Luận văn: Nghiên cứu và chế tạo bộ lọc quang silic xốp băng rộng và băng hẹp

Luận văn thạc sĩ phân tích nghiên cứu và chế tạo bộ lọc quang băng rộng và băng hẹp dựa trên cơ sở màng đa lớp silic xốp, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp

Trường đại học

Trường Đại Học Công Nghệ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2011

83
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời cảm ơn

Mục lục

Mở đầu

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ TINH THỂ QUANG TỬ

1.1. Tinh thể quang tử

1.1.1. Khái niệm tinh thể quang tử

1.1.2. Các đặc tính và thông số quan trọng của tinh thể quang tử

1.1.3. Các ứng dụng của tinh thể quang tử

1.2. TINH THỂ QUANG TỬ MỘT CHIỀU DỰA TRÊN SILIC XỐP

1.2.1. Tinh thể quang tử một chiều được thiết kế như một bộ lọc giao thoa

1.2.2. Cơ sở cho quá trình hình thành bộ lọc giao thoa trên cơ sở màng silic xốp đa lớp

1.2.2.1. Sự hình thành silic xốp
1.2.2.2. Kích thước và hình thái học lỗ xốp
1.2.2.3. Các thông số anot hóa

1.2.3. Đặc điểm của silic xốp

1.2.3.1. Chiết suất hiệu dụng

1.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG I

2. CHƯƠNG 2 MÔ PHỎNG ĐẶC TÍNH QUANG HỌC CỦA BỘ LỌC QUANG

2.1. Cơ sở toán học để phân tích và mô phỏng màng đa lớp

2.1.1. Phương pháp ma trận truyền

2.1.2. Chương trình mô phỏng

2.2. Kết quả mô phỏng bộ lọc quang học giao thoa dựa trên tinh thể quang tử một chiều

2.2.1. Kết quả mô phỏng về bộ lọc quang học giao thoa một chiều băng rộng dựa trên tinh thể quang tử một chiều

2.2.2. Kết quả mô phỏng về bộ lọc quang học giao thoa một chiều băng hẹp dựa trên tinh thể quang tử một chiều

2.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: CÁC KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM VÀ MÔ PHỎNG

3.1. Nguyên lý, qui trình chế tạo màng đa lớp bằng phương pháp ăn mòn điện hóa

3.1.1. Nguyên lý chế tạo

3.1.2. Chế tạo bộ lọc quang học dựa trên màng đa lớp silic xốp

3.2. Thiết kế chế tạo bộ lọc quang học giao thoa dựa trên tinh thể quang tử một chiều

3.2.1. Thiết kế bộ lọc quang học giao thoa băng rộng

3.2.2. Thiết kế bộ lọc quang học giao thoa băng hẹp

3.3. Các kết quả chế tạo bộ lọc quang học giao thoa dựa trên quang tử một chiều

3.3.1. Các kết quả chế tạo bộ lọc quang học giao thoa băng rộng dựa trên tinh thể quang tử một chiều

3.3.2. Các kết quả chế tạo bộ lọc quang học giao thoa băng hẹp dựa trên tinh thể quang tử một chiều

3.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

Kết luận của luận văn

Danh mục công trình công bố của tác giả

Tài liệu tham khảo

Phụ lục

Danh sách các từ viết tắt

Tóm tắt

I. Tổng quan về Bộ Lọc Quang Silic Xốp Ứng Dụng Tiềm Năng

Tinh thể quang tử là vật liệu mới đầy hứa hẹn, tương tự như chất bán dẫn trong ngành vi điện tử. Chúng có cấu trúc không gian tuần hoàn với hằng số điện môi khác nhau, tạo ra vùng cấm quang (PBG) cho phép điều khiển ánh sáng. Tinh thể quang tử có thể ngăn chặn hoàn toàn sóng điện từ trong PBG, dẫn sóng ít mất năng lượng và tạo ra các linh kiện then chốt cho mạch tích hợp quang. Các ứng dụng tiềm năng bao gồm bộ lọc quang, chuyển mạch quang tốc độ cao, hốc quang, điốt quang, laser ngưỡng thấp, ống dẫn sóng và cảm biến hóa sinh học. Trong đó, tinh thể quang tử một chiều là đơn giản nhất, dễ chế tạo và mở ra nhiều ứng dụng quan trọng. Tinh thể quang tử một chiều có chiết suất đồng nhất trong mỗi lớp còn được gọi là bộ lọc quang học giao thoa. Dựa trên công nghệ điện hóa phiến silic, có thể chế tạo màng silic xốp đa lớp có tính năng như một bộ lọc quang giao thoa. Bộ lọc quang băng rộng hoạt động dựa trên nguyên lý phản xạ Bragg chế tạo từ màng silic xốp đa lớp có thể đạt được độ rộng phổ từ vài chục đến vài trăm nanomet. Dựa trên bộ lọc quang băng rộng, có thể chế tạo bộ lọc băng hẹp có độ rộng phổ chỉ vài nanomet. Ưu điểm của phương pháp này là khả năng tích hợp thuận lợi với công nghệ vi điện tử để tạo ra mạch tích hợp quang với vùng phổ hoạt động được trải rộng.

1.1. Khái niệm cơ bản về tinh thể quang tử và ứng dụng

Tinh thể quang tử là cấu trúc tuần hoàn trong không gian của vật liệu với hằng số điện môi khác nhau. Tính tuần hoàn này cho phép giam giữ ánh sáng, hạn chế bức xạ tự nhiên trong một dải tần số nhất định. Tinh thể quang tử có thể ngăn ánh sáng truyền qua, định xứ photon, điều khiển quá trình bức xạ và định hướng dòng ánh sáng. Các thông số quan trọng của tinh thể quang tử bao gồm số chiều (1D, 2D, 3D), sự đối xứng, hằng số mạng, hệ số lấp đầy, chiết suất hiệu dụng và sự tương phản chiết suất. Các ứng dụng của tinh thể quang tử 1D bao gồm bộ lọc quang, ống dẫn sóng và cảm biến sinh học. Tinh thể quang tử 2D được sử dụng trong bộ tách ghép bước sóng, điốt bức xạ ánh sáng hiệu suất cao. Tinh thể quang tử 3D có khả năng hạn chế hoàn toàn sự truyền qua của ánh sáng, bức xạ tự do của các tâm bức xạ.

1.2. Vai trò của silic xốp trong chế tạo bộ lọc quang

Silic xốp có thể được chế tạo thành màng đa lớp có tính năng như một bộ lọc quang học giao thoa bằng công nghệ điện hóa phiến silic. Bộ lọc quang băng rộng có thể đạt được độ rộng phổ từ vài chục đến vài trăm nanomet dựa trên nguyên lý phản xạ Bragg. Bộ lọc băng hẹp có thể được chế tạo từ bộ lọc quang băng rộng. Ưu điểm của silic xốp là tích hợp thuận lợi với công nghệ vi điện tử để tạo ra mạch tích hợp quang. Silic xốp được tạo ra từ sự ăn mòn điện hóa các phiến silic trong dung dịch axit HF. Quá trình ăn mòn điện hóa tạo ra các lỗ trống và ion F- tác động lên liên kết Si-H, tạo ra liên kết Si-F và ion H+.

II. Thách Thức trong Chế Tạo Bộ Lọc Quang Silic Xốp Băng Rộng Hẹp

Mặc dù có nhiều ưu điểm, việc chế tạo bộ lọc quang silic xốp cũng đối mặt với nhiều thách thức. Kiểm soát chính xác độ xốp và độ dày của các lớp silic xốp là rất quan trọng để đạt được các đặc tính quang học mong muốn. Các thông số điện hóa như nồng độ HF, mật độ dòng điện và thời gian ăn mòn cần được điều chỉnh cẩn thận. Việc loại bỏ các bọt khí hydro trong quá trình ăn mòn cũng là một thách thức để đảm bảo tính đồng nhất của các lớp silic xốp. Ngoài ra, sự ổn định của silic xốp trong môi trường cũng cần được xem xét để đảm bảo tuổi thọ của bộ lọc quang. Các vấn đề về ứng suất và độ bám dính giữa các lớp silic xốp cũng có thể ảnh hưởng đến hiệu suất của bộ lọc quang. Cần có các phương pháp xử lý bề mặt và kiểm soát chất lượng để giải quyết các thách thức này.

2.1. Kiểm soát độ xốp và độ dày lớp silic xốp

Kiểm soát chính xác độ xốp và độ dày của các lớp silic xốp là rất quan trọng để đạt được các đặc tính quang học mong muốn. Các thông số điện hóa như nồng độ HF, mật độ dòng điện và thời gian ăn mòn cần được điều chỉnh cẩn thận. Việc kiểm soát độ xốp dựa trên việc kiểm soát mật độ dòng điện hóa theo thời gian ăn mòn để kiểm soát chiết suất. Độ xốp giảm khi nồng độ HF tăng. Khi tăng nồng độ HF và mật độ dòng, độ xốp và độ dày sẽ tăng. Độ dày của lớp silic xốp được xác định bởi thời gian anot hóa. Bằng cách thay đổi mật độ dòng tuần hoàn theo chu kỳ, chúng ta có thể tạo ra các cấu trúc đa lớp có chiết suất và độ dày thay đổi tuần hoàn.

2.2. Vấn đề ổn định và độ bám dính của silic xốp

Sự ổn định của silic xốp trong môi trường cũng cần được xem xét để đảm bảo tuổi thọ của bộ lọc quang. Các vấn đề về ứng suất và độ bám dính giữa các lớp silic xốp cũng có thể ảnh hưởng đến hiệu suất của bộ lọc quang. Các bọt khí Hydro sinh ra bám vào bề mặt và xung quanh tạo ra độ sâu không đồng đều. Để cải thiện tính đồng nhất các lớp, các bọt khí này cần phải được loại bỏ bằng cách bổ sung hoạt chất bề mặt vào dung dịch HF (Ethanol). Các nano tinh thể Si đạt tới một kích thước xác định trong một tổ hợp các điều kiện điện hóa được gọi là kích thước tới hạn. Khi bị ăn mòn, độ rộng vùng cấm của nano Si tăng do hiệu ứng giam giữ lượng tử.

III. Phương Pháp Chế Tạo Bộ Lọc Quang Băng Rộng Silic Xốp Chi Tiết

Việc chế tạo bộ lọc quang silic xốp băng rộng dựa trên phương pháp ăn mòn điện hóa bao gồm các bước chính: chuẩn bị mẫu, chuẩn bị dung dịch điện phân, tiến hành ăn mòn điện hóa và đo đạc, phân tích đặc tính quang học. Mẫu silic được chuẩn bị bằng cách bốc bay Al ở mặt sau và ủ tiếp xúc. Dung dịch điện phân thường là hỗn hợp của axit HF và cồn tuyệt đối. Quá trình ăn mòn điện hóa được thực hiện trong bình điện hóa với điện cực silic là cực dương và điện cực platin là cực âm. Mật độ dòng điện được điều khiển theo thời gian để tạo ra các lớp silic xốp với độ xốp và độ dày khác nhau. Sau khi ăn mòn, mẫu được rửa sạch và sấy khô. Đặc tính quang học của bộ lọc quang được đo bằng quang phổ kế.

3.1. Quy trình ăn mòn điện hóa tạo màng silic xốp

Quá trình ăn mòn điện hóa được thực hiện trong bình điện hóa với điện cực silic là cực dương và điện cực platin là cực âm. Mật độ dòng điện được điều khiển theo thời gian để tạo ra các lớp silic xốp với độ xốp và độ dày khác nhau. Hệ thống điện hóa bao gồm bình điện hóa, nguồn dòng và các thiết bị đo lường. Quá trình hình thành các lỗ xốp thì Si bị hòa tan đồng thời có khí hidro thoát ra. Các bọt khí Hydro sinh ra bám vào bề mặt và xung quanh tạo ra độ sâu không đồng đều.

3.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình chế tạo màng silic xốp

Các thông số ảnh hưởng đến quá trình ăn mòn điện hóa bao gồm: -Sự pha tạp của phiến silic: loại tạp và nồng độ tạp, mật độ dòng, nồng độ HF, các dung môi dùng để pha loãng HF, thời gian ăn mòn, sự chiếu sáng trong suốt quá trình ăn mòn, nhiệt độ, độ ẩm môi trường xung quanh và điều kiện làm khô. Độ xốp, độ dày, đường kính lỗ và cấu trúc vi mô của silic xốp phụ thuộc vào điều kiện anot hóa. Các dung môi dùng để pha loãng HF: sử dụng ethanol làm chất pha loãng HF sẽ đảm bảo tính đồng nhất và khả năng thấm ướt bề mặt tốt hơn so với nước khử ion hóa.

3.3. Thiết bị đo đạc và phân tích đặc tính quang học

Đặc tính quang học của bộ lọc quang được đo bằng quang phổ kế. Sử dụng phần mềm Matlab để thiết lập chương trình mô phỏng cho cấu trúc đa lớp và đánh giá kết quả thực nghiệm với kết quả tính toán của lý thuyết bằng cách mô phỏng chi tiết khi thay đổi từng thông số của bộ lọc: Chiết suất của môi trường xung quanh, Chiết suất của đế, Góc tới, Số lượng cặp lớp, Chiết suất, Độ dày của các lớp, dải bước sóng.

IV. Phương Pháp Chế Tạo Bộ Lọc Quang Băng Hẹp Silic Xốp Chi Tiết

Việc chế tạo bộ lọc quang silic xốp băng hẹp cũng dựa trên phương pháp ăn mòn điện hóa, nhưng có thêm một bước tạo lớp đệm giữa hai bộ lọc băng rộng. Lớp đệm này có thể có chiết suất và độ dày khác với các lớp trong bộ lọc băng rộng. Độ dày của lớp đệm thường là λ/2 hoặc λ. Quá trình chế tạo bộ lọc băng hẹp phức tạp hơn so với bộ lọc băng rộng, đòi hỏi kiểm soát chính xác hơn các thông số điện hóa.

4.1. Tạo lớp đệm để hình thành vi hốc cộng hưởng

Việc tạo lớp đệm giữa hai bộ lọc băng rộng là bước quan trọng để hình thành vi hốc cộng hưởng. Lớp đệm này có thể có chiết suất và độ dày khác với các lớp trong bộ lọc băng rộng. Độ dày của lớp đệm thường là λ/2 hoặc λ. Lớp đệm có thể làm bằng chính vật liệu silic xốp với thông số khác biệt (chiết suất khác) hoặc một vật liệu khác. Cấu trúc của bộ lọc băng hẹp (còn được gọi là bộ lọc Fabry-Perot) bao gồm hai bộ lọc băng rộng giống hệt nhau đặt đối xứng với nhau bởi một lớp đệm.

4.2. Điều chỉnh các thông số để đạt độ chọn lọc bước sóng cao

Để đạt độ chọn lọc bước sóng cao, cần điều chỉnh chính xác các thông số như độ dày của lớp đệm, chiết suất của lớp đệm và số lớp trong bộ lọc băng rộng. Bằng cách điều chỉnh thích hợp các thông số này, có thể tạo ra bộ lọc băng hẹp với độ rộng phổ chỉ vài nanomet. Độ rộng của đỉnh truyền qua phụ thuộc vào số chu kỳ của các DBR của hốc cộng hưởng. Khi N tăng, đỉnh truyền qua trở nên hẹp hơn, độ phản xạ của vùng cấm tăng lên và hình dáng của phổ sắc nét hơn.

V. Ứng Dụng Thực Tế của Bộ Lọc Quang Silic Xốp Băng Rộng Hẹp

Bộ lọc quang silic xốp băng rộng/hẹp có nhiều ứng dụng tiềm năng trong các lĩnh vực như viễn thông, cảm biến và y sinh. Trong viễn thông, chúng có thể được sử dụng để tách và ghép kênh bước sóng. Trong cảm biến, chúng có thể được sử dụng để phát hiện các chất hóa học và sinh học. Trong y sinh, chúng có thể được sử dụng trong các thiết bị chẩn đoán và điều trị.

5.1. Ứng dụng trong thông tin quang và viễn thông

Bộ lọc quang băng rộngbăng hẹp có vai trò quan trọng trong thông tin quang và viễn thông. Chúng được sử dụng trong các bộ tách ghép kênh bước sóng (WDM), bộ lọc dải và các linh kiện quang khác. Bộ lọc quang giúp chọn lọc các bước sóng khác nhau trong tín hiệu quang, cho phép truyền tải nhiều kênh thông tin trên cùng một sợi quang.

5.2. Ứng dụng trong cảm biến hóa học và sinh học

Bộ lọc quang silic xốp có thể được sử dụng trong các cảm biến hóa học và sinh học. Sự thay đổi chiết suất của silic xốp khi tiếp xúc với các chất khác nhau có thể được phát hiện bằng cách theo dõi sự thay đổi trong phổ phản xạ hoặc truyền qua của bộ lọc quang. Các cảm biến này có thể được sử dụng để phát hiện các chất ô nhiễm, chất độc hại và các dấu hiệu sinh học.

VI. Tương Lai và Hướng Phát Triển của Bộ Lọc Quang Silic Xốp

Nghiên cứu và phát triển bộ lọc quang silic xốp vẫn đang tiếp tục, với mục tiêu cải thiện hiệu suất, độ ổn định và khả năng tích hợp của chúng. Các hướng nghiên cứu bao gồm: tối ưu hóa cấu trúc silic xốp, phát triển các phương pháp chế tạo mới và tích hợp bộ lọc quang với các linh kiện điện tử khác. Sự phát triển của bộ lọc quang silic xốp hứa hẹn sẽ mang lại nhiều ứng dụng mới trong tương lai.

6.1. Tối ưu hóa cấu trúc nano của silic xốp

Việc tối ưu hóa cấu trúc nano của silic xốp, chẳng hạn như kích thước lỗ xốp, hình dạng lỗ xốp và sự sắp xếp lỗ xốp, có thể cải thiện đáng kể các đặc tính quang học của bộ lọc quang. Các phương pháp chế tạo tiên tiến, chẳng hạn như khắc khô và tự lắp ráp, có thể được sử dụng để tạo ra các cấu trúc silic xốp phức tạp với độ chính xác cao.

6.2. Tích hợp bộ lọc quang silic xốp với mạch điện tử

Việc tích hợp bộ lọc quang silic xốp với mạch điện tử có thể tạo ra các hệ thống quang điện tử tích hợp với nhiều chức năng, chẳng hạn như cảm biến, xử lý tín hiệu và truyền thông. Các hệ thống này có thể được sử dụng trong nhiều ứng dụng, chẳng hạn như y tế, công nghiệp và quốc phòng. Tích hợp thuận lợi với công nghệ vi điện tử để tạo ra mạch tích hợp quang với vùng phổ hoạt động được trải rộng từ nhìn thấy, qua hồng ngoại đến tận vùng siêu vi ba.

23/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan về tinh thể quang tử một chiều Chương 2: Mô phỏng các đặc tính quang học của bộ lọc quang Chương 3: Kết quả thực nghiệm và thảo luận TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 3 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ TINH THỂ QUANG TỬ MỘT CHIỀU Việc tìm ra chất bán dẫn (tinh thể điện tử) đã mở ra thời kỳ mới cho sự phát triển của nền công nghiệp vi điện tử. Điều này dẫn đến việc giảm giá thành, tăng tốc độ hoạt động của các linh kiện cũng như thiết bị điện tử. Tuy nhiên, nó ngày càng khó khăn để duy trì tốc độ tăng trưởng này do các tác động bất lợi của điện trở, điện dung và điện cảm kí sinh mà dây dẫn kim loại trong các vi mạch gây ra khi kích thước các vi mạch này giảm xuống tới cỡ nanomet. Để tiếp tục nâng cao tốc độ hoạt động và tính năng của các linh kiện cũng như thiết bị, sự ra đời của một công nghệ mới để có thể bổ xung, thay thế cho công nghệ điện tử là điều cần được đặt ra.

Việc bổ xung chức năng quang học vào chức năng điện hiện có trong các vi mạch cùng với việc thay thế phần tử mang các thông tin có ích từ điện tử sang quang tử nhằm tạo ra các thiết bị hoạt động với những tính năng mới, ưu việt hơn là tiền đề cho sự ra đời của một công nghệ mới - công nghệ quang tử. Cơ sở của công nghệ này là một loại tinh thể mới - tinh thể quang tử. Trong chương này, trước hết chúng tôi trình bày một cách khái lược về tinh thể quang tử, các ứng dụng chủ yếu và một số nội dung cơ bản mà chúng tôi cho là thiết yếu nhất của tinh thể quang tử. Tiếp theo, chúng tôi trình bày một cách chi tiết những đặc trưng của tinh thể quang tử một chiều là loại tinh thể được chọn làm đối tượng nghiên cứu của Luận văn.

Phần cuối trình bày công nghệ chế tạo màng silic xốp đa lớp là cơ sở cho việc chế tạo các bộ lọc quang học giao thoa băng rộng và băng hẹp có cấu trúc tinh thể quang tử một chiều.1 Tinh thể quang tử 1.1 Khái niệm tinh thể quang tử: Tinh thể quang tử là một cấu trúc tuần hoàn trong không gian của các vật liệu với hằng số điện môi khác nhau được sắp xếp xen kẽ nhau, có chiết suất thay đổi TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 4 theo chu kỳ trên một thang chiều dài có thể so sánh được với bước sóng ánh sáng đang được nghiên cứu. Sở dĩ gọi là “ tinh thể ” vì nó được tạo nên bởi sự sắp xếp tuần hoàn của các đơn thể cơ bản và đối tượng của “ tinh thể ” này là các quang tử. Như chúng ta đã biết, đặc tính vật lý của vật chất mà nó có tác động lên sự chuyển động của các quang tử là chiết suất, vì vậy tính tuần hoàn của các đơn tử mà chúng ta vừa nói ở trên chính là sự tuần hoàn của chiết suất. Tính tuần hoàn về chiết suất làm cho tinh thể quang tử có thể giam giữ được ánh sáng và hạn chế một cách hoàn toàn bức xạ tự nhiên nếu một nguồn ánh sáng nằm trong chính tinh thể này trong một dải tần số hay dải bước sóng nhất định mà ta thường gọi là vùng cấm quang (PBG).

Ví dụ, nó có thể ngăn không cho ánh sáng truyền qua; định xứ các photon (với những tần số nhất định) tại các vùng đặc trưng; điều khiển các quá trình bức xạ hoặc cưỡng bức; có thể định hướng dòng ánh sáng theo những hướng cụ thể, thậm chí có thể thay đổi đột ngột hướng truyền của ánh sáng mà ít gây tổn thất năng lượng.2 Các đặc tính và thông số quan trọng của tinh thể quang tử Tinh thể quang tử được đăc trưng bởi một số thông số cơ bản sau: Số chiều: Một chiều (1D), hai chiều (2D) hoặc ba chiều (3D) tùy thuộc vào sự tuần hoàn của chiết suất theo các chiều trong không gian (hình 1.1 Giản đồ minh họa các cấu trúc tinh thể tinh thể quang tử 1D, 2D, và 3D. Các tinh thể này có cấu trúc tuần hoàn về hằng số điện môi (chiết suất) được cấu tạo từ các vật liệu khác nhau theo các chiều không gian. Sự đối xứng: các tinh thể quang tử nói chung đều có tính đối xứng. Cách sắp xếp các đơn thể trong cấu trúc của tinh thể quang tử sẽ xác định tính đối xứng của TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 5 mạng tinh thể.2 minh họa một vài sự đối xứng ba chiều có thể thấy trong những mạng Bravais của các cấu trúc tinh thể quang tử.2 Minh họa các cách sắp xếp của đơn tinh thể tạo nên các cấu trúc tinh thể quang tử với các đối xứng khác nhau.

a) lập phương đơn, b) lục giác đơn, c) lập phương tâm thể, d) lập phương tâm mặt, e) lục giác xếp chặt, f) mạng kim cương.3 Một mạng fcc với sự đối xứng như nhau có thể cho thấy những cấu trúc liên kết khác nhau. a) và b) là các hạt cầu điện trong không khí, c) và d) là các hạt cầu không khí trong một điện môi Hằng số mạng (a): là chu kỳ không gian của các đơn thể cấu tạo nên tinh thể quang tử tương tự như hằng số mạng của các tinh thể thông thường được cấu tạo nên bởi dãy đều đặn các nguyên tử. Trong trường hợp mạng lập phương hằng số thường được lấy là cạnh của hình lập phương. Hệ số lấp đầy (f): là tỷ lệ thể tích các đơn thể tạo nên tinh thể quang tử và thể tích tinh thể quang tử.

Chiết suất hiệu dụng (neff): là căn bậc hai của hằng số điện môi hiệu dụng (εeff). Hằng số điện môi hiệu dụng được tính là giá trị trung bình hằng số điện môi của các vật liệu tạo thành tinh thể quang tử: εeff = (1-f)ε1 + fε2 (1.1) trong đó f là tỉ lệ lấp đầy, ε1 và ε2 tương ứng là hằng số điện môi của chất nền (khe hở giữa các đơn tinh thể tạo nên tinh thể quang tử) và của các đơn tinh thể. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 6 Sự tương phản chiết suất( δ): là tỷ số giữa chiết suất của vật liệu có hằng số điện môi cao( nH) ( vật liệu tạo nên đơn thể và vật liệu nền) và vật liệu có hằng số điện môi thấp( nL).3 Các ứng dụng của tinh thể quang tử Tinh thể quang tử một chiều (1D) được sử dụng trong việc kiểm soát và điều chỉnh ánh sáng ở mức độ chính xác cỡ bước sóng, như việc tạo ra tinh thể quang tử 1D được sử dụng như những bộ lọc quang học, ống dẫn sóng, cảm biến sinh học… Những tinh thể này phản xạ một cách hiệu quả đối với một dải tần số nhất định và được dùng làm gương cách điện trong laser hoặc các bộ lọc dải.4 Các sợi quang tử trong hình a) sợi là một lõi rỗng được bao quanh bởi một gương phản xạ Bragg( tinh thể quang tử 1D) cho tất cả các hướng. Trong hình b) sợi một lõi rỗng được bao quanh bởi một tinh thể quang tử 2D.5 Ống dẫn sóng trong tinh thể quang tử 2D.

a) tách góc rộng, b) mặt cắt ống dẫn sóng, c) các chỗ cong không tổn thất và d) bộ lọc sụt kênh Tinh thể quang tử 2D đã được sử dụng trong các bộ tách ghép bước sóng, điốt bức xạ ánh sáng hiệu suất cao, mà trong đó người ta sử dụng tinh thể quang tử để lấy ánh sáng khỏi hệ dẫn sóng tích hợp. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 7 Tinh thể quang tử hai chiều (2D) có thể dễ dàng tích hợp với bộ dẫn sóng phẳng, công nghệ quang sợi cho thông tin viễn thông, như giảm thiểu mất mát trong đường truyền, trong ghép nối và dẫn sóng (như trong Hình 1. Tinh thể quang tử ba chiều (3D) có khả năng hạn chế hoàn toàn sự truyền qua của ánh sáng cũng như bức xạ tự do của các tâm bức xạ có mặt trong tinh thể quang tử. Sự hạn chế của bức xạ nhiệt hồng ngoại đã được chứng minh bởi các nghiên cứu của Fleming, khi đó các tinh thể quang tử kim loại có thể được sử dụng như các nguồn bức xạ hiệu suất cao.

Các laser ngưỡng thấp bắt đầu được phát triển với các tinh thể quang tử 1D và 2D.2 Tinh thể quang tử một chiều dựa trên silic xốp Trong Luận văn này, chúng tôi chủ yếu tập trung vào việc nghiên cứu và chế tạo tinh thể quang tử với cấu trúc tuần hoàn một chiều có tác dụng như một bộ lọc quang học giao thoa trên nền silic xốp. Đây là cấu trúc đơn giản nhất trong tinh thể quang tử một chiều và được xem như là đơn vị cơ bản để thiết kế nên những tinh thể một chiều phức tạp khác như là: bộ lọc băng hẹp - buồng vi cộng hưởng (microcavity), gương phản xạ đẳng hướng, màng dẫn sóng bằng tinh thể quang tử…Dưới đây, cấu trúc và các tính chất của tinh thể quang tử một chiều và silic xốp sẽ được nghiên cứu một cách tỷ mỷ.1 Tinh thể quang tử một chiều đƣợc thiết kế nhƣ một bộ lọc giao thoa a. Bộ lọc quang giao thoa băng rộng – Gƣơng phản xạ Bragg (Distributed Bragg Reflectors) Bộ lọc băng rộng hay gương phản xạ Bragg là hệ gồm nhiều lớp điện môi hoạt động dựa trên hiện tượng nhiễu xạ Bragg của một chùm ánh sáng sau khi phản xạ tại mặt phân cách giữa các lớp điện môi. Mô hình đơn giản của hiện tượng nhiễu xạ được trình bày trong hình 1.6 [9],[15], trong đó màng mỏng bao gồm nhiều cặp lớp giống hệt nhau, mỗi cặp lớp gồm hai lớp có chiết suất n1 và n2 khác nhau tương ứng với độ dày d1, d2.

Hiện tượng phản xạ xảy ra tại mỗi bề mặt giữa 2 lớp vật liệu với chiết suất khác nhau. Trong trường hợp chỉ có một lớp trên đế, tia phản xạ là kết quả của sự giao thoa của hai tia: một tia phản xạ ở mặt trên của TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 8 màng mỏng (mặt phân cách giữa màng mỏng và không khí) và một tia phản xạ ở mặt dưới của màng mỏng (mặt phân cách giữa màng mỏng và đế ). Trong trường hợp của màng đa lớp, tia phản xạ là kết quả của sự giao thoa của các tia phản xạ tại các mặt phân cách. Bằng cách lựa chọn thích hợp giá trị của chiết suất và độ dày các lớp, chúng ta có thể tạo ra phổ phản xạ khác nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ