Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh hệ thống ngân hàng thương mại tại Việt Nam đang đẩy mạnh chuyển đổi số dưới áp lực cạnh tranh và sự thay đổi hành vi tiêu dùng sau đại dịch COVID-19, việc phát triển ngân hàng số trở thành xu thế tất yếu. Báo cáo của McKinsey & Company chỉ ra rằng Việt Nam là một trong những quốc gia có tốc độ phát triển ngân hàng số hàng đầu khu vực Châu Á - Thái Bình Dương. Theo số liệu thống kê của Ngân hàng Nhà nước năm 2021, khoảng 95% tổ chức tín dụng đã hoặc đang xây dựng chiến lược chuyển đổi số, 80 đơn vị cung ứng dịch vụ Internet Banking, 44 đơn vị cung ứng Mobile Banking và toàn thị trường có trên 90.000 điểm thanh toán QR.
Tháng 07/2020, Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) chính thức ra mắt dịch vụ ngân hàng số VCB Digibank và đạt nhiều giải thưởng chuyên môn như Ứng dụng Ngân hàng số tốt nhất Việt Nam 2020 (The Asian Banker), Giải thưởng Sao Khuê (2021, 2022), Giải thưởng Chuyển đổi số tiêu biểu Việt Nam 2021. Tuy nhiên, mức độ tiếp cận dịch vụ đến toàn bộ khách hàng cá nhân vẫn còn những rào cản nhất định và các công trình nghiên cứu học thuật chuyên sâu về VCB Digibank chưa nhiều. Do đó, khóa luận của tác giả Phan Thị Thùy Trang (Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh, 2023) tập trung giải quyết các mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu cụ thể:
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận được xây dựng dựa trên việc tổng hợp và kế thừa các mô hình lý thuyết nền tảng về hành vi người tiêu dùng và sự chấp nhận công nghệ, bao gồm:
- Thuyết Hành động Hợp lý (TRA - Theory of Reasoned Action) của Fishbein & Ajzen (1975): Giải thích ý định hành vi thông qua hai biến số là thái độ đối với hành vi và chuẩn chủ quan.
- Thuyết Hành vi Dự định (TPB - Theory of Planned Behavior) của Ajzen (1991): Mở rộng từ TRA bằng việc bổ sung yếu tố nhận thức kiểm soát hành vi.
- Mô hình Chấp nhận Công nghệ (TAM - Technology Acceptance Model) của Davis (1989): Xác định hai nhân tố cốt lõi là Cảm nhận sự hữu ích (Perceived Usefulness) và Cảm nhận tính dễ sử dụng (Perceived Ease of Use).
- Mô hình Chấp nhận Công nghệ mở rộng (Extended TAM) của Venkatesh & Davis (2000): Tích hợp thêm các quá trình ảnh hưởng xã hội và nhận thức công cụ.
Tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 6 biến độc lập: (1) Thương hiệu ngân hàng (TH), (2) Cảm nhận sự hữu ích (HI), (3) Cảm nhận dễ sử dụng (SD), (4) Cảm nhận sự tin tưởng (TT), (5) Cảm nhận rủi ro (RR), (6) Cảm nhận chi phí (CP); và 1 biến phụ thuộc là Quyết định sử dụng dịch vụ VCB Digibank.
| Mã giả thuyết |
Nội dung giả thuyết nghiên cứu |
Chiều hướng kỳ vọng |
| H1 |
Thương hiệu ngân hàng ảnh hưởng cùng chiều đến quyết định sử dụng dịch vụ VCB Digibank |
Dương (+) |
| H2 |
Cảm nhận sự hữu ích ảnh hưởng cùng chiều đến quyết định sử dụng dịch vụ VCB Digibank |
Dương (+) |
| H3 |
Cảm nhận dễ sử dụng ảnh hưởng cùng chiều đến quyết định sử dụng dịch vụ VCB Digibank |
Dương (+) |
| H4 |
Cảm nhận sự tin tưởng ảnh hưởng cùng chiều đến quyết định sử dụng dịch vụ VCB Digibank |
Dương (+) |
| H5 |
Cảm nhận rủi ro ảnh hưởng ngược chiều đến quyết định sử dụng dịch vụ VCB Digibank |
Âm (-) |
| H6 |
Cảm nhận chi phí ảnh hưởng cùng chiều đến quyết định sử dụng dịch vụ VCB Digibank |
Dương (+) |
- Phương pháp nghiên cứu:
- Nghiên cứu định tính: Rà soát tài liệu, tham khảo ý kiến chuyên gia ngân hàng Vietcombank và giảng viên chuyên môn để hiệu chỉnh thang đo gồm 32 biến quan sát sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
- Nghiên cứu định lượng: Tiến hành khảo sát trực tuyến qua Google Form với khách hàng cá nhân tại TP. Hồ Chí Minh. Cỡ mẫu dự kiến ban đầu là 250, kết quả thu thập được 243 mẫu hợp lệ.
- Kỹ thuật xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS 20 để thực hiện: thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), kiểm định tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính đa biến và kiểm định phân tích phương sai One-Way ANOVA theo đặc điểm nhân khẩu học.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về đề tài nghiên cứu
Chương 1 thiết lập khung nghiên cứu tổng thể: phân tích tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thanh toán không dùng tiền mặt và định hướng chuyển đổi số của ngành ngân hàng; công bố hệ thống 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu; xác định đối tượng nghiên cứu, đối tượng khảo sát tại TP. Hồ Chí Minh trong thời gian 01/05/2023 - 14/05/2023; chỉ rõ phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp và sơ cấp (n = 243); nêu rõ kết cấu khóa luận gồm 5 chương.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu liên quan
Tác giả hệ thống hóa lịch sử phát triển ngân hàng số từ cột mốc xuất hiện máy ATM năm 1969 tại ngân hàng Chemical (New York); làm rõ các khái niệm ngân hàng số của Chris (2014), Sharma (2017), Tharindu (2020). Tác giả so sánh chi tiết giữa Ngân hàng số (Digital Banking) và Ngân hàng điện tử (Internet Banking/E-Banking), khẳng định ngân hàng số có phạm vi bao hàm toàn diện hơn, số hóa mọi quy trình và giao tiếp trên nền tảng kỹ thuật số thay vì chỉ là kênh bổ trợ. Chương này phân tích 5 lợi ích đối với ngân hàng (giảm chi phí vận hành, tăng hiệu quả hoạt động, mở rộng thị trường, đa dạng hóa dịch vụ, mở rộng hợp tác) và các lợi ích đối với khách hàng (hoạt động 24/7, thủ tục tối giản, bảo mật OTP/Token). Đồng thời, tác giả tổng hợp các mô hình lý thuyết (TRA, TPB, TAM, Extended TAM) và tổng thuật 5 nghiên cứu nước ngoài (Luarn & Lin, 2005; Jeong & Yoon, 2013; Wu & Wang, 2005; Isaiah & cs, 2012; Khan & cs, 2019) cùng 5 nghiên cứu trong nước (Hà Nam Khánh Giao & Trần Kim Châu, 2020; Nguyễn Duy Thanh & Cao Hào Thi, 2011; Lê Phan Thị Diệu Thảo & Nguyễn Minh Sáng, 2012; Lê Châu Phú & Đào Duy Huân, 2019; Đào Mỹ Hằng & cs, 2018).
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Trình bày quy trình nghiên cứu chuẩn hóa qua 8 bước; diễn giải căn cứ lý luận để đề xuất mô hình 6 nhân tố độc lập với 6 giả thuyết khoa học từ H1 đến H6; xây dựng bảng mã hóa thang đo với 32 biến quan sát chi tiết. Chương 3 xác định phương pháp chọn mẫu khảo sát khách hàng cá nhân tại TP. Hồ Chí Minh với cỡ mẫu hợp lệ 243; mô tả chi tiết các bước xử lý dữ liệu trên SPSS 20: kiểm định Cronbach's Alpha (loại biến có hệ số tương quan biến - tổng < 0,3), phân tích EFA (với các tiêu chuẩn KMO, kiểm định Bartlett, Eigenvalue > 1, tổng phương sai trích > 50%), phân tích tương quan Pearson, ước lượng mô hình hồi quy tuyến tính, kiểm tra các hiện tượng vi phạm giả định (đa cộng tuyến qua chỉ số VIF, tự tương quan qua Durbin-Watson, phân phối chuẩn của phần dư) và phân tích One-Way ANOVA.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Giới thiệu tổng quan về quá trình hình thành và phát triển của Vietcombank cùng hệ sinh thái số VCB Digibank (tích hợp tính năng đa dạng, công nghệ nhận diện khuôn mặt, xác thực Smart OTP). Trình bày kết quả thống kê mô tả mẫu nghiên cứu theo giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn, công việc và thu nhập. Báo cáo kết quả kiểm định thang đo: Cronbach's Alpha và EFA cho thấy các biến quan sát đều đạt chuẩn về độ tin cậy và giá trị hội tụ; ma trận xoay nhân tố phân tách rõ ràng 6 nhóm biến độc lập và 1 biến phụ thuộc. Kết quả phân tích hồi quy xác nhận tính phù hợp của mô hình và xác thực mức độ tác động của từng yếu tố. Kiểm định One-Way ANOVA đánh giá sự khác biệt trong quyết định sử dụng dịch vụ theo các nhóm nhân khẩu học.
Chương 5: Kết luận và khuyến nghị
Dựa trên kết quả thực nghiệm, chương 5 trình bày 6 nhóm giải pháp tương ứng với các biến số trong mô hình: (1) Gia tăng sự tin tưởng của khách hàng; (2) Xây dựng và phát triển thương hiệu ngân hàng Vietcombank; (3) Tối ưu hóa chi phí sử dụng dịch vụ; (4) Nâng cao cảm nhận về sự hữu ích của VCB Digibank; (5) Giảm thiểu tối đa các rủi ro vận hành và giao dịch; (6) Gia tăng trải nghiệm dễ dàng sử dụng cho người dùng. Cuối cùng, tác giả nêu rõ 3 hạn chế chính của đề tài và đề xuất định hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính từ phân tích định lượng
Nghiên cứu trên 243 mẫu khảo sát khách hàng cá nhân của Vietcombank tại TP. Hồ Chí Minh đã kiểm định thành công mô hình nghiên cứu:
- 5 yếu tố có tác động tích cực (cùng chiều) đến quyết định sử dụng dịch vụ VCB Digibank: Thương hiệu ngân hàng (TH), Cảm nhận sự hữu ích (HI), Cảm nhận dễ sử dụng (SD), Cảm nhận sự tin tưởng (TT) và Cảm nhận chi phí (CP).
- 1 yếu tố có tác động tiêu cực (ngược chiều) đến quyết định sử dụng dịch vụ: Cảm nhận rủi ro (RR).
- Kiểm định phương sai One-Way ANOVA chỉ ra mức độ khác biệt về quyết định sử dụng dịch vụ giữa các nhóm khách hàng theo các tiêu chí nhân khẩu học: giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn, tính chất công việc và thu nhập cá nhân.
Hệ thống hàm ý và khuyến nghị của tác giả
- Gia tăng sự tin tưởng: Đảm bảo tính minh bạch trong sao kê, tăng cường bảo mật thông tin tài khoản, nâng cấp hệ thống máy chủ để giao dịch thông suốt.
- Xây dựng thương hiệu Vietcombank: Đẩy mạnh truyền thông về vị thế ngân hàng hàng đầu, khẳng định uy tín và mức độ nhận diện hình ảnh thương hiệu trên thị trường.
- Tối ưu hóa chi phí: Duy trì chính sách miễn/giảm phí dịch vụ giao dịch trực tuyến, biểu phí chuyển tiền và phí quản lý tài khoản cạnh tranh.
- Nâng cao cảm nhận sự hữu ích: Tích hợp thêm các tiện ích thanh toán hóa đơn, dịch vụ công, đầu tư, bảo hiểm; tăng tốc độ xử lý lệnh chuyển tiền 24/7.
- Giảm thiểu rủi ro: Nâng cấp hệ thống phòng chống gian lận công nghệ cao, cảnh báo sớm các giao dịch bất thường, hoàn thiện cơ chế xác thực đa lớp (Smart OTP, sinh trắc học).
- Cải thiện tính dễ sử dụng: Tối ưu hóa giao diện người dùng (UI/UX), đơn giản hóa các thao tác thực hiện lệnh, cung cấp hướng dẫn thao tác trực quan cho từng phân khúc khách hàng.
Đóng góp của đề tài
- Về mặt lý thuyết: Hệ thống hóa cơ sở lý luận về ngân hàng số và hành vi chấp nhận công nghệ; kiểm chứng sự phù hợp của mô hình TAM mở rộng kết hợp các yếu tố đặc thù (thương hiệu, rủi ro, chi phí, tin tưởng) trong bối cảnh dịch vụ ngân hàng số tại Việt Nam.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp dữ liệu thực nghiệm giúp ban quản trị Vietcombank nhận diện rõ các nhân tố trọng yếu ảnh hưởng đến quyết định của khách hàng, từ đó xây dựng các chiến lược marketing, phát triển sản phẩm và tối ưu hóa nền tảng VCB Digibank.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Giá trị tham khảo
Tài liệu này cung cấp giá trị tham khảo chuyên môn cho các đối tượng:
- Sinh viên, học viên ngành Tài chính - Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh, Hệ thống Thông tin Quản lý: Tham khảo phương pháp xây dựng khung lý thuyết, quy trình thiết kế thang đo Likert, kỹ thuật kiểm định mô hình định lượng bằng SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy, ANOVA).
- Các nhà nghiên cứu về Ngân hàng số và FinTech: Tham khảo cách thức vận dụng mô hình TAM mở rộng trong phân tích hành vi người dùng dịch vụ tài chính điện tử tại thị trường Việt Nam.
- Cán bộ quản lý và chuyên viên phát triển sản phẩm tại các NHTM: Sử dụng các phát hiện thực nghiệm để tham khảo khi hoạch định chính sách phí, cải tiến giao diện ứng dụng và thiết lập các biện pháp an ninh bảo mật cho dịch vụ ngân hàng số.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết gốc nào để xây dựng khung nghiên cứu?
Tác giả dựa trên mô hình Chấp nhận Công nghệ mở rộng (Extended TAM) của Venkatesh & Davis (2000), có kế thừa các nền tảng từ mô hình TRA (Fishbein & Ajzen, 1975), TPB (Ajzen, 1991), TAM (Davis, 1989) và bổ sung các yếu tố đặc thù (Thương hiệu, Tin tưởng, Chi phí, Rủi ro) phù hợp với thực tế tại Việt Nam.
2. Kích thước mẫu khảo sát thực tế của đề tài là bao nhiêu và được thu thập trong thời gian nào?
Nghiên cứu thu thập được 243 mẫu khảo sát hợp lệ từ khách hàng cá nhân sử dụng VCB Digibank tại TP. Hồ Chí Minh thông qua bảng câu hỏi trực tuyến trên Google Form, trong khoảng thời gian từ ngày 01/05/2023 đến ngày 14/05/2023.
3. Kết quả hồi quy cho thấy những yếu tố nào tác động cùng chiều và ngược chiều đến quyết định sử dụng VCB Digibank?
Có 5 yếu tố tác động cùng chiều (tích cực) bao gồm: Thương hiệu ngân hàng, Cảm nhận sự hữu ích, Cảm nhận dễ sử dụng, Cảm nhận sự tin tưởng và Cảm nhận chi phí. Có 1 yếu tố tác động ngược chiều (tiêu cực) là Cảm nhận rủi ro.
4. Khóa luận phân biệt Ngân hàng số (Digital Banking) và Ngân hàng điện tử (E-Banking) dựa trên những điểm cốt lõi nào?
Ngân hàng điện tử (E-Banking) là dịch vụ bổ trợ cho ngân hàng truyền thống (như SMS Banking, Internet Banking, Mobile Banking) phục vụ tra cứu, chuyển tiền trực tuyến nhưng các hệ thống còn rời rạc. Ngân hàng số (Digital Banking) có phạm vi rộng hơn, số hóa toàn bộ mọi quy trình và hoạt động của một ngân hàng truyền thống trên một nền tảng thống nhất, ứng dụng AI, API, dữ liệu số và giảm thiểu tối đa các thủ tục giấy tờ tại quầy.
5. Tác giả đã sử dụng những công cụ và kỹ thuật thống kê nào trên phần mềm SPSS 20?
Nghiên cứu sử dụng thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA, kiểm định tương quan tuyến tính Pearson, phân tích mô hình hồi quy đa biến (kiểm tra F, R bình phương, hiện tượng đa cộng tuyến VIF, tự tương quan Durbin-Watson) và kiểm định phương sai One-Way ANOVA.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phan Thị Thùy Trang đã thực hiện việc xác định và đo lường các nhân tố tác động đến quyết định sử dụng dịch vụ ngân hàng số VCB Digibank của khách hàng cá nhân tại Vietcombank thông qua phương pháp định lượng với 243 mẫu khảo sát tại TP. Hồ Chí Minh. Kết quả nghiên cứu khẳng định tác động tích cực của 5 yếu tố (Thương hiệu, Sự hữu ích, Dễ sử dụng, Tin tưởng, Chi phí) và tác động tiêu cực của yếu tố Cảm nhận rủi ro. Các hàm ý chính sách và khuyến nghị do tác giả đề xuất cung cấp căn cứ thực tiễn giúp Vietcombank tối ưu hóa nền tảng số, gia tăng trải nghiệm người dùng và thúc đẩy xu hướng thanh toán không dùng tiền mặt.