Tổng quan nghiên cứu

Bình đẳng giới trong quan hệ hôn nhân và gia đình là một trong những thước đo căn bản nhất để đánh giá sự tiến bộ xã hội và mức độ tôn trọng quyền con người của một quốc gia. Ngày 19/6/2014, Quốc hội khóa XIII đã chính thức thông qua Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014 thay thế cho Luật năm 2000, đánh dấu một bước chuyển biến quan trọng trong kỹ thuật lập pháp và tư duy bảo vệ nhân quyền tại Việt Nam. Dù khung pháp luật đã đạt được nhiều thành tựu đáng ghi nhận, thực tế xã hội vẫn tồn tại những rào cản mang tính cố hữu. Theo các số liệu xã hội học, phụ nữ tại khu vực nông thôn vẫn phải gánh vác thời gian làm công việc gia đình không được thù lao gấp 2 lần so với nam giới, làm hạn chế cơ hội học tập, nâng cao tay nghề và tiếp cận các nguồn lực kinh tế.

Luận văn thạc sĩ luật học chuyên ngành Pháp luật về Quyền con người của tác giả Nguyễn Thị Hoàng Giang với đề tài "Bình đẳng giới trong pháp luật hôn nhân - gia đình Việt Nam" được thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Duy Sơn tại Khoa Luật thuộc Đại học Quốc gia Hà Nội năm 2014. Đề tài tập trung nghiên cứu toàn diện các quy định của Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014 trong tương quan so sánh với các đạo luật năm 1959, 1986, 2000 và các chuẩn mực pháp lý quốc tế. Mục tiêu cốt lõi của nghiên cứu là chỉ rõ những giá trị tiến bộ, nhận diện các khoảng trống pháp lý còn bỏ ngỏ, từ đó đưa ra các đề xuất xây dựng hơn 10 văn bản hướng dẫn thi hành và hoàn thiện chính sách. Nghiên cứu mang ý nghĩa sâu sắc trong việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của hơn 50% dân số là phụ nữ cũng như các nhóm đối tượng dễ bị tổn thương trong các quan hệ dân sự, hôn nhân gia đình.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên 2 hệ thống lý thuyết pháp lý và nhân quyền nền tảng:

  • Lý thuyết quyền con người phổ quát (Universal Human Rights Theory) được định hình qua Tuyên ngôn Quốc tế về Nhân quyền năm 1948 (UDHR), đặc biệt là Điều 2 và Điều 16 về quyền bình đẳng tuyệt đối, không bị phân biệt đối xử dựa trên giới tính trong kết hôn, thời gian hôn nhân và khi ly hôn.
  • Lý thuyết luật học nữ quyền và xóa bỏ phân biệt đối xử đối với phụ nữ (Feminist Jurisprudence) dựa trên khung quy chuẩn của Công ước CEDAW năm 1979 (Điều 1, Điều 2 và Điều 16), kết hợp Khuyến nghị chung số 21 năm 1994 và Khuyến nghị chung số 19 của Ủy ban CEDAW về các biện pháp xóa bỏ bạo lực gia đình và bảo đảm quyền tự chủ kinh tế của người phụ nữ.

Bên cạnh đó, nghiên cứu vận dụng 4 khái niệm công cụ cốt lõi:

  • Giới (Gender): Những vai trò, trách nhiệm và kỳ vọng hành vi do xã hội gán ghép cho nam và nữ, có tính biến đổi theo thời gian và bối cảnh văn hóa.
  • Giới tính (Sex): Các đặc điểm sinh học và thể chất bẩm sinh, phổ biến trên toàn cầu giữa nam giới và nữ giới.
  • Bình đẳng giới thực chất (Substantive Gender Equality): Khái niệm theo Điều 5 Luật Bình đẳng giới năm 2006, nhấn mạnh việc nam và nữ có vị trí ngang nhau, được tạo cơ hội ngang nhau để phát huy năng lực và thụ hưởng bình đẳng các thành quả phát triển.
  • Xu hướng tính dục và bản dạng giới (SOGI): Cơ sở lý luận mở rộng để đánh giá bình đẳng nội tại trong cùng một giới tính, hướng đến quyền của cộng đồng người đồng tính, song tính và chuyển giới (LGBT).
+-------------------------------------------------------------+
|             CHUẨN MỰC PHÁP LUẬT QUỐC TẾ (CEDAW, UDHR)       |
+-------------------------------------------------------------+
                              |
                              v
+-------------------------------------------------------------+
|            LUẬT HÔN NHÂN VÀ GIA ĐÌNH VIỆT NAM 2014          |
+-------------------------------------------------------------+
        |                                            |
        v                                            v
+-------------------------------+    +-------------------------------+
|  Bình đẳng giữa Nam và Nữ     |    |  Bình đẳng trong cùng một giới|
|  - Độ tuổi kết hôn            |    |  - Quyền của cộng đồng LGBT   |
|  - Phân chia tài sản chung    |    |  - Không kỳ thị xu hướng tính |
|  - Trách nhiệm nuôi con cái   |    |    dục và bản dạng giới       |
+-------------------------------+    +-------------------------------+

Phương pháp nghiên cứu

Luận văn sử dụng dữ liệu đa tầng bao gồm nguồn văn bản quy phạm pháp luật qua 4 thời kỳ lập pháp (1959, 1986, 2000, 2014), tài liệu điều ước quốc tế và các tập dữ liệu xã hội học thực chứng. Cụ thể, nghiên cứu tích hợp dữ liệu khảo sát từ 2.500 người thuộc cộng đồng LGBT do Viện Nghiên cứu Xã hội, Kinh tế và Môi trường (iSEE) thực hiện năm 2013, cùng hồ sơ theo dõi 106 trường hợp can thiệp hỗ trợ nạn nhân tại cơ sở "Ngôi nhà bình yên" từ năm 2007 đến tháng 8 năm 2014.

Về phương pháp chọn mẫu, tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu mục đích (purposive sampling) đối với các quy phạm pháp luật và án lệ điển hình, kết hợp kỹ thuật chọn mẫu phân tầng xã hội học giữa khu vực thành thị và nông thôn khi phân tích tỷ lệ đứng tên tài sản quyền sử dụng đất. Lý do lựa chọn phương pháp này nhằm làm rõ sự tương thích giữa văn bản pháp luật thực định và thực tiễn thực thi đời sống. Phương pháp phân tích chủ đạo là duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, phân tích quy phạm pháp lý, so sánh luật học và thống kê mô tả. Timeline nghiên cứu tập trung sâu vào giai đoạn chuyển giao từ Luật năm 2000 đến khi Quốc hội phê chuẩn Luật Hôn nhân và Gia đình mới vào tháng 6 năm 2014.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình phân tích thực trạng pháp luật đã mang lại 4 phát hiện căn bản:

  • Bước chuyển dịch tiến bộ về quyền kết hôn của cộng đồng LGBT: Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014 đã bãi bỏ quy định cấm kết hôn giữa những người cùng giới tính tại Điều 10 của Luật năm 2000. Đồng thời, hành vi này không còn bị áp dụng chế tài xử phạt vi phạm hành chính từ 100.000 đồng đến 500.000 đồng như giai đoạn trước. Tuy nhiên, việc quy định "không thừa nhận" tại Khoản 2 Điều 8 khiến 100% các cặp đôi cùng giới chung sống chưa được pháp luật bảo vệ về quyền đại diện, chế độ tài sản chung và quyền nhận con nuôi theo quy định của Luật Nuôi con nuôi năm 2010.
  • Tồn tại sự bất bình đẳng trong quy định độ tuổi kết hôn: Luật năm 2014 quy định độ tuổi kết hôn là nam từ đủ 20 tuổi trở lên và nữ từ đủ 18 tuổi trở lên. Khoảng cách chênh lệch 2 tuổi này tạo nên sự thiếu nhất quán với Bộ luật Dân sự khi cả nam và nữ đều đạt độ tuổi thành niên đầy đủ tại mốc 18 tuổi, vô hình trung duy trì định kiến rằng nam giới cần nhiều thời gian chuẩn bị hơn nữ giới.
  • Quyền kinh tế và nhận diện giá trị lao động gia đình: Luật mới đã có bước tiến mang tính đột phá khi lần đầu tiên luật hóa nguyên tắc coi lao động của vợ hoặc chồng trong gia đình (như nội trợ, chăm sóc con) là lao động có thu nhập và có giá trị tương đương lao động tạo ra thu nhập khác khi phân chia tài sản chung. Điều này bảo vệ trực tiếp phụ nữ nông thôn, nhóm đối tượng chịu thiệt thòi khi tỷ lệ đứng tên một mình trên Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất chỉ chiếm dưới 30% so với nam giới.
  • Kế thừa các giá trị nhân văn từ lịch sử lập pháp dân tộc: Nghiên cứu chỉ ra rằng từ thế kỷ XV, Bộ luật Hồng Đức thời vua Lê Thánh Tông (1470-1497) tại Điều 308 đã bảo vệ phụ nữ khi chồng bỏ bê 5 tháng và quy định 1/20 ruộng đất hương hỏa chia đều không phân biệt con trai trưởng hay con gái trưởng. Luật năm 2014 đã kế thừa và phát triển tinh hoa này khi khẳng định sự bình đẳng tuyệt đối giữa con trai và con gái trong quyền nuôi dưỡng và thừa kế di sản.
Mức độ phân bổ quyền lợi và thực trạng bất bình đẳng (Số liệu khảo sát & Luật định):
- Tỷ lệ người LGBT từng bị kỳ thị trong xã hội: 63%
- Nam đồng tính từng nghe lời miệt thị, định kiến: 95%
- Nam đồng tính từng bị tấn công bạo lực thể chất: 4.5%
- Chênh lệch độ tuổi kết hôn luật định: 2 năm (Nam đủ 20, Nữ đủ 18)
- Tỷ lệ phụ nữ nông thôn đứng tên độc lập trên giấy tờ đất: < 30%

Thảo luận kết quả

Thực trạng bất bình đẳng giới trong hôn nhân gia đình bắt nguồn từ sức ỳ của các quan niệm phong kiến gia trưởng phụ hệ kéo dài hàng thế kỷ, kết hợp với năng lực thi hành pháp luật ở cấp cơ sở còn chưa đồng đều. Việc dữ liệu được tổng hợp qua Bảng 2.1 về tỷ lệ đứng tên giấy tờ tài sản phân theo khu vực thành thị - nông thôn cho thấy sự chênh lệch lớn về quyền lực kinh tế giữa hai giới. Phụ nữ dù đóng góp hơn 50% khối lượng công việc tái sản xuất sức lao động nhưng lại đứng trước nguy cơ trắng tay khi ly hôn nếu không có bằng chứng chứng minh nguồn gốc tài sản.

Bên cạnh đó, biểu đồ thể hiện mức độ tổn thương của cộng đồng người đồng tính (với 63% bị kỳ thị, 20% bị mất bạn bè và 6,5% bị mất việc làm theo khảo sát năm 2013) là minh chứng cho thấy việc pháp luật "không thừa nhận" hôn nhân cùng giới đã gián tiếp tạo ra rào cản bình đẳng trong nội bộ một giới. So sánh với Khuyến nghị chung số 21 của Ủy ban CEDAW năm 1994, việc Việt Nam nội luật hóa giá trị của lao động nội trợ là hoàn toàn phù hợp với các tiêu chuẩn quốc tế, nhưng việc duy trì khoảng cách 2 tuổi khi kết hôn vẫn là điểm hạn chế cần sớm được điều chỉnh để bảo đảm tính thống nhất với hệ thống pháp luật nhân quyền thế giới.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên các kết quả nghiên cứu, luận văn đề xuất 4 nhóm giải pháp trọng tâm nhằm nâng cao hiệu lực thi hành và bảo đảm bình đẳng giới thực chất:

  • Thống nhất độ tuổi kết hôn tối thiểu: Quốc hội và Ban soạn thảo Luật cần nghiên cứu sửa đổi quy định tại Điểm a Khoản 1 Điều 8 Luật Hôn nhân và Gia đình, hạ độ tuổi kết hôn của nam giới từ đủ 20 tuổi xuống "từ đủ 18 tuổi trở lên" nhằm bảo đảm sự bình đẳng tuyệt đối giữa nam và nữ trong lộ trình sửa đổi luật giai đoạn 2015-2020, đạt 100% sự tương thích với Bộ luật Dân sự về độ tuổi thành niên.
  • Thể chế hóa quyền tài sản và giám hộ cho người cùng giới: Chính phủ và Bộ Tư pháp cần sớm ban hành Nghị định hướng dẫn cơ chế đăng ký thỏa thuận tài sản, quyền đại diện và giám hộ dân sự cho các cặp đôi cùng giới chung sống, phấn đấu giảm tỷ lệ tranh chấp tài sản vô thừa nhận xuống dưới 15% trong vòng 3 năm triển khai.
  • Chuẩn hóa thủ tục cấp Giấy chứng nhận quyền sở hữu tài sản chung: Bộ Tài nguyên và Môi trường phối hợp với Ủy ban nhân dân các địa phương tại 63 tỉnh/thành phố thực hiện nghiêm ngặt quy định ghi cả họ tên vợ và họ tên chồng trên tất cả các Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất cấp mới, nâng tỷ lệ đứng tên chung tại nông thôn lên trên 85% trước năm 2020.
  • Nhân rộng các mô hình tạm lánh và dịch vụ trợ giúp pháp lý: Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch phối hợp Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam tăng cường nguồn ngân sách, mở rộng quy mô các cơ sở hỗ trợ nạn nhân tương tự mô hình "Ngôi nhà bình yên" ra 100% các cụm đô thị trọng điểm, bảo đảm 100% phụ nữ và trẻ em là nạn nhân bạo lực gia đình được tiếp cận tư vấn tâm lý và pháp lý miễn phí.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Luận văn là công trình nghiên cứu chuyên sâu, mang lại giá trị thiết thực cho 4 nhóm đối tượng chính:

  • Cơ quan lập pháp và cơ quan tiến hành tố tụng (Quốc hội, Bộ Tư pháp, Tòa án nhân dân các cấp): Cung cấp hệ thống luận cứ khoa học để hoàn thiện các nghị định hướng dẫn thi hành Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, giúp Hội đồng Thẩm phán và Thẩm phán giải quyết chuẩn xác 100% các vụ án tranh chấp tài sản, ly hôn và quyền nuôi con trên nguyên tắc bình đẳng giới thực chất.
  • Giảng viên, nghiên cứu viên và sinh viên ngành Luật học, Xã hội học và Nhân quyền: Tài liệu tham khảo giá trị cho các học phần Luật Dân sự, Luật Hôn nhân và Gia đình, Lý luận Quyền con người, cung cấp góc nhìn so sánh giữa chuẩn mực CEDAW năm 1979 và cổ luật Việt Nam qua 4 thời kỳ lịch sử.
  • Đội ngũ Luật sư, Trợ giúp viên pháp lý và chuyên viên tư vấn tâm lý gia đình: Cung cấp phương pháp luận và căn cứ pháp lý để bảo vệ quyền lợi hợp pháp cho hơn 50% thân chủ là phụ nữ, trẻ em và người thuộc cộng đồng LGBT trong các tranh chấp thừa kế và nhân thân phức tạp.
  • Các tổ chức phi chính phủ (NGOs) và tổ chức xã hội vì sự tiến bộ của phụ nữ (UN Women, iSEE, Hội Liên hiệp Phụ nữ): Nguồn tư liệu thực chứng với nhiều số liệu khảo sát tin cậy phục vụ xây dựng các dự án vận động chính sách, can thiệp cộng đồng tại 63 tỉnh thành trên toàn quốc.

Câu hỏi thường gặp

Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014 có thừa nhận hôn nhân giữa những người cùng giới tính không?
Luật năm 2014 đã bỏ điều khoản cấm kết hôn đồng giới tại Điều 10 Luật năm 2000 và không xử phạt hành chính, tuy nhiên Khoản 2 Điều 8 nêu rõ Nhà nước "không thừa nhận hôn nhân giữa những người cùng giới tính". Các cặp đôi có quyền chung sống nhưng chưa được pháp luật công nhận tư cách vợ chồng hợp pháp.

Tại sao luận văn kiến nghị quy định độ tuổi kết hôn của nam và nữ đều là từ đủ 18 tuổi trở lên?
Quy định hiện hành (nam đủ 20, nữ đủ 18) tạo sự chênh lệch 2 năm không cần thiết. Đưa về cùng mốc đủ 18 tuổi sẽ bảo đảm sự thống nhất với Bộ luật Dân sự về năng lực hành vi dân sự đầy đủ, phù hợp với gợi ý tại Khuyến nghị chung số 21 của Ủy ban CEDAW năm 1994.

Bộ luật Hồng Đức thời kỳ phong kiến đã bảo vệ quyền bình đẳng của phụ nữ như thế nào?
Tại Điều 308 Bộ luật Hồng Đức (thế kỷ XV), người vợ được quyền bỏ chồng nếu người chồng bỏ lơ 5 tháng. Đồng thời, luật quy định trích 1/20 ruộng đất làm hương hỏa giao cho con trai trưởng hoặc con gái trưởng, khẳng định quyền thừa kế tài sản độc lập của người phụ nữ.

Công ước CEDAW năm 1979 đặt ra yêu cầu gì đối với pháp luật hôn nhân gia đình Việt Nam?
Điều 16 Công ước CEDAW bắt buộc các quốc gia thành viên xóa bỏ phân biệt đối xử trong kết hôn, tự do lựa chọn bạn đời, bảo đảm quyền và trách nhiệm ngang nhau giữa vợ và chồng trong thời gian hôn nhân, khi ly hôn và trong việc sở hữu, định đoạt tài sản chung.

Pháp luật hiện hành bảo vệ quyền tài sản của phụ nữ làm công việc nội trợ như thế nào khi ly hôn?
Khoản 2 Điều 59 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014 xác định công việc của vợ hoặc chồng trong gia đình được coi như lao động có thu nhập. Do đó, người phụ nữ làm nội trợ vẫn được hưởng 100% quyền phân chia khối tài sản chung tương đương với người đi làm tạo ra kinh tế.

Kết luận

  • Luận văn phân tích toàn diện 4 đạo luật hôn nhân và gia đình Việt Nam đặt trong tương quan với các chuẩn mực nhân quyền quốc tế như UDHR năm 1948 và CEDAW năm 1979.
  • Đánh giá cao bước tiến lịch sử của Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014 khi bãi bỏ lệnh cấm hôn nhân cùng giới và luật hóa giá trị kinh tế của lao động nội trợ gia đình.
  • Chỉ rõ những điểm cần tiếp tục hoàn thiện, đặc biệt là sự chênh lệch 2 năm trong độ tuổi kết hôn và việc thiếu vắng khung pháp lý bảo vệ quyền tài sản cho cộng đồng LGBT.
  • Đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược bao gồm sửa đổi luật thực định, bắt buộc ghi tên cả hai vợ chồng trên giấy chứng nhận nhà đất và mở rộng cơ sở hỗ trợ nạn nhân bạo lực gia đình.
  • Khẳng định giá trị thực tiễn to lớn của đề tài trong việc cung cấp cơ sở khoa học phục vụ quá trình cải cách tư pháp và xây dựng chính sách bình đẳng giới giai đoạn 2015-2020 và tầm nhìn 2030.

Bạn đọc, các nhà nghiên cứu và cơ quan hoạch định chính sách có thể tham khảo toàn văn luận văn thạc sĩ luật học để tiếp cận chi tiết các phân tích học thuật và giải pháp thúc đẩy bình đẳng giới thực chất tại Việt Nam.