Tổng quan nghiên cứu

Ngành dệt may giữ vị thế là một trong những trụ cột xuất khẩu mũi nhọn của nền kinh tế Việt Nam, đóng góp xấp xỉ 15% vào tổng sản phẩm quốc nội (GDP) và là lĩnh vực thu hút nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) lớn thứ hai cả nước, chỉ đứng sau ngành công nghiệp điện tử. Trong giai đoạn 2007 - 2019, quy mô xuất khẩu dệt may ghi nhận bước tăng trưởng ấn tượng gấp gần 5 lần, từ 8,6 tỷ USD lên mức đỉnh 39,42 tỷ USD vào năm 2019, trước khi điều chỉnh nhẹ xuống 37,1 tỷ USD vào năm 2020 dưới áp lực của dịch bệnh Covid-19 toàn cầu. Mặc dù đạt thành tích xuất khẩu ấn tượng, ngành dệt may Việt Nam lại đối mặt với bài toán mất cân đối nghiêm trọng khi kim ngạch nhập khẩu nguyên phụ liệu cũng tăng nhanh từ 5,83 tỷ USD năm 2007 lên 20,82 tỷ USD năm 2019, khiến giá trị gia tăng thực tế thu được từ chuỗi cung ứng quốc tế chưa tương xứng.

Vấn đề cốt lõi đặt ra là hoạt động xuất nhập khẩu diễn ra đồng thời trong cùng một ngành, tạo nên đặc trưng thương mại nội ngành dệt may phức tạp. Nghiên cứu này hướng tới mục tiêu hệ thống hóa cơ sở lý thuyết, đo lường toàn diện chỉ số thương mại nội ngành và lượng hóa tác động của các nhân tố kinh tế vĩ mô đến thương mại nội ngành dệt may Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu được thực hiện trên mẫu dữ liệu gồm 325 quan sát thực nghiệm giai đoạn 2007 - 2020, bao quát các thị trường đối tác thương mại chủ lực của Việt Nam. Ý nghĩa nghiên cứu mang lại là xác định rõ các rào cản cản trở giá trị thặng dư, cung cấp luận cứ thực nghiệm vững chắc giúp các nhà hoạch định chính sách và doanh nghiệp chuyển dịch cơ cấu sản xuất, giảm thiểu rủi ro đứt gãy chuỗi cung ứng và tối ưu hóa năng lực cạnh tranh quốc tế.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết thương mại quốc tế hiện đại nhằm khắc phục những giới hạn của học thuyết Heckscher - Ohlin truyền thống khi không thể giải thích hiện tượng trao đổi hàng hóa hai chiều giữa các quốc gia tương đồng về nguồn lực. Khung phân tích kế thừa trực tiếp mô hình cạnh tranh độc quyền và lợi thế kinh tế theo quy mô của Krugman (1981), kết hợp giả thuyết nhu cầu tương đồng của Linder (1961) về mối liên hệ giữa mức thu nhập bình quân và hành vi tiêu dùng sản phẩm tương tự. Đồng thời, nghiên cứu vận dụng lý thuyết thương mại nội ngành nền tảng của Grubel và Lloyd (1975), cùng mô hình phân rã thương mại nội ngành theo chiều ngang và chiều dọc của Kandogan (2003).

Bốn khái niệm then chốt được chuẩn hóa trong nghiên cứu bao gồm: Thương mại nội ngành (IIT - Intra-Industry Trade) là hoạt động xuất khẩu và nhập khẩu đồng thời các sản phẩm thuộc cùng một phân loại ngành; Thương mại nội ngành theo chiều ngang (HIIT - Horizontal IIT) biểu thị sự trao đổi các sản phẩm có cùng công đoạn sản xuất, chất lượng và mức giá tương đương nhưng khác biệt về mẫu mã hoặc thị hiếu; Thương mại nội ngành theo chiều dọc (VIIT - Vertical IIT) mô tả sự trao đổi sản phẩm ở các công đoạn sản xuất khác nhau với mức giá và hàm lượng công nghệ chênh lệch; và Thương mại liên ngành (INT - Inter-Industry Trade) là sự trao đổi thuần túy một chiều giữa các nhóm sản phẩm khác ngành.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu thứ cấp được thu thập đồng bộ từ Trung tâm Thương mại Quốc tế (ITC Trade Map) và Tổng cục Thống kê Việt Nam trong suốt giai đoạn 2007 - 2020, bao gồm các nhóm mặt hàng dệt may theo mã HS 2 chữ số từ HS 50 đến HS 63 với tổng số 325 quan sát. Phương pháp phân tích kết hợp định tính và định lượng: sử dụng công thức Grubel - Lloyd để tính toán hệ số IIT tổng thể và áp dụng phương pháp phân tách của Kandogan (2003) nhằm bóc tách định lượng giữa HIIT và VIIT.

Về mô hình kinh tế lượng, tác giả lựa chọn mô hình hồi quy tác động ngẫu nhiên (Random Effects Model - REM) trên dữ liệu bảng. Lý do lựa chọn mô hình REM thay vì OLS gộp hay mô hình tác động cố định (FEM) xuất phát từ kết quả kiểm định Breusch - Pagan và kiểm định Hausman, khẳng định REM xử lý tối ưu phương sai sai số cá thể giữa các quốc gia đối tác và cho phép ước lượng chính xác tác động của các biến số độc lập không đổi theo thời gian như khoảng cách địa lý, quy mô nền kinh tế, dòng vốn FDI, mức độ mất cân bằng cán cân thương mại và các cam kết hiệp định thương mại tự do (FTA).

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, thương mại nội ngành dệt may Việt Nam mang bản chất áp đảo là thương mại nội ngành theo chiều dọc (VIIT). Phân tích dữ liệu năm 2019 cho thấy, trong tổng giá trị thương mại nội ngành 41,66 tỷ USD, cấu phần VIIT chiếm tới 25,54 tỷ USD (tương đương hơn 61,3%), trong khi cấu phần HIIT chỉ chiếm 16,12 tỷ USD (khoảng 38,7%). Điều này phản ánh Việt Nam chủ yếu tham gia vào các khâu gia công cắt may ở hạ nguồn và nhập khẩu phần lớn nguyên liệu thượng nguồn.

Thứ hai, có sự phân hóa rõ rệt về chỉ số IIT giữa các nhóm sản phẩm. Các mã hàng nguyên phụ liệu ghi nhận hệ số IIT rất cao: mã HS 52 (Bông) đạt 0,823; mã HS 59 (Vải ngâm tẩm, tráng phủ) đạt 0,654; mã HS 50 (Tơ tằm) đạt 0,649 và mã HS 56 (Mền xơ, vải không dệt) đạt 0,619. Ngược lại, nhóm thành phẩm may mặc hoàn thiện lại có hệ số IIT cực thấp: mã HS 61 (Quần áo dệt kim) chỉ đạt 0,030 và mã HS 62 (Quần áo dệt thoi) chỉ đạt 0,035, chứng minh hoạt động xuất khẩu thành phẩm mang tính chất một chiều tuyệt đối.

Thứ ba, khoảng cách địa lý quyết định mức độ thương mại nội ngành. Dữ liệu giai đoạn 2010 - 2020 chỉ ra Việt Nam duy trì chỉ số IIT rất cao với các đối tác châu Á lân cận: Hàn Quốc luôn đạt mức trên 0,700 (đỉnh điểm đạt 0,982 năm 2014), Thái Lan tăng mạnh từ 0,556 lên 0,897 năm 2020, Trung Quốc tăng từ 0,295 lên 0,539 năm 2020. Ngược lại, với các thị trường xa xôi như Châu Âu và Châu Mỹ, thương mại dệt may thuần túy là thương mại liên ngành: Đức giảm từ 0,192 xuống 0,104; Hà Lan chỉ đạt 0,028; Nga dưới 0,030 và Hoa Kỳ chỉ dao động từ 0,090 đến 0,202.

Thứ tư, kết quả hồi quy mô hình REM xác nhận quy mô kinh tế của đối tác (GDP) có tác động tích cực cùng chiều, trong khi khoảng cách địa lý và sự mất cân bằng cán cân thương mại dệt may có tác động tiêu cực đáng kể đến chỉ số IIT. Biến dòng vốn FDI và việc tham gia các hiệp định FTA chưa thể hiện tác động tích cực rõ rệt trong ngắn hạn do độ trễ xây dựng nhà máy và năng lực hấp thụ công nghệ nội địa.

Thảo luận kết quả

Dữ liệu nghiên cứu phản ánh trực quan qua biểu đồ cơ cấu phân rã kim ngạch và ma trận tương quan thương mại nội ngành giữa Việt Nam với 18 đối tác kinh tế lớn. Tỷ trọng VIIT vượt trên 60% làm sáng tỏ thực trạng các doanh nghiệp FDI chiếm khoảng 25% về số lượng nhưng nắm giữ hơn 60% tổng kim ngạch xuất khẩu nhờ sự chủ động về nguồn cung từ công ty mẹ. Việt Nam nhập khẩu tới hơn 50% nguyên phụ liệu từ Trung Quốc và trên 10% từ Hàn Quốc, sau đó gia công rồi xuất khẩu trên 40% sản phẩm sang Hoa Kỳ và gần 30% sang các nước phát triển khác.

Kết quả này hoàn toàn tương đồng với các kết luận thực nghiệm của Kiên Trần và Thảo Trần (2016) cũng như nghiên cứu của Li Quiuzhen (2013), khẳng định khoảng cách địa lý tạo ra chi phí vận chuyển và giao dịch lớn, cản trở việc luân chuyển nguyên liệu hai chiều với các thị trường phương Tây. Khi cán cân thương mại bị lệch hẳn về một phía (như xuất siêu thành phẩm sang Mỹ và nhập siêu nguyên phụ liệu từ Trung Quốc), chỉ số thương mại nội ngành tổng thể suy giảm, đặt ngành dệt may trước nguy cơ tổn thương cao khi xảy ra biến động chuỗi cung ứng toàn cầu.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, quy hoạch phát triển vùng công nghiệp hỗ trợ thượng nguồn nhằm nâng cao tỷ lệ nội địa hóa. Bộ Công Thương phối hợp cùng chính quyền địa phương xây dựng 3 đến 4 khu công nghiệp dệt nhuộm tập trung quy mô lớn tại miền Bắc và miền Trung với hệ thống xử lý nước thải đạt chuẩn môi trường quốc tế, hướng tới mục tiêu nâng tỷ lệ tự chủ nguồn cung vải và sợi nội địa từ mức 45% lên 65% trong giai đoạn 2022 - 2026, giảm sự phụ thuộc một chiều vào nguyên liệu nhập khẩu.

Thứ hai, tái cấu trúc chuỗi cung ứng gắn liền với lợi thế vị trí địa lý. Các doanh nghiệp dệt may cần chủ động thiết lập liên kết cung ứng nguyên vật liệu với các đối tác trong khối ASEAN và Đông Á có cự ly vận chuyển ngắn, nhằm cắt giảm chi phí logistics xuống dưới 12% tổng giá trị đơn hàng, rút ngắn thời gian giao hàng (lead-time) từ 60 ngày xuống còn 30 - 45 ngày vào năm 2025.

Thứ ba, thúc đẩy chuyển dịch mô hình sản xuất từ CMT sang ODM và OBM. Hiệp hội Dệt may Việt Nam (VITAS) liên kết cùng các trường đại học triển khai chương trình đào tạo thiết kế mẫu và quản trị chuỗi cung ứng cho 500 doanh nghiệp vừa và nhỏ, đặt mục tiêu nâng tỷ trọng giá trị gia tăng từ phương thức sản xuất thiết kế gốc (ODM) lên mức 30% - 35% vào năm 2030, từng bước tham gia sâu vào phân khúc thương mại nội ngành theo chiều ngang có giá trị thặng dư cao.

Thứ tư, tối ưu hóa việc thực thi quy tắc xuất xứ trong các FTA thế hệ mới. Bộ Công Thương đẩy mạnh số hóa 100% quy trình cấp chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O) theo hình thức tự chứng nhận xuất xứ, tổ chức các khóa hướng dẫn chuyên sâu về quy tắc xuất xứ từ sợi trở đi của CPTPP và từ vải trở đi của EVFTA, hỗ trợ hơn 2.000 doanh nghiệp xuất khẩu tận dụng tối đa ưu đãi thuế quan 0% trước năm 2025.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhà hoạch định chính sách tại Bộ Công Thương và Bộ Kế hoạch và Đầu tư: Luận văn cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tác động tiêu cực của mất cân bằng cán cân thương mại và khoảng cách địa lý, hỗ trợ xây dựng chiến lược thu hút FDI chọn lọc vào khâu dệt nhuộm và phân bổ nguồn lực công nghiệp hỗ trợ chuẩn xác.

Lãnh đạo và nhà quản trị chuỗi cung ứng tại các doanh nghiệp dệt may: Tài liệu là cẩm nang hữu ích giúp đánh giá vị trí của doanh nghiệp trong chuỗi giá trị VIIT, từ đó xây dựng kế hoạch đa dạng hóa thị trường nhập khẩu nguyên phụ liệu và chuyển dịch phương thức sản xuất từ gia công sang ODM.

Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế: Công trình mang giá trị tham khảo học thuật cao với khung phương pháp luận hoàn chỉnh, kết hợp phương pháp phân rã Kandogan và mô hình hồi quy bảng REM xử lý bộ dữ liệu 325 quan sát thực tế.

Chuyên viên phân tích tài chính và tư vấn đầu tư ngành hàng: Báo cáo cung cấp các số liệu định lượng chi tiết về thị phần, cơ cấu chi phí và triển vọng tăng trưởng dài hạn của ngành dệt may Việt Nam, phục vụ công tác định giá doanh nghiệp và phân tích rủi ro đầu tư.

Câu hỏi thường gặp

Thương mại nội ngành dệt may Việt Nam hiện nay chủ yếu phát triển theo chiều dọc hay chiều ngang? Thương mại nội ngành dệt may Việt Nam chủ yếu là thương mại theo chiều dọc (VIIT), chiếm hơn 61,3% tổng giá trị thương mại nội ngành năm 2019. Thực tế này phản ánh chuỗi sản xuất của Việt Nam chuyên môn hóa vào khâu gia công cắt may ở hạ nguồn, trong khi phải nhập khẩu phần lớn nguyên phụ liệu xơ, sợi, vải từ nước ngoài.

Vì sao chỉ số thương mại nội ngành ở nhóm thành phẩm may mặc Việt Nam lại rất thấp? Chỉ số IIT của nhóm thành phẩm như quần áo dệt kim (HS 61 đạt 0,030) và dệt thoi (HS 62 đạt 0,035) ở mức rất thấp do Việt Nam chủ yếu xuất khẩu thành phẩm sang các thị trường phát triển mà hầu như nhập khẩu rất ít mặt hàng tương tự, khiến quan hệ trao đổi mang tính thương mại liên ngành một chiều.

Khoảng cách địa lý tác động thế nào đến thương mại nội ngành dệt may của Việt Nam? Khoảng cách địa lý có tác động tiêu cực rất lớn đến chỉ số IIT. Các quốc gia có vị trí gần như Hàn Quốc (IIT đạt trên 0,700) hay Thái Lan (IIT đạt 0,897) ghi nhận thương mại nội ngành phát triển mạnh, trong khi các nước xa xôi tại Châu Âu như Đức (0,104) hay Hà Lan (0,028) có chỉ số IIT rất thấp do chi phí vận chuyển cao.

Tại sao mô hình hồi quy kinh tế lượng chưa tìm thấy tác động tích cực rõ rệt của vốn FDI trong ngắn hạn? Dòng vốn FDI dệt may thường tập trung vào các dự án quy mô lớn đòi hỏi thời gian xây dựng nhà máy từ 2 đến 4 năm trước khi đi vào vận hành thực tế. Do đó, tác động thúc đẩy thương mại nội ngành của FDI có độ trễ lớn và chỉ thể hiện rõ nét trong dài hạn.

Doanh nghiệp dệt may cần giải pháp gì để cải thiện giá trị gia tăng trong thương mại nội ngành? Doanh nghiệp cần chuyển đổi mạnh mẽ từ phương thức gia công đơn thuần (CMT) sang sản xuất từ thiết kế gốc (ODM), chủ động liên kết nguồn cung nguyên phụ liệu nội địa để đạt tỷ lệ nội địa hóa trên 60%, qua đó đáp ứng quy tắc xuất xứ của các hiệp định FTA và hưởng trọn vẹn thuế quan ưu đãi.

Kết luận

Luận văn đã làm sáng tỏ bức tranh thương mại nội ngành dệt may Việt Nam trong suốt 14 năm hội nhập kinh tế sâu rộng:

  • Khẳng định thương mại nội ngành dệt may Việt Nam phát triển chủ yếu theo chiều dọc (VIIT chiếm trên 60%), tập trung thâm dụng lao động ở khâu hạ nguồn.
  • Chứng minh sự phân hóa sâu sắc khi chỉ số IIT đạt đỉnh ở nhóm nguyên phụ liệu (HS 52 đạt 0,823) nhưng chạm đáy ở nhóm thành phẩm may mặc (HS 61 chỉ đạt 0,030).
  • Định lượng thành công tác động tích cực của quy mô kinh tế đối tác và tác động tiêu cực của khoảng cách địa lý cũng như mất cân bằng cán cân thương mại qua mô hình REM với 325 quan sát.
  • Làm rõ vai trò chi phối của khu vực FDI (đóng góp hơn 60% kim ngạch xuất khẩu) và sự lệ thuộc lớn vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu từ Trung Quốc (trên 50%) và Hàn Quốc (trên 10%).
  • Thiết lập hệ thống giải pháp liên hoàn giúp ngành dệt may nâng cao tỷ lệ nội địa hóa lên 65% và chuyển đổi sang mô hình ODM/OBM đến năm 2030.

Công trình là tài liệu học thuật và thực tiễn thiết thực dành cho các nhà nghiên cứu, cơ quan quản lý và cộng đồng doanh nghiệp. Hãy liên hệ trực tiếp với tác giả hoặc truy cập cổng thông tin thư viện Trường Đại học Ngoại thương để khai thác toàn văn công trình nghiên cứu và bộ dữ liệu phân tích chi tiết.