Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hệ thống tài chính, hoạt động cấp tín dụng đóng vai trò là nguồn thu lợi nhuận chủ yếu nhưng đồng thời cũng là mảng hoạt động tiềm ẩn rủi ro lớn nhất đối với các ngân hàng thương mại (NHTM). Rủi ro tín dụng phát sinh khi khách hàng không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện đúng các nghĩa vụ cam kết, dẫn đến tổn thất tài chính trực tiếp, làm suy giảm uy tín, giảm khả năng thanh toán và trong các trường hợp nghiêm trọng có thể dẫn đến phá sản hoặc đe dọa sự ổn định của toàn hệ thống ngân hàng.

Bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, đặc biệt là việc Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), đã mở ra triển vọng tăng trưởng mạnh mẽ cho thị trường tài chính nhưng cũng mang lại nhiều thách thức và biến động. Nhằm kiểm soát rủi ro trong phạm vi chấp nhận được và phân bổ vốn hiệu quả, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) đã liên tục ban hành các chính sách, quy định an toàn vốn. Để nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro tín dụng, việc xác định và lượng hóa mức độ ảnh hưởng của các nhân tố vi mô nội tại ngân hàng cũng như các nhân tố kinh tế vĩ mô là yêu cầu cấp thiết.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Huỳnh Ngọc Đăng (Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh, năm 2024) tập trung giải quyết các mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  • Mục tiêu nghiên cứu:
    • Mục tiêu tổng quát: Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng của các NHTM Việt Nam và đo lường mức độ ảnh hưởng của chúng đến hoạt động tín dụng, từ đó đề xuất các khuyến nghị nhằm tăng cường quản trị rủi ro tín dụng trước các biến động kinh tế.
    • Mục tiêu cụ thể 1: Xác định các nhân tố gây ra rủi ro tín dụng, hỗ trợ ngân hàng đưa ra biện pháp phòng ngừa và quản lý hiệu quả.
    • Mục tiêu cụ thể 2: Đề xuất chiến lược quản lý rủi ro tín dụng dựa trên kết quả nghiên cứu thực nghiệm (tối ưu hóa tỷ lệ nợ xấu, kiểm soát tăng trưởng tín dụng và quản trị quy mô tài sản).
  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Các nhân tố nào ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng của các NHTM Việt Nam?
    2. Mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến rủi ro tín dụng của các NHTM Việt Nam như thế nào?
    3. Dựa vào kết quả nghiên cứu, những khuyến nghị giải pháp nào cần được đưa ra nhằm nâng cao công tác quản trị rủi ro tín dụng và hạn chế các vấn đề tín dụng?
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố nội tại và vĩ mô ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng của các NHTM Việt Nam.
    • Phạm vi không gian: Mẫu nghiên cứu gồm 25 NHTM đang hoạt động tại Việt Nam.
    • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 10 năm, từ năm 2013 đến năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và cơ sở pháp lý

Nghiên cứu xây dựng cơ sở lý luận dựa trên các định nghĩa chuẩn mực quốc tế và văn bản quy phạm pháp luật tại Việt Nam:

  • Định nghĩa rủi ro tín dụng: Theo Ủy ban Giám sát Ngân hàng Basel (Basel II, 2000), rủi ro tín dụng là khả năng bên vay hoặc đối tác không thực hiện đúng các nghĩa vụ theo điều khoản thỏa thuận. Tại Việt Nam, Khoản 8 Điều 3 Thông tư số 14/2023/TT-NHNN định nghĩa rủi ro tín dụng là rủi ro do khách hàng không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện một phần hoặc toàn bộ nghĩa vụ trả nợ.
  • Phân loại rủi ro tín dụng (Bùi Diệu Anh, 2020): Rủi ro tín dụng được chia thành hai nhóm chính:
    • Rủi ro giao dịch: Gồm rủi ro lựa chọn (phát sinh do bất đối xứng thông tin trong khâu thẩm định), rủi ro đảm bảo (liên quan đến tiêu chuẩn tài sản bảo đảm, vốn đối ứng và ràng buộc hợp đồng), và rủi ro nghiệp vụ (phát sinh trong quá trình tác nghiệp, giải ngân, giám sát thu hồi nợ).
    • Rủi ro danh mục: Gồm rủi ro nội tại (đặc tính tự nhiên của từng ngành nghề, chủ thể vay) và rủi ro tập trung (thiếu đa dạng hóa danh mục tín dụng theo khách hàng hoặc khu vực kinh tế).
  • Quy chuẩn phân loại nợ xấu: Căn cứ Điều 10 Thông tư số 11/2021/TT-NHNN, nợ xấu bao gồm các khoản nợ thuộc nhóm 3 (nợ dưới tiêu chuẩn), nhóm 4 (nợ nghi ngờ) và nhóm 5 (nợ có khả năng mất vốn), tương ứng với các khoản vay quá hạn từ 91 ngày trở lên.

Mô hình nghiên cứu và hệ thống giả thuyết

Mô hình hồi quy đa biến được thiết lập dựa trên sự kế thừa từ các nghiên cứu thực nghiệm trước (Chaibi & Ftiti, 2015; Vương Quốc Duy, 2020; Vinh Hoang Le và cộng sự, 2021):

$$CR_{it} = \beta_0 + \beta_1 NPL_{it} + \beta_2 SIZE_{it} + \beta_3 ROA_{it} + \beta_4 CAP_{it} + \beta_5 LGR_{it} + \beta_6 GDP_t + \beta_7 INF_t + \varepsilon_{it}$$

Ký hiệu biến Tên biến và công thức đo lường Loại biến Kỳ vọng dấu
$CR_{it}$ Rủi ro tín dụng = $\frac{\text{Dự phòng rủi ro tín dụng}{it}}{\text{Dư nợ cho vay}{i, t-1}}$ Phụ thuộc -
$NPL_{it}$ Tỷ lệ nợ xấu = $\frac{\text{Nợ nhóm 3 + Nợ nhóm 4 + Nợ nhóm 5}}{\text{Dư nợ cho vay}}$ Độc lập (Nội tại) Dương (+) ($H_1$)
$SIZE_{it}$ Quy mô ngân hàng = $\ln(\text{Tổng tài sản})$ Độc lập (Nội tại) Âm (-) ($H_2$)
$ROA_{it}$ Tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản = $\frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Tổng tài sản}}$ Độc lập (Nội tại) Âm (-) ($H_3$)
$CAP_{it}$ Tỷ lệ vốn chủ sở hữu = $\frac{\text{Vốn chủ sở hữu}}{\text{Tổng tài sản}}$ Độc lập (Nội tại) Âm (-) ($H_4$)
$LGR_{it}$ Tốc độ tăng trưởng tín dụng = $\frac{\text{Dư nợ}t - \text{Dư nợ}{t-1}}{\text{Dư nợ}_{t-1}}$ Độc lập (Nội tại) Dương (+) ($H_5$)
$GDP_t$ Tốc độ tăng trưởng kinh tế năm $t$ Độc lập (Vĩ mô) Âm (-) ($H_6$)
$INF_t$ Tỷ lệ lạm phát năm $t$ Độc lập (Vĩ mô) Dương (+) ($H_7$)

Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu

Quy trình nghiên cứu gồm 8 bước tuần tự:

  1. Xác định mục tiêu và phương pháp nghiên cứu: Thiết lập khung phân tích định lượng làm trọng tâm.
  2. Lược khảo lý thuyết và nghiên cứu liên quan: Tổng hợp 6 công trình trong nước và 7 công trình quốc tế để xác định biến số và khoảng trống nghiên cứu.
  3. Đề xuất mô hình nghiên cứu: Xác định phương trình hồi quy và xây dựng các giả thuyết thực nghiệm từ $H_1$ đến $H_7$.
  4. Thu thập và xử lý dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp thu thập từ báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán, báo cáo thường niên của 25 NHTM Việt Nam và dữ liệu kinh tế vĩ mô trong giai đoạn 2013–2022; làm sạch và tính toán qua phần mềm Excel.
  5. Ước lượng mô hình hồi quy và kiểm định lựa chọn mô hình: Phân tích thống kê mô tả, ma trận tương quan, kiểm tra đa cộng tuyến. Sử dụng Stata 17 để ước lượng ba mô hình dữ liệu bảng: Bình phương bé nhất gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (FEM) và Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM). Sử dụng kiểm định F (so sánh OLS và FEM) và kiểm định Hausman (so sánh FEM và REM).
  6. Kiểm định và khắc phục khuyết tật mô hình: Thực hiện kiểm định Breusch-Pagan Lagrangian Multiplier (kiểm tra phương sai sai số thay đổi) và kiểm định Wooldridge (kiểm tra tự tương quan). Sử dụng phương pháp Bình phương bé nhất tổng quát khả thi (FGLS - Feasible Generalized Least Squares) để hiệu chỉnh toàn bộ các khuyết tật.
  7. Thảo luận kết quả nghiên cứu: So sánh tương quan của các hệ số hồi quy thực nghiệm với các nghiên cứu trước đó.
  8. Kết luận và khuyến nghị: Rút ra kết luận khoa học và đề xuất các giải pháp thực tiễn cho hệ thống ngân hàng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu đề tài

Chương 1 thiết lập nền tảng tổng quan cho khóa luận. Tác giả chỉ rõ bối cảnh hoạt động tín dụng tại Việt Nam trước các yêu cầu an toàn vốn của NHNN và sức ép từ hội nhập kinh tế quốc tế. Tác giả xác định rõ mục tiêu tổng quát, hai mục tiêu cụ thể, ba câu hỏi nghiên cứu, phạm vi dữ liệu (25 NHTM, giai đoạn 2013–2022), đóng góp về mặt lý luận - thực tiễn, cùng bố cục tổng thể gồm 5 chương.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết về rủi ro tín dụng và các nghiên cứu có liên quan

Nội dung chương 2 phân tích các khái niệm, cơ chế phát sinh, phân loại rủi ro tín dụng (rủi ro giao dịch và rủi ro danh mục) và hậu quả của rủi ro tín dụng đối với khách hàng gửi tiền, người vay tiền, bản thân NHTM và toàn bộ nền kinh tế - xã hội. Tác giả phân tích chi tiết cơ chế tác động của 5 nhân tố vi mô nội tại ($NPL$, $SIZE$, $ROA$, $CAP$, $LGR$) và 2 nhân tố vĩ mô ($GDP$, $INF$).

Phần tổng quan nghiên cứu lược khảo chi tiết 13 công trình tiêu biểu:

  • Nghiên cứu trong nước: Nguyễn Thị Ngọc Diệp và Nguyễn Minh Kiều (2015), Nguyễn Thị Như Quỳnh (2018), Vinh Hoang Le và cộng sự (2021), Lê Thanh Tâm và cộng sự (2021), Lê Duy Khánh (2021), Nguyễn Thế Hùng và Phùng Thế Đông (2022).
  • Nghiên cứu quốc tế: Nabila & Younes (2011 - Tunisia), Chaibi & Ftiti (2015 - Pháp và Đức), Kasana & Naveed (2016 - Pakistan), Mpofu & Nikolaidou (2018 - Châu Phi hạ Sahara), Zheng, Sarker & Nahar (2018 - Bangladesh), Kharabsheh (2019 - Jordan), Paragina & Muchtar (2021 - Indonesia), Antony & Suresh (2023).

Từ việc lược khảo, tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: Các nghiên cứu gần đây tại Việt Nam thường tập trung vào giai đoạn trước hoặc chỉ phân tích các yếu tố nội tại riêng lẻ, trong khi bối cảnh kinh tế sau đại dịch Covid-19 đòi hỏi phải xem xét đồng thời cả nhân tố vi mô và nhân tố vĩ mô trên chuỗi dữ liệu 10 năm cập nhật (2013–2022).

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu 8 bước, thiết lập mô hình hồi quy đa biến cho dữ liệu bảng, định nghĩa toán học cho biến phụ thuộc ($CR$) và 7 biến độc lập ($NPL$, $SIZE$, $ROA$, $CAP$, $LGR$, $GDP$, $INF$). Chương này cũng thuyết minh chi tiết các kỹ thuật kinh tế lượng được áp dụng trên phần mềm Stata 17, bao gồm phân tích thống kê mô tả, kiểm tra đa cộng tuyến, ước lượng OLS, FEM, REM, các kiểm định lựa chọn mô hình (F-test, Hausman) và quy trình kiểm định khuyết tật mô hình (Breusch-Pagan, Wooldridge) trước khi sử dụng phương pháp FGLS.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 thể hiện kết quả phân tích định lượng thực nghiệm:

  • Thống kê mô tả và phân tích tương quan: Cung cấp các giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, giá trị lớn nhất, giá trị nhỏ nhất của các biến; kiểm tra ma trận tương quan và kiểm định hệ số VIF để loại trừ hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng.
  • Lựa chọn mô hình: Kết quả kiểm định F cho thấy mô hình FEM vượt trội so với Pooled OLS; kiểm định Hausman được thực hiện để xác định tính phù hợp giữa FEM và REM.
  • Kiểm định khuyết tật và ước lượng FGLS: Các kiểm định chẩn đoán xác nhận mô hình xuất hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan. Tác giả áp dụng phương pháp FGLS để khắc phục triệt để các khuyết tật này.
  • Kết quả hồi quy FGLS: Xác định 4 biến độc lập có ý nghĩa thống kê tác động đến rủi ro tín dụng ($CR$): Nợ xấu ($NPL$), Quy mô ngân hàng ($SIZE$), Tốc độ tăng trưởng tín dụng ($LGR$), và Tỷ lệ lạm phát ($INF$).
  • Thảo luận: Tác giả so sánh chiều hướng và mức độ tác động của 4 biến có ý nghĩa thống kê với các giả thuyết ban đầu và đối chiếu với kết quả của các tác giả trong và ngoài nước.

Chương 5: Kết luận và khuyến nghị

Trên cơ sở các phát hiện định lượng ở Chương 4, Chương 5 tổng kết mức độ giải quyết các câu hỏi nghiên cứu, đưa ra hệ thống khuyến nghị quản trị tương ứng với 4 nhân tố có ý nghĩa thống kê ($NPL$, $SIZE$, $LGR$, $INF$), đồng thời chỉ ra các hạn chế của đề tài và định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp của nghiên cứu

Kết quả định lượng chính

Sau khi xử lý các khuyết tật về phương sai sai số thay đổi và tự tương quan bằng phương pháp hồi quy FGLS trên mẫu dữ liệu bảng của 25 NHTM Việt Nam giai đoạn 2013–2022, kết quả nghiên cứu ghi nhận:

  1. Nợ xấu ngân hàng ($NPL$): Có tác động cùng chiều (+) có ý nghĩa thống kê đến rủi ro tín dụng. Khi tỷ lệ nợ xấu gia tăng, ngân hàng buộc phải tăng cường trích lập chi phí dự phòng rủi ro tín dụng, làm gia tăng rủi ro tín dụng ($CR$).
  2. Quy mô ngân hàng ($SIZE$): Có ý nghĩa thống kê tác động đến rủi ro tín dụng, phản ánh mức độ ảnh hưởng của quy mô tổng tài sản đến năng lực kiểm soát và đa dạng hóa danh mục cho vay.
  3. Tốc độ tăng trưởng tín dụng ($LGR$): Có tác động cùng chiều (+) có ý nghĩa thống kê đến rủi ro tín dụng. Việc mở rộng tín dụng nhanh làm tăng quy mô cấp vốn ra thị trường, tiềm ẩn nguy cơ hạ chuẩn xét duyệt và tích lũy rủi ro bộc phát.
  4. Tỷ lệ lạm phát ($INF$): Có ý nghĩa thống kê tác động đến rủi ro tín dụng. Lạm phát làm giảm giá trị thực thu nhập của người vay và gia tăng chi phí hoạt động, gây khó khăn cho việc thực hiện nghĩa vụ trả nợ đúng hạn.
  5. Các biến $ROA$, $CAP$ và $GDP$ trong mô hình FGLS của nghiên cứu này không thể hiện ý nghĩa thống kê rõ rệt.

Khuyến nghị và giải pháp của tác giả

Dựa trên 4 biến số có ý nghĩa thống kê, tác giả đề xuất các nhóm khuyến nghị:

  • Đối với nhân tố nợ xấu ($NPL$): NHTM cần kiểm soát chặt chẽ chất lượng tín dụng ngay từ khâu thẩm định ban đầu; thực hiện phân loại nợ nghiêm túc theo Thông tư 11/2021/TT-NHNN; chủ động trích lập dự phòng đầy đủ; đẩy mạnh khai thác dữ liệu từ Trung tâm Thông tin Tín dụng Quốc gia Việt Nam (CIC) để phát hiện sớm các khoản nợ có vấn đề và đẩy nhanh tiến độ xử lý tài sản bảo đảm.
  • Đối với nhân tố quy mô ngân hàng ($SIZE$): Các ngân hàng có quy mô tài sản lớn cần kiện toàn hệ thống quản trị rủi ro tập trung, ứng dụng công nghệ trong kiểm soát danh mục phức tạp; tận dụng lợi thế quy mô để đa dạng hóa danh mục cho vay giữa các ngành nghề nhằm phân tán rủi ro.
  • Đối với nhân tố tăng trưởng tín dụng ($LGR$): Ngân hàng cần duy trì tốc độ tăng trưởng tín dụng bền vững, tránh việc nới lỏng điều kiện cho vay nhằm cạnh tranh thị phần; kiểm soát cung tiền tín dụng phù hợp với định hướng chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng của NHNN.
  • Đối với nhân tố lạm phát ($INF$): Ngân hàng cần nâng cao năng lực phân tích và dự báo vĩ mô; xây dựng các kịch bản kiểm tra sức chịu đựng (stress testing) trước biến động lạm phát; điều chỉnh chính sách lãi suất và kỳ hạn vay linh hoạt để hỗ trợ khách hàng duy trì khả năng trả nợ.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt lý thuyết: Bổ sung và củng cố hệ thống lý luận về quản trị rủi ro tín dụng trong hệ thống NHTM tại một quốc gia đang phát triển; kết hợp khung phân tích rủi ro theo chuẩn mực Basel, lý thuyết phân loại nợ của NHNN và mô hình đánh giá tác động đồng thời của các biến nội tại lẫn biến vĩ mô.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm định lượng về mức độ ảnh hưởng của nợ xấu, quy mô, tăng trưởng tín dụng và lạm phát đối với rủi ro tín dụng tại 25 NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2013–2022; làm căn cứ thực chứng cho các nhà quản trị ngân hàng trong việc thiết lập chính sách tín dụng an toàn và nâng cao uy tín tài chính.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Phạm vi mẫu nghiên cứu giới hạn ở 25 NHTM Việt Nam, chưa bao quát được toàn bộ các tổ chức tín dụng và ngân hàng thương mại đang hoạt động trên thị trường.
    • Khung thời gian nghiên cứu dừng lại ở giai đoạn 2013–2022, chưa cập nhật số liệu của các năm tiếp theo sau khi Thông tư 14/2023/TT-NHNN có hiệu lực thi hành đầy đủ.
    • Mô hình tập trung vào 7 biến số độc lập cơ bản, chưa xem xét các biến số cấu trúc vi mô khác (như tỷ lệ thu nhập ngoài lãi, chi phí hoạt động, cơ cấu sở hữu) hoặc các biến số vĩ mô chuyên sâu (như biến động tỷ giá, lãi suất thực, chỉ số thị trường chứng khoán).
  • Định hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng quy mô mẫu nghiên cứu cho toàn bộ hệ thống các tổ chức tín dụng tại Việt Nam.
    • Kéo dài chuỗi thời gian nghiên cứu nhằm nắm bắt đầy đủ hơn các biến động kinh tế sau đại dịch Covid-19 và các chu kỳ chính sách tiền tệ mới.
    • Bổ sung thêm các biến kiểm soát vi mô và vĩ mô mới vào mô hình hồi quy để gia tăng độ giải thích và tính toàn diện của kết quả.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn đối với các nhóm đối tượng:

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Kinh tế học ứng dụng, Quản trị rủi ro tài chính; các nhà nghiên cứu thực hiện đề tài về rủi ro ngân hàng và quản trị danh mục cho vay.
  • Các nội dung đáng tham khảo:
    • Khung lý thuyết phân loại rủi ro tín dụng: Hệ thống phân loại chi tiết rủi ro giao dịch (lựa chọn, đảm bảo, nghiệp vụ) và rủi ro danh mục (nội tại, tập trung) theo Bùi Diệu Anh (2020), liên kết chặt chẽ với các văn bản quy phạm pháp luật ngân hàng (Thông tư 11/2021/TT-NHNN, Thông tư 14/2023/TT-NHNN).
    • Bảng tổng hợp lược khảo nghiên cứu: Danh mục tổng hợp 13 nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước với đầy đủ thông tin về tác giả, phạm vi dữ liệu, phương pháp và phát hiện chính.
    • Quy trình thực nghiệm kinh tế lượng: Hướng dẫn quy trình 8 bước chuẩn mực trong phân tích dữ liệu bảng, từ thống kê mô tả, kiểm tra đa cộng tuyến, ước lượng OLS/FEM/REM, kiểm định F, kiểm định Hausman, kiểm tra khuyết tật mô hình (Breusch-Pagan, Wooldridge) đến kỹ thuật khắc phục khuyết tật bằng mô hình FGLS trên Stata 17.

Câu hỏi thường gặp

1. Biến phụ thuộc Rủi ro tín dụng ($CR$) trong khóa luận được định nghĩa và tính toán bằng công thức nào?
Biến phụ thuộc $CR_{it}$ đo lường mức độ rủi ro tín dụng mà ngân hàng $i$ phải đối mặt trong năm $t$, được tính toán bằng tỷ lệ giữa Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng của năm $t$ trên Tổng dư nợ cho vay của năm trước đó ($t-1$):

$$CR_{it} = \frac{\text{Dự phòng rủi ro tín dụng}{it}}{\text{Dư nợ cho vay}{i, t-1}}$$

2. Tác giả đã sử dụng những mô hình hồi quy và kiểm định kinh tế lượng nào để xử lý dữ liệu bảng?
Nghiên cứu tiến hành ước lượng lần lượt ba mô hình: Pooled OLS, FEM (Fixed Effects Model) và REM (Random Effects Model). Sau đó, tác giả sử dụng kiểm định F để so sánh OLS với FEM, kiểm định Hausman để lựa chọn giữa FEM và REM. Tiếp theo, tác giả thực hiện kiểm định Breusch-Pagan Lagrangian Multiplier để kiểm tra phương sai sai số thay đổi và kiểm định Wooldridge để kiểm tra tự tương quan. Cuối cùng, phương pháp hồi quy FGLS (Feasible Generalized Least Squares) được áp dụng trên phần mềm Stata 17 để khắc phục hoàn toàn hai khuyết tật này.

3. Những nhân tố nào được chứng minh có ý nghĩa thống kê tác động đến rủi ro tín dụng của 25 NHTM Việt Nam trong mô hình FGLS?
Kết quả hồi quy FGLS cho thấy có 4 biến độc lập đạt ý nghĩa thống kê, bao gồm: Tỷ lệ nợ xấu ($NPL$), Quy mô ngân hàng ($SIZE$), Tốc độ tăng trưởng tín dụng ($LGR$) và Tỷ lệ lạm phát ($INF$). Các biến Tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản ($ROA$), Tỷ lệ vốn chủ sở hữu ($CAP$) và Tốc độ tăng trưởng kinh tế ($GDP$) không đạt mức ý nghĩa thống kê trong mô hình này.

4. Khóa luận căn cứ vào văn bản pháp lý nào để xác định nợ xấu và rủi ro tín dụng tại Việt Nam?
Khóa luận căn cứ vào Điều 10 Thông tư số 11/2021/TT-NHNN ngày 30/07/2021 của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam để xác định nợ xấu (gồm các khoản nợ nhóm 3, nhóm 4 và nhóm 5 với thời gian quá hạn từ 91 ngày trở lên) và Khoản 8 Điều 3 Thông tư số 14/2023/TT-NHNN để xác định định nghĩa pháp lý về rủi ro tín dụng.

5. Khoảng trống nghiên cứu chính mà tác giả đã chỉ ra ở Chương 2 là gì?
Tác giả chỉ rõ phần lớn các nghiên cứu quốc tế được thực hiện tại các thị trường có đặc thù kinh tế khác biệt nên không hoàn toàn tương thích với hệ thống NHTM Việt Nam. Đồng thời, nhiều công trình trong nước giai đoạn trước chỉ tập trung vào các yếu tố nội tại ngân hàng hoặc sử dụng chuỗi dữ liệu cũ, thiếu việc kết hợp đánh giá đồng thời các nhân tố nội tại và nhân tố kinh tế vĩ mô trong bối cảnh nền kinh tế có nhiều biến động sau đại dịch Covid-19 trên chuỗi dữ liệu 10 năm (2013–2022).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Huỳnh Ngọc Đăng đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và khung pháp lý về rủi ro tín dụng trong hệ thống NHTM Việt Nam. Thông qua quy trình phân tích dữ liệu bảng chặt chẽ và ứng dụng phương pháp FGLS để khắc phục các khuyết tật mô hình trên mẫu 25 NHTM giai đoạn 2013–2022, nghiên cứu đã chứng minh thực nghiệm vai trò tác động có ý nghĩa thống kê của 4 nhân tố: nợ xấu, quy mô ngân hàng, tăng trưởng tín dụng và lạm phát. Các phát hiện và khuyến nghị quản trị trong khóa luận cung cấp tài liệu tham khảo khoa học có giá trị thực tiễn cho công tác quản trị rủi ro tín dụng ngân hàng cũng như các nghiên cứu định lượng tiếp theo trong lĩnh vực Tài chính – Ngân hàng.