Luận văn biểu thức bằng lời khi trao và nhận quà - Văn hóa Anh Việt

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu biểu thức ngôn ngữ khi trao nhận quà tặng trong văn hóa Anh và Việt. Phân tích sự khác biệt giao tiếp đa văn hóa qua lý thuyết lịch sự ngôn ngữ.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Việt Nam, Học viện Ngoại ngữ, Phòng Sau đại học

Chuyên ngành

Ngữ âm học Anh

Tác giả

Ẩn danh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

minor thesis

2009

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Cách hiểu biểu thức lời nói trao nhận quà văn hóa Anh Việt

Biểu thức lời nói trao nhận quà phản ánh sâu sắc hệ giá trị văn hóa của mỗi cộng đồng. Trong giao tiếp liên văn hóa Anh - Việt, hành vi tặng và nhận quà không chỉ là trao đổi vật chất mà còn là phương tiện thể hiện tình cảm, sự tôn trọng và duy trì mối quan hệ xã hội. Theo nghiên cứu của Lê Hà Vân (2009), biểu thức lời nói trao nhận quà trong tiếng Anh và tiếng Việt mang những đặc điểm riêng biệt do khác biệt về nền tảng văn hóa. Người phương Tây, đặc biệt là người Anh, thường coi trọng sự trực tiếp và minh bạch trong giao tiếp, trong khi người Việt Nam thiên về gián tiếp, tế nhị và đề cao sự khiêm nhường. Hiểu rõ điều này giúp tránh hiểu lầm trong giao tiếp văn hóa trao quà, nhất là trong bối cảnh toàn cầu hóa ngày càng sâu rộng. Việc phân tích các mẫu biểu đạt điển hình trong ba dịp lễ quan trọng — sinh nhật, đám cưới và tân gia — cho thấy rõ sự khác biệt trong cách lựa chọn từ vựng, ngữ điệu và cấu trúc câu giữa hai nền văn hóa.

1.1. Mối quan hệ giữa ngôn ngữ và văn hóa trao nhận quà

Ngôn ngữ là gương phản chiếu văn hóa, như Anna Wierzbicka từng khẳng định. Khi tặng hoặc nhận quà, cách dùng từ, ngữ điệu và thậm chí im lặng đều mang ý nghĩa văn hóa sâu sắc. Trong văn hóa tặng quà Anh Việt, người Anh thường sử dụng lời chúc cụ thể kèm theo tên món quà, trong khi người Việt hay né tránh đề cập trực tiếp đến giá trị vật chất. Điều này xuất phát từ quan niệm “của cho không bằng cách cho” trong văn hóa Á Đông.

1.2. Vai trò của biểu thức lời nói trong nghi thức trao quà

Nghi thức trao quà trong văn hóa phương Tây thường ngắn gọn nhưng đầy đủ thông điệp tích cực. Ngược lại, nghi thức trao quà trong văn hóa Á Đông nhấn mạnh vào sự khiêm tốn và lòng biết ơn. Ví dụ, người Việt có thể từ chối nhẹ trước khi nhận quà để thể hiện phép lịch sự, trong khi người Anh xem điều này là thiếu thành thật. Hiểu được vai trò của ngôn ngữ cơ thể khi trao nhận quà và lời nói đi kèm là chìa khóa để giao tiếp hiệu quả.

II. Thách thức trong giao tiếp trao nhận quà Anh Việt

Sự khác biệt văn hóa Anh - Việt trong tặng quà thường dẫn đến hiểu lầm trong giao tiếp liên văn hóa. Một ví dụ kinh điển được nêu trong luận văn của Lê Hà Vân (2009): khi một người Việt tặng quà cho người Anh, họ kỳ vọng phản ứng nồng nhiệt, chi tiết và cảm xúc. Tuy nhiên, người Anh chỉ đáp lại bằng “Thank you” ngắn gọn, khiến người Việt cảm thấy bị hụt hẫng. Ngược lại, cách từ chối quà một cách tế nhị của người Việt — như “Không cần đâu, tốn kém quá!” — có thể bị người Anh hiểu là sự từ chối thật sự. Những biểu thức lời nói trao nhận quà này phản ánh triết lý giao tiếp khác nhau: phương Tây coi trọng tính hiệu quả và trung thực, trong khi phương Đông ưu tiên hài hòa và giữ thể diện. Ngoài ra, từ vựng tiếng Anh về tặng quà thường phong phú về tính cảm xúc (“This is absolutely perfect!”, “You shouldn’t have!”), trong khi tiếng Việt thiên về khiêm tốn (“Quà nhỏ thôi, mong bạn đừng chê”). Những khác biệt này tạo ra rào cản vô hình trong giao tiếp liên văn hóa Anh - Việt, đặc biệt trong môi trường học thuật, kinh doanh hoặc ngoại giao.

2.1. Hiểu lầm do kỳ vọng giao tiếp khác biệt

Kỳ vọng về cách nói lời cảm ơn khi nhận quà khác nhau giữa hai nền văn hóa gây ra nhiều tình huống khó xử. Người Việt mong đợi lời cảm ơn kèm theo lời khen chi tiết về món quà, trong khi người Anh cho rằng “Thank you” đã đủ lịch sự. Sự thiếu hiểu biết này có thể dẫn đến đánh giá sai lệch về thái độ hoặc mức độ trân trọng của đối phương.

2.2. Rào cản từ phong tục tặng quà ở Anh Quốc và Việt Nam

Phong tục tặng quà ở Anh Quốc thường gắn với dịp cụ thể và không quá chú trọng giá trị vật chất. Ngược lại, phong tục tặng quà ở Việt Nam thường mang tính biểu tượng cao, đôi khi quà còn thể hiện địa vị xã hội. Việc không nắm rõ những quy tắc ngầm này dễ dẫn đến lựa chọn quà sai hoặc phản ứng không phù hợp, làm tổn hại mối quan hệ.

III. Phương pháp sử dụng biểu thức trao quà chuẩn văn hóa Anh

Để giao tiếp hiệu quả trong văn hóa tặng quà Anh Việt, người học cần nắm vững các thành ngữ tặng quà trong tiếng Anh và cách diễn đạt phù hợp ngữ cảnh. Khi tặng quà, người Anh thường kết hợp lời chúc tích cực và nhấn mạnh vào sự phù hợp của món quà với người nhận. Ví dụ: “I thought this would be perfect for you!” hoặc “Hope you like it — it reminded me of you!”. Những lời chúc khi tặng quà theo văn hóa Anh thường ngắn gọn, chân thành và mang tính cá nhân. Khi nhận quà, phản ứng nên nhanh chóng, tích cực và thể hiện sự ngạc nhiên thích thú: “Oh wow! That’s so thoughtful of you!” hoặc “You really didn’t have to — thank you so much!”. Tránh im lặng hoặc bình luận tiêu cực dù chỉ là đùa. Việc luyện tập các mẫu câu này giúp người Việt tránh FTA (Face Threatening Act) — hành vi đe dọa thể diện — trong giao tiếp. Nghiên cứu của Lê Hà Vân (2009) cũng chỉ ra rằng người bản xứ Anh đánh giá cao sự hào hứng hơn là sự khiêm tốn quá mức khi nhận quà.

3.1. Thành ngữ và mẫu câu tặng quà phổ biến trong tiếng Anh

Các thành ngữ tặng quà trong tiếng Anh như “It’s the thought that counts” hay “You shouldn’t have!” không chỉ là lời xã giao mà còn thể hiện triết lý coi trọng ý nghĩa tinh thần hơn vật chất. Học thuộc và vận dụng linh hoạt những biểu thức này giúp giao tiếp tự nhiên và đúng văn hóa.

3.2. Cách phản hồi tích cực khi nhận quà theo chuẩn Anh

Từ vựng tiếng Anh về tặng quà khi nhận thường tập trung vào cảm xúc: “amazed”, “touched”, “grateful”. Người Anh hiếm khi mở quà chậm hoặc tỏ vẻ dè dặt. Phản hồi ngay lập tức với nụ cười và lời khen cụ thể là chuẩn mực. Điều này trái ngược với thói quen “giả vờ từ chối” trong văn hóa Việt.

IV. Bí quyết thể hiện phép lịch sự khi nhận quà theo văn hóa Việt

Trong văn hóa tặng quà Anh Việt, người Việt Nam thường thể hiện sự khiêm nhường qua lời từ chối quà tế nhị theo văn hóa Việt. Câu như “Ôi, không cần đâu, tốn kém lắm!” không phải là từ chối thật mà là cách thể hiện lòng biết ơn gián tiếp. Sau đó, người nhận mới chấp nhận với thái độ trân trọng: “Cảm ơn anh/chị nhiều lắm, em ngại quá!”. Đây là nét đặc trưng của giao tiếp văn hóa trao quà ở Việt Nam, phản ánh giá trị “khiêm tốn” và “trọng tình hơn trọng vật”. Tuy nhiên, trong bối cảnh liên văn hóa, cách này cần được điều chỉnh. Khi giao tiếp với người phương Tây, nên giảm bớt sự từ chối ban đầu để tránh gây hiểu lầm. Đồng thời, việc bày tỏ cảm xúc rõ ràng hơn — như khen ngợi món quà hoặc chia sẻ dự định sử dụng — sẽ giúp người nước ngoài cảm nhận được sự trân trọng. Nghiên cứu của Lê Hà Vân (2009) cho thấy người Việt trẻ ngày càng kết hợp cả hai phong cách: giữ nét tế nhị truyền thống nhưng tăng tính biểu cảm để phù hợp với xu hướng toàn cầu.

4.1. Lời từ chối quà tế nhị theo văn hóa Việt Nam

Lời từ chối quà tế nhị theo văn hóa Việt là một phần của nghi thức xã giao, nhằm thể hiện sự không tham lam và coi trọng tình cảm. Tuy nhiên, trong giao tiếp quốc tế, cần giới hạn mức độ từ chối để không làm đối phương nghĩ rằng món quà không được hoan nghênh.

4.2. Cách thể hiện lòng biết ơn phù hợp với người Việt

Cách nói lời cảm ơn khi nhận quà trong tiếng Việt thường đi kèm với sự hạ thấp bản thân (“Em chẳng đáng để nhận quà này”) và nâng cao người tặng. Dù đẹp về mặt văn hóa, nhưng trong môi trường đa văn hóa, nên cân bằng giữa khiêm tốn và biểu đạt cảm xúc tích cực rõ ràng.

V. Ứng dụng thực tiễn từ nghiên cứu biểu thức trao nhận quà

Nghiên cứu của Lê Hà Vân (2009) mang lại giá trị ứng dụng cao cho giảng dạy ngoại ngữ và giao tiếp liên văn hóa. Dữ liệu từ 25 người bản xứ Anh và 25 người Việt cho thấy rõ sự khác biệt trong biểu thức lời nói trao nhận quà qua ba dịp: sinh nhật, đám cưới và tân gia. Ví dụ, trong dịp sinh nhật, người Anh thường nói “Many happy returns!” kèm theo lời khen về món quà, trong khi người Việt hay nói “Chúc mừng sinh nhật — quà nhỏ gọi là tấm lòng”. Kết quả cho thấy người Anh thiên về biểu đạt cảm xúc trực tiếp, còn người Việt chú trọng đến mối quan hệ và sự khiêm nhường. Ứng dụng thực tiễn bao gồm: xây dựng giáo trình dạy từ vựng tiếng Anh về tặng quà có lồng ghép yếu tố văn hóa; thiết kế tình huống giao tiếp mô phỏng cho sinh viên; và đào tạo kỹ năng mềm cho nhân viên làm việc trong môi trường quốc tế. Hiểu và vận dụng linh hoạt các biểu thức lời nói trao nhận quà giúp giảm thiểu xung đột văn hóa và tăng hiệu quả hợp tác.

5.1. Bài học từ khảo sát biểu thức trao quà trong ba dịp lễ

Khảo sát cho thấy trong phong tục tặng quà ở Việt Nam, quà tân gia thường mang ý nghĩa “đông ấm”, trong khi ở Anh, quà sinh nhật thiên về sở thích cá nhân. Nhận thức được điều này giúp chọn quà và lời nói phù hợp, tránh vi phạm chuẩn mực văn hóa ngầm.

5.2. Đề xuất cho giảng dạy và giao tiếp liên văn hóa

Giáo trình nên tích hợp giao tiếp liên văn hóa Anh - Việt qua các tình huống trao nhận quà cụ thể. Sinh viên cần được luyện tập cả lời chúc khi tặng quà theo văn hóa Anh lẫn lời từ chối quà tế nhị theo văn hóa Việt, để linh hoạt trong mọi bối cảnh.

VI. Tương lai của giao tiếp trao nhận quà trong thời đại toàn cầu

Xu hướng toàn cầu hóa đang làm mờ dần ranh giới giữa nghi thức trao quà trong văn hóa phương Tâynghi thức trao quà trong văn hóa Á Đông. Giới trẻ Việt Nam ngày càng tiếp nhận phong cách biểu đạt cảm xúc trực tiếp từ phương Tây, trong khi người phương Tây cũng bắt đầu trân trọng sự tinh tế trong giao tiếp Á Đông. Tuy nhiên, cốt lõi văn hóa vẫn tồn tại. Biểu thức lời nói trao nhận quà sẽ tiếp tục là lĩnh vực then chốt trong nghiên cứu giao tiếp liên văn hóa. Trong tương lai, các công cụ AI hỗ trợ dịch thuật và huấn luyện giao tiếp có thể tích hợp dữ liệu văn hóa để gợi ý biểu thức phù hợp theo ngữ cảnh và đối tượng. Nhưng con người vẫn là trung tâm — chỉ khi thực sự thấu hiểu giá trị ẩn sau mỗi lời nói, mới có thể trao và nhận quà một cách chân thành và hiệu quả. Như kết luận của Lê Hà Vân (2009), việc nâng cao nhận thức về khác biệt văn hóa Anh - Việt trong tặng quà không chỉ ngăn ngừa hiểu lầm mà còn góp phần xây dựng cầu nối văn hóa bền vững.

6.1. Xu hướng hòa trộn biểu thức trao quà Anh Việt

Giới trẻ hiện nay thường kết hợp cách nói lời cảm ơn khi nhận quà kiểu phương Tây (trực tiếp, hào hứng) với nét khiêm tốn Á Đông. Xu hướng này cho thấy sự thích nghi linh hoạt trong giao tiếp văn hóa trao quà, phản ánh bản sắc văn hóa lai.

6.2. Hướng phát triển cho nghiên cứu giao tiếp liên văn hóa

Nghiên cứu tương lai nên mở rộng sang các nền văn hóa khác và sử dụng phương pháp định tính sâu hơn. Đồng thời, cần phát triển tài nguyên học tập số hóa để phổ biến kiến thức về biểu thức lời nói trao nhận quà đến đông đảo người học.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/03/2026
Luận văn biểu thức bằng lời khi trao và nhận quà trong văn hoá anh và việt

Trích đoạn nội dung tài liệu

VIETNAM NATIONAL UNIVERSLLY, HÀNOL COLLEGE OF FOREIGN LANGUAGES POSTGRADUATE DEPARTMENT Jeet VERBAL EXPRESSIONS IN GIVING AND RECEIVING PRESENTS IN ENGLISIT AND VIETNAMESE CULTURES BIẾU TIIUC BANG LOI KIM TRAO VA NIIAN QUA TRƠNG VĂN HOÁ ANII VÀ VIỆT MA MINOR TIIESIS ENGLISH LINGUISTICS 60 22:15 TIA NOT — 2009 VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, DANOL COLLEGE OF FOREIGN LANGUAGES POSTGRADUATE DEPARTMENT eres LÊ HÀ VÂN VERBAL EXPRESSIONS IN GIVING AND RECEIVING PRESENTS IN ENGLISH AND VIETNAMESE CULTURES BIÊU THỨC BẰNG LỜI KHI TRAO VÀ NHẬN QUÀ TRONG VĂN IIOÁ ANIT VA VIET MA MINOR TIIESIS FIELD : ENGLISH LINGUISTICS CoDE : 6022 1ã. NGUYEN VAN DO HANOI — 2009 TABLE OF CONTENTS * Acknowlsdgbmenls * Abstract * Table of contents * Abbrevialions * List of Tables and Graphs vi INTRODUCTION 1.2 Aims of the study 1. Scope of the study ww 1.4 Methods of the study DEVELOPMENT CHAPTER 1: THEORETICAL BACKGROUND 1.1 The relationship between language & culture 12.3 Verbal Expressions in giving and receiving presenls 1.4 Linguistic Politeness CHAPTER 2: THE STUDY 2.3 Data uralysis CHAPTER 3: RESULTS AND DISCUSSIONS 3.1 Findings in Vietnamese 3.2 Findings in English 3. Similarities and Differences 3.4 Tentative explanations in lems of lingnislic politeness CONCLUSION REFERENCES APPENDICES ABBREVIATIONS § Speaker H Hearer G Giver R Recipien! FTA Fact Threatening Act rr Face Threat No Number % Percent kẻ and warmer response than just saying “Thank you”.

Obviously, cuttural differences hare made the communication process unsuccessful. Llence, the knowledge about cross-cultural communication is really essential. €n this basis, Uhis uly is done fo contribute an insight into a really fine social manner: Giving and receiving presents. It helps Vietnamese learners of English to find out the best English verbal expressions which are offen used when giving and receiving presents in specific situations and vice versa, As ths result, similarities and diffsroncss belwoon Vietnamese and English verbal expressions in giving and receiving presents will be identified, With this study, the researcher desires to seek a number of suitable and interesting verbal expressions when giving and recciving prescnis in English and Vienamese in some specific circumstances for avoiding, or at least, redueing the threat of communication breakdown in giving and receiving presents particularly in intercultural communication.2 Aims of the study ‘This study aims to: - Find out typical models of English and Vietramese verbat expressions used when giving and receiving presents in specific situations.

~ Identify the similarities and differences of English and Vietnamese verbal expressions when giving and reaciving prosenls - Make tentative explanations for these similarities and differcnecs in terms of linguistic politeness. 1⁄3 Scope of the study As mentioned above, the study mainly focuses on English and Vietnamese verbal expressions used when giving and receiving presents on three occasions: birthday, wedding, and house-warming partly. Dus to ils all seale, oly 25 Vietnan id 25 English native speakers were mvolved in this study. These respondents were asked to complete the questionnaires with information about their verbal expressions used in the case of giving and Teceiving presenis in cerlain situations.

vi LIST OF TABLES AND CRAPHS Table 1 Age group correlation belween English and Viclnamese respondents Table 2: Gender correlation between English and Vietnamese respondents Table 3: Living area correlation between English and Vietnamese respondents Table 4 Occupation comelation belween English and Vietnamese respondents Table 5: Strategies in giving presents on the occasion of birthday ‘Table 6: Strategies in giving presents on the occasion of wedding Table 7: Strategies in giving presents on the occasion of house warning Table 8: Strategies in receiving presents ‘Table 9: Rank of importance of social factors Table 10: Rank ofimportance of sacial factors vi LIST OF TABLES AND CRAPHS Table 1 Age group correlation belween English and Viclnamese respondents Table 2: Gender correlation between English and Vietnamese respondents Table 3: Living area correlation between English and Vietnamese respondents Table 4 Occupation comelation belween English and Vietnamese respondents Table 5: Strategies in giving presents on the occasion of birthday ‘Table 6: Strategies in giving presents on the occasion of wedding Table 7: Strategies in giving presents on the occasion of house warning Table 8: Strategies in receiving presents ‘Table 9: Rank of importance of social factors Table 10: Rank ofimportance of sacial factors INTRODUCTION 1.1 Rationale It can not be denied that English has been used as an international language all over the world, it is the most widely spoken Janguage which is used in many ficlds such as cconomics, trade, tourism, diplomacy, politics, and press. In Vietnam, as a result of the Open-door policy, the mmber of people learning Rnglish for various purposes is on the rise. They study English to communicate with people trom other countries where English is used as a native, a second or just a foreign language, to read English materials, or simply to pass the national secondary school exams, Although English has been taught in Vietnam for many years, not until recently has the focus of improving linguistie competence for learners been on syntax, on lexical and phonological comporents of the language. Many people still believe that being goad al English means being good at linguistic competence, Thus, cultural factors are paid little attention to.

Tn our modern world, however, globalization is expanding, the need for interacting and communicating across nations is indispensable. Successful communication requires not only purely linguistic competence but also the knowledge of social norms, social values and relations between individuals known as communicative competence, Communicative competence presupposes ability to use the language correctly and appropriately, This pragmatic competence is as crucial as linguistic competence. ‘The lack of it may lead to rudeness, misinlerpretation, cultural shocks, and ever communication breakdown, It is clear that people who lack an awareness of socio-cultural conventions in the target language tay face unwartad cormrmmiealion treakdown im cross-cultural interaction, For example, if a Vietnamese speaker gave a native speaker of English a gift and hefshe only received the response from the receiver as: “hank you” or “Ihank you so much”, the Vietnamese speaker may feel a little bit disappointed because he/she expects a mors emotional DEVELOPMENT CHAPTER 1: THEORETICAL BACKGROUND 1.1 The relationship between language and culture Up to now, there has been mmch research with tremendous altempts lo describe compheated and diversitied relationships between language and culture, In spite of opinion divergences, it is said that culture embraces language and language reflects the image of culture According to Sapir (1921), “language is a purely human and non instinctive method of communicating ideas, emotions and desire by means of voluntarily produced symbols.” Language is a part of culture and a part of human behavior. Anna Wier¢bicka (1992, p.371) regards “Language as a mirror of culture and national character”, People can understand the cultural characteristics of the nation through the language they use.

Richard et all, (192, p.94) defines: “Culture is the lotal sol of beticls, attitudes, customs, behaviors, social habits of the members of a particular society”. This definition not only helps us to understand what the culture is, but also lists the components of culture. culture is sort of knowledge, which cveryone must possess to function within a socicty, Belicfs, attitudes, customs, behaviors and social habits are not innate ot bom naturally, but they are learnt through the socialization process in which you grow up a fiull member ofa society. ‘hat is the reason why culture dozs not belong to any single person bul lo all people It is often held that the fiunotion of language is to express thought and to communicate information.

Language also fulfills many other tasks such as greeting people, conducting religious scrvice, ctc. Krech (1962) explained the major functions of language fiom the three following aspects: 1) Language is the primary vehicle of communication, 2) Language reflects both the personality of the individual and the culture of Ins history. In tum, it helps shape both personality and culture, DEVELOPMENT CHAPTER 1: THEORETICAL BACKGROUND 1.1 The relationship between language and culture Up to now, there has been mmch research with tremendous altempts lo describe compheated and diversitied relationships between language and culture, In spite of opinion divergences, it is said that culture embraces language and language reflects the image of culture According to Sapir (1921), “language is a purely human and non instinctive method of communicating ideas, emotions and desire by means of voluntarily produced symbols.” Language is a part of culture and a part of human behavior. Anna Wier¢bicka (1992, p.371) regards “Language as a mirror of culture and national character”, People can understand the cultural characteristics of the nation through the language they use.

Richard et all, (192, p.94) defines: “Culture is the lotal sol of beticls, attitudes, customs, behaviors, social habits of the members of a particular society”. This definition not only helps us to understand what the culture is, but also lists the components of culture. culture is sort of knowledge, which cveryone must possess to function within a socicty, Belicfs, attitudes, customs, behaviors and social habits are not innate ot bom naturally, but they are learnt through the socialization process in which you grow up a fiull member ofa society. ‘hat is the reason why culture dozs not belong to any single person bul lo all people It is often held that the fiunotion of language is to express thought and to communicate information.

Language also fulfills many other tasks such as greeting people, conducting religious scrvice, ctc. Krech (1962) explained the major functions of language fiom the three following aspects: 1) Language is the primary vehicle of communication, 2) Language reflects both the personality of the individual and the culture of Ins history. In tum, it helps shape both personality and culture, ABBREVIATIONS § Speaker H Hearer G Giver R Recipien! FTA Fact Threatening Act rr Face Threat No Number % Percent INTRODUCTION 1.1 Rationale It can not be denied that English has been used as an international language all over the world, it is the most widely spoken Janguage which is used in many ficlds such as cconomics, trade, tourism, diplomacy, politics, and press. In Vietnam, as a result of the Open-door policy, the mmber of people learning Rnglish for various purposes is on the rise.

They study English to communicate with people trom other countries where English is used as a native, a second or just a foreign language, to read English materials, or simply to pass the national secondary school exams, Although English has been taught in Vietnam for many years, not until recently has the focus of improving linguistie competence for learners been on syntax, on lexical and phonological comporents of the language. Many people still believe that being goad al English means being good at linguistic competence, Thus, cultural factors are paid little attention to. Tn our modern world, however, globalization is expanding, the need for interacting and communicating across nations is indispensable. Successful communication requires not only purely linguistic competence but also the knowledge of social norms, social values and relations between individuals known as communicative competence, Communicative competence presupposes ability to use the language correctly and appropriately, This pragmatic competence is as crucial as linguistic competence.

‘The lack of it may lead to rudeness, misinlerpretation, cultural shocks, and ever communication breakdown, It is clear that people who lack an awareness of socio-cultural conventions in the target language tay face unwartad cormrmmiealion treakdown im cross-cultural interaction, For example, if a Vietnamese speaker gave a native speaker of English a gift and hefshe only received the response from the receiver as: “hank you” or “Ihank you so much”, the Vietnamese speaker may feel a little bit disappointed because he/she expects a mors emotional INTRODUCTION 1.1 Rationale It can not be denied that English has been used as an international language all over the world, it is the most widely spoken Janguage which is used in many ficlds such as cconomics, trade, tourism, diplomacy, politics, and press. In Vietnam, as a result of the Open-door policy, the mmber of people learning Rnglish for various purposes is on the rise.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ