Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đổi mới sáng tạo đóng vai trò là động lực cốt lõi thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, năng suất lao động và năng lực cạnh tranh quốc gia trong bối cảnh toàn cầu hóa. Nhằm lượng hóa và đánh giá năng lực đổi mới sáng tạo giữa các nền kinh tế, Tổ chức Sở hữu Trí tuệ Thế giới (WIPO) cùng các đối tác đã công bố Chỉ số Đổi mới Sáng tạo Toàn cầu (Global Innovation Index - GII) thường niên từ năm 2007. Chỉ số này trở thành công cụ quan trọng hỗ trợ các chính phủ hoạch định và điều chỉnh chính sách phát triển.

Tuy nhiên, các quốc gia đang phát triển phải đối mặt với nhiều rào cản trong việc thúc đẩy đổi mới sáng tạo:

  • Thiếu hụt nguồn nhân lực chất lượng cao: Khảo sát toàn cầu năm 2023 cho thấy tỷ lệ thiếu hụt lao động có trình độ dự kiến tăng lên 77% (so với 35% năm 2013), ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp thâm dụng tri thức.
  • Hạn chế về nguồn lực tài chính: Khoảng 1/3 trong tổng số 850 doanh nghiệp tại 17 quốc gia thiếu kinh phí phục vụ hoạt động R&D; 4/10 doanh nghiệp gặp khó khăn với chi phí đầu tư ban đầu cho công nghệ xanh và đổi mới bền vững.
  • Điểm nghẽn thị trường và thể chế: Tại một số quốc gia đang phát triển như Ấn Độ, 71,28% đối tượng khảo sát ghi nhận nhu cầu đổi mới sáng tạo trên thị trường còn thấp và sự cứng nhắc trong tổ chức quản lý; khảo sát NMIS 2021–2022 cho thấy chỉ 25,01% trong số 8.074 doanh nghiệp vừa, nhỏ và lớn được xác định là có hoạt động đổi mới sáng tạo.
  • Thực trạng tại Việt Nam: Dù đạt vị trí thứ 46/132 trong bảng xếp hạng GII năm 2023 (thuộc nhóm các quốc gia có sự tiến bộ nhanh nhất trong nhóm thu nhập trung bình qua một thập kỷ), Việt Nam vẫn tồn tại các điểm nghẽn nội tại. Theo Bộ Khoa học và Công nghệ, 97% doanh nghiệp trong nước là doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) với năng lực công nghệ hạn chế; lực lượng lao động còn thiếu kỹ năng công nghệ cao và kỹ năng mềm; trình độ quản trị công cần tiếp tục được cải thiện.

Nghiên cứu được thực hiện nhằm giải quyết khoảng trống học thuật khi các nghiên cứu trước đây chủ yếu dừng lại ở việc xem xét đơn lẻ từng biến số (như dòng vốn FDI, hạ tầng, giáo dục) hoặc phân tích định tính diện rộng mà chưa định lượng được mức độ tác động đồng thời cũng như dự báo kịch bản thay đổi của GII thông qua các mô hình mạng xác suất.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu tổng quát: Phân tích các yếu tố tác động đến GII tại các quốc gia đang phát triển trên thế giới, từ đó rút ra hàm ý chính sách nhằm nâng cao chỉ số GII của Việt Nam.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về GII cùng các yếu tố ảnh hưởng tại các quốc gia đang phát triển.
    2. Phân tích thực trạng GII tại các quốc gia đang phát triển trên thế giới.
    3. Xác định và đo lường mức độ tác động của các yếu tố đến GII của các quốc gia đang phát triển thông qua mô hình Hồi quy dữ liệu bảng (FEM) và Mạng xác suất Bayes (BBNs).
    4. Đề xuất các hàm ý chính sách hỗ trợ nâng cao giá trị GII cho Việt Nam trong các giai đoạn tiếp theo.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Thực trạng chỉ số GII tại các quốc gia đang phát triển trên thế giới hiện nay như thế nào?
  2. Những yếu tố kinh tế, xã hội và chính trị nào tác động có ý nghĩa thống kê đến GII của các quốc gia đang phát triển?
  3. Những chính sách cụ thể nào cần được thực thi để nâng cao thứ hạng và giá trị GII của Việt Nam trong thời gian tới?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến Chỉ số Đổi mới Sáng tạo Toàn cầu (GII) và các chính sách phát triển GII tại Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ 70 quốc gia đang phát triển trên thế giới.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 5 năm, từ năm 2016 đến năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên khung đánh giá của Báo cáo Chỉ số Đổi mới Sáng tạo Toàn cầu (WIPO), cấu trúc gồm 2 chỉ số phụ và 7 trụ cột (tổng cộng 81 chỉ số thành phần):

  • Chỉ số phụ Đầu vào đổi mới sáng tạo (Innovation Input Sub-Index): Gồm 5 trụ cột: (1) Thể chế (Institutions - 8 chỉ số), (2) Vốn con người và nghiên cứu (Human capital and research - 12 chỉ số), (3) Cơ sở hạ tầng (Infrastructure - 10 chỉ số), (4) Mức độ tinh vi của thị trường (Market sophistication - 10 chỉ số), (5) Mức độ tinh vi của kinh doanh (Business sophistication - 15 chỉ số).
  • Chỉ số phụ Đầu ra đổi mới sáng tạo (Innovation Output Sub-Index): Gồm 2 trụ cột: (6) Đầu ra tri thức và công nghệ (Knowledge and technology outputs - 14 chỉ số), (7) Đầu ra sáng tạo (Creative outputs - 13 chỉ số).

Hệ thống các biến số trong mô hình nghiên cứu

Nghiên cứu thiết lập 1 biến phụ thuộc và 12 biến độc lập thuộc 3 nhóm chỉ báo:

Tên biến Nhóm chỉ báo Đơn vị đo Mô tả và nguồn thu thập
GII (Biến phụ thuộc) Đổi mới sáng tạo Điểm số (0–100) Chỉ số Đổi mới Sáng tạo Toàn cầu do WIPO công bố hàng năm
Inflation Kinh tế % Tỷ lệ lạm phát hàng năm tính theo chỉ số giảm phát GDP (World Bank)
GDP per capita Kinh tế USD GDP bình quân đầu người theo giá hiện hành (World Bank)
FDI net inflows Kinh tế % GDP Dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài ròng (World Bank)
Bank Assets Kinh tế % GDP Tổng tài sản hệ thống ngân hàng thương mại (The Global Economy)
Index of Economic Freedom Kinh tế Điểm số Chỉ số tự do kinh tế tổng hợp (The Heritage Foundation)
Export Kinh tế % GDP Xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ (World Bank)
Compulsory education Xã hội Năm Thời gian giáo dục bắt buộc theo luật định (World Bank)
Population Growth Xã hội % Tỷ lệ tăng trưởng dân số hàng năm (World Bank)
Internet users Xã hội % Dân số Tỷ lệ người dân sử dụng mạng Internet (The Global Economy)
Corruption Perceptions Index Chính trị Điểm số (0–100) Chỉ số cảm nhận tham nhũng (Transparency International)
Global Terrorism Index Chính trị Điểm số Chỉ số khủng bố toàn cầu (Institute for Economics and Peace - IEP)
Political stability index Chính trị Điểm số Chỉ số ổn định chính trị và phi bạo lực (The Global Economy)

Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu

Nghiên cứu sử dụng kết hợp hai phần mềm thống kê là SPSS 23 và Stata 17 để xử lý tập dữ liệu bảng (panel data) gồm 350 quan sát (70 quốc gia $\times$ 5 năm):

  1. Thống kê mô tả và phân tích tương quan Pearson: Đánh giá phân phối chuẩn, mức độ liên kết tuyến tính giữa từng biến độc lập với biến phụ thuộc (LnGII), loại bỏ các biến không đạt mức ý nghĩa thống kê ($p > 0{,}05$).
  2. Hồi quy kinh tế lượng cho dữ liệu bảng: Tiến hành các kiểm định so sánh giữa mô hình Hồi quy bình phương nhỏ nhất (OLS), Mô hình tác động cố định (FEM - Fixed Effects Model) và Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM - Random Effects Model) thông qua kiểm định F và kiểm định Hausman. Kết quả kiểm định xác nhận mô hình FEM là phù hợp nhất, sau đó tiến hành xử lý khuyết tật phương sai sai số thay đổi (heteroscedasticity).
  3. Mô hình Mạng xác suất Bayes (Bayesian Belief Networks - BBNs): Mô hình hóa cấu trúc nhân quả trực tiếp dạng đồ thị có hướng không chu trình (DAG). Tập dữ liệu được chia trạng thái (cut-point states) cho các biến, tính toán phân phối xác suất có điều kiện dựa trên định lý Bayes: $$P(A|B) = \frac{P(B|A) \cdot P(A)}{P(B)}$$ Đồng thời, phương pháp giảm độ không chắc chắn (Entropy Reduction / Mutual Information) được sử dụng để xác định mức độ nhạy cảm và xếp hạng thứ tự ảnh hưởng của từng yếu tố đến trạng thái của GII.

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: Theoretical and practical status of factors influencing GII of some developing countries in the world

Chương 1 tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về chỉ số GII và tổng kết bài học thực tiễn từ ba quốc gia đang phát triển tiêu biểu ở khu vực châu Á:

  • Ấn Độ: Tăng 41 bậc trong bảng xếp hạng GII, từ vị trí 81 (năm 2015) lên vị trí 40/132 (năm 2023), xếp thứ nhất trong 37 quốc gia thu nhập trung bình thấp. Động lực chính đến từ xuất khẩu dịch vụ công nghệ thông tin (ICT), vốn đầu tư mạo hiểm, nguồn nhân lực tốt nghiệp ngành khoa học - kỹ thuật và chiến lược tự cường Atma Nirbhar Bharat. Cơ quan NITI Aayog đóng vai trò định hướng chính sách thúc đẩy đổi mới trong xe điện, công nghệ sinh học và vật liệu nano.
  • Malaysia: Đạt thứ hạng 36/132 năm 2023 với điểm số 40,7; cải thiện ở 5/7 trụ cột so với năm 2022 (Thể chế tăng từ hạng 34 lên 29, Vốn con người từ 38 lên 32, Mức độ tinh vi thị trường từ 26 lên 18). Bộ Khoa học, Công nghệ và Đổi mới (MOSTI) đặt mục tiêu lọt Top 30 vào năm 2025 qua việc hỗ trợ đăng ký sở hữu trí tuệ học đường, tài trợ khởi nghiệp và thành lập Ủy ban Đặc biệt về Tài năng ĐMST.
  • Thái Lan: Xếp hạng 43/132 năm 2023, duy trì vị trí thứ 3 trong khu vực ASEAN. Cơ quan Đổi mới Quốc gia (NIA) và Bộ Giáo dục Đại học, Khoa học, Nghiên cứu và Đổi mới đặt mục tiêu Top 30 vào năm 2030 với 6 nhóm giải pháp: xây dựng cơ chế thử nghiệm chính sách (sandbox), kết nối đầu tư nghiên cứu, phát triển thị trường vốn công nghệ, gia tăng số lượng startup sáng tạo, khuyến khích đăng ký sáng chế và phát triển công nghiệp văn hóa.
  • Thực tiễn Việt Nam: Năm 2023 xếp thứ 46/132. Văn bản phân tích các chủ trương lớn gồm Nghị quyết số 05-NQ/TW của Hội nghị Trung ương 4 khóa XII, Nghị quyết Đại hội Đảng XIII, Chiến lược phát triển KT-XH 2021–2030, cùng việc hoàn thiện khung khổ pháp lý về sở hữu công nghiệp và chuyển giao Khu công nghệ cao Hòa Lạc về UBND TP. Hà Nội quản lý trong quý 3/2023.

Chapter 2: Research process and methodology

Chương 2 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu 6 bước: (1) Xác định vấn đề nghiên cứu; (2) Tổng quan lý thuyết và bằng chứng thực nghiệm; (3) Thu thập dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2016–2020 từ các nguồn chuẩn hóa (World Bank, WIPO, IEP, The Global Economy, The Heritage Foundation, Transparency International); (4) Làm sạch và chuẩn hóa dữ liệu; (5) Phân tích thực nghiệm bằng mô hình hồi quy FEM trên Stata 17 và mạng xác suất BBNs trên SPSS 23; (6) Đề xuất các giải pháp chính sách cho Việt Nam.

Chương này cũng phân loại đặc tính đo lường của 12 biến độc lập, định nghĩa các trạng thái rời rạc hóa (cut-point states) của từng nút mạng trong mô hình BBN:

  • GII: Low (1), Medium (2), High (3).
  • GDP per capita: Low-income (1), Lower-middle-income (2), Upper-middle-income (3), High-income (4).
  • Inflation: Creeping inflation (1), Walking inflation (2), Galloping inflation (3).
  • Index of Economic Freedom: Repressed (1), Moderately free (2), Free (3).
  • Compulsory education: Low (1), Medium (2), High (3).
  • Corruption Perceptions Index: Highly corrupt (1), Clean (2).
  • Population Growth, FDI, Internet users, Bank Assets, Political stability: Low (1), High (2).

Chapter 3: Research results and discussion

Chương 3 trình bày kết quả thực nghiệm và thảo luận chuyên sâu:

  1. Phân tích thực trạng phân hóa GII theo mức thu nhập:

    • Nhóm thu nhập thấp có điểm GII trung bình là 23,59.
    • Nhóm thu nhập trung bình cao đạt điểm GII trung bình là 36,53.
    • Tỷ lệ lạm phát ở các nước thu nhập thấp và trung bình cao gấp đôi các nước phát triển; số năm giáo dục bắt buộc trung bình tăng dần từ nhóm thu nhập thấp (7,43 năm) đến nhóm thu nhập cao (10,31 năm).
  2. Kết quả phân tích tương quan Pearson:

    • Tương quan thuận có ý nghĩa thống kê cao ($p = 0{,}000$) với LnGII: LnGDP ($r = 0{,}679$), LnAssets ($r = 0{,}598$), Index of Economic Freedom ($r = 0{,}512$), Internet Users ($r = 0{,}396$), LnExport ($r = 0{,}389$), Political stability ($r = 0{,}294$), Compulsory education ($p = 0{,}000$), LnFDI ($p = 0{,}003$).
    • Tương quan nghịch có ý nghĩa: Population Growth ($p = 0{,}000$), LnTerrorism ($r = -0{,}237$).
    • Biến Lạm phát (LnInflation) có $p = 0{,}493 > 0{,}05$, không có tương quan tuyến tính có ý nghĩa với GII.
  3. Kết quả hồi quy mô hình FEM:

    • Số lượng quan sát: $N = 350$, số nhóm quốc gia: 70.
    • Kiểm định tổng thể: Wald $\chi^2(2) = 980{,}xx$ với $\text{Prob} > \chi^2 < 0{,}05$, khẳng định mô hình có ý nghĩa thống kê cao.
    • Các biến có ảnh hưởng mang ý nghĩa thống kê trong mô hình FEM gồm: Compulsory education (Edu), Population growth, Index of Economic Freedom (FreeEcon).
  4. Kết quả phân tích mạng xác suất Bayes (BBNs):

    • Xếp hạng mức độ ảnh hưởng dựa trên chỉ số giảm độ không chắc chắn (Entropy Reduction):
      1. GDP per capita: $0{,}2844$ (yếu tố tác động mạnh nhất)
      2. Index of Economic Freedom: $0{,}1015$
      3. Export of goods and services: $0{,}0315$
      4. Corruption Perceptions Index: $0{,}0217$
      5. Political stability index: $0 trạng thái 0134$
      6. Global Terrorism Index: $0{,}0014$
    • Mô phỏng kịch bản tối ưu để chỉ số GII đạt 100% xác suất ở mức "Cao" (High status) đòi hỏi: GDP per capita đạt mức High income (100%), Tự do kinh tế đạt mức Free, Tăng trưởng dân số ở mức Low, Xuất khẩu ở mức High, Người dùng Internet ở mức High, Tài sản ngân hàng High, Tham nhũng ở mức Clean, Ổn định chính trị Strong, FDI High, Khủng bố Low impact và Lạm phát ở mức Creeping inflation.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Bảng tổng hợp xếp hạng tầm quan trọng của các yếu tố tác động đến GII từ hai phương pháp:

Thứ hạng Kết quả từ mô hình FEM Kết quả từ mô hình BBN Yếu tố then chốt tổng hợp
1 Giáo dục bắt buộc (Compulsory education) GDP bình quân đầu người (GDP per capita) GDP bình quân đầu người
2 Tăng trưởng dân số (Population growth) Tự do kinh tế (Index of Economic Freedom) Giáo dục bắt buộc
3 Tự do kinh tế (Index of Economic Freedom) Xuất khẩu hàng hóa & dịch vụ (Export) Tự do kinh tế
4 — Chỉ số cảm nhận tham nhũng (Corruption) Tăng trưởng dân số

Hệ thống hàm ý chính sách cho Việt Nam

Dựa trên 4 yếu tố tác động mạnh nhất, tác giả đề xuất các giải pháp:

  1. Nâng cao GDP bình quân đầu người:
    • Tập trung chuyển dịch cơ cấu cây trồng, vật nuôi tại khu vực nông thôn và ngoại thành; phát triển mô hình kinh tế trang trại tổng hợp, kinh tế vườn đồi và mở rộng diện tích trồng cây ăn quả giá trị cao.
    • Hỗ trợ vốn vay ưu đãi phát triển kinh tế hộ gia đình gắn với kế hoạch thu hồi và tái đầu tư; tổ chức các lớp đào tạo nghề, chuyển giao tiến bộ khoa học kỹ thuật trực tiếp cho nông dân.
    • Đẩy mạnh chương trình xây dựng nông thôn mới nhằm nâng cao thu nhập bình quân của cư dân nông thôn, thu hẹp khoảng cách phát triển.
  2. Kéo dài thời gian giáo dục bắt buộc:
    • Tăng cường số năm phổ cập giáo dục bắt buộc nhằm nâng cao chất lượng vốn nhân lực, tạo nền tảng tư duy sáng tạo và kỹ năng khởi nghiệp cho thế hệ trẻ.
  3. Thúc đẩy Chỉ số Tự do kinh tế:
    • Cải thiện môi trường kinh doanh, minh bạch hóa chính sách thuế và thương mại; bảo hộ hữu hiệu quyền sở hữu tài sản và quyền sở hữu trí tuệ để khuyến khích khu vực tư nhân đầu tư vào R&D.
  4. Điều chỉnh và quản lý tăng trưởng dân số:
    • Thực hiện chính sách dân số hợp lý gắn liền với nâng cao chất lượng dịch vụ y tế, giáo dục và giải quyết việc làm.

Đóng góp học thuật và thực tiễn

  • Về lý luận: Tổng hợp và lượng hóa đồng thời tác động của 12 biến số kinh tế - xã hội - chính trị đến chỉ số GII trên mẫu 70 quốc gia đang phát triển.
  • Về phương pháp: Kết hợp mô hình kinh tế lượng truyền thống (FEM) với mô hình Mạng xác suất Bayes (BBNs), cho phép khắc phục hạn chế của các phân tích hồi quy đơn thuần bằng cách mô phỏng các kịch bản chính sách có điều kiện.
  • Về thực tiễn: Cung cấp cơ sở dữ liệu định lượng và các đề xuất chính sách cụ thể giúp các cơ quan quản lý nhà nước tại Việt Nam xác định các thứ tự ưu tiên đầu tư nguồn lực nhằm cải thiện chỉ số GII quốc gia.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận một số giới hạn về mặt phạm vi và dữ liệu:

  • Phạm vi dữ liệu: Mẫu nghiên cứu giới hạn ở 70 quốc gia đang phát triển trong giai đoạn 2016–2020. Dữ liệu sau năm 2020 chưa được đưa vào mô hình do độ trễ trong việc cập nhật các chỉ báo thống kê quốc tế đầy đủ.
  • Cấu trúc biến số: Một số biến số định tính và các chỉ số cấu phần chi tiết của GII chưa được lượng hóa riêng lẻ trong mô hình kinh tế lượng mà được gộp trong các chỉ số tổng hợp.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng chuỗi thời gian nghiên cứu sang các năm gần nhất; bổ sung các biến số về chuyển đổi số, kinh tế xanh; phân tích sâu hơn theo từng khu vực địa lý cụ thể của các nước đang phát triển.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên ngành Kinh tế: Đặc biệt là chuyên ngành Kinh tế phát triển, Quản lý kinh tế, Kinh tế đối ngoại khi tìm hiểu phương pháp phân tích dữ liệu bảng và ứng dụng Mạng Bayes trong nghiên cứu kinh tế.
  • Các nhà nghiên cứu chính sách: Tham khảo cấu trúc phân rã 7 trụ cột của GII và phương pháp mô phỏng chính sách dựa trên mạng xác suất có điều kiện.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Quy trình thiết lập trạng thái nút mạng và ma trận xác suất điều kiện của mô hình BBN trong Chapter 2 và kết quả phân tích mức giảm Entropy trong Chapter 3.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng cỡ mẫu và giai đoạn dữ liệu nào để phân tích thực nghiệm? Khóa luận thu thập dữ liệu thứ cấp từ 70 quốc gia đang phát triển trên thế giới trong giai đoạn 5 năm từ năm 2016 đến năm 2020, tạo thành tập dữ liệu bảng gồm 350 quan sát.

2. Hai phương pháp phân tích định lượng chính được tác giả kết hợp là gì? Tác giả kết hợp Mô hình hồi quy tác động cố định (FEM - Fixed Effects Model) trên dữ liệu bảng thông qua phần mềm Stata 17 và Mô hình Mạng xác suất Bayes (BBNs - Bayesian Belief Networks) thông qua phần mềm SPSS 23.

3. Theo mô hình Mạng Bayes (BBNs), yếu tố nào có mức độ ảnh hưởng lớn nhất đến GII? GDP bình quân đầu người (GDP per capita) là yếu tố có tác động mạnh nhất đến GII với mức giảm độ không chắc chắn (Entropy Reduction) đạt giá trị cao nhất là $0{,}2844$, tiếp theo là Chỉ số Tự do kinh tế với giá trị $0{,}1015$.

4. Khóa luận phân loại cấu trúc chỉ số GII của WIPO gồm bao nhiêu trụ cột? Chỉ số GII gồm 2 chỉ số phụ (Đầu vào và Đầu ra đổi mới sáng tạo) được hợp thành từ 7 trụ cột: Thể chế, Vốn con người và nghiên cứu, Cơ sở hạ tầng, Mức độ tinh vi của thị trường, Mức độ tinh vi của kinh doanh, Đầu ra tri thức và công nghệ, và Đầu ra sáng tạo (với tổng cộng 81 chỉ số thành phần).

5. Nhóm giải pháp trọng tâm mà tác giả đề xuất cho Việt Nam bao gồm những nội dung nào? Tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp tương ứng với 4 yếu tố có ảnh hưởng lớn nhất: (1) Nâng cao GDP bình quân đầu người khu vực nông thôn và ngoại thành; (2) Kéo dài thời gian giáo dục bắt buộc; (3) Cải thiện Chỉ số Tự do kinh tế thông qua minh bạch hóa thị trường và bảo hộ tài sản; (4) Quản lý và kiểm soát tốc độ tăng trưởng dân số hợp lý.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Hà My đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về các nhân tố chi phối Chỉ số Đổi mới Sáng tạo Toàn cầu (GII) tại 70 quốc gia đang phát triển giai đoạn 2016–2020. Thông qua việc kết hợp mô hình hồi quy tác động cố định (FEM) và mạng xác suất Bayes (BBNs), nghiên cứu đã xác định GDP bình quân đầu người, giáo dục bắt buộc, tự do kinh tế và tăng trưởng dân số là các biến số tác động trọng yếu nhất đến năng lực đổi mới sáng tạo. Các phát hiện thực nghiệm này cung cấp cơ sở khoa học để đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao thứ hạng GII và thúc đẩy tăng trưởng bền vững cho Việt Nam trong giai đoạn tới.