Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế, việc tuân thủ các chuẩn mực tài chính toàn cầu là yêu cầu tất yếu đối với hệ thống ngân hàng thương mại nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và sức đề kháng trước khủng hoảng. Hệ số an toàn vốn (Capital Adequacy Ratio - CAR) giữ vai trò là chỉ tiêu cốt lõi phản ánh mức độ an toàn vốn và khả năng chống chịu rủi ro trong hoạt động kinh doanh ngân hàng. Tại Việt Nam, quá trình áp dụng tiêu chuẩn Basel II đang được triển khai trên diện rộng theo Thông tư 41/2016/TT-NHNN (quy định tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu 8%), trong khi nhiều quốc gia trong khu vực đã tiến tới áp dụng Basel III và Basel IV.
Thực trạng thống kê tại thời điểm tháng 10/2022 cho thấy tỷ lệ vốn áp dụng Basel II theo Thông tư 41 của khối ngân hàng thương mại (NHTM) Nhà nước đạt 422.786 tỷ đồng (tăng 15,23% so với đầu năm) với CAR trung bình 9,04% — chỉ cao hơn mức chuẩn tối thiểu một biên độ hẹp. Khối NHTM cổ phần đạt 722.854 tỷ đồng (tăng 18,52%), duy trì mức CAR trung bình 12,29%. Khối ngân hàng nước ngoài tại Việt Nam đạt tỷ lệ an toàn vốn bình quân 18,61%. Một số ngân hàng thương mại ghi nhận hệ số CAR khả quan tính đến tháng 6/2022 bao gồm:
| Tên ngân hàng |
Hệ số CAR ghi nhận (Tháng 6/2022) |
| Shinhan Bank |
17,13% |
| HSBC |
16,32% |
| Techcombank |
15,70% |
| HDBank |
15,30% |
| VPBank |
15,00% |
So với các nước trong khu vực Đông Nam Á, hệ số an toàn vốn bình quân của hệ thống ngân hàng Việt Nam vẫn ở mức thấp: Indonesia (22,6%), Thái Lan (19,6%), Malaysia (18,5%), Philippines (17,2%) và Singapore (17,1%). Xuất phát từ bối cảnh đó, khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Mục tiêu tổng quát: Xác định và phân tích các yếu tố tác động đến hệ số an toàn vốn của các ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam, từ đó đề xuất các kiến nghị và giải pháp nhằm cải thiện tỷ lệ an toàn vốn trong tương lai.
- Mục tiêu cụ thể:
- Thứ nhất, bằng phương pháp định tính, tổng hợp và hệ thống lại cơ sở lý luận về hệ số an toàn vốn, làm tiền đề xác định các yếu tố tác động đến CAR của các NHTMCP Việt Nam.
- Thứ hai, xác định chiều hướng tương quan và lượng hóa mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến tỷ lệ CAR thông qua phương pháp định lượng.
- Thứ ba, từ kết quả phân tích thực nghiệm, đưa ra kết luận và đề xuất các kiến nghị cải thiện, nâng cao hệ số CAR cho các NHTMCP Việt Nam.
- Câu hỏi nghiên cứu:
- Các yếu tố nào ảnh hưởng đến hệ số an toàn vốn của NHTM cổ phần Việt Nam?
- Chiều tương quan và mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến tỷ lệ CAR là như thế nào?
- Có thể làm gì để có thể điều chỉnh hệ số an toàn vốn CAR?
- Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tác động đến hệ số an toàn vốn CAR của các NHTMCP tại Việt Nam.
- Phạm vi không gian: Dữ liệu thu thập từ 20 ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 10 năm, từ năm 2012 đến năm 2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng lý thuyết dựa trên khung đo lường an toàn vốn quốc tế của Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng (BCBS) qua các giai đoạn:
- Basel I (1988): Quy định tỷ lệ vốn trên tổng tài sản điều chỉnh theo hệ số rủi ro tín dụng (RWA) không thấp hơn mức tối thiểu 8%, phân loại tài sản theo 4 mức trọng số rủi ro (0%, 20%, 50%, 100%).
- Basel II (2004): Thiết lập mô hình 3 trụ cột gồm tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu (bổ sung đo lường rủi ro hoạt động và rủi ro thị trường, tính đến độ nhạy cảm của tài sản đảm bảo và điểm tín nhiệm khách hàng), quy trình đánh giá giám sát và kỷ luật thị trường.
- Basel III (2010): Bổ sung các chuẩn mực giám sát an toàn vĩ mô và yêu cầu dự trữ đệm tài sản thanh khoản chất lượng cao.
Tại Việt Nam, cơ chế pháp lý quy định hệ số CAR được xây dựng dựa trên:
- Thông tư 41/2016/TT-NHNN: Quy định tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu 8% theo phương pháp tiếp cận Basel II, tính trên vốn tự có hợp nhất và riêng lẻ so với tổng tài sản tính theo rủi ro tín dụng, vốn yêu cầu cho rủi ro hoạt động và vốn yêu cầu cho rủi ro thị trường.
- Thông tư 22/2019/TT-NHNN: Quy định tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu riêng lẻ và hợp nhất không thấp hơn 9% (tỷ lệ giữa vốn tự có so với tổng tài sản Có rủi ro).
- Thông tư 23/2020/TT-NHNN: Mở rộng áp dụng quy định tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu 9% cho các tổ chức tài chính phi ngân hàng.
Mô hình nghiên cứu thực nghiệm được kế thừa từ các công trình nghiên cứu của Dreca (2014), Workneh (2014), Võ Hồng Đức và cộng sự (2014), Phạm Phát Tiến và Nguyễn Thị Kiều Ny (2019), Nguyễn Thị Minh Hương (2021):
$$CAR_{i,t} = \beta_0 + \beta_1 SIZE_{i,t} + \beta_2 DEP_{i,t} + \beta_3 NIM_{i,t} + \beta_4 ROA_{i,t} + \beta_5 LOA_{i,t} + \beta_6 LLR_{i,t} + \beta_7 NPL_{i,t} + \beta_8 INF_t + \epsilon_{i,t}$$
Trong đó:
- Biến phụ thuộc: $CAR_{i,t}$ (Hệ số an toàn vốn của ngân hàng $i$ tại năm $t$).
- Biến độc lập vi mô: $SIZE$ (Quy mô ngân hàng, đo bằng Logarit tự nhiên của tổng tài sản), $DEP$ (Tỷ lệ tiền gửi trên tổng tài sản), $NIM$ (Thu nhập lãi cận biên), $ROA$ (Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản), $LOA$ (Tỷ lệ cho vay trên tổng tài sản), $LLR$ (Tỷ lệ dự phòng rủi ro trên tổng dư nợ), $NPL$ (Tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ).
- Biến độc lập vĩ mô: $INF$ (Tỷ lệ lạm phát hàng năm tính theo chỉ số CPI).
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính (tổng hợp, so sánh lý thuyết và kinh nghiệm thực tiễn) và định lượng trên dữ liệu bảng (panel data) bằng phần mềm STATA. Nguồn dữ liệu thứ cấp được trích xuất từ báo cáo tài chính kiểm toán và báo cáo thường niên của 20 NHTMCP Việt Nam công bố trên website ngân hàng và trang dữ liệu Vietstock trong giai đoạn 2012–2021.
Quy trình xử lý kinh tế lượng bao gồm 7 bước:
- Thu thập dữ liệu thứ cấp từ 20 NHTMCP giai đoạn 2012–2021.
- Thống kê mô tả các đặc trưng mẫu (trung bình, giá trị lớn nhất, nhỏ nhất, độ lệch chuẩn).
- Phân tích ma trận tương quan và kiểm tra hệ số phóng đại phương sai (VIF).
- Ước lượng các mô hình hồi quy: Pooled OLS, mô hình tác động cố định (FEM), mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
- Thực hiện các kiểm định lựa chọn mô hình: Kiểm định F (F-test so sánh Pooled OLS và FEM), kiểm định Breusch-Pagan Lagrange Multiplier (so sánh Pooled OLS và REM), kiểm định Hausman (so sánh FEM và REM).
- Kiểm định các vi phạm giả thuyết: Đa cộng tuyến, tự tương quan, phương sai sai số thay đổi; tiến hành khắc phục bằng phương pháp bình phương nhỏ nhất tổng quát (Generalized Least Squares - GLS).
- Thảo luận kết quả ước lượng và đề xuất hàm ý chính sách.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu
Chương 1 xác lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh hội nhập quốc tế và áp lực tuân thủ chuẩn mực an toàn vốn Basel II/Basel III của hệ thống ngân hàng Việt Nam. Tác giả chỉ ra sự chênh lệch lớn về hệ số CAR giữa khối NHTM Nhà nước (9,04%), NHTM cổ phần (12,29%) và các ngân hàng nước ngoài tại Việt Nam (18,61%), cũng như khoảng cách so với các nước ASEAN (Indonesia 22,6%, Thái Lan 19,6%). Chương này định hình rõ mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu (các nhân tố ảnh hưởng đến CAR), phạm vi mẫu (20 NHTMCP trong 10 năm từ 2012–2021) và cấu trúc 5 chương của khóa luận.
Chương 2: Tổng quan lý luận
Chương 2 phân tích chuyên sâu khung lý thuyết về hệ số an toàn vốn, nêu rõ vai trò của CAR trong việc phản ánh tỷ lệ vốn tự có trên tài sản có rủi ro và đo lường khả năng phòng vệ trước các cú sốc tài chính. Tác giả trình bày chi tiết tiến trình phát triển và công thức đo lường CAR qua Basel I, Basel II, Basel III cũng như quy định hiện hành tại Việt Nam theo Thông tư 41/2016/TT-NHNN, Thông tư 22/2019/TT-NHNN và Thông tư 23/2020/TT-NHNN.
Về mặt lý thuyết, chương phân loại các nhân tố ảnh hưởng thành:
- Yếu tố vĩ mô: Môi trường kinh tế, chính trị xã hội; môi trường pháp lý; tỷ lệ lạm phát.
- Yếu tố vi mô: Quy mô tài sản, tính thanh khoản, tỷ lệ nợ xấu, khả năng sinh lời, tiền gửi khách hàng, tỷ lệ cho vay.
Đồng thời, chương tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước, chỉ ra sự không đồng nhất về chiều hướng tác động của các nhân tố giữa các thị trường:
| Biến nghiên cứu |
Tác động dương (+) |
Tác động âm (-) |
Không có ý nghĩa thống kê (o) |
| Quy mô ngân hàng ($SIZE$) |
Phạm Phát Tiến & Nguyễn Thị Kiều Ny (2019) |
Dreca (2014), Võ Hồng Đức và cs (2014), Thân Thị Thu Thủy & Nguyễn Kim Chi (2015), Usman và cs (2019), Nguyễn Thị Minh Hương (2021) |
Workneh (2014) |
| Khả năng thanh khoản |
Workneh (2014), Võ Hồng Đức và cs (2014), El-Ansary và cs (2015) |
Thân Thị Thu Thủy & Nguyễn Kim Chi (2015) |
Usman và cs (2019) |
| Tỷ lệ nợ xấu ($NPL$) |
Badalashvili (2016) |
Thân Thị Thu Thủy & Nguyễn Kim Chi (2015), Nguyễn Thị Minh Hương (2021) |
Phạm Phát Tiến & Nguyễn Thị Kiều Ny (2019) |
| Lợi nhuận trên tài sản ($ROA$) |
Nguyễn Thị Minh Hương (2021) |
Dreca (2014), Thân Thị Thu Thủy & Nguyễn Kim Chi (2015), Phạm Phát Tiến & Nguyễn Thị Kiều Ny (2019) |
Workneh (2014), El-Ansary và cs (2015), Badalashvili (2016) |
| Tiền gửi khách hàng ($DEP$) |
Workneh (2014) |
Võ Hồng Đức và cs (2014) |
- |
| Tỷ lệ cho vay ($LOA$) |
- |
Dreca (2014), Usman và cs (2019) |
Võ Hồng Đức và cs (2014), Thân Thị Thu Thủy & Nguyễn Kim Chi (2015), Phạm Phát Tiến & Nguyễn Thị Kiều Ny (2019), Nguyễn Thị Minh Hương (2021) |
| Tỷ lệ dự phòng rủi ro ($LLR$) |
Võ Hồng Đức và cs (2014) |
Workneh (2014), Usman và cs (2019), Phạm Phát Tiến & Nguyễn Thị Kiều Ny (2019), Nguyễn Thị Minh Hương (2021) |
Dreca (2014), Thân Thị Thu Thủy & Nguyễn Kim Chi (2015) |
| Tỷ lệ lạm phát ($INF$) |
- |
Nguyễn Thị Minh Hương (2021) |
Badalashvili (2016) |
Từ khoảng trống nghiên cứu do sự mâu thuẫn giữa các kết quả thực nghiệm trước đây và tính biến động theo thời gian, tác giả khẳng định việc nghiên cứu trên bộ dữ liệu 2012–2021 của các NHTMCP Việt Nam là cần thiết.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 thiết lập mô hình kinh tế lượng gồm 8 biến giải thích và xây dựng hệ thống giả thuyết nghiên cứu cụ thể:
| Ký hiệu |
Biến số |
Công thức đo lường |
Giả thuyết |
Kỳ vọng dấu |
| $SIZE$ |
Quy mô ngân hàng |
Logarit tự nhiên của tổng tài sản ($Ln(Tổng\ tài\ sản)$) |
H1 |
(-) |
| $DEP$ |
Tỷ lệ tiền gửi |
Tiền gửi khách hàng / Tổng tài sản |
H2 |
(-) |
| $NIM$ |
Thu nhập lãi cận biên |
Chênh lệch giữa thu nhập lãi và chi phí lãi / Tổng tài sản sinh lời |
H3 |
(+) |
| $ROA$ |
Tỷ suất sinh lời tài sản |
Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản |
H4 |
(-) |
| $LOA$ |
Tỷ lệ cho vay |
Tổng dư nợ cho vay / Tổng tài sản |
H5 |
(-) |
| $LLR$ |
Tỷ lệ dự phòng rủi ro |
Dự phòng rủi ro cho vay / Tổng dư nợ cho vay |
H6 |
(-) |
| $NPL$ |
Tỷ lệ nợ xấu |
Nợ xấu / Tổng dư nợ cho vay |
H7 |
(+) |
| $INF$ |
Tỷ lệ lạm phát |
Tỷ lệ thay đổi của chỉ số giá tiêu dùng CPI ($[CPI_t - CPI_{t-1}] / CPI_{t-1}$) |
H8 |
(-) |
Chương này cũng chuẩn hóa quy trình phân tích định lượng 7 bước từ thu thập dữ liệu, phân tích thống kê mô tả, kiểm tra ma trận tương quan, ước lượng Pooled OLS, FEM, REM, thực hiện các kiểm định lựa chọn mô hình (F-test, Breusch-Pagan, Hausman), kiểm định các khuyết tật (đa cộng tuyến thông qua hệ số phóng đại phương sai VIF, kiểm định tự tương quan, kiểm định phương sai sai số thay đổi) và áp dụng hồi quy Generalized Least Squares (GLS) để xử lý triệt để các vi phạm giả thuyết hồi quy cổ điển.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 thực hiện toàn bộ quy trình tính toán thực nghiệm trên mẫu dữ liệu bảng của 20 NHTMCP Việt Nam (2012–2021). Trình tự phân tích được thực hiện qua các bảng biểu thống kê:
- Phân tích thống kê mô tả các biến ($CAR$, $SIZE$, $DEP$, $NIM$, $ROA$, $LOA$, $LLR$, $NPL$, $INF$) phản ánh các đặc trưng về giá trị trung bình, độ biến động và dải phân bổ dữ liệu.
- Phân tích ma trận tương quan giữa các biến nhằm kiểm tra mối liên hệ tuyến tính ban đầu.
- Hồi quy dữ liệu bảng theo 3 mô hình chuẩn: Pooled OLS, mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
- Kiểm định lựa chọn mô hình: Kiểm định F test (đánh giá giữa Pooled OLS và FEM), kiểm định Breusch & Pagan test (đánh giá giữa Pooled OLS và REM), kiểm định Hausman test (đánh giá giữa FEM và REM).
- Kiểm định các khuyết tật: Kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến bằng hệ số VIF, kiểm định hiện tượng tự tương quan và kiểm định hiện tượng phương sai sai số thay đổi.
- Áp dụng phương pháp hồi quy bình phương nhỏ nhất tổng quát (GLS) nhằm loại bỏ các khuyết tật về phương sai thay đổi và tự tương quan, đảm bảo tính vững của các ước lượng.
- Thảo luận chi tiết kết quả thực nghiệm, đối chiếu hệ số hồi quy của từng biến độc lập với các giả thuyết nghiên cứu H1–H8 và so sánh với kết quả của các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam và quốc tế.
Chương 5: Kết luận và kiến nghị
Từ kết quả ước lượng mô hình GLS tại Chương 4, Chương 5 đúc kết các phát hiện thực nghiệm và đưa ra câu trả lời trực tiếp cho các câu hỏi nghiên cứu ban đầu. Tác giả trình bày các hàm ý chính sách và khuyến nghị thực tiễn:
- Đối với Ngân hàng Nhà nước: Tiếp tục hoàn thiện khuôn khổ pháp lý, ban hành các hướng dẫn chi tiết theo lộ trình chuyển đổi từ Basel II sang Basel III; nâng cao cơ chế thanh tra, giám sát an toàn vĩ mô; kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ nợ xấu và quy định trích lập dự phòng rủi ro sát thực tế.
- Đối với ban quản trị các NHTMCP Việt Nam: Tối ưu hóa cơ cấu bảng cân đối kế toán; cân đối giữa tốc độ tăng trưởng quy mô tài sản và năng lực bổ sung vốn tự có; quản lý biên lãi thuần (NIM) bền vững; nâng cao chất lượng thẩm định tín dụng để kiểm soát nợ xấu và giảm áp lực chi phí dự phòng rủi ro; điều chỉnh chính sách huy động tiền gửi và danh mục cho vay phù hợp với điều kiện lạm phát nhằm bảo đảm hệ số an toàn vốn CAR luôn đạt và vượt chuẩn quy định.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận hoàn thành mục tiêu lượng hóa mối quan hệ giữa các nhân tố vi mô, vĩ mô với hệ số CAR của 20 NHTMCP tại Việt Nam trong giai đoạn 10 năm (2012–2021).
Về mặt học thuật và thực nghiệm, đề tài đã:
- Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về hệ số an toàn vốn theo các thế hệ Hiệp ước Basel (I, II, III) và khung pháp lý của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (Thông tư 41/2016/TT-NHNN, Thông tư 22/2019/TT-NHNN, Thông tư 23/2020/TT-NHNN).
- Lập bảng tổng hợp so sánh các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước, chỉ rõ những khoảng trống và mâu thuẫn về chiều hướng tác động của các biến số ($SIZE$, $DEP$, $ROA$, $LOA$, $LLR$, $NPL$, $INF$) đến hệ số CAR.
- Thiết lập quy trình phân tích kinh tế lượng chuẩn mực đối với dữ liệu bảng, tuần tự kiểm tra Pooled OLS, FEM, REM thông qua kiểm định F, Breusch-Pagan và Hausman; xác định và kiểm soát các khuyết tật mô hình (đa cộng tuyến, tự tương quan, phương sai sai số thay đổi) bằng phương pháp hồi quy GLS.
- Đóng góp bộ bằng chứng thực nghiệm cập nhật cho giai đoạn 2012–2021, thời kỳ hệ thống ngân hàng Việt Nam trải qua sự thay đổi lớn trong tái cơ cấu và chuyển đổi sang chuẩn mực Basel II theo Thông tư 41.
- Cung cấp cơ sở thực chứng để tác giả đề xuất các giải pháp khả thi cho Ngân hàng Nhà nước và các nhà điều hành ngân hàng thương mại cổ phần nhằm duy trì tỷ lệ an toàn vốn ổn định và bền vững.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tự xác định một số hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu:
- Do giới hạn về dữ liệu công bố và tính tương thích của các chỉ tiêu tài chính, mẫu nghiên cứu mới chỉ tập trung vào 20 NHTMCP tại Việt Nam, chưa bao quát khối NHTM Nhà nước và các chi nhánh ngân hàng nước ngoài đang hoạt động trên lãnh thổ Việt Nam.
- Mẫu dữ liệu dừng lại ở giai đoạn 2012–2021, chưa phản ánh được đầy đủ những biến động kinh tế vĩ mô và điều hành chính sách tiền tệ trong các năm tiếp theo.
- Về mặt biến số thực nghiệm, mô hình chỉ tích hợp biến lạm phát ($INF$) đại diện cho môi trường vĩ mô, chưa đưa các yếu tố vĩ mô quan trọng khác như tốc độ tăng trưởng kinh tế ($GDP$) hay lãi suất thị trường vào mô hình hồi quy.
- Hướng mở rộng cho các nghiên cứu tiếp theo là mở rộng phạm vi mẫu sang toàn bộ các định chế tín dụng trong hệ thống, cập nhật chuỗi thời gian sau năm 2021 và bổ sung các chỉ số đo lường rủi ro thị trường, rủi ro hoạt động theo chuẩn mực Basel III.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng: Là tài liệu tham khảo cụ thể về phương pháp nghiên cứu định lượng ứng dụng trong lĩnh vực ngân hàng, từ khâu thiết lập giả thuyết, thu thập dữ liệu báo cáo tài chính đến quy trình thực hiện kiểm định kinh tế lượng dữ liệu bảng trên phần mềm STATA.
- Người nghiên cứu về quản trị rủi ro ngân hàng: Phần tổng quan cơ sở lý luận cung cấp hệ thống văn bản pháp lý (Thông tư 41/2016/TT-NHNN, Thông tư 22/2019/TT-NHNN) và các mốc chuyển đổi hiệp ước Basel (I, II, III), giúp người đọc nắm vững cấu trúc đo lường hệ số an toàn vốn tại Việt Nam.
- Chuyên viên phân tích tài chính và nhà quản trị ngân hàng: Khung đánh giá 8 yếu tố vi mô và vĩ mô cung cấp góc nhìn đa chiều về các tác nhân ảnh hưởng trực tiếp đến chỉ số CAR, hỗ trợ quá trình hoạch định chính sách vốn và quản trị rủi ro thanh khoản.
Câu hỏi thường gặp
Khóa luận đo lường hệ số an toàn vốn (CAR) theo các văn bản pháp luật nào của Việt Nam?
Khóa luận căn cứ vào hai văn bản chủ đạo của Ngân hàng Nhà nước: Thông tư 41/2016/TT-NHNN (quy định tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu 8% theo chuẩn Basel II, đo lường chi tiết rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường và rủi ro hoạt động) và Thông tư 22/2019/TT-NHNN (quy định giới hạn tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu riêng lẻ và hợp nhất là 9%). Ngoài ra, tác giả trích dẫn Thông tư 23/2020/TT-NHNN quy định tỷ lệ tối thiểu 9% cho các tổ chức tài chính phi ngân hàng.
Mẫu nghiên cứu thực nghiệm của đề tài được thu thập từ đâu và trong khoảng thời gian nào?
Dữ liệu nghiên cứu là dữ liệu thứ cấp được thu thập từ báo cáo tài chính và báo cáo thường niên của 20 ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam trong giai đoạn 10 năm liên tục từ năm 2012 đến năm 2021, thông qua cổng thông tin chính thức của các ngân hàng và website Vietstock.
Mô hình nghiên cứu bao gồm những biến số nào và giả thuyết kỳ vọng ra sao?
Mô hình nghiên cứu xem xét biến phụ thuộc $CAR$ cùng 8 biến giải thích:
- 7 biến vi mô: Quy mô ngân hàng ($SIZE$ - kỳ vọng âm), Tỷ lệ tiền gửi ($DEP$ - kỳ vọng âm), Thu nhập lãi cận biên ($NIM$ - kỳ vọng dương), Tỷ suất sinh lời trên tài sản ($ROA$ - kỳ vọng âm), Tỷ lệ cho vay ($LOA$ - kỳ vọng âm), Tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng ($LLR$ - kỳ vọng âm), Tỷ lệ nợ xấu ($NPL$ - kỳ vọng dương).
- 1 biến vĩ mô: Tỷ lệ lạm phát ($INF$ tính từ CPI - kỳ vọng âm).
Tác giả đã sử dụng những kỹ thuật và kiểm định kinh tế lượng nào để lựa chọn và xử lý mô hình?
Khóa luận ước lượng lần lượt ba mô hình: Pooled OLS, mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM). Tác giả dùng kiểm định F test để lựa chọn giữa Pooled OLS và FEM, kiểm định Breusch-Pagan test để so sánh Pooled OLS và REM, và kiểm định Hausman test để lựa chọn giữa FEM và REM. Sau đó, tác giả thực hiện kiểm định đa cộng tuyến qua hệ số VIF, kiểm định tự tương quan, kiểm định phương sai sai số thay đổi và sử dụng phương pháp bình phương nhỏ nhất tổng quát (GLS) để khắc phục các khuyết tật mô hình.
Thực trạng tỷ lệ an toàn vốn của hệ thống NHTM Việt Nam so với khu vực được văn bản mô tả như thế nào?
Theo số liệu thống kê tác giả dẫn chứng, CAR trung bình của khối NHTM Nhà nước đạt 9,04% và khối NHTM cổ phần đạt 12,29% (tính đến tháng 10/2022). Mức bình quân này thấp hơn đáng kể so với tỷ lệ an toàn vốn của các ngân hàng tại các quốc gia trong khu vực Đông Nam Á như Indonesia (22,6%), Thái Lan (19,6%), Malaysia (18,5%), Philippines (17,2%) và Singapore (17,1%).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thanh Huyền đã hoàn thành việc khảo sát và lượng hóa các nhân tố ảnh hưởng đến hệ số an toàn vốn (CAR) của 20 NHTMCP tại Việt Nam trong giai đoạn 2012–2021. Đề tài vận dụng phương pháp nghiên cứu dữ liệu bảng với quy trình kiểm định kinh tế lượng chặt chẽ (Pooled OLS, FEM, REM, GLS) dựa trên nền tảng các Hiệp ước Basel và các Thông tư 41/2016/TT-NHNN, Thông tư 22/2019/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước. Kết quả nghiên cứu và các khuyến nghị chính sách cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm có giá trị tham khảo cho công tác quản trị an toàn vốn tại các ngân hàng thương mại cũng như hoạt động nghiên cứu học thuật trong chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng.