Luận văn: Nghiên cứu độ chính xác của máy biến điện áp cao thế kiểu dung

Luận văn phân tích sâu các thông số ảnh hưởng độ chính xác của máy biến điện áp cao thế kiểu dung, yếu tố tải và điện dung ký sinh.

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Điện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2013

196
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Vai trò và tầm quan trọng của biến áp dung cao thế CVT

Trong hệ thống truyền tải và phân phối điện, việc đo lường chính xác các thông số như điện áp và dòng điện là yếu tố sống còn để đảm bảo vận hành an toàn, ổn định và hiệu quả. Biến áp dung cao thế (Capacitor Voltage Transformer - CVT) là một thiết bị không thể thiếu, đóng vai trò biến đổi điện áp cao (hàng trăm kV) xuống mức điện áp thấp tiêu chuẩn (thường là 110V hoặc 110/√3 V). Mức điện áp này an toàn và phù hợp để cung cấp tín hiệu cho các dụng cụ đo lường, rơle bảo vệ, và hệ thống tự động hóa. Độ chính xác của CVT ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất của các thiết bị bảo vệ. Một sai số nhỏ trong phép đo điện áp có thể dẫn đến các tác động sai của rơle, gây ra sự cố mất điện trên diện rộng hoặc không thể cách ly kịp thời các vùng bị sự cố, gây hư hỏng nghiêm trọng cho các thiết bị đắt tiền khác. Luận văn của Nguyễn Hoài Vũ (2013) nhấn mạnh rằng, với sự phát triển của các thiết bị kỹ thuật số có độ nhạy cao, yêu cầu về độ chính xác của biến áp dung ngày càng trở nên khắt khe. Việc nghiên cứu các thông số ảnh hưởng và tìm ra phương pháp tối ưu hóa độ chính xác không chỉ là một bài toán kỹ thuật mà còn có ý nghĩa kinh tế to lớn, góp phần nâng cao độ tin cậy cung cấp điện và giảm thiểu tổn thất vận hành.

1.1. Chức năng chính của biến áp đo lường trong lưới điện

Chức năng cơ bản và quan trọng nhất của biến áp dung cao thế là biến đổi điện áp từ giá trị rất lớn ở phía cao thế xuống một giá trị an toàn và tiêu chuẩn ở phía thứ cấp. Việc này nhằm hai mục đích chính. Thứ nhất, nó cung cấp tín hiệu điện áp phù hợp cho các thiết bị đo lường như vôn kế, oát kế và công tơ điện, cũng như các thiết bị bảo vệ như rơle khoảng cách, rơle quá áp. Thứ hai, nó tạo ra một hàng rào cách ly an toàn giữa mạch điện cao thế đầy nguy hiểm và các thiết bị thứ cấp cùng với người vận hành. Nhờ có CVT, các kỹ sư và nhân viên kỹ thuật có thể làm việc với các tủ đo lường, điều khiển mà không phải tiếp xúc trực tiếp với điện áp cao. Theo tiêu chuẩn, một trong các đầu ra của cuộn thứ cấp CVT phải được nối đất để đảm bảo an toàn. Do tổng trở của các thiết bị đo lường và bảo vệ rất lớn, CVT gần như làm việc ở chế độ không tải, giúp duy trì tỷ số biến áp ổn định.

1.2. Phân loại biến áp điện áp Kiểu điện từ và kiểu dung

Trong hệ thống điện, có hai loại biến áp điện áp chính: biến áp điện áp kiểu điện từ (VT hoặc PT) và biến áp dung cao thế (CVT). Biến áp điện từ hoạt động dựa trên nguyên lý cảm ứng điện từ truyền thống, có cấu tạo gồm lõi thép và các cuộn dây sơ cấp, thứ cấp. Loại này thường được sử dụng ở các cấp điện áp trung thế (dưới 110kV) do có độ chính xác cao trong điều kiện ổn định. Tuy nhiên, khi điện áp tăng lên, kích thước, trọng lượng và chi phí cách điện của VT tăng rất nhanh, làm cho chúng không còn kinh tế. Ngược lại, CVT sử dụng một bộ phân áp bằng tụ điện (gồm tụ C1 và C2 mắc nối tiếp) để hạ điện áp sơ cấp xuống một mức trung gian (khoảng 10-20kV) trước khi đưa vào một biến áp điện từ trung gian để hạ xuống mức tiêu chuẩn. Thiết kế này giúp giảm đáng kể yêu cầu về cách điện, làm cho CVT trở nên nhỏ gọn, nhẹ và kinh tế hơn ở các cấp điện áp cao và siêu cao (từ 110kV đến 765kV).

1.3. Tại sao độ chính xác CVT là yếu tố sống còn hệ thống

Độ chính xác của biến áp dung là một yếu tố then chốt, quyết định sự tin cậy của toàn bộ hệ thống bảo vệ và đo lường. Nghiên cứu của Nguyễn Hoài Vũ (2013) chỉ ra rằng sai số quá độ của CVT có thể trì hoãn hoặc ngăn chặn hoạt động của rơle. Đặc biệt với rơle khoảng cách (mã 21), sai số đo lường góc pha có thể gây ra hiện tượng tác động dưới tầm hoặc quá tầm, dẫn đến việc không cách ly đúng vùng sự cố. Khi xảy ra sự cố, đáp ứng quá độ của CVT làm giảm thành phần biên độ và làm lệch góc pha của điện áp, khiến rơle tính toán sai tổng trở đến điểm sự cố. Điều này có thể gây ra tác động nhầm lẫn, ảnh hưởng đến sự ổn định của hệ thống. Do đó, việc nghiên cứu các thông số ảnh hưởng đến độ chính xác CVT và các phương pháp bù để giảm thiểu sai số là nhiệm vụ cấp thiết để đảm bảo hệ thống điện vận hành an toàn và chính xác.

II. Các thông số chính ảnh hưởng độ chính xác biến áp dung

Độ chính xác của biến áp dung cao thế không phải là một hằng số mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố cả bên trong lẫn bên ngoài. Việc hiểu rõ các thông số này là bước đầu tiên để có thể kiểm soát và cải thiện hiệu suất của thiết bị. Các yếu tố này có thể xuất phát từ thiết kế nội tại của CVT, điều kiện vận hành của lưới điện, và các hiện tượng vật lý phức tạp xảy ra trong mạch. Nghiên cứu cho thấy, ba trong số các yếu tố ảnh hưởng lớn nhất đến sai số của CVT bao gồm sự thay đổi của phụ tải thứ cấp, sự hiện diện của điện dung ký sinh, và nguy cơ xảy ra hiện tượng cộng hưởng sắt từ. Phụ tải thay đổi làm thay đổi tổng trở của mạch thứ cấp, dẫn đến sụt áp và làm lệch pha điện áp. Điện dung ký sinh là các điện dung không mong muốn tồn tại giữa các thành phần của CVT và đất, chúng tạo ra các đường rò dòng điện cao tần gây ra sai số. Trong khi đó, cộng hưởng sắt từ là hiện tượng nguy hiểm có thể gây ra quá áp nghiêm trọng, làm sai lệch hoàn toàn phép đo và thậm chí phá hủy cách điện của thiết bị. Việc phân tích và định lượng các tác động này giúp các nhà chế tạo và kỹ sư vận hành đưa ra giải pháp phù hợp.

2.1. Ảnh hưởng từ phụ tải thứ cấp và tần số hệ thống điện

Phụ tải thứ cấp, bao gồm tổng trở của các đồng hồ đo, rơle và dây dẫn nối tới chúng, có ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác của CVT. Mỗi CVT được thiết kế để hoạt động với cấp chính xác nhất định trong một dải phụ tải cho phép (ví dụ từ 25% đến 100% tải định mức). Khi giá trị điện trở và dung kháng của phụ tải thay đổi, dòng điện chạy trong cuộn thứ cấp cũng thay đổi, gây ra sự thay đổi sụt áp trên các phần tử nội tại của CVT như cuộn kháng bù và biến áp trung gian. Điều này dẫn đến sự thay đổi cả về sai số biên độsai số pha. Tương tự, tần số hệ thống cũng là một yếu tố quan trọng. Các thành phần điện kháng và điện dung trong CVT có tổng trở phụ thuộc vào tần số. Một sự thay đổi nhỏ của tần số so với giá trị định mức (50Hz hoặc 60Hz) sẽ phá vỡ sự cân bằng của mạch cộng hưởng, từ đó gây ra sai số đáng kể, đặc biệt là trong các điều kiện quá độ của hệ thống.

2.2. Tác động của điện dung ký sinh đến sai số đo lường

Điện dung ký sinh là một thông số khó kiểm soát và là một trong những nguồn gây sai số chính trong các thiết bị đo lường cao áp. Nó là điện dung không chủ đích hình thành giữa các cuộn dây, giữa cuộn dây và lõi thép, hoặc giữa các bộ phận mang điện của CVT với đất. Mặc dù có giá trị nhỏ, nhưng ở tần số cao (ví dụ trong các sóng hài hoặc các xung quá độ), tổng trở của điện dung ký sinh trở nên thấp, tạo ra một đường đi song song cho dòng điện. Dòng điện rò này làm thay đổi sự phân bố điện áp trên bộ phân áp điện dung, dẫn đến sai số ở đầu ra. Luận văn của Nguyễn Hoài Vũ (2013) đã dành một chương để khảo sát sự ảnh hưởng của điện dung ký sinh và chỉ ra rằng sự thay đổi của nó có thể làm thay đổi đáng kể cả sai số biên độsai số pha. Việc mô hình hóa chính xác điện dung ký sinh là một thách thức, nhưng lại rất quan trọng để có thể bù trừ và nâng cao độ chính xác của CVT.

2.3. Hiện tượng cộng hưởng sắt từ Nguyên nhân và cách khắc phục

Cộng hưởng sắt từ là một hiện tượng phi tuyến nguy hiểm có thể xảy ra trong các mạch chứa cả điện dung và điện cảm có lõi sắt, điển hình là mạch CVT. Hiện tượng này xảy ra khi điện dung của bộ phân áp điện dung (C1, C2) tạo thành một mạch cộng hưởng với điện cảm phi tuyến của lõi sắt biến áp và cuộn cảm bù. Khi có các nhiễu loạn trong hệ thống như đóng cắt máy cắt, sự cố thoáng qua, mạch này có thể bị kích thích và đi vào trạng thái cộng hưởng. Kết quả là tạo ra quá điện áp rất cao và méo dạng sóng nghiêm trọng, không chỉ làm sai lệch hoàn toàn kết quả đo mà còn có thể gây chọc thủng cách điện, phá hủy CVT. Để ngăn chặn hiện tượng này, tất cả các CVT hiện đại đều được trang bị mạch triệt tiêu cộng hưởng sắt từ (Ferroresonance Suppression Circuit - FSC). Các mạch này, dù là loại thụ động hay chủ động, đều có chức năng dập tắt nhanh các dao động cộng hưởng bằng cách thêm vào một tải phụ để tiêu tán năng lượng dao động.

III. Phân tích mô hình toán học để tính sai số biến áp dung

Để nghiên cứu và cải thiện độ chính xác của biến áp dung cao thế, việc xây dựng một mô hình toán học chính xác là bước đi nền tảng. Mô hình này cho phép mô phỏng hoạt động của CVT và phân tích định lượng ảnh hưởng của từng thông số lên sai số đầu ra. Thay vì chỉ dựa vào các phép đo thực nghiệm tốn kém và phức tạp, mô hình toán học cung cấp một công cụ mạnh mẽ để khảo sát các kịch bản vận hành khác nhau và thử nghiệm các phương pháp bù trừ. Luận văn của Nguyễn Hoài Vũ (2013) đã tập trung vào việc xây dựng biểu thức toán học chi tiết để tính toán sai số biên độsai số pha dựa trên sơ đồ mạch tương đương của CVT. Mô hình này bao gồm tất cả các thành phần quan trọng như bộ phân áp điện dung, cuộn cảm bù, biến áp điện từ trung gian (với các thông số điện trở, điện cảm tản, tổng trở từ hóa), và phụ tải thứ cấp. Từ đó, có thể xác định được mối quan hệ định lượng giữa các thông số thiết kế và sai số đo lường, mở đường cho việc tối ưu hóa thiết kế và tìm ra các phương pháp bù hiệu quả nhất.

3.1. Cấu trúc và mô hình mạch tương đương của một CVT

Mô hình mạch tương đương của một CVT phản ánh cấu trúc vật lý của nó. Thành phần chính đầu tiên là bộ phân áp điện dung gồm hai tụ điện C1 (phía cao thế) và C2 (phía trung thế) mắc nối tiếp. Điện áp rơi trên tụ C2 được đưa tới các thành phần tiếp theo. Thành phần thứ hai là cuộn cảm bù (còn gọi là cuộn kháng bù), được mắc nối tiếp với cuộn sơ cấp của biến áp trung gian. Nhiệm vụ chính của nó là bù trừ cho điện kháng dung của bộ phân áp điện dung, nhằm giảm thiểu sự lệch pha giữa điện áp vào và điện áp ra. Thành phần thứ ba là biến áp điện từ trung gian, được mô hình hóa bằng các thông số quen thuộc như điện trở cuộn dây, điện cảm tản, và nhánh từ hóa (gồm điện trở tổn hao sắt và điện cảm từ hóa). Cuối cùng là tổng trở của mạch thứ cấp, bao gồm trở của mạch triệt tiêu cộng hưởng và tổng trở của phụ tải. Tất cả các thông số này khi được quy đổi về cùng một phía (thường là phía thứ cấp) sẽ tạo thành một mạch điện hoàn chỉnh để phân tích.

3.2. Biểu thức tính sai số biên độ và sai số góc pha CVT

Từ sơ đồ mạch tương đương, có thể áp dụng các định luật mạch điện (như định luật Kirchhoff, phương pháp biến đổi Laplace) để xây dựng hàm truyền của CVT, tức là tỷ số giữa điện áp ra (U2) và điện áp vào (U1). Hàm truyền này là một biểu thức phức, phụ thuộc vào tần số và tất cả các thông số của mạch. Sai số biên độ (hay sai số tỷ số) được định nghĩa là phần trăm chênh lệch giữa tỷ số biến áp thực tế và tỷ số biến áp danh định. Sai số pha (hay sai số góc) là góc lệch pha giữa vector điện áp thứ cấp và vector điện áp sơ cấp. Cả hai loại sai số này đều có thể được tính toán trực tiếp từ phần thực và phần ảo của hàm truyền đã xây dựng. Các biểu thức toán học này, dù phức tạp, cho phép sử dụng các phần mềm mô phỏng như Matlab để khảo sát sự thay đổi của sai số khi một hoặc nhiều thông số trong mạch thay đổi, ví dụ như khi thay đổi giá trị phụ tải hoặc giá trị cuộn cảm bù.

3.3. Vai trò của cuộn cảm bù trong việc giảm thiểu sai lệch

Cuộn cảm bù (LC) đóng một vai trò cực kỳ quan trọng trong việc đảm bảo độ chính xác của CVT. Về bản chất, bộ phân áp điện dung (C1, C2) có tính dung kháng, gây ra sự sớm pha của dòng điện so với điện áp. Nếu không có biện pháp bù trừ, sự lệch pha này sẽ truyền qua biến áp trung gian và gây ra một sai số pha lớn ở đầu ra. Nguyên lý hoạt động của cuộn cảm bù là tạo ra một điện kháng cảm có giá trị phù hợp để triệt tiêu điện kháng dung tương đương của bộ phân áp. Tại tần số định mức (ω = 2πf), giá trị điện cảm LC được chọn sao cho thỏa mãn điều kiện cộng hưởng: ω² * LC * C_th ≈ 1, trong đó C_th là điện dung tương đương của bộ phân áp. Khi điều kiện này được đáp ứng, tổng trở của mạch gần như thuần trở, giúp cho điện áp ra đồng pha với điện áp vào, từ đó giảm thiểu sai số pha về gần mức không.

IV. Top 3 phương pháp bù sai số tối ưu cho biến áp dung

Để nâng cao độ chính xác của biến áp dung cao thế, các nhà sản xuất và nghiên cứu đã phát triển nhiều phương pháp bù trừ sai số. Các phương pháp này tập trung vào việc điều chỉnh các thông số của cuộn cảm bù để tối ưu hóa đáp ứng của CVT tại tần số làm việc. Nghiên cứu của Nguyễn Hoài Vũ (2013) đã khảo sát và so sánh hiệu quả của ba phương pháp chính: bù hoàn toàn phía sơ cấp, bù hoàn toàn phía thứ cấp, và bù kết hợp cả hai phía. Bù phía sơ cấp là phương pháp truyền thống, trong đó cuộn cảm bù được đặt ở phía điện áp trung gian. Bù phía thứ cấp là một phương án thay thế, đưa cuộn cảm về phía hạ thế, mang lại một số lợi ích về mặt chế tạo và điều chỉnh. Tuy nhiên, phương pháp bù kết hợp, tức là phân chia giá trị điện cảm bù cho cả hai phía sơ cấp và thứ cấp, thường tỏ ra là giải pháp hiệu quả nhất. Việc lựa chọn phương pháp bù và tỷ lệ phân chia phụ thuộc vào từng loại CVT cụ thể và yêu cầu về cấp chính xác, nhằm đạt được sự cân bằng tối ưu giữa sai số biên độsai số pha.

4.1. Kỹ thuật bù phía sơ cấp Phân tích hiệu quả thực tế

Bù phía sơ cấp là phương pháp phổ biến nhất được các nhà sản xuất CVT áp dụng. Trong kỹ thuật này, toàn bộ cuộn cảm bù được đặt ở phía điện áp trung gian, nối tiếp với cuộn sơ cấp của biến áp hạ áp. Ưu điểm của phương pháp này là cấu trúc mạch đơn giản và dễ tính toán thiết kế ban đầu. Kết quả khảo sát trên mô hình CVT 123kV cho thấy, với thông số tiêu chuẩn từ nhà sản xuất, sai số biên độ có thể ở mức chấp nhận được (ví dụ 0.9449% tại 50Hz). Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng có thể cải thiện độ chính xác bằng cách giảm giá trị điện trở thuần của cuộn cảm bù. Khi điện trở này giảm, tổn hao công suất trên cuộn cảm giảm, giúp giảm sụt áp và đưa sai số biên độ về gần 0. Tuy nhiên, việc chế tạo cuộn cảm có điện trở rất nhỏ là một thách thức kỹ thuật và có thể làm tăng chi phí. Hơn nữa, việc điều chỉnh để đạt được sai số siêu nhỏ bằng phương pháp này là tương đối khó khăn.

4.2. Kỹ thuật bù phía thứ cấp Giải pháp điều chỉnh linh hoạt

Kỹ thuật bù phía thứ cấp đề xuất di chuyển cuộn cảm bù từ phía trung áp về phía hạ áp (thứ cấp). Về mặt lý thuyết, việc này mang lại một số lợi ích. Thứ nhất, chế tạo cuộn cảm cho phía hạ áp có thể đơn giản và rẻ hơn do không yêu cầu cách điện cao. Thứ hai, việc điều chỉnh giá trị bù trở nên dễ dàng hơn. Tuy nhiên, phân tích trong luận văn cho thấy nếu chỉ đơn thuần chuyển toàn bộ giá trị cảm kháng bù về phía thứ cấp mà không điều chỉnh, sai số có thể tăng lên. Điểm mấu chốt của phương pháp này là nó cho phép một sự linh hoạt lớn hơn trong việc điều chỉnh sai số. Bằng cách thay đổi tỷ số giữa điện trở và điện cảm của cuộn cảm bù phía thứ cấp, người ta có thể tinh chỉnh sai số biên độsai số pha một cách hiệu quả. Phương pháp này mở ra một hướng đi để tối ưu hóa độ chính xác mà không cần can thiệp sâu vào các thành phần cao thế của CVT.

4.3. Phương pháp bù kết hợp Giải pháp đạt hiệu quả cao nhất

Phương pháp bù kết hợp sơ cấp và thứ cấp được xem là giải pháp toàn diện và hiệu quả nhất. Kỹ thuật này phân chia tổng giá trị điện cảm bù cần thiết thành hai phần: một phần đặt ở phía sơ cấp và phần còn lại đặt ở phía thứ cấp. Tỷ lệ phân chia này có thể được tối ưu hóa cho từng loại CVT cụ thể. Kết quả khảo sát trên mô hình CVT 123kV đã chứng minh rõ rệt ưu điểm của phương pháp này. Khi phân chia điện cảm bù theo tỷ lệ 1/2 cho sơ cấp và 1/2 cho thứ cấp, sai số biên độ tại tần số 50Hz giảm xuống mức rất thấp, chỉ còn 0.1823%, tốt hơn đáng kể so với các tỷ lệ phân chia khác (như 1/4 và 3/4) và cả phương pháp bù hoàn toàn ở một phía. Việc bù kết hợp cho phép tận dụng ưu điểm của cả hai kỹ thuật: sự ổn định của bù sơ cấp và khả năng tinh chỉnh linh hoạt của bù thứ cấp. Điều này giúp đạt được độ chính xác cao trên một dải tần số rộng hơn và ổn định hơn trước sự thay đổi của phụ tải.

V. Hướng dẫn khảo sát và tối ưu CVT cho lưới điện cao thế

Việc áp dụng lý thuyết vào thực tiễn là mục tiêu cuối cùng của mọi nghiên cứu kỹ thuật. Dựa trên các phân tích mô hình và phương pháp bù đã trình bày, có thể xây dựng một quy trình hướng dẫn để khảo sát và tối ưu hóa độ chính xác của các loại biến áp dung cao thế đang được sử dụng trên lưới điện. Quy trình này bắt đầu bằng việc thu thập các thông số kỹ thuật chi tiết của CVT từ nhà sản xuất, bao gồm giá trị điện dung C1, C2, các thông số của biến áp trung gian và cuộn cảm bù. Tiếp theo, sử dụng phần mềm mô phỏng (như Matlab) để xây dựng mô hình toán học và tính toán sai số ban đầu của thiết bị. Sau đó, tiến hành mô phỏng các phương án bù khác nhau, bao gồm thay đổi giá trị điện trở của cuộn cảm bù, thử nghiệm bù phía thứ cấp và các tỷ lệ bù kết hợp khác nhau. Kết quả khảo sát trên các loại CVT 123kV và 220kV trong luận văn của Nguyễn Hoài Vũ (2013) cung cấp những dữ liệu quý giá, cho thấy rằng mỗi loại CVT có thể yêu cầu một giải pháp tối ưu riêng để đạt được cấp chính xác mong muốn.

5.1. Kết quả khảo sát thực nghiệm trên mô hình CVT 123kV

Đối với mô hình CVT 123kV, nghiên cứu đã tiến hành khảo sát chi tiết hiệu quả của các phương pháp bù. Với thông số ban đầu của nhà sản xuất (bù hoàn toàn phía sơ cấp với RPB=15000Ω, LPB=384.138H), sai số biên độ đo được ở tần số 50Hz là 0.9449%. Khi áp dụng phương pháp cải thiện bằng cách giảm điện trở cuộn bù sơ cấp xuống còn 7500Ω, sai số biên độ giảm đáng kể xuống chỉ còn 0.6551%. Đặc biệt, khi áp dụng phương pháp bù kết hợp, kết quả cho thấy sự cải thiện vượt trội. Ví dụ, với tỷ lệ bù 1/2 sơ cấp và 1/2 thứ cấp (RPB=7500Ω, LPB=192.014H), sai số biên độ giảm xuống chỉ còn 0.1823%. Những con số này chứng minh rằng việc lựa chọn đúng phương pháp và thông số bù có thể nâng cao độ chính xác của CVT lên nhiều lần, đạt được cấp chính xác cao hơn so với thiết kế ban đầu.

5.2. So sánh hiệu quả các tỷ lệ bù sơ thứ cấp khác nhau

Nghiên cứu không chỉ dừng lại ở một trường hợp mà đã so sánh nhiều tỷ lệ bù kết hợp khác nhau để tìm ra điểm tối ưu. Với mô hình CVT 123kV, các tỷ lệ bù sơ cấp được khảo sát bao gồm 1/4, 1/2, 3/4, và 4/5 tổng dung lượng cảm cần bù. Kết quả cho thấy: Bù 1/4 sơ cấp cho sai số biên độ là 0.7791%. Bù 1/2 sơ cấp cho sai số là 0.1823%. Bù 3/4 sơ cấp cho sai số là 0.39%. Bù 4/5 sơ cấp cho sai số là 0.5032%. Dữ liệu này chỉ ra rõ ràng rằng tồn tại một điểm tối ưu, và trong trường hợp này, tỷ lệ bù 1/2 sơ cấp - 1/2 thứ cấp mang lại sai số biên độ thấp nhất. Điều này cung cấp một kinh nghiệm quý báu cho các nhà thiết kế: không phải lúc nào bù hoàn toàn ở một phía cũng là tốt nhất, và việc phân chia tải bù một cách hợp lý có thể mang lại hiệu quả vượt trội.

5.3. Kinh nghiệm điều chỉnh thông số bù để đạt sai số tối thiểu

Từ các kết quả phân tích, có thể rút ra một số kinh nghiệm thực tiễn để điều chỉnh thông số bù và tối thiểu hóa sai số CVT. Thứ nhất, đối với một phương pháp bù đã chọn (sơ cấp, thứ cấp hay kết hợp), việc giảm điện trở thuần của các cuộn cảm bù luôn có tác dụng tích cực trong việc giảm sai số biên độ. Thứ hai, phương pháp bù kết hợp thường cho kết quả tốt nhất, và cần thực hiện khảo sát để tìm ra tỷ lệ phân chia tối ưu cho từng loại CVT cụ thể. Đối với CVT 123kV, tỷ lệ 1/2-1/2 là lựa chọn hàng đầu. Thứ ba, sau khi đã chọn được tỷ lệ bù và giá trị điện cảm, có thể tiếp tục tinh chỉnh bằng cách thay đổi giá trị điện trở của cuộn bù để đưa sai số về mức thấp nhất có thể. Quá trình tối ưu hóa này, khi được thực hiện một cách có hệ thống, sẽ giúp các thiết bị CVT đạt được cấp chính xác cao nhất, đáp ứng yêu cầu ngày càng khắt khe của hệ thống điện hiện đại.

VI. Kết luận và xu hướng tương lai trong công nghệ biến áp dung

Nghiên cứu các thông số ảnh hưởng đến độ chính xác của biến áp dung cao thế đã cung cấp một cái nhìn toàn diện về các thách thức và giải pháp trong lĩnh vực đo lường điện cao thế. Kết quả cho thấy sai số của CVT không chỉ phụ thuộc vào thiết kế ban đầu mà còn bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi các yếu tố như phụ tải, tần số, điện dung ký sinh và đặc biệt là phương pháp bù được áp dụng. Việc phân tích mô hình toán học và mô phỏng đã chứng minh rằng có thể cải thiện đáng kể độ chính xác thông qua việc lựa chọn và tối ưu hóa các thông số của cuộn cảm bù. Phương pháp bù kết hợp sơ-thứ cấp đã nổi lên như một giải pháp ưu việt, mang lại hiệu quả cao và khả năng tinh chỉnh linh hoạt. Trong tương lai, khi lưới điện ngày càng thông minh hơn và các thiết bị bảo vệ yêu cầu đáp ứng nhanh hơn, công nghệ CVT sẽ tiếp tục phát triển. Các hướng nghiên cứu mới như bù động on-line và ứng dụng vật liệu mới hứa hẹn sẽ đưa độ chính xác và độ tin cậy của các thiết bị đo lường lên một tầm cao mới.

6.1. Tổng kết các thông số ảnh hưởng then chốt đến sai số

Tóm lại, có thể xác định các yếu tố then chốt tác động đến sai số của biến áp dung cao thế như sau. Đầu tiên là phương pháp và thông số của cuộn cảm bù: vị trí đặt (sơ cấp, thứ cấp, hay kết hợp), giá trị điện cảm và đặc biệt là giá trị điện trở thuần của cuộn cảm. Thứ hai là đặc tính của phụ tải thứ cấp: sự thay đổi về giá trị và hệ số công suất của phụ tải đều gây ra sai số. Thứ ba là các thông số ký sinh, đặc biệt là điện dung ký sinh, có thể gây ra sai lệch đáng kể ở các tần số cao hoặc trong điều kiện quá độ. Cuối cùng là các điều kiện vận hành của hệ thống, như sự biến động tần số. Việc kiểm soát đồng bộ các yếu tố này là chìa khóa để chế tạo và vận hành CVT với độ chính xác cao và ổn định, góp phần đảm bảo an toàn và tin cậy cho toàn hệ thống điện.

6.2. Triển vọng ứng dụng các phương pháp bù trong chế tạo CVT

Những kết quả từ nghiên cứu này có ý nghĩa ứng dụng quan trọng cho các nhà chế tạo CVT. Việc xác định được phương pháp bù kết hợp là tối ưu hơn cung cấp một định hướng thiết kế mới. Các nhà sản xuất có thể phát triển các dòng sản phẩm CVT mới với tùy chọn bù linh hoạt, cho phép người dùng cuối hoặc kỹ sư tại hiện trường có thể tinh chỉnh để đạt độ chính xác cao nhất cho từng ứng dụng cụ thể. Hơn nữa, việc phân tích chi tiết ảnh hưởng của điện trở cuộn bù cho thấy tầm quan trọng của việc lựa chọn vật liệu và công nghệ quấn dây để giảm thiểu tổn hao. Quyết định lựa chọn giữa bù sơ cấp, thứ cấp hay kết hợp sẽ là một bài toán tối ưu hóa giữa chi phí chế tạo, độ phức tạp của thiết kế và cấp chính xác yêu cầu, giúp tạo ra các sản phẩm CVT cạnh tranh và hiệu quả hơn trên thị trường.

6.3. Công nghệ mới Bù động on line và các cải tiến khác

Trong khi các phương pháp bù tĩnh đã được chứng minh là hiệu quả để cải thiện độ chính xác trong điều kiện ổn định, thách thức lớn trong tương lai là cải thiện đáp ứng quá độ của CVT. Các rơle kỹ thuật số hiện đại hoạt động trong khoảng thời gian rất ngắn, đòi hỏi tín hiệu điện áp phải chính xác ngay cả trong vài chu kỳ đầu tiên của sự cố. Để giải quyết vấn đề này, các nghiên cứu đang hướng tới phương pháp bù động on-line. Phương pháp này sử dụng các bộ xử lý tín hiệu số (DSP) để thực hiện một thuật toán bù theo thời gian thực, dựa trên mô hình của CVT. Nó có khả năng hiệu chỉnh ngay lập tức các sai số do quá trình quá độ gây ra, mở rộng dải tần số làm việc chính xác của CVT. Cùng với đó, các công nghệ biến áp quang học (Optical Voltage Transformer) cũng đang được phát triển, hứa hẹn loại bỏ hoàn toàn các vấn đề về cộng hưởng sắt từ và mang lại độ chính xác vượt trội.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: TỔNG QUAN VỀ BIẾN ĐIỆN ÁP ĐO LƯỜNG TRONG HỆ THỐNG ĐIỆN 1. CHỨC NĂNG VÀ VAI TRÒ CỦA BIẾN ĐIỆN ÁP ĐO LƯỜNG 1. Chức năng - Biến điện áp (BU) dùng để biến đổi điện áp từ trị số lớn xuống trị số thích hợp (110 kV hay 110/ kV ) dùng để cung cấp cho các dụng cụ đo lường, relay và tự động hóa. Như vậy, các dụng cụ thứ cấp được tách ra khỏi mạch điện cao áp nên rất an toàn cho người.

Cũng vì vấn đề an toàn, một trong những đầu ra của cuộn thứ cấp phải được nối đất. Các dụng cụ phía thứ cấp của BU có điện trở rất lớn, nên có thể xem BU làm việc ở chế độ không tải. Vai trò quan trọng của biến điện áp - Biến điện áp có vai trò quan trọng trong việc vận hành chính xác và tin cậy của hệ thống điện cao thế. Nó biến đổi từ điện áp cao xuống điện áp hạ thế khoảng (110 kV hay 110/ kV) để cung cấp cho đo lường, bảo vệ relay và thông tin PLC.

Do đó để hệ thống điện ngày càng ổn định và có độ tin cậy cao thì độ chính xác của thiết bị đo ngày càng phải được cải tiến. Trước hết, ta hãy xét những ảnh hưởng quan trọng của thiết bị đo lường điện áp vào hoạt động của hệ thống điện. Ảnh hưởng của biến điện áp đo lường tác động lên relay kỹ thuật số - Như ta đã biết biến dòng và biến điện áp là những thiết bị đo lường tín hiệu cung cấp cho bảo vệ relay. Hiệu suất và độ chính xác của bảo vệ relay liên quan trực tiếp đến trạng thái ổn định và hiệu suất quá trình quá độ của thiết bị đo lường.

Relay bảo vệ được thiết kế hoạt động trong vùng thời gian ngắn hơn thời gian quá 2 độ của nhiễu loạn trong suốt trạng thái sự cố của hệ thống. Sai số quá độ của thiết bị đo lường lớn có thể trì hoãn hoặc ngăn hoạt động của relay. Do đó, có thể nói sai số của thiết bị đo lường nói chung và biến điện áp nói riêng có ảnh hưởng lớn đến hoạt động của relay kỹ thuật số. Ảnh hưởng của biến điện áp đo lường tác động lên relay khoảng cách (Relay 21) - Sai số trong đo lường góc pha có thể gây nên hiện tượng dưới tầm hoặc quá tầm không mong muốn trong bảo vệ khoảng cách.

Độ chính xác và tốc độ đáp ứng của Relay 21 cũng phụ thuộc vào đo lường độ lớn và góc của pha. - Quá độ của CVT làm giảm thành phần cơ bản của điện áp sự cố và làm cho relay khoảng cách tính toán nhỏ hơn trị số tổng trở biểu kiến thật sự đến điểm sự cố.1 cho thấy thành phần tần số cơ bản của điện áp CVT phía sơ cấp khi so sánh với tỉ số điện áp lý tưởng.2 cho biết tổng trở biểu kiến được tính toán đến điểm cuối của đường dây bị sự cố từ tỉ số điện áp lý tưởng và điện áp phía sơ cấp của CVT. 3 CVT thoáng qua Điện áp tỉ lệ Khoảng quá độ của CVT ở điện áp cơ bản CVT thoáng qua Ngõ vào CVT Thời gian Hình 1.1 Tần số cơ bản bản của điện áp CVT phía sơ cấp khi so sánh với tỉ số điện áp lý tưởng Trở kháng từ điện áp tỉ lệ Trở kháng từ ngõ ra CVT Rơle bảo vệ khu vực 4 Hình 1.2 tổng trở biểu kiến điểm cuối của đường dây bị sự cố từ tỉ số điện áp lý tưởng và điện áp phía sơ cấp của CVT. - Do đó, đo lường chính xác điện áp và góc pha trong quá trình quá độ cũng là một nhiệm vụ quan trọng không thể thiếu của thiết bị đo lường điện áp.

Việc nâng cao độ chính xác của thiết bị là một nhiệm vụ quan trọng, có liên quan đến việc vận hành an toàn hệ thống điện. Cấp chính xác của thiết bị đo lường hiện nay - Căn cứ vào sai số của BU mà người ta đặt tên cho cấp chính xác của nó. - Cấp chính xác của BU là sai số điện áp lớn nhất khi nó làm việc trong điều kiện: tần số 50Hz, điện áp sơ cấp biến thiên trong khoảng U1 = (0.1)U1đm, còn phụ tải thứ cấp thay đổi trong giới hạn từ 0.25 đến định mức và cosφ = 0,8. Biến điện áp được chế tạo với các cấp chính xác 0.

- Trên lưới điện Việt Nam hiện nay, các loại biến điện áp đang sử dụng hầu hết là biến điện áp kiểu tụ, chúng ta chọn lựa theo tiêu chuẩn IEC 186,IEC 358, với các cấp chính xác như sau:  Cho đo lường: 0.5  Cho bảo vệ : 3P - Thiết bị CVT do các hãng nổi tiếng trên thế giới chế tạo hiện nay như: ABB, Trench, Ritz có cấp chính xác theo tiêu chuẩn sau: Cấp chính xác Công suất tối đa (VA) IEC IEEE 50Hz - IEC 60Hz - IEEE 0. PHÂN LOẠI BIẾN ĐIỆN ÁP ĐO LƯỜNG - Biến điện áp được phân chia thành 2 loại: dầu và khô. Mỗi loại lại có thể phân theo số lượng pha: biến điện áp 1 pha và 3 pha. - Biến điện áp khô chỉ dùng cho thiết bị phân phối trong nhà.

Biến điện áp khô một pha dùng ở cấp điện áp 6kV trở lại, còn biến điện áp khô ba pha dùng cho điện áp đến 500V. - Biến điện áp dầu được chế tạo với điện áp 3kV trở lên và dùng cho thiết bị phân phối cả trong nhà lẫn ngoài trời. - Đối với điện áp 110kV trở lên, để giảm bớt kích thước và làm nhẹ cách điện, người ta dùng biến điện áp kiểu dung (CVT - Capacitor Voltage Transformer). Trong biến điện áp này, người ta dùng bộ phân chia điện áp bằng tụ để lấy điện áp trung gian rồi mới đưa vào biến điện áp.

Điện áp lấy trên tụ C2 bằng khoảng 10- 30kV, sau đó nhờ biến điện áp 1 pha hạ xuống điện áp thích hợp cho đo lường, relay và tự động hóa. - Ngày nay cùng với sự phát triển của khoa học kỹ thuật, máy biến điện áp đã được cải tiến rất nhiều về kiểu loại, kết cấu, vật liệu chế tạo cũng như tính năng làm việc. - Trong hệ thống điện hiện nay có thể có 3 loại máy biến điện áp: Loại cảm ứng điện từ Loại tụ điện phân áp Các máy biến điện áp kiểu mới 1. Biến điện áp điện từ.

- BU điện từ hay là VT (Voltage Transformer) là một máy biến áp điện từ sử dụng cho mục đích đo lường hay bảo vệ trên đường dây cao thế, chủ yếu là cấp điện áp 22KV trở xuống. 6 Nguồn điện cao thế Tải Cầu chì Cầu chì Độ chính xác Nối đất an toàn bước xuống tỉ lệ Khoảng đo điện áp Hình 1.3 Sơ đồ làm việc của BU điện từ - Để đo trực tiếp điện áp cao là rất nguy hiểm, nên việc sử dụng BU với một tỷ số chính xác đưa điện áp về mức an toàn và cách ly với các thiết bị trên lưới sẽ nâng cao thêm sự an toàn trong việc đo lường hệ thống. Máy biến điện áp điện từ kiểu khô. - Máy biến điện áp khô được chế tạo với điện áp định mức 24kv.

Vật liệu cách điện là epoxy. - Mạch từ của máy biến điện áp được ghép từ các lá tôn kỹ thuật điện. Đối với mạch từ kiểu HOC-05 thì dùng các tấm tôn dập hình chữ E, còn các kiểu máy biến điện áp khác thì dùng các tấm tôn hình chữ nhật. Dây quấn được quấn nhiều lớp trên những ống khung cách điện và được sơn tẩm bằng sơn dùng cho điện áp pha.

Các máy biến điện áp được nối với lưới bằng các đầu cực phân bố trên các sứ và ba nêm cách điện. Máy biến điện áp dầu. - Thường được chế tạo với điện áp 35kV trở lên. - Sở dĩ đối với mạng điện có điện áp cao U > 35kV thường sử dụng kiểu dầu vì: Dầu vừa cách điện tốt, vừa làm mát tốt, hơn nữa dễ bảo quản khi xảy ra sự cố về chạm chập dây.

Tuy nhiên loại máy biến điện áp kiểu dầu có kết cấu hơi phức tạp vì chúng thường có bình giãn dầu và trong quá trình làm việc cũng dễ gây ra cháy nổ. Nhưng loại này phù hợp với cấp điện áp cao, vì thế cho nên đối với U > 35kv thì để 7 đảm bảo yêu cầu về mặt cách điện cũng như trong quá trình làm việc, người ta thường chế tạo loại máy biến điện áp kiểu ngâm dầu. - Mạch từ được ghép từ các lá tôn kỹ thuật điện dây quấn nhiều lớp được quấn trên một ống cách điện: dây quấn cao áp có màn chắn tĩnh điện, các dây quấn cao áp bao gồm một hoặc hai cuộn si để bảo vệ quá điện áp. Thùng máy biến điện áp được hàn bằng tôn, thép phi từ tính bởi vì dùng trực tiếp với các thiết bị và được đặt gần các thanh cái dẫn điện của các máy phát lớn.

Các đầu ra của dây quấn của phần lớn các máy biến điện áp được nối với đầu ra trên sứ đặt trên nắp máy. Máy biến điện áp nối tầng - Với điện áp lớn hơn 35kv để giảm kích thước cách điện, người ta dùng kiểu biến áp nối tầng, mỗi tầng chịu một điện áp nhất định. Với điện áp 110kv, thường dùng kiểu hai tầng, mỗi tầng chịu một nửa điện áp như hình 1. Mỗi tầng kiểu này có mạch từ riêng (I) và (II), có cuộn dây cao áp riêng, mỗi cuộn chịu một nửa điện áp pha, cuộn dây cao áp (BH) của mạch từ MII có đầu vào nối với điện áp pha, phía cuối nối với mạch từ và cách điện với MI.

Đầu cao áp của cuộn dây ở mạch từ MI nối với phía cuối của mạch từ MII và có điện áp bằng 1/2 điện áp pha. Phía cuối của cuộn dây cao áp BH ở mạch từ MI được nối đất cùng với MI. Phía hạ áp HH có hai cuộn dây a-x và aγ-xγ, một cuộn dùng cho đo lường, một cuộn dùng cho bảo vệ. Hai cuộn bù (CB1 ) và (CB2) dùng để phân bố điện áp đều trên hai cuộn cao áp khi mạch thứ cấp có tải.4 Sơ đồ máy biến điện áp Hình 1.5 Sơ đồ máy biến điện áp kiểu nối tầng kiểu nối tầng hiện đại 8 - Sơ đồ trên hình 1.5 hiện đại hơn và có nhiều ưu điểm so với sơ đồ ở hình 1.4, loại này có một mạch từ, cách ly với đất các cuộn dây được cuốn trên hai trụ của mạch từ .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ