BIỆN PHÁP CẢI THIỆN CHẤT LƯỢNG ĐẤT VÀ NĂNG SUẤT LÚA TRÊN ĐẤT NHIỄM MẶN Ở ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG

Nghiên cứu biện pháp cải thiện đất nhiễm mặn ĐBSCL. Giải pháp tăng năng suất lúa, sử dụng phân hữu cơ, biochar, silic, vi sinh. Kết quả nghiên cứu chi tiết.

Trường đại học

Trường Đại học Cần Thơ

Chuyên ngành

Khoa Học Đất

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2024

226
4
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.2.1. Mục tiêu tổng quát

1.2.2. Mục tiêu cụ thể

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4. Nội dung nghiên cứu của luận án

1.5. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn

1.6. Tính mới của luận án

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Tác động của biến đổi khí hậu và hiện trạng xâm nhập mặn ở Đồng bằng sông Cửu Long

2.1.1. Tác động của biến đổi khí hậu

2.1.2. Hiện trạng xâm nhập mặn ở Đồng bằng sông Cửu Long

2.1.3. Đặc điểm vùng nghiên cứu

2.1.3.1. Tổng quan về điều kiện tự nhiên huyện U Minh Thượng, tỉnh Kiên Giang
2.1.3.2. Tổng quan về điều kiện tự nhiên huyện Thạnh Phú, tỉnh Bến Tre

2.2. Đất nhiễm mặn và các ảnh hưởng bất lợi của mặn đến đặc tính đất và sinh trưởng, năng suất lúa

2.2.1. Tổng quan về đất nhiễm mặn. Các ảnh hưởng bất lợi của mặn đến đặc tính đất và sinh trưởng, năng suất lúa

2.3. Một số biện pháp cải tạo mặn và sinh trưởng của cây lúa trên đất nhiễm mặn ở ĐBSCL

2.3.1. Vai trò của phân hữu cơ, phân vi sinh, biochar và phân silic trong cải tạo đất nhiễm mặn và sinh trưởng, năng suất lúa

2.3.1.1. Vai trò của phân hữu cơ
2.3.1.2. Vai trò của phân vi sinh
2.3.1.3. Vai trò của biochar
2.3.1.4. Vai trò của silic

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

3.1.1. Thời gian nghiên cứu

3.1.2. Địa điểm nghiên cứu

3.2. Vật liệu thí nghiệm

3.3. Thí nghiệm ngoài đồng

3.4. Nghiên cứu trong phòng thí nghiệm

3.5. Phương pháp nghiên cứu

3.5.1. Nội dung nghiên cứu 1

3.5.2. Nội dung nghiên cứu 2

3.5.3. Nội dung nghiên cứu 3

3.5.4. Phương pháp phân tích các chỉ tiêu

3.5.5. Phương pháp thống kê

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ THẢO LUẬN

4.1. Đánh giá hiện trạng sản xuất nông nghiệp và xâm nhập mặn tại huyện Thạnh Phú, tỉnh Bến Tre và huyện U Minh Thượng, tỉnh Kiên Giang

4.1.1. Đặc điểm các hệ thống canh tác chủ yếu ở vùng nghiên cứu

4.1.2. Hiện trạng xâm nhập mặn

4.1.3. Thông tin nông hộ tại vùng nghiên cứu

4.1.4. Các trở ngại và sự thích ứng của nông hộ với xâm nhập mặn

4.2. Đánh giá hiệu quả của phân hữu cơ và biochar, phân silic, chế phẩm vi sinh trong cải thiện độ phì nhiêu vật lý, hóa học và năng suất lúa trên đất nhiễm mặn

4.2.1. Ảnh hưởng của xâm nhập mặn đến sự thay đổi một số đặc tính đất tại vùng nghiên cứu

4.2.2. Ảnh hưởng của phân hữu cơ và biochar đối với sự cải thiện tính chất vật lý, hóa học và dinh dưỡng trên đất nhiễm mặn

4.2.3. Ảnh hưởng của phân hữu cơ và biochar, phân silic và chế phẩm vi sinh đến sự sinh trưởng và năng suất lúa trên đất nhiễm mặn

4.3. Đánh giá vai trò của phân hữu cơ và biochar đến khả năng rửa mặn trên đất nhiễm mặn

4.3.1. Tốc độ thấm của đất và EC của dung dịch rửa mặn

4.3.2. Hàm lượng các cation trong dung dịch rửa và trong đất sau khi kết thúc quá trình rửa mặn

4.3.3. Các đặc tính hóa học của đất sau khi kết thúc quá trình rửa mặn

4.4. Thảo luận chung

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Cải Thiện Đất Mặn Lúa ĐBSCL Nghiên Cứu

Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) đang đối mặt với thách thức lớn từ xâm nhập mặn, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sản xuất nông nghiệp, đặc biệt là canh tác lúa. Tình trạng này đòi hỏi các giải pháp cấp bách để cải tạo đất nhiễm mặnnâng cao năng suất lúa. Luận án tiến sĩ này tập trung nghiên cứu các biện pháp cải thiện đặc tính vật lý, hóa học đấtgia tăng năng suất lúa trên đất nhiễm mặn theo mùa ở các tỉnh ven biển ĐBSCL. Nghiên cứu được thực hiện với mục tiêu đánh giá hiện trạng, hiệu quả của các biện pháp cải tạo và đề xuất giải pháp phù hợp, góp phần đảm bảo an ninh lương thực và phát triển bền vững cho khu vực.

1.1. Thực Trạng Sản Xuất Nông Nghiệp và Xâm Nhập Mặn

Nghiên cứu này đánh giá thực trạng sản xuất nông nghiệpxâm nhập mặn tại huyện Thạnh Phú, tỉnh Bến Tre và huyện U Minh Thượng, tỉnh Kiên Giang. Việc thu thập dữ liệu được thực hiện từ số liệu thứ cấp và sơ cấp thông qua phỏng vấn nông hộ và cán bộ nông nghiệp địa phương. Kết quả cho thấy độ mặn trong dung dịch đất gia tăng và thiếu nước tưới vào mùa khô gây ảnh hưởng bất lợi đến sự sinh trưởng và năng suất lúa vụ Xuân Hè trong hệ thống canh tác lúa 3 vụ/năm, làm giảm hiệu quả sản xuất của hệ thống chuyên canh lúa.

1.2. Mục Tiêu Cụ Thể của Nghiên Cứu Cải Tạo Đất Mặn

Luận án đặt ra các mục tiêu cụ thể: (i) Đánh giá hiện trạng các hệ thống cây trồng và xâm nhập mặn tại hai huyện nghiên cứu; (ii) Đánh giá hiệu quả của phân hữu cơ, biochar trong cải thiện tính chất vật lý và hóa học đất nhiễm mặn; (iii) Đánh giá ảnh hưởng của phân hữu cơ, biochar, phân silicchế phẩm vi sinh đến sự sinh trưởng và năng suất lúa trên đất nhiễm mặn; (iv) Đánh giá vai trò của phân hữu cơ và biochar đến khả năng rửa mặn trong đất nhiễm mặn.

II. Thách Thức Ảnh Hưởng Độ Mặn Đến Năng Suất Lúa ĐBSCL

Đất nhiễm mặn gây ra nhiều ảnh hưởng bất lợi đến sinh trưởngnăng suất lúa, hạn chế khả năng hấp thu nước và dinh dưỡng của cây. Độ mặn cao làm thay đổi tính chất vật lý, hóa học của đất, làm giảm độ phì nhiêu và khả năng giữ nước. Ngoài ra, xâm nhập mặn còn gây ra tình trạng thiếu nước ngọt, làm tăng chi phí sản xuất và giảm lợi nhuận của nông dân. Việc tìm ra các giải pháp hiệu quả để cải thiện đất nhiễm mặnnâng cao năng suất lúa là vô cùng quan trọng để đảm bảo an ninh lương thực và phát triển kinh tế xã hội của vùng.

2.1. Ảnh Hưởng Bất Lợi của Mặn Đến Đặc Tính Đất và Sinh Trưởng

Mặn làm tăng nồng độ các ion độc hại trong đất, ức chế sự phát triển của rễ và các quá trình sinh lý của cây lúa. Theo nghiên cứu, độ mặn cao làm giảm khả năng hấp thu nước và dinh dưỡng, dẫn đến giảm năng suất lúa. Ngoài ra, mặn còn ảnh hưởng đến cấu trúc đất, làm giảm khả năng thoát nước và thông khí, gây ngập úng và thối rễ.

2.2. Biến Đổi Khí Hậu và Gia Tăng Xâm Nhập Mặn ở ĐBSCL

Biến đổi khí hậu làm gia tăng tần suất và cường độ của các hiện tượng thời tiết cực đoan, như hạn hán và xâm nhập mặn. Theo đó, xâm nhập mặn ngày càng trở nên nghiêm trọng hơn, ảnh hưởng đến diện tích đất canh tác và năng suất lúa ở ĐBSCL. Cần có các giải pháp chủ động để thích ứng với biến đổi khí hậu và giảm thiểu tác động của xâm nhập mặn đến sản xuất nông nghiệp.

III. Bí Quyết Cải Tạo Đất Nhiễm Mặn Bằng Phân Hữu Cơ Biochar

Nghiên cứu này tập trung đánh giá hiệu quả của phân hữu cơbiochar trong việc cải thiện đất nhiễm mặnnâng cao năng suất lúa. Phân hữu cơ có tác dụng cải thiện cấu trúc đất, tăng khả năng giữ nước và cung cấp dinh dưỡng cho cây. Biochar là một loại than sinh học có khả năng hấp thụ muối, tăng độ phì nhiêu của đất và giảm phát thải khí nhà kính. Kết hợp phân hữu cơbiochar là một giải pháp tiềm năng để cải thiện đất nhiễm mặn một cách bền vững.

3.1. Hiệu Quả Cải Thiện Tính Chất Vật Lý và Hóa Học Đất

Kết quả nghiên cứu cho thấy bón biochar 10 tấn/ha qua bốn vụ canh tác có hiệu quả trong cải thiện dung trọng, độ xốp, ẩm độ hữu dụng ở tầng đất 0 - 15 cm, gia tăng hàm lượng chất hữu cơ, hàm lượng K+ trao đổi và hòa tan, lân hữu dụng trong đất và tăng năng suất lúa trên đất nhiễm mặn. Tuy vậy, sự cải thiện pH, EC và CEC đất khác biệt không ý nghĩa khi bón 10 tấn/ha biochar cho đất qua bốn vụ canh tác liên tục.

3.2. Tăng Tốc Độ Thấm Nước và Rửa Mặn Với Phân Hữu Cơ

Bổ sung phân hữu cơbiochar với tỷ lệ 1%, 2% và sự kết hợp giữa phân hữu cơ 1% với biochar 1% vào cột đất rửa mặn cho thấy hiệu quả trong việc tăng tốc độ thấm nước, rút ngắn thời gian rửa mặn, tăng hiệu quả rửa mặn và giảm giá trị EC trong nước, trong đất đến ngưỡng phù hợp cho sự sinh trưởng và phát triển của cây lúa. Bổ sung phân hữu cơ 0,5%, 1%, 2% và biochar 0,5%, 1% và phân hữu cơ 1% kết hợp biochar 1% làm giảm khác biệt có ý nghĩa giá trị ESP trong cột đất sau rửa mặn.

IV. Phương Pháp Canh Tác Lúa Bền Vững Trên Đất Nhiễm Mặn

Ngoài việc sử dụng phân hữu cơbiochar, luận án cũng đề xuất các phương pháp canh tác lúa bền vững trên đất nhiễm mặn, bao gồm lựa chọn giống lúa chịu mặn, áp dụng kỹ thuật tưới tiết kiệm nước, quản lý dịch hại tổng hợp và luân canh cây trồng. Các phương pháp này giúp giảm thiểu tác động tiêu cực của xâm nhập mặn đến sản xuất lúa và bảo vệ môi trường.

4.1. Lựa Chọn Giống Lúa Chịu Mặn và Kỹ Thuật Canh Tác Phù Hợp

Việc lựa chọn giống lúa chịu mặn có vai trò quan trọng trong việc đảm bảo năng suất lúa trên đất nhiễm mặn. Cần chọn các giống lúa có khả năng sinh trưởng và phát triển tốt trong điều kiện độ mặn cao. Ngoài ra, cần áp dụng các kỹ thuật canh tác phù hợp, như tưới tiết kiệm nước, bón phân cân đối và quản lý dịch hại tổng hợp.

4.2. Quản Lý Nước và Dinh Dưỡng Hợp Lý Cho Lúa Đất Mặn

Quản lý nước và dinh dưỡng hợp lý là yếu tố then chốt để nâng cao năng suất lúa trên đất nhiễm mặn. Cần cung cấp đủ nước cho cây lúa, đặc biệt là trong giai đoạn sinh trưởng và phát triển quan trọng. Bón phân cân đối, ưu tiên sử dụng phân hữu cơ và các loại phân có chứa các nguyên tố vi lượng giúp cây lúa tăng khả năng chịu mặn.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Đánh Giá Hiệu Quả Các Giải Pháp Cải Tạo

Luận án đã đánh giá hiệu quả của các giải pháp cải tạo đất nhiễm mặnnâng cao năng suất lúa trên thực tế, thông qua các thí nghiệm đồng ruộng và phân tích mẫu đất. Kết quả cho thấy việc kết hợp phân hữu cơ, biochar và các phương pháp canh tác bền vững có thể cải thiện đáng kể độ phì nhiêu của đất, giảm độ mặntăng năng suất lúa.

5.1. Phân Tích Các Chỉ Tiêu Đánh Giá Ảnh Hưởng Của Chế Phẩm

Nghiên cứu theo dõi các chỉ tiêu đánh giá ảnh hưởng của các chế phẩm đến độ phì nhiêu vật lý, hóa học đất và sinh trưởng năng suất lúa, bao gồm pH, EC, CEC, hàm lượng chất hữu cơ, lân hữu dụng, đạm hữu dụng, chiều cao cây, số bông/m2 và khối lượng 1.000 hạt.

5.2. Hiệu Quả Kinh Tế Của Việc Cải Tạo Đất Nhiễm Mặn

Việc cải tạo đất nhiễm mặn không chỉ mang lại lợi ích về mặt môi trường mà còn mang lại hiệu quả kinh tế cho nông dân. Năng suất lúa tăng lên, chi phí sản xuất giảm và lợi nhuận tăng lên, giúp cải thiện đời sống của người dân vùng ĐBSCL.

VI. Tương Lai Giải Pháp Bền Vững Cho Vùng Đất Mặn ĐBSCL

Nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng các giải pháp cải tạo đất nhiễm mặnnâng cao năng suất lúa một cách bền vững ở ĐBSCL. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các nhà khoa học, nhà quản lý và nông dân để áp dụng các giải pháp này vào thực tế và đảm bảo an ninh lương thực cho vùng.

6.1. Đề Xuất Các Chính Sách Hỗ Trợ và Khuyến Khích Cải Tạo

Nhà nước cần có các chính sách hỗ trợ và khuyến khích nông dân cải tạo đất nhiễm mặn, như cung cấp vốn vay ưu đãi, hỗ trợ kỹ thuật và cung cấp các loại phân bón và chế phẩm cải tạo đất chất lượng cao.

6.2. Ứng Dụng Khoa Học Công Nghệ Vào Canh Tác Lúa Bền Vững

Cần đẩy mạnh ứng dụng khoa học công nghệ vào canh tác lúa bền vững trên đất nhiễm mặn, như sử dụng các hệ thống tưới tiêu thông minh, giám sát độ mặn đất bằng công nghệ viễn thám và sử dụng các loại phân bón thông minh.

12/05/2025
Biện pháp cải thiện chất lượng đất và năng suất lúa trên đất nhiễm mặn ở đồng bằng sông cửu long

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. Lý do chọn đề tài Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) nằm ở hạ lưu của sông Mê Kông, là trung tâm sản xuất nông nghiệp lớn nhất của cả nước. Những năm qua, ngành Nông nghiệp vùng ĐBSCL liên tục tăng trưởng, thực hiện nhiệm vụ bảo đảm an ninh lương thực quốc gia và xuất khẩu nông sản, đóng góp 31,4% GDP ngành nông nghiệp của cả nước, trong đó có 50% sản lượng lúa và 95% lượng gạo xuất khẩu (Phan Thị Cẩm Giang, 2022). Trong những năm gần đây xâm nhập mặn đã và đang diễn ra theo chiều hướng ngày càng nghiêm trọng ở các tỉnh ven biển ĐBSCL làm cho hệ thống canh tác lúa ngày càng giảm về diện tích, năng suất và sản lượng.

Số liệu thống kê ghi nhận trong năm 2016 tổng diện tích trồng lúa bị thiệt hại trực tiếp do xâm nhập mặn gần 140.000 ha (Cục Trồng trọt, 2016); năm 2020 thiệt hại 41. Các tỉnh có diện tích bị ảnh hưởng nhiều nhất do hạn hán và xâm nhập mặn gồm Cà Mau với gần 50.000 ha, Kiên Giang với trên 34.000 ha, Bến Tre trên 13.000 ha, Bạc Liêu và Trà Vinh trên 11. Nước mặn xâm nhập vào đất thời gian dài dẫn đến sự thay đổi một số đặc tính hóa, lý, sinh học đất, có tác động xấu đến các tiến trình chuyển hóa chất dinh dưỡng trong đất. Theo Brady and Weil (1996), đất nhiễm mặn chứa hàm lượng Na+ cao có những bất lợi về mặt cấu trúc đất, dẫn đến tác hại trực tiếp đến cây trồng.

Hiện nay, tình trạng khan hiếm nước ngọt do tác động của biến đổi khí hậu và khai thác sử dụng nước ở đầu nguồn sông Mê Kông đã không rửa mặn trong đất triệt để, về lâu dài sẽ làm cho đất bị mặn hóa và có thể trở nên mặn-sodic. Tại các địa phương bị nhiễm mặn theo mùa, việc rửa mặn trong đất được thực hiện vào mùa mưa để loại bỏ muối trong đất trước khi gieo sạ vụ lúa Hè Thu nhằm giảm bất lợi đến sự phát triển của cây lúa. Tuy nhiên, trong điều kiện thiếu nước ngọt và đặc tính đất canh tác lúa ở ĐBSCL có hàm lượng sét cao nên việc rửa mặn sẽ trở nên khó khăn hơn nếu không có biện pháp hỗ trợ thích hợp. Với những khó khăn trên, việc nghiên cứu giải pháp cải tạo đất hiệu quả để duy trì hiệu quả sản xuất lúa trên đất bị xâm nhiễm mặn trên cả hai phương diện: chất lượng đất và năng suất lúa là cần thiết.

Trước đây, nhiều nghiên cứu đã áp dụng biện pháp hóa học để cải tạo đất nhiễm mặn thông qua cơ chế trao đổi cation: sử dụng Ca2+ và Mg2+ đẩy Na+ ra khỏi phức hệ hấp thu của khoáng sét kết hợp với biện pháp thủy lợi rửa Na+ 1 khỏi dung dịch đất. Việc sử dụng phân hữu cơ kết hợp với vôi (CaCO3 hoặc CaO) hoặc thạch cao (CaSO4) đã cho thấy hiệu quả loại bỏ Na+ khỏi dung dịch đất. Theo Lâm Văn Tân và ctv (2014), bón phân hữu cơ và vôi giảm nồng độ Na+ trao đổi và giảm ESP trong đất nhiễm mặn, đồng thời tăng hàm lượng đạm hữu dụng, lân dễ tiêu, kali trong đất. Tương tự, theo Lê Văn Dũng và ctv (2018), sử dụng phân hữu cơ với lượng 5 tấn/ha kết hợp với CaCO3 với lượng 0,5 tấn/ha trên đất phèn nhiễm mặn giúp gia tăng pH đất, giảm độc chất nhôm, tăng khả năng chống chịu của cây lúa trong điều kiện nhiễm mặn.

Bên cạnh phân hữu cơ, biochar cũng được xem như một vật liệu cải tạo đất mặn hiệu quả (Ippolito et al. Bổ sung biochar có hiệu quả cải thiện các đặc tính vật lý, hóa học và sinh học của đất (Novak et al., 2014) như giảm dung trọng đất (Jien and Wang, 2013), cải thiện cấu trúc đất (Sun and Lu, 2014) và tăng độ thấm của đất (Jien and Wang 2013; Laird et al. Ngoài ra, trong thành phần của biochar có chứa hàm lượng K+ tự do cao thúc đẩy quá trình trao đổi ion, đẩy Na+ ra khỏi khoáng sét nên tăng hiệu quả rửa mặn. Bên cạnh các biện pháp cải tạo đất, việc sử dụng các chế phẩm hỗ trợ sự sinh trưởng và tăng khả năng chống chịu của cây lúa với hạn, mặn cũng đang được quan tâm.

Theo Joseph et al., (2007), bổ sung vi khuẩn nhóm Bacillus sp. và Burkholderia sp. giúp gia tăng năng suất cây trồng do vi khuẩn gia tăng khả năng cố định đạm trong đất và hormone kích thích sinh trưởng cây trồng như gibberellin, auxin và cytokinin. Ngoài ra, nhóm vi khuẩn Bacillus sp.

và Burkholderia sp. có khả năng hòa tan lân từ các phức hợp khó tiêu (Canbolat et al., 2006; Jiang et al. Sử dụng phân bón có chứa silic (Si) cũng được quan tâm vì Si giúp cây trồng gia tăng khả năng sinh trưởng và chống chịu với hạn, mặn bởi một số cơ chế sau: (1) Si giúp cây trồng gia tăng hấp thu K+ nên tăng tỉ lệ K+/Na+ ở tế bào rễ, do đó hạn chế sự hấp thu Na+ gây ngộ độc tế bào (Saqib et al., 2008; Hashemi et al., 2010); (2) Si góp phần làm gia tăng hàm lượng các enzyme oxi hóa - khử trong tế bào thực vật như superoxide dismutase, guaiacol peroxidase, ascorbate peroxidase, dehydroascorbate reductase và glutathione reductase ở cây trồng (Van der Vorm, 1980; Liang, 1999; Ma, 2003), giảm hàm lượng H2O2 gây hư hại tế bào; (3) Si còn gia tăng độ dày của lớp biểu bì tế bào thực vật giúp hạn chế sự mất nước, mất cation, ngăn chặn hư hại tế bào cây trồng (Gossett et al., 1994; Shalata and Tal, 1998; Meneguzzo et al. 2 Từ những vấn đề trên, việc nghiên cứu các giải pháp cải tạo đất và gia tăng sự chống chịu của cây lúa trong điều kiện bị ảnh hưởng của xâm nhập mặn thật sự cần thiết.

Vì vậy, đề tài “Biện pháp cải thiện chất lượng đất và năng suất lúa trên đất nhiễm mặn ở Đồng bằng sông Cửu Long” được thực hiện với giả thuyết bón phân hữu cơ và biochar có thể cải thiện một số đặc tính hóa, lý đất và hỗ trợ cho quá trình rửa mặn trong đất; bón chế phẩm vi sinh và phân silic góp phần tăng sự chống chịu của cây lúa. Từ đó, việc bổ sung các chế phẩm sẽ hỗ trợ cho sự sinh trưởng, phát triển của cây lúa thích ứng với biến đổi khí hậu tại huyện Thạnh Phú, tỉnh Bến Tre và huyện U Minh Thượng, tỉnh Kiên Giang góp phần duy trì hệ thống canh tác lúa 02-03 vụ/năm mang lại hiệu quả kinh tế cao trong điều kiện hạn, mặn đang trở nên nghiêm trọng hơn ở ĐBSCL. Mục tiêu nghiêu cứu 1. Mục tiêu tổng quát Nghiên cứu biện pháp cải thiện độ phì nhiêu vật lý, hóa học đất và năng suất lúa trên đất nhiễm mặn ở hai tỉnh ven biển Đồng bằng sông Cửu Long.

Mục tiêu cụ thể - Đánh giá hiện trạng các hệ thống cây trồng và xâm nhập mặn tại huyện Thạnh Phú, tỉnh Bến Tre và huyện U Minh Thượng, tỉnh Kiên Giang. - Đánh giá hiệu quả của phân hữu cơ và biochar trong cải thiện tính chất vật lý và hóa học đất nhiễm mặn. - Đánh giá ảnh hưởng của phân hữu cơ, biochar, phân silic và chế phẩm vi sinh đến sự sinh trưởng và năng suất lúa trên đất nhiễm mặn. - Đánh giá hiệu quả của phân hữu cơ và biochar đến khả năng rửa mặn trong đất nhiễm mặn.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu - Đối tượng nghiên cứu của đề tài là ảnh hưởng của các chế phẩm cải tạo đất gồm phân hữu cơ và biochar đến đặc tính vật lý, hóa học đất và năng suất lúa và vai trò của phân silic và chế phẩm vi sinh đến sự sinh trưởng và năng suất lúa. - Phạm vi nghiên cứu của đề tài trên đất đang canh tác lúa chịu ảnh hưởng của xâm nhập mặn theo mùa tại ấp Xẻo Kè, xã Thạnh Yên, huyện U Minh Thượng, tỉnh Kiên Giang và ấp Quí Thuận B, xã Hòa Lợi, huyện Thạnh Phú, tỉnh Bến Tre. Nội dung nghiên cứu của luận án - Nội dụng 1: Đánh giá hiện trạng sản xuất nông nghiệp và xâm nhập mặn tại huyện Thạnh Phú, tỉnh Bến Tre và huyện U Minh Thượng, tỉnh Kiên Giang. - Nội dung 2: Đánh giá hiệu quả của phân hữu cơ, biochar, phân silic, chế phẩm vi sinh trong cải thiện độ phì nhiêu vật lý, hóa học đất và năng suất lúa trên đất nhiễm mặn.

- Nội dung 3: Đánh giá vai trò của phân hữu cơ và biochar đến khả năng rửa mặn trên đất bị nhiễm mặn. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn Đề tài đã cung cấp thông tin về hiện trạng xâm nhập mặn ảnh hưởng đến sự thay đổi một số đặc tính trong đất gây bất lợi cho cây trồng. Đề tài có tính cần thiết, ý nghĩa khoa học và thực tiễn tìm ra các giải pháp phù hợp để cải tạo đất nhiễm mặn nhằm tăng khả năng rửa mặn, giảm hàm lượng Na+ trong đất, tăng khả năng giữ và cung cấp chất dinh dưỡng, gia tăng năng suất lúa. Kết quả nghiên cứu cho thấy, bón biochar 10 tấn/ha làm tăng khác biệt có ý nghĩa hàm lượng chất hữu cơ, lân hữu dụng, cải thiện dung trọng, độ xốp, ẩm độ hữu dụng ở tầng đất 0-15 cm và gia tăng năng suất lúa, tuy nhiên không cho thấy khác biệt có ý nghĩa đến pH, EC, CEC đất sau bốn vụ canh tác.

Ngoài ra, nghiên cứu cho thấy tốc độ thấm nước nhanh khi đất được bón biochar nên có thể giúp tăng hiệu quả rửa mặn. Biện pháp bón phân hữu cơ 3 tấn/ha cải thiện dung trọng, độ xốp, ẩm độ hữu dụng ở tầng đất 0-15 cm. Tuy nhiên, gia tăng không có ý nghĩa về năng suất lúa và pH, EC, ESP, CEC, chất hữu cơ và lân hữu dụng trong đất sau bốn vụ canh tác. Bón phân silic và chế phẩm vi sinh cũng chưa mang lại hiệu quả hỗ trợ sự sinh trưởng và phát triển của cây lúa, từ đó năng suất lúa chưa được cải thiện qua bốn vụ canh tác.

Tính mới của luận án Nghiên cứu của luận án đã xác định việc sử dụng biochar trong nghiên cứu như chất cải tạo đất có hiệu quả trong cải thiện độ phì nhiêu vật lý, hóa học đất thông qua việc cải thiện một số đặc tính vật lý, hóa học đất và gia tăng năng 4 suất lúa trên đất nhiễm mặn ở vùng nghiên cứu sau bốn vụ canh tác. Bên cạnh đó, bón biochar cũng cho thấy hiệu quả trong việc tăng tốc độ thấm từ đó tăng hiệu quả rửa mặn trong đất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Luận án tiến sĩ "Cải Thiện Đất Nhiễm Mặn và Nâng Cao Năng Suất Lúa ở Đồng Bằng Sông Cửu Long" tập trung nghiên cứu các giải pháp hiệu quả để khắc phục tình trạng nhiễm mặn, một vấn đề nhức nhối ảnh hưởng đến năng suất lúa tại vựa lúa lớn nhất Việt Nam. Luận án đi sâu vào phân tích các yếu tố gây nhiễm mặn, đánh giá tác động của nó đến cây lúa, và đề xuất các biện pháp cải tạo đất, lựa chọn giống lúa chịu mặn, cũng như các kỹ thuật canh tác tiên tiến. Nghiên cứu này mang lại lợi ích thiết thực cho bà con nông dân, nhà quản lý nông nghiệp và các nhà khoa học trong việc tìm ra những giải pháp bền vững để nâng cao năng suất và thu nhập từ trồng lúa trên đất nhiễm mặn.

Nếu bạn quan tâm đến các biện pháp kỹ thuật cụ thể để nâng cao hiệu quả sản xuất lúa trên đất nhiễm mặn, đặc biệt là ở khu vực ven biển, bạn có thể tham khảo thêm luận án tiến sĩ: Luận án tiến sĩ nông nghiệp nghiên cứu một số biện pháp kỹ thuật nâng cao hiệu quả sản xuất lúa trên đất nhiễm mặn ven biển tỉnh thanh hoá. Tài liệu này sẽ cung cấp thêm góc nhìn và các giải pháp thực tế áp dụng cho điều kiện cụ thể của vùng ven biển Thanh Hóa, bổ sung thêm kiến thức cho nghiên cứu của bạn.