Khảo Sát Bướm Ga Điện Tử: Nghiên Cứu & Ứng Dụng (ĐH Công Nghệ TP.HCM)

Tìm hiểu về bướm ga điện tử: cấu tạo, nguyên lý hoạt động, ưu nhược điểm và cách khắc phục lỗi thường gặp. Khảo sát chi tiết từ A-Z!

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2021

72
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

Mục lục

Danh sách các chữ viết tắt

Danh mục các bảng

Danh mục các biểu đồ, đồ thị, sơ đồ, hình ảnh

Lời mở đầu

1. GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Tình hình nghiên cứu

1.3. Mục tiêu nghiên cứu

1.4. Nhiệm vụ nghiên cứu

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.6. Các kết quả cần đạt được của đề tài

1.7. Phạm vi nghiên cứu

1.8. Kết cấu của báo cáo

2. TỔNG QUAN GIẢI PHÁP

2.1. Chức năng và nhiệm vụ của hệ thống bướm ga trên ô tô

2.2. Phân loại các hệ thống bướm ga trên ô tô

2.2.1. Hệ thống bướm ga cơ khí

2.2.2. Hệ thống bướm ga điện tử

2.3. So sánh ưu nhược điểm của bướm ga điện tử so với bướm ga cơ khí

2.4. Phân loại bướm ga điện tử

2.4.1. Bướm ga điện tử ETCS (Electric Throttle Control System)

2.4.1.1. Nguyên lý hoạt động

2.4.2. Bướm ga điện tử thông minh ETCS-i (Electric Throttle Control System – Intelligent)

2.4.2.1. Nguyên lý hoạt động

2.5. So sánh giữa bướm ga điện tử ETCS và ETCS-i

3. PHƯƠNG PHÁP GIẢI QUYẾT

3.1. Chức năng của bướm ga điện tử

3.1.1. Motor điều khiển bướm ga

3.1.1.1. Vị trí hạn chế
3.1.1.2. Điều khiển bướm ga đóng
3.1.1.3. Điều khiển bướm ga mở
3.1.1.4. Điều khiển tốc độ cầm chừng

3.1.2. Cảm biến vị trí bàn đạp ga (APS)

3.1.3. Cảm biến vị trí bướm ga (TPS)

3.2. Vai trò, tầm quan trọng và các nhiệm vụ chính của bướm ga điện tử ETCS-i trên ô tô hiện nay

3.3. Chế độ điều khiển ở bướm ga điện tử ETCS-i

3.3.1. Điều khiển kiểm soát lực kéo TRC (Traction Control)

3.3.2. Điều khiển momen truyền lực chủ động

3.3.3. Điều khiển tốc độ cầm chừng ISC (Idle Speed Control)

3.3.4. Điều khiển điều hòa không khí

3.3.5. Điều khiển đánh lửa sớm ESA

3.3.6. Điều khiển giảm va đập khi chuyển số

3.3.7. Điều khiển hỗ trợ chống trượt VSC (Vehicle Skid Control)

3.3.8. Điều khiển chạy tự động CCS (Cruise Control)

3.3.9. Chức năng an toàn

3.4. Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến độ mở của bướm ga trong quá trình điều khiển chế độ cầm chừng trên dòng xe Toyota Vios đời 2014

3.4.1. Các yếu tố ảnh hưởng

3.4.2. Kết luận quá trình khảo sát

3.5. Giới thiệu về phần mềm Matlab

3.5.2. Khả năng ứng dụng của Matlab trong thực tế

3.5.3. Lập trình với Matlab Simulink

3.5.4. Ưu nhược điểm của Matlab Simulink

4. THIẾT KẾ MÔ HÌNH HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA ĐIỆN TỬ TRÊN MATLAB

4.1. Điều kiện ban đầu

4.3. Quá trình xây dựng mô phỏng

4.3.1. Khối bướm ga

4.3.2. Khối ECU động cơ ( bộ điều khiển P

4.3.3. Khối bàn đạp ga

4.3.4. Khối chuyển chế độ hoạt động

5. KẾT QUẢ VÀ ĐÁNH GIÁ ĐỒ THỊ

5.1. Góc mở bướm ga đáp ứng theo tín hiệu đạp ga từ tài xế

5.2. Góc mở bướm ga đáp ứng chế độ hoạt động cầm chừng, và bật công tắc A/C (hệ thống điều hòa không khí)

5.3. Góc mở bướm ga đáp ứng chế độ hoạt động cầm chừng khi vào số lùi (R)

6. ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ VÀ KẾT LUẬN

TÀI LIỆU KHAM THẢO

Tóm tắt

I. Bướm Ga Điện Tử Tổng Quan Ưu Điểm Cách Hoạt Động

Bướm ga là một thành phần quan trọng trong hệ thống nạp của động cơ đốt trong. Nó điều chỉnh lượng không khí đi vào động cơ, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến công suất và hiệu suất. Ngày nay, bướm ga điện tử (Electronic Throttle Control - ETC) đang dần thay thế bướm ga cơ truyền thống nhờ những ưu điểm vượt trội. Bướm ga điện tử là gì? Về cơ bản, đây là hệ thống điều khiển lượng khí nạp bằng điện tử, không sử dụng dây cáp cơ học nối trực tiếp từ bàn đạp ga đến van bướm ga. Thay vào đó, hệ thống sử dụng các cảm biến bướm ga điện tử và bộ điều khiển trung tâm (ECU) để điều khiển van bướm ga. Theo tài liệu nghiên cứu của trường Đại học Công nghệ TP.HCM, "mục đích của bướm ga điện tử nhằm nâng cao hiệu suất động cơ, khả năng tiết kiệm nhiên liệu và giảm lượng khí thải độc hại ra môi trường sinh ra trong quá trình cháy của động cơ". Ưu điểm chính của bướm ga điện tử bao gồm khả năng điều khiển chính xác hơn, tích hợp dễ dàng với các hệ thống an toàn và hỗ trợ lái xe như cruise control, traction control, và khả năng giảm lượng khí thải độc hại. Bướm ga điện tử hoạt động bằng cách nhận tín hiệu từ cảm biến vị trí bàn đạp ga (APPS) và các cảm biến khác trên xe, sau đó gửi tín hiệu đến ECU. ECU sẽ tính toán lượng khí nạp cần thiết và điều khiển motor bướm ga để mở hoặc đóng van bướm ga tương ứng. Hệ thống này cho phép điều chỉnh lượng khí nạp một cách linh hoạt và chính xác, đáp ứng nhu cầu của động cơ trong mọi điều kiện vận hành. Sự phát triển của hệ thống điều khiển bướm ga điện tử mang lại nhiều lợi ích cho cả người lái và môi trường. Nó không chỉ cải thiện hiệu suất động cơ mà còn tăng cường tính an toàn và tiện nghi khi lái xe. Sự khác biệt lớn nhất giữa bướm ga cơ và bướm ga điện nằm ở khả năng can thiệp và điều khiển của ECU, giúp tối ưu hóa quá trình đốt cháy và giảm thiểu khí thải.

1.1. Bướm ga điện tử là gì Định nghĩa và cấu tạo cơ bản

Bướm ga điện tử là một hệ thống điều khiển lượng khí nạp vào động cơ thông qua tín hiệu điện tử thay vì cơ khí. Cấu tạo cơ bản bao gồm: Cảm biến vị trí bàn đạp ga (APPS), ECU (Electronic Control Unit), cảm biến vị trí bướm ga (TPS), motor bướm ga, và van bướm ga. APPS gửi tín hiệu vị trí bàn đạp đến ECU. ECU xử lý tín hiệu này và điều khiển motor bướm ga để mở hoặc đóng van bướm ga. TPS cung cấp thông tin phản hồi về vị trí van bướm ga thực tế cho ECU, tạo thành một vòng điều khiển khép kín. Cấu tạo này cho phép hệ thống điều khiển chính xác lượng khí nạp và đáp ứng nhanh chóng với yêu cầu của người lái.

1.2. Ưu điểm vượt trội của bướm ga điện so với bướm ga cơ khí

So với bướm ga cơ khí, bướm ga điện tử mang lại nhiều ưu điểm vượt trội. Thứ nhất, khả năng điều khiển chính xác hơn giúp tối ưu hóa quá trình đốt cháy và tiết kiệm nhiên liệu. Thứ hai, tích hợp dễ dàng với các hệ thống an toàn và hỗ trợ lái xe như cruise controltraction control. Thứ ba, khả năng giảm lượng khí thải độc hại nhờ điều khiển chính xác tỷ lệ hòa khí. Thứ tư, độ bền cao hơn do ít bộ phận cơ khí chuyển động. Và cuối cùng, khả năng chẩn đoán lỗi dễ dàng hơn nhờ hệ thống cảm biến và ECU. Theo bảng so sánh trong tài liệu gốc, bướm ga điện tử "tiết kiệm nhiên liệu vì có thể hiệu chỉnh lượng phun nhiên liệu và đánh lửa hiệu quả".

II. Cấu Tạo Bướm Ga Điện Tử Chi Tiết Nguyên Lý Hoạt Động

Để hiểu rõ hơn về bướm ga điện tử, cần đi sâu vào cấu tạo và nguyên lý hoạt động của nó. Như đã đề cập, hệ thống bao gồm các thành phần chính: Cảm biến vị trí bàn đạp ga (APPS), ECU (Electronic Control Unit), cảm biến vị trí bướm ga (TPS), motor bướm ga, và van bướm ga. APPS thường sử dụng công nghệ Hall effect để đo vị trí bàn đạp ga một cách chính xác. ECU là bộ não của hệ thống, xử lý tín hiệu từ APPS và các cảm biến khác (như cảm biến đo lưu lượng khí nạp MAF) để điều khiển motor bướm ga. TPS cung cấp thông tin phản hồi về vị trí thực tế của van bướm ga, cho phép ECU điều chỉnh hoạt động của motor bướm ga để đạt được lượng khí nạp mong muốn. Motor bướm ga thường là một động cơ DC nhỏ gọn, có khả năng quay theo cả hai chiều để mở hoặc đóng van bướm ga. Van bướm ga là một đĩa kim loại được điều khiển bởi motor bướm ga để điều chỉnh lượng khí nạp. Nguyên lý hoạt động của bướm ga điện tử dựa trên một vòng điều khiển khép kín. Khi người lái đạp bàn đạp ga, APPS gửi tín hiệu đến ECU. ECU tính toán lượng khí nạp cần thiết dựa trên tín hiệu này và các thông tin khác từ các cảm biến khác. ECU sau đó điều khiển motor bướm ga để mở hoặc đóng van bướm ga đến vị trí mong muốn. TPS cung cấp thông tin phản hồi về vị trí thực tế của van bướm ga cho ECU. Nếu vị trí thực tế không khớp với vị trí mong muốn, ECU sẽ điều chỉnh hoạt động của motor bướm ga cho đến khi đạt được vị trí chính xác. Theo tài liệu gốc, "Mottor bướm ga là động cơ điện một chiều được điều khiển bởi ECM, ECM sẽ điều khiển chiều quay và cường độ dòng điện đi vào môtơ bằng mạch điều khiển xung".

2.1. Phân tích chi tiết các bộ phận chính APS ECU TPS Motor bướm ga

Mỗi bộ phận trong hệ thống bướm ga điện tử đóng một vai trò quan trọng. APS (Accelerator Pedal Position Sensor) chuyển đổi vị trí bàn đạp ga thành tín hiệu điện. ECU (Electronic Control Unit) xử lý tín hiệu từ APS và các cảm biến khác để điều khiển motor bướm ga. TPS (Throttle Position Sensor) cung cấp thông tin phản hồi về vị trí thực tế của van bướm ga. Motor bướm ga là bộ phận chấp hành, điều khiển van bướm ga để điều chỉnh lượng khí nạp. Hiểu rõ chức năng của từng bộ phận giúp chẩn đoán và sửa chữa lỗi hệ thống hiệu quả hơn.

2.2. Nguyên lý hoạt động chi tiết của hệ thống điều khiển bướm ga điện tử

Nguyên lý hoạt động của hệ thống điều khiển bướm ga điện tử là một vòng điều khiển khép kín. Khi người lái tác động vào bàn đạp ga, APS sẽ gửi tín hiệu đến ECU, xác định mức độ yêu cầu công suất của động cơ. ECU sau đó sẽ tính toán và điều khiển motor bướm ga mở van bướm ga. Quan trọng nhất, TPS liên tục gửi tín hiệu phản hồi về vị trí thực tế của van bướm ga đến ECU. Nếu có sai lệch giữa vị trí mong muốn và vị trí thực tế, ECU sẽ điều chỉnh motor bướm ga để đạt được độ mở chính xác. Vòng lặp này diễn ra liên tục, đảm bảo độ chính xác và đáp ứng nhanh chóng của hệ thống.

III. Cách Khắc Phục Lỗi Bướm Ga Điện Tử Hướng Dẫn Kinh Nghiệm

Mặc dù bướm ga điện tử có nhiều ưu điểm, nhưng nó cũng có thể gặp phải một số lỗi. Các lỗi thường gặp bao gồm lỗi cảm biến vị trí bướm ga (TPS), lỗi cảm biến vị trí bàn đạp ga (APPS), lỗi motor bướm ga, và lỗi kết nối điện. Triệu chứng của lỗi bướm ga điện tử có thể bao gồm động cơ hoạt động không ổn định, khó tăng tốc, mất công suất, hoặc thậm chí động cơ không khởi động. Để chẩn đoán lỗi bướm ga điện tử, cần sử dụng máy quét OBD-II để đọc mã lỗi. Mã lỗi sẽ cung cấp thông tin về bộ phận nào của hệ thống đang gặp sự cố. Sau khi xác định được bộ phận bị lỗi, cần kiểm tra kỹ bộ phận đó để xác định nguyên nhân gây ra lỗi. Ví dụ, nếu cảm biến vị trí bướm ga bị lỗi, cần kiểm tra xem cảm biến có bị bẩn, hỏng hóc cơ học, hoặc có vấn đề về kết nối điện hay không. Cách khắc phục lỗi bướm ga điện tử phụ thuộc vào nguyên nhân gây ra lỗi. Trong một số trường hợp, chỉ cần vệ sinh hoặc thay thế bộ phận bị lỗi. Trong các trường hợp khác, có thể cần thay thế toàn bộ hệ thống bướm ga điện tử. Một số mẹo để tránh lỗi bướm ga điện tử bao gồm bảo dưỡng xe định kỳ, giữ cho các kết nối điện sạch sẽ và khô ráo, và tránh lái xe trong điều kiện khắc nghiệt. Theo kinh nghiệm, việc vệ sinh throttle body thường xuyên có thể giúp ngăn ngừa nhiều vấn đề liên quan đến bướm ga điện tử.

3.1. Các lỗi thường gặp ở bướm ga điện tử và dấu hiệu nhận biết

Các lỗi bướm ga điện tử thường gặp bao gồm: lỗi TPS, lỗi APPS, lỗi motor bướm ga, và lỗi kết nối điện. Dấu hiệu nhận biết bao gồm: động cơ không ổn định, khó tăng tốc, mất công suất, đèn báo lỗi động cơ bật sáng, vòng tua máy không ổn định. Sử dụng máy quét OBD-II để đọc mã lỗi là bước đầu tiên quan trọng trong việc chẩn đoán vấn đề.

3.2. Quy trình chẩn đoán và sửa chữa lỗi bướm ga điện tử từng bước

Quy trình chẩn đoán và sửa chữa lỗi bướm ga điện tử bao gồm: 1. Đọc mã lỗi bằng máy quét OBD-II. 2. Tra cứu ý nghĩa của mã lỗi để xác định bộ phận bị lỗi. 3. Kiểm tra kỹ bộ phận bị lỗi (ví dụ: kiểm tra kết nối điện, điện trở, điện áp). 4. Khắc phục lỗi (ví dụ: vệ sinh, thay thế bộ phận). 5. Xóa mã lỗi và kiểm tra lại hệ thống. Nên tham khảo hướng dẫn sửa chữa của nhà sản xuất xe để đảm bảo thực hiện đúng quy trình.

IV. Vệ Sinh Bướm Ga Điện Tử Tăng Hiệu Suất Độ Bền Động Cơ

Việc vệ sinh bướm ga điện tử định kỳ là một việc làm quan trọng để duy trì hiệu suất và độ bền của động cơ. Theo thời gian, bụi bẩn và cặn bám có thể tích tụ trên van bướm ga và các bộ phận khác của hệ thống, gây cản trở luồng khí nạp và ảnh hưởng đến hiệu suất động cơ. Triệu chứng của bướm ga điện tử bị bẩn có thể bao gồm động cơ hoạt động không ổn định, khó khởi động, vòng tua máy không ổn định, và tăng mức tiêu thụ nhiên liệu. Để vệ sinh bướm ga điện tử, cần tháo rời hệ thống khỏi động cơ và sử dụng dung dịch vệ sinh chuyên dụng để làm sạch van bướm ga và các bộ phận khác. Cần cẩn thận không làm hỏng các cảm biến và kết nối điện trong quá trình vệ sinh. Sau khi vệ sinh, cần lắp ráp lại hệ thống và kiểm tra xem động cơ hoạt động bình thường hay không. Việc vệ sinh bướm ga điện tử có thể giúp cải thiện hiệu suất động cơ, tiết kiệm nhiên liệu, và kéo dài tuổi thọ của hệ thống. Theo kinh nghiệm của nhiều thợ sửa xe, việc vệ sinh throttle body mỗi 30.000 - 50.000 km có thể giúp ngăn ngừa nhiều vấn đề liên quan đến bướm ga điện tử.

4.1. Hướng dẫn chi tiết các bước vệ sinh bướm ga điện tử đúng cách

Để vệ sinh bướm ga điện tử đúng cách, cần thực hiện các bước sau: 1. Tháo rời hệ thống khỏi động cơ (tham khảo hướng dẫn sửa chữa của nhà sản xuất xe). 2. Sử dụng dung dịch vệ sinh chuyên dụng và bàn chải mềm để làm sạch van bướm ga và các bộ phận khác. 3. Cẩn thận không làm hỏng các cảm biến và kết nối điện. 4. Lau khô các bộ phận sau khi vệ sinh. 5. Lắp ráp lại hệ thống và kiểm tra xem động cơ hoạt động bình thường hay không. Luôn ngắt kết nối ắc quy trước khi tiến hành vệ sinh để đảm bảo an toàn.

4.2. Lưu ý quan trọng khi vệ sinh để tránh làm hỏng cảm biến và bộ phận khác

Khi vệ sinh bướm ga điện tử, cần lưu ý: 1. Sử dụng dung dịch vệ sinh chuyên dụng, không dùng các chất tẩy rửa mạnh. 2. Cẩn thận không để dung dịch vệ sinh tiếp xúc với các cảm biến điện tử. 3. Không sử dụng bàn chải cứng hoặc vật sắc nhọn để làm sạch, tránh làm trầy xước van bướm ga. 4. Đảm bảo các bộ phận được lau khô hoàn toàn trước khi lắp ráp lại. 5. Kiểm tra kết nối điện sau khi lắp ráp để đảm bảo chúng được kết nối chắc chắn.

V. Bướm Ga Điện Tử Trên Xe Ô Tô Xe Máy So Sánh Ứng Dụng

Bướm ga điện tử được ứng dụng rộng rãi trên cả xe ô tô và xe máy hiện đại. Tuy nhiên, có một số khác biệt trong ứng dụng và thiết kế giữa hai loại xe này. Trên xe ô tô, bướm ga điện tử thường tích hợp với nhiều hệ thống an toàn và hỗ trợ lái xe như cruise control, traction control, và hệ thống cân bằng điện tử. Trên xe máy, bướm ga điện tử thường tập trung vào việc cải thiện hiệu suất động cơ và giảm lượng khí thải. Thiết kế của bướm ga điện tử trên xe máy thường nhỏ gọn hơn so với xe ô tô, do không gian hạn chế hơn. Tuy nhiên, nguyên lý hoạt động cơ bản là giống nhau. Một số xe máy cao cấp sử dụng bướm ga điện tử có thể điều chỉnh các chế độ lái khác nhau, như chế độ thể thao và chế độ tiết kiệm nhiên liệu. So sánh bướm ga điện tử trên xe ô tô và xe máy cho thấy rằng công nghệ này có thể được tùy chỉnh để phù hợp với các loại xe khác nhau, đáp ứng nhu cầu của người lái và yêu cầu về hiệu suất và khí thải.

5.1. So sánh chi tiết ứng dụng của bướm ga điện tử trên ô tô và xe máy

Ứng dụng của bướm ga điện tử trên ô tô và xe máy có những điểm khác biệt. Trên ô tô, nó thường tích hợp với các hệ thống an toàn (ABS, VSC, TRC) và hỗ trợ lái xe (Cruise Control). Trên xe máy, trọng tâm thường là cải thiện hiệu suất và tiết kiệm nhiên liệu, cũng như độ nhạy của tay ga.

5.2. Ưu nhược điểm của từng loại ứng dụng trên xe ô tô và xe máy

Ưu điểm trên ô tô là khả năng tích hợp toàn diện với các hệ thống khác, nâng cao an toàn và tiện nghi. Nhược điểm có thể là chi phí cao hơn. Trên xe máy, ưu điểm là cải thiện hiệu suất và giảm khí thải hiệu quả với chi phí hợp lý. Nhược điểm có thể là ít tính năng tích hợp hơn so với ô tô.

VI. Tương Lai Bướm Ga Điện Tử Phát Triển Nghiên Cứu Ứng Dụng Mới

Tương lai của bướm ga điện tử hứa hẹn nhiều phát triển và ứng dụng mới. Các nhà nghiên cứu đang nỗ lực cải thiện hiệu suất và độ tin cậy của hệ thống, cũng như tích hợp nó với các công nghệ tiên tiến khác. Một xu hướng phát triển quan trọng là tích hợp bướm ga điện tử với hệ thống lái tự động. Trong tương lai, bướm ga điện tử có thể đóng vai trò quan trọng trong việc điều khiển tốc độ và gia tốc của xe tự hành. Một hướng nghiên cứu khác là phát triển các hệ thống bướm ga điện tử thông minh hơn, có khả năng tự động điều chỉnh hoạt động dựa trên điều kiện lái xe và môi trường xung quanh. Các hệ thống này có thể sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (machine learning) để tối ưu hóa hiệu suất động cơ và giảm lượng khí thải. Ngoài ra, các nhà sản xuất xe cũng đang nghiên cứu các vật liệu mới và quy trình sản xuất tiên tiến để giảm chi phí và tăng độ bền của bướm ga điện tử. Tương lai của bướm ga điện tử là sự kết hợp giữa hiệu suất, độ tin cậy, và tính thông minh, đóng góp vào sự phát triển của ngành công nghiệp ô tô.

6.1. Các xu hướng phát triển mới trong công nghệ bướm ga điện tử

Các xu hướng phát triển mới bao gồm: tích hợp với hệ thống lái tự động, sử dụng trí tuệ nhân tạo và học máy để tối ưu hóa hoạt động, phát triển các vật liệu mới và quy trình sản xuất tiên tiến để giảm chi phí và tăng độ bền.

6.2. Ứng dụng tiềm năng của bướm ga điện tử trong tương lai xe tự hành xe điện

Bướm ga điện tử có tiềm năng ứng dụng lớn trong xe tự hành, đóng vai trò quan trọng trong việc điều khiển tốc độ và gia tốc. Trong xe điện, nó có thể giúp tối ưu hóa hiệu suất động cơ điện và quản lý năng lượng hiệu quả.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu đề tài - Chương 2: Tổng quan giải pháp - Chương 3: Phương pháp giải quyết - Chương 4: Thiết kế mô hình hệ thống điều khiển bướm ga điện tử trên Matlab - Chương 5: Kết quả và đánh giá đồ thị - Chương 6: Đánh giá kết quả và kết luận - Tài liệu tham khảo - Phụ lục 7 CHƯƠNG 2. TỔNG QUAN GIẢI PHÁP 2.1 Chức năng và nhiệm vụ của hệ thống bướm ga trên ô tô Bướm ga là nơi đưa gió vào trong đường ống nạp động cơ. Khi đạp bàn đạp ga thì bướm ga sẽ mở, độ mở bướm ga tùy thuộc vào việc đạp ga bao nhiêu. Hầu hết các bướm ga đều được đặt ở đầu của đường ống nạp và được nối với lọc gió.

Cho đến thời điểm hiện tại thì vẫn còn những dòng xe sử dụng bướm ga cơ khí. Từ những năm gần đây do sự xuất hiện của các hệ thống an toàn tiện nghi như điều khiển ga tự động Cruise control cũng làm cũng làm cơ cấu điều khiển bằng cơ khí trở nên khó khăn phức tạp, dẫn đến nhiều sự cố liên quan đến cơ cấu bướm ga. Chính vì vậy bướm ga điện tử ra đời để đáp ứng việc điều khiển thông qua ECM giúp cho việc điều khiển các hệ thống an toàn tiện nghi trở nên thuận lợi hơn. Hệ thống điều khiển bướm ga trên xe có nhiệm vụ chính như sau:  Đánh giá được chế độ làm việc của động cơ như: chế độ cầm chừng, toàn tải hay tải cục bộ.

 Điều chỉnh tỉ lệ không khí - nhiên liệu phù hợp.  Tăng công suất động cơ ứng với từng chế độ hoạt động.  Cắt nhiên liệu khi giảm tốc độ đột ngột.2 Phân loại các hệ thống bướm ga trên ô tô 2.1 Hệ thống bướm ga cơ khí Hệ thống bướm ga cơ khí sử dụng cảm biến vị trí bướm ga dạng biến trở lắp trên thân bướm ga, cảm biến này chuyển đổi vị trí góc mở bướm ga thành tín hiệu biến điện áp gửi về ECM để xử lý thông tin nhằm tối ưu hóa lượng nhiên liệu được phun ra. Góc mở của bướm ga cơ khí được điều khiển trực tiếp bằng dây cáp nối từ bàn đạp ga đến bướm ga.

Việc điều khiển tốc độ không tải trên bướm ga cơ khí 8 được thực hiện nhờ sử dụng một van điều khiển không tải cho phép khí nạp đi tắt qua cánh bướm ga.1: Bướm ga cơ khí 2.2 Hệ thống bướm ga điện tử Hệ thống bướm ga điện tử là một hệ thống sử dụng ECM để điều khiển góc mở của bướm ga bằng điện. Góc mở của bướm ga thông thường được điều khiển trực tiếp bằng dây cáp nối từ bàn đạp ga đến bướm ga để đóng mở. Trong hệ thống này, dây cáp được loại bỏ và ECM động cơ dùng Motor điều khiển bướm ga để điều khiển góc mở của bướm ga đến một giá trị tối ưu tương ứng với mức độ đạp bàn đạp ga. Ngoài ra, góc mở của bàn đạp ga và bướm ga được nhận biết bằng cảm biến IC Hall.

Hệ thống bướm ga điện tử bao gồm: Cảm biến vị trí bàn đạp ga, ECM động cơ, cảm biến vị trí bướm ga, Motor điều khiển bướm ga và lò xo hồi vị. Bướm ga điện tử có 2 loại: ETCS (Electronic Throttle Control System) và ETCS-i (Electronic Throttle Control System – Intelligent). Trong đó, hệ thống điều khiển bướm ga điện tử ETCS thuộc dạng kiểu liên kết vì còn sử dụng dây cáp để vận hành nhưng thân bướm ga được điều khiển hoàn toàn bằng điện.2: Bướm ga điện tử ETCS Hình 2.3: Bướm ga điện tử thông minh ETCS-i 2.3 So sánh ưu nhược điểm của bướm ga điện tử so với bướm ga cơ khí Bảng 2.1: So sánh giữa bướm ga cơ khí và bướm ga điện tử BƯỚM GA CƠ KHÍ BƯỚM GA ĐIỆN TỬ - Kết cấu đơn giản. - Tiết kiệm nhiên liệu vì có thể Ưu - Giá thành rẻ, tăng hiệu quả về hiệu chỉnh lượng phun nhiên điểm mặt kinh tế.

liệu và đánh lửa hiệu quả. - Sử dụng dây cáp để điều khiển - Hạn chế ô nhiễm môi trường, bướm ga riêng biệt nên người đáp ứng tiêu chuẩn khí thải. lái xe cũng có thể tự mình sửa - Cảm biến sử dụng loại IC Hall chữa được. không tiếp xúc nên có độ bền - Lên ga nhanh không có hiện cao, khắc phục hiện tượng òa tượng trễ ga.

- Không cần van điều khiển tốc 10 độ cầm chừng riêng biệt vì được ECM điều khiển tốc độ cầm chừng bằng bướm ga. - Loại bỏ hiện tượng kẹt bó bướm ga thường xảy ra ở bướm ga dây cáp do lò xo hồi vị bướm ga không thể hồi về. - An toàn cho người lái xe hơn vì ECM có khả năng xử lý thông minh hơn trong khi người lái xe không kịp phản ứng đủ nhanh trong các tình huống xe bị mất lực kéo hoặc mất lái. - Tín hiệu của cảm biến vị trí bướm ga gửi về ECM ổn định hơn do sử dụng Motor làm then chốt giữ cứng van bướm ga khi có lực quán tính của gió hoặc khi xe bị rung lắc.

- Cải thiện khả năng chuyển số và truyền động bằng cách kiểm soát giảm độ mở của bướm ga. - Cải thiện lực kép và kểm soát hoạt động ổn định. - Kết hợp đồng bộ với hệ thống cam biến thiên trên các dòng xe hiện đại. Nhược - Lâu ngày dễ bị kẹt ga.

- Có kết cấu phức tạp. điểm - Vận hành không được trơn tru - Giá thành khá cao. - Nếu hư hỏng cảm biến bên - Có nồng độ HC, CO trong khí trong bàn đạp ga hoặc bướm ga thải gây ô nhiễm môi trường, thì phải thay thế cả cụm. khó đáp ứng tiêu chuẩn khí - Khó kết hợp với hộp số sàn vì thải.

gây hiện tượng rung giật xe khi - Khó tích hợp với các công nghệ sang số. mới như Cruise Control, - Có độ trễ chân ga gây cảm giác TRC,. khó chịu cho người lái vì đâu - Cảm biến bướm ga dựa trên phải ai cũng quen. điện trở có thể bị hao mòn theo - Sửa chữa phải có máy chuẩn thời gian.

đoán nếu không sẽ rất khó can - Sử dụng van điều khiển tốc độ thiệp. không tải nên phải vệ sinh định kỳ, làm thân bướm ga cồng kềnh hơn. - Tín hiệu cảm biến vị trí bướm ga gửi về ECM không ổn định khi có lực quán tính của gió hoặc khi xe bị rung lắc.4 Phân loại bướm ga điện tử 2.1 Bướm ga điện tử ETCS (Electric Throttle Control System) 2.1 Khái quát Mặc dù hệ thống bướm ga điện tử ETCS vẫn còn sử dụng dây cáp tăng tốc nhưng bướm ga được điều khiển hoàn toàn bằng điện tử. Cảm biến vị trí bàn đạp ga được gắn ở thân bướm ga và được vận hành bằng dây cáp.

Chuyển động của cảm biến vị trí bàn đạp ga được gửi về ECM như là một yêu cầu của người lái để ECM điều khiển Mottor đóng hoặc mở van bướm ga phù hợp với từng điều kiện lái xe. 12 Tùy thuộc vào hãng xe, trên hệ thống bướm ga này có trang bị kết hợp với ly hợp từ tính nối từ Mottor với van bướm ga. Ly hợp từ tính này yêu cầu cung cấp dòng điện cho phép đóng hoặc mở van bướm ga.4: Hệ thống điều khiển bướm ga điện tử ETCS 2.2 Cấu tạo Bảng 2.2 : Thành phần cấu tạo của bướm ga điện tử ETCS Thành phần Chức năng Cảm biến vị Nó phát hiện mức độ trí bàn đạp ga (APS) đạp ga của người lái để gửi về ECM điều khiển mở van bướm ga cho phù hợp Cảm biến vị Nó phát hiện góc mở trí bướm ga (TPS) của van bướm ga để gửi về ECM Mottor điều Được ECM điều khiển khiển bướm ga đóng hoặc mở van bướm ga theo yêu cầu của bàn đạp ga 13 Ly hợp từ Hoạt động của ly hợp tính từ tính được điều khiển bởi điện áp dạng xung nhằm giảm sự tiêu thụ năng lượng. Nếu có sự bất thường trong hệ thống bướm ga điện tử, ECM sẽ ngắt điều khiển ly hợp từ.

Điều này xảy ra khi cường độ dòng điện trong mạch quá cao hoặc quá thấp 2.3 Nguyên lý hoạt động Trong quá trình điều khiển bướm ga thì bàn đạp chân ga chính là yếu tố tác động trực tiếp. Khi người lái xe đạp chân ga thì tín hiệu ở cảm biến vị trí bàn đạp ga (APS) sẽ gửi tín hiệu đến ECM, sau đó ECM sẽ xử lý tính toán điều khiển Motor bướm ga làm van bướm ga mở. Khi van bướm ga mở thì cảm biến vị trí bướm ga (TPS) sẽ gửi tín hiệu về cho ECM để ECM biết được rằng van bướm ga mở đúng theo tỉ lệ với bàn đạp ga. Nếu người lái xe buông chân ga đột ngột thì tín hiệu cảm biến vị trí bàn đạp ga (APPS) sẽ mất nên không điều khiển được Motor bướm ga.

Lúc này ly hợp từ tính có chức năng giữ van bướm ga cố định không bị lực quán tính của gió đẩy. Ngoài ra, góc mở bướm ga ETCS còn phụ thuộc vào nhiều hệ thống an toàn như: Phanh ABS, kiểm soát lực kéo TRAC (Traction Control) và hệ thống cân bằng điện tử VSC (Vehicle Skid Control). Nếu như người lái xe muốn giữ chân ga với tốc độ cố định hoặc xe có hiện tượng trượt thì các cảm biến sẽ gửi tín hiệu về ECM để điều khiển góc mở bướm ga phù hợp với các hệ thống đó. 14 ETCS kiểm soát hoạt động của hệ thống kiểm soát tốc độ không tải , hệ thống kiểm soát hành trình, hệ thống kiểm soát lực kéo (nếu được trang bị) và hệ thống kiểm soát trượt của xe (nếu được trang bị).

Hệ thống điều khiển tốc độ không tải ISC (Idle Speed Control) sử dụng bướm ga điện tử điều khiển thích hợp lượng khí nạp trong thời gian chạy không tải. Van điều khiển tốc độ không tải dùng tín hiệu từ ECM động cơ để điều khiển động cơ ở tốc độ không tải tối ưu tại mọi thời điểm.2 Bướm ga điện tử thông minh ETCS-i (Electric Throttle Control System – Intelligent) 2.1 Khái quát Đây là hệ thống bướm ga điện tử được sử dụng phổ biến nhất, ETCS-i sử dụng thân bướm ga nhỏ gọn, không sử dụng ly hợp từ tính để tăng độ nhạy của bướm ga và giảm tiêu hao năng lượng. Đây là điểm khác biệt rõ nét nhất của thế hệ này so với thế hệ trước ETCS.5: Hệ thống điều khiển bướm ga điện tử thông minh ETCS-i 2.2 Cấu tạo Bảng 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ