Biện pháp nâng cao tính tích cực học tập môn Kinh tế chính trị Mác Lênin

Tổng hợp giải pháp và phương pháp dạy học tích cực, giúp sinh viên nâng cao hứng thú, hiệu quả học tập môn Kinh tế chính trị Mác - Lênin.

Trường đại học

Đại học Hoa Lư

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo khoa học

2022

164
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về tính tích cực học Kinh tế chính trị Mác Lênin

Tính tích cực học tập là một yếu tố then chốt quyết định chất lượng giáo dục đại học. Đặc biệt đối với các môn lý luận chính trị như môn Kinh tế chính trị Mác Lênin, việc phát huy tính chủ động, sáng tạo của người học không chỉ là yêu cầu của ngành giáo dục mà còn là định hướng chiến lược của Đảng và Nhà nước. Nghị quyết 29-NQ/TW đã nhấn mạnh việc "phát huy tính tích cực, chủ động, sáng tạo và vận dụng kiến thức, kỹ năng của người học". Tính tích cực được hiểu là một thuộc tính nhân cách, thể hiện ở chất lượng của hoạt động, bao gồm các mặt như nhu cầu, hứng thú, ý chí và hành động. Trong bối cảnh học tập, học tập chủ động không chỉ là việc tiếp thu kiến thức một cách thụ động mà là quá trình sinh viên tự giác tham gia vào các hoạt động học tập, tự tìm tòi, khám phá và giải quyết vấn đề. Nghiên cứu của ThS. Đỗ Thị Yên tại trường Đại học Hoa Lư chỉ rõ, biện pháp nâng cao tính tích cực học tập không phải là một khái niệm trừu tượng mà là hệ thống các cách thức tác động cụ thể của người dạy và người học. Các biện pháp này nhằm chuyển đổi vị thế của sinh viên từ đối tượng tiếp nhận thành chủ thể tích cực của quá trình học tập. Điều này đòi hỏi sự kết hợp đồng bộ giữa việc đổi mới phương pháp giảng dạy của giảng viên và việc rèn luyện kỹ năng tự học của sinh viên, từ đó góp phần nâng cao chất lượng dạy và học toàn diện.

1.1. Khái niệm và bản chất của tính tích cực học tập

Tính tích cực cá nhân là một thuộc tính trung tâm của nhân cách, là đại lượng đặc trưng cho mức độ tương tác giữa cá nhân và môi trường. Theo tài liệu nghiên cứu, tính tích cực có nguồn gốc từ sinh học, tâm lý và xã hội, thể hiện qua hai hình thái chính: bên trong (tư duy, ý chí, cảm xúc) và bên ngoài (hành động, hành vi). Trong môi trường giáo dục, tính tích cực học tập là dạng chuyên biệt hóa của tính tích cực cá nhân, hướng vào việc giải quyết các nhiệm vụ học tập. Nó bao gồm các thành tố như động lực học tập, nhu cầu nhận thức, sự hứng thú và nỗ lực ý chí. Bản chất của việc nâng cao tính tích cực học tập là quá trình tác động để sinh viên chuyển từ trạng thái thụ động, ghi nhớ máy móc sang trạng thái học tập chủ động, tự giác và sáng tạo. Đây là nền tảng để hình thành năng lực tự học, một kỹ năng cốt lõi trong thời đại kinh tế tri thức.

1.2. Các yếu tố chính ảnh hưởng đến thái độ học tập

Nhiều yếu tố tác động đến thái độ học tập của sinh viên đối với môn Kinh tế chính trị Mác - Lênin. Báo cáo khoa học của trường Đại học Hoa Lư đã hệ thống hóa ba nhóm yếu tố chính. Thứ nhất là từ bản thân sinh viên, bao gồm động lực học tập, ý chí, năng lực nhận thức và phương pháp học tập cá nhân. Sinh viên thiếu động cơ đúng đắn sẽ khó có thể tích cực. Thứ hai là từ vai trò của giảng viên. Trình độ chuyên môn, năng lực sư phạm, khả năng tạo hứng thú học tập và phương pháp tổ chức lớp học của giảng viên có ảnh hưởng trực tiếp đến không khí học tập. Thứ ba là các yếu tố thuộc về nhà trường và chương trình đào tạo như nội dung giáo trình, cơ sở vật chất, phương pháp kiểm tra đánh giá và môi trường sư phạm. Sự phù hợp và hiện đại của các yếu tố này sẽ là điều kiện thuận lợi để thúc đẩy tính tích cực của sinh viên.

II. Thách thức trong việc dạy và học môn Lý luận chính trị

Thực trạng dạy và học môn Kinh tế chính trị Mác Lênin tại nhiều trường đại học, bao gồm cả trường Đại học Hoa Lư, đang đối mặt với không ít thách thức. Một trong những vấn đề nổi cộm nhất là thái độ học tập của sinh viên. Báo cáo nghiên cứu cho thấy một bộ phận không nhỏ sinh viên chưa nhận thức đúng đắn tầm quan trọng của môn học, coi đây là môn học phụ, khô khan và nặng về lý thuyết. Cụ thể, khảo sát chỉ ra rằng có tới 32% sinh viên cho rằng môn học "không quan trọng". Điều này dẫn đến tâm lý học đối phó, thiếu động lực học tập và không có nhu cầu đào sâu kiến thức. Một thách thức lớn khác đến từ phương pháp giảng dạy. Lối dạy truyền thống, thuyết trình một chiều, áp đặt kiến thức vẫn còn phổ biến, chưa thực sự phát huy được tư duy phản biện và khả năng liên hệ thực tiễn của người học. Việc thiếu các phương pháp dạy học tích cực như thảo luận nhóm, case study hay dạy học dự án làm cho giờ học trở nên đơn điệu, không tạo được sự tương tác trong lớp học. Kết quả là, tỷ lệ sinh viên có kết quả học tập dưới trung bình còn khá cao, trung bình hàng năm là 42%, phản ánh trực diện hiệu quả chưa như mong đợi của quá trình dạy và học.

2.1. Phân tích thái độ học tập của sinh viên hiện nay

Số liệu điều tra tại trường Đại học Hoa Lư cung cấp một bức tranh rõ nét về thực trạng thái độ học tập của sinh viên. Có đến 33% sinh viên có nhu cầu, hứng thú học tập ở mức "bình thường" và 32% ở mức "không mong muốn". Đặc biệt, mức độ tự học rất đáng báo động khi có tới 59% sinh viên trả lời "không bao giờ" thực hiện hoạt động tự học môn này. Những con số này cho thấy sự thiếu hụt nghiêm trọng về động lực nội tại. Nguyên nhân có thể đến từ việc sinh viên chưa thấy được sự kết nối giữa lý luận và thực tiễn nghề nghiệp tương lai, hoặc do ảnh hưởng từ định kiến xã hội rằng các môn lý luận chính trị là khô cứng và giáo điều. Việc thay đổi nhận thức và thái độ này là bước đi tiên quyết trong mọi biện pháp nâng cao tính tích cực học tập.

2.2. Hạn chế trong phương pháp giảng dạy truyền thống

Phương pháp giảng dạy truyền thống (thầy đọc - trò chép) tuy có ưu điểm trong việc truyền tải lượng lớn thông tin nhưng lại bộc lộ nhiều hạn chế trong việc phát triển năng lực người học. Nó đặt sinh viên vào vị thế thụ động, hạn chế sự tương tác trong lớp học và khả năng tư duy độc lập. Báo cáo chỉ ra rằng, các biện pháp như "thuật chuyện" hay "đặt câu hỏi" tuy được sử dụng nhưng thường chỉ dừng lại ở mức độ tái hiện kiến thức trong sách giáo khoa, chưa kích thích được sự tìm tòi, sáng tạo. Việc chậm đổi mới phương pháp giảng dạy làm giảm sức hấp dẫn của môn học và không đáp ứng được yêu cầu của đào tạo theo học chế tín chỉ, vốn đề cao kỹ năng tự học và chủ động của sinh viên.

III. Top 3 phương pháp dạy học tích cực từ phía giảng viên

Để khắc phục những hạn chế hiện tại, vai trò của giảng viên là cực kỳ quan trọng. Việc chủ động đổi mới phương pháp giảng dạy là giải pháp cốt lõi để tạo hứng thú học tập và nâng cao tính tích cực cho sinh viên. Thay vì truyền thụ kiến thức một chiều, giảng viên cần đóng vai trò là người tổ chức, hướng dẫn và cố vấn cho hoạt động học tập của sinh viên. Báo cáo nghiên cứu tại Đại học Hoa Lư đã đề xuất và thực nghiệm thành công một số phương pháp dạy học tích cực. Đầu tiên là phương pháp dạy học dựa trên vấn đề (Problem-Based Learning) và phương pháp case study. Bằng cách đưa ra các tình huống kinh tế-xã hội thực tế, giảng viên khuyến khích sinh viên vận dụng lý thuyết để phân tích, đánh giá và đề xuất giải pháp. Cách tiếp cận này giúp sinh viên thấy rõ giá trị ứng dụng của môn học. Thứ hai, ứng dụng công nghệ thông tin trong giảng dạy thông qua các phần mềm trình chiếu, video, infographic giúp bài giảng trở nên sinh động và trực quan hơn. Cuối cùng, việc tăng cường các hoạt động tương tác trong lớp học như thảo luận nhóm hay tranh biện sẽ tạo ra một môi trường học tập cởi mở, nơi mọi sinh viên đều được tham gia và thể hiện quan điểm của mình.

3.1. Đổi mới giảng dạy bằng phương pháp case study và dự án

Phương pháp case study (nghiên cứu tình huống) và dạy học theo dự án là hai công cụ hiệu quả để gắn kết lý luận với thực tiễn. Giảng viên có thể xây dựng các case study về các chính sách kinh tế của Việt Nam, sự phát triển của một doanh nghiệp, hay các vấn đề kinh tế toàn cầu. Sinh viên sẽ làm việc theo nhóm để phân tích, giải quyết tình huống và trình bày kết quả. Tương tự, các dự án nghiên cứu nhỏ về một chủ đề kinh tế cụ thể sẽ rèn luyện cho sinh viên kỹ năng tự học, tự nghiên cứu, thu thập và xử lý thông tin. Các phương pháp này không chỉ giúp củng cố kiến thức mà còn phát triển các kỹ năng mềm cần thiết cho công việc sau này.

3.2. Ứng dụng công nghệ thông tin để tăng tương tác lớp học

Việc ứng dụng công nghệ thông tin vào giảng dạy mở ra nhiều cơ hội để tăng cường sự tương tác và cá nhân hóa lộ trình học tập. Giảng viên có thể sử dụng các nền tảng như Kahoot!, Mentimeter để tạo các câu hỏi trắc nghiệm, khảo sát nhanh trong giờ học, giúp thu hút sự chú ý và kiểm tra mức độ hiểu bài của sinh viên ngay lập tức. Hệ thống quản lý học tập (LMS) cho phép cung cấp tài liệu học tập đa dạng (văn bản, video, bài giảng điện tử), giao bài tập và tạo diễn đàn thảo luận nhóm trực tuyến. Điều này không chỉ làm cho giờ học trên lớp thêm phần hấp dẫn mà còn hỗ trợ hiệu quả cho hoạt động tự học ở nhà của sinh viên.

IV. Hướng dẫn cách rèn luyện kỹ năng tự học và học chủ động

Bên cạnh nỗ lực từ phía giảng viên, việc nâng cao tính tích cực học tập đòi hỏi sự thay đổi từ chính bản thân sinh viên. Chuyển từ học thụ động sang học tập chủ động là một quá trình rèn luyện có định hướng. Một trong những biện pháp quan trọng được đề tài nghiên cứu nhấn mạnh là "Hướng dẫn sinh viên tự học, tự nghiên cứu giáo trình môn học". Giảng viên không chỉ giao nhiệm vụ mà cần cung cấp phương pháp và công cụ để sinh viên thực hiện. Điều này bao gồm việc hướng dẫn cách đọc tài liệu hiệu quả, cách tóm tắt ý chính, cách đặt câu hỏi phản biện và cách tìm kiếm, chọn lọc thông tin từ các nguồn đáng tin cậy. Việc rèn luyện kỹ năng tự học giúp sinh viên làm chủ kiến thức và tự tin hơn trong quá trình học tập. Hơn nữa, việc đổi mới cách kiểm tra, đánh giá cũng là một đòn bẩy mạnh mẽ. Thay vì chỉ tập trung vào thi cuối kỳ, việc áp dụng các hình thức đánh giá quá trình như bài tập nhóm, thuyết trình, bài tiểu luận sẽ khuyến khích sinh viên học tập thường xuyên và toàn diện hơn, giảm bớt tâm lý học đối phó.

4.1. Xây dựng kế hoạch và phương pháp tự học hiệu quả

Để phát triển kỹ năng tự học, sinh viên cần được hướng dẫn xây dựng một kế hoạch học tập cá nhân rõ ràng. Kế hoạch này nên bao gồm mục tiêu cho từng tuần, từng chương, thời gian biểu cụ thể cho việc đọc giáo trình, làm bài tập và nghiên cứu tài liệu tham khảo. Giảng viên có thể giới thiệu các phương pháp đọc sách hiệu quả như SQ3R (Survey, Question, Read, Recite, Review) hay kỹ thuật ghi chép Cornell. Việc trang bị những phương pháp luận này giúp sinh viên hệ thống hóa kiến thức một cách khoa học, biến quá trình tự học trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn, từ đó hình thành thói quen học tập chủ động.

4.2. Vai trò của việc đổi mới kiểm tra đánh giá kết quả

Đổi mới kiểm tra, đánh giá là một biện pháp quan trọng để định hướng hoạt động học tập. Khi việc đánh giá không chỉ dựa vào một bài thi cuối kỳ mà được phân bổ đều qua các hoạt động như thảo luận, bài tập dự án, thuyết trình, sinh viên sẽ có động lực học tập liên tục. Các hình thức đánh giá này yêu cầu sinh viên phải thực sự hiểu sâu vấn đề, biết cách liên hệ thực tiễn và hợp tác nhóm. Theo báo cáo, việc đổi mới này được cả giảng viên và sinh viên đánh giá cao về hiệu quả, giúp phản ánh chính xác hơn năng lực của người học và thúc đẩy một môi trường học tập công bằng, tích cực hơn, góp phần nâng cao chất lượng dạy và học.

V. Kết quả thực nghiệm các biện pháp nâng cao chất lượng dạy học

Lý thuyết cần được chứng minh bằng thực tiễn. Nghiên cứu tại trường Đại học Hoa Lư không chỉ dừng lại ở việc đề xuất giải pháp mà còn tiến hành thực nghiệm sư phạm để đánh giá hiệu quả. Quá trình thực nghiệm được tiến hành bài bản với các lớp thực nghiệm (TN) áp dụng các biện pháp nâng cao tính tích cực học tập và các lớp đối chứng (ĐC) dạy theo phương pháp truyền thống. Kết quả thu được cho thấy sự khác biệt rõ rệt, khẳng định tính đúng đắn và khả thi của các biện pháp đã đề xuất. Cụ thể, sau hai lần thực nghiệm, kết quả học tập của các lớp thực nghiệm đã có sự cải thiện vượt trội so với các lớp đối chứng. Tỷ lệ sinh viên đạt điểm khá, giỏi ở lớp TN cao hơn hẳn, trong khi tỷ lệ sinh viên đạt điểm yếu, kém giảm đi đáng kể. Điều này chứng tỏ rằng khi được tiếp cận với các phương pháp dạy học tích cực, được tạo hứng thú học tập và được khuyến khích học tập chủ động, sinh viên không chỉ cải thiện về điểm số mà còn thay đổi tích cực về thái độ và phương pháp học. Những kết quả này là minh chứng thuyết phục cho thấy đổi mới phương pháp giảng dạy là con đường tất yếu để nâng cao chất lượng dạy và học các môn lý luận chính trị.

5.1. So sánh kết quả học tập giữa lớp thực nghiệm và đối chứng

Số liệu so sánh sau thực nghiệm là bằng chứng không thể chối cãi. Ví dụ, trong lần thực nghiệm thứ nhất, lớp TN1 có 70.4% sinh viên đạt điểm trên trung bình, trong khi lớp ĐC1 chỉ có 46.2%. Tương tự ở lần thực nghiệm thứ hai, tỷ lệ này ở lớp TN2 là 83.3% so với 54.2% của lớp ĐC2. Sự chênh lệch lớn về kết quả học tập cho thấy tác động mạnh mẽ của các biện pháp can thiệp. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp từ khơi gợi động lực, đổi mới phương pháp đến hướng dẫn tự học đã tạo ra một môi trường học tập hiệu quả, giúp sinh viên tiếp thu kiến thức tốt hơn và đạt kết quả cao hơn.

5.2. Đánh giá của sinh viên về hiệu quả của các biện pháp mới

Phản hồi từ chính người học là thước đo quan trọng nhất. Các phiếu khảo sát sau thực nghiệm cho thấy sinh viên tại các lớp thực nghiệm đánh giá rất cao hiệu quả của các biện pháp mới. Đa số sinh viên cho rằng các phương pháp như thảo luận nhóm, phương pháp case studyứng dụng công nghệ thông tin giúp họ hứng thú hơn với môn học, hiểu bài sâu hơn và có cơ hội phát triển nhiều kỹ năng. Cụ thể, nhiều sinh viên bày tỏ sự yêu thích đối với việc được tự do trình bày quan điểm, được làm việc nhóm và được liên hệ thực tiễn các vấn đề kinh tế của đất nước. Những đánh giá tích cực này khẳng định rằng các biện pháp đề xuất không chỉ hiệu quả trên lý thuyết mà còn phù hợp với nhu cầu và mong muốn của sinh viên.

18/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA BIỆN PHÁP NÂNG CAO TÍNH TÍCH CỰC HỌC TẬP CỦA SINH VIÊN TRONG DẠY HỌC MÔN KINH TẾ CHÍNH TRỊ MÁC - LÊNIN Ở TRƯỜNG ĐẠI HỌC HOA LƯ 1. Cơ sở lý luận của biện pháp nâng cao tính tích cực học tập của sinh viên trong dạy học môn Kinh tế chính trị Mác - Lênin 1. Một số khái niệm và vấn đề lý luận cơ bản về biện pháp nâng cao tính tích cực học tập của sinh viên trong dạy học môn Kinh tế chính trị Mác – Lênin 1. Khái niệm phương pháp, phương pháp dạy học Thuật ngữ "phương pháp" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp là Methodos có nghĩa là con đường, cách thức để đạt được mục đích nhất định.

Tuy nhiên xung quanh vấn đề bản chất của phương pháp trong lịch sử triết học còn nhiều quan điểm khác nhau, thậm chí là đối lập nhau. Điều này được thể hiện: Quan điểm của chủ nghĩa duy tâm về phương pháp. Chủ nghĩa duy tâm chủ quan cho rằng phương pháp chỉ là sản phẩm thuần tuý của tư duy con người. Chủ nghĩa duy tâm khách quan cho rằng phương pháp là cách thức thực hiện của ý niệm tuyệt đối.

Điểm giống nhau của cả hai quan niệm trên là coi phương pháp là vấn đề thuần túy của tư tưởng, tư duy, tinh thần. Quan niệm của chủ nghĩa duy vật trước Mác về phương pháp. Điển hình cho quan niệm này là quan niệm của Francis Bacon và René Descartes. Francis Bacon là người đề ra và coi trọng phương pháp.

Khi đề cập đến bản chất của phương pháp, ông cho rằng: Phương pháp là sợi chỉ cấp thiết dẫn đường, là ngọn đèn pha soi đường cho người đi trong đêm tối, là con đường ngắn nhất để đi tới chân lý, đi tới phát minh và sáng tạo. Người có phương pháp sẽ đi đến đích nhanh hơn người không có phương pháp. Từ đó ông đề xuất phương pháp quy nạp mới - quy nạp loại trừ. René Descartes cho rằng phương pháp là con đường đạt đến chân lý bằng phương pháp suy lý, phương pháp nhận thức tuân theo những quy tắc nhất định.

Thiếu phương pháp thì người tài cũng không đạt được kết quả, cũng lỗi thời, có phương pháp thì người tầm thường cũng làm được những điều phi thường. Thực ra quan niệm của Francis Bacon và René Descartes về bản chất của phương pháp chỉ là hai thái cực của cùng một sai lầm - quan niệm siêu hình về phương pháp, tách rời hai giai đoạn cảm tính và lý tính của nhận thức khi nhìn nhận về vấn đề phương pháp. 10 Quan niệm của chủ nghĩa Mác-Lênin về bản chất của phương pháp. Trên cơ sở kế thừa có phê phán những tinh hoa tư tưởng nhân loại về bản chất của phương pháp, chủ nghĩa Mác-Lênin khẳng định: "Trong nhận thức đang tìm tòi phương pháp cũng là công cụ, thủ đoạn đứng về mặt chủ quan, qua thủ đoạn đó nó có quan hệ với khách thể".

"Phương pháp không phải là hình thức về bên ngoài mà là linh hồn và khái niệm của nội dung". Khẳng định đó cho thấy, phương pháp vừa có tính chủ quan vừa có tính khách quan. Phương pháp, một mặt mang tính chủ quan, vì do con người tìm kiếm, lựa chọn, sử dụng; nhưng mặt khác, lại mang tính khách quan vì nó gắn liền với đối tượng, với khách thể mà con người muốn tác động bằng hoạt động nhận thức và hoạt động thực tiễn của mình. Sự phù hợp của hai mặt chủ quan và khách quan là điều kiện tiên quyết để có được phương pháp đúng đắn, khoa học.

Như vậy, theo quan niệm của chủ nghĩa Mác-Lênin, phương pháp là kết quả sáng tạo của con người từ những nỗ lực chủ quan nhằm tác động có hiệu quả về thế giới đối tượng tuân theo những quy luật của thực tại khách quan. Chính con người - chủ thể nhận thức, hành động và những quy luật khách quan của đối tượng nghiên cứu, tác động và cải tạo là nguồn gốc nảy sinh ra phương pháp. Phương pháp không tồn tại sẵn và độc lập với con người, phương pháp là phương pháp của con người, do con người. Con người đã sáng tạo ra phương pháp nhưng sự sáng tạo đó không phải là do ý chí chủ quan đề ra mà dựa trên cơ sở nhận thức quy luật khách quan của sự vật nhằm tác động để đạt hiệu quả nhất định.

Do đó trình độ tư tưởng lý luận của chủ thể chủ quan cũng sẽ quy định và tác động trực tiếp tới sự lựa chọn xác định phương pháp. Phương pháp có nguồn gốc và nội dung từ thực tiễn, đồng thời, được xây dựng trên một cơ sở lý luận, một chủ thuyết nhất định. Vì thế vấn đề phương pháp phải được nhìn nhận từ nhiều lớp quan hệ gắn với nhau như một chỉnh thể bao gồm: Khách quan và chủ quan, đối tượng và khách thể; thực tiễn - lý luận và hành động. Từ chỉ dẫn của các nhà kinh điển Mác xít, từ những kiến giải về phương pháp mà nhiều người đã đưa ra, chúng tôi đồng ý với quan điểm của GS.

Đặng Xuân Kỳ: Phương pháp là toàn bộ những cách thức với tính chất là một hệ thống nguyên tắc xuất phát từ những quy luật tồn tại và vận động của đối tượng, khách thể đã được nhận thức, để định hướng và điều chỉnh hoạt động nhận thức cũng như hoạt động thực tiễn của con người, nhằm tác động vào đối tượng, khách thể để thực hiện mục đích đã định. Trong lĩnh vực dạy học "phương pháp dạy học là những hình thức và cách thức hành động của giảng viên và sinh viên trong những điều kiện dạy học xác định nhằm mục đích dạy học". Khái niệm biện pháp, biện pháp dạy học Phương pháp và biện pháp có mối quan hệ biện chứng với nhau. Giữa phương pháp và biện pháp có một số tiêu chí phân biệt chủ yếu như sau: + Phương pháp có bản chất khoa học và khách quan cao hơi biện pháp, còn biện pháp có tính kinh nghiệm và chủ quan hơn phương pháp.

Bản chất và chân dung của mọi phương pháp đều khá ổn định dù ở nhiều chủ thể sử dụng khác nhau, trong những trường hợp áp dụng khác nhau, khi dựa vào những phương tiện và nguồn lực khác nhau để tiến hành. Dù ai dùng, ở lớp mấy, sinh viên là những ai, với những nguồn lực gì, tại bài học hay đề tài nào, vào thời điểm nào, thì phương pháp thảo luận vẫn là nó, đúng như chân dung của nó đã được mô tả khoa học trong lý luận dạy học. Song biện pháp thì mỗi người một khác, mối lúc và mỗi nơi một khác. + Phương pháp là cái chung, biện pháp là cái riêng.

Phương pháp là sản phẩm của tư duy và nhận thức khoa học, có tính khái quát cao, có tiện, cấu trúc nội dung, tổ chức, quan hệ, các điều kiện vật lý và tâm lý trên lớp, thành phần sinh viên, phong cách học tập của lớp, đặc biệt kể cả phong cách và tâm trạng của chính giảng viên. Tóm lại, thuật ngữ biện pháp có nội hàm hẹp, chỉ bao hàm cơ cấu kỹ thuật của phương pháp, mặt khác, có tính độc lập tương đối so với các yếu tố khác của phương pháp. Biện pháp là cách thức và quy trình triển khai thực hiện phương pháp trong thực tiễn, nó có vai trò quyết định đối với sự tồn tại trong hiện thực và hiệu quả của phương pháp. Đặc trưng của biện pháp: Một là, biện pháp có nội hàm hẹp hơn phương pháp; Hai là, biện pháp là cách tiến hành, cách giải quyết một vấn đề cụ thể nào đó.

Trên cơ sở đó chúng tôi cho rằng: Biện pháp là cách thức, kỹ thuật, thủ thuật hành động của con người trong các tình huống hoạt động nhỏ nhằm thực hiện và điều khiển một quá trình cụ thể. Trong bất kỳ hoạt động nào của con người cũng gắn với phương pháp nhất định. Do đó, gắn với nó là một hệ thống các biện pháp. Trong lĩnh vực dạy học gắn với hệ thống phương pháp dạy học là hệ thống các biện pháp dạy học.

Như vậy, biện pháp dạy học là hệ thống các cách thức tác động cụ thể của người dạy và người học vào đối tượng dạy học (nội dung dạy học), qua đó thực hiện được nhiệm vụ dạy học. Nói cách khác, biện pháp dạy học là cách thức sử dụng hay áp dụng riêng biệt hoặc phối hợp các yếu tố khác nhau trong dạy học như phương pháp, phương tiện, công cụ, tài liệu, tình huống, môi trường, thời gian, công nghệ, hành chính, quản lý, quan hệ giáo dục, các nhân tố tâm lý, xã hội 12 của quá trình học tập và người học để tiến hành dạy học, giải quyết các nhiệm vụ dạy học. Xung quanh vấn đề biện pháp dạy học có mấy điểm cần lưu ý: Thứ nhất: Biện pháp dạy học là cách thức tác động thực tiễn của người dạy và người học lên đối tượng dạy học. Vì vậy, biện pháp là sự hiện thực hoá sức mạnh của phương pháp, là cơ cấu kỹ thuật của phương pháp để thực hiện mục đích dạy học.

Không có biện pháp thì phương pháp trở nên trống rỗng, có biện pháp tốt, hiệu quả của phương pháp sẽ cao và ngược lại. Thứ hai: Có hệ thống biện pháp của người dạy và biện pháp của người học. Các biện pháp của người dạy và người học bị quy định bởi mục đích dạy học, nội dung dạy học, vị thế người dạy và người học trong mối quan hệ giữa người dạy và người học. Thứ ba: Cơ chế triển khai và trình độ các biện pháp quy định trình độ phương pháp dạy học và hiệu quả dạy học.

Đến lượt nó, cơ chế và trình độ các biện pháp quy định bởi công cụ dạy học. Nói cách khác, công cụ dạy học quy định trình độ dạy học. Các công cụ dạy học rất đa dạng, bao gồm các công cụ tâm lý (các tri thức, các khái niệm, phạm trù.) và các công cụ kỹ thuật (biểu đồ, các bảng tư liệu, tranh ảnh, bản đồ. Thứ tư: Hệ thống biện pháp dạy học là cấu trúc đa diện, nhiều tầng kết hợp với nhau thành một hệ thống hữu cơ.

Trong đó, các biện pháp cụ thể kết hợp với nhau theo logic tuyến tính, tạo nên quy trình chặt chẽ. Vì vậy, trong thực tiễn dạy học phải xác định đầy đủ bình diện các biện pháp, đồng thời, phải thiết lập được quy trình thực hiện các biện pháp đó. Bản chất của tính tích cực cá nhân Trong khoa học giáo dục, tính tích cực được xem xét từ ít nhất 3 góc độ: 1/ sinh lý hay sinh học nói chung; 2/ tâm lý, ý thức; 3/ xã hội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ