Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ đối với thông tin bí mật trong thương mại quốc tế

Luận án tiến sĩ luật học nghiên cứu bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ đối với thông tin bí mật trong pháp luật thương mại quốc tế, phân tích chuyên sâu, xây dựng mô hình lý thuyết, đề

Chuyên ngành

Luật quốc tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2010

227
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: CÁC VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ BẢO HỘ SỞ HỮU TRÍ TUỆ ĐỐI VỚI THÔNG TIN BÍ MẬT

1.1. Khái quát chung về thông tin bí mật

1.2. Đặc điểm cơ bản của thông tin bí mật trong thương mại quốc tế

1.2.1. So sánh thông tin bí mật với các loại thông tin “mật” khác được pháp luật bảo vệ

1.2.2. Vai trò của việc bảo mật thông tin trong các hoạt động thương mại quốc tế

1.3. Bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ đối với thông tin bí mật

1.3.1. Khái niệm bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ đối với thông tin bí mật

1.3.2. Cơ sở lý luận của việc bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ đối với thông tin bí mật

1.3.3. Bảo hộ quyền SHTT đối với thông tin bí mật và các quyền sở hữu trí tuệ khác

1.3.4. Bảo hộ thông tin bí mật và quyền được tự do thông tin

1.3.5. Cơ sở pháp lý để bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ đối với thông tin bí mật

1.3.6. Điều ước quốc tế - nguồn luật quan trọng tạo ra sự thống nhất giữa các quốc gia để bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ đối với thông tin bí mật

1.3.7. Pháp luật quốc gia - nguồn luật phổ biến để bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ đối với thông tin bí mật

1.4. Kết luận Chương 1

2. CHƯƠNG 2: BẢO HỘ QUYỀN SỞ HỮU TRÍ TUỆ ĐỐI VỚI THÔNG TIN BÍ MẬT THEO QUY ĐỊNH CỦA ĐIỀU ƯỚC QUỐC TẾ VÀ PHÁP LUẬT CÁC NƯỚC

2.1. Phạm vi và điều kiện bảo hộ thông tin bí mật

2.1.1. Phạm vi thông tin bí mật được bảo hộ

2.1.2. Điều kiện bảo hộ

2.2. Bảo hộ kết quả thử nghiệm và dữ liệu khoa học

2.3. Quyền và nghĩa vụ của chủ sở hữu thông tin bí mật

2.3.1. Phương thức xác lập quyền của chủ sở hữu thông tin bí mật

2.3.2. Quyền của chủ sở hữu thông tin bí mật

2.3.3. Nghĩa vụ của chủ sở hữu thông tin bí mật

2.4. Thời hạn bảo hộ đối với thông tin bí mật

2.4.1. Thời hạn bảo hộ thông tin bí mật theo quan hệ lao động

2.4.2. Thời hạn bảo hộ thông tin bí mật theo hợp đồng Lixăng (hợp đồng chuyển giao quyền sử dụng)

2.5. Các hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ đối với thông tin bí mật

2.5.1. Nhận xét chung

2.5.2. Hành vi xâm phạm thông tin bí mật trong quan hệ lao động

2.5.3. Hành vi xâm phạm thông tin bí mật của bên thứ ba

2.6. Ngăn chặn và xử lý hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ đối với thông tin bí mật

2.6.1. Thủ tục và chế tài dân sự

2.6.2. Thủ tục và chế tài hành chính

2.6.3. Thủ tục và chế tài hình sự

2.6.4. Biện pháp kiểm soát biên giới

2.7. Kết luận Chương 2

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG, PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP NHẰM NÂNG CAO HIỆU QUẢ BẢO HỘ QUYỀN SỞ HỮU TRÍ TUỆ ĐỐI VỚI THÔNG TIN BÍ MẬT TẠI VIỆT NAM

3.1. Thực trạng bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ đối với thông tin bí mật tại Việt Nam

3.1.1. Khái lược sự phát triển của pháp luật Việt Nam về bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ đối với thông tin bí mật

3.1.2. Thực trạng pháp luật hiện hành về bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ đối với thông tin bí mật tại Việt Nam

3.1.3. Thực tiễn bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ đối với thông tin bí mật tại Việt Nam

3.1.4. Nguyên nhân dẫn đến các hạn chế của pháp luật và thực tiễn bảo hộ thông tin bí mật tại Việt Nam

3.2. Phương hướng và giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ đối với thông tin bí mật tại Việt Nam

3.2.1. Phương hướng chung

3.2.2. Các giải pháp cụ thể

3.3. Kết luận Chương 3

KẾT LUẬN

CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

A. PHỤ LỤC A

B. PHỤ LỤC B

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Bảo Vệ Bí Mật Thương Mại Quốc Tế 55 Ký Tự

Bước sang thế kỷ XXI, thương mại quốc tế phát triển vượt bậc. Duy trì quan hệ thương mại lành mạnh và công bằng là nhu cầu tất yếu. Bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ (SHTT) hiệu quả cho các chủ thể tham gia thương mại quốc tế đóng vai trò quan trọng. Trong thương mại quốc tế, SHTT đã trở thành tài sản quý giá của cá nhân, pháp nhân và quốc gia. Không một công ty nào có thể phát triển bền vững mà không giữ gìn và bảo vệ quyền SHTT. Một trong các đối tượng của quyền SHTT liên quan trực tiếp tới lợi ích hợp pháp là thông tin bí mật (TTBM). Theo Hiệp định TRIPs, TTBM là một trong các đối tượng của quyền SHTT mà các nước thành viên phải bảo hộ. Cụ thể, khoản 2 Điều 1 của Hiệp định TRIPs quy định các đối tượng của quyền SHTT mà các nước thành viên bắt buộc phải bảo hộ bao gồm: (i) Bản quyền và các quyền kề cận, (ii) Nhãn hiệu hàng hóa, (iii) Chỉ dẫn địa lý, (iv) Kiểu dáng công nghiệp, (v) Sáng chế (trong đó quy định giống thực vật có thể được bảo hộ theo hệ thống bảo hộ sáng chế hoặc bằng hệ thống riêng hữu hiệu hoặc bằng cách kết hợp giữa hai hệ thống đó), (vi) Thiết kế bố trí mạch tích hợp và (vii) Thông tin bí mật (undisclose information).

1.1. Khái niệm về thông tin bí mật và bí mật kinh doanh

Thông tin bí mật, đặc biệt là bí mật kinh doanh, tạo lợi thế cạnh tranh cho chủ sở hữu. Việc xác lập cơ chế điều chỉnh không thích hợp sẽ ảnh hưởng lớn tới sự ổn định và phát triển của các quan hệ kinh tế, thương mại. Sự phát triển của các nền kinh tế mạnh như Mỹ, Nhật Bản đã khẳng định rõ chân lý đó. Doanh nghiệp luôn lo lắng bị đối thủ cạnh tranh nắm bắt bí mật kinh doanh. Cuộc chiến công nghệ ngày càng nóng bỏng, và điều quan tâm trước tiên là bảo mật thông tin.

1.2. Tầm quan trọng của bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ quốc tế

Tiến trình tự do hóa thương mại làm cho việc xâm phạm thông tin bí mật trở nên dễ dàng hơn. Kinh doanh ngày càng hiện đại và quy mô, việc sử dụng nhà thầu, công nhân thời vụ, các đại lý, ký kết hợp đồng nhượng quyền thương mại làm cho khả năng bảo mật thông tin của các chủ sở hữu ngày càng trở nên vô cùng khó khăn. Do ảnh hưởng bởi các yếu tố thị trường, người lao động luôn có nhu cầu tìm kiếm công việc mới có thu nhập cao hơn. Từ đó, nguy cơ người lao động tiết lộ TTBM trong kinh doanh của người quản lý lao động cũ cho người quản lý lao động mới rất dễ xảy ra. Công nghệ thông tin ngày càng phát triển, tạo thuận lợi cho việc sao chép, ăn cắp TTBM ngày càng dễ dàng.

II. Thách Thức Xâm Phạm Quyền Sở Hữu Trí Tuệ Quốc Tế 58 Ký Tự

Các hành vi vi phạm thông tin bí mật xuất hiện ngày càng phổ biến và tinh vi hơn. Tự do hóa thương mại tạo điều kiện cho sự xâm phạm TTBM dễ dàng hơn. Các hành vi xâm phạm không chỉ xảy ra trong một quốc gia mà còn ở nhiều quốc gia khác nhau. Điều này đòi hỏi các quốc gia phải hợp tác để ngăn chặn và xử lý các hành vi xâm phạm TTBM. Nhiều điều ước quốc tế đa phương đã được ký kết, như Hiệp định Tự do thương mại Bắc Mỹ (NAFTA); Hiệp định TRIPs (Hiệp định về các khía cạnh liên quan đến thương mại của quyền sở hữu trí tuệ - 1994 được ký kết trong khuôn khổ của tổ chức thương mại thế giới WTO).

2.1. Các yếu tố làm gia tăng nguy cơ rò rỉ thông tin bí mật

Việc sử dụng nhà thầu, công nhân thời vụ, các đại lý, ký kết hợp đồng nhượng quyền thương mại làm cho khả năng bảo mật thông tin của các chủ sở hữu ngày càng trở nên vô cùng khó khăn. Sự thay đổi công việc của người lao động và sự phát triển của công nghệ thông tin cũng góp phần làm tăng nguy cơ rò rỉ thông tin.

2.2. Sự cần thiết của hợp tác quốc tế trong bảo vệ TTBM

Các hành vi xâm phạm đối với TTBM không chỉ xảy ra trong phạm vi một quốc gia mà còn ở nhiều quốc gia khác nhau. Từ thực tế đó, đòi hỏi các quốc gia phải có sự hợp tác với nhau để ngăn chặn và xử lý các hành vi xâm phạm TTBM. Nhiều điều ước quốc tế đa phương đã được các quốc gia ký kết để thực hiện yêu cầu này, như: Hiệp định Tự do thương mại Bắc Mỹ (NAFTA); Hiệp định TRIPs (Hiệp định về các khía cạnh liên quan đến thương mại của quyền sở hữu trí tuệ - 1994 được ký kết trong khuôn khổ của tổ chức thương mại thế giới WTO).

III. Cách Bảo Vệ Bí Mật Theo Điều Ước Quốc Tế và Pháp Luật 60 Ký Tự

Việc bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ đối với thông tin bí mật (cụ thể là bí mật kinh doanh) lần đầu tiên được quy định trong Nghị định 54/2000/NĐ-CP ngày 03/10/2000 “về bảo hộ quyền sở hữu công nghiệp đối với BMKD, chỉ dẫn địa lý, tên thương mại, và bảo hộ quyền chống cạnh tranh không lành mạnh liên quan tới sở hữu công nghiệp ” và sau đó chính thức được quy định tại Bộ luật Dân sự năm 2005, Luật SHTT năm 2005 và các văn bản hướng dẫn thực hiện Luật SHTT. Như vậy so với các đối tượng khác của quyền SHTT, TTBM là đối tượng còn “rất trẻ” ở Việt Nam, là lĩnh vực còn tương đối mới, lạ đòi hỏi sự tập trung nghiên cứu, sự khám phá không ngừng của các nhà khoa học đặc biệt là trong lĩnh vực luật học.

3.1. Phạm vi và điều kiện bảo hộ thông tin bí mật

Luật pháp quy định rõ phạm vi thông tin bí mật được bảo hộ, bao gồm cả kết quả thử nghiệm và dữ liệu khoa học. Điều kiện bảo hộ thường liên quan đến tính bảo mật, giá trị thương mại, và nỗ lực duy trì bảo mật của chủ sở hữu. Việc xác định rõ phạm vi và điều kiện này là rất quan trọng để đảm bảo quyền lợi hợp pháp của các chủ thể.

3.2. Quyền và nghĩa vụ của chủ sở hữu bí mật thương mại

Chủ sở hữu bí mật thương mại có quyền sử dụng, chuyển giao, và ngăn chặn người khác sử dụng trái phép. Đồng thời, họ cũng có nghĩa vụ duy trì tính bảo mật của thông tin. Các phương thức xác lập quyền bao gồm đăng ký hoặc chứng minh nỗ lực duy trì bảo mật.

3.3. Thời hạn bảo hộ đối với thông tin bí mật

Không giống như bằng sáng chế hoặc bản quyền, thông tin bí mật có thể được bảo vệ vô thời hạn, miễn là nó vẫn còn là bí mật và mang lại lợi thế cạnh tranh. Thời hạn bảo hộ có thể bị ảnh hưởng bởi quan hệ lao động hoặc các hợp đồng chuyển giao quyền sử dụng.

IV. Phương Pháp Ngăn Chặn Xâm Phạm Quyền Sở Hữu Trí Tuệ 57 Ký Tự

Các hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ đối với thông tin bí mật rất đa dạng, bao gồm tiết lộ trái phép trong quan hệ lao động và xâm phạm từ bên thứ ba. Việc ngăn chặn và xử lý các hành vi này đòi hỏi các biện pháp pháp lý khác nhau, bao gồm thủ tục dân sự, hành chính và hình sự. Biện pháp kiểm soát biên giới cũng đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn chặn hàng hóa vi phạm.

4.1. Thủ tục và chế tài dân sự hành chính hình sự

Khi quyền sở hữu trí tuệ đối với thông tin bí mật bị xâm phạm, chủ sở hữu có thể khởi kiện dân sự để yêu cầu bồi thường thiệt hại. Chế tài hành chính có thể bao gồm phạt tiền và tịch thu hàng hóa vi phạm. Trong những trường hợp nghiêm trọng, hành vi xâm phạm có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự.

4.2. Biện pháp kiểm soát biên giới để bảo vệ TTBM

Cơ quan hải quan có thể kiểm tra hàng hóa xuất nhập khẩu để phát hiện các sản phẩm vi phạm quyền sở hữu trí tuệ, bao gồm cả các sản phẩm chứa thông tin bí mật bị đánh cắp. Việc kiểm soát biên giới giúp ngăn chặn hàng giả, hàng nhái và hàng vi phạm xâm nhập vào thị trường.

V. Thực Trạng và Giải Pháp Bảo Vệ TTBM Tại Việt Nam 60 Ký Tự

Việt Nam đã có những bước tiến trong việc bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ đối với thông tin bí mật, nhưng vẫn còn nhiều hạn chế. Pháp luật hiện hành cần được hoàn thiện để đáp ứng yêu cầu hội nhập kinh tế quốc tế và bảo vệ hiệu quả quyền lợi của các doanh nghiệp. Cần có các giải pháp cụ thể để nâng cao nhận thức, tăng cường thực thi pháp luật, và khuyến khích các doanh nghiệp chủ động bảo vệ bí mật kinh doanh của mình.

5.1. Đánh giá pháp luật và thực tiễn bảo hộ TTBM tại VN

Pháp luật Việt Nam về bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ đối với thông tin bí mật đã có những bước phát triển đáng kể. Tuy nhiên, thực tiễn bảo hộ còn nhiều hạn chế do thiếu đồng bộ, chưa rõ ràng và nhất quán.

5.2. Phương hướng và giải pháp nâng cao hiệu quả bảo hộ

Cần hoàn thiện pháp luật bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ, hình thành và phát triển thị trường khoa học - công nghệ theo hướng mở rộng phạm vi các đối tượng được bảo hộ quyền SHTT phù hợp với yêu cầu của WTO và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Cần tăng cường nhận thức của doanh nghiệp về bí mật kinh doanh và các biện pháp bảo vệ.

VI. Kết Luận Tương Lai Của Bảo Vệ Bí Mật Thương Mại 55 Ký Tự

Bảo vệ thông tin bí mật là một vấn đề phức tạp liên quan đến nhiều lĩnh vực pháp luật. Việc bảo hộ hiệu quả có tác động lớn đến nhiều lĩnh vực của nền kinh tế. Bảo hộ TTBM còn liên quan đến việc duy trì đạo đức trong kinh doanh, khuyến khích nghiên cứu sáng tạo. Nghiên cứu và hoàn thiện pháp luật về bảo hộ quyền SHTT đối với TTBM tại Việt Nam là cần thiết để đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế và hội nhập quốc tế.

6.1. Tóm tắt những điểm chính của vấn đề bảo vệ TTBM

Bảo vệ TTBM là một vấn đề phức tạp, liên quan đến nhiều lĩnh vực pháp luật khác nhau. Cần có sự hợp tác giữa các quốc gia để ngăn chặn và xử lý các hành vi xâm phạm TTBM.

6.2. Hướng phát triển và nghiên cứu tiếp theo về TTBM

Cần tiếp tục nghiên cứu để hoàn thiện pháp luật về bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ đối với thông tin bí mật tại Việt Nam, đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế và hội nhập quốc tế. Cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin để bảo vệ thông tin bí mật.

28/05/2025
Luận án tiến sĩ luật học bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ đối với thông tin bí mật trong pháp luật thương mại quốc tế

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CÁC VAN DE LÝ LUẬN CƠ BAN VE BẢO HO QUYEN SỞ HỮU TRÍ TUỆ ĐÓI VỚI THÔNG TIN BÍ MẬT 1. KHÁI QUÁT CHUNG VE THONG TIN BÍ MAT 1. Khái niệm thông tin bí mật 1. Thuật ngữ thông tỉn bí mật “Thông tin” theo tiếng Việt, là những “tin ức về những sự kiện diễn ra trong thé giới xung quanh ” [52].

Tuy nhiên, trong đời sống hàng ngày “thông tin” thường được hiểu là các tin tức, các tài liệu, các dữ liệu về các sự việc, hiện tượng của thé giới xung quanh chúng ta. Thực tế cho thấy, để tồn tại, hàng ngày hàng giờ con người phải tiếp cận và xử lý với vô vàn các loại thông tin khác nhau. Trong đó, các thông tin liên quan đến các hoạt động sản xuất kinh doanh (như thông tin về công thức chế biến sản phẩm, phương pháp sản xuất, tài chính, danh sách khách hàng.) chiếm giữ một khối lượng lớn và CÓ vai trò quan trọng đối với đời sống của con người. Cụ thể, khi tham gia các hoạt động thương mại, khả năng cạnh tranh của các bên sẽ kém hiệu quả hoặc mất đi, lợi ích hợp pháp của các bên sẽ bị xâm phạm nếu các thông tin liên quan đến hoạt động sản xuất kinh doanh của các chủ thể bị đối thủ cạnh tranh năm bắt hoặc khống chế.

Do sự khác biệt về điều kiện kinh tế chính trị xã hội, phong tục tập quán, truyền thống dân tộc. tại các hệ thống pháp luật trên thé giới loại thông tin này được gọi bang nhiều thuật ngữ khác nhau: Bí mật thương mại (trade secret)’, bi mat kinh doanh (business secret)’, thong tin mat (confidential information)’. ' Thuật ngữ “bí mật thương mại” được sử dung rat phổ biến trong hệ thống pháp luật trên thé giới (đặc biệt là pháp luật Mỹ), trong các hiệp định thương mại như Hiệp định NAFTA, Hiệp định Thương mại Việt Nam - Hoa Kỳ. ? Thuật ngữ này được sử dụng tại một số hệ thống pháp luật như Thụy Sỹ, Việt Nam.

> Thuật ngữ này được sử dụng trong Hiệp định Thương mại giữa Việt Nam - Hoa Kỳ. Tại “Hiệp định về các khía cạnh liên quan đến thương mại của quyén SHTT” (Trade Related Aspects of Intelleetual Property Right - Gọi tắt là Hiệp định TRIPs) được ký kết vào năm 1994 trong khuôn khổ của WTO, để bảo hộ quyền SHTT đối với các TTBM có giá trị thương mại, thuật ngữ “TTBM” hay “thông tin không được tiết lộ” (Undisclose Information) lần đầu tiên được nhà soạn thảo Hiệp định TRIPs sử dụng. Theo quy định của Hiệp định TRIPs, TTBM là một trong các đối tượng của quyền SHTT mà các nước thành viên của WTO phải có nghĩa vụ bảo hộ. Cụ thể khoản 2 Điều 1 của Hiệp định TRIPs quy định các nước thành viên của WTO phải có nghĩa vụ bảo hộ các đối tượng sau của quyền SHTT: + Bản quyền tác giả và các quyền liên quan; + Nhãn hiệu hàng hoá, chỉ dẫn địa lí; + Kiểu dáng công nghiệp; + Sáng chế (bằng độc quyền sáng chế); + Thiết kế bố trí mạch tích hợp; + Thông tin bí mật.

Tương tự, khoản 1 Điều 39 Mục 7 Hiệp định TRIPs quy định “các thành viên phải bảo hộ TTBM. các dit liệu được nộp cho Chính phú hoặc các cơ quan Chính phủ `. TTBM trở thành một đối tượng của quyền SHTT theo quy định của Hiệp định TRIPs là kết quả của sự tác động từ nhiều yếu tố, như nhu cầu bảo hộ quyền SHTT một cách đầy đủ và toàn diện hơn nữa trong thương mại quốc tế; nhu cầu tạo ra các điều kiện thuận lợi hơn cho việc chuyền giao công nghệ; sự phát triển nhanh chóng của các ngành sản xuất liên quan đến các sản phẩm hoá nông và dược phẩm tại một số nước trên thé giới (như Mỹ, các nước thuộc liên minh Châu Âu). Trên thực tế, sáng kiến đưa TTBM vào Hiệp định TRIPs được bắt đầu từ văn bản dé nghị của Mỹ ngày 28 tháng 10 năm 14 1987 và sau đó là của Châu Âu va Thụy Sỹ.

Trong số các nước thành viên của WTO cũng có nước đã phản đối việc đưa TTBM trở thành đối tượng của quyền SHTT như Brazil, An Độ. Các nước phản đối đã lập luận rằng: TTBM không phải là đối tượng của quyền SHTT; TTBM được bảo hộ theo Điều 10°Ê của Công ước Paris là đây đủ; hoặc việc bảo hộ TTBM nên được bảo hộ theo các quy định của Luật dân sự, hoặc Luật hợp đồng là thích hợp hơn cả [56]. Tuy nhiên, như chúng ta đã biết, kết thúc vòng đàm phán Uruguay, TTBM đã chính thức trở thành đối tượng của quyền SHTT được bảo hộ tại tất cả các nước thành viên thuộc WTO. Điều này thé hiện chính sách chung của các nước thuộc WTO là quyên SHTT sẽ được bảo hộ ké cả khi nó không được công bố (khác với sáng chế, kiểu dáng công nghiệp chỉ được bảo hộ khi được đăng ký).

Nghiên cứu các quy định của Hiệp định TRIPs chúng ta không tìm thấy một sự giải thích cụ thé về TTBM, thay vào đó Hiệp định chi đưa ra các điều kiện (tiêu chí) để TTBM được bảo hộ. Theo hướng dẫn của Tổ chức SHTT thế giới (WIPO) về thực hiện Hiệp định TRIPs, khi giải thích về Điều 39 (Điều luật quy định về bảo hộ TTBM của Hiệp định TRIPs), TTBM có thé được gọi là “BMTM” [62, tr. Tương tự như vậy, trong văn kiện gia nhập tổ chức thương mại thế giới của Việt Nam về phần “Những vấn đề liên quan đến thương mại của quyền sở hữu trí tuệ” TTBM được giải thích bao gồm “BMTM và dit liệu” [49, tr. Như vậy, về cơ bản TTBM theo quy định của Hiệp định TRIPs là đề cập đến việc bảo hộ quyền SHTT đối với “BMTM” (Trade secret).

Vậy tại sao Hiệp định TRIPs lại không dùng thuật ngữ “BMTM”? Lý giải cho van dé này có rất nhiều cách giải thích khác nhau: Có quan điểm cho rằng việc dùng khái niệm “TTBM” Ja “nhằm mục dich nhân mạnh rang việc bảo hộ can phải di xa hơn so với những quan niệm hẹp đã tén tai trong thé ky trước về loại đối tượng này, vi dụ nhự. Bi mật san 15 xuất, danh sách bạn hang vv. Tương tự như vậy, một quan điểm khác lí giải: “Nhiéu nước đã xếp BMTM (trade secrets) vào lãnh địa bảo hộ khá rộng lớn của TTBM (confidential information) [37]. Như vậy, với các giải thích trên thi việc dùng khái niệm “TTBM” trong Hiệp định TRIPs là nhằm mở rộng hơn khái niệm “BMTM” theo nghĩa truyền thống của nó đã tồn tại từ rất lâu trong pháp luật các nước.

Tuy nhiên, lập luận của các tác giả trên chưa thật sự thuyết phục, bởi lẽ, khi tìm hiểu khái niệm “BMTM” theo luật của một số nước, đặc biệt là Luật Mỹ (Luật BMTM thống nhất được ban hành năm 1979 sau đó được sửa đổi, b6 sung vào năm 1985) chúng ta thấy phạm vi thông tin được bảo hộ là “BMTM” theo luật Mỹ là rất rộng và đáp ứng đầy đủ các tiêu chí bảo hộ theo quy định tại Điều 39 của Hiệp định TRIPs [60]. Khác với quan điểm trên, một tác giả nước ngoài, trong bài viết có nhan đề “Bảo hộ BMTM va TTBM” đã lập luận rằng: “Thudt ngữ TTBM (undisclose information) được sử dụng do các thuật ngữ khác không có ý nghĩa tương tự trong các hệ thống pháp luật khác nhau " hay “Điều 39 TRIPs hợp nhất tat cả các định nghĩa BMTM của Mỹ và các khái niệm của Châu Âu về cạnh tranh không lành mạnh và các hoạt động thương mại trung thực ”'. Như vậy, theo cách giải thích của tac gia này thì việc dùng thuật ngữ “TTBM” trong Hiệp định TRIPs được xem là một sự “dung hoà” của các khái niệm (thuật ngữ) khác nhau, hoặc giống nhau trên thế giới nhưng đều hướng tới việc bảo hộ các TTBM trong lĩnh vực kinh doanh - thương mại. Chúng ta có thể chứng minh tính hợp lí của cách giải thích trên thông qua việc tìm hiểu luật của một số nước trên thế giới.

Ví dụ, pháp luật Mỹ quy định BMTM bao gém cả bí quyết kỹ thuật (BQKT - know-how). Nói cách khác, theo luật Mỹ thì BQKT nằm ' Nguyên bản tiếng Anh là: “The wording of the agreement is “undisclosed information”. This term was retained because other terms did not have the same meaning in the different legal systems”. “Article 39 TRIPS reunites American definitions of trade secrets and the European concepts of unfair copetition and honest commecial practices” (56, tr.

16 trong phạm vi của BMTM. Trong khi đó theo luật của các nước Châu Au thi “BMTM” và “BOKT” là hai đối tượng khác nhau. Luật của một số nước Châu Á, như Hàn Quốc, Singapore, Indonexia. cũng có sự phân biệt tương tự như vậy giữa BMTM và BQKT [55, tr.

Hiệp định Thương mai Việt Nam và Hoa Kỳ có một cách giải thích riêng về TTBM: “77BM” bao gôm BMTM, thông tin đặc quyên và thông tin không bị tiết lộ khác chưa trở thành đối tượng được tiết lộ công khai không hạn chế theo pháp luật quốc gia của Bên liên quan” (khoản 1 Điều 2 Chương II)’. Từ sự phân tích trên, cho thấy: “TTBM” Ja thuật ngữ dé chỉ các thông tin trong lĩnh vực thương mai được các chủ sở hữu bảo mat và là đối tượng của quyền SHTT. Tùy vào từng hệ thong pháp luật trên thé giới loại TTBM này được gọi bằng nhiều tên khác nhau. Định nghĩa về thông tin bí mật Đưa ra định nghĩa chung về TTBM - đối tượng của quyền SHTT là một vấn đề tương đối khó khăn.

Bởi lẽ đây là một loại thông tin có phạm vi rộng, nội dung đa dạng và phức tạp, đặc biệt trong sự phát triển không ngừng của khoa học - kỹ thuật và các quan hệ thương mại quốc tế hiện nay. Tuy nhiên, để xác định cụ thể, chính xác loại thông tin này và tạo nền tảng cho việc nghiên cứu các nội dung pháp lý về bảo hộ quyền SHTT đối với TTBM thì việc đưa ra định nghĩa chung về TTBM là rất cần thiết. Với mục đích đó, để có một định nghĩa chung về TTBM, trước hết chúng ta sẽ nghiên cứu một số các loại thông tin được xem là “hạt nhân” chủ yếu của TTBM theo quy định của các điều ước quốc tế và các hệ thống pháp luật trên thé giới. ' Nguyên bản tiếng Anh là: “confidential information includes trade secrets, privileged information, and other undisclosed information that has not become subject to an unrestricted public disclosure under the Party's domestic law”.

* Bi mat thuong mai (trade secret) Trên thực tế, không có định nghĩa thống nhất về “BMTM” trên toàn thé giới. Chúng ta có thé tim thay nhiều định nghĩa khác nhau về đối tượng này trong các tài liệu liên quan.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ đối với thông tin bí mật trong thương mại quốc tế" cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách thức bảo vệ thông tin bí mật trong bối cảnh thương mại toàn cầu. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của quyền sở hữu trí tuệ trong việc duy trì lợi thế cạnh tranh và bảo vệ các bí mật thương mại khỏi sự xâm phạm. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc hiểu rõ các quy định và phương pháp bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, từ đó áp dụng vào thực tiễn kinh doanh của mình.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Khoá luận tốt nghiệp bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ đối với tri thức truyền thống kinh nghiệm của một số quốc gia và đề xuất cho việt nam, nơi cung cấp những kinh nghiệm quốc tế và gợi ý cho Việt Nam trong việc bảo vệ tri thức truyền thống. Ngoài ra, tài liệu Phòng ngừa tình hình các tội xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ ở việt nam hiện nay sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các biện pháp phòng ngừa xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ trong nước. Cuối cùng, tài liệu Nhãn hiệu hologram và các vấn đề về sở hữu trí tuệ sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về một khía cạnh đặc biệt của sở hữu trí tuệ, giúp bạn nắm bắt các xu hướng mới trong lĩnh vực này. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn mở rộng kiến thức và áp dụng vào thực tiễn.