Tổng quan luận án

Công trình Biểu tượng văn hóa truyền thống Nhật Bản trong tiểu thuyết Y. Kawabata là luận án tiến sĩ chuyên ngành Văn học nước ngoài (mã số: 9 22 02 42), được tác giả Nguyễn Thị Thanh Nga thực hiện tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội vào năm 2022, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Đào Thị Thu Hằng và PGS. Nguyễn Thị Mai Chanh.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Yasunari Kawabata (1899–1972) là một trong những gương mặt đại diện tiêu biểu của văn học hiện đại Nhật Bản và là nhà văn đầu tiên của đất nước này được trao tặng giải thưởng Nobel Văn học vào năm 1968. Sáng tác của Kawabata phản ánh sự kết hợp giữa mĩ học Thiền đạo, tinh thần Phật giáo truyền thống và cội nguồn văn hóa dân tộc Phù Tang với các kỹ thuật tự sự hiện đại. Trong nghiên cứu văn học, biểu tượng được xác định là phương thức biểu đạt tư tưởng, cảm xúc và quan điểm thẩm mĩ của tác giả. Việc giải mã hệ thống biểu tượng là con đường tiếp cận thế giới nghệ thuật của nhà văn.

Tại Việt Nam, văn học Nhật Bản nói chung và tác phẩm của Kawabata nói riêng đã nhận được sự quan tâm của giới nghiên cứu và người đọc. Nhiều công trình đã tiếp cận tác phẩm của ông từ các góc độ thi pháp học, phân tâm học, tiểu sử học và văn hóa học. Tuy nhiên, tác giả luận án chỉ ra rằng trước thời điểm thực hiện đề tài, chưa có công trình khoa học nào nghiên cứu một cách hệ thống, chuyên sâu và toàn diện về hệ thống biểu tượng văn hóa truyền thống trong toàn bộ các tiểu thuyết của Kawabata. Đây là khoảng trống nghiên cứu mà luận án xác định cần giải quyết.

Mục tiêu nghiên cứu

Luận án xác định 03 mục tiêu cơ bản:

  1. Một là: Tổng hợp và lí giải nguồn gốc của những giá trị văn hóa truyền thống trong tiểu thuyết Kawabata; chỉ ra mối liên hệ giữa văn hóa truyền thống Nhật Bản và văn hóa hiện đại phương Tây trong tác phẩm; tiếp cận tiểu thuyết của Kawabata dưới góc nhìn văn hóa để lí giải các nhân tố văn hóa, xã hội, tư tưởng, cảm xúc và thẩm mĩ chi phối quá trình sáng tạo của nhà văn.
  2. Hai là: Lựa chọn và giải mã những biểu tượng tiêu biểu có tần số xuất hiện cao trong tiểu thuyết Kawabata nhằm xây dựng cái nhìn hệ thống về giá trị văn hóa dân tộc và quan niệm thẩm mĩ về cái đẹp trong truyền thống văn hóa Nhật Bản.
  3. Ba là: Khám phá và xác định những nét đặc thù trong thế giới biểu tượng của Kawabata; làm rõ kết quả của quá trình tiếp thu tinh hoa văn học phương Tây kết hợp với sự kế thừa và đổi mới truyền thống văn hóa mang bản sắc dân tộc Nhật Bản.

Nhiệm vụ nghiên cứu

Luận án triển khai 03 nhiệm vụ cụ thể:

  1. Thứ nhất: Khảo cứu hệ thống lí thuyết về biểu tượng, biểu tượng văn hóa, biểu tượng văn hóa truyền thống; lí giải cơ sở hình thành của hệ thống biểu tượng văn hóa truyền thống trong tiểu thuyết Kawabata.
  2. Thứ hai: Thống kê hệ thống biểu tượng văn hóa truyền thống trong tiểu thuyết của Kawabata; phân loại biểu tượng theo các lớp nghĩa; giải mã những biểu tượng có tần số xuất hiện cao; làm rõ vai trò và ý nghĩa của biểu tượng văn hóa - văn học trong việc bảo lưu các giá trị truyền thống của văn hóa Nhật Bản.
  3. Thứ ba: Đánh giá và khẳng định việc xây dựng biểu tượng văn hóa truyền thống là một phương diện nghệ thuật quan trọng mang lại thành công cho Kawabata và đóng góp cho văn học hiện đại Nhật Bản.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Biểu tượng văn hóa truyền thống Nhật Bản trong tiểu thuyết của Y. Kawabata, tập trung vào hai phương diện chính: Biểu tượng tôn giáo, tín ngưỡng và Biểu tượng nghệ thuật truyền thống.
  • Phạm vi văn bản khảo sát: Các tiểu thuyết lớn của Kawabata đã được dịch và xuất bản tại Việt Nam, bao gồm:
    • Yasunari Kawabata Tuyển tập tác phẩm (2005), Nhà xuất bản Lao động - Trung tâm Văn hóa Ngôn ngữ Đông Tây (bao gồm các tiểu thuyết: Xứ tuyết, Ngàn cánh hạc, Cố đô, Tiếng rền của núi, Người đẹp say ngủ, Đẹp và buồn).
    • Tiểu thuyết Hồ (1954), bản dịch tiếng Việt, Nhà xuất bản Văn học Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi nội dung: Khai thác ý nghĩa văn hóa của các biểu tượng, khẳng định giá trị kết nối giữa truyền thống và hiện đại, cùng vai trò của biểu tượng văn hóa trong việc lưu giữ bản sắc văn hóa Nhật Bản.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án tiến hành tổng thuật chi tiết các công trình nghiên cứu về Kawabata và biểu tượng trong tác phẩm của ông theo hai phạm vi địa hạt: thế giới và Việt Nam.

                               TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU
    NGHIÊN CỨU TRÊN THẾ GIỚI                                       NGHIÊN CỨU TẠI VIỆT NAM
  - Tiếp cận Tiểu sử học:                                       - Tiếp cận Tiểu sử học:
    Anders Österling (1968), Mary Jo Moran (1982),                Vũ Thư Thanh, Lưu Đức Trung (1997),
    Donald Keene (1984)                                           Nguyễn Nam Trân (2011), Hữu Ngọc (2016)
  - Tiếp cận Liên ngành & Tôn giáo:                            - Tiếp cận Thi pháp học:
    Edward G. Seidensticker (1968, 1969), Francis Mathy (1969),   Nhật Chiêu (2000), Lưu Đức Trung (1999),
    Katsuhito Takeda (1983), Setsuko Tsutsumi (1997),             Khương Việt Hà (2004, 2006), Thụy Khuê (2005),
    Peter M. Carriere (2002), Nawang Sari (2010),                 Đào Thị Thu Hằng (2006, 2007), Vũ Thị Thanh Hoài (2007),
    Yuli Christiana Yoedo (2011)                                  Nguyễn Thị Mai Liên (2009), Nguyễn Thị Huân (2017)
  - Tiếp cận Thi pháp & Biểu tượng:                            - Tiếp cận Phân tâm học:
    Reiko Tsukimura (1968), Gwenn R. Boardman (1969),             Đoàn Lê Giang (2000), Hà Văn Lưỡng (2006),
    Itasaka (1983), Mishima Yukio (1980),                         Hoàng Thị Mỹ Nhị (2017)
    Makoto Ueda (1983), Thomas Rimer (1988),                   - Tiếp cận Văn hóa học & Luận án:
    Sidney DeVere Brown (1988), Shuichi Kato (1990),              Trần Tố Loan (2010), Đào Thị Thu Hằng (2018),
    Masaki Mori (2004, 2007), Mitsuyoshi Numano (2009),           Phạm Thị Khánh Liêm (2009), Hoàng Thị Mỹ Nhị (2018)
    Laura Ricca (2017)

Các hướng nghiên cứu trên thế giới

  1. Góc độ tiểu sử học:

    • Anders Österling (1968), trong bài giới thiệu của Viện Hàn lâm Thụy Điển tại lễ trao giải Nobel, nhấn mạnh Kawabata là người tôn thờ cái đẹp mong manh gắn liền với nỗi buồn qua các tiểu thuyết Xứ tuyết, Ngàn cánh hạc, Cố đô.
    • Mary Jo Moran (1982), trong bài viết Recommended: Yasunari Kawabata, phân tích những mất mát tuổi thơ tác động đến sự nhạy cảm trong lối viết kết hợp kỹ thuật phương Tây và tinh thần phương Đông.
    • Donald Keene (1984), trong công trình Dawn to the West, hệ thống hóa cuộc đời, phong cách sáng tác và khẳng định mối quan hệ đặc biệt của Kawabata với truyền thống văn hóa Nhật Bản.
  2. Góc độ nghiên cứu liên ngành, tôn giáo và tiếp nhận:

    • Edward G. Seidensticker (1968, 1969), khi giới thiệu Snow Country và trên tạp chí Hudson, xếp văn xuôi Kawabata cùng dòng chảy thi pháp thơ Haiku thế kỷ XVII và ảnh hưởng từ Truyện Genji.
    • Francis Mathy (1969), trong Kawabata Yasunari: Bridge-Builder to the West, chỉ ra ý nghĩa của hệ thống biểu tượng, đặc biệt là biểu tượng gương soi (gương trong trăng, gương dưới nước).
    • Katsuhito Takeda (1983), qua bài viết Biblical influence upon Yasunari Kawabata, phân tích dấu ấn và lời dẫn Kinh thánh trong sáng tác của nhà văn.
    • Setsuko Tsutsumi (1997), trong luận án tiến sĩ tại Đại học Washington (Kawabata Yasunari - Interweaving the "Old Song of the East" and Avant-Garde Techniques), phân tích kỹ thuật trần thuật (gương soi, dòng ý thức, truyện lồng truyện) đan xen mĩ học cổ điển phương Đông.
    • Peter M. Carriere (2002), trong Writing as Tea Ceremony: Kawabata's Geido Aesthetics, phân tích ảnh hưởng của các thiền sư Dogen (1200–1253) và Myoe (1173–1232) cùng mĩ học Geido.
    • Nawang Sari (2010), trong công trình về Tiếng rền của núi, giải mã các biểu tượng mặt nạ, âm thanh của núi, núi Phú Sĩ và đề xuất phân loại biểu tượng thành "biểu tượng cộng đồng" và "biểu tượng ngữ cảnh".
    • Yuli Christiana Yoedo (2011), với nghiên cứu Reader-Response Analysis in "Snow Country", áp dụng lý thuyết tiếp nhận của người đọc để phân tích chủ đề nữ quyền, thiên nhiên và văn hóa.
  3. Góc độ thi pháp học và biểu tượng:

    • Reiko Tsukimura (1968, A Thematic Study of the Works of Kawabata Yasunari) khảo sát chủ đề cái Buồn truyền thống.
    • Gwenn R. Boardman (1969, Yasunari Kawabata: Snow in the Mirror) phân tích biểu tượng gương soi kết nối nhân vật Yoko và Komako trong Xứ tuyết.
    • Itasaka (1983, Encyclopedia of Japan) và Mishima Yukio (1980, lời giới thiệu Người đẹp ngủ say) khảo sát biểu tượng dục tính và sự thuần khiết.
    • Makoto Ueda (1983), Thomas Rimer (1988), Sidney DeVere Brown (1988), Shuichi Kato (1990) và Fedorenko phân tích vẻ đẹp mong manh, tính nữ, đồ gốm và nghệ thuật ngôn từ biểu tượng.
    • Masaki Mori (2004, 2007) khảo sát "thi pháp gương soi" và "xung đột cộng sinh" qua hình ảnh tấm vải dệt chijimi và đám cháy trong Xứ tuyết.
    • Mitsuyoshi Numano (2009) và Laura Ricca (2017) phân tích chất trữ tình, thi pháp hình ảnh và không gian văn hóa Cố đô.

Các hướng nghiên cứu tại Việt Nam

  1. Góc nhìn tiểu sử học: Vũ Thư Thanh (1969), Lưu Đức Trung (1997, Yasunari Kawabata - cuộc đời và tác phẩm), Nguyễn Nam Trân (2011, Tổng quan lịch sử văn học Nhật Bản), Hữu Ngọc (2016, Lãng du trong văn hóa xứ sở hoa anh đào).
  2. Góc nhìn thi pháp học: Nhật Chiêu (2000, Kawabata và thẩm mĩ của chiếc gương soi), Lưu Đức Trung (1999, Thi pháp tiểu thuyết Yasunari Kawabata), Khương Việt Hà (2004, 2006, thủ pháp tương phản và mĩ học tối giản), Thụy Khuê (2005, cấu trúc biểu tượng lửa, nước, gương), Đào Thị Thu Hằng (2006, 2007, luận án tiến sĩ và chuyên luận Văn hóa Nhật Bản và Kawabata Yasunari về nghệ thuật kể chuyện và mĩ cảm Aware), Vũ Thị Thanh Hoài (2007, phạm trù Đẹp và Buồn), Nguyễn Thị Mai Liên (2009, sự phân cực không gian), Nguyễn Đức Ninh (2012), Nguyễn Thị Huân (2017), Lê Thị Bích Thủy (2017).
  3. Góc nhìn phân tâm học: Đoàn Lê Giang (2000), Đào Thị Thu Hằng (2004), Hà Văn Lưỡng (2006), Hoàng Thị Mỹ Nhị (2017, biểu tượng trong Ngàn cánh hạc dưới góc nhìn vô thức tập thể của Carl Jung).
  4. Góc nhìn văn hóa học và các luận văn, luận án: Trần Tố Loan (2010), Hữu Ngọc (2016), Đào Thị Thu Hằng (2018, Nhà văn Nhật Bản thế kỉ XX), Phạm Thị Khánh Liêm (2009, luận văn thạc sĩ về biểu tượng trong bộ ba Xứ tuyết, Ngàn cánh hạc, Cố đô), Hoàng Thị Mỹ Nhị (2018, luận án tiến sĩ về mĩ cảm Aware trong Truyện Genji và Ngàn cánh hạc).

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Tổng quan tài liệu cho thấy phần lớn các công trình nghiên cứu đi trước chỉ khảo sát biểu tượng ở phạm vi hẹp trong từng tác phẩm đơn lẻ hoặc tiếp cận biểu tượng như một thủ pháp nghệ thuật bổ trợ. Chưa có công trình nào khảo cứu có tính hệ thống toàn bộ hệ thống biểu tượng văn hóa truyền thống Nhật Bản (bao gồm biểu tượng tôn giáo, tín ngưỡng và biểu tượng nghệ thuật truyền thống) xuyên suốt các tiểu thuyết lớn của Kawabata trên cơ sở kết hợp tiếp cận Kí hiệu học và Văn hóa học.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm công cụ

Luận án tiến hành tổng hợp hệ thống khái niệm lý thuyết từ các nguồn từ điển và công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế:

Khái niệm Nguồn tài liệu / Tác giả Nội dung định nghĩa cốt lõi
Biểu tượng (Symbol) Từ điển biểu tượng văn hóa thế giới (J. Chevalier, A. Gheerbrant) Bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp symbolon (dấu hiệu kết nối, phân li và tái hợp); mang nhiều hơn một tầng nghĩa trực tiếp, được cộng đồng thừa nhận.
Sigmund Freud Phương thức thể hiện gián tiếp, liên kết nội dung hiển lộ của hành vi/lời nói với ý nghĩa tiềm ẩn của vô thức.
Carl Jung Hình ảnh quen thuộc gợi lên ý nghĩa mơ hồ, mở rộng ra ngoài nghĩa ước định; dẫn vào thế giới vô thức tập thể.
M. Abrams (A Glossary of Literary Terms) Từ hoặc cụm từ biểu thị một đối tượng hoặc sự kiện có giới hạn tham chiếu bên ngoài chính nó.
Edward Quinn (A Dictionary of Literary and Thematic Terms) Quá trình đối tượng/sự kiện đại diện cho ý niệm trừu tượng; liên kết giữa nghĩa thực và tầng nghĩa đạo đức/tinh thần.
Phạm Đức Dương (Từ văn hóa đến văn hóa học) Cấu trúc ba thành tố: cái thực (thực tại), cái tưởng tượng (ý niệm) và cái tượng trưng (biểu tượng).
Đinh Hồng Hải Biểu tượng có tính đa nghĩa, phân thành hai nghĩa chính: biểu hình và biểu ý.
Văn hóa & Biểu tượng văn hóa UNESCO, Trần Lê Bảo, Hồ Hoàng Hoa, Dongxiang Li Văn hóa là tổng thể giá trị vật chất và tinh thần; biểu tượng văn hóa là dấu hiệu mang nội hàm văn hóa, là đơn vị cơ bản lưu giữ bản sắc cộng đồng.
               CẤU TRÚC PHÂN BIỆT BIỂU TƯỢNG VỚI CÁC KHÁI NIỆM LIÊN QUAN
               

Phương pháp nghiên cứu

Luận án sử dụng hai hướng tiếp cận chính:

  • Tiếp cận Kí hiệu học (Semiotics): Xem biểu tượng là một dạng kí hiệu đặc biệt đa tầng nghĩa, tiến hành giải mã các mã biểu đạt để làm rõ thông điệp tư tưởng của nhà văn.
  • Tiếp cận Văn hóa học (Culturology): Soi chiếu biểu tượng qua các mã văn hóa tồn tại bên trong và bên ngoài văn bản (tôn giáo, tín ngưỡng, tập tục, mĩ học).

Các phương pháp nghiên cứu cụ thể được triển khai gồm:

  1. Phương pháp liên ngành: Kết hợp kiến thức văn học với địa lý, lịch sử, văn hóa, tôn giáo để giải mã tác phẩm.
  2. Phương pháp hệ thống: Phân loại, tổng hợp các lớp nghĩa biểu tượng thành cấu trúc chỉnh thể.
  3. Phương pháp phê bình tiểu sử: Phân tích mối quan hệ giữa hoàn cảnh mồ côi, cuộc đời riêng của Kawabata với thế giới nghệ thuật trong tác phẩm.
  4. Phương pháp lịch sử loại hình: Tìm hiểu nguồn gốc hình thành biểu tượng truyền thống, nhận diện sự kế thừa và cách tân ý nghĩa.
  5. Phương pháp so sánh - đối chiếu: Đối sánh quan điểm thẩm mĩ của Kawabata với các tác giả khác và giữa văn hóa Đông - Tây.
  6. Các thao tác bổ trợ: Khảo sát, thống kê, phân loại, phân tích và tổng hợp văn bản.

Nguồn tư liệu và dữ liệu khảo sát

Dữ liệu khảo sát bao gồm hệ thống văn bản tiểu thuyết của Kawabata được xuất bản tại Việt Nam: bộ tiểu thuyết trong Yasunari Kawabata Tuyển tập tác phẩm (2005) gồm Xứ tuyết, Ngàn cánh hạc, Cố đô, Tiếng rền của núi, Người đẹp say ngủ, Đẹp và buồn, cùng tác phẩm Hồ (1954). Ngoài ra, luận án sử dụng hệ thống tài liệu tham khảo về văn hóa, tôn giáo Nhật Bản và lý luận văn học quốc tế.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan vấn đề nghiên cứu

Chương này thực hiện tổng quan có hệ thống các công trình nghiên cứu về Kawabata và tác phẩm của ông trên thế giới và tại Việt Nam. Tác giả phân tích bốn hướng tiếp cận chính: tiểu sử học, nghiên cứu liên ngành/tôn giáo, thi pháp học và phân tâm học.

Chương 1 xác định rằng các công trình đi trước đã khẳng định các giá trị thẩm mĩ như mĩ cảm Aware, chất Thiền, thi pháp chân không, cùng các thủ pháp đối lập và dòng ý thức trong tác phẩm Kawabata. Tuy nhiên, vấn đề biểu tượng văn hóa truyền thống chưa được khảo sát một cách toàn diện, độc lập và có hệ thống trong toàn bộ tiểu thuyết. Từ đó, chương 1 xác lập tính hợp thức khoa học và vị trí học thuật của đề tài.

Chương 2: Biểu tượng và biểu tượng văn hóa truyền thống trong tiểu thuyết Y. Kawabata

Chương 2 thiết lập nền tảng lý thuyết và chỉ ra cơ sở hình thành thế giới biểu tượng trong tiểu thuyết Kawabata, gồm các luận điểm chính:

                  CƠ SỞ HÌNH THÀNH BIỂU TƯỢNG TRONG TIỂU THUYẾT KAWABATA
VĂN HÓA TRUYỀN THỐNG NHẬT BẢN          VĂN HÓA PHƯƠNG TÂY                 QUAN ĐIỂM THẨM MĨ CÁ NHÂN
- Thần đạo (Shinto):                   - Kỹ thuật dòng ý thức             - Thẩm mĩ về cái Đẹp thuần khiết
  Tôn sùng tự nhiên, sự thanh sạch       (James Joyce, Proust)              mong manh, dễ tàn phai
- Thiền tông (Zen):                    - Phân tâm học (S. Freud, C. Jung) - Cái Đẹp gắn liền với nỗi Buồn
  Tư tưởng chân không, vô ngã          - Chủ nghĩa hiện đại phương Tây      (mono no aware)
- Mĩ học truyền thống: Aware, Wabi-Sabi                                   - Tư duy "người lữ khách muôn đời"

Chương này xây dựng tiêu chí phân loại và bảng thống kê phân loại hệ thống biểu tượng văn hóa truyền thống trong tiểu thuyết Kawabata thành hai nhóm lớn:

  1. Biểu tượng tôn giáo, tín ngưỡng (Thần đạo và Thiền tông).
  2. Biểu tượng nghệ thuật truyền thống (Nghệ thuật dệt may và Nghệ thuật biểu diễn).

Chương 3: Biểu tượng tôn giáo, tín ngưỡng

Chương 3 đi sâu giải mã nhóm biểu tượng bắt nguồn từ hai hệ thống tư tưởng tâm linh cốt lõi của Nhật Bản:

                            BIỂU TƯỢNG TÔN GIÁO, TÍN NGƯỠNG
    BIỂU TƯỢNG THẦN ĐẠO (SHINTO)                                BIỂU TƯỢNG THIỀN TÔNG (ZEN)
  - Hoa anh đào: Vô thường, thanh khiết                       - Trà đạo: Nghi thức tâm linh,
  - Tuyết: Lạnh giá, thanh tẩy, cô đơn                          sự tĩnh tại, mĩ học Wabi
  - Gương: Phản chiếu hư ảo, cái đẹp gián tiếp                - Lữ khách: Thân phận cô đơn,
  - Cánh hạc: Ước vọng thanh cao, tiếp nối truyền thống         hành trình tìm kiếm chân - thiện - mĩ
  - Suối nước nóng: Thanh lọc bụi trần, phục hồi tinh thần
  1. Biểu tượng của Thần đạo:

    • Hoa anh đào: Hiện thân của sự tinh khôi, sự tuần hoàn của tự nhiên và ý niệm về tính vô thường của đời người (mono no aware).
    • Tuyết: Xuất hiện với tần số cao trong Xứ tuyết, tượng trưng cho sự thuần khiết, lạnh giá, nỗi cô đơn bản thể và ranh giới ngăn cách không gian sinh hoạt đời thường với không gian thẩm mĩ.
    • Gương: Tấm gương trên chuyến tàu, gương soi của nàng geisha Komako phản chiếu vẻ đẹp gián tiếp, lung linh hơn thực tại, là biểu tượng của sự hư ảo và ảo ảnh của tình yêu.
    • Cánh hạc: Xuất hiện trên chiếc khăn của nàng Yukiko trong Ngàn cánh hạc, tượng trưng cho sự thanh tao, khát vọng thuần khiết và sự bảo lưu chuẩn mực truyền thống.
    • Suối nước nóng: Không gian phục hồi, thanh lọc thân tâm, nơi diễn ra các cuộc gặp gỡ mang tính chiêm nghiệm về cuộc đời.
  2. Biểu tượng của Thiền tông:

    • Trà đạo: Các nghi thức thưởng trà, chén trà Shino, Oribe trong Ngàn cánh hạc đại diện cho mĩ học Wabi-Sabi, sự tĩnh lặng nội tâm, đồng thời phản chiếu sự suy đồi của các giá trị truyền thống trong đời sống hiện đại khi con người để dục vọng chen vào nghi thức.
    • Lữ khách: Biểu tượng của con người lang thang tìm kiếm cái đẹp trong nỗi cô đơn hiện sinh, chịu ảnh hưởng từ quan niệm vô ngã, vô thường của Thiền.

Chương 4: Biểu tượng nghệ thuật truyền thống

Chương 4 khảo sát các biểu tượng gắn liền với các ngành nghề thủ công và nghệ thuật biểu diễn cổ truyền:

                           BIỂU TƯỢNG NGHỆ THUẬT TRUYỀN THỐNG
     NGHỆ THUẬT DỆT MAY                                         NGHỆ THUẬT BIỂU DIỄN
  - Kimono: Bản sắc trang phục, sự kín đáo,                   - Geisha: Người gìn giữ nghệ thuật,
    thước đo phẩm hạnh và vẻ đẹp tính nữ                        thân phận bi kịch giữa đời thực
  - Vải dệt Chijimi: Sự kiên nhẫn, công phu,                  - Đàn Shamisen: Âm thanh hoài niệm,
    kết tinh lao động trong mùa tuyết giá                       tiếng lòng cô đơn
                                                              - Mặt nạ kịch Noh: Sự biến ảo tâm lí,
                                                                ranh giới thực - mộng
  1. Biểu tượng nghệ thuật dệt may:

    • Kimono: Xuất hiện đậm nét trong Cố đô, biểu thị quy chuẩn trang phục, tâm hồn kín đáo, truyền thống gia đình và sự va đập giữa lối sống hiện đại phương Tây với văn hóa kimono truyền thống.
    • Vải dệt Chijimi: Trong Xứ tuyết, tấm vải dệt bằng sợi gai làm trong mùa đông tuyết giá biểu trưng cho vẻ đẹp lao động tinh khiết, sự nhẫn nại, lưu giữ ký ức văn hóa cổ xưa đối lập với lối sống công nghiệp hóa.
  2. Biểu tượng nghệ thuật biểu diễn:

    • Geisha: Nhân vật Komako trong Xứ tuyết đại diện cho hình tượng người nghệ sĩ tài hoa, vừa là biểu tượng lưu giữ âm nhạc, vũ đạo truyền thống, vừa mang bi kịch thân phận chìm nổi.
    • Đàn Shamisen: Tiếng đàn và cây đàn ba dây Shamisen gợi lên thanh âm truyền thống, thể hiện nỗi cô đơn, hoài cảm và rung động nội tâm sâu kín của nhân vật.
    • Mặt nạ kịch Noh: Biểu tượng xuất hiện trong Tiếng rền của núi và Người đẹp say ngủ, thể hiện sự đa tầng nhân cách, sự ẩn giấu cảm xúc thật, ranh giới giữa thực và ảo, giữa sự sống và cái chết.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  • Luận án hệ thống hóa và làm sáng tỏ khung lý thuyết về biểu tượng văn hóa truyền thống trong văn học, phân biệt biểu tượng với các khái niệm liên quan như kí hiệu, hình ảnh, hình tượng và ẩn dụ.
  • Vận dụng kết hợp phương pháp tiếp cận Kí hiệu học và Văn hóa học, cung cấp một khung phân tích để giải mã tác phẩm văn xuôi hiện đại từ cội nguồn văn hóa dân tộc.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  • Luận án phát hiện, thống kê và phân loại có hệ thống các biểu tượng văn hóa truyền thống trong các tiểu thuyết lớn của Yasunari Kawabata thành hai nhóm chính: tôn giáo, tín ngưỡng và nghệ thuật truyền thống.
  • Luận giải ý nghĩa của từng biểu tượng tiêu biểu (tuyết, hoa anh đào, gương soi, cánh hạc, trà đạo, kimono, vải chijimi, geisha, mặt nạ Noh), qua đó làm rõ mối liên hệ giữa văn hóa truyền thống và các kỹ thuật tự sự hiện đại phương Tây trong tác phẩm Kawabata.
  • Khẳng định vai trò của hệ thống biểu tượng trong việc bảo tồn, lưu giữ và tái hiện bản sắc văn hóa Nhật Bản trong bối cảnh hiện đại hóa.

Ý kiến đề xuất

  • Đề tài đề xuất việc vận dụng hướng tiếp cận biểu tượng văn hóa trong giảng dạy và nghiên cứu các tác giả văn học phương Đông tại các trường đại học và viện nghiên cứu, nhằm giúp người học tiếp cận tác phẩm từ chiều sâu cội nguồn văn hóa bản địa.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế

  • Luận án tiến hành khảo sát chủ yếu trên các văn bản tiểu thuyết của Kawabata đã được dịch và xuất bản sang tiếng Việt (Xứ tuyết, Ngàn cánh hạc, Cố đô, Tiếng rền của núi, Người đẹp say ngủ, Đẹp và buồn, Hồ), chưa bao quát toàn bộ nguyên bản tiếng Nhật do rào cản tư liệu.
  • Công trình tập trung vào thể loại tiểu thuyết, chưa mở rộng khảo sát hệ thống biểu tượng trong mảng "truyện ngắn trong lòng bàn tay" (Tenohira no shousetsu) và các tiểu luận phê bình của Kawabata.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang thể loại truyện ngắn và tiểu luận nghiên cứu mĩ học của Kawabata bằng việc tiếp cận văn bản nguyên tác tiếng Nhật.
  • Thực hiện các công trình so sánh đối chiếu hệ thống biểu tượng văn hóa truyền thống giữa Kawabata và các tác gia cùng thời của văn học hiện đại Nhật Bản như Tanizaki Junichiro, Mishima Yukio hay Akutagawa Ryunosuke.

Giá trị tham khảo

Luận án mang lại giá trị tư liệu và phương pháp cho các nhóm đối tượng sau:

  • Giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên cao học ngành Văn học nước ngoài và Văn học so sánh: Tham khảo cách thức vận dụng lý thuyết kí hiệu học và văn hóa học vào phân tích tác phẩm văn xuôi tự sự.
  • Các nhà nghiên cứu Nhật Bản học và Văn hóa học phương Đông: Sử dụng nguồn tư liệu tổng quan, các bảng phân loại biểu tượng và phân tích mã văn hóa (Thần đạo, Thiền tông, nghệ thuật Geido, Kimono, kịch Noh).
  • Phần đáng tham khảo nhất trong luận án:
    • Chương 1 với hệ thống thư mục và lược sử nghiên cứu Kawabata phong phú trong nước và quốc tế.
    • Khung phân loại và nội dung giải mã chi tiết các biểu tượng tôn giáo và nghệ thuật truyền thống ở Chương 3 và Chương 4.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án phân loại hệ thống biểu tượng văn hóa truyền thống trong tiểu thuyết Kawabata thành những nhóm nào?

Luận án phân loại hệ thống biểu tượng thành hai nhóm chính:

  • Biểu tượng tôn giáo, tín ngưỡng: Gồm biểu tượng Thần đạo (hoa anh đào, tuyết, gương, cánh hạc, suối nước nóng) và biểu tượng Thiền tông (trà đạo, lữ khách).
  • Biểu tượng nghệ thuật truyền thống: Gồm biểu tượng nghệ thuật dệt may (kimono, vải dệt chijimi) và biểu tượng nghệ thuật biểu diễn (geisha, đàn Shamisen, mặt nạ kịch Noh).

2. Các cơ sở lý thuyết nào được luận án sử dụng để định nghĩa và phân biệt biểu tượng?

Luận án dựa trên quan niệm biểu tượng của Từ điển biểu tượng văn hóa thế giới (J. Chevalier, A. Gheerbrant), lý thuyết phân tâm học của S. Freud và C. Jung, lý luận văn học của M. Abrams và Edward Quinn, cùng các nhà nghiên cứu Việt Nam như Phạm Đức Dương, Đinh Hồng Hải. Luận án phân biệt biểu tượng với kí hiệu (tính khái quát và sức vang tự sinh), với hình ảnh (tính đa nghĩa và quy ước cộng đồng) và với hình tượng nghệ thuật (tính cộng đồng lấn át dấu ấn cá nhân).

3. Biểu tượng tấm gương trong tiểu thuyết "Xứ tuyết" mang ý nghĩa gì trong luận án?

Tấm gương trong Xứ tuyết (gương trên cửa kính tàu hỏa, gương trang điểm của Komako) được luận giải là phương tiện thẩm mĩ phản chiếu thế giới hư ảo. Hình ảnh phản chiếu qua gương tạo ra vẻ đẹp gián tiếp, lung linh và vượt lên trên thực tại trần tục, thể hiện tư tưởng thẩm mĩ về sự mong manh, hư vô của tình yêu và cái đẹp.

4. Những phương pháp nghiên cứu chính nào được tác giả sử dụng?

Tác giả sử dụng hai cách tiếp cận là Tiếp cận Kí hiệu học và Tiếp cận Văn hóa học, kết hợp với các phương pháp nghiên cứu cụ thể: phương pháp liên ngành, phương pháp hệ thống, phương pháp phê bình tiểu sử, phương pháp lịch sử loại hình, phương pháp so sánh - đối chiếu cùng các thao tác thống kê, phân loại và phân tích văn bản.

5. Phạm vi văn bản khảo sát của luận án gồm những tác phẩm nào?

Phạm vi ngữ liệu của luận án là các tiểu thuyết của Kawabata được dịch sang tiếng Việt, bao gồm bộ tác phẩm trong Yasunari Kawabata Tuyển tập tác phẩm (2005) gồm Xứ tuyết, Ngàn cánh hạc, Cố đô, Tiếng rền của núi, Người đẹp say ngủ, Đẹp và buồn, cùng tiểu thuyết Hồ (1954).


Kết luận

Luận án tiến sĩ Biểu tượng văn hóa truyền thống Nhật Bản trong tiểu thuyết Y. Kawabata của tác giả Nguyễn Thị Thanh Nga là công trình nghiên cứu hệ thống về mối quan hệ giữa văn học và văn hóa dân tộc trong sáng tác của nhà văn đoạt giải Nobel người Nhật. Bằng việc kết hợp cách tiếp cận Kí hiệu học và Văn hóa học, tác giả đã phân loại và giải mã các biểu tượng tôn giáo, tín ngưỡng và nghệ thuật truyền thống, làm sáng tỏ sự kết hợp giữa truyền thống phương Đông và kỹ thuật tự sự phương Tây. Công trình khẳng định vai trò của hệ thống biểu tượng trong việc bảo lưu các giá trị bản sắc văn hóa Nhật Bản và là tài liệu tham khảo cho việc nghiên cứu văn học Nhật Bản tại Việt Nam.