Các yếu tố tác động đến ý định sử dụng và ý định giới thiệu dịch vụ ví điện tử trên điện thoại di động của khách hàng tại tp hồ chí minh

Chuyên khảo kỹ thuật phân tích Các yếu tố tác động đến ý định sử dụng và ý định giới thiệu dịch vụ ví điện tử trên điện thoại di, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Kinh Tế

2020

165
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Câu hỏi nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.5. Phạm vi và đối tượng nghiên cứu

1.6. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

1.7. Kết cấu của luận văn

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN

2.1. Tổng quan về cơ sở lý thuyết

2.2. Khái niệm về thanh toán điện tử

2.3. Tổng quan về dịch vụ ví điện tử

2.4. Các mô hình lý thuyết liên quan

2.5. Lý thuyết về hành vi người tiêu dùng

2.6. Lý thuyết về sự hài lòng của khách hàng

2.7. Các nghiên cứu thực hiện trước đây

2.7.1. Các nghiên cứu thực hiện trong nước

2.7.2. Các nghiên cứu thực hiện ở nước ngoài

2.8. Cơ sở khoa học của mô hình nghiên cứu đề xuất

2.9. Mô hình nghiên cứu đề xuất và các giả thuyết

3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU

3.1. Thiết kế nghiên cứu

3.2. Phương pháp nghiên cứu

3.3. Quy trình nghiên cứu

3.4. Phát triển thang đo

3.4.1. Phát triển thang đo nháp

3.4.2. Nghiên cứu định tính sơ bộ

3.4.3. Xây dựng thang đo

3.4.4. Thang đo cảm nhận dễ sử dụng (EOU)

3.4.5. Thang đo cảm nhận sự hữu ích (PU)

3.4.6. Thang đo cảm nhận rủi ro (PR)

3.4.7. Thang đo ảnh hưởng của xã hội (SI)

3.4.8. Thang đo ý định sử dụng (INTU)

3.4.9. Thang đo phản ứng với đổi mới sáng tạo (INNO)

3.4.10. Thang đo căng thẳng khi sử dụng công nghệ (STR)

3.4.11. Thang đo sự hài lòng của khách hàng (SAT)

3.4.12. Thang đo ý định giới thiệu (RCO)

3.5. Nghiên cứu định lượng sơ bộ

3.6. Nghiên cứu định lượng chính thức

3.7. Mẫu nghiên cứu định lượng chính thức

3.8. Kiểm định mô hình thang đo bằng phân tích nhân tố khẳng định (CFA)

3.9. Kiểm định mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM)

4. CHƯƠNG 4: PHÂN TÍCH KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Mô tả mẫu nghiên cứu

4.2. Đánh giá thang đo

4.3. Giá trị trung bình và độ lệch chuẩn của thang đo

4.4. Đánh giá độ tin cậy Cronbach’s Alpha

4.5. Đánh giá thang đo bằng phân tích nhân tố khám phá EFA

4.6. Đánh giá mức độ phù hợp của mô hình bằng phân tích nhân tố khẳng định CFA

4.7. Kiểm định mô hình và giả thuyết nghiên cứu

4.7.1. Kiểm định mô hình

4.7.2. Kiểm định giả thuyết nghiên cứu

4.7.3. Kiểm định mối quan hệ điều tiết

4.8. Phân tích cấu trúc đa nhóm các yếu tố nhân khẩu học đến ý định sử dụng

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ

5.1. Tóm tắt kết quả của nghiên cứu

5.2. Những hàm ý quản trị

5.2.1. Hàm ý về cảm nhận sự hữu ích

5.2.2. Hàm ý về cảm nhận rủi ro

5.2.3. Hàm ý về cảm nhận dễ sử dụng

5.2.4. Hàm ý về thái độ

5.2.5. Hàm ý về phản ứng với đổi mới, sáng tạo

5.2.6. Hàm ý về thu nhập

5.3. Những hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Ý Định Sử Dụng Ví Điện Tử Nghiên Cứu Mới

Thương mại điện tử phát triển mạnh mẽ nhờ sự tiến bộ của khoa học kỹ thuật và sự phổ biến của Internet. Điều này không chỉ giúp doanh nghiệp tiếp cận khách hàng mục tiêu dễ dàng hơn mà còn tạo điều kiện cho người tiêu dùng mua sắm hàng hóa, dịch vụ một cách nhanh chóng và tiện lợi. Theo báo cáo của e-Conomy SEA 2019, Việt Nam có khoảng 61 triệu người dùng Internet và là một trong những nền kinh tế số hàng đầu khu vực Đông Nam Á. Sự tăng trưởng của thương mại điện tử kéo theo sự gia tăng của các giao dịch điện tử và thanh toán không dùng tiền mặt. Người tiêu dùng ngày càng ưa chuộng các công nghệ thanh toán nhanh chóng, tiện lợi và hữu ích trên một nền tảng duy nhất, và thanh toán qua điện thoại di động (ĐTDĐ) đang trở thành lựa chọn hàng đầu. Việt Nam có lợi thế lớn với khoảng 49 triệu người sử dụng ĐTDĐ có kết nối Internet và lực lượng dân số trẻ am hiểu công nghệ, đang nằm trong danh sách các nước có mức tăng trưởng thanh toán điện tử cao nhất thế giới với tốc độ khoảng 35%/năm. Tuy nhiên, không phải người tiêu dùng nào cũng nhận ra được những lợi ích mà thanh toán qua ví điện tử mang lại.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Thanh Toán Điện Tử Tại TP.HCM

TP. Hồ Chí Minh, với vai trò là trung tâm kinh tế của cả nước, có môi trường kinh doanh năng động và là nơi cạnh tranh khốc liệt giữa các ví điện tử. Việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng và giới thiệu dịch vụ ví điện tử trên điện thoại di động là rất quan trọng. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định và đánh giá các yếu tố này để giúp các nhà cung cấp dịch vụ ví điện tử tại TP.HCM đưa ra các chiến lược phù hợp, đáp ứng nhu cầu của khách hàng và thúc đẩy sự phát triển của thị trường thanh toán điện tử.

1.2. Mục Tiêu Nghiên Cứu Về Ý Định Sử Dụng Ví Điện Tử

Nghiên cứu này nhằm mục đích xác định và kiểm định mức độ tác động của các yếu tố đến ý định sử dụng, ảnh hưởng của ý định sử dụng đến sự hài lòng, cũng như sự hài lòng đến ý định giới thiệu đối với dịch vụ ví điện tử trên điện thoại di động của khách hàng tại TP.HCM. Các mục tiêu cụ thể bao gồm xác định các yếu tố ảnh hưởng, kiểm định mức độ ảnh hưởng của các yếu tố này, và đề xuất các giải pháp quản trị giúp các đơn vị cung ứng dịch vụ ví điện tử nắm bắt tốt hơn xu hướng và nhu cầu thanh toán của khách hàng.

II. Vấn Đề Thách Thức Rào Cản Sử Dụng Ví Điện Tử Hiện Nay

Mặc dù tiềm năng phát triển của ví điện tử tại Việt Nam là rất lớn, nhưng vẫn còn tồn tại nhiều rào cản khiến người tiêu dùng chưa thực sự mặn mà với hình thức thanh toán này. Theo thống kê từ Ngân hàng Nhà nước, số lượng ví điện tử đã được xác thực và liên kết với tài khoản ngân hàng còn khá khiêm tốn so với số lượng đăng ký sử dụng. Bên cạnh đó, thị trường ví điện tử hiện nay đang tập trung vào một vài ứng dụng phổ biến, cho thấy sự phân bố không đồng đều và tiềm năng chưa được khai thác hết. Các rào cản này bao gồm thiếu thông tin về tính hữu dụng của sản phẩm, lo ngại về bảo mật, nhận thức về rủi ro, và các vấn đề liên quan đến khả năng tương tác và hỗ trợ hạ tầng. Để vượt qua những rào cản này, cần có những nghiên cứu sâu sắc về các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng và tiếp tục sử dụng ví điện tử.

2.1. Thiếu Thông Tin Về Lợi Ích Và Tính Năng Ví Điện Tử

Nhiều người tiêu dùng chưa thực sự hiểu rõ về các lợi ích và tính năng mà ví điện tử mang lại, dẫn đến việc họ không thấy được sự khác biệt và ưu việt so với các hình thức thanh toán truyền thống. Việc thiếu thông tin này có thể xuất phát từ việc các nhà cung cấp dịch vụ chưa truyền thông hiệu quả về các tiện ích, ưu đãi, và tính năng bảo mật của ví điện tử. Do đó, cần có các chiến dịch truyền thông mạnh mẽ và đa dạng để nâng cao nhận thức của người tiêu dùng về ví điện tử.

2.2. Lo Ngại Về Bảo Mật Và Rủi Ro Khi Thanh Toán Điện Tử

Một trong những rào cản lớn nhất đối với việc sử dụng ví điện tử là lo ngại về bảo mật và rủi ro. Người tiêu dùng thường lo lắng về việc thông tin cá nhân và tài khoản ngân hàng của họ có thể bị đánh cắp hoặc lợi dụng. Các vụ việc liên quan đến gian lận và tấn công mạng cũng làm gia tăng sự e ngại của người dùng. Để giải quyết vấn đề này, các nhà cung cấp dịch vụ cần tăng cường các biện pháp bảo mật, đảm bảo an toàn cho thông tin của khách hàng, và xây dựng lòng tin thông qua việc minh bạch về chính sách bảo mật và quy trình xử lý sự cố.

2.3. Hạ Tầng Và Khả Năng Tương Tác Của Ví Điện Tử

Hạ tầng và khả năng tương tác cũng là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến ý định sử dụng ví điện tử. Nếu số lượng cửa hàng, siêu thị, và các điểm chấp nhận thanh toán bằng ví điện tử còn hạn chế, người tiêu dùng sẽ gặp khó khăn trong việc sử dụng dịch vụ này. Bên cạnh đó, khả năng tương tác giữa các ví điện tử khác nhau và với các hệ thống thanh toán khác cũng cần được cải thiện để tạo sự thuận tiện cho người dùng. Việc mở rộng mạng lưới chấp nhận thanh toán và tăng cường khả năng tương tác sẽ giúp ví điện tử trở nên phổ biến và được ưa chuộng hơn.

III. Các Yếu Tố Chính Ảnh Hưởng Đến Ý Định Dùng Ví Điện Tử

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng ví điện tử trên điện thoại di động. Các yếu tố này có thể được chia thành các nhóm chính như cảm nhận về tính hữu ích, cảm nhận về tính dễ sử dụng, cảm nhận về rủi ro, và ảnh hưởng của xã hội. Cảm nhận về tính hữu ích liên quan đến việc người dùng tin rằng ví điện tử sẽ giúp họ thực hiện các giao dịch nhanh chóng, tiện lợi, và tiết kiệm thời gian. Cảm nhận về tính dễ sử dụng liên quan đến việc người dùng cảm thấy ví điện tử dễ dàng để học và sử dụng. Cảm nhận về rủi ro liên quan đến việc người dùng lo lắng về bảo mật và an toàn của thông tin cá nhân và tài khoản ngân hàng. Ảnh hưởng của xã hội liên quan đến việc người dùng bị ảnh hưởng bởi ý kiến và hành vi của người thân, bạn bè, và đồng nghiệp.

3.1. Cảm Nhận Về Tính Hữu Ích Của Ví Điện Tử

Cảm nhận về tính hữu ích là một trong những yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến ý định sử dụng ví điện tử. Nếu người dùng tin rằng ví điện tử sẽ giúp họ thực hiện các giao dịch nhanh chóng, tiện lợi, và tiết kiệm thời gian, họ sẽ có xu hướng sử dụng dịch vụ này nhiều hơn. Các nhà cung cấp dịch vụ cần tập trung vào việc cải thiện tính hữu ích của ví điện tử bằng cách cung cấp nhiều tính năng tiện lợi, giảm thiểu các bước thực hiện giao dịch, và đảm bảo tính ổn định và tin cậy của hệ thống.

3.2. Cảm Nhận Về Tính Dễ Sử Dụng Của Ví Điện Tử

Cảm nhận về tính dễ sử dụng cũng là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến ý định sử dụng ví điện tử. Nếu người dùng cảm thấy ví điện tử dễ dàng để học và sử dụng, họ sẽ có xu hướng sử dụng dịch vụ này nhiều hơn. Các nhà cung cấp dịch vụ cần tập trung vào việc thiết kế giao diện người dùng thân thiện, cung cấp hướng dẫn chi tiết, và đảm bảo tính trực quan và dễ hiểu của các tính năng.

3.3. Cảm Nhận Về Rủi Ro Khi Sử Dụng Ví Điện Tử

Cảm nhận về rủi ro là một yếu tố tiêu cực ảnh hưởng đến ý định sử dụng ví điện tử. Nếu người dùng lo lắng về bảo mật và an toàn của thông tin cá nhân và tài khoản ngân hàng, họ sẽ có xu hướng tránh sử dụng dịch vụ này. Các nhà cung cấp dịch vụ cần tập trung vào việc tăng cường các biện pháp bảo mật, đảm bảo an toàn cho thông tin của khách hàng, và xây dựng lòng tin thông qua việc minh bạch về chính sách bảo mật và quy trình xử lý sự cố.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Nghiên Cứu Ý Định Sử Dụng Tại TP

Nghiên cứu thực tế tại TP.HCM đã xác nhận rằng các yếu tố như cảm nhận về tính hữu ích, cảm nhận về tính dễ sử dụng, cảm nhận về rủi ro, và ảnh hưởng của xã hội đều có tác động đáng kể đến ý định sử dụng ví điện tử. Trong đó, cảm nhận về tính hữu ích được xác định là yếu tố có tác động mạnh mẽ nhất. Ngoài ra, nghiên cứu cũng xem xét tác động điều tiết của các biến như phản ứng với đổi mới sáng tạo, căng thẳng khi sử dụng công nghệ, và ảnh hưởng của xã hội đối với sự hài lòng và ý định giới thiệu dịch vụ ví điện tử.

4.1. Tác Động Của Cảm Nhận Hữu Ích Đến Ý Định Sử Dụng

Kết quả nghiên cứu cho thấy cảm nhận về tính hữu ích có tác động mạnh mẽ nhất đến ý định sử dụng ví điện tử. Điều này có nghĩa là nếu người dùng tin rằng ví điện tử sẽ giúp họ thực hiện các giao dịch nhanh chóng, tiện lợi, và tiết kiệm thời gian, họ sẽ có xu hướng sử dụng dịch vụ này nhiều hơn. Các nhà cung cấp dịch vụ cần tập trung vào việc cải thiện tính hữu ích của ví điện tử bằng cách cung cấp nhiều tính năng tiện lợi, giảm thiểu các bước thực hiện giao dịch, và đảm bảo tính ổn định và tin cậy của hệ thống.

4.2. Ảnh Hưởng Của Rủi Ro Đến Quyết Định Sử Dụng Ví Điện Tử

Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng cảm nhận về rủi ro có tác động tiêu cực đến ý định sử dụng ví điện tử. Điều này có nghĩa là nếu người dùng lo lắng về bảo mật và an toàn của thông tin cá nhân và tài khoản ngân hàng, họ sẽ có xu hướng tránh sử dụng dịch vụ này. Các nhà cung cấp dịch vụ cần tập trung vào việc tăng cường các biện pháp bảo mật, đảm bảo an toàn cho thông tin của khách hàng, và xây dựng lòng tin thông qua việc minh bạch về chính sách bảo mật và quy trình xử lý sự cố.

V. Hàm Ý Quản Trị Giải Pháp Thúc Đẩy Sử Dụng Ví Điện Tử

Dựa trên kết quả nghiên cứu, có một số hàm ý quản trị quan trọng dành cho các đơn vị cung ứng dịch vụ ví điện tử tại TP.HCM. Các đơn vị này cần tập trung vào việc cải thiện tính hữu ích và tính dễ sử dụng của ví điện tử, giảm thiểu cảm nhận về rủi ro, và tận dụng ảnh hưởng của xã hội để thúc đẩy ý định sử dụng và giới thiệu dịch vụ. Cụ thể, cần cung cấp nhiều tính năng tiện lợi, thiết kế giao diện người dùng thân thiện, tăng cường các biện pháp bảo mật, và xây dựng các chương trình khuyến mãi và ưu đãi hấp dẫn.

5.1. Nâng Cao Trải Nghiệm Người Dùng Để Tăng Ý Định Sử Dụng

Để nâng cao trải nghiệm người dùng, các nhà cung cấp dịch vụ cần tập trung vào việc cải thiện tính hữu ích và tính dễ sử dụng của ví điện tử. Điều này có thể được thực hiện thông qua việc cung cấp nhiều tính năng tiện lợi, giảm thiểu các bước thực hiện giao dịch, thiết kế giao diện người dùng thân thiện, và cung cấp hướng dẫn chi tiết. Bên cạnh đó, cần đảm bảo tính ổn định và tin cậy của hệ thống để tạo sự tin tưởng cho người dùng.

5.2. Xây Dựng Lòng Tin Và Giảm Thiểu Rủi Ro Cho Khách Hàng

Để xây dựng lòng tin và giảm thiểu rủi ro cho khách hàng, các nhà cung cấp dịch vụ cần tập trung vào việc tăng cường các biện pháp bảo mật, đảm bảo an toàn cho thông tin của khách hàng, và xây dựng lòng tin thông qua việc minh bạch về chính sách bảo mật và quy trình xử lý sự cố. Bên cạnh đó, cần cung cấp các kênh hỗ trợ khách hàng hiệu quả để giải đáp các thắc mắc và xử lý các vấn đề phát sinh.

VI. Kết Luận Tương Lai Phát Triển Ví Điện Tử Tại Việt Nam

Nghiên cứu này đã cung cấp những hiểu biết sâu sắc về các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng ví điện tử trên điện thoại di động tại TP.HCM. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để giúp các nhà cung cấp dịch vụ ví điện tử đưa ra các chiến lược phù hợp để thúc đẩy sự phát triển của thị trường thanh toán điện tử tại Việt Nam. Trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứu về các yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến ý định sử dụng ví điện tử, cũng như các nghiên cứu về tác động của ví điện tử đến nền kinh tế và xã hội.

6.1. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Thanh Toán Điện Tử

Trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứu về các yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến ý định sử dụng ví điện tử, chẳng hạn như các yếu tố văn hóa, chính sách của chính phủ, và sự cạnh tranh giữa các nhà cung cấp dịch vụ. Bên cạnh đó, cần có các nghiên cứu về tác động của ví điện tử đến nền kinh tế và xã hội, chẳng hạn như tác động đến tăng trưởng kinh tế, giảm nghèo, và cải thiện chất lượng cuộc sống.

6.2. Tiềm Năng Phát Triển Của Ví Điện Tử Tại Thị Trường Việt

Thị trường ví điện tử tại Việt Nam có tiềm năng phát triển rất lớn trong tương lai. Với sự gia tăng của số lượng người dùng Internet và điện thoại di động, cũng như sự phát triển của thương mại điện tử, ví điện tử sẽ ngày càng trở nên phổ biến và được ưa chuộng hơn. Các nhà cung cấp dịch vụ cần nắm bắt cơ hội này để phát triển các sản phẩm và dịch vụ ví điện tử đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng và thúc đẩy sự phát triển của thị trường thanh toán điện tử tại Việt Nam.

05/06/2025
Các yếu tố tác động đến ý định sử dụng và ý định giới thiệu dịch vụ ví điện tử trên điện thoại di động của khách hàng tại tp hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan về đề tài nghiên cứu Giới thiệu một cách sơ lƣợc và tổng quát về đề tài. Nội dung chƣơng 1 đƣợc trình bày theo thứ tự sau: đầu tiên là lý do lựa chọn đề tài, tiếp theo đó là mục tiêu, phƣơng pháp nghiên cứu, phạm vi và đối tƣợng nghiên cứu. Chƣơng 1 kết thúc với nội dung về ý nghĩa về mặt khoa học cũng nhƣ thực tiễn của nghiên cứu và kết cấu của luận văn. Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu đề xuất Trình bày các khái niệm, mô hình lý thuyết quan trọng về ý định và hành vi của ngƣời tiêu dùng, các đề tài thực nghiệm có nội dung liên quan.

Tiếp đó, các giả thuyết và mô hình nghiên cứu đƣợc trình bày nhằm làm rõ hơn nội dung nghiên cứu. Chương 3: Thiết kế nghiên cứu. 7 Trình bày, diễn giải phƣơng pháp mà nghiên cứu đƣợc thực hiện, bao gồm quy trình nghiên cứu, xây dựng hệ thống thang đo; cuối cùng là nội dung liên quan đến mẫu nghiên cứu định lƣợng chính thức. Chương 4: Phân tích kết quả nghiên cứu Trình bày kết quả nghiên cứu đạt đƣợc bằng việc kiểm định thang đo và kết quả phân tích tác động (nếu có) và mức độ tác động của các nhân tố đến ý định sử dụng, tác động của ý định sử dụng đến sự hài lòng, tác động của sự hài lòng đến ý định giới thiệu của ngƣời dùng đổi với dịch vụ VĐT trên ĐTDĐ cùng với việc kiểm định các giả thuyết đã đặt ra.

Chương 5: Kết luận và các hàm ý quản trị Tóm tắt lại những kết quả chính đƣợc tổng kết từ quá trình thực hiện nghiên cứu, trình bày những đề xuất của nghiên cứu cho hoạt động quản trị & marketing. Cuối cùng, tác giả cũng trình bày các hạn chế của nghiên cứu nhằm giúp cho những nghiên cứu sau có hƣớng đi phù hợp hơn. TÓM TẮT CHƢƠNG 1 Đề tài này đƣợc lựa chọn xuất phát từ lỗ hổng nghiên cứu khi rất ít nghiên cứu đƣợc tiến hành về sự hài lòng hoặc ý định giới thiệu của khách hàng đối với dịch vụ VĐT trên ĐTDĐ mặc dù đây đang là loại hình dịch vụ thanh toán điện tử đƣợc kì vọng phát triển mạnh mẽ trong tƣơng lai gần. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu đƣợc trình bày với vai trò nhƣ là kim chỉ nam xuyên suốt.

Cùng với Phƣơng pháp nghiên cứu định tính và định lƣợng đƣợc sử dụng kết hợp nhằm mang đến những kết quả nghiên cứu có ý nghĩa nhất. Mặc dù chỉ đƣợc thực hiện giới hạn trong phạm vi khu vực TP.HCM và đối tƣợng nghiên cứu là các yếu tố ảnh hƣởng đến sự hài lòng và ý định giới thiệu dịch vụ ví điện tử của khách hàng, nhƣng nghiên cứu cũng đã mang đến những ý nghĩa nhất định về mặt khoa học cũng nhƣ thực tiễn. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHI N CỨU LIÊN QUAN 2. Tổng quan về cơ sở l thuy t: 2.

Khái niệm về thanh toán điện tử: Là một trong những yếu tố quan trọng đối với sự phát triển của TMĐT, hệ thống thanh toán điện tử đã trở thành đối tƣợng thu hút sự quan tâm rất lớn từ rất nhiều nhà nghiên cứu trong những thập niên trở lại đây. Cho đến thời điểm hiện tại, khái niệm “thanh toán điện tử” đã đƣợc định nghĩa dƣới nhiều quan điểm cũng nhƣ góc nhìn khác nhau. Theo báo cáo quốc gia về Kỹ thuật TMĐT của Bộ Thƣơng mại, thanh toán trực tuyến (Electronic Payment) là việc thanh toán tiền qua thông điệp điện tử (electronic message) thay cho việc giao tay tiền mặt. “Theo nghĩa hẹp, thanh toán trong thƣơng mại điện tử có thể hiểu là việc trả tiền và nhận tiền hàng cho các hàng hóa và dịch vụ đƣợc mua bán trên Internet” (Nguyễn Văn Hồng, Nguyễn Văn Thoan, 2012, trang 9) Abrazhevich (2004) xem hệ thống thanh toán điện tử nhƣ một hình thức cam kết tài chính có liên quan đến ngƣời mua và ngƣời bán thông qua việc sử dụng các thông tin liên lạc điện tử.

Osotimehin (2012) lại cho rằng hệ thống thanh toán điện tử là một phƣơng tiện điện tử thực hiện việc thanh toán hàng hóa và dịch vụ mua sắm trực tuyến tại các siêu thị và trung tâm mua sắm. Ngoài ra, Kaur và cộng sự (2015) định nghĩa thanh toán điện tử là các khoản thanh toán trong môi trƣờng thƣơng mại điện tử với hình thức trao đổi tiền thông qua các phƣơng tiện điện tử. Tóm lại, có thể hiểu đơn giản khái niệm này là việc thanh toán tiền thông qua mạng Internet mà ở đó giao dịch giữa các chủ thể đƣợc thực hiện với sự hỗ trợ của các phƣơng tiện điện tử. Hiểu rộng hơn thì hệ thống thanh toán điện tử là một tập hợp bao gồm các thành phần cũng nhƣ quy trình cho phép các chủ thể tham gia thanh toán tiền nhờ vào sự hỗ trợ của phƣơng tiện điện tử.

9 Cũng theo Nguyễn Văn Hồng, Nguyễn Văn Thoan (2012), hiện nay, 10 phƣơng thức thanh toán điện tử đƣợc sử dụng phổ biến là: Thẻ thanh toán, Thẻ thông minh, Ví điện tử, Tiền điện tử, Thanh tóan qua ĐTDĐ, Thanh toán điện tử tại các kiốt bán hàng, Séc điện tử, Thẻ mua hàng, Thƣ tín dụng điện tử và Chuyển tiền điện tử (EFT–Electronic Fund Transfering). Tổng quan về dịch vụ ví điện tử: 2. Khái niệm: Khái niệm VĐT đƣợc quy định lần đầu tiên ở Việt Nam tại Điều 3, Thông tƣ 39/2014/TT-NHNN hƣớng dẫn về dịch vụ trung gian thanh toán. Tuy nhiên, sau đó khái niệm này đã đƣợc sửa đổi và quy định tại Khoản 1, Điều 1, Nghị định số 80/2016/NĐ-CP ngày 01/07/2016 sửa đổi, bổ sung Điều 4, Nghị định số 101/2012/NĐ-CP của Chính phủ về thanh toán không dùng tiền mặt.

Cụ thể, dịch vụ VĐT đƣợc định nghĩa là dịch vụ cung cấp cho khách hàng một tài khoản điện tử định danh do các tổ chức cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán tạo lập trên vật mang tin (nhƣ chip điện tử, sim ĐTDĐ, máy tính.), cho phép lƣu giữ một giá trị tiền tệ đƣợc đảm bảo bằng giá trị tiền gửi tƣơng đƣơng với số tiền đƣợc chuyển từ tài khoản thanh toán của khách hàng tại ngân hàng vào tài khoản đảm bảo thanh toán của tổ chức cung ứng dịch vụ ví điện tử theo tỷ lệ 1:1. Cũng theo tác giả Upadhayaya (2012), ví điện tử là ví kĩ thuật số đƣợc tích hợp trong các ứng dụng trên ĐTDĐ hoặc đƣợc dùng để thanh toán thông qua các trang web trực tuyến, cho phép ngƣời dùng sử dụng để thực hiện các giao dịch thƣơng mại điện tử. Nguyễn Thùy Dung & Nguyễn Bá Huân (2018) lại xem ví điện tử là dịch vụ về thanh toán trực tuyến mà ngƣời dùng sử dụng số tiền có trong ví để mua hàng hoặc trả phí tại các website thƣơng mại điện, đồng thời cho phép các giao dịch chuyển tiền, nạp tiền, rút tiền, theo dõi lịch sử giao dịch. Quy trình thực hiện thanh toán bằng ví điện tử:.

10 Theo quy định tại Công văn số 6251/NHNN-TT ngày 10/08/2011 về việc thực hiện giao dịch thanh toán trực tuyến và Ví điện tử của Ngân hàng Nhà nƣớc, các tổ chức cung ứng dịch vụ VĐT phải mở một tài khoản để theo dõi lƣợng tiền trên VĐT tại các tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán (Ngân hàng thƣơng mại). Ngoài ra, số dƣ trên tài khoản này phải luôn đƣợc đảm bảo bằng với tổng số tiền trên VĐT của toàn bộ khách hàng của mình. Điều này có nghĩa là sau khi VĐT đƣợc đăng kí và kích hoạt thành công, trách nhiệm quản lý VĐT và xử lý các giao dịch phát sinh thuộc về các tổ chức cung ứng dịch vụ VĐT. Nghĩa vụ của các bên liên quan từ hoạt động nạp tiền, rút tiền, thanh toán hàng hóa, dịch vụ sẽ đƣợc các tổ chức cung ứng dịch vụ tính toán và thông báo tới ngân hàng.

Tiền thực tế tại những tài khoản tƣơng ứng sẽ đƣợc ghi nợ hoặc ghi có dựa trên thông báo này. Ngày nay, khi Internet, máy tính xách tay và ĐTDĐ dần trở thành ngƣời bạn đồng hành của hầu hết mọi cá nhân trong cuộc sống hằng ngày thì việc sở hữu một chiếc VĐT để thanh toán trực tuyến thay vì sử dụng chiếc ví thật là hết sức tiện lợi. Vì vậy, hầu hết VĐT đều có thể sử dụng dựa trên hai nền tảng chính, đó là: trang web điện tử (website) thông qua mạng Internet và ứng dụng (app) hoặc tin nhắn ngắn (SMS) trên ĐTDĐ thông qua mạng viễn thông. Trong đó VĐT bằng ứng dụng (app) trên ĐTDĐ là phổ biến nhất.

Việc thanh toán bằng VĐT thông qua mạng Internet áp dụng đối với các website thƣơng mại điện tử đã đƣợc tích hợp chức năng thanh toán thông qua VĐT. Chính sách bảo mật tài khoản bằng hai lớp mật khẩu bao gồm mật khẩu đăng nhập (AP) và mật khẩu xác nhận sử dụng một lần (OTP) đƣợc áp dụng cho tất cả khoản thanh toán bằng VĐT trên Internet. 11 Giai đoạn Tìm kiếm sản phẩm trên các trang web TMĐT đặt hàng Ngƣời mua cung cấp thông tin nhận hàng (địa chỉ, phƣơng thức) Đăng nhập vào ví điện tử Giai đoạn thanh toán Lựa chọn hình thức thanh toán thông qua ví điện tử Xác nhận mã OTP thanh toán đƣợc gửi qua SMS Giai đoạn Kết quả giao dịch đƣợc thông báo qua SMS hoặc email nhận hàng Hình 2. Quy trình thực hiện thanh toán bằng ví điện tử qua Internet (Nguồn: Nguyễn Thị Linh Phƣơng, 2013) Hoạt động thanh toán bằng VĐT thông qua ứng dụng trên ĐTDĐ hiện nay chủ yếu tập trung vào dịch vụ trả hóa đơn tiền điện, nƣớc, chuyển tiền cho các VĐT cùng đơn vị cung ứng, rút tiền từ ví về tài khoản tại ngân hàng liên kết, nạp tiền điện thoại, mua thẻ trò chơi điện tử.

Chọn ứng dụng (apps) ví điện tử trên ĐTDĐ Chọn loại hình giao dịch khách hàng muốn thực hiện Lựa chọn dịch vụ cần thanh toán Chọn mã dịch vụ Nhập mã hóa đơn dịch vụ Cung cấp số điện thoại của khách hàng Đăng nhập ví điện tử Xác nhận thông tin và thanh toán Hình 2. Quy trình thực hiện thanh toán bằng ví điện tử qua ĐTDĐ (Nguồn: Nguyễn Thị Linh Phƣơng, 2013). Lợi ích của dịch vụ ví điện tử: - Dƣới góc độ quản l nhà nƣớc:  Là công cụ thanh toán nhằm đẩy mạnh hơn nữa sự lớn mạnh của thƣơng mại điện tử: Nhờ tiện ích mang lại cho ngƣời tiêu dùng, VĐT hiện đƣợc xem là phƣơng tiện thanh toán phù hợp với nhu cầu và tâm lí tiêu dùng của đối tƣợng khách hàng thế hệ mới. Rủi ro về rò rỉ thông tin tài chính khi thanh toán trong môi trƣờng Internet đã đƣợc hạn chế nhiều, khi mà khách hàng chỉ cần cung cấp thông tin tài khoản VĐT thay vì tài khoản thẻ ngân hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu với tiêu đề "Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Ý Định Sử Dụng Dịch Vụ Ví Điện Tử Trên Điện Thoại Di Động Tại TP. Hồ Chí Minh" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố tác động đến quyết định của người tiêu dùng trong việc sử dụng dịch vụ ví điện tử. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố như độ tin cậy, tính tiện lợi và sự chấp nhận công nghệ mà còn chỉ ra những lợi ích mà dịch vụ ví điện tử mang lại cho người dùng, từ việc tiết kiệm thời gian đến việc gia tăng sự an toàn trong giao dịch tài chính.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ các nhân tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng ví điện tử của người tiêu dùng việt nam khảo sát tại thành phố hồ chí minh, nơi cung cấp cái nhìn chi tiết hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến việc sử dụng ví điện tử tại TP. Hồ Chí Minh.

Ngoài ra, tài liệu Các nhân tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ ngân hàng số của khách hàng cá nhân tại ngân hàng thương mại cổ phần ngoại thương việt nam cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về mối liên hệ giữa các dịch vụ ngân hàng số và ví điện tử.

Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ internet banking của khách hàng cá nhân tại địa bàn tp hcm, để có cái nhìn tổng quát hơn về các dịch vụ tài chính trực tuyến tại khu vực này. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và hiểu rõ hơn về xu hướng sử dụng dịch vụ tài chính hiện đại.