Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự phát triển của khoa học công nghệ, các chủ thể kinh doanh không ngừng đổi mới phương thức nhận diện và xác lập quyền đối với nhãn hiệu. Bên cạnh các nhãn hiệu truyền thống cấu thành từ chữ cái, từ ngữ hay hình vẽ hai chiều, các doanh nghiệp ngày càng hướng đến việc khai thác các loại nhãn hiệu phi truyền thống như âm thanh, chuyển động, mùi hương, vị giác và đặc biệt là nhãn hiệu hologram (hình ảnh toàn ký). Trong hoạt động thương mại quốc tế, sự bất đồng về cơ chế bảo hộ các dấu hiệu phi truyền thống giữa các quốc gia làm phát sinh rủi ro pháp lý cho các chủ sở hữu khi xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ. Nhiều quốc gia phát triển đã mở rộng khuôn khổ lập pháp để bảo hộ nhãn hiệu hologram, trong khi pháp luật Việt Nam vẫn chưa có cơ chế cụ thể cho đối tượng này. Nhận thức được yêu cầu nội luật hóa các chuẩn mực quốc tế và thích ứng với thực tiễn kinh doanh, tác giả Dương Thị Phương Nhi đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Nhãn hiệu Hologram và các vấn đề về sở hữu trí tuệ".

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của khóa luận là khái quát các vấn đề lý luận và thực tiễn về bảo hộ nhãn hiệu hologram tại Việt Nam và trên thế giới; từ đó đề xuất phương hướng, giải pháp hoàn thiện hệ thống pháp luật nhằm nâng cao hiệu quả bảo hộ nhãn hiệu tại Việt Nam. Để đạt được mục tiêu này, khóa luận xác định 03 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa và làm rõ các vấn đề lý luận về bảo hộ nhãn hiệu phi truyền thống nói chung và nhãn hiệu hologram nói riêng (khái niệm, đặc điểm, bản chất, cách thức thể hiện).
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng pháp luật và thực tiễn bảo hộ nhãn hiệu hologram tại Việt Nam và một số quốc gia, khu vực trên thế giới.
  3. Đề xuất khuyến nghị và giải pháp hoàn thiện cơ chế xác lập, bảo hộ loại nhãn hiệu này tại Việt Nam.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là chế định pháp lý về nhãn hiệu hologram theo pháp luật sở hữu trí tuệ Việt Nam, có sự đối chiếu, so sánh với quy định pháp luật của Hoa Kỳ, Liên minh châu Âu (EU) và các điều ước quốc tế đa phương, song phương. Phạm vi nghiên cứu về mặt nội dung tập trung vào pháp luật về quyền sở hữu công nghiệp đối với nhãn hiệu và các văn bản pháp luật liên quan; phạm vi thời gian từ khi chế định bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ ra đời đến thời điểm hoàn thành nghiên cứu (tháng 05/2021); phạm vi không gian bao gồm hệ thống pháp luật Việt Nam và các chuẩn mực pháp lý quốc tế.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng lập luận dựa trên hệ thống cơ sở lý thuyết về quyền sở hữu công nghiệp và bản chất kinh tế - pháp lý của nhãn hiệu:

  • Khung lý thuyết về chức năng nhãn hiệu: Dựa trên quan điểm của các học giả chuyên ngành (như W. R. Cornish, H. Burton, M. Lindstorm), nhãn hiệu thực hiện ba chức năng cơ bản gồm: chỉ dẫn nguồn gốc thương mại của hàng hóa/dịch vụ, bảo đảm chất lượng và quảng cáo. Việc thừa nhận nhãn hiệu hologram phản ánh sự phát triển mở rộng từ chức năng phân biệt nguồn gốc thuần túy sang việc thích ứng với các phương thức truyền thông thị giác hiện đại.
  • Lý thuyết về tiêu chuẩn bảo hộ: Bao gồm lý thuyết về khả năng phân biệt (tính phân biệt vốn có hoặc tính phân biệt đạt được qua quá trình sử dụng - secondary meaning) và tiêu chuẩn phi chức năng (non-functionality) nhằm ngăn chặn việc độc quyền các giải pháp kỹ thuật hoặc đặc tính thẩm mỹ thiết yếu dưới danh nghĩa nhãn hiệu.
  • Khái niệm kỹ thuật và văn bản hướng dẫn quốc tế: Thuật ngữ Holography xuất phát từ tiếng Hy Lạp (holos - toàn thể, graphein - ghi chép), gắn liền với phát minh của nhà vật lý Dennis Gabor (đạt giải Nobel năm 1971). Khóa luận sử dụng các khái niệm và hướng dẫn từ: Văn kiện SCT 16-2, SCT 17-2, SCT 18-2, SCT 19-2 của Ủy ban Pháp luật về Nhãn hiệu, Kiểu dáng và Chỉ dẫn địa lý (SCT) thuộc WIPO; Quy chế chung về Thẩm định nội dung nhãn hiệu của các nước ASEAN; phân loại nhãn hiệu của Hiệp hội Nhãn hiệu Quốc tế (INTA) và Hiệp hội Bảo hộ Quyền Sở hữu Trí tuệ Quốc tế (AIPPI).
  • Hệ thống văn bản pháp luật làm căn cứ:
    • Việt Nam: Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005 (sửa đổi, bổ sung năm 2009, 2019); Nghị định 103/2006/NĐ-CP, Nghị định 122/2010/NĐ-CP, Nghị định 119/2010/NĐ-CP, Nghị định 99/2013/NĐ-CP, Nghị định 95/2017/NĐ-CP; Thông tư 16/2016/TT-BKHCN; Quyết định 709/QĐ-SHTT; Bộ luật Hình sự 2015 (Điều 226); Bộ luật Dân sự 2015; Luật Hải quan 2014 (Điều 73-76); Nghị quyết số 11-NQ/TW của Hội nghị lần thứ năm Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XII.
    • Quốc tế và nước ngoài: Hiệp định TRIPs 1994 (Điều 15); Hiệp ước Luật Nhãn hiệu (TLT 1994); Hiệp ước Singapore về Luật Nhãn hiệu 2006; Thỏa ước Madrid và Nghị định thư Madrid; Đạo luật Lanham 1946 của Hoa Kỳ (15 U.S.C.) và Sổ tay Thẩm định Nhãn hiệu Hoa Kỳ (TMEP); Quy định về Nhãn hiệu của Liên minh châu Âu (EUTMR), Quy chế Sử dụng nhãn hiệu (EUTMIR), Quy chế được Ủy quyền (EUTMDR); Bộ luật Sở hữu trí tuệ Cộng hòa Pháp năm 1996 (Điều L.711-1).

Phương pháp nghiên cứu nền tảng được áp dụng là phương pháp luận duy vật biện chứng, kết hợp các phương pháp nghiên cứu pháp lý chuyên biệt:

  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Dùng để mổ xẻ các khái niệm lý luận, đặc điểm của nhãn hiệu hologram, phân tích các điều kiện bảo hộ và hệ thống hóa các đề xuất lập pháp.
  • Phương pháp so sánh luật học: Dùng để đối chiếu các quy định về xác lập và bảo hộ nhãn hiệu giữa pháp luật Việt Nam với Hoa Kỳ, Liên minh châu Âu, Pháp và các điều ước quốc tế nhằm đúc kết kinh nghiệm lập quy.
  • Phương pháp thống kê, thu thập và phân tích tài liệu: Khai thác các dữ liệu đăng ký thực tế từ Cơ quan Sở hữu Trí tuệ Liên minh châu Âu (EUIPO), Cơ quan Sáng chế và Nhãn hiệu Hoa Kỳ (USPTO), Cơ quan Đăng ký Nhãn hiệu Thụy Điển, cũng như các tài liệu báo cáo của Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Những vấn đề lý luận cơ bản về bảo hộ nhãn hiệu hologram

Chương này tập trung làm rõ các vấn đề lý luận, xác định vị trí của nhãn hiệu hologram trong hệ thống pháp luật sở hữu công nghiệp. Tác giả phân tích khái niệm nhãn hiệu từ góc độ lịch sử và luật thực định, so sánh định nghĩa tại khoản 16 Điều 4 Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam với Điều 15 Hiệp định TRIPs, Đạo luật Lanham 1946 (Hoa Kỳ), Chỉ thị 89/104/EEC và Quy định 40/94 (EU). Điểm chung của pháp luật các nước tiến bộ là xây dựng khái niệm nhãn hiệu theo hướng mở kết hợp liệt kê, không giới hạn ở các dấu hiệu nhìn thấy được trên mặt phẳng mà bao quát các dấu hiệu phi truyền thống nhận biết bằng thị giác (ba chiều, màu sắc, chuyển động, hologram) và các dấu hiệu phi thị giác (âm thanh, mùi, vị, xúc giác).

Về nhãn hiệu hologram, tác giả phân tích bản chất công nghệ quang học ghi và tái tạo lại toàn bộ ánh sáng tán xạ từ một vật thể, tạo ra hình ảnh ba chiều có chiều sâu và hiệu ứng chuyển động tùy thuộc vào góc nhìn của người quan sát, khác biệt hoàn toàn với ảnh chụp hai chiều thông thường. Theo Quy chế chung về Thẩm định nội dung nhãn hiệu của các nước ASEAN, hình ba chiều (hologram) có chức năng như dấu hiệu hai chiều nhưng tích hợp hiệu ứng chuyển động. Văn kiện SCT 17-2 của WIPO đưa ra các chỉ dẫn cụ thể về việc mô tả các góc độ xem hoặc chuỗi hình ảnh thể hiện hiệu ứng hologram. Tác giả dẫn chứng các dạng hologram phổ biến trong thực tế gồm: hologram truyền qua, hologram cầu vồng dùng trong bảo mật (thẻ tín dụng, bằng lái xe, tem chống giả). Khóa luận đưa ra các ví dụ thực tế tiêu biểu:

  • Tem chống giả công nghệ hologram của máy tính Casio do Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Bình Tây (BITEX) phân phối tại Việt Nam, tích hợp biểu tượng ba dấu phẩy nổi khối 3D, đổi màu quang phổ chìm và hiện chữ "OK" khi chiếu tia laser.
  • Nhãn hiệu hologram được cấp bằng tại EUIPO số 002559144 (nộp đơn ngày 01/02/2002, cấp bằng ngày 07/02/2005, duy trì đến ngày 01/02/2022) với mẫu thể hiện là giấy ba chiều phản chiếu quang phổ màu sắc theo đường xiên song song trên bề mặt bao bì; các đơn EUTM 012383171, EUTM 017993401.
  • Đơn đăng ký nhãn hiệu hologram số 1997/01171 tại Thụy Điển (dấu hiệu vạn hoa đổi màu theo ánh sáng), từng bị cơ quan đăng ký từ chối vì thiếu hình ảnh đại diện nhưng sau đó được Tòa phúc thẩm sáng chế thu hồi quyết định từ chối.

Khóa luận phân tích cơ chế bảo hộ quyền sở hữu công nghiệp đối với nhãn hiệu bao gồm ba nội dung: ban hành văn bản quy phạm pháp luật, xác lập quyền thông qua cấp văn bằng bảo hộ, và thực thi quyền chống hành vi xâm phạm. Quyền sở hữu công nghiệp đối với nhãn hiệu hologram mang 04 đặc điểm: gắn liền với hoạt động sản xuất kinh doanh, phát sinh trên cơ sở luật định, bị giới hạn về thời gian và bị hạn chế về không gian lãnh thổ. Về mặt lý luận, nhãn hiệu hologram dễ vượt qua tiêu chuẩn phi chức năng (non-functionality) hơn các nhãn hiệu phi thị giác (như mùi vị, âm thanh) vì cấu trúc của nó chủ yếu là sự phối hợp giữa hình ảnh và chữ viết dưới hiệu ứng quang học. Về cơ chế quốc tế, tác giả phân tích bước tiến từ Hiệp ước TLT 1994 (mang tính tùy nghi, chỉ áp dụng dấu hiệu nhìn thấy được) đến Hiệp ước Singapore 2006 (thừa nhận toàn diện nhãn hiệu hologram, nhãn hiệu chuyển động và các nhãn hiệu phi thị giác theo Điều 29).

Chương 2: Pháp luật về bảo hộ quyền sở hữu công nghiệp đối với nhãn hiệu hologram

Chương 2 đánh giá thực trạng pháp luật Việt Nam và khảo sát kinh nghiệm lập pháp của Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu:

  • Thực trạng pháp luật Việt Nam: Pháp luật hiện hành chưa có văn bản nào trực tiếp quy định hay hướng dẫn cơ chế bảo hộ nhãn hiệu hologram. Tuy nhiên, quy trình xác lập quyền đối với nhãn hiệu truyền thống có thể áp dụng tương thích. Tác giả phân tích các quy định hiện hành:
    • Tiêu chuẩn bảo hộ: Điều 72 Luật Sở hữu trí tuệ quy định nhãn hiệu phải là dấu hiệu nhìn thấy được (chữ cái, từ ngữ, hình vẽ, hình ảnh, hình ba chiều hoặc kết hợp) và có khả năng phân biệt. Nghị định 122/2010/NĐ-CP và Thông tư 16/2016/TT-BKHCN quy định chi tiết căn cứ xác lập quyền theo nguyên tắc nộp đơn đầu tiên (first-to-file), đăng ký quốc tế qua hệ thống Madrid và cơ chế bảo hộ nhãn hiệu nổi tiếng dựa trên quá trình sử dụng rộng rãi (Điều 75).
    • Chủ thể nộp đơn: Cá nhân/tổ chức sản xuất, cung ứng dịch vụ; chủ thể thương mại phân phối hàng hóa do người khác sản xuất; tổ chức đăng ký nhãn hiệu tập thể; tổ chức có chức năng kiểm soát, chứng nhận đăng ký nhãn hiệu chứng nhận.
    • Quy trình thẩm định và hiệu lực: Hồ sơ đăng ký thực hiện theo Điều 100 Luật Sở hữu trí tuệ. Trình tự cấp văn bằng trải qua 04 bước: Thẩm định hình thức (thời hạn 01 tháng kể từ ngày nộp đơn), Công bố đơn trên Công báo Sở hữu công nghiệp (thời hạn 02 tháng kể từ ngày chấp nhận đơn hợp lệ), Thẩm định nội dung (thời hạn tối đa 09 tháng kể từ ngày công bố đơn), và Cấp văn bằng bảo hộ (Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm, được gia hạn liên tiếp nhiều lần, mỗi lần 10 năm). Trường hợp thẩm định lại kéo dài 06 tháng, vụ việc phức tạp tối đa không quá 09 tháng.
  • Kinh nghiệm pháp luật Hoa Kỳ: Đạo luật Lanham 1946 không quy định bắt buộc dấu hiệu phải được thể hiện bằng đồ họa trên văn bản đăng ký liên bang. Năm 1978, TTAB khẳng định tại vụ In re General Electric Broadcasting Company Inc. rằng luật nhãn hiệu cần tính linh hoạt để bắt kịp công nghệ. Năm 1995, Tòa án Tối cao Hoa Kỳ trong vụ Qualitex Co. v. Jacobson Products Co. phán quyết rằng khả năng phân biệt nguồn gốc mới là yếu tố quyết định, không phụ thuộc vào trạng thái bản thể học của dấu hiệu. Các yêu cầu đối với đơn đăng ký nhãn hiệu hologram tại USPTO (theo TMEP § 807, § 808, § 904):
    • Bản vẽ (drawing): Nộp hình ảnh thể hiện một điểm duy nhất trong chuyển động, hoặc nộp tối đa năm khung hình cố định (fixed frames) thể hiện các điểm khác nhau trong chuỗi chuyển động hologram (TMEP § 807.11).
    • Bản mô tả (written description): Bắt buộc phải có bản mô tả chi tiết chỉ rõ các đặc điểm chuyển động và hiệu ứng hình ảnh của dấu hiệu.
    • Mẫu vật (specimen): Phải cung cấp mẫu vật chứng minh việc sử dụng nhãn hiệu trong thương mại gắn liền với hàng hóa/dịch vụ thực tế (video, chuỗi ảnh tĩnh hoặc ảnh chụp màn hình).
  • Kinh nghiệm pháp luật Liên minh châu Âu: Từ ngày 01/10/2017, EU thực hiện cải cách toàn diện hệ thống nhãn hiệu với Quy định EUTMR, EUTMIR và EUTMDR. Sửa đổi quan trọng nhất tại Điều 4 EUTMR và Recital 10 là bãi bỏ yêu cầu nhãn hiệu phải "thể hiện bằng đồ họa" (graphical representation), thay bằng tiêu chí: dấu hiệu có thể được thể hiện dưới bất kỳ hình thức thích hợp nào bằng công nghệ sẵn có, miễn là đảm bảo tính rõ ràng, chính xác, khép kín, dễ tiếp cận, dễ hiểu, bền vững và khách quan. Điều 3(3)(j) EUTMIR chính thức liệt kê nhãn hiệu hologram vào danh mục các loại nhãn hiệu, quy định việc thể hiện nhãn hiệu hologram được thực hiện bằng cách nộp tệp video hoặc hình ảnh trình bày chứa các góc nhìn cần thiết để xác định toàn bộ hiệu ứng toàn ký. Bản mô tả là tùy chọn và không được mở rộng phạm vi bảo hộ đã xác định qua hình thức thể hiện (Điều 3(2) EUTMIR).

Chương 3: Một số giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật Việt Nam về bảo hộ nhãn hiệu hologram

Chương 3 đề xuất định hướng và giải pháp cụ thể nhằm thể chế hóa đường lối của Đảng (Nghị quyết số 11-NQ/TW về hoàn thiện thể chế sở hữu trí tuệ), đáp ứng cam kết trong các Hiệp định thương mại tự do thế hệ mới và cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0:

  • Đề xuất sửa đổi quy định về khái niệm nhãn hiệu:
    • Sửa đổi Điều 4 khoản 16 và Điều 72 Luật Sở hữu trí tuệ theo hướng tiếp cận quy định mở của Hiệp định TRIPs (Điều 15.1) hoặc Điều L.711-1 Bộ luật Sở hữu trí tuệ Pháp, thừa nhận mọi dấu hiệu có khả năng phân biệt hàng hóa, dịch vụ, bao gồm nhãn hiệu hologram, âm thanh, mùi vị.
    • Bổ sung định nghĩa pháp lý cụ thể về nhãn hiệu hologram trong văn bản dưới luật: định nghĩa hologram là hình ảnh được tạo ra từ kỹ thuật ghi và tái tạo lại toàn bộ ánh sáng tán xạ từ một vật (holography), hiển thị hình ảnh ba chiều trong không gian tùy thuộc vào góc nhìn và ánh sáng chiếu vào.
    • Quy định tiêu chí xác định tính phân biệt và tính phi chức năng dành riêng cho nhãn hiệu hologram.
  • Hoàn thiện Quy chế thẩm định nhãn hiệu:
    • Tác giả chỉ rõ Quy chế ban hành kèm theo Quyết định số 709/QĐ-SHTT ngày 29/04/2010 đã qua hơn 10 năm áp dụng mà chưa được cập nhật, thiếu hướng dẫn đối với các trường hợp đặc thù. Do đó, cần sửa đổi Quy chế thẩm định thành cẩm nang nghiệp vụ chi tiết cho xét nghiệm viên.
    • Thiết lập cơ chế nộp đơn trực tuyến đối với nhãn hiệu hologram.
    • Quy định hình thức thể hiện nhãn hiệu trong hồ sơ đăng ký: cho phép nộp tệp video kỹ thuật số mô tả hiệu ứng chuyển động quang học (định dạng MP4) hoặc nộp chuỗi hình ảnh tĩnh (tối đa năm góc nhìn khác nhau) kèm theo bản mô tả chi tiết hiệu ứng thị giác.
  • Nâng cao vai trò quản lý nhà nước và thực thi quyền:
    • Nâng cấp hạ tầng kỹ thuật số tại Cục Sở hữu trí tuệ để lưu trữ, công bố công khai các mẫu nhãn hiệu đa phương tiện và video hologram trên Công báo điện tử.
    • Đào tạo nghiệp vụ chuyên sâu cho đội ngũ xét nghiệm viên về thẩm định nhãn hiệu phi truyền thống.
    • Tăng cường phối hợp liên ngành giữa Cục Sở hữu trí tuệ, lực lượng Quản lý thị trường, cơ quan Hải quan (theo Điều 73-76 Luật Hải quan 2014) và Tòa án trong việc giám định, phát hiện và xử lý hành vi xâm phạm quyền đối với nhãn hiệu hologram; hoàn thiện cơ chế tố tụng dân sự và hình sự (Điều 226 Bộ luật Hình sự).

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã hệ thống hóa toàn diện các luận cứ khoa học và thực tiễn để khẳng định tính khả thi của việc bảo hộ nhãn hiệu hologram tại Việt Nam.

Tiêu chí so sánh Pháp luật Việt Nam (Luật SHTT 2005, sửa đổi 2009, 2019) Pháp luật Hoa Kỳ (Lanham Act 1946, TMEP) Pháp luật Liên minh châu Âu (EUTMR 2017, EUTMIR)
Cơ sở pháp lý thừa nhận nhãn hiệu hologram Chưa có quy định riêng; Điều 72 chỉ bảo hộ dấu hiệu nhìn thấy được (chữ, hình, hình 3D tĩnh). Lanham Act § 45, án lệ Qualitex Co. (1995), TMEP § 807.11. EUTMR Điều 4, EUTMIR Điều 3(3)(j).
Yêu cầu thể hiện nhãn hiệu khi nộp đơn Mẫu nhãn hiệu hai chiều hoặc hình ba chiều tĩnh trên giấy/file ảnh. Bản vẽ (1 điểm hoặc tối đa 5 khung hình tĩnh của chuyển động). Tệp video kỹ thuật số hoặc chuỗi hình ảnh thể hiện toàn bộ hiệu ứng.
Yêu cầu về bản mô tả (Description) Bắt buộc đối với nhãn hiệu có từ ngữ nước ngoài, hình ba chiều. Bắt buộc (TMEP § 808.01), mô tả chi tiết toàn bộ đặc tính chuyển động. Tùy chọn; bản mô tả không được mở rộng phạm vi bảo hộ của hình ảnh/video.
Yêu cầu về mẫu vật (Specimen) Không bắt buộc khi nộp đơn xác lập quyền theo nguyên tắc nộp đơn đầu tiên. Bắt buộc (TMEP § 904), nộp mẫu chứng minh đã sử dụng thực tế trong thương mại. Không yêu cầu mẫu vật thực tế, phạm vi bảo hộ xác định qua tệp đăng bạ.
Hiệu lực văn bằng bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn, gia hạn nhiều lần liên tiếp (10 năm/lần). 10 năm kể từ ngày cấp, duy trì qua nộp tuyên bố sử dụng (Điều 8 & 9 Lanham Act). 10 năm kể từ ngày nộp đơn, gia hạn nhiều lần liên tiếp (10 năm/lần).

Các đóng góp chính của đề tài bao gồm:

  • Về mặt học thuật: Khắc phục khoảng trống lý luận về nhãn hiệu hologram tại Việt Nam; cung cấp công trình phân tích chuyên sâu đầu tiên ở cấp độ khóa luận tốt nghiệp về loại nhãn hiệu phi truyền thống này, tổng hợp có hệ thống các án lệ và văn bản pháp lý quốc tế từ WIPO, USPTO và EUIPO.
  • Về mặt thực tiễn lập pháp: Đưa ra các dự thảo đề xuất sửa đổi cụ thể cho khoản 16 Điều 4 và Điều 72 Luật Sở hữu trí tuệ; chỉ rõ nhu cầu cấp thiết phải sửa đổi Quyết định số 709/QĐ-SHTT ngày 29/04/2010 về Quy chế thẩm định nhãn hiệu nhằm tiếp nhận tệp video MP4 và chuỗi khung hình động.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số giới hạn xuất phát từ phạm vi nghiên cứu và thực tiễn thực thi tại thời điểm thực hiện (tháng 05/2021):

  • Dữ liệu thực tiễn trong nước chủ yếu dựa trên các ứng dụng công nghệ hologram bảo mật chống giả (như tem Casio của BITEX), chưa có dữ liệu xét nghiệm đơn thực tế tại Cục Sở hữu trí tuệ do pháp luật chưa mở cơ chế nộp đơn.
  • Nghiên cứu tập trung so sánh khung pháp lý của hai hệ thống điển hình (Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu), chưa bao quát thực tiễn tại các quốc gia châu Á khác trong khối ASEAN.
  • Đề tài được hoàn thành trước thời điểm Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi năm 2022 được thông qua, do đó chưa phân tích tác động trực tiếp của các sửa đổi mới nhất liên quan đến nhãn hiệu âm thanh tại Việt Nam.

Hướng nghiên cứu tiếp theo bao gồm: đánh giá việc áp dụng nhãn hiệu phi truyền thống sau các đợt sửa đổi Luật Sở hữu trí tuệ; xây dựng bộ tiêu chí cụ thể để đánh giá nguy cơ gây nhầm lẫn (likelihood of confusion) và xung đột quyền giữa nhãn hiệu hologram với các nhãn hiệu hình học và kiểu dáng công nghiệp truyền thống.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên và giảng viên ngành Luật: Đặc biệt là chuyên ngành Luật Kinh tế, Luật Sở hữu trí tuệ và Luật Thương mại quốc tế, cung cấp tài liệu nghiên cứu chuyên sâu về các loại nhãn hiệu phi truyền thống.
  • Chuyên viên pháp chế và đại diện sở hữu công nghiệp: Tham khảo quy trình nộp đơn, biểu mẫu, cách lập bản mô tả nhãn hiệu hologram khi thực hiện thủ tục đăng ký quốc tế tại Hoa Kỳ hoặc Liên minh châu Âu.
  • Cơ quan quản lý và nhà làm luật: Tham khảo kinh nghiệm lập pháp của EU và Hoa Kỳ để xây dựng cẩm nang thẩm định nhãn hiệu phi truyền thống và sửa đổi các văn bản quy phạm pháp luật dưới luật tại Việt Nam.

Phần nội dung có giá trị tham khảo cao nhất là hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật tiếp nhận đơn (TMEP của Hoa Kỳ và EUTMIR của EU) tại Chương 2 và các kiến nghị sửa đổi Quy chế thẩm định đơn nhãn hiệu tại Chương 3.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận định nghĩa thế nào về nhãn hiệu hologram và kỹ thuật tạo ra nó? Khóa luận dẫn nguồn từ danh từ khoa học Holography (từ chữ Hy Lạp: holos nghĩa là toàn thể, graphein nghĩa là ghi/vẽ) do Dennis Gabor phát minh (Nobel năm 1971). Holography là kỹ thuật ghi và tái tạo lại toàn bộ ánh sáng tán xạ từ một vật thể, cho phép người quan sát thấy được hình ảnh đầy đủ ba chiều có chiều sâu trong không gian. Nhãn hiệu hologram là dấu hiệu hình ảnh mang hiệu ứng ba chiều và chuyển động biến đổi tùy thuộc vào góc nhìn và ánh sáng, vượt ra ngoài giới hạn của hình ảnh hai chiều thông thường.

2. Điểm khác biệt mấu chốt giữa quy định nộp đơn nhãn hiệu hologram tại Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu là gì? Tại Hoa Kỳ, người nộp đơn phải nộp bản vẽ gồm một điểm hoặc tối đa 5 khung hình tĩnh (TMEP § 807.11), bắt buộc nộp bản mô tả chi tiết bằng văn bản và mẫu vật (specimen) chứng minh đã sử dụng thực tế trong thương mại. Tại Liên minh châu Âu, EUTMIR Điều 3(3)(j) cho phép nộp trực tiếp tệp video kỹ thuật số hoặc hình ảnh thể hiện toàn bộ hiệu ứng quang học; EU không bắt buộc nộp mẫu vật và bản mô tả chỉ là tùy chọn, không được làm mở rộng phạm vi bảo hộ xác định trên đăng bạ.

3. Khóa luận dẫn chứng những ví dụ đăng ký nhãn hiệu hologram cụ thể nào trên thế giới? Tác giả dẫn chứng văn bằng bảo hộ số 002559144 cấp tại EUIPO (nộp ngày 01/02/2002, cấp ngày 07/02/2005) bảo hộ hiệu ứng quang phổ màu sắc theo đường xiên song song trên bao bì; các đăng ký EUTM 012383171, EUTM 017993401; và đơn đăng ký số 1997/01171 tại Thụy Điển đối với nhãn hiệu hình ảnh vạn hoa chuyển đổi màu sắc theo ánh sáng.

4. Vì sao tác giả cho rằng Quy chế thẩm định nhãn hiệu theo Quyết định 709/QĐ-SHTT cần được sửa đổi? Quy chế thẩm định ban hành kèm Quyết định 709/QĐ-SHTT ngày 29/04/2010 đã áp dụng hơn một thập kỷ mà chưa được cập nhật, chỉ dừng lại ở hướng dẫn nghiệp vụ chung, thiếu chỉ dẫn cho các trường hợp ngoại lệ hoặc nhãn hiệu mới. Tác giả kiến nghị sửa đổi để quy chế này bổ sung hướng dẫn nộp đơn trực tuyến, cho phép nộp tệp video định dạng MP4 và chuỗi khung hình tĩnh để thẩm định nhãn hiệu hologram.

5. Điều ước quốc tế nào lần đầu tiên thừa nhận toàn diện các nhãn hiệu phi truyền thống bao gồm cả hologram? Hiệp ước Singapore về Luật Nhãn hiệu năm 2006 của WIPO là điều ước quốc tế đầu tiên mở rộng phạm vi áp dụng cho tất cả các loại dấu hiệu có thể đăng ký làm nhãn hiệu, bao gồm nhãn hiệu ba chiều, màu sắc, hologram, chuyển động, vị trí và các nhãn hiệu phi thị giác, khắc phục giới hạn tùy nghi của Hiệp ước Luật Nhãn hiệu (TLT 1994).

Kết luận

Khóa luận của tác giả Dương Thị Phương Nhi là công trình nghiên cứu chuyên sâu về nhãn hiệu hologram dưới góc độ luật sở hữu trí tuệ, làm sáng tỏ các vấn đề lý luận về nhãn hiệu phi truyền thống và phân tích kinh nghiệm lập pháp của Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu. Tác giả đã chứng minh tính tương thích và nhu cầu cấp thiết của việc thừa nhận nhãn hiệu hologram trong hệ thống pháp luật Việt Nam. Các đề xuất sửa đổi Luật Sở hữu trí tuệ và Quy chế thẩm định đơn nhãn hiệu trong khóa luận cung cấp luận cứ hữu ích cho tiến trình hoàn thiện thể chế sở hữu trí tuệ và hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam.