Các yếu tố tác động đến khả năng xảy ra kiệt quệ tài chính của các doanh nghiệp niêm yết tại việt nam

Chuyên khảo kinh tế phân tích Các yếu tố tác động đến khả năng xảy ra kiệt quệ tài chính của các doanh nghiệp niêm yết tại việt, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Trường đại học

Trường Đại Học Ngân Hàng

Chuyên ngành

Tài Chính - Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2023

72
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Câu hỏi nghiên cứu

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.6. Kết cấu khóa luận

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN LÝ THUYẾT VÀ NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM

2.1. Lý thuyết về kiệt quệ tài chính

2.2. Khái niệm về kiệt quệ tài chính

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Mô hình nghiên cứu và dữ liệu nghiên cứu

3.2. Mô hình nghiên cứu

3.3. Xác định các biến trong mô hình nghiên cứu

3.4. Dữ liệu nghiên cứu

3.5. Trình tự xử lý dữ liệu

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Thống kê mô tả biến

4.2. Phân tích tương quan

4.3. Kết quả nghiên cứu

4.4. Thảo luận kết quả nghiên cứu

4.5. Đo lường mức độ phù hợp của mô hình

4.6. Đo lường hiệu ứng cận biên (Marginal Effects)

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

5.1. Đòn bẩy tài chính (LEV)

5.2. Tỷ lệ vốn lưu động ròng (WC)

5.3. Tỷ lệ lợi nhuận trước thuế và lãi vay (NITA)

5.4. Quy mô của doanh nghiệp (SIZE)

5.5. Hạn chế của đề tài và hướng nghiên cứu tiếp theo

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Kiệt Quệ Tài Chính Doanh Nghiệp Nhận Diện

Nghiên cứu về kiệt quệ tài chính doanh nghiệp niêm yết trở nên cấp thiết trong bối cảnh kinh tế Việt Nam nhiều biến động. Năm 2022, số lượng doanh nghiệp rút khỏi thị trường tăng đáng kể, gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường đầu tư và xã hội. Việc xác định các yếu tố dẫn đến tình trạng này giúp doanh nghiệp chủ động phòng ngừa, nhà đầu tư đánh giá rủi ro chính xác hơn, và nhà hoạch định chính sách đưa ra các giải pháp hỗ trợ phù hợp. Các nghiên cứu về kiệt quệ tài chính đã được thực hiện nhiều ở các nước phát triển, nhưng còn hạn chế ở Việt Nam. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định các yếu tố tác động đến khả năng xảy ra kiệt quệ tài chính của các doanh nghiệp niêm yết, từ đó đưa ra các gợi ý chính sách hữu ích. Bài viết sử dụng dữ liệu lịch sử để xem xét, đánh giá, phân tích nhằm đem lại cái nhìn khách quan nhất. Nghiên cứu này có tính thực tiễn cao, mang lại những giá trị thiết thực.

1.1. Định Nghĩa Kiệt Quệ Tài Chính Từ Rủi Ro Đến Phá Sản

Kiệt quệ tài chính là giai đoạn doanh nghiệp gặp rủi ro cao về mặt tài chính, có nguy cơ ngừng hoạt động. Dù nhiều nghiên cứu đã được thực hiện, một định nghĩa thống nhất vẫn chưa được công nhận. Đôi khi, kiệt quệ tài chính được xem tương đương với phá sản (Dichev, 1998). Tuy nhiên, cần phân biệt rõ: doanh nghiệp có thể trải qua kiệt quệ tài chính rồi phục hồi, trong khi phá sản là hậu quả cuối cùng của quá trình suy thoái. Wruck (1990) định nghĩa kiệt quệ tài chính là tình trạng thiếu dòng tiền để trả nợ. Platt & Platt (2002) coi đây là giai đoạn cuối trước phá sản. Vì vậy, dấu hiệu kiệt quệ tài chính cần được nhận diện để đưa ra những biện pháp can thiệp kịp thời.

1.2. Phân Biệt Kiệt Quệ Tài Chính và Nguyên Nhân Khủng Hoảng Tài Chính Doanh Nghiệp

Mặc dù liên quan chặt chẽ, kiệt quệ tài chính và phá sản không đồng nghĩa. Kiệt quệ tài chính là một quá trình, còn phá sản là một sự kiện. Doanh nghiệp có thể ở trong tình trạng kiệt quệ tài chính một thời gian dài trước khi thực sự phá sản. FitzPatrick (1932) cho rằng phá sản là một dấu hiệu đánh giá tình trạng kiệt quệ tài chính của doanh nghiệp. Nguyên nhân khủng hoảng tài chính doanh nghiệp có thể đến từ nhiều nguồn khác nhau, từ quản lý yếu kém đến các yếu tố vĩ mô bất lợi. Việc hiểu rõ sự khác biệt này giúp xác định chính xác các biện pháp can thiệp phù hợp.

II. Các Dấu Hiệu Kiệt Quệ Tài Chính Doanh Nghiệp 4 Giai Đoạn

Altman và Hotchkiss (2005) chia quá trình kiệt quệ tài chính doanh nghiệp thành bốn giai đoạn: thất bại, mất thanh khoản, vỡ nợ và phá sản. Mỗi giai đoạn có những đặc điểm riêng, đòi hỏi các biện pháp xử lý khác nhau. Việc nhận diện sớm các dấu hiệu kiệt quệ tài chính ở từng giai đoạn giúp doanh nghiệp có thời gian để thực hiện các biện pháp tái cấu trúc, cải thiện hiệu quả hoạt động, và tránh nguy cơ phá sản. Sự phân tích kỹ lưỡng từng giai đoạn là vô cùng quan trọng.

2.1. Giai Đoạn 1 Thất Bại Khi Doanh Thu Không Đủ Chi Phí

Ở giai đoạn thất bại, tỷ suất sinh lợi trên vốn đầu tư thấp hơn so với các khoản đầu tư tương đương, hoặc doanh thu không đủ chi trả chi phí (Altman và Hotchkiss, 2005). Wruck (1990) cho rằng đây là khi doanh nghiệp không đủ dòng tiền để trả nợ, lương, thuế. Andrade và Kaplan (1998) phân biệt giữa thất bại kinh tế (hoạt động kinh doanh thua lỗ) và thất bại tài chính (vi phạm nghĩa vụ với chủ nợ). Lúc này, cần xem xét lại chiến lược kinh doanh và quản lý chi phí.

2.2. Giai Đoạn 2 Mất Thanh Khoản Không Đủ Khả Năng Trả Nợ

Khi gặp khó khăn, doanh nghiệp thường rơi vào tình trạng mất thanh khoản (Altman và Hotchkiss, 2005). Shrader và Hickman (1993) định nghĩa mất thanh khoản là không đủ khả năng trả nợ. Wruck, Ross và cộng sự (2003) phân biệt mất thanh khoản do giá trị (tài sản thấp hơn nợ) và mất thanh khoản do dòng tiền (không đủ tiền mặt để trả nợ). Lúc này, cần tập trung vào quản lý dòng tiền và bán bớt tài sản không cần thiết.

2.3. Giai Đoạn 3 Vỡ Nợ Vi Phạm Hợp Đồng Tín Dụng

Vỡ nợ xảy ra khi doanh nghiệp không thể trả nợ gốc và lãi đúng hạn (vỡ nợ thanh toán) hoặc vi phạm các điều khoản của hợp đồng tín dụng (vỡ nợ kỹ thuật) (Altman và Hotchkiss, 2005). Gilson và cộng sự (1990), Altman và Hotchkiss (2006) nhấn mạnh sự khác biệt giữa hai loại vỡ nợ này. Lúc này, cần đàm phán với chủ nợ để tái cấu trúc nợ hoặc xin gia hạn.

III. Yếu Tố Tác Động Kiệt Quệ Tài Chính Phân Tích Rủi Ro Chi Tiết

Nghiên cứu xác định các yếu tố tác động đến kiệt quệ tài chính của doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam, bao gồm các yếu tố tài chính, vĩ mô và thị trường. Dữ liệu được thu thập từ báo cáo tài chính của 184 công ty niêm yết trên HOSE và HNX từ năm 2012 đến 2022. Sử dụng mô hình Logit để phân tích, nghiên cứu này cung cấp cái nhìn toàn diện về các yếu tố ảnh hưởng đến doanh nghiệp và mức độ tác động của chúng.

3.1. Tỷ Lệ Nợ Trên Vốn Chủ Sở Hữu Cao Đòn Bẩy Tài Chính

Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu (LEV) là một trong những yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến khả năng kiệt quệ tài chính. Doanh nghiệp có tỷ lệ nợ cao thường phải chịu áp lực trả nợ lớn, dễ gặp khó khăn khi hoạt động kinh doanh không hiệu quả. Sử dụng đòn bẩy tài chính cao làm tăng rủi ro phá sản. Vì vậy, quản lý nợ quá hạn hiệu quả là rất quan trọng.

3.2. Hiệu Quả Hoạt Động Kinh Doanh Tỷ Lệ Lợi Nhuận Trước Thuế

Tỷ lệ lợi nhuận trước thuế và lãi vay (NITA) phản ánh khả năng sinh lời của doanh nghiệp. Doanh nghiệp có NITA thấp thường gặp khó khăn trong việc trả nợ và duy trì hoạt động. Hiệu quả hoạt động kinh doanh là yếu tố then chốt để đảm bảo sự ổn định tài chính của doanh nghiệp. Cần có các biện pháp để nâng cao lợi nhuận và giảm chi phí.

3.3. Các Yếu Tố Vĩ Mô Lãi Suất Ngân Hàng và Lạm Phát

Các yếu tố vĩ mô như lãi suất ngân hànglạm phát cũng có thể ảnh hưởng đến khả năng kiệt quệ tài chính của doanh nghiệp. Lãi suất cao làm tăng chi phí vay vốn, còn lạm phát làm giảm sức mua của người tiêu dùng. Chính vì vậy, các doanh nghiệp cần có những biện pháp phòng bị trước sự biến động của các yếu tố vĩ mô.

IV. Mô Hình Dự Báo Kiệt Quệ Tài Chính Altman Z score Áp Dụng

Nghiên cứu sử dụng mô hình dự báo kiệt quệ tài chính để đánh giá khả năng xảy ra kiệt quệ tài chính của doanh nghiệp. Các mô hình này dựa trên các chỉ số tài chính và các yếu tố khác để đưa ra dự báo. Trong đó, mô hình Altman Z-score được sử dụng rộng rãi để dự báo khả năng phá sản của doanh nghiệp. Tuy nhiên, cần điều chỉnh Altman Z score Việt Nam cho phù hợp với điều kiện kinh tế Việt Nam.

4.1. Ưu Điểm và Hạn Chế của Mô Hình Altman Z score trong Dự Báo

Mô hình Altman Z-score là một công cụ hữu ích để dự báo kiệt quệ tài chính, nhưng cũng có những hạn chế nhất định. Mô hình này dựa trên các chỉ số tài chính lịch sử, có thể không phản ánh đầy đủ tình hình hiện tại của doanh nghiệp. Do đó, cần sử dụng mô hình này kết hợp với các phương pháp phân tích khác để có được kết quả chính xác hơn.

4.2. Ứng Dụng Altman Z score Trong Chứng Khoán Lọc Cổ Phiếu Rủi Ro

Các nhà đầu tư có thể sử dụng Altman Z score trong chứng khoán để lọc các cổ phiếu có nguy cơ phá sản cao. Những cổ phiếu này thường có Z-score thấp, cho thấy tình hình tài chính yếu kém. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Z-score chỉ là một trong nhiều yếu tố cần xem xét khi đầu tư cổ phiếu.

V. Biện Pháp Phòng Ngừa Kiệt Quệ Tài Chính Quản Trị Tài Chính

Để phòng ngừa kiệt quệ tài chính, doanh nghiệp cần chú trọng đến quản trị tài chính hiệu quả. Điều này bao gồm việc kiểm soát dòng tiền, quản lý nợ hợp lý, nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh, và xây dựng chiến lược kinh doanh linh hoạt. Bên cạnh đó, doanh nghiệp cũng cần theo dõi sát sao các yếu tố vĩ mô và thị trường để có những điều chỉnh kịp thời.

5.1. Tái Cấu Trúc Tài Chính Giải Pháp Khi Doanh Nghiệp Khó Khăn

Tái cấu trúc tài chính là một giải pháp quan trọng khi doanh nghiệp gặp khó khăn về tài chính. Điều này có thể bao gồm việc đàm phán với chủ nợ để tái cấu trúc nợ, phát hành cổ phiếu mới, hoặc bán bớt tài sản không cần thiết. Mục tiêu của tái cấu trúc tài chính là cải thiện tình hình tài chính của doanh nghiệp và giúp doanh nghiệp vượt qua giai đoạn khó khăn.

5.2. Nâng Cao Đạo Đức Kinh Doanh và Quản Trị Công Ty

Đạo đức kinh doanhquản trị công ty tốt cũng đóng vai trò quan trọng trong việc phòng ngừa kiệt quệ tài chính. Doanh nghiệp cần tuân thủ các quy định của pháp luật, minh bạch trong hoạt động tài chính, và xây dựng văn hóa doanh nghiệp lành mạnh. Điều này sẽ giúp doanh nghiệp tạo được niềm tin với các bên liên quan và thu hút vốn đầu tư.

VI. Kết Luận Kiệt Quệ Tài Chính Doanh Nghiệp và Hướng Nghiên Cứu

Nghiên cứu đã xác định các yếu tố tác động đến khả năng kiệt quệ tài chính của doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam và đưa ra các gợi ý chính sách. Tuy nhiên, nghiên cứu này còn có những hạn chế nhất định, chẳng hạn như phạm vi dữ liệu còn hạn chế và mô hình phân tích chưa hoàn thiện. Trong tương lai, cần có thêm các nghiên cứu để bổ sung và hoàn thiện hơn nữa các mô hình dự báo kiệt quệ tài chính cho doanh nghiệp Việt Nam.

6.1. Hạn Chế Của Nghiên Cứu và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo

Một trong những hạn chế của nghiên cứu là phạm vi dữ liệu chỉ giới hạn ở các công ty niêm yết trên HOSE và HNX. Trong tương lai, cần mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các doanh nghiệp chưa niêm yết và các loại hình doanh nghiệp khác. Bên cạnh đó, cần kết hợp các phương pháp phân tích định tính và định lượng để có được cái nhìn toàn diện hơn về kiệt quệ tài chính.

6.2. Tầm Quan Trọng của Nghiên Cứu Trong Bối Cảnh Kinh Tế Hiện Nay

Nghiên cứu về kiệt quệ tài chính doanh nghiệp có tầm quan trọng đặc biệt trong bối cảnh kinh tế hiện nay, khi các doanh nghiệp đang phải đối mặt với nhiều thách thức và khó khăn. Kết quả nghiên cứu này có thể giúp các doanh nghiệp chủ động phòng ngừa và giảm thiểu rủi ro kiệt quệ tài chính, góp phần vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP.HỒ CHÍ MINH KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP ĐẠI HỌC CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN KHẢ NĂNG XẢY RA KIỆT QUỆ TÀI CHÍNH CỦA CÁC DOANH NGIỆP NIÊM YẾT TẠI VIỆT NAM Ngành: Tài chính - Ngân hàng Mã số: 7 34 02 01 TRƢƠNG THÀNH TRUNG TP. HỒ CHÍ MINH, NĂM 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP.HỒ CHÍ MINH KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP ĐẠI HỌC CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN KHẢ NĂNG XẢY RA KIỆT QUỆ TÀI CHÍNH CỦA CÁC DOANH NGIỆP NIÊM YẾT TẠI VIỆT NAM Ngành: Tài chính - Ngân hàng Mã số: 7 34 02 01 Họ và tên sinh viên : TRƢƠNG THÀNH TRUNG Mã số sinh viên : 050608200750 Lớp sinh hoạt: HQ8-GE15 NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC PGS, TS. LÊ PHAN THỊ DIỆU THẢO TP. HỒ CHÍ MINH, NĂM 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận văn với tên đề tài “ Các yếu tố tác động đến khả năng xảy ra kiệt quệ tài chính của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam” là công trình nghiên cứu của chính tác giả.

Số liệu và nội dung là hoàn toàn trung thực. Bài nghiên cứu được thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS,TS. Lê Phan Thị Diệu Thảo. Tác giả Trƣơng Thành Trung LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tôi xin gửi lời cảm ơn đến quý thầy cô và các bạn sinh viên Trường Đại học Ngân hàng với lòng biết ơn sâu sắc nhất, tôi xin gửi đến thầy cô Khoa Tài chính - Ngân hàng Trường Đại học Ngân hàng TP.

HCM đã tận tình dạy dỗ, đào tạo và truyền đạt cho tôi. Và đặc biệt trong chương trình khóa luận tốt nghiệp với sự hướng dẫn của PGS, TS. Lê Phan Thị Diệu Thảo đã giúp đỡ tôi rất nhiều trong công tác chọn đề tài, triển khai đề tài, cũng như hướng dẫn chu đóa và tận tình trong suốt quá trình thực hiện khóa luận vừa qua. Mặc dù đã cố gắng thực hiện đề tài một cách hoàn chỉnh nhất, nhưng vốn kiến thức, kinh nghiệm và khả năng trình bày của bản thân còn hạn chế, không thể tránh khỏi những thiếu sót nhất định mà bản thân chưa thấy được.

Tôi rất mong nhận được góp ý của quý Thầy Cô để tôi có thể hoàn thành bài khóa luận tốt nghiệp tốt hơn. Cuối cùng, tôi xin kính chúc quý thầy cô dồi dào sức khoẻ và thành công trong công việc, đạt nhiều thành tựu với sự nghiệp giảng dạy của mình. Tôi xin chân thành cảm ơn! Tác giả Trƣơng Thành Trung MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG TÓM TẮT ABSTRACT CHƢƠNG 1. GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU.

Lý do chọn đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Mục tiêu tổng quát. Mục tiêu cụ thể.

Câu hỏi nghiên cứu. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu.

Phƣơng pháp nghiên cứu. Kết cấu khóa luận .TỔNG QUAN LÝ THUYẾT VÀ NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM. Lý thuyết về kiệt quệ tài chính. Khái niệm về kiệt quệ tài chính.

Các lý thuyết kiệt quệ tài chính. Tổng quan nghiên cứu thực nghiệm .1 Nghiên cứu nước ngoài .Nghiên cứu tại Việt Nam .14 CHƢƠNG 3: PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Mô hình nghiên cứu và dữ liệu nghiên cứu. Mô hình nghiên cứu.

Xác định các biến trong mô hình nghiên cứu. Dữ liệu nghiên cứu. Trình tự xử lý dữ liệu .33 CHƢƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Thống kê mô tả biến.

Phân tích tƣơng quan. Kết quả nghiên cứu. Thảo luận kết quả nghiên cứu. Đo lƣờng mức độ phù hợp của mô hình.

Đo lƣờng hiệu ứng cận biên (Marginal Effects) .46 CHƢƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ. Đòn bẩy tài chính (LEV). Tỷ lệ vốn lưu động ròng (WC). Tỷ lệ lợi nhuận trước thuế và lãi vay (NITA).

Quy mô của doanh nghiệp (SIZE). Hạn chế của đề tài và hƣớng nghiên cứu tiếp theo .51 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu, chữ viết tắt Ý nghĩa HOSE Sở giao dịch chứng khoán TPHCM HNX Sở giao dịch chứng khoán Hà Nội TSSL Tỷ suất sinh lợi CĐKT Cân đối kế toán HĐKD Hoạt động kinh doanh EBITDA Earnings before interest, taxes, depreciation và amortization (Lợi nhuận trước thuế, lãi vay và khấu hao) NĐT Nhà đầu tư TTCK Thị trường chứng khoán BCTC Báo cáo tài chính DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.1: Tóm tắt kết quả các ngiên cứu thực nghiệm.1 Tổng hợp các biến trong mô hình .1 Mô tả thống kê biến sử dụng trong mô hình - gồm có các biến tỷ số tài chính, thị trường và chỉ báo kinh tế vĩ mô. Ma trận tương quan giữa các biến trong mô hình .3 Kết quả hồi quy mô hình .4 Kết quả kiểm định Wald cho mô hình .5 Các giá trị thống kê đô lường mức độ phù hợp của mô hình .6 Hiệu ứng cận biên của từng biến trong mô hình. 47 TÓM TẮT Luận văn này nhằm tìm ra các yếu tố tác động đến khả năng xảy ra kiệt quệ tài chính của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam trong khoảng thời gian từ năm 2012- 2022.

Dữ liệu trong bài nghiên cứu được chia làm hai nhóm: các công ty rơi vào kiệt quệ tài chính và các công ty không bị kiệt quệ tài chính. Đầu tiên tác giả sẽ xem xét mô hình hồi quy Logit của các biến tỷ số tài chính đến khả năng xảy ra kiệt quệ tài chính. Sau đó, các biến thị trường và vĩ mô lần lượt được tác giả đưa vào để xem mức độ ảnh hưởng của từng biến trong mô hình. Bài nghiên cứu thu được kết quả như sau: Đầu tiên, các biến tỷ số tài chính có mức độ tác động cũng như có khả năng dự báo tốt đến khả năng xảy ra kiệt quệ tài chính của doanh nghiệp.

Tuy nhiên cần phải kết hợp với các biến số vĩ mô và thị trường để có thể gia tăng mức độ phù hợp cũng như khả năng dự báo của mô hình. Trong đó, các biến số tỷ số tài chính có mức độ tác động cao nhất đến mô hình. Sau khi đưa các biến thị trường và vĩ mô vào mô hình thì đã có sự đóng góp nhất định vào trong mô hình dự báo khả năng xảy ra kiệt quệ tài chính, qua đó đã cho ra kết quả chính xác cao nhất và phù hợp nhất, làm gia tăng thêm khả năng dự báo của mô hình. Từ khóa: Kiệt quệ tài chính, hồi quy Logit, các yếu tố tác động, các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam ABSTRACT This thesis aims to find factors affecting the likelihood of financial distress of listed enterprises in Vietnam during the period from 2012-2022.

The data in the study are divided into two groups: companies in financial distress and companies not in financial distress. First, the author will consider the Logit regression model of financial ratio variables on the likelihood of financial distress. Then, the author introduced macro and market variables in turn to see the influence of each variable in the model. The study obtained the following results: First, financial ratio variables have a degree of impact as well as good predictive ability on the likelihood of financial distress of a business.

However, it is necessary to combine with macro and market variables to increase the model's relevance and predictive ability. Among them, financial ratio variables have the highest level of impact on the model. After including macro and market variables into the model, it has made a certain contribution to the model predicting the possibility of financial distress, thereby producing the most accurate and appropriate results. best, increasing the model's predictive ability.

Keywords: Financial distress, Logit regression, influencing factors, listed enterprises in Vietnam 1 CHƢƠNG 1. GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU 1. Lý do chọn đề tài Nền kinh tế Việt Nam là một nền kinh tế non trẻ với nhiều cơ hội thu hút dòng đầu tư FDI, ứng dụng kinh tế số, song song với đó là các thách thức và rủi ro cũng là một vấn đề đặc biệt cần quan tâm, đặc biệt là trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu nói chung đang trong thời kỳ thiếu ổn định vì những sự kiện quốc tế như hệ quả của dịch bệnh Covid-19, các xung đột chính trị, sự biến động đột ngột trong giá cả các hàng hóa quan trọng như năng lượng, dầu mỏ, khí đốt và sự đứt gãy trong chuỗi cung ứng quốc tế. Tại Việt Nam, trong năm 2022 Việt Nam đã có 143.198 nghìn doanh nghiệp rút lui khỏi thị trường, tăng 19.5% so với năm trước đó, phần lớn là các doanh nghiệp lựa chọn hình thức tạm ngừng kinh doanh trong ngắn hạn, chiếm 51.

Việc tạm ngừng kinh doanh trong ngắn hạn của doanh nghiệp gây ra nhiều ảnh hưởng tiêu cực tới nền kinh tế. Các chủ đầu tư nước ngoài sẽ xem việc mỗi năm có hàng trăm nghìn doanh nghiệp tạm ngưng hoạt động là một yếu tố kém hấp dẫn khi ra quyết định đầu tư. Về mặt xã hội, hệ quả này gây ra thất nghiệp, môi trường kinh doanh, kinh tế bị ảnh hưởng dây chuyền và có thể dẫn tới kết quả nặng nề nhất là doanh nghiệp rơi vào phá sản Doanh nghiệp phá sản gây ra nhiều hậu quả tiêu cực đến nền kinh tế - xã hội. Tuy nhiên, việc xác định các nguyên do dẫn đến việc doanh nghiệp phá sản rất phức tạp do bị tác động bởi nhiều yếu tố khác nhau cả về vi mô lẫn vĩ mô.

Do đó, việc có một công cụ giúp phân tích, đo lường tình trạng kiệt quệ tài chính và dự báo khả năng phá sản và tình trạng kiệt quệ tài chính của doanh nghiệp sẽ là rất hữu ích nhằm giúp các chủ doanh nghiệp có thể đưa ra các giải pháp, chiến lược nhanh chóng, chính xác và phù hợp với tình hình kinh doanh của công ty. Cùng với đó, các nhà đầu tư, các nhà hoạch định chính sách có thể xem xét, đánh giá tình hình kiệt quệ tài chính của các doanh nghiệp để đưa ra các kế hoạch đầu tư, xác định rủi ro và phân tích tình huống được chính xác hơn. Các bài nghiên cứu về kiệt quệ tài chính đã được thực hiện rất nhiều bởi các nhà nghiên cứu nước ngoài dành cho các quốc gia phát triển như Hoa Kỳ và các nước Châu Âu. Tại Việt Nam, chủ đề về kiệt quệ tài chính của doanh nghiệp vẫn chưa được dành nhiều sự quan tâm, đặc biệt rất cấp thiết trong bối cảnh nền kinh tế thiếu ổn định như hiện nay.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Các Yếu Tố Gây Kiệt Quệ Tài Chính Doanh Nghiệp Niêm Yết Tại Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về những nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng kiệt quệ tài chính của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam. Tài liệu phân tích các yếu tố như quản lý tài chính kém, áp lực từ thị trường và các vấn đề liên quan đến quản trị doanh nghiệp. Độc giả sẽ nhận được những thông tin hữu ích để hiểu rõ hơn về tình hình tài chính của các doanh nghiệp, từ đó có thể đưa ra các quyết định đầu tư thông minh hơn.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề tài chính doanh nghiệp, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn tốt nghiệp phân tích tình hình tài chính tại ngân hàng thương mại cổ phần sài gòn thương tín sacombank, nơi cung cấp cái nhìn chi tiết về tình hình tài chính của một ngân hàng cụ thể. Ngoài ra, tài liệu Luận văn các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi gian lận báo cáo tài chính tại các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam nghiên cứu dưới tác động của đại dịch covid 19 sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các yếu tố tác động đến tính minh bạch tài chính trong bối cảnh hiện tại. Cuối cùng, tài liệu Luận văn một số giải pháp nhằm nâng cao chất lượng quản trị tài chính doanh nghiệp tại công ty than nam mẫu tập đoàn công nghiệp than và khoáng sản việt nam vinacomin sẽ cung cấp những giải pháp cụ thể để cải thiện quản trị tài chính, từ đó giúp doanh nghiệp tránh được tình trạng kiệt quệ tài chính.