Các Biện Pháp Pháp Lý Chống Thất Thu Thuế Xuất Nhập Khẩu Ở Việt Nam Hiện Nay

Chuyên khảo phân tích Các biện pháp pháp lý chống thất thu thuế xuất khẩu nhập khẩu ở việt nam hiện nay, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Luật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2021

102
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ CÁC BIỆN PHÁP PHÁP LÝ CHỐNG THẤT THU THUẾ XUẤT KHẨU, NHẬP KHẨU

1.1. Khái quát về thuế xuất khẩu, nhập khẩu

1.2. Định nghĩa thuế xuất khẩu, nhập khẩu

1.3. Đặc điểm của thuế xuất khẩu, nhập khẩu

1.4. Vai trò của thuế xuất khẩu, nhập khẩu

1.5. Thất thu thuế xuất khẩu, nhập khẩu và ý nghĩa của việc chống thất thu thuế xuất khẩu, nhập khẩu

1.6. Các biện pháp pháp lý chống thất thu thuế xuất khẩu, nhập khẩu

1.6.1. Khái niệm các biện pháp pháp lý chống thất thu thuế xuất khẩu, nhập khẩu

1.6.2. Cơ sở pháp lý của các biện pháp pháp lý chống thất thu thuế xuất khẩu, nhập khẩu

1.6.3. Nội dung các biện pháp pháp lý chống thất thu thuế xuất khẩu, nhập khẩu

KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG QUY ĐỊNH VÀ THỰC TIỄN THI HÀNH CÁC BIỆN PHÁP PHÁP LÝ CHỐNG THẤT THU THUẾ XUẤT KHẨU, NHẬP KHẨU Ở VIỆT NAM

2.1. Thực trạng quy định các biện pháp pháp lý chống thất thu thuế xuất khẩu, nhập khẩu ở Việt Nam

2.2. Thực trạng quy định các văn bản quy phạm pháp luật quốc gia về thuế xuất khẩu, nhập khẩu

2.3. Thực trạng quy định các văn bản quy phạm pháp luật quốc tế về thuế xuất khẩu, nhập khẩu mà Việt Nam đã tham gia

2.4. Thực tiễn thi hành các biện pháp pháp lý chống thất thu thuế xuất khẩu, nhập khẩu ở Việt Nam

2.4.1. Thực tiễn thi hành quản lý thông tin người nộp thuế

2.4.2. Thực tiễn thi hành thanh tra, kiểm tra, giám sát hải quan và xử lí vi phạm nghĩa vụ thuế xuất khẩu, nhập khẩu

2.4.3. Thực tiễn thi hành ấn định thuế xuất khẩu, nhập khẩu

2.5. Đánh giá kết quả thực hiện các biện pháp pháp lý chống thất thu thuế xuất khẩu, nhập khẩu ở Việt Nam

2.5.1. Những kết quả đạt được

2.5.2. Những tồn tại, hạn chế và nguyên nhân

KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: NHỮNG GIẢI PHÁP NHẰM NÂNG CAO HIỆU QUẢ ÁP DỤNG CÁC BIỆN PHÁP PHÁP LÝ CHỐNG THẤT THU THUẾ XUẤT KHẨU, NHẬP KHẨU Ở VIỆT NAM

3.1. Hoàn thiện pháp luật về chống thất thu thuế xuất khẩu, nhập khẩu

3.2. Quan điểm, phương hướng hoàn thiện pháp luật về chống thất thu thuế xuất khẩu, nhập khẩu

3.3. Các kiến nghị hoàn thiện pháp luật về chống thất thu thuế xuất khẩu, nhập khẩu

3.4. Củng cố và hoàn thiện bộ máy tổ chức, quản lý nhân lực ngành Hải quan Việt Nam

3.5. Đẩy mạnh đầu tư, nâng cấp hệ thống cơ sở vật chất - hạ tầng, khoa học công nghệ và hoàn thiện cơ sở dữ liệu của ngành Hải quan Việt Nam

3.6. Tăng cường thanh tra, kiểm tra, xử lý vi phạm nghĩa vụ nộp thuế xuất khẩu, nhập khẩu và đổi mới công tác quản lý, thu hồi nợ thuế xuất khẩu, nhập khẩu

3.7. Nâng cao ý thức pháp luật của người nộp thuế

KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

PHẦN KẾT LUẬN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Thuế Xuất Nhập Khẩu Tổng Quan Vai Trò Trong Kinh Tế

Thuế là một khoản thu bắt buộc, mang tính cưỡng chế từ Nhà nước, mà tổ chức, cá nhân phải nộp vào ngân sách khi có đủ điều kiện. Trong hệ thống thuế của một quốc gia, thuế xuất nhập khẩu (XNK) đóng vai trò quan trọng trong việc huy động nguồn lực tài chính. Khái niệm về thuế XNK có nhiều cách tiếp cận khác nhau. Theo từ điển Luật học, thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu là một loại thuế gián thu đánh vào các loại hàng hóa qua cửa khẩu biên giới. Theo từ điển Kinh tế học, thuế nhập khẩu là khoản thuế mà Chính phủ đánh vào sản phẩm nhập khẩu, được sử dụng để tăng nguồn thu cho Chính phủ và bảo vệ các ngành sản xuất trong nước khỏi sự cạnh tranh từ nước ngoài. Trong nghiên cứu này, thuế XNK được hiểu là cách gọi chung cho thuế xuất khẩu và thuế nhập khẩu, áp dụng cho hành vi xuất nhập khẩu hàng hóa được phép qua biên giới quốc gia. Thuế XNK là loại thuế độc lập trong hệ thống pháp luật thuế, thu vào hành vi xuất khẩu, nhập khẩu các loại hàng hoá được phép xuất khẩu, nhập khẩu qua biên giới quốc gia.

1.1. Định Nghĩa Chi Tiết Về Thuế Xuất Nhập Khẩu XNK

Thuế XNK là một công cụ tài chính quan trọng, được chính phủ sử dụng để điều tiết hoạt động thương mại quốc tế. Nó không chỉ là nguồn thu ngân sách nhà nước mà còn là biện pháp bảo hộ sản xuất trong nước. Luật quản lý thuế xuất nhập khẩu quy định rõ về đối tượng chịu thuế, căn cứ tính thuế và các trường hợp miễn giảm thuế. Việc hiểu rõ định nghĩa này là cơ sở để áp dụng chính sách thuế một cách hiệu quả, tránh thất thu và tạo môi trường kinh doanh công bằng. Chống gian lận thương mại trong lĩnh vực này đòi hỏi sự minh bạch và tuân thủ nghiêm ngặt pháp luật.

1.2. Đặc Điểm Nổi Bật Của Thuế Xuất Nhập Khẩu Cần Lưu Ý

Thuế XNK có một số đặc điểm quan trọng. Thứ nhất, đối tượng chịu thuế là hàng hóa được phép xuất nhập khẩu qua biên giới quốc gia. Khái niệm "hàng hóa" bao gồm cả tư liệu sản xuất và tiêu dùng. Thứ hai, hàng hoá là đối tượng chịu thuế XK, NK phải có một hành vi thực tế làm dịch chuyển hàng hoá đó qua biên giới thông qua mua bán, trao đổi, tặng cho. Thứ ba, biên giới quốc gia theo pháp luật thuế XK, NK là biên giới kinh tế, tức là bất cứ ở đâu khi có sự phân định giữa nền kinh tế nội địa với nền kinh tế nước ngoài, gồm: biên giới hành chính và những địa điểm khác như cửa khẩu bưu điện, cửa khẩu khu phi thuế quan.

II. Thất Thu Thuế XNK Thực Trạng Nguyên Nhân Hậu Quả

Thất thu thuế XNK là một vấn đề nhức nhối, ảnh hưởng trực tiếp đến nguồn thu ngân sách nhà nước và gây ra nhiều hệ lụy tiêu cực cho nền kinh tế. Tình trạng này xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, từ sự phức tạp của các quy định pháp luật đến hành vi gian lận, trốn thuế của các doanh nghiệp. Hậu quả của thất thu thuế XNK không chỉ là sự thiếu hụt ngân sách mà còn tạo ra môi trường cạnh tranh không lành mạnh, ảnh hưởng đến uy tín của quốc gia trên trường quốc tế. Vì vậy, việc nhận diện thực trạng, phân tích nguyên nhân và đánh giá hậu quả của thất thu thuế XNK là vô cùng quan trọng để đưa ra các giải pháp phòng ngừa và khắc phục hiệu quả. Các biện pháp pháp lý hiệu quả sẽ góp phần hạn chế tình trạng thất thu thuế suất.

2.1. Các Hình Thức Thất Thu Thuế XNK Phổ Biến Hiện Nay

Thất thu thuế XNK diễn ra dưới nhiều hình thức tinh vi, gây khó khăn cho công tác quản lý và kiểm soát của cơ quan chức năng. Một số hình thức phổ biến bao gồm: khai báo sai mã số hàng hóa (HS), khai thấp trị giá hải quan, chuyển giá, gian lận về số lượng, chủng loại hàng hóa, lợi dụng các chính sách ưu đãi thuế để trốn thuế. Ngoài ra, tình trạng buôn lậu, chống buôn lậu, gian lận thương mại cũng góp phần làm gia tăng tình trạng thất thu thuế. Để ngăn chặn hiệu quả các hình thức này, cần tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra, kiểm soát, đồng thời nâng cao năng lực của đội ngũ cán bộ hải quan.

2.2. Phân Tích Nguyên Nhân Gây Thất Thu Thuế Xuất Nhập Khẩu

Nguyên nhân của thất thu thuế XNK rất đa dạng và phức tạp. Một số nguyên nhân chủ quan bao gồm: sự hạn chế về năng lực của đội ngũ cán bộ hải quan, sự yếu kém trong công tác quản lý, giám sát, sự thiếu đồng bộ giữa các quy định pháp luật. Các nguyên nhân khách quan bao gồm: sự biến động của thị trường, sự phát triển của thương mại điện tử, sự gia tăng của các hoạt động gian lận xuyên quốc gia. Để giải quyết triệt để vấn đề này, cần có sự phối hợp đồng bộ giữa các cơ quan chức năng, đồng thời tăng cường hợp tác quốc tế trong lĩnh vực hải quan hợp tác quốc tế về thuế.

2.3. Hậu Quả Nghiêm Trọng Của Thất Thu Thuế XNK Đến Nền Kinh Tế

Thất thu thuế XNK gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng cho nền kinh tế. Thứ nhất, làm giảm nguồn thu ngân sách nhà nước, ảnh hưởng đến khả năng chi tiêu của chính phủ cho các hoạt động công ích. Thứ hai, tạo ra môi trường cạnh tranh không lành mạnh, gây thiệt hại cho các doanh nghiệp làm ăn chân chính. Thứ ba, làm suy giảm uy tín của quốc gia trên trường quốc tế, ảnh hưởng đến khả năng thu hút đầu tư nước ngoài. Thứ tư, tăng nguy cơ tham nhũng, chống buôn lậu và các hành vi vi phạm pháp luật khác. Do đó, việc chống thất thu thuế XNK là vô cùng quan trọng để bảo vệ lợi ích quốc gia và duy trì sự ổn định của nền kinh tế.

III. Biện Pháp Pháp Lý Chống Thất Thu Thuế XNK Giải Pháp Hiệu Quả

Biện pháp pháp lý đóng vai trò then chốt trong việc chống thất thu thuế XNK. Đây là hệ thống các quy định, chế tài được ban hành nhằm điều chỉnh hành vi của các chủ thể liên quan đến hoạt động XNK, từ đó ngăn chặn các hành vi gian lận, trốn thuế. Các biện pháp này bao gồm việc hoàn thiện hệ thống pháp luật, tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra, xử lý vi phạm, cũng như nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật của các doanh nghiệp. Việc áp dụng đồng bộ và hiệu quả các biện pháp pháp lý sẽ góp phần quan trọng vào việc đảm bảo nguồn thu ngân sách, tạo môi trường kinh doanh minh bạch và công bằng. Luật quản lý thuế xuất nhập khẩu là cơ sở pháp lý quan trọng nhất.

3.1. Hoàn Thiện Pháp Luật Về Chống Thất Thu Thuế Xuất Nhập Khẩu

Để nâng cao hiệu quả chống thất thu thuế XNK, cần liên tục hoàn thiện hệ thống pháp luật liên quan. Cần rà soát, sửa đổi, bổ sung các quy định còn chồng chéo, mâu thuẫn hoặc chưa phù hợp với thực tế. Cần ban hành các văn bản hướng dẫn thi hành chi tiết, cụ thể để đảm bảo tính thống nhất và dễ dàng áp dụng. Cần cập nhật các quy định mới để đáp ứng yêu cầu của hội nhập quốc tế và sự phát triển của thương mại điện tử. Cần tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật để nâng cao nhận thức của doanh nghiệp và người dân về nghĩa vụ nộp thuế nghĩa vụ thuế.

3.2. Tăng Cường Thanh Tra Kiểm Tra Xử Lý Vi Phạm Thuế XNK

Công tác thanh tra, kiểm tra, xử lý vi phạm là một trong những biện pháp quan trọng để phát hiện và ngăn chặn các hành vi gian lận, trốn thuế XNK. Cần tăng cường tần suất và phạm vi thanh tra, kiểm tra, đặc biệt là đối với các doanh nghiệp có dấu hiệu rủi ro cao. Cần áp dụng các biện pháp nghiệp vụ hiện đại để nâng cao hiệu quả thanh tra, kiểm tra. Cần xử lý nghiêm minh các hành vi vi phạm pháp luật, đảm bảo tính răn đe. Cần bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các doanh nghiệp tuân thủ pháp luật xử phạt vi phạm hành chính thuế.

3.3. Nâng Cao Ý Thức Tuân Thủ Pháp Luật Thuế Xuất Nhập Khẩu

Nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật thuế XNK là một yếu tố quan trọng để đảm bảo nguồn thu ngân sách bền vững. Cần tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật để nâng cao nhận thức của doanh nghiệp và người dân về nghĩa vụ nộp thuế. Cần xây dựng văn hóa tuân thủ pháp luật trong cộng đồng doanh nghiệp. Cần tạo điều kiện thuận lợi để doanh nghiệp thực hiện nghĩa vụ nộp thuế. Cần khen thưởng, động viên các doanh nghiệp tuân thủ tốt pháp luật thuế cải cách thủ tục hành chính thuế.

IV. Ứng Dụng Công Nghệ Hợp Tác Quốc Tế Chống Thất Thu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ, việc ứng dụng công nghệ thông tin và tăng cường hợp tác quốc tế là vô cùng quan trọng để nâng cao hiệu quả chống thất thu thuế XNK. Ứng dụng công nghệ giúp tự động hóa quy trình, giảm thiểu sai sót và tăng cường khả năng kiểm soát. Hợp tác quốc tế giúp chia sẻ thông tin, kinh nghiệm và phối hợp hành động để ngăn chặn các hoạt động gian lận xuyên quốc gia. Sự kết hợp giữa công nghệ và hợp tác quốc tế sẽ tạo ra một hệ thống chống thất thu thuế XNK mạnh mẽ và hiệu quả. Hệ thống thông quan điện tử VNACCS/VCIS là một ví dụ về ứng dụng công nghệ.

4.1. Vai Trò Của Ứng Dụng Công Nghệ Thông Tin Trong Quản Lý Thuế

Ứng dụng công nghệ thông tin đóng vai trò then chốt trong việc hiện đại hóa công tác quản lý thuế XNK. Công nghệ giúp tự động hóa các quy trình, giảm thiểu sai sót và tăng cường tính minh bạch. Công nghệ giúp thu thập, xử lý và phân tích dữ liệu hiệu quả, từ đó hỗ trợ công tác quản lý rủi ro. Công nghệ giúp tạo ra các công cụ kiểm soát hiện đại, giúp phát hiện và ngăn chặn các hành vi gian lận. Công nghệ giúp nâng cao năng lực của đội ngũ cán bộ hải quan cơ chế tự đánh giá rủi ro.

4.2. Tăng Cường Hợp Tác Quốc Tế Về Thuế Để Chống Thất Thu Hiệu Quả

Hợp tác quốc tế là một yếu tố quan trọng để chống thất thu thuế XNK, đặc biệt là trong bối cảnh các hoạt động gian lận xuyên quốc gia ngày càng gia tăng. Cần tăng cường chia sẻ thông tin, kinh nghiệm với các quốc gia khác về các biện pháp chống thất thu thuế. Cần phối hợp hành động với các quốc gia khác để ngăn chặn các hoạt động buôn lậu, gian lận thương mại. Cần tham gia vào các tổ chức quốc tế về thuế để cập nhật các tiêu chuẩn và thông lệ quốc tế. Cần xây dựng các thỏa thuận song phương và đa phương về hợp tác thuế thỏa thuận trước về phương pháp xác định giá tính thuế (APA).

V. Hoàn Thiện Cơ Chế Giải Quyết Khiếu Nại Tố Cáo Về Thuế XNK

Cơ chế giải quyết khiếu nại, tố cáo về thuế XNK đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người nộp thuế và đảm bảo tính công bằng, minh bạch của hệ thống thuế. Việc giải quyết kịp thời, đúng pháp luật các khiếu nại, tố cáo sẽ góp phần củng cố lòng tin của người dân và doanh nghiệp vào cơ quan nhà nước. Đồng thời, đây cũng là một kênh thông tin quan trọng để cơ quan nhà nước phát hiện và xử lý các sai phạm trong quá trình quản lý thuế. Cần có quy trình rõ ràng, minh bạch, đảm bảo quyền lợi cho người dân.

5.1. Đảm Bảo Quyền Khiếu Nại Tố Cáo Của Người Nộp Thuế XNK

Quyền khiếu nại, tố cáo là một trong những quyền cơ bản của công dân được pháp luật bảo vệ. Cần đảm bảo rằng người nộp thuế XNK được biết về quyền khiếu nại, tố cáo và cách thức thực hiện quyền này. Cần tạo điều kiện thuận lợi để người nộp thuế thực hiện quyền khiếu nại, tố cáo một cách dễ dàng và hiệu quả. Cần bảo vệ người khiếu nại, tố cáo khỏi các hành vi trả thù, trù dập. Cần xử lý nghiêm minh các hành vi vi phạm pháp luật trong quá trình giải quyết khiếu nại, tố cáo điều tra chống trốn thuế.

5.2. Nâng Cao Hiệu Quả Giải Quyết Khiếu Nại Tố Cáo Về Thuế XNK

Để nâng cao hiệu quả giải quyết khiếu nại, tố cáo về thuế XNK, cần thực hiện đồng bộ các giải pháp sau: Xây dựng quy trình giải quyết khiếu nại, tố cáo rõ ràng, minh bạch và hiệu quả. Phân công trách nhiệm cụ thể cho từng cơ quan, đơn vị trong quá trình giải quyết khiếu nại, tố cáo. Đảm bảo tính khách quan, công bằng trong quá trình giải quyết khiếu nại, tố cáo. Xử lý kịp thời, đúng pháp luật các khiếu nại, tố cáo. Công khai kết quả giải quyết khiếu nại, tố cáo khởi tố hình sự tội trốn thuế.

VI. Triển Vọng Giải Pháp Chống Thất Thu Thuế XNK Tương Lai

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng và sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ, công tác chống thất thu thuế XNK sẽ đối mặt với nhiều thách thức mới. Tuy nhiên, cũng có nhiều cơ hội để nâng cao hiệu quả công tác này. Việc dự báo chính xác các xu hướng và thách thức, đồng thời đưa ra các giải pháp phù hợp sẽ giúp đảm bảo nguồn thu ngân sách bền vững và tạo môi trường kinh doanh công bằng, minh bạch. Việc xây dựng đội ngũ cán bộ thuế chuyên nghiệp, liêm chính là điều quan trọng.

6.1. Dự Báo Xu Hướng Thách Thức Trong Chống Thất Thu Thuế

Một số xu hướng và thách thức chính trong công tác chống thất thu thuế XNK trong tương lai bao gồm: Sự gia tăng của các hoạt động gian lận xuyên quốc gia. Sự phát triển của thương mại điện tử và các hình thức kinh doanh mới. Sự phức tạp của các quy định pháp luật quốc tế. Sự thiếu hụt nguồn lực và năng lực của cơ quan hải quan. Sự thay đổi của môi trường kinh tế và chính trị kiểm tra chuyên ngành.

6.2. Đề Xuất Các Giải Pháp Chống Thất Thu Thuế XNK Hiệu Quả

Để đối phó với các xu hướng và thách thức trên, cần thực hiện đồng bộ các giải pháp sau: Tăng cường hợp tác quốc tế về thuế. Nâng cao năng lực của đội ngũ cán bộ hải quan. Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý thuế. Hoàn thiện hệ thống pháp luật về thuế XNK. Tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra, xử lý vi phạm. Nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật của doanh nghiệp và người dân kiểm tra sau thông quan.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ CÁC BIỆN PHÁP PHÁP LÝ CHỐNG THẤT THU THUẾ XUẤT KHẨU, NHẬP KHẨU 1. Khái quát về thuế xuất khẩu, nhập khẩu 1. Định nghĩa thuế xuất khẩu, nhập khẩu Thuế là khoản thu bắt buộc mang tính cưỡng chế bằng sức mạnh của nhà nước mà tổ chức cả nhân có nghĩa vụ phải nộp vào NSNN khi có đủ những điều kiện nhất định. Căn cứ vào cách phân loại, có thể kể tên rất nhiều loại thuế trong hệ thống thuế của một quốc gia như thuế giá trị gia tăng, thuế thu nhập cá nhân, thuế thu nhập DN,… Một trong số đó không thể không nhắc đến là thuế XK, NK, đây là loại thuế có tầm quan trọng lớn trong việc huy động nguồn lực tài chính công cho đất nước.

Với từng giác độ và những cách thức tiếp cận khác nhau, chúng ta sẽ có nhiều khái niệm khác nhau về thuế XK, NK. Theo từ điển Luật học: “Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu là một l ại thuế gián thu đánh và các l ại hàng hóa , N qua cửa khẩu biên giới” [35, tr. Theo từ điển Kinh tế học (Anh - Việt giải thích): “Thuế nhập khẩu mp rt duty là kh ản thuế mà Ch nh phủ đánh và sản phẩm nhập khẩu. Thuế nhập khẩu được sử dụng để tăng nguồn thu ch Ch nh phủ và bả vệ các ngành sản xuất tr ng nước kh i sự cạnh tranh của nước ng ài” [34].

Thuế XK, NK được đề cập đến ở trong nghiên cứu là cách gọi giản đơn để chỉ hai loại thuế: thuế XK và thuế NK – thu vào hành vi XK, NK hàng hoá được phép XK, NK qua biên giới quốc gia. Tóm lại, chúng ta có thể hiểu rằng: Thuế XK, NK là loại thuế độc lập trong hệ thống pháp luật thuế, thu vào hành vi XK, NK các loại hàng hoá được phép XK, NK qua biên giới quốc gia. Đặc điểm của thuế xuất khẩu, nhập khẩu Thứ nhất, đối tượng chịu thuế , N là hàng h á được phép , N qua biên giới quốc gia. Khái niệm “hàng hoá” là đối tượng chịu thuế XK, NK bao gồm 8 các tư liệu sản xuất và tiêu dùng do con người sản xuất ra và được phép lưu thông trên thị trường bằng cách chuyển vào hoặc chuyển ra khỏi biên giới của một nước.

Tuy vậy, hầu như các nước đều không quy định các loại hàng hoá vô hình như phần mềm, dịch vụ dù được XK, NK là đối tượng chịu thuế XK, NK [22, tr. Hàng hoá là đối tượng chịu thuế XK, NK phải có một hành vi thực tế làm dịch chuyển hàng hoá đó qua biên giới thông qua mua bán, trao đổi, tặng cho,…. Biên giới quốc gia theo pháp luật thuế XK, NK là biên giới kinh tế, tức là bất cứ ở đâu khi có sự phân định giữa nền kinh tế nội địa với nền kinh tế nước ngoài, gồm: biên giới hành chính và những địa điểm khác như cửa khẩu bưu điện, cửa khẩu khu phi thuế quan. Hành vi XK, NK hàng hoá qua biên giới phải là hành vi trực tiếp tác động làm hàng hoá đó dịch chuyển qua biên giới quốc gia.

Hành vi đó do đối tượng nộp thuế trực tiếp tác động và có nghĩa vụ nộp thuế hoặc uỷ quyền cho chủ thể khác có nghĩa vụ nộp thay. Như vậy, chỉ có những hàng hoá được vận chuyển một cách hợp pháp qua biên giới mới là đối tượng chịu thuế XK, NK. Thứ hai, khi căn cứ và mục đ ch điều tiết của Nhà Nước, thuế , N ch nh là l ại thuế gián thu, nghĩa là người có nghĩa vụ nộp thuế không phải là người gánh chịu thuế. Việc có loại thuế này giúp cho Nhà Nước dễ dàng quản lý; thu được khoản thuế rất lâu và phức tạp; đồng thời giảm được chi phí hành thu khi mà số lượng người cung cấp hàng hoá, dịch vụ ít hơn, số lượng người tiêu dùng lại nhiều hơn.

Do đó, Nhà Nước để người cung cấp hàng hoá, dịch vụ (người thực hiện hoạt động XK, NK) nộp thuế. Thứ ba, thuế K, N gắn liền với h ạt động ng ại thương và dễ bị chi phối bởi các yếu tố quốc tế. Để kiểm soát tốt hoạt động ngoại thương, Nhà nước không thể bỏ qua công cụ hữu hiệu là thuế XK, NK thông qua thủ tục khai báo, thanh kiểm tra và xác định căn cứ tính thuế. Chính sách ngoại thương luôn được Nhà nước thay đổi trong từng giai đoạn, thời kì cho phù hợp.

Bởi vậy mà khi có sự biến động của kinh tế thế giới, việc tham gia và kí kết các hiệp định thương mại, hay chính sách quốc gia có biến chuyển,… đều sẽ ảnh hưởng ít nhiều tới thuế XK, NK. Điển hình trong xu thế tự do hoá thương mại, việc có được một chính sách thuế XK, NK hợp lý, vận dụng linh hoạt những thay đổi bất ngờ từ nền kinh tế thế giới nhưng vẫn 9 đảm bảo các cam kết, thoả thuận quốc tế của mỗi quốc gia là điều cần thiết và quan trọng. Vai trò của thuế xuất khẩu, nhập khẩu Lịch sử đã chứng minh rằng, dù xuất hiện muộn hơn một số loại thuế khác nhưng thuế XK, NK đã khẳng định được vai trò rất giá trị và to lớn đối với hoạt động kinh doanh của các công ty, DN nói riêng và đối với nền kinh tế mỗi quốc gia nói chung. Vai trò đặc biệt ấy được thể hiện qua một số mặt sau: Thứ nhất, một tr ng những đóng góp quan trọng ch nguồn thu của NSNN hàng năm đến từ thuế K, NK.

Tuỳ vào mỗi thời điểm thì sự đóng góp của thuế XK, NK vào NSNN cho từng nước là khác nhau. Đối với những quốc gia đang phát triển như Việt Nam, thuế XK, NK luôn là một phần quan trọng và không thể thiếu trong NSNN. Bằng chứng là tỷ trọng của thuế XK, NK ở Việt Nam là khá cao trong cơ cấu các sắc thuế đóng góp vào NSNN qua mỗi năm. Do đó, thuế XK, NK rất được coi trọng và xem là một nguồn lực không thể bỏ qua trong chính sách tài chính công của đất nước.1 Thứ hai, thuế K, NK giúp bả hộ và thúc đẩy ch việc sản xuất ở tr ng nước.

Đối với hàng hoá NK, do bị đánh thuế NK nên về lí thuyết, giá cả của loại hàng hoá này trên thị trường trong nước NK sẽ tăng lên, trong khi đó các hàng hoá được sản xuất trong nước không phải chịu thuế NK nên giá thành sản phẩm có xu hướng rẻ hơn và có sức cạnh tranh lớn hơn đối với các hàng ngoại nhập [22, tr. Điều này đã giúp cho các DN trong nước có được môi trường kinh doanh tốt hơn, từ đó từng bước hoàn thiện mình để tăng sức cạnh tranh khi ra thương trường quốc tế. Dù rất tích cực hội nhập với kinh tế thế giới, cũng như thực hiện mục tiêu tự do hoá trong lĩnh vực thương mại nhưng việc bảo hộ nền sản xuất là việc không thể thiếu với Việt Nam. Tuy vậy, vấn đề này sẽ chỉ diễn ra ở một vài lĩnh vực trọng điểm và có thời hạn tối thiểu.

Bảo hộ chính là cơ hội rất tuyệt vời, đặc biệt giúp các DN vừa và nhỏ ở Việt Nam sẽ tích luỹ thêm được những bài học giá trị, học hỏi những tiến bộ khoa học – kỹ thuật của nước bạn, để hoạt động sản xuất phát triển hơn nữa và đủ sức đương đầu với thị trường mở hiện nay. 1 Xem thêm phụ lục số 01 10 Thứ ba, thuế K, NK giúp điều tiết h ạt động K, NK. Việc tiến hành XK, NK hàng hoá giữa các nước là điều hiển nhiên với thời buổi hội nhập như bây giờ. Các mặt hàng XK, NK phát triển ngày một đa dạng trên rất nhiều các nhóm ngành khác nhau như: hàng công nghiệp (nhẹ, nặng), hàng nông – lâm – thủy sản, hàng tư liệu sản xuất hay hàng tiêu dùng,….

Tuy nhiên, trong số đó lại có các mặt hàng không phù hợp với định hướng XK, NK của từng nước. Bởi thế mà việc dùng thuế quan để đánh thuế nhiều hay ít cho từng loại mặt hàng chính là thể hiện mong muốn trong chính sách XK, NK của mỗi nước. Thứ tư, thuế K, N là công cụ xây dựng ch nh sách đối ng ại bền vững và tiến bộ trên cơ sở đảm bả chủ quyền quốc gia. Rõ ràng với thời kỳ hội nhập kinh tế, việc tham gia, ký kết các hiệp định, đặc biệt liên quan tới thuế quan là hết sức phổ biến.

Vì thế mà việc sử dụng thuế suất cho những mặt hàng theo tỷ lệ phần trăm gồm 3 loại là: thông thường, ưu đãi, đặc biệt; hoặc là dùng mức thuế tuyệt đối với mặt hàng không dùng được theo tỷ lệ để có sự phân định rành mạnh cho từng mặt hàng và các nước khác một cách chi tiết. Hay như trong quy định của Luật thuế XK, NK 2016 hiện hành, Việt Nam đã ban hành thêm 3 loại thuế: “thuế chống bán phá giá, thuế chống trợ cấp, thuế tự vệ đối với hàng h á , NK” để bổ sung cho thuế XK, NK trước những hành vi cạnh tranh không công bằng. Nhờ có những chính sách về thuế XK, NK hợp lý và tiến bộ, thị trường buôn bán của Việt Nam ngày càng mở rộng theo hướng đa dạng hoá, đa phương hoá. Ngoài thị trường truyền thống, Việt Nam đã có mối liên hệ mật thiết với các thị trường trọng điểm như châu Á – Thái Bình Dương, Tây Âu, Bắc Mĩ, cũng như có các bạn hàng lớn nhất về XK (Hoa Kỳ, Nhật Bản), NK (Nhật Bản, Trung Quốc, Đài Loan, Singapore) (Tổng hợp từ Niên giám thống kê XK, NK).

Tóm lại, không thể phủ nhận rằng, công dụng của thuế XK, NK trong việc đẩy mạnh hoạt động XK, NK đã giúp cho các nước đang phát triển trong đó có Việt Nam mở rộng quan hệ ngoại thương, đồng thời thu hút nguồn vốn đầu tư dồi dào từ nước ngoài, để từ đó nâng cao hơn nữa thương hiệu, vị thế cho đất nước. Có thể thấy, thuế XK, NK có vai trò hết sức quan trọng, chính từ lý do đó, hoạt động chống thất thu thuế XK, NK là vô cùng cần thiết và có nhiều ý nghĩa thiết thực. Thất thu thuế xuất khẩu, nhập khẩu và ý nghĩa của việc chống thất thu thuế xuất khẩu, nhập khẩu Thất thu thuế thực tế là vấn đề thường trực, luôn tồn tại ở bất kì hệ thống thuế của mỗi nước, nó phản ánh mâu thuẫn về lợi ích giữa hai nhóm: Nhà nước và người nộp thuế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Biện Pháp Pháp Lý Chống Thất Thu Thuế Xuất Nhập Khẩu Tại Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các biện pháp pháp lý nhằm ngăn chặn tình trạng thất thu thuế trong lĩnh vực xuất nhập khẩu tại Việt Nam. Tài liệu này không chỉ phân tích nguyên nhân dẫn đến thất thu mà còn đề xuất các giải pháp cụ thể để cải thiện công tác quản lý thuế, từ đó nâng cao hiệu quả thu ngân sách nhà nước.

Độc giả sẽ tìm thấy nhiều thông tin hữu ích, giúp họ hiểu rõ hơn về các quy định pháp lý hiện hành và cách thức áp dụng chúng trong thực tiễn. Đặc biệt, tài liệu này còn mở ra cơ hội cho những ai quan tâm đến việc nghiên cứu sâu hơn về quản lý thuế, với các tài liệu liên quan như Luận văn thuế giá trị gia tăng đối với các doanh nghiệp ngoài quốc doanh trên địa bàn huyện quảng trạch tỉnh quảng bình, nơi bạn có thể tìm hiểu về thuế giá trị gia tăng trong doanh nghiệp tư nhân, và Luận văn thạc sĩ quản lý kinh tế hoàn thiện công tác thuế xuất khẩu nhập khẩu của chi cục hải quan cốc nam, giúp bạn nắm bắt các biện pháp cải thiện công tác thu thuế xuất nhập khẩu. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực thuế tại Việt Nam.