Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Quan hệ lao động là lĩnh vực trọng yếu trong đời sống kinh tế - xã hội, trực tiếp tạo ra của cải, lợi nhuận và thu nhập cho xã hội. Để quản lý và vận hành hoạt động sản xuất kinh doanh, người sử dụng lao động cần thiết lập và duy trì trật tự, kỷ luật nội bộ. Nội quy lao động đóng vai trò là văn bản pháp lý nội bộ có giá trị cụ thể hóa các quy định của pháp luật lao động phù hợp với đặc thù riêng biệt của từng đơn vị, phân định rõ quyền và nghĩa vụ của các bên, từ đó hạn chế tranh chấp và đảm bảo sự phát triển bền vững của quan hệ lao động.

Khi Bộ luật Lao động năm 2019 có hiệu lực với nhiều điểm mới sửa đổi, bổ sung so với Bộ luật Lao động năm 2012, việc nghiên cứu có hệ thống về mặt lý luận và thực tiễn áp dụng nội quy lao động tại doanh nghiệp trở nên cần thiết. Đề tài "Pháp luật về nội quy lao động và thực tiễn thực hiện tại Công ty TNHH Sun Asterisk Việt Nam" do tác giả Lê Thị Mến thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu nghiên cứu sau:

  • Mục tiêu nghiên cứu: Nghiên cứu toàn diện, có hệ thống cơ sở lý luận và thực trạng pháp luật về nội quy lao động theo Bộ luật Lao động năm 2019 cùng các văn bản hướng dẫn thi hành; phân tích thực tiễn áp dụng tại Công ty TNHH Sun Asterisk Việt Nam nhằm đưa ra các kiến nghị hoàn thiện pháp luật và giải pháp nâng cao hiệu quả thi hành.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Nghiên cứu làm sáng tỏ một số vấn đề lý luận về nội quy lao động và pháp luật về nội quy lao động.
    2. Phân tích, đánh giá thực trạng các quy định của pháp luật Việt Nam hiện hành về nội quy lao động trên cơ sở so sánh với các giai đoạn trước, các quy định pháp luật liên quan và pháp luật lao động quốc tế.
    3. Phân tích, đánh giá thực tiễn thực hiện pháp luật về nội quy lao động tại Công ty TNHH Sun Asterisk Việt Nam, rút ra nhận xét về kết quả đạt được, vướng mắc và nguyên nhân.
    4. Luận giải sự cần thiết và yêu cầu khách quan của việc hoàn thiện pháp luật về nội quy lao động trong bối cảnh kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế.
    5. Đề xuất các ý kiến sửa đổi, bổ sung quy định pháp luật và giải pháp nâng cao hiệu quả thực hiện tại doanh nghiệp.
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu: Đối tượng nghiên cứu gồm các quy định pháp luật lao động Việt Nam về nội quy lao động và bản Nội quy lao động cùng thực tiễn áp dụng tại Công ty TNHH Sun Asterisk Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu tiếp cận dưới góc độ luật học, trọng tâm là Bộ luật Lao động năm 2019, các nghị định hướng dẫn, đối chiếu với Bộ luật Lao động năm 2012, tiêu chuẩn lao động quốc tế của ILO và pháp luật của một số quốc gia (Pháp, Cộng hòa Séc). Không gian nghiên cứu tập trung tại Công ty TNHH Sun Asterisk Việt Nam (trụ sở chính tại Hà Nội cùng các chi nhánh tại Đà Nẵng và TP. Hồ Chí Minh).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên cơ sở phương pháp luận của chủ nghĩa Mác - Lênin về Nhà nước và pháp luật, học thuyết hình thái kinh tế - xã hội (mối quan hệ giữa cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng), phép duy vật biện chứng và duy vật lịch sử.

Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật và tài liệu học thuật được sử dụng bao gồm:

  • Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật: Bộ luật Lao động năm 2019, Bộ luật Lao động năm 2012, Nghị định số 145/2020/NĐ-CP (quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Bộ luật Lao động về điều kiện lao động và quan hệ lao động), Nghị định số 12/2022/NĐ-CP (quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực lao động, bảo hiểm xã hội, người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng), Luật Bảo hiểm xã hội và các văn bản hướng dẫn liên quan.
  • Khung lý thuyết và tài liệu học thuật: Giáo trình Luật Lao động Việt Nam của Trường Đại học Luật Hà Nội, Trường Đại học Lao động - Xã hội, Khoa Luật - Đại học Quốc gia Hà Nội; Giáo trình Quản trị nhân lực của Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, Trường Đại học Thương mại; các công trình nghiên cứu, luận án, luận văn chuyên khảo của các chuyên gia trong lĩnh vực luật lao động (TS. Nguyễn Hữu Chí, ThS. Trần Thị Thúy Lâm, Đỗ Thị Dung, Đặng Thị Oanh, Đoàn Xuân Trường...).
  • Phương pháp nghiên cứu: Phương pháp phân tích quy phạm pháp luật, phương pháp tổng hợp lý luận, phương pháp so sánh đối chiếu pháp luật (giữa các thời kỳ luật định và giữa luật Việt Nam với quy định quốc tế), phương pháp kết hợp giữa lý luận và thực tiễn, phương pháp thống kê và phân loại số liệu nhân sự.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu pháp lý từ hệ thống văn bản quy phạm pháp luật Việt Nam và tài liệu của ILO; dữ liệu thực tiễn trích xuất từ bản Nội quy lao động cập nhật tháng 01/2021 (gồm 7 chương, 44 điều) và các Báo cáo tình hình sử dụng lao động giai đoạn 2015 – 2023 của Công ty TNHH Sun Asterisk Việt Nam.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề về Nội quy lao động và quy định của pháp luật hiện hành về nội quy lao động

Chương 1 tập trung làm rõ các vấn đề lý luận nền tảng và khung pháp lý điều chỉnh nội quy lao động:

  • Khái niệm và đặc điểm pháp lý: Nội quy lao động là văn bản do người sử dụng lao động có thẩm quyền ban hành, quy định về các quy tắc xử sự mang tính kỷ luật mà người lao động phải tuân thủ khi tham gia quan hệ lao động, các hành vi vi phạm kỷ luật, hình thức xử lý kỷ luật tương ứng và trách nhiệm vật chất. Đặc điểm của nội quy lao động thể hiện qua tính chất là văn bản thể hiện ý chí quản lý của người sử dụng lao động nhưng được Nhà nước công nhận và bảo vệ; có tính quy phạm phổ biến, bắt buộc thi hành lặp đi lặp lại trong nội bộ đơn vị; đóng vai trò là nguồn bổ sung cho pháp luật lao động; và tác động trực tiếp đến quyền lợi, bổn phận của người lao động.
  • Ý nghĩa của nội quy lao động:
    • Đối với Nhà nước: Là công cụ quản lý nhà nước về lao động thông qua thủ tục đăng ký tại cơ quan chuyên môn, kiểm soát tính hợp pháp của các quy tắc nội bộ và là căn cứ giải quyết tranh chấp lao động.
    • Đối với người sử dụng lao động: Là cơ sở pháp lý để quản lý nhân sự, thiết lập trật tự kỷ cương, nâng cao năng suất và xử lý vi phạm kỷ luật, bồi thường thiệt hại.
    • Đối với người lao động: Giúp minh bạch hóa quyền, nghĩa vụ, tạo sự an tâm khi làm việc và là căn cứ để bảo vệ quyền lợi hợp pháp, tránh sự lạm quyền từ phía người sử dụng lao động.
  • Quy định pháp luật hiện hành (Bộ luật Lao động 2019 và Nghị định 145/2020/NĐ-CP):
    • Chủ thể và phạm vi ban hành: Người sử dụng lao động sử dụng từ 10 người lao động trở lên bắt buộc phải ban hành nội quy lao động bằng văn bản (Điều 118 BLLĐ 2019). Đơn vị dưới 10 người không bắt buộc ban hành bằng văn bản nhưng phải thỏa thuận nội dung kỷ luật lao động và trách nhiệm vật chất trong hợp đồng lao động.
    • Nguyên tắc và thủ tục ban hành: Nội dung không được trái pháp luật; người sử dụng lao động bắt buộc phải tham khảo ý kiến của tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở thông qua đối thoại trước khi ban hành hoặc sửa đổi, bổ sung.
    • Nội dung bắt buộc: Gồm 09 nhóm nội dung theo Điều 69 Nghị định 145/2020/NĐ-CP: (1) Thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi; (2) Trật tự tại nơi làm việc; (3) An toàn, vệ sinh lao động; (4) Phòng, chống quấy rối tình dục tại nơi làm việc; (5) Bảo vệ tài sản, bí mật kinh doanh, bí mật công nghệ, sở hữu trí tuệ; (6) Trường hợp được tạm thời chuyển người lao động làm việc khác; (7) Hành vi vi phạm kỷ luật và hình thức xử lý; (8) Trách nhiệm vật chất; (9) Người có thẩm quyền xử lý kỷ luật lao động.
    • Thủ tục đăng ký và hiệu lực: Trong vòng 10 ngày kể từ ngày ban hành, người sử dụng lao động phải nộp hồ sơ đăng ký tại Sở Lao động - Thương binh và Xã hội (hoặc cơ quan chuyên môn cấp huyện được ủy quyền). Cơ quan có thẩm quyền thông báo sửa đổi trong 07 ngày nếu phát hiện nội dung trái luật. Nội quy có hiệu lực sau 15 ngày kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ.
    • Chế tài xử phạt: Điều 19 Nghị định 12/2022/NĐ-CP quy định phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng đối với cá nhân (tổ chức bị phạt gấp đôi) cho các hành vi không có nội quy bằng văn bản khi dùng từ 10 lao động, không đăng ký, không tham khảo ý kiến tổ chức đại diện hoặc áp dụng nội quy chưa có hiệu lực/hết hiệu lực.

Chương 2: Thực tiễn thực hiện pháp luật về Nội quy lao động tại Công ty TNHH Sun Asterisk Việt Nam

Chương 2 phân tích việc áp dụng pháp luật lao động tại Công ty TNHH Sun Asterisk Việt Nam (tiền thân là Framgia Việt Nam, thành lập năm 2012) – một Creative Studio công nghệ hoạt động tại 6 thành phố thuộc 5 quốc gia Châu Á, với các mảng phát triển phần mềm, R&D công nghệ 4.0, chuyển đổi số và đào tạo nhân lực IT.

  • Tình hình biến động và cơ cấu lao động tại Sun (2015 – 2023):*
Năm Tổng số lao động Trình độ Đại học / Trên ĐH Trình độ Cao đẳng Hợp đồng xác định thời hạn Hợp đồng không xác định thời hạn Hợp đồng mùa vụ / dưới 12 tháng
2015 288 261 27 165 10 113
2016 534 509 25 446 81 7
2017 746 713 17 666 1 79
2018 901 844 20 753 13 125
2019 1.129 1.042 70 1.061 32 36
2020 1.090 1.027 37 1.033 19 38
2021 1.247 1.165 67 1.184 44 19
2022 1.628 1.532 82 1.475 55 98
2023 1.492 1.428 68 1.369 53 70
  • Yếu tố tác động đến quá trình thực hiện pháp luật:
    • Yếu tố khách quan: Sự phát triển kinh tế - xã hội nâng cao nhận thức pháp lý của người lao động; mức độ đồng bộ và kịp thời của hệ thống văn bản hướng dẫn thi hành Bộ luật Lao động 2019; năng lực thanh tra, quản lý nhà nước về lao động tại địa phương.
    • Yếu tố chủ quan: Tâm lý trọng tình truyền thống; năng lực chuyên môn và hiểu biết pháp luật của đội ngũ nhân sự/quản lý; ý thức tự bảo vệ quyền lợi của người lao động và năng lực hoạt động của tổ chức Công đoàn cơ sở.
  • Phân tích chi tiết quy định trong Nội quy lao động của Sun (cập nhật tháng 01/2021, 7 chương, 44 điều):*
    • Thời giờ làm việc và nghỉ ngơi: Khung giờ chuẩn từ 07:45 đến 17:45 (thứ Hai đến thứ Sáu), nghỉ trưa 11:45 - 12:45. Công ty áp dụng chế độ làm việc linh hoạt 01 tiếng (người lao động tự điều chỉnh khung giờ miễn đủ 08 tiếng/ngày) và mô hình làm việc kết hợp (Hybrid working - linh hoạt giữa văn phòng và từ xa). Thứ Bảy là ngày làm việc tự nguyện; trường hợp làm thêm vào thứ Bảy được chi trả lương làm thêm giờ ít nhất 150%.
    • Chế độ nghỉ phép năm có lợi hơn luật định: Người lao động làm đủ 12 tháng được nghỉ 12 ngày phép (người khuyết tật 14 ngày). Đặc biệt, công ty áp dụng quy tắc: cứ đủ 04 năm làm việc thì được tăng thêm 01 ngày nghỉ phép năm (thuận lợi hơn mức quy định tại Điều 114 BLLĐ 2019 là 05 năm tăng 01 ngày).
    • Chế độ làm thêm giờ và nghỉ ngơi khác: Giới hạn làm thêm không quá 4 giờ/ngày, 40 giờ/tháng, 200 - 300 giờ/năm; tiền lương làm thêm giờ đạt 150% (ngày thường), 200% (ngày nghỉ tuần), 300% (ngày lễ, tết), phụ cấp làm đêm 30% và làm thêm ban đêm thêm 20%. Quy định cụ thể chế độ nghỉ kết hôn (bản thân 3 ngày, con 1 ngày), thai sản, khám thai, nghỉ chăm con ốm và nghỉ không hưởng lương tối đa 03 tháng cho hợp đồng từ 3 tháng trở lên.
    • Trật tự làm việc, an toàn vệ sinh lao động và phòng chống quấy rối tình dục: Quy định rõ văn hóa ứng xử nơi công sở, bảo mật thông tin, trách nhiệm sử dụng thiết bị; phân loại rõ ràng các hành vi quấy rối tình dục (thể chất, lời nói, phi lời nói) và quy trình tiếp nhận, xử lý kỷ luật nội bộ nhằm bảo vệ danh dự, an toàn cho người bị khiếu nại/tố cáo.

Chương 3: Một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật về Nội quy lao động tại Công ty TNHH Sun Asterisk Việt Nam

  • Kiến nghị hoàn thiện pháp luật:
    • Hoàn thiện quy định về phạm vi quyền hạn và cơ chế bảo vệ tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở khi tham gia lấy ý kiến xây dựng nội quy lao động; bổ sung chế tài cụ thể xử lý hành vi vi phạm quy trình đối thoại của người sử dụng lao động.
    • Bổ sung các quy phạm điều chỉnh phương thức làm việc mới (làm việc từ xa, làm việc linh hoạt, Hybrid working) phát sinh từ cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 về địa điểm làm việc, kiểm soát thời giờ làm việc và kỷ luật lao động.
    • Nâng cao tính đồng bộ, hạn chế tình trạng văn bản hướng dẫn ban hành chậm hoặc có quy định mâu thuẫn với Bộ luật Lao động.
  • Giải pháp nâng cao hiệu quả thực hiện tại Sun:*
    • Đẩy mạnh tuyên truyền, phổ biến nội dung nội quy lao động đến toàn thể cán bộ, nhân viên, đặc biệt là các quy định về bảo mật thông tin và phòng chống quấy rối tình dục.
    • Nâng cao năng lực chuyên môn, kỹ năng quản lý nhân sự cho cán bộ quản lý trực tiếp và đội ngũ pháp chế nội bộ.
    • Tăng cường vai trò giám sát, đối thoại định kỳ của Ban chấp hành Công đoàn cơ sở để kịp thời sửa đổi, bổ sung nội quy phù hợp với thực tiễn sản xuất kinh doanh.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả chính: Khóa luận đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận và pháp lý về nội quy lao động theo Bộ luật Lao động năm 2019 và Nghị định 145/2020/NĐ-CP. Đồng thời, công trình phản ánh chi tiết thực trạng áp dụng tại một doanh nghiệp công nghệ quy mô trên 1.400 người (năm 2023), chỉ ra việc vận dụng thành công các quy định tiến bộ như thời giờ làm việc linh hoạt, Hybrid working và chính sách tăng ngày nghỉ phép năm theo thâm niên (4 năm tăng 1 ngày).
  • Giải pháp và kiến nghị: Tác giả đã đề xuất các nhóm kiến nghị có cơ sở khoa học nhằm hoàn thiện quy định pháp luật về thủ tục đối thoại, cơ chế điều chỉnh hình thức làm việc từ xa, cùng các giải pháp quản trị nội bộ tại doanh nghiệp.
  • Đóng góp học thuật và thực tiễn: Khóa luận giải quyết khoảng trống nghiên cứu khi chuyển tiếp từ BLLĐ 2012 sang BLLĐ 2019 trong một mô hình doanh nghiệp cụ thể thuộc lĩnh vực dịch vụ công nghệ thông tin.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Do giới hạn về thời gian và kinh nghiệm nghiên cứu của tác giả, công trình chủ yếu tập trung phân tích thực trạng văn bản và số liệu nội bộ của một doanh nghiệp duy nhất, chưa mở rộng khảo sát so sánh thực chứng trên diện rộng nhiều loại hình doanh nghiệp khác nhau.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu cơ chế giải quyết tranh chấp lao động cá nhân liên quan đến việc xử lý kỷ luật lao động và trách nhiệm vật chất trong môi trường làm việc kỹ thuật số và mô hình làm việc từ xa.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Luật, Quản trị nhân lực, Quan hệ lao động tham khảo phương pháp phân tích thực tiễn thực hiện pháp luật lao động tại doanh nghiệp.
  • Cán bộ làm công tác pháp chế, nhân sự tại các doanh nghiệp công nghệ, doanh nghiệp có quy mô lao động lớn tham khảo cách thức xây dựng nội quy lao động theo chuẩn BLLĐ 2019, đặc biệt là các điều khoản về thời giờ làm việc linh hoạt (Hybrid working) và quy trình phòng chống quấy rối tình dục tại nơi làm việc.

Câu hỏi thường gặp

1. Điểm ưu việt trong quy định về nghỉ phép năm theo thâm niên tại Công ty Sun so với quy định chung của Bộ luật Lao động 2019 là gì?*
Điều 114 Bộ luật Lao động năm 2019 quy định cứ đủ 05 năm làm việc cho một người sử dụng lao động thì người lao động được tăng thêm tương ứng 01 ngày nghỉ phép năm. Tại Sun*, bản Nội quy lao động quy định cứ đủ 04 năm làm việc (bao gồm cả thời gian thử việc), người lao động đã được tăng thêm 01 ngày nghỉ hằng năm, mang lại lợi ích cao hơn cho người lao động.

2. Công ty Sun áp dụng mô hình làm việc Hybrid working và thời giờ làm việc linh hoạt như thế nào?*
Sun* áp dụng chế độ linh hoạt 01 tiếng, cho phép người lao động tự điều chỉnh khung giờ làm việc bắt đầu và kết thúc trong ngày (miễn đủ 08 tiếng/ngày). Mô hình Hybrid working cho phép nhân viên chủ động lựa chọn làm việc tại văn phòng, làm việc từ xa/tại nhà hoặc kết hợp cả hai, công ty không quản lý địa điểm thực hiện nhiệm vụ hàng ngày.

3. Cơ cấu trình độ lao động của Sun giai đoạn 2015 – 2023 có đặc điểm gì nổi bật?*
Tổng số lao động của Sun* tăng trưởng từ 288 người (năm 2015) lên mức cao nhất là 1.628 người (năm 2022) và đạt 1.492 người (năm 2023). Trình độ lao động tập trung chủ yếu ở bậc Đại học và trên Đại học, chiếm trên 90% tổng số nhân sự qua các năm (ví dụ năm 2023 có 1.428/1.492 người đạt trình độ Đại học/trên Đại học).

4. Mức xử phạt hành chính đối với hành vi không ban hành hoặc không đăng ký nội quy lao động được quy định ra sao?
Theo khoản 2 Điều 19 Nghị định số 12/2022/NĐ-CP được trích dẫn trong văn bản, người sử dụng lao động là cá nhân có hành vi không có nội quy lao động bằng văn bản khi sử dụng từ 10 lao động trở lên, không đăng ký nội quy hoặc không tham khảo ý kiến tổ chức đại diện người lao động sẽ bị phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng (đối với tổ chức vi phạm mức phạt sẽ gấp đôi).

5. Nội quy lao động tại Sun phân loại các hành vi quấy rối tình dục tại nơi làm việc gồm những nhóm nào?*
Nội quy lao động của Sun* chia quấy rối tình dục thành 3 nhóm hành vi: hành vi mang tính thể chất (hành động, cử chỉ, tiếp xúc cơ thể); quấy rối bằng lời nói (ngụ ý tình dục, nhận xét trang phục/cơ thể, yêu cầu/mời mọc không mong muốn); và quấy rối phi lời nói (ngôn ngữ cơ thể khiêu khích, cái nhìn gợi tình, phô bày tài liệu/hình ảnh/tin nhắn mang tính tình dục).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Mến tại Trường Đại học Luật Hà Nội là công trình nghiên cứu chuyên khảo có kết cấu chặt chẽ, kết hợp hài hòa giữa lý luận pháp luật lao động theo Bộ luật Lao động năm 2019 và thực tiễn thi hành tại Công ty TNHH Sun Asterisk Việt Nam. Tác giả đã phân tích toàn diện quá trình xây dựng, đăng ký và thực thi bản Nội quy lao động 7 chương 44 điều, làm nổi bật các mô hình quản trị lao động linh hoạt và hiện đại. Các đánh giá, số liệu nhân sự thực tế và hệ thống giải pháp được đề xuất trong công trình mang lại giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cho công tác hoàn thiện pháp luật cũng như quản trị nhân sự doanh nghiệp.