chương 1, tác giả đã giới thiệu tổng quan về đề tài nghiên cứu, bao gồm trình bày về tính cấp thiết của đề tài, lý do chọn đề tài, nêu cụ thể các mục tiêu khái quát và mục tiêu cụ và các câu hỏi nghiên cứu của đề tài đề tài. Đồng thời, tác giả cũng trình bày đối tượng, phạm vi, phương pháp nghiên cứu, đóng góp của đề tài và bố cụ của nghiên cứu. Những nội dung nêu trên sẽ làm tiền đề để tác giả có thể phân tích sau hơn về các yếu tố tác động đến hệ số CAR của các NHTM tại Việt Nam. 7 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM LIÊN QUAN Trong chương 2, nghiên cứu sẽ trình bày tổng quan về cơ sở lý thuyết, các yếu tố tác động đến hệ số CAR của các NHTM Việt Nam.
Ngoài ra, tác giả còn lược khảo các công trình nghiên cứu thực nghiệm trước để xây dựng mô hình nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu.1 Cơ sở lý thuyết về hệ số CAR 2.1 Khái niệm về hệ số CAR Ủy ban Basel về giám sát NH (BCBS) được thành lập vào năm 1974 tại Basel, Thụy Sỹ bởi NH Trung ương và các cơ quan giám sát của 10 quốc gia phát triển (G10). Mục đích của Ủy ban là ngăn chặn sự sụp đổ hàng loạt của các NH. Hiện nay, thành viên của Ủy ban gồm đại diện từ NH trung ương hoặc cơ quan giám sát của các nước như Anh, Bỉ, Canada, Đức, Hà Lan, Hoa Kỳ, Luxembourg, Nhật, Pháp, Tây Ban Nha, Thụy Điển, Thụy Sỹ và Ý. Ủy ban họp 4 lần mỗi năm và được hỗ trợ bởi Hội đồng thư ký đề xuất bởi NH Thanh toán Quốc tế ở Basel.
Theo AlSabbagh (2004), an toàn vốn được mô tả như một chỉ báo về rủi ro của ngân hàng. An toàn vốn không chỉ phụ thuộc vào quy mô tài sản mà còn bị ảnh hưởng bởi chất lượng tài sản theo Casu (2015). Đến năm 1988, Basel I được giới thiệu nhằm thiết lập một khung đo lường rủi ro tín dụng với tiêu chuẩn CAR tối thiểu là 8%. Basel I quy định rằng các NH phải duy trì tỷ lệ vốn bắt buộc tính trên tổng tài sản điều chỉnh theo hệ số rủi ro (RWA) ở mức 8%.
Hiệp ước này không chỉ được áp dụng trong các nước thành viên của G10 mà còn được tự nguyện thực hiện bởi nhiều quốc gia khác trên thế giới. Tiếp đó, vào năm 2004 Basel II được ra mắt sư một sự cải tiến và phát triển từ Basel I để đáp ứng các yêu cầu ngày càng phức tạp trong ngành NH. Vào ngày 12/9/2010, Basel III được giới thiệu và bắt đầu có hiệu lực từ năm 2013, với thời gian chuyển đổi kết thúc vào đầu năm 2019. Basel III tăng cường yêu cầu về vốn của NH và giới thiệu các yêu cầu mới về tính thanh khoản và đòn bẩy NH.2 Đo lường hệ số CAR Vào những năm 1980, hệ thống NHTM trên thế giới đang bùng nổ và phát triển mạnh mẽ đã dẫn đến việc cạnh tranh giữa các NH diễn ra không bình đẳng.
Nhằm củng cố hoạt động của hệ thống NH và thiết lập cơ chế cạnh tranh lành mạnh giữa các NH trên thế giới, BCBS đã được thành lập bởi một nhóm NH trung ương và cơ quan quản lý từ 10 nước phát triển (G10), tại Basel (Thụy Sĩ). Uỷ ban Basel thành lập hướng đến phát triển và xây dựng các tiêu chuẩn về mức độ CAR của NH và giám sát hoạt động NH. Hiện tại có 3 hiệp ước Base là Basel I, Basel II, Basel III. Đo lường hệ số CAR theo Basel I Basel I là một hiệp ước về quản lý rủi ro tài chính được ra đời vào năm 1988 bởi Ủy ban Basel về Giám sát NH.
Hiệp ước này được thiết kế để tăng cường tính ổn định của hệ thống tài chính toàn cầu bằng cách đưa ra các quy định về mức độ vốn tối thiểu mà các NH phải giữ để đảm bảo sự an toàn tài chính. Theo Basel I, tỷ lệ tối thiểu của tổng vốn và các khoản dự phòng tài sản có rủi ro (RWA) phải đạt ít nhất 8% của tổng dư nợ tín dụng của NH. 𝑉ố𝑛 𝑏ắ𝑡 𝑏𝑢ộ𝑐 CAR(%)= 𝑇à𝑖 𝑠ả𝑛 𝑐ó 𝑟ủ𝑖 𝑟𝑜 (𝑅𝑊𝐴) Theo quy định Hiệp ước vốn basel I, gân hàng có hệ số CAR trên 10% được coi là có mức vốn tốt. Khi hệ số CAR nằm trong khoảng trên 8% là mức vốn thích hợp, trong khi CAR dưới 6% được xem là thiếu vốn và nếu dưới 2% thì thiếu vốn trầm trọng.
Vốn bắt buộc bao gồm: Vốn cấp 1, vốn cấp 2 và vốn cấp 3 được xem là thành phần cốt lõi của Basel I khi đã đưa ra như một định nghĩa quốc tế chung về vốn của NH và hệ số CAR của NH. Tiêu chuẩn này quy định: Vốn cấp 1 ≥ Vốn cấp 2 + Vốn cấp 3 Trong đó: Vốn cấp 1: là nguồn vốn dự trữ sẵn có và các nguồn dự phòng được công bố, chẳng hạn như khoản dự phòng cho các khoản vay, bao gồm: VCSH vĩnh viễn; lợi nhuận giữ lại; lợi ích thiểu số tại các công ty con, có hợp nhất báo cáo tài chính; lợi thế kinh doanh. 9 Vốn cấp 2 (Vốn bổ sung): là nguồn vốn thứ cấp bao gồm: lợi nhuận giữ lại không công bố; dự phòng đánh giá lại; nợ thứ cấp; vay với thời hạn ưu đãi; đầu tư vào các công ty con tài chính và các TCTD khác. Vốn Cấp 3 (Dành cho rủi ro thị trường) = Vay ngắn hạn Basel I đưa ra trọng số rủi ro gồm 4 mức: quốc gia 0%; NH 20%; doanh nghiệp 100%.
Theo đó, tài sản có rủi ro (RWA) được tính bằng công thức: 𝑇ổ𝑛𝑔 (𝑇à𝑖 𝑠ả𝑛 𝑥 𝑀ứ𝑐 𝑟ủ𝑖 𝑟𝑜 𝑝ℎâ𝑛 đị𝑛ℎ 𝑐ℎ𝑜 𝑡ừ𝑛𝑔 𝑡à𝑖 𝑠ả𝑛 𝑡𝑟𝑜𝑛𝑔 𝑏ả𝑛𝑔 𝑐â𝑛 đố𝑖 𝑘ế 𝑡𝑜á𝑛 + 𝑇ổ𝑛𝑔 (𝑁ợ 𝑡ươ𝑛𝑔 đươ𝑛𝑔 × 𝑀ứ𝑐 𝑟ủ𝑖 𝑟𝑜 𝑛𝑔𝑜ạ𝑖 𝑏ả𝑛𝑔) Nhưng suy cho cùng Basel I vẫn còn nhiều điểm hạn chế, chẳng hạn như rủi ro về vận hành hay không phân biệt theo loại rủi ro,. Chính vì thế mà Basel II ra đời để bổ sung, hoàn thiện và khắc phục những hạn chế của Basel I. Đo lường hệ số CAR theo Basel II Basel II ra mắt với mục tiêu là nâng cao chất lượng và sự ổn định của hệ thống NH quốc tế, tạo ra một môi trường cho các NH hoạt động một cách bình đẳng và điểm mới của mục tiêu chính là các thông lệ trong lĩnh vực quản lí rủi ro sẽ được siết chặt và nghiêm ngặt hơn. Theo đó Basel II, giới thiệu 3 trụ cột chính: Trụ cột I: Bổ sung quy định yêu cầu về CAR tối thiểu Công thức về CAR tối thiểu theo Basel II như sau: 𝑉ố𝑛 𝑐ấ𝑝 1+ 𝑉ố𝑛 𝑐ấ𝑝 2 𝐶𝐴𝑅 = 𝑅𝑊𝐴 𝑟ủ𝑖 𝑟𝑜 𝑡í𝑛 𝑑ụ𝑛𝑔 + (𝑅𝑊𝐴 𝑟ủ𝑖 𝑟𝑜 ℎ𝑜ạ𝑡 độ𝑛𝑔 × 12.5) ≥ 8% Basel II vẫn duy trì vốn bắt buộc và giữ tỷ lệ CAR tối thiểu là 8% của RWA như Basel I.
Ba loại rủi ro được quan tâm chính là: rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường và rủi ro vận hành được bổ sung mới. Và trọng số rủi ro của Basel II có sự thay đổi từ 0%-150% hoặc hơn thay vì từ 0%-100% như trước. Trụ cột II : Rà soát giám sát Trụ cột II được bổ sung do việc giám sát trở nên hiệu quả và nhấn mạnh 4 nguyên tắc rà soát. Đầu tiên NH cần thiết lập quy trình đánh giá mức độ đầy đủ vốn nội bộ dựa theo danh mục rủi ro và phát triển chiến lược duy trì phù hợp.
Tiếp theo giám sát viên thẩm tra đánh giá quy trình tự đánh giá, chiến lược vốn và khả năng 10 tuân thủ tỷ lệ vốn tối thiểu của NH. Nếu có bất cập, giám sát viên sẽ có hành động điều chỉnh phù hợp. Tiếp theo, cơ quan giám sát đề xuất NH duy trì mức vốn cao hơn mức tối thiểu theo quy định. Cuối cùng, cơ quan thanh tra theo dõi sát sao và can thiệp kịp thời nếu mức vốn NH có nguy cơ giảm dưới mức tối thiểu, yêu cầu sửa đổi ngay lập tức để đảm bảo an toàn.
Trụ cột III: Minh bạch thông tin theo kỷ luật của thị trường Ở trụ cột này, Basel II tập trung vào việc nâng cao tính minh bạch trong hoạt động của NH thương mại. Theo đó, các NH buộc phải công khai một loạt thông tin quan trọng, bao gồm: cấu trúc vốn, mức độ đầy đủ vốn, mức độ nhạy cảm với rủi ro và quy trình đánh giá ruir ro. Nhìn chung, ở trụ cột này đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy các NH tăng cường tính minh bạch, đảm bảo tuân thủ tính kỉ luật thị trường và giảm thiểu rủi ro hệ thống. Có thể thấy Basel II đã được xây dựng và triển khai một cách chi tiết và toàn diện hơn rất nhiều so với Basel I.
Đánh dấu một bước tiến quan trọng trong việc hướng đến một hệ thống NH minh bạch, an toàn và hiệu quả, góp phần bảo vệ lợi ích của nhà đầu tư, khách hàng và nền kinh tế nói chung. Đo lường hệ số CAR theo Basel III Trước bối cảnh cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2007-2009 đã khiến Uỷ ban Basel nhận thức được những thiếu sót và sơ hở của Basel II đối với hệ thống tài chính NH thế giới, do đó Basel III đã được BCBS ban hành tăng cường khả năng chống chịu áp lực tài chính và kinh tế của hệ thống NH và cải thiện quản trị rủi ro. Quy định về các tiêu chuẩn CAR tối thiểu, nội dung bao gồm: Basel III không thay đổi yêu cầu về tỷ lệ CAR tối thiểu, vẫn giữ ở mức 8%, và tăng tỷ lệ vốn chủ sở hữu tối thiểu (cổ phần phổ thông) từ 2% lên 4,5%. Tỷ lệ vốn cấp 1 cũng được nâng lên 6%, cao hơn so với quy định của Basel II trước đó là 4%.
Basel III yêu cầu các ngân hàng phải bổ sung một phần vốn đệm dự phòng tài chính bằng vốn chủ sở hữu ở mức 2,5% để đối phó với các cú sốc căng thẳng trong tương lai. Tỷ lệ đệm chống rủi ro chu kỳ được đặt trong khoảng từ 0 - 2,5% vốn cổ 11 phần phổ thông, tùy thuộc vào hoàn cảnh của từng quốc gia. Tỷ lệ này được coi như một phần mở rộng của bộ đệm dự phòng. Quy định về tỷ lệ đòn bẩy: Basel III giới thiệu tỷ lệ đòn bẩy tối thiểu, được thiết kế để đơn giản, minh bạch và không dựa trên rủi ro.
Tỷ lệ này được tính bằng cách chia vốn cấp 1 cho tổng tài sản hợp nhất bình quân của ngân hàng (bao gồm cả tài sản trên bảng cân đối kế toán và các khoản mục ngoài bảng cân đối kế toán).