Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự phát triển nhanh chóng của khoa học công nghệ, đặc biệt là sự bùng nổ của các hệ thống trí tuệ nhân tạo (AI) tạo sinh như ChatGPT, Google Bard, Midjourney, đã đánh dấu một kỷ nguyên mới trong hoạt động sáng tạo tác phẩm thuộc các lĩnh vực văn học, nghệ thuật, hội họa, âm nhạc cũng như việc tạo ra các giải pháp kỹ thuật. Sự xuất hiện của các sản phẩm do công nghệ trí tuệ nhân tạo tạo ra đặt ra nhiều thách thức mới đối với hệ thống pháp luật sở hữu trí tuệ (SHTT) của Việt Nam cũng như nhiều quốc gia trên thế giới. Nhằm đóng góp vào nỗ lực chung trong việc hoàn thiện các quy định pháp luật về bảo hộ quyền SHTT đối với sản phẩm của AI và nhìn nhận pháp luật Việt Nam trong mối tương quan quốc tế, đề tài "Bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ đối với sản phẩm của trí tuệ nhân tạo, kinh nghiệm của một số quốc gia và đề xuất cho Việt Nam" đã được tác giả Nguyễn Trung Hiếu lựa chọn nghiên cứu.

Tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài đã được tác giả điểm qua qua một số công trình tiêu biểu:

  • Ben Hettenbach & Joshua Glucoft (2015) với nghiên cứu "Patents in an era of Infinite Monkeys and Artificial Intelligence" về khả năng đăng ký sáng chế đối với sản phẩm tạo ra bởi AI.
  • Công trình năm 2018 mang tên "Patentability of AI-Generated Inventions: Is a Reform of the Patent System Needed?" tập trung vào tính sáng tạo và khả năng cấp bằng sáng chế cho các sáng chế do AI tạo ra.
  • Vũ Thị Hải Yến (2020) với bài viết "Bảo hộ quyền tác giả đối với tác phẩm được tạo ra bởi trí tuệ nhân tạo", Tạp chí Nhà nước và Pháp luật số 3(383).

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm 4 nhiệm vụ:

  1. Khái quát chung về quyền SHTT, các khái niệm về trí tuệ nhân tạo cũng như sản phẩm của trí tuệ nhân tạo.
  2. Đưa ra các quan điểm pháp luật của một số quốc gia trên thế giới liên quan đến hoạt động bảo hộ quyền SHTT đối với sản phẩm của trí tuệ nhân tạo.
  3. Trình bày các vấn đề còn tồn tại với những quy định về SHTT liên quan đến sản phẩm của trí tuệ nhân tạo.
  4. Đề xuất một số phương án hoàn thiện hệ thống pháp luật SHTT Việt Nam liên quan đến sản phẩm của trí tuệ nhân tạo.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là sản phẩm của trí tuệ nhân tạo dưới góc độ pháp luật sở hữu trí tuệ, tập trung vào khả năng bảo hộ và việc xác định tác giả, chủ sở hữu quyền, kết hợp tổng hợp quan điểm của các quốc gia để đề xuất giải pháp cho Việt Nam.

Phạm vi nghiên cứu được tiếp cận dưới 3 góc độ: lý thuyết, quy định pháp luật và thực tiễn. Về không gian pháp lý, đề tài nghiên cứu pháp luật quốc tế (Hoa Kỳ, Vương quốc Anh, Liên minh Châu Âu, Trung Quốc, Nam Phi) và pháp luật Việt Nam. Về mặt thời gian, các tài liệu, án lệ và văn bản pháp luật được khảo cứu và cập nhật đến năm 2023.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên hệ thống khái niệm và khung pháp lý nền tảng của pháp luật sở hữu trí tuệ và khoa học máy tính:

  • Khung pháp lý và khái niệm SHTT: Tiếp cận định nghĩa của Tổ chức Sở hữu Trí tuệ Thế giới (WIPO) và Khoản 1 Điều 4 Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005 (sửa đổi, bổ sung các năm 2009, 2019, 2022). Khóa luận đi sâu vào hai trụ cột:
    • Quyền tác giả: Phân biệt thuật ngữ "bản quyền" (copyright - hệ thống Common Law) và "quyền tác giả" (author's rights - hệ thống Civil Law); các điều kiện bảo hộ theo Công ước Berne và Khoản 2 Điều 4 Luật SHTT (thể hiện dưới hình thức vật chất nhất định, là kết quả của hoạt động sáng tạo, mang tính nguyên gốc).
    • Sáng chế: Định nghĩa sáng chế theo Khoản 12 Điều 4 Luật SHTT; điều kiện bảo hộ theo Điều 27 Hiệp định TRIPs và Điều 58, 60, 61, 62 Luật SHTT gồm: tính mới, trình độ sáng tạo (không hiển nhiên), và khả năng áp dụng công nghiệp; cùng các đối tượng loại trừ tại Điều 59.
  • Khái niệm và phân loại AI:
    • Đặt nền móng từ phép thử Turing (Turing Test trong bài báo "Computing Machinery and Intelligence" năm 1950 của Alan Turing).
    • Khái niệm trí tuệ nhân tạo do John McCarthy đưa ra năm 2004.
    • Mô hình tiếp cận 4 nhóm định nghĩa của Stuart Russell và Peter Norvig (1995/2020): Tư duy như con người, Tư duy hợp lý, Hành vi như con người, Hành vi hợp lý.
    • Phân cấp kỹ thuật: Trí tuệ nhân tạo $\rightarrow$ Học máy (Machine Learning) $\rightarrow$ Học sâu (Deep Learning).
    • Phân loại năng lực AI: AI yếu/AI thu hẹp (Weak AI / Narrow AI / ANI) như Siri, Alexa; AI mạnh (Strong AI) gồm Trí tuệ tổng hợp nhân tạo (AGI) và Siêu trí tuệ nhân tạo (ASI).
    • Trí tuệ nhân tạo tạo sinh (Generative AI): Các mô hình học sâu học từ dữ liệu thô để tạo đầu ra mới (ChatGPT, Google Bard, Midjourney, Jukebox của OpenAI).
    • Phân loại sản phẩm AI: Sản phẩm do AI tạo ra có sự can thiệp của con người (AI-assisted) và sản phẩm do AI tạo ra tự động hoàn toàn không có sự can thiệp của con người (AI-generated).
    • Các chủ thể con người liên quan: Người tạo ra AI (lập trình viên, chuyên gia dữ liệu) và người sử dụng AI.

Phương pháp nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh. Các phương pháp nghiên cứu cụ thể bao gồm:

  • Phương pháp tập hợp và nghiên cứu tài liệu: Sử dụng để làm rõ nội hàm các khái niệm lý luận về SHTT, AI và sản phẩm của AI.
  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Mổ xẻ các quy phạm pháp luật, học thuyết pháp lý và các phán quyết tư pháp.
  • Phương pháp đối chiếu, so sánh luật học: Đối chiếu quy định và quan điểm xét xử của Hoa Kỳ, Anh, EU, Trung Quốc, Nam Phi và Việt Nam.
  • Phương pháp thống kê và quy nạp: Đánh giá thực tiễn phát triển AI tại Việt Nam và rút ra các bất cập pháp lý hiện hành.

Nguồn dữ liệu của khóa luận bao gồm các văn bản quy phạm pháp luật quốc tế (Hiệp định TRIPs, Công ước Berne, Công ước Sáng chế Châu Âu EPC), văn bản luật quốc gia (Đạo luật Bằng sáng chế 1977 và Đạo luật CDPA 1988 của Vương quốc Anh, Luật Sáng chế và Luật Bản quyền Hoa Kỳ, Luật Sáng chế và Luật Quyền tác giả Trung Quốc, Luật Sáng chế Nam Phi 1978, Luật SHTT Việt Nam), các bản án/tiền lệ tư pháp quốc tế, văn bản hướng dẫn hành chính (USCO, UKIPO, EPO) và báo cáo phát triển kinh tế - công nghệ tại Việt Nam.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Khái quát về quyền sở hữu trí tuệ và trí tuệ nhân tạo

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về SHTT và AI. Về phương diện SHTT, chương này phân tích bản chất pháp lý của quyền tác giả và quyền sở hữu công nghiệp đối với sáng chế. Tác giả chỉ rõ sự khác biệt giữa trường phái pháp luật lục địa (nhấn mạnh quyền nhân thân và dấu ấn cá nhân của tác giả) và trường phái thông luật (chú trọng quyền tài sản và khía cạnh thương mại). Đồng thời, chương 1 chi tiết hóa các điều kiện bảo hộ sáng chế theo Điều 27 Hiệp định TRIPs và Luật SHTT Việt Nam, bao gồm: tính mới (Điều 60), trình độ sáng tạo/bước tiến sáng tạo không hiển nhiên (Điều 61), và khả năng áp dụng công nghiệp (Điều 62).

Về phương diện trí tuệ nhân tạo, tác giả dẫn chứng bảng phân loại 4 nhóm định nghĩa AI theo Russell & Norvig:

Nhóm tiếp cận Định nghĩa tiêu biểu được trích dẫn
Tư duy như con người "Nỗ lực thú vị nhằm làm cho máy tính suy nghĩ... những cỗ máy có trí tuệ, theo đúng nghĩa đen." (Haugeland, 1985); nghiên cứu các hoạt động ra quyết định, giải quyết vấn đề, học tập (Bellman, 1978).
Tư duy hợp lý "Nghiên cứu năng lực thần kinh thông qua các mô hình tính toán." (Charniak và McDermott, 1985); nghiên cứu các mô hình tính toán cho phép nhận thức, lập luận và hành động (Winston, 1992).
Hành vi như con người "Nghệ thuật tạo ra máy móc thực hiện các chức năng đòi hỏi trí thông minh giống như khi con người thực hiện." (Kurzweil, 1990); nghiên cứu cách làm cho máy tính làm được việc tốt hơn con người (Rich and Knight, 1991).
Hành vi hợp lý "Trí tuệ tính toán là nghiên cứu về thiết kế các tác nhân thông minh." (Poole và cộng sự, 1998); quan tâm đến hành vi thông minh trong vật tạo tác (Nilsson, 1998).

Chương này cũng phân biệt ranh giới giữa AI-assisted (AI là công cụ trợ giúp, con người giữ quyền kiểm soát và định hướng sáng tạo) và AI-generated (hệ thống vận hành tự động dựa trên thuật toán và dữ liệu lớn mà không cần sự can thiệp trực tiếp của con người, ví dụ như hệ thống Jukebox của OpenAI).

Chương 2: Quy định của một số quốc gia về bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ đối với sản phẩm của trí tuệ nhân tạo

Chương 2 phân tích chuyên sâu thực tiễn lập pháp và án lệ tại các khu vực pháp lý trọng yếu:

1. Bảo hộ sáng chế đối với sản phẩm của trí tuệ nhân tạo

  • Hoa Kỳ: Tiến sĩ Stephen Thaler thực hiện Dự án Nhà phát minh nhân tạo (Artificial Inventor Project - AIP) từ năm 2018, nộp đơn xin cấp bằng sáng chế cho hai phát minh (hộp đựng đồ uống và đèn hiệu khẩn cấp) do mô hình AI mang tên DABUS (Device for the Autonomous Bootstrapping of Unified Sentience) tự động tạo ra. Cơ quan Sáng chế và Nhãn hiệu Hoa Kỳ (USPTO) từ chối đơn. Tòa án Tối cao Liên bang Hoa Kỳ (Thẩm phán Leonard Stark) giữ nguyên phán quyết từ chối, khẳng định Đạo luật Sáng chế Hoa Kỳ quy định nhà phát minh (inventor) phải là một cá nhân (individual), và thuật ngữ này được luật sử dụng gắn liền với đại từ nhân xưng chỉ con người ("himself", "herself"), không sử dụng "itself".
  • Vương quốc Anh: Cơ quan Sở hữu Trí tuệ Anh (UKIPO) ban hành Quyết định BL O/741/19 do ông Huw Jones đại diện từ chối đơn đăng ký cho DABUS. Tòa sơ thẩm (High Court - Thẩm phán Michael Smith J) và Tòa Phúc thẩm (Court of Appeal) đều bác bỏ kháng cáo của Thaler, căn cứ vào Điều 7 và Điều 13 Đạo luật Sáng chế 1977 (Patents Act 1977), khẳng định nhà phát minh phải là con người tự nhiên (natural person). Vụ việc được Tòa án Tối cao Anh (Supreme Court) thụ lý điều trần vào tháng 3/2023.
  • Liên minh Châu Âu (EU): Cơ quan Sáng chế Châu Âu (EPO) từ chối các đơn đăng ký của DABUS căn cứ theo Công ước Sáng chế Châu Âu (EPC), yêu cầu nhà phát minh được chỉ định phải có năng lực pháp luật (legal personality) và là thể nhân.
  • Nam Phi: Cấp bằng sáng chế công nhận DABUS là nhà phát minh. Tuy nhiên, khóa luận chỉ rõ nguyên nhân là do cơ quan sáng chế Nam Phi chỉ thẩm định hình thức hồ sơ mà không tiến hành thẩm định nội dung. Dù Điều 27 Đạo luật Sáng chế Nam Phi 1978 vẫn sử dụng đại từ nhân xưng "him", việc thiếu quy trình kiểm tra thực chất đã dẫn đến việc cấp văn bằng này.
  • Trung Quốc: Điều 12 Quy tắc thực hiện Luật Sáng chế và Hướng dẫn thẩm định (phần 4.1.2 Chương 1, cùng Dự thảo sửa đổi năm 2020) đều quy định nhà sáng chế phải là thể nhân có đóng góp sáng tạo trực tiếp vào các đặc điểm cơ bản của sáng chế.

2. Bảo hộ quyền tác giả đối với sản phẩm của trí tuệ nhân tạo

  • Hoa Kỳ:
    • Vụ tranh chấp bản quyền tác phẩm đồ họa "A Recent Entrance to Paradise" do hệ thống Creativity Machine của Stephen Thaler tự động tạo ra: Cơ quan Bản quyền Hoa Kỳ (USCO) và Tòa án từ chối bảo hộ vì thiếu yếu tố sáng tạo của con người.
    • Vụ truyện tranh "Zarya of the Dawn" của tác giả Kris Kashtanova: Tháng 9/2022 được cấp chứng nhận, nhưng đến tháng 2/2023, USCO đảo ngược quyết định, tước bỏ quyền tác giả đối với các hình ảnh riêng lẻ do Midjourney tạo ra, chỉ giữ lại quyền tác giả đối với cách sắp xếp văn bản, bố cục và cốt truyện do con người thực hiện.
    • Ngày 16/03/2023, USCO ban hành Hướng dẫn đăng ký quyền tác giả đối với tác phẩm chứa thành phần do AI tạo ra, nhấn mạnh 4 yếu tố: yêu cầu về con người, đánh giá quyền tác giả, yêu cầu tính sáng tạo và vai trò lựa chọn, sắp xếp của con người.
  • Vương quốc Anh: Quy định mang tính đặc thù tại Mục 9(3) và Mục 178 Đạo luật Bản quyền, Kiểu dáng công nghiệp và Bằng sáng chế 1988 (CDPA 1988). Theo đó, đối với tác phẩm do máy tính tạo ra (computer-generated works) không có tác giả là con người, tác giả được pháp luật coi là "người thực hiện các sắp xếp cần thiết cho việc tạo ra tác phẩm".
  • Liên minh Châu Âu: Án lệ CJEU Infopaq (2009) và Painer khẳng định tác phẩm phải là "sáng tạo trí tuệ của chính tác giả" mang dấu ấn cá nhân. Báo cáo năm 2020 của Ủy ban Châu Âu đưa ra thử nghiệm 4 bước để đánh giá sản phẩm AI:
    1. Sản xuất trong lĩnh vực văn học, khoa học hoặc nghệ thuật;
    2. Nỗ lực trí tuệ của con người;
    3. Tính độc đáo/sáng tạo bao gồm các lựa chọn sáng tạo;
    4. Sự thể hiện cụ thể ra bên ngoài.
  • Trung Quốc:
    • Điều 11 Luật Quyền tác giả quy định tác giả phải là công dân, pháp nhân hoặc tổ chức.
    • Án lệ Tencent kiện Shanghai Yingxun: Tòa án nhân dân quận Nam Sơn công nhận bài báo do phần mềm AI Dreamwriter tạo ra được bảo hộ quyền tác giả, thuộc về đội ngũ phát triển của Tencent nhờ các hoạt động lựa chọn mẫu, cài đặt tham số.
    • Án lệ tháng 11/2023 tại Tòa án Internet Bắc Kinh: Ông Li sử dụng phần mềm Stable Diffusion tạo bức ảnh "Gió xuân mang lại sự dịu dàng", sau đó khởi kiện bà Liu vi phạm bản quyền. Tòa án phán quyết bức ảnh được bảo hộ và ông Li là tác giả vì ông đã thực hiện đóng góp trí tuệ đáng kể qua việc nhập khoảng 30 câu lệnh (prompts), hơn 120 câu lệnh loại trừ (negative prompts), thiết lập các thông số kỹ thuật và chọn lọc nhiều lần.

Chương 3: Thực trạng pháp luật và giải pháp hoàn thiện pháp luật Việt Nam về bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ đối với sản phẩm của trí tuệ nhân tạo

Chương 3 khảo sát thực trạng phát triển AI tại Việt Nam gắn với Chiến lược quốc gia về phát triển AI đến năm 2030 (ban hành năm 2019). Tác giả dẫn chứng các số liệu đầu tư thực tế:

  • Doanh nghiệp công nghệ: Tập đoàn FPT nghiên cứu AI từ năm 2013 và cam kết đầu tư 300 tỷ đồng (khoảng 13,16 triệu USD) cho R&D AI; VNPT triển khai trên 30 trung tâm điều hành và giám sát thông minh (IOC) trên toàn quốc; Viettel tập trung vào xử lý ngôn ngữ tự nhiên và chuyển đổi giọng nói tiếng Việt; Vingroup đầu tư siêu máy tính và AI trong y tế, xe tự lái; startup ELSA Speak, Harrison-AI.
  • Sản phẩm tiêu biểu: Ra mắt robot trí tuệ nhân tạo đầu tiên của Việt Nam "Trí Nhân" vào ngày 21/11/2020 (do Phạm Thành Nam và Phạm Minh Toàn chế tạo, giới thiệu tại Diễn đàn Công nghệ giáo dục EDU 4.0); sự xuất hiện của nữ ca sĩ ảo tạo bằng AI vào tháng 3/2023.

Về thực trạng khung pháp lý:

  • Hệ thống pháp luật Việt Nam chỉ ghi nhận chủ thể truyền thống là cá nhân (con người) và pháp nhân.
  • Về sáng chế: Điều 122 Luật SHTT quy định tác giả sáng chế là "người trực tiếp sáng tạo ra đối tượng sở hữu công nghiệp"; Khoản 1 Điều 121 quy định chủ sở hữu sáng chế là "tổ chức, cá nhân được cơ quan có thẩm quyền cấp văn bằng bảo hộ". Do đó, AI không thể đứng tên là tác giả hay chủ sở hữu sáng chế.
  • Về quyền tác giả: Các sản phẩm của AI có thể đáp ứng tiêu chí định hình dưới hình thức vật chất nhất định và tiêu chí tính nguyên gốc (tạo ra sản phẩm khác biệt với dữ liệu đào tạo), nhưng vướng mắc lớn nhất nằm ở tiêu chí "sáng tạo" (gắn với ý chí tự do và tư duy độc lập của con người) và rào cản về tư cách chủ thể sáng tạo.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể dựa trên việc tổng hợp các dữ liệu thực tế và phân tích pháp lý:

BẢNG TỔNG HỢP THÁI ĐỘ PHÁP LÝ QUỐC TẾ ĐỐI VỚI SẢN PHẨM CỦA AI
Quốc gia / Khu vực Bảo hộ sáng chế do AI tạo ra Bảo hộ quyền tác giả đối với sản phẩm của AI Căn cứ pháp lý / Tiền lệ điển hình
Hoa Kỳ Không công nhận AI là tác giả sáng chế Chỉ bảo hộ phần do con người sáng tạo/sắp xếp; từ chối bảo hộ tác phẩm thuần AI Phán quyết DABUS; Vụ Creativity Machine; Vụ Zarya of the Dawn; Hướng dẫn USCO (16/03/2023).
Vương quốc Anh Không công nhận AI là nhà phát minh Bảo hộ tác phẩm do máy tính tạo ra thông qua cơ chế gán quyền cho người thực hiện sắp xếp Đạo luật Sáng chế 1977 (Điều 7, 13); Đạo luật CDPA 1988 (Mục 9(3), Mục 178).
Liên minh Châu Âu Bác bỏ đơn đăng ký chỉ định AI là nhà phát minh Yêu cầu thể hiện dấu ấn cá nhân của con người; áp dụng thử nghiệm 4 bước Công ước EPC (EPO); Án lệ Infopaq (2009), Painer; Báo cáo của EC (2020).
Trung Quốc Loại trừ AI khỏi tư cách nhà sáng chế Công nhận quyền tác giả cho con người nếu có đóng góp trí tuệ đáng kể (nhập lệnh, chọn lọc) Luật Sáng chế (Điều 12); Luật Quyền tác giả (Điều 11); Án lệ Dreamwriter; Phán quyết Tòa Internet Bắc Kinh (11/2023).
Nam Phi Đã cấp bằng sáng chế cho AI (DABUS) Chưa có quy định riêng biệt mở rộng Chỉ thẩm định hình thức; Điều 27 Đạo luật Sáng chế 1978.
Việt Nam Không công nhận AI là tác giả sáng chế Chưa bảo hộ tác phẩm do AI thuần túy tạo ra do yêu cầu chủ thể là con người Luật SHTT (Điều 4, Điều 58, Điều 121, Điều 122).

Các giải pháp và kiến nghị được tác giả đề xuất:

  • Giải pháp cho hiện tại: Giữ vững nguyên tắc bảo hộ quyền tác giả và quyền sở hữu công nghiệp gắn liền với chủ thể con người. Xây dựng các hướng dẫn thẩm định cụ thể (tương tự hướng dẫn của USCO hoặc thử nghiệm 4 bước của EU) nhằm xác định tỷ lệ và mức độ đóng góp trí tuệ thực chất của con người trong các sản phẩm có sự hỗ trợ của AI (AI-assisted) để công nhận quyền tác giả cho người sử dụng hoặc lập trình viên.
  • Giải pháp cho tương lai: Nghiên cứu học hỏi mô hình của Đạo luật CDPA 1988 (Vương quốc Anh) về việc thiết lập cơ chế pháp lý bảo hộ các "tác phẩm do máy tính tạo ra" (computer-generated works), trao quyền tài sản cho cá nhân/tổ chức thực hiện việc đầu tư hoặc sắp xếp cần thiết. Đồng thời, tiếp tục theo dõi xu hướng phát triển quốc tế (như Nghị quyết năm 2016 của Nghị viện Châu Âu về tư cách pháp lý điện tử của robot) để sẵn sàng điều chỉnh khi xuất hiện AI mạnh (AGI, ASI).

Đóng góp của nghiên cứu:

  • Cập nhật các án lệ quốc tế mới nhất đến cuối năm 2023 (đặc biệt là phán quyết tháng 11/2023 của Tòa án Internet Bắc Kinh về câu lệnh prompt và hướng dẫn tháng 3/2023 của USCO).
  • Đánh giá có hệ thống thực trạng ứng dụng công nghệ AI tại Việt Nam và chỉ rõ những xung đột pháp lý trực tiếp trong các điều khoản của Luật SHTT hiện hành.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi nghiên cứu của khóa luận chủ yếu tập trung vào hai đối tượng chính là quyền tác giả và sáng chế, chưa mở rộng phân tích các đối tượng sở hữu trí tuệ khác như kiểu dáng công nghiệp, nhãn hiệu hoặc bí mật kinh doanh liên quan đến mô hình AI. Ngoài ra, tại thời điểm tác giả hoàn thành khóa luận, một số vụ kiện quốc tế (như vụ kháng cáo của DABUS tại Tòa án Tối cao Vương quốc Anh) vẫn đang trong quá trình xét xử và chưa có phán quyết cuối cùng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục cập nhật các phán quyết giám đốc thẩm/tối cao của các tòa án quốc tế; nghiên cứu sâu hơn về trách nhiệm pháp lý ngoài hợp đồng khi AI xâm phạm quyền SHTT của bên thứ ba; và xây dựng dự thảo điều khoản cụ thể nhằm bổ sung khái niệm "tác phẩm do máy tính tạo ra" vào Luật SHTT Việt Nam trong các kỳ sửa đổi tiếp theo.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên, giảng viên ngành Luật: Đặc biệt là chuyên ngành Luật Sở hữu trí tuệ, Luật Kinh tế, Luật Công nghệ và Luật Quốc tế so sánh.
  • Nhà nghiên cứu chính sách và cán bộ lập pháp: Phục vụ công tác rà soát, đánh giá mức độ tương thích của Luật SHTT Việt Nam trước làn sóng công nghệ mới.
  • Doanh nghiệp công nghệ và người sáng tạo nội dung: Cung cấp hiểu biết thực tế về rủi ro pháp lý khi sử dụng các công cụ AI tạo sinh (Stable Diffusion, Midjourney, ChatGPT) trong hoạt động thương mại và sáng tạo nghệ thuật.

Phần có giá trị tham khảo cao nhất là Chương 2 với hệ thống phân tích án lệ quốc tế chi tiết, dẫn chiếu chính xác tên các điều luật của Anh, Mỹ, EU, Trung Quốc và tiêu chí đánh giá câu lệnh (prompt/negative prompt) trong xác lập quyền tác giả.


Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao cơ quan đăng ký sáng chế Nam Phi chấp nhận cấp văn bằng cho hệ thống AI DABUS trong khi Hoa Kỳ, Anh và Châu Âu đều từ chối?

Cơ quan đăng ký sáng chế Nam Phi chấp nhận cấp bằng là do hệ thống đăng ký của quốc gia này chỉ tiến hành thẩm định về mặt hình thức (kiểm tra tính đầy đủ của hồ sơ, thủ tục) mà không thực hiện quy trình thẩm định nội dung để đánh giá bản chất kỹ thuật cũng như tư cách pháp lý thực chất của nhà phát minh. Ngược lại, USPTO (Hoa Kỳ), UKIPO (Anh) và EPO (Châu Âu) đều tiến hành thẩm định thực chất và căn cứ vào luật thực định yêu cầu nhà phát minh phải là thể nhân có năng lực pháp luật.

2. Phán quyết tháng 11/2023 của Tòa án Internet Bắc Kinh đã căn cứ vào những yếu tố nào để công nhận quyền tác giả cho bức ảnh do AI tạo ra?

Tòa án Internet Bắc Kinh công nhận ông Li là tác giả của bức ảnh "Gió xuân mang lại sự dịu dàng" (tạo bằng Stable Diffusion) vì ông Li đã thể hiện sự sáng tạo trí tuệ và dấu ấn cá nhân thông qua việc: lựa chọn mô hình dịch vụ, nhập khoảng 30 câu lệnh gợi ý (prompts), hơn 120 câu lệnh loại trừ (negative prompts), liên tục cài đặt và điều chỉnh các thông số kỹ thuật, sắp xếp bố cục và kiểu dáng nhân vật qua nhiều lần thử nghiệm. Ngoài ra, giấy phép CreativeML Open RAIL-M của Stable Diffusion trên GitHub cũng quy định nhà phát triển không yêu cầu quyền đối với sản phẩm đầu ra.

3. Hướng dẫn ngày 16/03/2023 của Cơ quan Bản quyền Hoa Kỳ (USCO) quy định ra sao đối với tác phẩm có sự hỗ trợ của AI?

Hướng dẫn của USCO khẳng định luật bản quyền Hoa Kỳ chỉ bảo vệ các sản phẩm sáng tạo của con người. Đối với tác phẩm chứa thành phần do AI tạo ra, USCO sẽ xem xét mức độ kiểm soát sáng tạo của con người: nếu tác phẩm hoàn toàn do AI tạo ra từ câu lệnh đơn thuần thì không được bảo hộ; nhưng nếu con người có sự chọn lọc, biên tập hoặc sắp xếp các tài liệu do AI tạo ra một cách đủ sáng tạo (như trường hợp truyện tranh "Zarya of the Dawn" của Kris Kashtanova), thì phần lựa chọn và sắp xếp đó vẫn được cấp bản quyền.

4. Đạo luật CDPA 1988 của Vương quốc Anh xử lý quyền tác giả đối với tác phẩm do máy tính tạo ra như thế nào?

Theo Mục 9(3) và Mục 178 Đạo luật Bản quyền, Kiểu dáng công nghiệp và Bằng sáng chế 1988 (CDPA) của Vương quốc Anh, tác phẩm do máy tính tạo ra (computer-generated works) là tác phẩm được tạo ra bằng máy tính trong trường hợp không có tác giả là con người. Khi đó, pháp luật coi tác giả chính là người đã thực hiện những sắp xếp cần thiết để tác phẩm đó được tạo ra, từ đó xác lập quyền bảo hộ hợp pháp cho chủ thể này.

5. Khóa luận nêu những rào cản pháp lý cụ thể nào trong Luật SHTT Việt Nam đối với việc bảo hộ sản phẩm do AI tạo ra?

Rào cản lớn nhất nằm ở quy định về chủ thể sáng tạo: Điều 122 Luật SHTT quy định tác giả sáng chế phải là người (con người tự nhiên) trực tiếp sáng tạo ra đối tượng; Điều 121 chỉ cho phép tổ chức, cá nhân đứng tên chủ sở hữu. Đối với quyền tác giả, Điều 4 và các quy định liên quan gắn liền quyền tác giả với hoạt động sáng tạo trí tuệ phản ánh tư tưởng, tình cảm của con người. Do AI không có tư cách pháp nhân hay thể nhân và không có ý chí tự do độc lập, hệ thống pháp luật Việt Nam hiện hành chưa có cơ chế công nhận AI là tác giả hay chủ sở hữu quyền SHTT.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Trung Hiếu đã hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận và thực tiễn pháp lý xoay quanh việc bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ đối với sản phẩm do trí tuệ nhân tạo tạo ra. Thông qua việc phân tích sâu sắc thực tiễn lập pháp và các án lệ tiêu biểu tại Hoa Kỳ, Vương quốc Anh, Liên minh Châu Âu, Trung Quốc và Nam Phi, công trình đã làm rõ xu hướng chung của thế giới trong việc duy trì nguyên tắc chủ thể sáng tạo là con người, đồng thời mở ra các cơ chế linh hoạt cho tác phẩm có sự hỗ trợ của công nghệ. Đây là nguồn tài liệu có giá trị học thuật và thực tiễn cao, đóng góp những luận cứ xác đáng cho tiến trình hoàn thiện pháp luật sở hữu trí tuệ tại Việt Nam trước sự phát triển mạnh mẽ của trí tuệ nhân tạo.