV: 18104063) và Lương Việt Hoàng Linh (MSSV: 18104025), dưới sự hướng dẫn của thầy Lê Minh Tài tại Khoa Cơ khí Chế tạo máy, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM (hoàn thành ngày 18 tháng 06 năm 2021).

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài bao gồm:

  1. Nghiên cứu các phương pháp và khảo sát các công trình khoa học liên quan về cải tiến layout dây chuyền sản xuất bằng công cụ mô phỏng.
  2. Thiết lập mô hình mô phỏng hệ thống sản xuất thực tế và tính toán, thay đổi các thông số đầu vào nhằm cải thiện năng suất.
  3. Dựng mô hình không gian 3D của các phương án layout để trực quan hóa mặt bằng xưởng sản xuất.
  4. Thu thập, xử lý và so sánh toàn diện các chỉ số hiệu suất chính (KPI) giữa hệ thống thực tế và các mô hình cải tiến.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Dây chuyền sản xuất và đóng chai nước ngọt có ga (bicarbonate beverage), bao gồm các công đoạn từ tiếp nhận nguyên liệu thô, lọc nước, phối trộn, chiết rót, đóng nắp, dán nhãn cho đến đóng gói và nhập kho thành phẩm.
  • Phạm vi không gian và công cụ: Mặt bằng phân xưởng sản xuất nước giải khát; ứng dụng phần mềm đồ họa SketchUp để dựng mô hình không gian 3D và phần mềm Rockwell Arena để lập mô hình mô phỏng động học.
  • Phạm vi thời gian: Kế hoạch thực hiện đồ án kéo dài trong 13 tuần.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các khái niệm và công cụ chuyên ngành kỹ thuật hệ thống công nghiệp:

  • Lý thuyết mô phỏng hệ thống: Bản chất mô phỏng là quá trình xây dựng mô hình toán học hoặc logic đại diện cho hệ thống thực nhằm kiểm tra, thử nghiệm các kịch bản vận hành mà không làm gián đoạn sản xuất. Mô phỏng giúp quan sát động thái hệ thống, phân tích các biến động ngẫu nhiên, xác định điểm tắc nghẽn và đo lường thời gian chu kỳ.
  • Phần mềm đồ họa SketchUp: Ứng dụng trong việc phác thảo ý tưởng sơ bộ, dựng mô hình phối cảnh 3D mặt bằng nhà xưởng, kết xuất hồ sơ bản vẽ layout và sử dụng tính năng walkthrough để quan sát chi tiết không gian bố trí máy móc.
  • Phần mềm mô phỏng Rockwell Arena: Sử dụng môi trường mô phỏng sự kiện rời rạc với các module xử lý logic chuẩn (Create, Process, Decide, Batch, Separate, Assign, Dispose) theo quy trình 7 bước: phân tích dữ kiện đầu vào, lập layout sơ bộ, kết nối module, gán tham số/thuộc tính, kiểm tra lỗi, thiết lập thông số chạy (Replication/Run parameters) và thực thi mô phỏng.
  • Lý thuyết cải tiến layout và Cân bằng chuyền (Line Balancing): Ứng dụng các nguyên tắc phân giao công việc (LTT - Longest Task Time, STT - Shortest Task Time, MFT - Most Following Tasks, LFT - Least Following Tasks, RPW - Ranked Positional Weight) nhằm san bằng thời gian thực hiện giữa các trạm, giảm thời gian ngừng máy và nâng cao hiệu suất đường chuyền (Line Efficiency / Line of Balance - LOB).
  • Quản trị dòng công việc dở dang (WIP - Work In Progress): Đánh giá lượng sản phẩm bán thành phẩm đang tồn đọng trên dây chuyền để nhận diện mức độ tắc nghẽn.
  • Mô hình nâng cao năng suất (4M + 3M'): Đánh giá năng suất qua các yếu tố Man, Machine, Material, Method kết hợp Money, Management, Morale; phân tích các thông số vận hành như Takt time, Cycle time, Standard time per unit product, Working time, Loss time, Amount of Input Time (AIT), Amount of Output Time (AOT), và Amount of Loss Time (ALT).

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được triển khai:

  • Kế thừa và phát triển phương pháp từ nghiên cứu của Mohd Azrin bin Mohd Said và Napsiah binti Ismail về mô phỏng layout sản xuất đồ uống bicarbonate.
  • Thu thập số liệu thời gian gia công, xác suất khuyết tật và quy luật phân phối dòng thực thể đến.
  • Chạy mô phỏng kiểm chứng với hai mốc thời gian: 10 phút (thử nghiệm ban đầu) và 350 phút (kiểm tra độ ổn định dài hạn).

Thiết kế và triển khai hệ thống mô phỏng

Nhóm tác giả đã tiến hành phân tích mặt bằng và xây dựng 3 kịch bản thiết kế layout kết hợp lập trình logic trên phần mềm Arena:

1. Phân tích layout và quy trình công nghệ

Quy trình sản xuất nước ngọt đóng chai trải qua hai luồng nguyên liệu chính:

  • Luồng chất lỏng: Bơm nước -> Trạm lọc nước -> Trạm trộn nguyên liệu -> Làm mát -> Bể chứa khí $\text{CO}_2$ -> Trạm chiết rót.
  • Luồng vỏ chai: Kho vỏ chai thô -> Trạm dán nhãn -> Chuyển đến trạm chiết rót -> Đóng nắp -> Đóng thùng -> Nhập kho thành phẩm.

2. Các kịch bản bố trí mặt bằng (Layout Models)

  • Mô hình hiện trạng (Trước cải tiến): Gồm 3 luồng di chuyển độc lập. Luồng 1 đưa nguyên liệu thô qua lọc, trộn, chiết rót, đóng gói sang kho thành phẩm. Luồng 2 đưa chai từ kho qua trạm dán nhãn thủ công (bố trí cạnh cửa ra) đến trạm trộn. Luồng 3 kết nối khu vực máy hỏng tới trạm chiết rót. Quy trình thiếu tính liên tục và gây lãng phí diện tích.
  • Mô hình cải tiến 1 (Model A): Giữ nguyên cấu trúc 3 luồng nhưng bổ sung một kho vùng đệm (buffer storage) nằm giữa trạm chiết rót và khu vực đóng gói nhằm tích trữ bán thành phẩm. Di dời trạm dán nhãn từ gần cửa ra về cạnh trạm bơm nước (gần kho chai thô) để rút ngắn cự ly di chuyển.
  • Mô hình cải tiến 2 (Model B): Rút gọn tối ưu thành 2 luồng công việc rõ ràng. Loại bỏ hoàn toàn khu vực máy hỏng và kho buffer để tiết kiệm diện tích nhà xưởng; thay thế dán nhãn thủ công bằng trạm dán nhãn bán tự động kết nối hệ thống băng chuyền dẫn thẳng tới trạm chiết rót; tích hợp cụm chiết rót và đóng nắp thành một trạm làm việc liên hoàn; rút ngắn khoảng cách từ cụm chiết rót - đóng nắp sang trạm đóng gói.

3. Cấu hình tham số logic trên phần mềm Arena

Các module logic trong mô hình được thiết lập thông số cụ thể:

  • Create module (Production of Bicarbonate): Khai báo dòng thực thể vỏ chai đến phân phối theo hàm mũ Random (Expo) với chu kỳ trung bình là 8 giây.
  • Process module (Water mixer): Thời gian hòa trộn nguyên liệu cố định Constant = 8 giây.
  • Process module (Filling Station): Trạm chiết rót tự động với 1 tài nguyên (resource), thời gian xử lý Constant = 5 giây.
  • Process module (Capping product): Trạm đóng nắp chai với 1 tài nguyên, thời gian xử lý Constant = 5 giây.
  • Decide module (Decide Product): Kiểm tra chất lượng phân loại ngẫu nhiên 2 nhánh (2-way by chance), tỷ lệ sản phẩm đạt chuẩn là 90%, tỷ lệ phế phẩm là 10%.
  • Process module (Packaging): Trạm đóng gói sử dụng 1 máy đóng thùng, thời gian xử lý Constant = 8 giây.
  • Batch module: Đóng gói quy cách 24 chai/thùng (Batch size = 24), chế độ gom lô vĩnh viễn (Permanent, Any rule).
  • Separate module (Separate Batch 1): Tách các thuộc tính chi phí và thời gian ở dạng bản sao Duplicate Original, thiết lập 2 bản sao giữ 25% chi phí/thời gian mỗi bản, bản gốc giữ lại 50%.
  • Process module (Storage): Khu vực lưu kho thành phẩm với thời gian xử lý Constant = 8 giây.
  • Process module (Distribute) và Dispose module: Xuất xưởng và giải phóng thực thể khỏi hệ thống mô phỏng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về đề tài

Chương 1 làm rõ tính cấp thiết của việc áp dụng mô phỏng số trong việc nhận diện điểm tắc nghẽn và cải tiến dây chuyền sản xuất. Tác giả tổng hợp bài báo tham khảo quốc tế của Mohd Azrin bin Mohd Said và Napsiah binti Ismail tại một nhà máy đồ uống bicarbonate, nơi mô hình cải tiến B từng đạt mức cải thiện 44,1% so với hiện trạng. Từ đó, chương xác lập mục tiêu, phương pháp tiếp cận và kế hoạch thực hiện đồ án chi tiết trong thời gian 13 tuần.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương 2 hệ thống hóa lý thuyết về mô phỏng sự kiện rời rạc, giới thiệu tính năng và ưu nhược điểm của phần mềm đồ họa SketchUp trong thiết kế 3D nhà xưởng. Trọng tâm của chương trình bày cấu trúc, các bước vận hành và chức năng của các khối lệnh chuẩn trong phần mềm Rockwell Arena. Đồng thời, chương cung cấp cơ sở lý thuyết về cải tiến layout, quy trình 8 bước cân bằng chuyền, các nguyên tắc phân giao công việc (LTT, STT, MFT, LFT, RPW), khái niệm WIP và bộ chỉ số quản lý năng suất 4M+3M'.

Chương 3: Mô phỏng hệ thống

Chương 3 đi sâu vào thiết kế kỹ thuật của dây chuyền đóng chai nước ngọt có ga. Tác giả trình bày sơ đồ lưu trình công nghệ (flowchart) và bản vẽ layout 2D cho 3 phương án: Hiện trạng, Model A và Model B. Chương trình bày chi tiết phối cảnh 3D dựng trên SketchUp cho từng phân khu (khu vực máy ép, kho chai thô, trạm bơm nước, trạm lọc, trạm làm mát, bể chứa khí $\text{CO}_2$, cụm chiết rót - đóng nắp, khu đóng gói, kho thành phẩm). Cuối cùng là cấu hình tham số logic chi tiết cho từng khối trong Arena.

Chương 4: Kết quả - Xử lý các chỉ số KPI

Chương 4 trích xuất và phân tích dữ liệu mô phỏng thu được từ Arena ở hai mốc thời gian (10 phút và 350 phút). Nội dung tập trung so sánh các chỉ số KPI: số lượng đầu vào (Number In), số lượng hoàn thành (Number Out), lượng tồn dở dang (WIP), số lô đạt chuẩn, số phế phẩm và tổng thời gian chu kỳ (Lead time). Đồng thời, chương tính toán bảng cân bằng chuyền (Cycle time từng trạm và tỷ số cân bằng chuyền LOB) cho cả 3 kịch bản.

Chương 5: Kết luận

Chương 5 tổng kết lại toàn bộ kết quả nghiên cứu, đánh giá mức độ đạt được của các mục tiêu đề ra và chỉ ra phương án bố trí mặt bằng tối ưu nhất cho nhà máy.


Kết quả và đóng góp

1. Kết quả mô phỏng các chỉ số KPI

Dữ liệu mô phỏng được tổng hợp chi tiết qua hai mốc thời gian chạy thử nghiệm:

Bảng 1: So sánh chỉ số KPI trong 10 phút mô phỏng

Chỉ số KPI Trước cải tiến Model A (Cải tiến lần 1) Model B (Cải tiến lần 2)
Số lượng đầu vào (Number In) 62 58 72
Số lượng đầu ra (Number Out) 50 53 64
Lượng bán thành phẩm dở dang (WIP) 15 14 14
Thời gian chờ tại trạm Batch (Waiting time) 1,07 - -
Thời gian chờ tại trạm Water Mixer 0,53 - -
Số lô hoàn thành (thùng 24 chai) 2 2 2
Số sản phẩm lỗi 4 2 6
Thời gian chu kỳ (Lead time - phút) 1,x - -

Bảng 2: So sánh chỉ số KPI trong 350 phút mô phỏng

Chỉ số KPI Trước cải tiến Model A (Cải tiến lần 1) Model B (Cải tiến lần 2)
Số lượng đầu vào (Number In) 2.591 2.591 2.619
Số lượng đầu ra (Number Out) 2.120 2.458 2.486
Lượng bán thành phẩm dở dang (WIP) 45 43 14
Thời gian chờ tại trạm Batch (Waiting time) 1,62 - -
Thời gian chờ tại trạm Water Mixer 0,50 - -
Số lô hoàn thành (thùng 24 chai) 97 102 103
Số sản phẩm lỗi 231 125 134
Thời gian chu kỳ (Lead time - phút) 5,2 5,2 1,7

2. Kết quả tính toán cân bằng chuyền (Line Balancing)

Thời gian chu kỳ (Cycle Time - CT) tại từng công đoạn của 3 mô hình được ghi nhận:

Bảng 3: So sánh Cycle Time (giây) giữa các mô hình

Tên công đoạn Trước cải tiến (s) Model A (s) Model B (s)
Phân bố thực thể đầu vào 8,00 8,00 8,00
Trộn nguyên liệu thô 242,97 242,97 9,05
Chiết rót 5,00 5,00 -
Đóng nắp 5,00 5,00 -
Chiết rót và đóng nắp (tích hợp) - - 3,00
Đóng gói 110,05 98,09 57,33
Chuyển vào kho 8,00 3,00 3,00
Phân phối 8,00 3,00 -
Hệ số cân bằng chuyền (LOB) 38,10% 21,46% 42,59%

3. Đánh giá và đóng góp kỹ thuật

  • Đánh giá Model A: Việc thêm kho đệm (buffer) và di dời vị trí dán nhãn giúp tăng nhẹ sản lượng đầu ra (từ 2.120 lên 2.458 ở 350 phút) và giảm phế phẩm (từ 231 xuống 125). Tuy nhiên, WIP vẫn tăng cao khi chạy dài hạn (từ 14 lên 43), Lead time không giảm (5,2 phút) và hệ số cân bằng chuyền bị sụt giảm nghiêm trọng xuống mức 21,46%. Do đó, Model A tính ổn định kém và không giải quyết được nút thắt cổ chai.
  • Đánh giá Model B: Đạt hiệu quả tối ưu vượt trội. Khi chạy ở 350 phút, Model B duy trì lượng WIP ổn định tuyệt đối ở mức 14 sản phẩm (so với mức 45 của hệ thống cũ), số lượng thành phẩm đầu ra đạt mức cao nhất (2.486 sản phẩm / 103 lô). Đặc biệt, Lead time giảm mạnh từ 5,2 phút xuống còn 1,7 phút, và tỷ số cân bằng chuyền (LOB) được cải thiện từ 38,10% lên 42,59% (tăng 11,78% giá trị tương đối).
  • Đóng góp của đồ án: Chứng minh tính khả thi của việc tích hợp công đoạn (chiết rót kết hợp đóng nắp), ứng dụng băng tải tự động hóa khâu cấp chai và tinh gọn mặt bằng (loại bỏ kho máy hỏng, bỏ kho đệm dư thừa) trong dây chuyền đóng chai công nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:

    • Nghiên cứu tập trung vào việc mô phỏng sự kiện rời rạc trên máy tính với các giả định về thời gian xử lý cố định hoặc phân phối ngẫu nhiên lý thuyết, chưa kết hợp đo đạc thực tế biến thiên thời gian do thao tác của công nhân hoặc sự cố hỏng hóc máy móc ngẫu nhiên (MTBF, MTTR).
    • Phần mềm SketchUp chỉ phục vụ mục đích dựng phối cảnh tĩnh 3D, chưa tích hợp mô phỏng chuyển động trực quan thời gian thực (Real-time 3D Animation) đồng bộ trực tiếp với luồng dữ liệu từ Arena.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:

    • Thu thập dữ liệu thực tế sâu hơn tại các nhà máy sản xuất nước giải khát để tối ưu hóa các hàm phân phối thống kê đầu vào.
    • Ứng dụng các module nâng cao của Arena (như Arena 3D Player hoặc kết nối cơ sở dữ liệu VBA/Excel) để mô phỏng toàn diện hơn về chi phí tài chính, chi phí năng lượng và bảo trì hệ thống.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo chuyên ngành hữu ích dành cho:

  • Sinh viên ngành Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp, Quản lý Công nghiệp, Cơ khí Chế tạo máy: Cung cấp hướng dẫn thực hành chi tiết về việc xây dựng mô hình Arena từ các module cơ bản (Create, Process, Batch, Separate, Decide) đến cách thiết lập tham số cho bài toán đóng gói quy cách.
  • Kỹ sư vận hành và cải tiến sản xuất (Continuous Improvement / Industrial Engineer): Tham khảo phương pháp luận kết hợp giữa thiết kế lại mặt bằng 2D/3D (qua SketchUp) và đánh giá định lượng năng lực hệ thống (qua Arena) trước khi đầu tư lắp đặt băng chuyền hoặc tái cấu trúc phân xưởng.
  • Phần giá trị nhất: Phương pháp thiết lập các khối Batch/Separate để mô phỏng quy cách đóng thùng 24 sản phẩm và bài toán tính toán hệ số cân bằng chuyền (LOB) dựa trên dữ liệu cycle time thực nghiệm.

Câu hỏi thường gặp

1. Điểm khác biệt cốt lõi về bố trí mặt bằng giữa Mô hình trước cải tiến, Model A và Model B là gì?
Mô hình trước cải tiến có 3 luồng riêng biệt với máy dán nhãn thủ công đặt cạnh cửa ra. Model A bổ sung một kho vùng đệm (buffer storage) giữa khâu chiết rót và đóng gói, đồng thời dời trạm dán nhãn về cạnh trạm bơm. Model B tinh giản còn 2 luồng: loại bỏ hoàn toàn kho buffer và khu máy hỏng, dùng băng tải nối máy dán nhãn bán tự động với trạm chiết rót, đồng thời gộp trạm chiết rót và đóng nắp làm một cụm liên hoàn.

2. Tại sao việc chạy mô phỏng 10 phút chưa đủ để đánh giá chất lượng của các mô hình cải tiến?
Ở 10 phút mô phỏng, lượng WIP của cả Model A và Model B đều ở mức 14 (giảm nhẹ so với 15 của hệ thống cũ), chưa thể hiện rõ bản chất tích tụ dòng chảy. Khi tăng thời gian lên 350 phút, WIP của hệ thống cũ vọt lên 45 và Model A vọt lên 43, trong khi Model B vẫn duy trì ổn định ở mức 14, chứng minh Model B mới thực sự loại bỏ được hiện tượng nghẽn cổ chai dài hạn.

3. Khối Batch và Separate trong mô hình Arena của đồ án được cấu hình với nhiệm vụ gì?
Khối Batch gom 24 đơn vị sản phẩm chai đơn lẻ thành 1 thùng hàng hoàn chỉnh (Batch size = 24, kiểu Permanent). Khối Separate sử dụng tùy chọn Duplicate Original để nhân bản và phân bổ thuộc tính: 2 bản sao nhận 25% chi phí/thời gian mỗi bản, bản gốc giữ lại 50% chi phí và thời gian của lô hàng.

4. Vì sao hệ số cân bằng chuyền (LOB) của Model A lại thấp hơn cả mô hình trước cải tiến?
Ở Model A, dù thời gian vận chuyển vào kho và phân phối giảm xuống 3 giây, nhưng công đoạn trộn nguyên liệu thô vẫn chiếm thời gian quá lớn (242,97 giây) trong khi các công đoạn khác có cycle time rất ngắn (3 - 5 giây), dẫn đến sự chênh lệch chu kỳ giữa các trạm tăng lên, làm giảm hệ số cân bằng chuyền xuống còn 21,46% (so với 38,10% ban đầu).

5. Kết quả cải thiện nổi bật nhất của Model B sau 350 phút mô phỏng là gì?
Model B đạt sản lượng đầu ra cao nhất với 2.486 sản phẩm (103 lô thùng), duy trì WIP ở mức thấp và ổn định tuyệt đối (14 sản phẩm), rút ngắn thời gian chu kỳ (Lead time) từ 5,2 phút xuống 1,7 phút, và nâng hệ số cân bằng chuyền (LOB) lên mức 42,59%.


Kết luận

Đồ án "Cải tiến dây chuyền sản xuất sử dụng phần mềm mô phỏng Arena" đã ứng dụng thành công kỹ thuật mô phỏng sự kiện rời rạc kết hợp thiết kế không gian 3D để giải quyết bài toán tái bố trí mặt bằng sản xuất nước giải khát đóng chai. Thông qua việc phân tích định lượng các chỉ số KPI và hệ số cân bằng chuyền ở quy mô 350 phút, nghiên cứu đã chứng minh phương án cải tiến Model B (tích hợp trạm chiết - đóng nắp, tự động hóa dán nhãn bằng băng tải và loại bỏ diện tích thừa) mang lại hiệu quả vượt trội, cắt giảm đáng kể lượng WIP và rút ngắn Lead time từ 5,2 phút xuống còn 1,7 phút. Đây là minh chứng rõ nét cho vai trò của công cụ mô phỏng số trong việc hỗ trợ ra quyết định kỹ thuật và tối ưu hóa hệ thống công nghiệp hiện đại.