Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu hóa và sự bùng nổ của thương mại điện tử xuyên biên giới, các doanh nghiệp Việt Nam ngày càng tham gia sâu vào thị trường quốc tế. Teecom Joint Stock Company — một startup thương mại điện tử được thành lập tháng 10/2020, hoạt động trên các nền tảng Amazon, Etsy, Shopify, Google Shopping và hiện diện tại 6 quốc gia (Mỹ, Canada, Anh, Pháp, Đức, Ý) — là trường hợp điển hình cho xu hướng đó. Công ty sở hữu nhiều thương hiệu con, trong đó có Coco Wyo, một nhãn hiệu sách tô màu (coloring book) phân phối chủ yếu tại thị trường Mỹ.

Tác giả xác định vấn đề cốt lõi: trong thế kỷ 21, khi người tiêu dùng bị bão hoà bởi quảng cáo truyền thống, Visual Marketing (tiếp thị bằng hình ảnh) trở thành yếu tố không thể thiếu để tạo ấn tượng và chuyển đổi khách hàng. Tuy nhiên, các hoạt động Visual Marketing cho sản phẩm Coco Wyo tại Teecom trong giai đoạn triển khai thực tế vẫn còn nhiều điểm cần cải thiện, đặc biệt trên các nền tảng mạng xã hội nhắm tới thị trường Mỹ. Từ kinh nghiệm 6 tháng thực tập tại bộ phận Visual Content của công ty (từ tháng 6 đến tháng 12/2023), tác giả lựa chọn đề tài này làm khóa luận tốt nghiệp.

Mục tiêu nghiên cứu được tác giả xác định gồm ba nhiệm vụ:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về Visual Marketing và tầm quan trọng của nó đối với doanh nghiệp.
  2. Phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động Visual Marketing cho thương hiệu sách tô màu Coco Wyo tại thị trường Mỹ trong khuôn khổ Teecom Joint Stock Company.
  3. Đề xuất các giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động Visual Marketing tại công ty trong tương lai.

Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động Visual Marketing cho sản phẩm sách tô màu Coco Wyo tại thị trường Mỹ trong khuôn khổ Teecom Joint Stock Company.

Phạm vi nghiên cứu:

  • Không gian: Nhóm Visual Marketing tại Teecom Joint Stock Company.
  • Thời gian: Giai đoạn từ tháng 6/2023 đến tháng 12/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết

Tác giả xây dựng nền tảng lý thuyết chủ yếu dựa vào các công trình nghiên cứu quốc tế sau:

  • Kotler & Armstrong (2020): Định nghĩa marketing là "khoa học và nghệ thuật khám phá, tạo ra và phân phối giá trị để thỏa mãn nhu cầu của thị trường mục tiêu nhằm tạo ra lợi nhuận", phân loại marketing thành truyền thống và kỹ thuật số, đồng thời xác định các yếu tố vi mô và vĩ mô tác động đến marketing.
  • Drucker (1974): Quan điểm marketing như một hoạt động xuyên suốt toàn bộ doanh nghiệp, không chỉ giới hạn ở bán hàng.
  • Tadajewski & Jones (2008): Phân kỳ lịch sử phát triển marketing qua các giai đoạn Marketing 1.0 (đầu thế kỷ 20 đến 1945), Marketing 2.0 (1950–1990) và Marketing 3.0 (1990 đến nay).
  • Singh (2018): Định nghĩa Visual Marketing là hoạt động nghiên cứu, phân tích và ứng dụng hình ảnh, video và nội dung đa phương tiện để truyền tải thông điệp sản phẩm/dịch vụ, từ đó tăng nhận diện thương hiệu trong tâm trí khách hàng; đồng thời cung cấp dữ liệu về tác động thị giác (90% thông tin não nhận hàng ngày là thị giác; não xử lý hình ảnh nhanh hơn văn bản 60.000 lần; 40% người phản hồi tốt hơn với hình ảnh so với văn bản).
  • Gamble (2016): Phân loại 9 hình thức Visual Marketing phổ biến: hình ảnh (Images), Infographic, GIF, Meme & Quote, Illustration, Screenshot, Video, Slideshow.
  • Smith (2020): Các chiến lược Visual Marketing hiệu quả: xác định đối tượng mục tiêu, định hình bản sắc thương hiệu, kể chuyện bằng hình ảnh (visual storytelling), tạo nội dung tương tác, sử dụng UGC (User-generated content) và Call to Action (CTA).
  • Lidwell, Holden & Butler (2010): Các nguyên tắc thiết kế hình ảnh, bao gồm quy tắc 1/3, tỷ lệ vàng (Golden Ratio = 1.618), nguyên tắc màu sắc (60% quyết định mua hàng dựa vào màu sắc trong 90 giây đầu), nguyên tắc typography (tối đa 3 font/nội dung), phân cấp hình ảnh, khoảng trắng (negative space) và nguyên tắc nhóm hóa.
  • Moorman & Rust (1999): Vai trò của marketing như cầu nối giữa người bán và người mua.
  • Uchida (2013): Cơ chế xử lý và lưu trữ thông tin thị giác của não bộ.

Phương pháp nghiên cứu

Tác giả sử dụng ba phương pháp chính:

  1. Phương pháp nghiên cứu tài liệu (Document research): Tổng hợp kiến thức từ sách giáo khoa, tài liệu học thuật và nguồn internet để xây dựng khung lý thuyết.
  2. Phương pháp quan sát thực nghiệm (Experimental observation): Quan sát trực tiếp các hoạt động Visual Marketing tại bộ phận Visual Content của Teecom trong thời gian thực tập, gắn kết thực tiễn với lý thuyết.
  3. Phương pháp phân tích tổng hợp (General analysis): Phân tích toàn bộ dữ liệu và thực trạng, so sánh liên kỳ để đánh giá ưu điểm, nhược điểm và đề xuất giải pháp.

Nguồn dữ liệu

  • Báo cáo kết quả kinh doanh của Teecom từ Phòng Kế toán Tài chính (giai đoạn 2021–2023).
  • Dữ liệu phân tích tài khoản Instagram của Coco Wyo (từ Business Meta Suite), bao gồm số lượng followers, tỷ lệ giới tính, độ tuổi, phân bố quốc gia và chỉ số reach nội dung (từ tháng 6 đến tháng 12/2023).
  • Dữ liệu doanh thu và lợi nhuận của sản phẩm Coco Wyo trong cùng giai đoạn.
  • Tài liệu nội bộ công ty (sơ đồ tổ chức, định hướng chiến lược) và quan sát thực tế tại bộ phận Visual Content.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu tổng quan về Teecom Joint Stock Company

Chương này cung cấp hồ sơ doanh nghiệp của Teecom — nền tảng cho toàn bộ phân tích thực trạng ở chương sau. Được thành lập chính thức tháng 10/2020, Teecom đã đạt được danh hiệu "The Voice – Most Influential Seller" do Amazon Global Selling Vietnam bình chọn vào ngày 7/12/2022 tại TP.HCM.

Tác giả trình bày cơ cấu tổ chức gồm các phòng ban: Ban Giám đốc, Kế toán Tài chính, Nhân sự, Pháp chế, IT, Kế hoạch, Sản xuất, Marketing và Resources. Đặc biệt, Phòng Marketing được xác định là đơn vị chịu trách nhiệm nghiên cứu thị trường, tạo nội dung sáng tạo và triển khai chiến lược quảng bá sản phẩm trên các nền tảng trực tuyến.

Về kết quả kinh doanh giai đoạn 2021–2023, tác giả ghi nhận xu hướng tăng trưởng nhưng với tốc độ chậm dần:

Chỉ tiêu Biến động 2021–2022 Biến động 2022–2023
Doanh thu +6,83 triệu USD (+37%) +4,02 triệu USD (+16%)
Chi phí +6,01 triệu USD (+55%) +3,55 million USD (+21%)
Lợi nhuận +0,82 triệu USD (+11,29%) +0,47 triệu USD

Tốc độ tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận giảm dần được tác giả lý giải bởi áp lực suy thoái kinh tế làm giảm sức mua của người tiêu dùng, trong khi chi phí vận hành và marketing trên các sàn thương mại điện tử tiếp tục tăng.

Định hướng ngắn hạn của công ty là đạt tăng trưởng doanh thu 25% trong 12 tháng tới thông qua các chiến dịch quảng cáo kỹ thuật số và mở rộng thị trường sang châu Âu và một số nước châu Á (Indonesia, Malaysia, Singapore). Mục tiêu dài hạn là xây dựng hệ sinh thái thương mại điện tử toàn cầu trị giá 100 triệu USD vào năm 2027.

Chương 2: Tổng quan cơ sở lý thuyết về Visual Marketing

Chương này xây dựng toàn bộ nền tảng lý luận cho đề tài, trải dài từ khái niệm marketing tổng quát đến các nguyên tắc thiết kế hình ảnh chuyên biệt.

Tác giả hệ thống hóa quá trình phát triển marketing qua ba giai đoạn lịch sử theo khung của Tadajewski & Jones (2008): Marketing 1.0 tập trung vào sản xuất và phân phối đại trà; Marketing 2.0 chuyển sang lấy khách hàng làm trung tâm; Marketing 3.0 nhấn mạnh vào cá nhân hóa, tạo giá trị thương hiệu và ứng dụng công nghệ số (SEO, SEM, SMM, v.v.).

Phần trọng tâm của chương là Visual Marketing. Theo Singh (2018), não người tiếp nhận 90% thông tin qua thị giác và xử lý hình ảnh nhanh hơn văn bản 60.000 lần; 50–80% não bộ được thiết kế để xử lý các yếu tố thị giác; 40% người phản hồi tốt hơn với hình ảnh. Tác giả phân tích 9 hình thức Visual Marketing theo Gamble (2016) và 5 chiến lược theo Smith (2020), đồng thời trình bày chi tiết các nguyên tắc thiết kế bao gồm quy tắc 1/3, tỷ lệ vàng, nguyên tắc màu sắc (60% quyết định mua trong 90 giây đầu) và typography.

Chương cũng phân tích hai case study nổi tiếng được đề cập trong văn bản: chiến dịch "Share a Coke" của Coca-Cola và chiến dịch "Shot on iPhone" của Apple, nhằm rút ra bài học thực tiễn về visual storytelling hiệu quả.

Chương 3: Thực trạng hoạt động Visual Marketing cho sách tô màu Coco Wyo tại thị trường Mỹ

Đây là chương phân tích thực tiễn cốt lõi của khóa luận, dựa trực tiếp trên quan sát và dữ liệu thu thập trong thời gian thực tập.

Tác giả mô tả cơ cấu Phòng Marketing của Teecom và vị trí của nhóm Visual Content trong đó. Sản phẩm Coco Wyo được phân phối qua hai kênh chính là Amazon và Etsy.

Về chiến lược Visual Marketing hiện tại, Teecom triển khai trên các nền tảng Instagram, YouTube, TikTok và Pinterest. Chiến lược gồm 6 bước: nghiên cứu đối tượng mục tiêu; tạo nội dung chất lượng cao; lên kế hoạch và đăng nội dung đều đặn; tương tác cộng đồng; sử dụng hashtag và bắt xu hướng; đánh giá và tối ưu hóa.

Các hoạt động cụ thể được ghi nhận bao gồm: ra mắt sách tô màu mới, tổ chức giveaway (điển hình: tặng 14 trang tô màu nhân dịp Valentine), chia sẻ artwork của khách hàng (UGC), tương tác bình luận, và sử dụng hashtag. Kịch bản cụ thể được phân tích là chiến dịch ra mắt sách tô màu "24 Days to Christmas" vào tháng 12/2023.

Dữ liệu phân tích tài khoản Instagram của Coco Wyo (tháng 12/2023) cung cấp bức tranh về đặc điểm đối tượng theo dõi: phân bố giới tính, độ tuổi, quốc gia và chỉ số reach nội dung. Dữ liệu doanh thu và lợi nhuận của Coco Wyo từ tháng 6 đến tháng 12/2023 được trình bày dưới dạng bảng và biểu đồ tăng trưởng.

Chương 4: Định hướng và đề xuất cải thiện hoạt động Visual Marketing cho Coco Wyo

Trên cơ sở phân tích thực trạng tại chương 3, tác giả đề xuất các định hướng cải thiện cho giai đoạn 2024–2026, tập trung vào ba nhóm giải pháp chính:

  1. Mở rộng và phát triển các nền tảng mạng xã hội khác ngoài Instagram, nhằm đa dạng hóa kênh tiếp cận khách hàng Mỹ.
  2. Cải thiện hoạt động trên YouTube và TikTok, hai nền tảng video có tiềm năng cao nhưng chưa được khai thác hiệu quả.
  3. Tích hợp CTA (Call to Action) để hỗ trợ chiến lược Visual Marketing, hướng người xem trực tiếp đến hành vi mua hàng hoặc theo dõi thương hiệu.

Các giải pháp được đề xuất gắn liền với thực tế vận hành của công ty, bao gồm cả việc xem xét chi phí triển khai website (dữ liệu về cost of website development deployment được đề cập trong danh sách bảng biểu).


Kết quả và đóng góp

Kết quả từ dữ liệu thực tế

Kết quả kinh doanh giai đoạn nghiên cứu (tháng 6–12/2023) cho thấy doanh thu và lợi nhuận của Coco Wyo tăng trưởng theo từng tháng, được thể hiện qua biểu đồ tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận trong văn bản. Số lượng followers trên Instagram của tài khoản Coco Wyo cũng ghi nhận mức tăng trong cùng giai đoạn từ tháng 6 đến tháng 12/2023.

Giải pháp và kiến nghị

Tác giả kiến nghị Teecom tập trung vào ba hướng chính: (1) đầu tư phát triển hiện diện trên các nền tảng video ngắn (TikTok) và dài (YouTube) để tiếp cận nhóm khách hàng Mỹ trẻ tuổi; (2) tích hợp CTA rõ ràng vào mỗi nội dung hình ảnh nhằm tăng tỷ lệ chuyển đổi; (3) mở rộng sang các nền tảng mạng xã hội phù hợp với thị trường Mỹ để không phụ thuộc quá nhiều vào một kênh duy nhất.

Đóng góp của khóa luận

Khóa luận cung cấp một khung phân tích hoạt động Visual Marketing ứng dụng trực tiếp trong môi trường doanh nghiệp thương mại điện tử xuyên biên giới tại Việt Nam. Điểm đặc thù là sự kết hợp giữa lý thuyết học thuật quốc tế (Kotler, Singh, Gamble, Smith, Lidwell et al.) với dữ liệu hoạt động thực tế thu thập trong giai đoạn thực tập, tạo nên một nghiên cứu trường hợp (case study) cụ thể cho một sản phẩm ngách (sách tô màu) trên thị trường Mỹ — phân khúc ít được khảo sát trong tài liệu học thuật tiếng Việt.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Tác giả tự thừa nhận trong lời cảm ơn rằng do kiến thức và kinh nghiệm còn hạn chế, và thời gian thực hiện luận văn không quá dài, các thiếu sót trong báo cáo là khó tránh khỏi.

Từ phạm vi nghiên cứu, có thể xác định một số giới hạn nội tại:

  • Giới hạn thời gian: Dữ liệu chỉ bao phủ 7 tháng (tháng 6–12/2023), chưa đủ để nhận diện xu hướng dài hạn hoặc chu kỳ theo mùa vụ đầy đủ (ví dụ: so sánh nhiều năm).
  • Giới hạn nền tảng: Phân tích định lượng tập trung chủ yếu vào Instagram; các nền tảng khác như YouTube, TikTok, Pinterest chưa được phân tích sâu bằng dữ liệu tương đương.
  • Giới hạn sản phẩm: Chỉ nghiên cứu thương hiệu Coco Wyo, không đại diện cho toàn bộ danh mục sản phẩm của Teecom.
  • Hướng mở tiếp theo: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khung phân tích sang đo lường hiệu quả CTA qua A/B testing, so sánh hiệu suất Visual Marketing giữa các nền tảng khác nhau, hoặc nghiên cứu tác động của UGC đến tỷ lệ chuyển đổi trên Amazon và Etsy.

Giá trị tham khảo

Khóa luận này phù hợp làm tài liệu tham khảo cho các đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Kinh doanh Quốc tế, Marketing, Quản trị Kinh doanh đang tìm hiểu về ứng dụng Visual Marketing trong thương mại điện tử B2C xuyên biên giới, đặc biệt ở thị trường Mỹ.
  • Sinh viên thực tập hoặc làm khóa luận về digital marketing tại các doanh nghiệp thương mại điện tử xuất khẩu của Việt Nam — có thể tham khảo cấu trúc phân tích thực trạng và cách trình bày dữ liệu từ Business Meta Suite, biểu đồ doanh thu theo tháng.
  • Người làm nội dung (content creator) và digital marketer mới vào nghề: Chương 2 cung cấp tổng quan lý thuyết có hệ thống về các hình thức, chiến lược và nguyên tắc thiết kế Visual Marketing từ các tác giả học thuật uy tín.
  • Các doanh nghiệp startup thương mại điện tử muốn tìm hiểu cách một công ty Việt Nam triển khai Visual Marketing cho sản phẩm ngách trên Amazon và Etsy, phần Chương 3 về thực trạng và chiến lược của Teecom có giá trị thực tiễn trực tiếp.

Phần đáng tham khảo nhất là Chương 2 (khung lý thuyết tổng hợp từ nhiều tác giả) và Chương 3 (mô tả chi tiết quy trình triển khai Visual Marketing thực tế, gồm cả phân tích dữ liệu tài khoản Instagram).


Câu hỏi thường gặp

1. Teecom Joint Stock Company được thành lập khi nào và đã đạt được danh hiệu gì? Teecom được thành lập chính thức vào tháng 10/2020. Vào ngày 7/12/2022 tại TP.HCM, công ty được bình chọn nhận danh hiệu "The Voice – Most Influential Seller" do Amazon Global Selling Vietnam trao tặng.

2. Khóa luận sử dụng dữ liệu gì để đánh giá hiệu quả Visual Marketing của Coco Wyo? Tác giả sử dụng dữ liệu từ Business Meta Suite của tài khoản Instagram Coco Wyo trong giai đoạn tháng 6 đến tháng 12/2023, bao gồm số lượng followers theo từng tháng, tỷ lệ giới tính, phân bố độ tuổi, tỷ lệ theo quốc gia và chỉ số reach nội dung. Ngoài ra còn có dữ liệu doanh thu và lợi nhuận của sản phẩm Coco Wyo trong cùng giai đoạn từ Phòng Kế toán Tài chính.

3. Theo Singh (2018), tại sao hình ảnh lại có tác động mạnh hơn văn bản trong marketing? Singh (2018) dẫn các nghiên cứu cho thấy 90% thông tin não nhận hàng ngày là thông tin thị giác; khoảng 50–80% não bộ được thiết kế để xử lý các yếu tố thị giác và hình dạng; não xử lý hình ảnh nhanh hơn văn bản 60.000 lần; và 40% người phản hồi tốt hơn với hình ảnh so với văn bản.

4. Coco Wyo đã triển khai chiến lược Visual Marketing như thế nào trong dịp Giáng sinh 2023? Kịch bản được phân tích là chiến dịch ra mắt sách tô màu "24 Days to Christmas" vào tháng 12/2023 — một sản phẩm theo chủ đề mùa lễ hội. Chiến dịch này được sử dụng làm ví dụ minh họa thực tế cho toàn bộ quy trình Visual Marketing của công ty, từ tạo nội dung đến đăng tải và tương tác cộng đồng.

5. Ba giải pháp cải thiện chính mà tác giả đề xuất cho giai đoạn 2024–2026 là gì? Tác giả đề xuất: (1) phát triển hiện diện trên các nền tảng mạng xã hội khác ngoài Instagram; (2) cải thiện chất lượng và tần suất nội dung trên YouTube và TikTok; (3) tích hợp CTA (Call to Action) vào chiến lược Visual Marketing để tăng tỷ lệ chuyển đổi từ người xem thành khách hàng.


Kết luận

Khóa luận "Improvement for Visual Marketing Activities for Coco Wyo Coloring Book in the USA Market at Teecom Joint Stock Company" của sinh viên Lê Thị Lan Anh (ngành Kinh doanh Quốc tế, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM, 2024) là nghiên cứu ứng dụng kết hợp giữa lý thuyết Visual Marketing từ các tác giả học thuật quốc tế và dữ liệu thực tế thu thập trong 6 tháng thực tập tại bộ phận Visual Content của Teecom. Khóa luận xác định rõ thực trạng hoạt động Visual Marketing cho thương hiệu Coco Wyo trên thị trường Mỹ trong giai đoạn tháng 6–12/2023 và đề xuất ba nhóm giải pháp cụ thể tập trung vào mở rộng nền tảng, cải thiện nội dung video và tích hợp CTA. Đây là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên ngành Marketing và Kinh doanh Quốc tế muốn tìm hiểu về triển khai Visual Marketing trong bối cảnh thương mại điện tử xuyên biên giới tại Việt Nam.