Luận văn thạc sĩ các yếu tố tác động đến tính tuân thủ thuế thu nhập doanh nghiệp của các doanh nghiệp tại thành phố thủ dầu một tỉnh bình dương

Luận văn thạc sĩ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến tính tuân thủ thuế thu nhập doanh nghiệp tại TP. Thủ Dầu Một, tỉnh Bình Dương.

Chuyên ngành

Kế Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2022

96
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giới thiệu về tuân thủ thuế thu nhập doanh nghiệp

Tính tuân thủ thuế thu nhập doanh nghiệp là một yếu tố quan trọng trong việc đảm bảo nguồn thu cho ngân sách Nhà nước. Tuân thủ thuế không chỉ đơn thuần là việc nộp thuế đúng hạn mà còn bao gồm việc thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ liên quan đến thuế theo quy định của pháp luật. Theo Marti (2010), tuân thủ thuế được định nghĩa là việc hoàn thành các nghĩa vụ thuế một cách tự nguyện. Tại Việt Nam, thuế thu nhập doanh nghiệp đã trải qua nhiều thay đổi nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp, tuy nhiên, việc tuân thủ vẫn gặp nhiều thách thức. Các yếu tố ảnh hưởng đến tuân thủ thuế bao gồm cả yếu tố hành chính và yếu tố kỹ thuật. Nghiên cứu này nhằm mục đích phân tích các yếu tố tác động đến hành vi tuân thủ thuế của doanh nghiệp tại Thủ Dầu Một, Bình Dương, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao tính tuân thủ.

1.1. Tính cấp thiết của nghiên cứu

Nghiên cứu về tuân thủ thuế là cần thiết trong bối cảnh hiện nay, khi mà nguồn thu từ thuế đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển kinh tế địa phương. Tại Thủ Dầu Một, nơi có nhiều loại hình doanh nghiệp, việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến tuân thủ thuế sẽ giúp cơ quan thuế có những biện pháp quản lý hiệu quả hơn. Theo các nghiên cứu trước đây, các yếu tố như chính sách thuế, quản lý thuế, và hành vi của người nộp thuế đều có tác động lớn đến tuân thủ thuế. Việc phân tích các yếu tố này sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình thuế thu nhập doanh nghiệp tại địa phương.

II. Các yếu tố ảnh hưởng đến tuân thủ thuế

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng có nhiều yếu tố tác động đến tuân thủ thuế của doanh nghiệp. Các yếu tố này có thể được chia thành hai nhóm chính: yếu tố kinh tế và yếu tố phi kinh tế. Nhóm yếu tố kinh tế bao gồm mức thu nhập, thuế suất, và các hình thức kiểm toán thuế. Theo Spicer và Lundstedt (1976), mức thu nhập thực tế có thể ảnh hưởng đến khả năng tuân thủ của doanh nghiệp. Ngoài ra, thuế suất cũng đóng vai trò quan trọng; nghiên cứu cho thấy rằng thuế suất cao có thể làm giảm sự tuân thủ. Nhóm yếu tố phi kinh tế bao gồm thái độ của người nộp thuế, chuẩn mực xã hội và trách nhiệm thuế. Thái độ tích cực đối với việc nộp thuế có thể khuyến khích doanh nghiệp tuân thủ tốt hơn. Do đó, việc hiểu rõ các yếu tố này sẽ giúp cải thiện tình hình tuân thủ thuế tại Thủ Dầu Một.

2.1. Yếu tố kinh tế

Yếu tố kinh tế là một trong những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến tuân thủ thuế. Mức thu nhập thực tế của doanh nghiệp có thể tác động đến khả năng nộp thuế đúng hạn. Theo nghiên cứu của Kirchler và cộng sự (2007), doanh nghiệp có thu nhập cao thường có khả năng tuân thủ tốt hơn. Bên cạnh đó, thuế suất cũng là một yếu tố quan trọng. Nghiên cứu cho thấy rằng thuế suất cao có thể dẫn đến việc doanh nghiệp tìm cách trốn thuế. Kiểm toán thuế cũng là một yếu tố ảnh hưởng lớn đến tuân thủ thuế. Mức độ kiểm toán và xác suất bị kiểm tra có thể tạo ra áp lực cho doanh nghiệp, từ đó thúc đẩy họ tuân thủ tốt hơn. Do đó, việc cải thiện chính sách thuế và tăng cường kiểm toán thuế là cần thiết để nâng cao tuân thủ thuế.

2.2. Yếu tố phi kinh tế

Yếu tố phi kinh tế cũng đóng vai trò quan trọng trong việc ảnh hưởng đến tuân thủ thuế. Thái độ của người nộp thuế đối với việc nộp thuế có thể quyết định hành vi tuân thủ. Nếu người nộp thuế có thái độ tích cực, họ sẽ có xu hướng tuân thủ tốt hơn. Chuẩn mực xã hội cũng ảnh hưởng đến hành vi tuân thủ; nếu việc trốn thuế được chấp nhận trong xã hội, doanh nghiệp có thể không cảm thấy cần thiết phải tuân thủ. Ngoài ra, trách nhiệm thuế và sự sẵn sàng chi trả cho dịch vụ công cũng là những yếu tố quan trọng. Do đó, việc nâng cao nhận thức và thay đổi thái độ của người nộp thuế là cần thiết để cải thiện tuân thủ thuế.

III. Kết luận và hàm ý quản lý

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến tuân thủ thuế thu nhập doanh nghiệp tại Thủ Dầu Một, Bình Dương. Các yếu tố kinh tế như mức thu nhập, thuế suất, và kiểm toán thuế có tác động lớn đến hành vi tuân thủ. Bên cạnh đó, các yếu tố phi kinh tế như thái độ của người nộp thuế và chuẩn mực xã hội cũng không kém phần quan trọng. Để nâng cao tuân thủ thuế, cần có các biện pháp quản lý hiệu quả, bao gồm cải thiện chính sách thuế, tăng cường kiểm toán, và nâng cao nhận thức của doanh nghiệp về trách nhiệm thuế. Việc thực hiện các giải pháp này sẽ góp phần tăng cường tính tuân thủ và đảm bảo nguồn thu cho ngân sách Nhà nước.

3.1. Khuyến nghị quản lý

Để nâng cao tuân thủ thuế, các cơ quan chức năng cần thực hiện một số khuyến nghị. Đầu tiên, cần cải thiện chính sách thuế để tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp. Thứ hai, tăng cường kiểm toán thuế để tạo áp lực cho doanh nghiệp trong việc tuân thủ. Cuối cùng, cần nâng cao nhận thức của doanh nghiệp về trách nhiệm thuế thông qua các chương trình giáo dục và tuyên truyền. Những biện pháp này sẽ giúp cải thiện tình hình tuân thủ thuế tại Thủ Dầu Một, góp phần tăng cường nguồn thu cho ngân sách địa phương.

01/03/2025
Luận văn thạc sĩ các yếu tố tác động đến tính tuân thủ thuế thu nhập doanh nghiệp của các doanh nghiệp tại thành phố thủ dầu một tỉnh bình dương

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu Xác định vấn đề nghiên cứu; mục tiêu nghiên cứu; câu hỏinghiên cứu; phạm vi; phương pháp nghiên cứu; ý nghĩa khoa học và thực tiễn, bố cục luận văn. Chương 2: Cơ sở lý thuyết về hành vi tuân thủ thuế của doanh nghiệp 8 Trình bày các khái niệm có liên quan đến đề tài nghiên cứu, các lý thuyết, nghiên cứu liên quan và thực tiễn về tính tuân thủ thuế nói chung và thuế thu nhập doanh nghiệp nói riêng. Chương 3: Dữ liệu, phương pháp và mô hình nghiên cứu. Trình bày quy trình nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu, mô hình nghiên cứu, xác định kích thước mẫu, phương pháp chọn mẫu và thu thập dữ liệu.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận Trình bày các kết quả rút ra từ nghiên cứu như thống kê mô tả dữ liệu thu thập được, tiến hành đánh giá và kiểm định thang đo, kiểm định sự phù hợp của mô hình, và các giả thuyết nghiên cứu. Chương 5: Các kết luận và hàm ý quản trị Trình bày kết luận và gợi ý giải pháp, hàm ý quản trị nhằm nâng cao tính tuân thủ thuế thu nhập 9 CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ HÀNH VI TUÂN THỦ THUẾ CỦA DOANH NGHIỆP Trong chương 2 tác giả tập trung giới thiệu về các khái niệm về hành vi tuân thủ thuế của người nộp thuế nói chung và của doanh nghiệp nói riêng. Tác giả trình bày các khung lý thuyết nền tảng chính được sử dụng trong bài và cuối cùng là lược khảo các nghiên cứu về các yếu tố tác động lên hành vi tuân thủ thuế 2.1 Khái niệm về hành vi tuân thủ thuế Hành vi tuân thủ thuế được định nghĩa theo nhiều cách khác nhau, từ những khái niệm chung đến cụ thể, từ phạm vi hẹp đến phạm vi rộng.

Theo Hamm (1995), TTT được xác định theo cách sau: “Người nộp thuế khai báo hồ sơ khai thuế cần thiết tại thời điểm thích hợp và thực hiện chính xác nghĩa vụ thuế theo quy định của các luật thuế, các quyết định của tòa án”. Còn James & Alley (1999): “TTT theo cách hiểu đơn giản nhất là mức độ người nộp thuế chấp hành nghĩa vụ thuế được quy định trong luật thuế” Theo OECD (2004) thì TTT được xét theo phạm vi nghĩa vụ của người nộp thuế. Nhìn chung, TTT được xác định dựa trên 3 nghĩa vụ cơ bản: (1) Khai báo đúng hạn; (2) Khai báo chính xác; (3) Thực hiện nghĩa vụ đúng hạn Khái niệm TTT vẫn được các nhà nghiên cứu tiếp tục tranh luận theo hướng nghiên cứu tính tự nguyện hay không tự nguyện chấp hành nghĩa vụ thuế. Quan điểm nghiên cứu hiện nay tập trung chủ yếu vào tính tự nguyện của việc chấp hành nghĩa vụ thuế.

James & Alley (1999) đặt ra câu hỏi: Sự “tuân thủ” có được là do hành vi tự nguyện hay bắt buộc? Nếu người nộp thuế “tuân thủ” chỉ vì sự đe dọa hoặc do các biện pháp hành chính, hoặc do cả hai, thì điều này không được cho là hoàn toàn tuân thủ ngay cả khi khoản thu từ thuế đạt đến 100% so với mức phải nộp theo luật định. Andreoni và cộng sự (1998) cho rằng sự tuân thủ tự nguyện của người nộp thuế mà không cần dùng đến các hình thức kiểm tra, thẩm tra, nhắc nhở hoặc lo sợ bị áp dụng các biện pháp hành chính cũng là một thành phần trong định nghĩa về TTT của người nộp. Theo tác giả, trong định nghĩa về TTT nên đưa yếu tố thời gian vào như là một tiêu chí thể hiện sự tuân thủ tự nguyện. Một DN cuối cùng cũng thanh toán đầy đủ nghĩa vụ thuế nhưng 10 nếu nghĩa vụ thuế đó được thanh toán muộn thì cũng không phải sự tuân thủ hoàn toàn.

Và ngay cả khi lãi suất nộp muộn bị tính thì khoản thu đó cũng không phải là sự tuân thủ hoàn toàn tự nguyện. Vì vậy trong nghiên cứu này, tác giả sử dụng định nghĩa TTT theo OECD (2004): “Sự TTT của Doanh nghiệp là hành vi chấp hành nghĩa vụ thuế một cách đầy đủ, tự nguyện và đúng thời gian”. Tuân thủ đúng các quy định về chính sách thuế, về quản lý thuế, các nghĩa vụ thuế và các quy định về thuế. Việc không tuân thủ sẽ xảy ra khi một trong các yếu tố nêu trên không được đáp ứng, bất kể lý do gì.2 Các lý thuyết nền Các lý thuyết và nghiên cứu thực nghiệm đã giải thích về cách cải thiện việc tuân thủ thuế.

Điều này cho thấy cần phải nâng cao mức độ tuân thủ của người nộp thuế. Theo Devos (2014), thì hầu hết các công trình nghiên cứu nhằm tìm hiểu việc tuân thủ thuế đã không đạt được sự đồng thuận do cách tiếp cận được sử dụng bởi các nhóm nghiên cứu khác nhau. Hầu hết các cá nhân và doanh nghiệp sẽ không nộp thuế trừ khi có điều gì đó thúc đẩy họ làm. Theo (Feld & Frey, 2007), họ cho rằng động lực tốt nhất là tăng cường khuyến khích, trong khi những người khác tin rằng có thể đạt được hành vi tuân thủ thông qua việc tăng tiền phạt.

Các lý thuyết về tuân thủ thuế có thể được phân thành các lý thuyết sau: các lý thuyết dựa trên các học thuyết kinh tế và các lý thuyết dựa trên tâm lý và tài khóa và thêm vào đó là khuôn khổ thực nghiệm. Hầu hết các lý thuyết về tuân thủ đều tập trung vào thái độ và mối quan hệ giữa chính phủ và người nộp thuế. Lý thuyết dựa trên các học thuyết kinh tế (Economic Based Theory): Lý thuyết dựa trên các học thuyết kinh tế đã được đưa ra bởi các công trình của Becker (1968) và được phát triển trong một khoảng thời gian nhiều năm với các nhà nghiên cứu khác nhau nhằm xem xét các biến số và thách thức các kết quả do những người nghiên cứu đi trước đưa ra. Theo Becker, ông đã xem lý thuyết kinh tế dưới góc độ lý thuyết trong mối quan hệ với tội phạm học.

Điều này quy định rằng các cá nhân được thúc đẩy bởi tư lợi thuần túy. Lý thuyết dựa 11 trên các học thuyết kinh tế hoặc lý thuyết răn đe có nghĩa là có các yếu tố ngăn cản các cá nhân đạt được mức độ tuân thủ đầy đủ do một số yếu tố ẩn chứa chẳng hạn như hiệu ứng chi phí, lợi ích của cùng một vấn đề tuân thủ hay không tuân thủ. Các công trình của Becker đã bị thách thức bởi các công trình của Allingham và Sandmo (1972) khi cho rằng người nộp thuế thường muốn tối đa hóa lợi nhuận của họ. Lý thuyết dựa trên các học thuyết kinh tế còn được gọi là lý thuyết răn đe nhấn mạnh vào phần thưởng và động lực thu được từ quá trình tuân thủ.

Lý thuyết dựa trên các học thuyết kinh tế về cơ bản nhấn mạnh vào các yếu tố kinh tế như chi phí phát sinh, xác suất phát hiện và trừng phạt mà một cá nhân hay doanh nghiệp có thể nhận được do không tuân thủ một số quy định. Mục tiêu cốt lõi của hầu hết các nhà kinh doanh là phải chịu ít chi phí hơn và trong trường hợp ít bị phát hiện và hoặc số tiền phạt mà họ có thể trả khi bị phát hiện ít hơn, khi ấy họ có xu hướng xem nhẹ khía cạnh tuân thủ. Họ thích chơi trò chơi kiểm toán (Trivedi và Shehata, 2005), do đó người nộp thuế thường điều chỉnh lợi nhuận khi nộp hồ sơ khai thuế cho phù hợp với họ. Vì vậy, cách tốt nhất để ngăn chặn sự răn đe là tăng tiền phạt khi người nộp thuế được xác định các hành vi bỏ sót, sai phạm, kê khai không trung thực.

Theo Yitzhaki (1974), thái độ và các khía cạnh hành vi của người đóng thuế đối với rủi ro ảnh hưởng đến mức độ tuân thủ theo mức độ sợ rủi ro. Do đó, có nhiều ý kiến khác nhau về những gì thực sự nên làm để cải thiện mức độ tuân thủ ở các công ty quy mô nhỏ, nghiên cứu này sẽ hữu ích trong việc xác định thêm điều gì thực sự có thể giải quyết lỗ hổng trong các lý thuyết khác nhau và tăng khoảng cách kiến thức về tính tuân thủ thuế. Lý thuyết liên kết với các nghiên cứu hiện tại ở chỗ mặc dù có kiến thức về các hình phạt và tiền phạt cũng như thái độ của người nộp thuế đối với rủi ro, mức độ tuân thủ của các thương nhân nhỏ vẫn chưa được cải thiện. Điều này là do hầu hết những người trong nhóm này không nằm trong khung thuế.

Kiến thức về cách tiền phạt và hình phạt ảnh hưởng đến mức độ tuân thủ của họ thực sự sẽ rất quan trọng trong việc hiểu mức độ tuân thủ của họ. Một chi phí tuân thủ khi nộp hồ sơ khai thuế, (Slemrod, 1989) ghi nhận một điểm yếu liên quan đến lý thuyết là nó không có khả năng xử lý các mặt hàng với các tình 12 huống khác nhau của người nộp thuế. Các nghiên cứu khác đề xuất một hệ thống bao gồm cả các biện pháp trừng phạt và thuyết phục có thể chống lại vấn đề răn đe và do đó cải thiện mức độ tuân thủ.2 Các lý thuyết tâm lý và tài khóa (Fiscal and Psychological Theories) Lý thuyết này đã được công nhận bởi các công trình nghiên cứu của (Schmolders, 1959) dựa trên giả định rằng người nộp thuế xem mọi thứ vì lợi ích cá nhân hơn là lợi ích chung. Ông kết luận rằng các hành vi phản ánh các tín ngưỡng văn hóa khác nhau.

Ngoài tài khóa và tâm lý, nó đề cập đến thái độ, niềm tin và các chuẩn mực xã hội. Tóm lại, có thể lưu ý rằng lý thuyết về cơ bản tập trung vào hành vi của con người là phi lý. Do đó, Schmolders lưu ý rằng người nộp thuế nhìn nhận những thứ khác nhau tùy thuộc vào tâm lý tuân thủ thuế. Ý tưởng này đã được phát triển bởi (Strumpel, 1969), kết quả khẳng định rằng sự áp dụng cứng nhắc các đánh giá do cơ quan thuế ban hành có thể làm giảm sự tuân thủ về thuế, trong khi (Kinsey, 1986) coi đó là sự sẵn sàng hợp tác thuần túy làm tăng mức độ tuân thủ một cách tích cực.

Sự kết hợp của các biến số khác nhau của hành vi con người với nhận thức và giáo dục có thể ảnh hưởng tích cực đến mức độ tuân thủ. Yếu tố như lợi nhuận trên các khoản thuế đã nộp ảnh hưởng đến mức độ tuân thủ của người nộp thuế (Spicer, 1974) cho rằng trong hầu hết các trường hợp, người nộp thuế có xu hướng xem các khoản thuế đã nộp mang lại lợi ích như thế nào cho công chúng hoặc đã được chính phủ sử dụng như thế nào.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Các yếu tố ảnh hưởng đến tuân thủ thuế thu nhập doanh nghiệp tại Thủ Dầu Một, Bình Dương là một nghiên cứu chuyên sâu về những nhân tố tác động đến việc tuân thủ thuế của các doanh nghiệp tại khu vực này. Tài liệu phân tích các yếu tố như chính sách thuế, nhận thức của doanh nghiệp, năng lực quản lý, và sự hỗ trợ từ cơ quan thuế. Điều này giúp độc giả hiểu rõ hơn về thực trạng tuân thủ thuế và đề xuất các giải pháp cải thiện hiệu quả.

Để mở rộng kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo Luận văn thạc sĩ các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng báo cáo quyết toán thuế của doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Bình Dương, nghiên cứu này tập trung vào chất lượng báo cáo quyết toán thuế, một khía cạnh quan trọng liên quan đến tuân thủ thuế. Ngoài ra, Luận văn tốt nghiệp kế toán thuế GTGT tại công ty CP Cơ Điện Lạnh Việt Nam cung cấp góc nhìn chi tiết về quy trình kế toán thuế, giúp bạn hiểu rõ hơn về thực tiễn quản lý thuế trong doanh nghiệp. Cuối cùng, Luận án tiến sĩ kinh tế các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển các doanh nghiệp sản xuất nhỏ và vừa Việt Nam sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về bối cảnh phát triển của các doanh nghiệp vừa và nhỏ, từ đó liên hệ đến vấn đề tuân thủ thuế.

Mỗi liên kết là cơ hội để bạn khám phá sâu hơn về các khía cạnh liên quan, từ đó nâng cao hiểu biết và ứng dụng vào thực tiễn.