Trọn bộ tài liệu học Tiếng Việt Lớp 3 Quyển 2 Tuần 10 - Archimedes Academy

Bộ tài liệu hướng dẫn học tiếng Việt lớp 3 quyển 2 của trường Archimedes giúp học sinh nắm vững kiến thức và phát triển kỹ năng ngôn ngữ.

Trường đại học

Trường Archimedes

Chuyên ngành

Tiếng Việt

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Tài Liệu Hướng Dẫn
74
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan bộ tài liệu học Tiếng Việt lớp 3 quyển 2 Archimedes

Bộ tài liệu hướng dẫn học Tiếng Việt lớp 3 quyển 2 của trường Archimedes được biên soạn một cách khoa học, hệ thống, bám sát chương trình giáo dục phổ thông. Tài liệu này không chỉ là một cuốn sách bài tập mà còn là một lộ trình học tập chi tiết, giúp học sinh nắm vững kiến thức nền tảng và phát triển toàn diện các kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết. Cấu trúc tài liệu được phân chia theo từng tuần học, mỗi tuần xoay quanh một chủ điểm rõ ràng như Quê hương, Bắc - Trung - Nam, Anh em một nhà. Mỗi đơn vị bài học đều bao gồm đầy đủ các phân môn: Tập đọc, Kể chuyện, Chính tả, Luyện từ và câu, và Tập làm văn. Sự sắp xếp logic này giúp học sinh tiếp thu kiến thức một cách tự nhiên, liên kết các mảng kiến thức với nhau một cách chặt chẽ. Đặc biệt, cuối mỗi tuần đều có “Phiếu cuối tuần” nhằm tổng hợp và củng cố lại toàn bộ nội dung đã học, giúp học sinh tự đánh giá năng lực và phụ huynh dễ dàng theo dõi tiến độ học tập. Mục tiêu của bộ tài liệu không chỉ dừng lại ở việc cung cấp kiến thức mà còn hướng đến việc khơi dậy niềm yêu thích ngôn ngữ, văn học và văn hóa dân tộc cho học sinh.

1.1. Phân tích cấu trúc chi tiết các tuần học trong tài liệu

Cấu trúc của tài liệu học Tiếng Việt lớp 3 quyển 2 được thiết kế theo từng tuần, bắt đầu từ tuần 10 đến tuần 16. Mỗi tuần tập trung vào một chủ đề chính, ví dụ Tuần 10 và 11 là chủ đề Quê hương, Tuần 12 và 13 về Bắc - Trung - Nam. Trong mỗi tuần, nội dung được chia thành các phân môn cốt lõi. Phân môn Tập đọc giới thiệu các bài văn, bài thơ tiêu biểu. Phân môn Chính tả tập trung vào các quy tắc viết đúng, phân biệt các phụ âm, vần dễ nhầm lẫn. Phân môn Luyện từ và câu trang bị kiến thức ngữ pháp trọng tâm như biện pháp so sánh, các kiểu câu "Ai làm gì?", "Ai thế nào?", và mở rộng vốn từ. Cuối cùng, phân môn Tập làm văn rèn luyện kỹ năng diễn đạt qua các bài tập như viết thư, kể chuyện, miêu tả. Sự phân bổ đều đặn và logic này đảm bảo học sinh có thể tiếp cận kiến thức một cách tuần tự và hiệu quả.

1.2. Mục tiêu cốt lõi của chương trình học Tiếng Việt lớp 3

Chương trình học trong bộ tài liệu của trường Archimedes đặt ra những mục tiêu rõ ràng. Về kiến thức, học sinh cần nắm vững các quy tắc chính tả cơ bản, phân biệt các cặp âm, vần thường gặp. Về ngữ pháp, học sinh phải nhận biết và sử dụng thành thạo các biện pháp tu từ đơn giản như so sánh, xác định được các thành phần chính trong các mẫu câu cơ bản. Về kỹ năng, tài liệu hướng đến việc giúp học sinh đọc hiểu trôi chảy, diễn cảm; có khả năng kể lại câu chuyện đã nghe, đã đọc; và tự tin viết thư, viết các đoạn văn ngắn theo chủ đề. Quan trọng hơn, chương trình còn bồi dưỡng tình yêu tiếng Việt, lòng tự hào về văn hóa dân tộc thông qua các bài đọc về quê hương, đất nước, con người Việt Nam. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một nền tảng ngôn ngữ vững chắc, làm tiền đề cho các cấp học cao hơn.

II. Các thách thức khi học Tiếng Việt lớp 3 và giải pháp từ tài liệu

Học sinh lớp 3 thường đối mặt với nhiều thách thức trong môn Tiếng Việt. Một trong những khó khăn lớn nhất là chính tả, đặc biệt là việc phân biệt các phụ âm đầu dễ lẫn như l/n, tr/ch, s/x và các dấu thanh hỏi/ngã. Bên cạnh đó, việc nắm bắt các khái niệm ngữ pháp trừu tượng như biện pháp tu từ so sánh hay cấu trúc câu phức tạp cũng là một rào cản. Học sinh có thể nhận biết được hình ảnh so sánh nhưng lại lúng túng khi tự đặt câu. Bộ tài liệu học Tiếng Việt lớp 3 quyển 2 của trường Archimedes đã nhận diện rõ những vấn đề này và đưa ra các giải pháp cụ thể. Tài liệu cung cấp hệ thống bài tập thực hành đa dạng, từ điền từ vào chỗ trống, sửa lỗi sai đến đặt câu. Các bài tập được thiết kế lặp đi lặp lại một cách có chủ đích qua nhiều tuần học, giúp kiến thức được củng cố và trở thành kỹ năng tự nhiên. Cách tiếp cận này giúp học sinh không chỉ học thuộc lòng quy tắc mà còn hiểu sâu và vận dụng linh hoạt trong giao tiếp và viết lách.

2.1. Khó khăn trong việc phân biệt chính tả và các loại dấu câu

Việc phân biệt các cặp âm như l/n hay r/d/gi là một thử thách phổ biến. Tài liệu giải quyết vấn đề này bằng các bài tập chuyên biệt trong mỗi tuần. Ví dụ, Tuần 10 tập trung vào l/n, oai/oay, et/oet, dấu hỏi/dấu ngã. Các bài tập không chỉ yêu cầu điền từ mà còn đặt trong ngữ cảnh câu văn, giúp học sinh hiểu nghĩa của từ và ghi nhớ cách viết đúng. Đối với dấu câu, tài liệu hướng dẫn chi tiết cách sử dụng dấu chấm, dấu chấm hỏi, dấu chấm thandấu phẩy thông qua các bài tập điền dấu vào đoạn văn. Ví dụ trong Tuần 13, học sinh được thực hành điền dấu câu vào các đoạn hội thoại, giúp nhận biết chức năng biểu đạt cảm xúc và mục đích câu nói, từ đó sử dụng dấu câu chính xác hơn.

2.2. Rào cản khi sử dụng biện pháp so sánh và mở rộng vốn từ

Biện pháp so sánh là một công cụ quan trọng để làm cho câu văn trở nên sinh động. Tuy nhiên, học sinh lớp 3 thường gặp khó khăn trong việc tạo ra các hình ảnh so sánh độc đáo và phù hợp. Tài liệu hướng dẫn học Tiếng Việt lớp 3 tiếp cận vấn đề này bằng cách giới thiệu các hình ảnh so sánh mẫu mực qua các bài thơ, bài văn trong phần Tập đọc. Chẳng hạn, bài thơ trong Tuần 10 có câu "Tiếng mưa trong rừng cọ / Như tiếng thác dội về". Sau khi phân tích các ví dụ, học sinh được yêu cầu tự gạch dưới hình ảnh so sánh và đặt câu của riêng mình. Về việc mở rộng vốn từ, tài liệu hệ thống hóa từ vựng theo các chủ điểm như từ ngữ về quê hương (Tuần 11) hay từ ngữ về thành thị, nông thôn (Tuần 16), giúp học sinh tích lũy và sử dụng từ ngữ một cách có hệ thống.

III. Hướng dẫn phương pháp Luyện từ và Câu hiệu quả cho bé lớp 3

Phân môn Luyện từ và Câu giữ vai trò xương sống trong việc hình thành tư duy ngôn ngữ. Tài liệu của trường Archimedes xây dựng một lộ trình học ngữ pháp vững chắc, bắt đầu từ những khái niệm cơ bản và tiến dần đến các cấu trúc phức tạp hơn. Phương pháp chủ đạo là học thông qua thực hành. Thay vì trình bày lý thuyết khô khan, tài liệu tích hợp kiến thức ngữ pháp vào các bài tập sinh động, gần gũi. Ví dụ, để dạy về từ chỉ đặc điểm và câu kiểu "Ai thế nào?" (Tuần 14), tài liệu sử dụng các đoạn văn miêu tả sự vật quen thuộc, yêu cầu học sinh tìm từ và xác định các bộ phận của câu. Cách tiếp cận này giúp kiến thức ngữ pháp không còn là gánh nặng mà trở thành một công cụ thú vị để khám phá thế giới ngôn ngữ. Các bài tập được thiết kế để không chỉ kiểm tra khả năng ghi nhớ mà còn khuyến khích sự sáng tạo, chẳng hạn như yêu cầu học sinh tự đặt câu với các từ cho trước hoặc viết lại câu văn cho sinh động hơn.

3.1. Kỹ thuật nhận diện và đặt câu có hình ảnh so sánh sinh động

Để giúp học sinh làm chủ biện pháp so sánh, tài liệu áp dụng phương pháp hai bước. Bước một là nhận diện. Học sinh được tiếp xúc với các câu văn, câu thơ chứa hình ảnh so sánh và thực hành gạch dưới các sự vật được so sánh với nhau. Ví dụ trong Tuần 12, học sinh phân tích câu "con sông như dòng sữa mẹ". Bước hai là sáng tạo. Sau khi đã quen với việc nhận diện, học sinh được khuyến khích tự đặt câu. Bài tập thường đưa ra một vế và yêu cầu hoàn thành vế còn lại, ví dụ "Từ trên cao, cánh đồng lúa như...". Kỹ thuật này giúp các em từng bước xây dựng khả năng liên tưởng, tưởng tượng, tạo ra những câu văn giàu hình ảnh và cảm xúc, làm cho bài Tập làm văn trở nên hấp dẫn hơn.

3.2. Cách ôn tập các kiểu câu Ai làm gì và Ai thế nào

Hai kiểu câu cơ bản "Ai làm gì?""Ai thế nào?" là nền tảng của ngữ pháp Tiếng Việt. Tài liệu ôn tập hai mẫu câu này một cách bài bản. Đối với câu "Ai làm gì?", các bài tập trong Tuần 11 yêu cầu học sinh xác định bộ phận "Ai" (chủ ngữ) và "làm gì?" (vị ngữ) trong các câu cho sẵn, sau đó tự đặt câu với các từ chỉ hoạt động cụ thể. Đối với câu "Ai thế nào?" (Tuần 14), phương pháp tương tự được áp dụng, tập trung vào việc nhận diện các từ chỉ đặc điểm, trạng thái. Tài liệu còn cung cấp bài tập dùng gạch chéo để phân tách hai bộ phận chính của câu, giúp học sinh hình dung cấu trúc một cách trực quan. Việc luyện tập thường xuyên giúp học sinh sử dụng đúng và linh hoạt các mẫu câu này.

3.3. Bí quyết mở rộng vốn từ theo chủ đề Quê hương dân tộc

Vốn từ phong phú là chìa khóa cho việc diễn đạt hiệu quả. Thay vì học từ vựng một cách rời rạc, bộ tài liệu nhóm các từ theo chủ đề. Tuần 11 tập trung vào từ ngữ về quê hương, giới thiệu các thành ngữ như "Non xanh nước biếc", "Chôn nhau cắt rốn". Tuần 15 mở rộng vốn từ về các dân tộc, giúp học sinh làm quen với các thuật ngữ như "làng bản", "dân tộc thiểu số" và các vật dụng, sinh hoạt đặc trưng như "nhà rông", "cồng chiêng". Phương pháp học theo chủ đề này không chỉ giúp học sinh dễ dàng ghi nhớ mà còn hiểu được sắc thái và ngữ cảnh sử dụng của từ, làm giàu thêm khả năng biểu đạt trong cả văn nói và văn viết.

IV. Bí quyết cải thiện kỹ năng Tập làm văn và viết thư lớp 3

Kỹ năng Tập làm văn là thước đo tổng hợp khả năng sử dụng ngôn ngữ của học sinh. Bộ tài liệu hướng dẫn học Tiếng Việt lớp 3 quyển 2 cung cấp một phương pháp tiếp cận bài bản để xây dựng kỹ năng này. Tài liệu không yêu cầu học sinh viết những bài văn dài ngay lập tức, mà bắt đầu từ việc xây dựng các đoạn văn ngắn, tập trung vào một ý chính. Mỗi dạng bài viết, từ viết thư đến miêu tả, đều được hướng dẫn chi tiết về cấu trúc và nội dung cần có. Ví dụ, khi dạy về nói, viết về cảnh đẹp đất nước (Tuần 12), tài liệu gợi ý rõ ràng các bước: giới thiệu cảnh đẹp đó là gì, ở đâu; mô tả đặc điểm nổi bật; và nêu lên suy nghĩ, tình cảm. Phương pháp này giúp học sinh hình thành tư duy logic, biết cách sắp xếp ý tưởng trước khi viết. Các bài văn mẫu được cung cấp không phải để sao chép, mà là nguồn tham khảo về cách dùng từ, đặt câu và triển khai ý tưởng, từ đó khuyến khích sự sáng tạo cá nhân.

4.1. Phân tích cấu trúc chuẩn của một bức thư theo tài liệu

Kỹ năng viết thư là một nội dung quan trọng trong chương trình lớp 3. Tuần 10 của tài liệu trình bày rất rõ ràng về cấu trúc của một bức thư. Theo đó, một bức thư chuẩn bao gồm ba phần. Phần đầu thư ghi địa điểm, thời gian và lời thưa gửi. Phần chính là nội dung cốt lõi, nêu lý do viết thư, hỏi thăm người nhận, thông báo tình hình bản thân và bày tỏ tình cảm. Phần cuối thư bao gồm lời chúc, lời hứa hẹn, chữ ký và họ tên. Ngoài ra, tài liệu còn hướng dẫn cụ thể cách viết thông tin trên phong bì thư. Việc chia nhỏ cấu trúc giúp học sinh dễ dàng nắm bắt và áp dụng, đảm bảo bức thư có đầy đủ các phần cần thiết và thể hiện được sự trang trọng, tình cảm.

4.2. Hướng dẫn cách viết đoạn văn miêu tả quê hương đất nước

Viết văn miêu tả đòi hỏi khả năng quan sát và sử dụng ngôn từ linh hoạt. Tài liệu của trường Archimedes hướng dẫn học sinh viết đoạn văn miêu tả thông qua các bài tập có gợi ý cụ thể. Trong Tuần 11, với chủ đề nói về quê hương, học sinh được định hướng trả lời các câu hỏi: Quê em ở đâu? Quê hương có những cảnh vật, con người nào gần gũi? Tình cảm của em đối với quê hương? Các đoạn văn mẫu được đưa ra để minh họa cách sử dụng các từ chỉ đặc điểm và biện pháp so sánh để làm cho cảnh vật trở nên sống động. Ví dụ: "Những con đường mòn cũng trở nên mềm mại lượn khúc, lúc ẩn, lúc hiện trông nhẹ như những chiếc khăn voan". Cách làm này giúp học sinh có một dàn ý trong đầu, từ đó tự tin triển khai thành một đoạn văn hoàn chỉnh, giàu hình ảnh và cảm xúc.

V. Ứng dụng thực tiễn từ tài liệu Tiếng Việt lớp 3 Archimedes

Tính ứng dụng thực tiễn là một điểm sáng của bộ tài liệu học Tiếng Việt lớp 3 quyển 2. Tài liệu không chỉ là công cụ để học trên lớp mà còn là một cẩm nang tự học hiệu quả tại nhà. Lộ trình học tập được thiết kế rõ ràng theo từng tuần, giúp phụ huynh và học sinh có thể chủ động lên kế hoạch học tập và ôn luyện. Mỗi tuần là một vòng lặp kiến thức khép kín: bắt đầu bằng việc tiếp nhận văn bản qua Tập đọc, phân tích ngôn ngữ qua Luyện từ và Câu, thực hành sáng tạo qua Tập làm văn, và cuối cùng là tổng kết qua Phiếu cuối tuần. Chu trình này đảm bảo kiến thức được tiếp thu, thực hành và củng cố một cách toàn diện. Các bài tập Luyện tập chung, ví dụ như Luyện tập chung (Số 2), đóng vai trò như các bài kiểm tra định kỳ nhỏ, tổng hợp kiến thức từ nhiều tuần. Qua đó, học sinh có thể tự đánh giá sự tiến bộ của bản thân và xác định những mảng kiến thức cần được củng cố thêm, biến việc học thành một quá trình chủ động và hiệu quả.

5.1. Lộ trình học tập theo tuần từ Tập đọc đến Phiếu cuối tuần

Lộ trình học tập trong tài liệu của trường Archimedes được xây dựng một cách nhất quán. Mỗi tuần học bắt đầu với phân môn Tập đọc, nơi học sinh làm quen với chủ đề và từ vựng mới thông qua các văn bản chọn lọc. Tiếp theo, các bài học Chính tảLuyện từ và câu đi sâu vào các quy tắc ngữ pháp và cấu trúc ngôn ngữ liên quan đến chủ đề tuần. Kỹ năng viết được rèn luyện qua phần Tập làm văn, áp dụng trực tiếp vốn từ và ngữ pháp vừa học. Điểm nhấn của lộ trình là Phiếu cuối tuần. Đây là một bài tổng hợp ngắn gọn, bao gồm các dạng bài tập đa dạng từ trắc nghiệm đến tự luận, bao quát toàn bộ kiến thức của tuần. Lộ trình tuần hoàn này giúp kiến thức mới được ôn luyện ngay lập tức, tránh tình trạng học trước quên sau, tạo ra một nền tảng vững chắc.

5.2. Đánh giá hiệu quả qua các bài tập Luyện tập chung

Các phần Luyện tập chung được bố trí xen kẽ sau một vài tuần học, có vai trò như một công cụ đánh giá tổng hợp. Các bài tập trong phần này không giới hạn trong một chủ đề hẹp mà bao quát nhiều mảng kiến thức đã học, từ chính tả, từ vựng, các kiểu câu đến cách sử dụng dấu câu. Ví dụ, bài Luyện tập chung (Số 2) yêu cầu học sinh sửa lỗi tên riêng viết sai, phân loại từ, điền dấu câu thích hợp, và đặt câu hỏi cho bộ phận gạch dưới. Việc hoàn thành tốt các bài tập này chứng tỏ học sinh không chỉ nắm vững kiến thức từng phần mà còn có khả năng liên kết và vận dụng chúng một cách tổng hợp. Đây là một phương pháp hiệu quả để kiểm tra mức độ hiểu sâu và khả năng ứng dụng thực tế của học sinh.

15/07/2025
Bộ tài liệu hướng dẫn học tiếng việt lớp 3 quyển 2 của trường archimedes

Trích đoạn nội dung tài liệu

Pi labia de egg a ate oe ibaa NO eke Ngày:. TV3-Q2 TUẦN 10: QUÊ HƯƠNG TẬP ĐỌC: “Giọng quê hương” (theo Thanh Tịnh) “Thư gửi bà” KỂCHUYỆN: “Giọng quê hương” CHÍNHTẢ: Nghe -viết. Phân biệt l/n, oai/oay, et/oet, dấu hỏi/dấu ngã Bài 1. Điền l/n vào chỗ trống: hoa .ƯỚt người.

Điền oai hay oay vào chỗ trống (thêm dấu thanh nếu cần): SốI 5z se HH R5.~s«- quUX:¿ se HG. Rages chuyén ñzzzzss bo 7Š «se phong nguyện xemx. miệng Rồ Re lởI. Tbszœ buốt LUYỆN TỪ VÀCÂU: Sosánh Dấu chấm Bài 1.

Thêm dấu chấm vào chỗ thích hợp và viết hoa chữ cái đầu câu: “Tôi đang nắn nót viết từng chữ thì Cô-rét-ti chạm khuỷu tay vào tôi, làm cho cây bút nguệch ra một đường rất xấu tôi nổi giận Cô-rét-ti cười, đáp: “Mình không cố ý đâu!” Cái cười của cậu làm tôi càng tức tôi nghĩ là cậu vừa được phần thưởng nên kiêu căng Lát sau để trả thù, tôi đẩy Cô-rét-ti một cái đến nỗi hỏng hết trang tập viết của cậu cậu ta giận đỏ mặt, giơ tay dọa tôi, nói: “Cậu cố ý đấy nhé!” (Theo A-mi-xi, Hoàng Thiếu Sơn dịch) “Tất cả vinh quang đều đến từ sự dám bat dau.”- Eugene F Ware 3 ARCHIMEDES ACADEMY Bài 2. Đọc bài thơ sau: “Đã có ai lắng nghe Đã có ai dậy sớm Tiếng mưa trong rừng cọ Nhìn lên rừng cọ tươi Như tiếng thác dội về Lá xòe từng tia nắng Như ào ào trận gió. Giống hệt như mặt trời. Đã ai lên rừng cọ Rừng cọ ơi! Rừng co! Giữa một buổi trưa hè Lá đẹp, lá ngời ngời Gối đầu lên thảm cỏ Tôi yêu thường vẫn gọi Nhìn trời xanh, lá che.

Mặt trời xanh của tôi. Gạch dưới những hình ảnh so sánh trong bài thơ. Em thích hình ảnh so sánh nào nhất? Hình ảnh đó gợi cho em điều gì? Ị = TAP LAM VAN: Tap viét thu va phong bi thu I. Viết thư là gì? — Viết thư là trao đổi thông tin hoặc những suy nghĩ, tình cảm.

trên trang giấy với một người nào đó. ~ Một bức thư phải đảm bảo các phần được quy định (địa điểm, thời gian, lời thưa gửi, nội dung, lời chúc, kí tên. Cách viết một bức thư Một bức thư thường gồm các phần sau: a. Phần đầu thư — Địa điểm và thời gian viết thư — Lời thưa gửi 4 = ‘Niém vuilén nhét trén di la làm được nhữn g việc mà mọi người nói bạn không thể.

Phần chính — Nêu mục đích, lí do viết thư — Hỏi thăm tình hình của người nhận thư - Thông báo tình hình của mình (người viết) — Nêu ý kiến trao đổi hoặc bày tỏ tình cảm với người nhận thư c. Phần cuối thư ~ Lời chúc, lời cảm ơn, hứa hẹn — Chữ kí và tên (họ và tên) 3. Cách viết phong bì thư - Góc bên trái (phía trên): Ghi họ và tên, địa chỉ của người gửi. - Góc bên phải (phía dưới): Ghi họ và tên, địa chỉ của người nhận.

~ Góc bên phải (phía trên): Dành để dán tem trước khi bỏ vào hòm thư. Bài tập Bài 1. Đọc bức thư dưới đây và trả lời câu hỏi: Hà Nội, ngày 26 tháng 5 năm 2018 Huy thân mến! Tớ là Tùng đây! Lâu rồi tớ chưa được về thăm cậu. Cậu và gia đình có khỏe không? Gia đình tớ vẫn khỏe.

Chắc cậu chưa được ra thành phố Hà Nội, nơi tớ sinh ra và lớn lên. Bây giờ, tớ sẽ kể cho cậu nghe về nơi này nhé. Hà Nội là một thành phố rất văn minh, hiện đại. Đường phố Hà Nội tấp nập xe cộ, người qua lại, đặc biệt là vào những ngày giáp Tết.

Hà Nội có nhiều ngôi nhà cao tầng, khách sạn ở đây được xây rất cao, còn có cả những siêu thị tuyệt đẹp. Nhưng chỗ tớ thích nhất là công viên. Này nhé: ở đấy có rất nhiều cây xanh, không khí rất trong lành và còn có những trò chơi bổ ích dành cho chúng mình nữa, Huy a! Vao cuối tuần, tớ thường được bố mẹ dua di chơi ở đây. Lúc nào cậu ra Hà Nội, tớ và cậu sẽ cùng đi đến chỗ đó nhé! Đẹp hơn nữa là Hồ Gươm, quanh hồ là những hàng liễu rủ xuống mặt nước trong xanh trông rất nên thơ cậu ạ! Ngoài những điều tớ vừa nói, Hà Nội còn có rất nhiều danh lam thắng cảnh và những dỉ tích lịch sử mà tớ còn chưa biết.

Tớ mong một ngày nào đó, sẽ được cùng cậu ngắm nhìn và khám phá những vẻ đẹp ấy. “Tất cả vinh quang đều đến từ sự dám bát đầu.” Eugene F Ware ARCHIMEDES ACADEMY Tớ rất yêu Hà Nội, không chỉ bởi vì Hà Nội là thủ đô văn hóa của cả nước, mà trên hết, còn là thành phố nơi tớ được sinh ra và lớn lên, nơi gắn liền với những tháng ngày tuổi thơ của tớ. Tớ chúc cậu luôn mạnh khỏe, học thật tốt, tớ hi vọng rằng sớm gặp lại cậu. Bạn thân Nguyễn Công Tùng a.

Bức thư là của ai gửi cho ai và nhằm mục đích gì? b. Nêu nội dung chính của bức thư trên. Doc dé bai sau và thực hiện yêu cầu: Đề bài; Em hãy viết thư gửi ông bà để hỏi thăm sức khỏe và báo cho ông bà biết về cuộc sống của gia đình em. Xác định mục đích của bức thư sẽ viết.

Phần nội dung của bức thư cần viết gồm các ý chính nào? 6 “Niêmvuilónnhất trên đời là làm được nh ứng việc mà mọi người nói bạn không thể. Bagehot PHIẾU CUỐI TUẦN 10 Bài 1. Gạch dưới các hình ảnh so sánh: “Trăng ơi. từ đâu đến? Hay từ cánh đồng xa Trăng ơi.

từ đâu đến? Trăng hồng như quả chín Hay biển xanh diệu kì Trăng ơi. từ đâu đến? Lửng lơ lên trước nhà. Trăng tròn như mắt cá Hay từ một sân chơi Chẳng bao giờ chớp mi. Trăng bay như quả bóng Bạn nào đá lên trời.

Gạch dưới những âm thanh được so sánh với nhau trong các câu sau: a. Buổi chiều, tiếng hót của chim họa mi có khi êm đềm, có khi rộn ràng như tiếng đàn ai đang bấm trong bóng xế. Cách xa nửa ngày đường đã nghe tiếng thác nước réo, tưởng như có trăm vạn tiếng quân reo giữa núi rừng trùng điệp. Tiếng sóngì oạp vỗ vào bờ cát như tiếng ru dịu dàng của mẹ.

Tiếng khèn dìu dặt tựa tiếng gió reo vi vút trong rừng bương. Gạch dưới các hình ảnh so sánh trong đoạn văn sau: “Thủy chợt nhận ra mùa xuân khi cô mở hai cánh cửa sổ nhìn ra bên ngoài. Trước mắt Thủy cảnh sắc hiện ra thật huy hoàng. Lớp cỏ non đã lác đác phủ lên từng mảng trên những quả đồi chạy tít tắp đến cuối tầm mắt.

Những con đường mòn cũng trở nên mềm mại lượn khúc, lúc ẩn, lúc hiện trông nhẹ như những chiếc khăn voan bay lửng lơ trong gió. Xa hơn một ít, dãy núi đá vôi bỗng nhiên sừng sững uy nghỉ hơn mọi ngày. Thủy hình dung nó như những thành quách lâu đài cổ từ những thế kỉ xa xưa nào đó. Đặt câu có hình ảnh so sánh: a.

Âm thanh với âm thanh “Tất cả vinh quang đều đến từ sự dám bắt đầu. Sự vật với sự vật Bài 5. Viết thư cho một người bạn lâu ngày em không có dịp gặp gỡ để hỏi thăm sức khỏe và tình hình học tập của bạn. “Niểnvuilớn nhấttrên đời là làm được những việc mà mọi người nói bạn không thể.

25s TV3-Q2 TUAN 11: QUE HUONG TAP DOC: “Đất quý, đất yêu” (Truyện dan gian E-ti-6-pi-a) “Vẽ quê hương” (Định Hải) KỂCHUYỆN: “Đất quý, đất yêu” CHÍNHTẢ: Nghe - viết, nhớ - viết. Phân biệt ong/oong, s/x, ươn/ương Bài 1. Điền s hoặcx vào chỗ trống thích hợp: .ảng khoái củ .oa đầu chim.ang đường lên. Điền ong hay oong vào chỗ trống thích hợp (thêm dấu thanh nếu cần): LUYỆN TỪ VÀ CÂU: Mở rộng vốn từ: từ ngữ về quê hương Ôn tập câu “Ai làm gì?” Bài 1.

Ghép các tiếng “sông”, “hổ”, “ao”, “mương”, “kênh”, “rạch” thành những từ dùng để chỉ sông nước quê hương. “Tất cả vinh quang đều đến từ sự dám bắt đầu.”- Eugene F Ware 9 ARCHIMEDES ACADEMY Bài 2. Xếp các thành ngữ sau vào nhóm thích hợp: “Non xanh nước biếc”, “Non sông gấm vóc”, “Quê cha đất tổ”, “Chôn nhau cắt rốn”, “Thẳng cánh cò bay”, “Gạo trắng nước trong”, “Sơn thủy hữu tình” — Nhóm 1: Chỉ quê hương ~ Nhóm 2: Chỉ vẻ đẹp của quê hương Bài 3. Thêm từ ngữ để tạo câu có sử dụng biện pháp so sánh: a.

Quê hương là. Từ trên cao, cánh đồng lúa như c. Tôi ngửa cổ lên trời, những vì sao đêm chỉ chít như Bài 4. Đặt câu kiểu “Ai làm gì?” với mỗi từ sau: múa hát, làm lụng, tập luyện, chăm sóc 10 “Niém vui lớn nhất trên đời là làm được những việc mà mọi người nói bạn không thể.

TV3-Q2 TẬP LÀM VĂN: Nghe - kể Nói vể quê hương I. Kiến thức Cần tập trung vào các nội dung sau: — Qué em 6 dau? ~ Quê hương có những thứ gì (cảnh vật, con người.) khiến em thấy gần gũi, gắn bó? ~ Tình cảm của em đối với quê hương như thế nào? II. Bài tập Bài 1. Đọc đoạn văn sau: “Hòa Bình là mảnh đất em đã sinh ra và lớn lên.

Quê hương em thật đẹp với những dãy núi cao và những dải đổi xanh ngát, tầng tầng lớp lớp những thửa ruộng bậc thang do thiên nhiên tự tạo, tô thêm vẻ đẹp của núi rừng Tây Bắc. Đó đây, những cụm nhà sàn khiêm nhường ẩn mình, thấp thoáng giữa rừng cây. Mảnh đất cửa ngõ. - của miền Tây Bắc ấy đang từng ngày thay da đổi thịt và phát triển không ngừng.

Em rất yêu quý, tự hào về quê hương em. Dù mai này đi xa em vẫn luôn nhớ về Hòa Bình dấu yêu. Quê hương của bạn nhỏ ở đâu? nhỏ kể về những điều gì ở quê hương của mình? c. Tình cảm của bạn nhỏ dành cho quê hương của mình như thế nào? d.- Đoạn văn trên gợi cho em suy nghĩ gì khi nghĩ tới quê hương của mình? “Tất cả vinh quang đều đến từ sự dám bát đầu.”- Eugene F Ware 11 ARCHIMEDES ACADEMY Bài 2.

Đọc các câu văn sau và trả lời câu hỏi: “Tây Nguyên là quê hương của tôi. Nơi đây, tôi đã lớn lên trong địu vải thân thương của má, trong tiếng ngân vang của dòng thác, trong hương thơm ngào ngạt: của núi rừng. Tác giả đã dùng những hình ảnh nào để nói về quê hương mình? besbeeduel :Ỹ t1 id nh t tr li lẽ. Em cảm nhận được gì về tình cảm của người viết đối với quê hương? Bài 3.

Quê hương luôn là nơi để lại cho em ấn tượng sâu sắc. Viết đoạn văn từ6 đến 8 câu nói về quê hương em. Đoạn văn có sử dụng biện pháp so sánh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ