Bảo Vệ Quyền Con Người Của Người Làm Chứng Trong Pháp Luật Tố Tụng Hình Sự Việt Nam

Luận văn thạc sĩ phân tích bảo vệ quyền con người của người làm chứng trong pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam, nêu rõ các vấn đề và giải pháp.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Luật hình sự

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ luật học

2011

94
6
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ CHUNG VỀ BẢO VỆ QUYỀN CON NGƯỜI CỦA NGƯỜI LÀM CHỨNG TRONG TỐ TỤNG HÌNH SỰ

1.1. Quyền con người của người làm chứng trong tố tụng hình sự

1.1.1. Khái niệm quyền con người trong tố tụng hình sự

1.1.2. Quyền con người của người làm chứng trong tố tụng hình sự

1.1.3. Khái niệm người làm chứng

1.1.4. Vị trí, vai trò của người làm chứng trong tố tụng hình sự

1.1.5. Quyền được bảo vệ về tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm và tài sản của người làm chứng

1.1.6. Công tác bảo vệ người làm chứng trong vụ án hình sự

1.1.6.1. Khái niệm bảo vệ người làm chứng và ý nghĩa của việc bảo vệ người làm chứng trong tố tụng hình sự
1.1.6.2. Cơ chế, các hình thức, biện pháp bảo vệ người làm chứng trong tố tụng hình sự

1.1.7. Khái quát về bảo vệ quyền con người của người làm chứng ở một số nước trên thế giới

1.1.7.1. Chương trình bảo vệ nhân chứng của Hoa Kỳ
1.1.7.2. Chương trình bảo vệ nạn nhân, nhân chứng và những người tham gia tố tụng hình sự khác của Liên bang Nga
1.1.7.3. Đề án không nhân chứng, không công lý của Vương quốc Anh
1.1.7.4. Chương trình Bảo vệ nhân chứng tại Úc
1.1.7.5. Chương trình bảo vệ nhân chứng của Philippines

2. CHƯƠNG 2: BẢO VỆ QUYỀN CON NGƯỜI CỦA NGƯỜI LÀM CHỨNG TRONG TỐ TỤNG HÌNH SỰ Ở NƯỚC TA

2.1. Quy định của pháp luật tố tụng hình sự về bảo vệ quyền con người của người làm chứng

2.1.1. Khái quát pháp luật tố tụng hình sự về bảo vệ người làm chứng trước khi ban hành Bộ luật tố tụng hình sự 2003

2.1.2. Các quy định của pháp luật tố tụng hình sự hiện hành về bảo vệ người làm chứng

2.2. Thực trạng xâm phạm tính mạng, sức khoẻ, danh dự, nhân phẩm và tài sản của người làm chứng trong tố tụng hình sự

2.3. Thực tiễn bảo vệ quyền con người của người làm chứng trong tố tụng hình sự ở nước ta hiện nay

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ BẢO VỆ QUYỀN CON NGƯỜI CỦA NGƯỜI LÀM CHỨNG TRONG TỐ TỤNG HÌNH SỰ

3.1. Hoàn thiện pháp luật hình sự và tố tụng hình sự

3.1.1. Hoàn thiện các quy định về quyền và nghĩa vụ của người làm chứng

3.1.2. Hoàn thiện các quy định về trách nhiệm của các cơ quan tiến hành tố tụng trong việc bảo vệ người làm chứng

3.1.3. Hoàn thiện các quy định về trách nhiệm đối với việc xâm phạm quyền con người của người làm chứng

3.1.4. Hoàn thiện cơ chế bảo vệ người làm chứng

3.1.5. Tăng cường hiệu quả hoạt động của các cơ quan tiến hành tố tụng

3.1.6. Hoàn thiện tổ chức và hoạt động của các cơ quan bổ trợ tư pháp

3.1.7. Tăng cường giám sát các hoạt động tiến hành tố tụng hình sự

3.1.8. Kiến nghị xây dựng đạo luật về bảo vệ người làm chứng trong tố tụng hình sự

3.2. Những quy định chung

3.3. Chương trình bảo vệ nhân chứng

3.3.1. Cơ quan thực hiện Chương trình bảo vệ

3.3.2. Trách nhiệm của các cơ quan, đơn vị có liên quan

3.3.3. Người được bảo vệ

3.3.4. Các biện pháp bảo vệ được áp dụng trong Chương trình bảo vệ

3.3.5. Hồ sơ thực hiện Chương trình bảo vệ

3.3.6. Kinh phí bảo đảm

3.3.7. Hợp tác quốc tế

KẾT LUẬN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Quyền Con Người Của Người Làm Chứng 55 ký tự

Bảo vệ quyền con người bằng pháp luật tố tụng hình sự là vấn đề được quan tâm trên toàn thế giới, đặc biệt trong giai đoạn cải cách tư pháp và xây dựng Nhà nước pháp quyền. Lịch sử phát triển của pháp luật tố tụng hình sự gắn liền với yêu cầu bảo vệ quyền con người, ngày càng nhân văn và tiến bộ. Việc bảo vệ này được ghi nhận trong các công ước quốc tế và pháp luật quốc gia. Tuy nhiên, không có công thức chung, mà cần phù hợp với thiết chế chính trị, văn hóa, pháp luật và kinh tế - xã hội của từng quốc gia. Việt Nam đang hội nhập quốc tế, cải cách tư pháp, nên việc nghiên cứu về bảo vệ quyền con người bằng pháp luật tố tụng hình sự rất quan trọng. Các nghiên cứu liên quan đến tố tụng hình sự đều ít nhiều liên quan đến việc bảo vệ quyền con người, đặc biệt là quyền của người bị bắt, bị tạm giữ, bị can, bị cáo. Cần chú ý đến việc đảm bảo quyền con người của người làm chứng trong pháp luật tố tụng hình sự.

1.1. Định Nghĩa Quyền Con Người Trong Tố Tụng Hình Sự

Quyền con người là vấn đề cơ bản của nhận thức và thực tiễn chính trị, gắn với các thời đại lịch sử và bị chế định bởi các điều kiện kinh tế - xã hội. Các học thuyết chính trị - pháp lý về quyền con người thể hiện trong các trường phái triết học và văn bản pháp lý. Sự phát triển của tư tưởng về quyền con người gắn liền với tiến trình phát triển của các quan điểm chính trị- triết học và pháp lý qua từng thời đại. Quyền con người có nguồn gốc từ bản chất của con người và được xác định bởi mức độ phát triển của văn minh nhân loại. Quyền con người hình thành khách quan trong quá trình phát triển kinh tế - xã hội và chính trị của xã hội, không phụ thuộc vào sự thừa nhận của nhà nước. Quyền con người thuộc về con người kể từ khi sinh ra mà không cần các sự kiện pháp lý nào cả. Quyền con người là không thể chuyển dịch, không bị mất đi, gắn liền với bản chất sinh học của con người.

1.2. Quyền Con Người Của Người Làm Chứng Khái Niệm

Quyền con người trong tố tụng hình sự là những giá trị thiêng liêng chỉ dành cho con người khi họ tham gia quan hệ pháp luật tố tụng hình sự mà Nhà nước có nghĩa vụ phải ghi nhận trong Hiến pháp, pháp luật và đảm bảo thực hiện trên thực tế. Quyền con người trong tố tụng hình sự chính là sự cụ thể hóa quyền được sống, quyền được tự do… trong lĩnh vực tố tụng hình sự, đây được coi là tiêu chuẩn về nhân quyền trong tố tụng hình sự. Theo đó, quyền con người trong tố tụng hình sự bao gồm những quyền sau (Điều 11, 14 và 15 ICCPR): Quyền được xét xử công bằng bởi một thủ tục tố tụng hình sự và tòa án công bằng, công khai; quyền bất khả xâm phạm về tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm và quyền tự do cá nhân khác.

II. Tầm Quan Trọng Của Người Làm Chứng Trong Tố Tụng 58 ký tự

Trong quá trình giải quyết các vụ án hình sự, những thông tin do người làm chứng cung cấp có ý nghĩa hết sức quan trọng, góp phần phát hiện tội phạm và giải quyết vụ án hình sự đúng người, đúng tội, đúng pháp luật. So với nhiều chế định khác thì chế định người làm chứng là một trong những chế định cổ xưa nhất của tố tụng hình sự vì từ bao đời nay lời khai của người làm chứng luôn được nhìn nhận là nguồn chứng cứ để làm sáng tỏ các tình tiết của vụ án. Trong lịch sử phát triển của khoa học tố tụng hình sự, chế định người làm chứng đã trải qua những thăng trầm nhất định và ngày nay lời khai của người làm chứng chiếm một vị trí quan trọng trong hệ thống chứng cứ của tố tụng hình sự nhiều nước trên thế giới. Hoạt động tố tụng càng có tính tranh tụng bao nhiêu, sự bình đẳng về quyền của các bên trong hoạt động chứng minh càng được thừa nhận đầy đủ bao nhiêu thì lời khai người làm chứng càng được sử dụng phổ biến bấy nhiêu.

2.1. Vị Trí Vai Trò Của Người Làm Chứng Trong Vụ Án

Lời khai người làm chứng vẫn là một trong những công cụ không thể thiếu được trong quá trình làm sáng tỏ sự thật khách quan của vụ án. Tuy nhiên, thực tế ở Việt Nam cho thấy trong nhiều vụ án hình sự người làm chứng bất hợp tác hoặc hợp tác không tích cực với các cơ quan có thẩm quyền để phát hiện, xử lý tội phạm, đặc biệt cũng có không ít các trường hợp đe dọa, hành hung người làm chứng từ phía người tham gia tố tụng hoặc người thân thích của họ. Căn nguyên của tình trạng trên không chỉ do chủ quan của người làm chứng mà trước hết là do những thiếu sót, bất cập của chế định pháp lý và công tác bảo vệ người làm chứng hiện nay.

2.2. Khái Niệm Người Làm Chứng Theo Pháp Luật Việt Nam

Bộ luật tố tụng hình sự năm 2003 quy định: "Người nào biết được những tình tiết liên quan đến vụ án đều có thể được triệu tập đến làm chứng" [31]. Như vậy, có thể hiểu: Người làm chứng là người biết được những tình tiết liên quan đến vụ án và được các cơ quan tiến hành tố tụng triệu tập khai báo về những tình tiết cần chứng minh trong vụ án. Người làm chứng tham gia vào vụ án trên cơ sở quyết định triệu tập của cơ quan tiến hành tố tụng.

III. Thách Thức Trong Bảo Vệ Quyền Cho Người Làm Chứng 59 ký tự

Thực tế ở Việt Nam cho thấy, nhiều người làm chứng bất hợp tác hoặc hợp tác không tích cực với cơ quan có thẩm quyền. Có nhiều trường hợp đe dọa, hành hung người làm chứng từ phía người tham gia tố tụng hoặc người thân thích của họ. Nguyên nhân không chỉ do chủ quan của người làm chứng mà còn do thiếu sót, bất cập của chế định pháp lý và công tác bảo vệ người làm chứng. Nhiều quốc gia đã ban hành luật về bảo vệ nhân chứng hoặc chương trình bảo vệ nạn nhânnhân chứng, làm cơ sở pháp lý cho việc tổ chức công tác bảo vệ và giúp đỡ những người cung cấp thông tin về tội phạm mà bị đe dọa đến tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, tài sản của họ hoặc người thân thích của họ. Do đó, công tác đấu tranh phòng, chống tội phạm ở các nước này đạt hiệu quả cao, là kinh nghiệm để chúng ta nghiên cứu, ứng dụng.

3.1. Thực Trạng Xâm Phạm Quyền Của Người Làm Chứng

Ở Việt Nam, nguyên tắc bảo hộ tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, tài sản của công dân được ghi nhận rõ ràng trong pháp luật tố tụng hình sự. Đặc biệt, trong Bộ luật tố tụng hình sự năm 2003 đã bổ sung một nội dung mới, quan trọng: Người bị hại, người làm chứng và người tham gia tố tụng khác cũng như người thân thích của họ mà bị đe dọa đến tính mạng, sức khỏe, bị xâm phạm danh dự, nhân phẩm, tài sản thì cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng phải áp dụng những biện pháp cần thiết để bảo vệ theo quy định của pháp luật [31, tr. Tuy nhiên, quy định mang tính nguyên tắc này cho đến nay vẫn chưa được cụ thể hóa thành những chế định pháp lý có hiệu lực cụ thể để tổ chức thực hiện, gây khó khăn, lúng túng không chỉ cho người có quyền được bảo vệ, mà còn cho cả các cơ quan tiến hành tố tụng có trách nhiệm áp dụng.

3.2. Thiếu Hụt Pháp Lý Về Bảo Vệ Người Làm Chứng

Điều này không chỉ vi phạm nguyên tắc tố tụng hình sự, ảnh hưởng tiêu cực đến cuộc đấu tranh phòng, chống tội phạm, mà nghiêm trọng hơn là xâm phạm quyền con người, quyền công dân trong vụ án hình sự. Từ những lý do nêu trên, cần có những nghiên cứu sâu sắc về vấn đề bảo vệ quyền con người của người làm chứng trong pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam.

IV. Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Bảo Vệ Nhân Chứng 52 ký tự

Để nâng cao hiệu quả bảo vệ quyền con người của người làm chứng, cần hoàn thiện pháp luật hình sự và tố tụng hình sự, đặc biệt là các quy định về quyền và nghĩa vụ của người làm chứng, trách nhiệm của các cơ quan tiến hành tố tụng trong việc bảo vệ người làm chứng, và trách nhiệm đối với việc xâm phạm quyền con người của người làm chứng. Cần hoàn thiện cơ chế bảo vệ người làm chứng, tăng cường hiệu quả hoạt động của các cơ quan tiến hành tố tụng, hoàn thiện tổ chức và hoạt động của các cơ quan bổ trợ tư pháp, và tăng cường giám sát các hoạt động tiến hành tố tụng hình sự.

4.1. Hoàn Thiện Pháp Luật Về Quyền Và Nghĩa Vụ

Cần hoàn thiện các quy định về quyền và nghĩa vụ của người làm chứng. Điều này bao gồm việc quy định rõ ràng các quyền của người làm chứng, như quyền được bảo vệ về tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm và tài sản, quyền được giữ bí mật thông tin cá nhân, quyền được bồi thường thiệt hại nếu bị xâm phạm. Đồng thời, cần quy định rõ ràng các nghĩa vụ của người làm chứng, như nghĩa vụ cung cấp thông tin trung thực, chính xác, và nghĩa vụ tuân thủ các quy định của pháp luật.

4.2. Tăng Cường Trách Nhiệm Của Cơ Quan Tố Tụng

Cần hoàn thiện các quy định về trách nhiệm của các cơ quan tiến hành tố tụng trong việc bảo vệ người làm chứng. Điều này bao gồm việc quy định rõ ràng trách nhiệm của các cơ quan điều tra, viện kiểm sát, tòa án trong việc đánh giá nguy cơ đối với người làm chứng, áp dụng các biện pháp bảo vệ phù hợp, và xử lý nghiêm minh các hành vi xâm phạm quyền của người làm chứng.

V. Kiến Nghị Xây Dựng Luật Bảo Vệ Nhân Chứng Riêng 57 ký tự

Cần kiến nghị xây dựng đạo luật về bảo vệ người làm chứng trong tố tụng hình sự. Đạo luật này cần quy định chung về chương trình bảo vệ nhân chứng, cơ quan thực hiện chương trình, trách nhiệm của các cơ quan, đơn vị liên quan, người được bảo vệ, các biện pháp bảo vệ được áp dụng, hồ sơ thực hiện chương trình, kinh phí bảo đảm, và hợp tác quốc tế. Việc xây dựng đạo luật riêng sẽ tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho công tác bảo vệ người làm chứng, góp phần nâng cao hiệu quả đấu tranh phòng, chống tội phạm.

5.1. Nội Dung Của Luật Bảo Vệ Nhân Chứng

Luật bảo vệ nhân chứng cần quy định chi tiết về các biện pháp bảo vệ được áp dụng, bao gồm bảo vệ khẩn cấp, bảo vệ lâu dài, thay đổi nơi cư trú, thay đổi danh tính, và các biện pháp hỗ trợ khác. Cần quy định rõ ràng quy trình áp dụng các biện pháp bảo vệ, đảm bảo tính minh bạch, công khai, và bảo vệ quyền của người làm chứng.

5.2. Cơ Chế Hợp Tác Quốc Tế Về Bảo Vệ Nhân Chứng

Cần tăng cường hợp tác quốc tế về bảo vệ người làm chứng, bao gồm việc trao đổi thông tin, kinh nghiệm, và hỗ trợ lẫn nhau trong việc bảo vệ người làm chứng là công dân của nước ngoài. Việc hợp tác quốc tế sẽ giúp nâng cao năng lực bảo vệ người làm chứng của Việt Nam, và góp phần vào việc thực hiện các cam kết quốc tế về quyền con người.

VI. Kết Luận Tương Lai Của Bảo Vệ Quyền Nhân Chứng 53 ký tự

Việc bảo vệ quyền con người của người làm chứng trong tố tụng hình sự là một yêu cầu cấp thiết trong bối cảnh cải cách tư pháp và xây dựng Nhà nước pháp quyền ở Việt Nam. Việc hoàn thiện pháp luật, tăng cường trách nhiệm của các cơ quan tiến hành tố tụng, và xây dựng đạo luật riêng về bảo vệ nhân chứng là những giải pháp quan trọng để nâng cao hiệu quả công tác này. Việc bảo vệ quyền con người của người làm chứng không chỉ góp phần bảo vệ quyền của cá nhân, mà còn góp phần nâng cao hiệu quả đấu tranh phòng, chống tội phạm, và xây dựng một xã hội công bằng, dân chủ, văn minh.

6.1. Tầm Quan Trọng Của Bảo Vệ Quyền Trong Tương Lai

Trong tương lai, dù khoa học kỹ thuật có phát triển đến đâu đi nữa, dù máy móc tự động có thể thay thế hoạt động của con người trong nhiều lĩnh vực khác nhau đi chăng nữa thì lời khai người làm chứng vẫn có vai trò to lớn trong hoạt động xét xử. Sự phát triển của khoa học kỹ thuật chỉ có thể mở rộng khả năng, làm thuận tiện hơn, dễ dàng hơn quá trình thu thập, lưu trữ, truyền tải và sử dụng lời khai người làm chứng nhưng không thể thay thế lời khai người làm chứng. Lời khai người làm chứng vẫn là một trong những công cụ không thể thiếu được trong quá trình làm sáng tỏ sự thật khách quan của vụ án.

6.2. Hướng Đến Hệ Thống Tố Tụng Công Bằng Minh Bạch

Cần tiếp tục nghiên cứu, hoàn thiện hệ thống pháp luật tố tụng hình sự theo hướng bảo đảm quyền con người, quyền công dân, đặc biệt là quyền của người làm chứng. Cần xây dựng một hệ thống tố tụng công bằng, minh bạch, hiệu quả, và bảo đảm sự tham gia tích cực của người dân vào quá trình giải quyết vụ án.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ bảo vệ quyền con người của người làm chứng trong pháp luật tố tụng hình sự việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 MỘT SỐ VẤN ĐỀ CHUNG VỀ BẢO VỆ QUYỀN CON NGƢỜI CỦA NGƢỜI LÀM CHỨNG TRONG TỐ TỤNG HÌNH SỰ 1. QUYỀN CON NGƢỜI CỦA NGƢỜI LÀM CHỨNG TRONG TỐ TỤNG HÌNH SỰ 1. Khái niệm quyền con ngƣời trong tố tụng hình sự Quyền con người là vấn đề cơ bản nhất của nhận thức và thực tiễn chính trị, vì vậy nó gắn với các thời đại lịch sử cụ thể và nó bị chế định bởi lịch sử, bởi các điều kiện kinh tế - xã hội của từng quốc gia và quốc tế. Các học thuyế t chính trị - pháp lý về quyền con người là hệ thống các quan điểm chính trị - triế t ho ̣c và pháp lý về quyền con người thể hiê ̣n cô đo ̣ng trong các trường phái triết học , trong các văn bản pháp lý như các bản Tuyên ngôn , Hiế n pháp , các đạo luật tồn tại ở các thời kỳ lịch sử khác nhau.

Sự phát triển của tư tưởng về quyền con người gắn liền với tiến trình phát triển, vận động của các quan điểm chính trị- triết học và pháp lý qua từng thời đại lịch sử khác nhau từ thời kỳ cổ đại phương Tây cho đến thời kỳ xuất hiện triết học Mác - Lênin. Quyền con người ở góc độ là mô ̣t khái niê ̣m xã hô ̣i có n hững dấ u hiê ̣u đă ̣c trưng như : quyền con người có nguồn gốc từ chính bản chất của con người và đươ ̣c xác đinh ̣ bởi mức đô ̣ phát triể n của văn m inh nhân loa ̣i nói chung; quyền con người hình thành mộ t cách khách quan trong quá trình phát triể n kinh tế - xã hội và phát triển chính trị của xã hội , không phu ̣ thuô ̣c vào sự thừa nhâ ̣n của nhà nước ; quyền con người thuô ̣c về con người kể từ khi sinh ra mà không cầ n phải có c ác sự kiê ̣n pháp lý nào cả ; quyền con người là không thể chuyể n dich ̣ , không bi ̣mấ t đi , gắ n liề n với bản chấ t sinh ho ̣c của con người. Quyền con người ở góc độ là một phạm trù pháp lý - lịch sử luôn gắn liền với nhà nước và pháp luật, là những quyền con người được nhà nước 7 z thừa nhận thông qua chế định quốc tịch của công dân. Quyền công dân của mỗi nhà nước phụ thuộc vào các điều kiện lịch sử cụ thể mà nhà nước tồn tại trong đó.

Chúng ta đang xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của dân, do dân và vì dân. Một nhà nước mà ở đó, quyền con người được tôn trọng và bảo vệ không chỉ dừng lại ở các tuyên bố chính trị, ghi nhận trong Hiến pháp, pháp luật mà còn được bảo vệ trong thực tế. Quyền con người là một giá trị thiêng liêng bất khả tước đoạt và hiện hữu trong nhiều lĩnh vực của đời sống trong đó có lĩnh vực tố tụng hình sự. Quyền con người trong tố tụng hình sự là quyền dễ bị xâm phạm, dễ bị tổn thương nhất và hậu quả để lại cũng nghiêm trọng nhất khi nó động chạm đến quyền được sống, quyền tự do và sinh mệnh chính trị của một cá nhân.

Bởi lẽ, tố tụng hình sự với tư cách là quá trình Nhà nước đưa một người ra xử lý trước pháp luật khi họ bị coi là tội phạm luôn thể hiện tính quyền lực với sức mạnh cưỡng chế nhà nước, với sự thiếu quân bình về thế và lực của các bên tham gia quan hệ tố tụng hình sự mà sự yếu thế luôn thuộc về những người bị buộc tội. Chính vì vậy, hoạt động tố tụng hình sự, trong bất cứ nhà nước nào đều được xếp vào "nhóm nguy cơ cao" khi người ta nói đến vấn đề bảo vệ quyền con người. Nghiên cứu vấn đề bảo vệ quyền con người trong tố tụng hình sự là vấn đề lớn. Việc phát hiện, xử lý tội phạm là công việc của bất kỳ nhà nước nào nhằm bảo vệ lợi ích của nhà nước, của xã hội và của cá nhân trong xã hội đó.

Công việc đầu tiên ở đâu cũng đòi hỏi và nhà nước nào cũng có nhiệm vụ phải làm là: Ghi nhận cụ thể những quyền con người nào trong hệ thống pháp luật tố tụng hình sự của mình. Chúng ta có thể tìm thấy trong các văn kiện Quốc tế về quyền con người trong tố tụng hình sự như Tuyên ngôn nhân quyền thế giới năm 1948 (UHDR); Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị năm 1966 (ICCPR); Những nguyên tắc cơ bản trong việc đối 8 z xử với tù nhân; Công ước chống tra tấn, đối xử vô nhân đạo và hạ nhục con người năm 1985… Nghiên cứu các văn bản này đưa đến một khẳng định quyền con người trong tố tụng hình sự chính là sự cụ thể hóa quyền được sống, quyền được tự do… trong lĩnh vực tố tụng hình sự, đây được coi là tiêu chuẩn về nhân quyền trong tố tụng hình sự. Theo đó, quyền con người trong tố tụng hình sự bao gồm những quyền sau (Điều 11, 14 và 15 ICCPR): Quyền được xét xử công bằng bởi một thủ tục tố tụng hình sự và tòa án công bằng, công khai; quyền bất khả xâm phạm về tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm và quyền tự do cá nhân khác. Mọi trường hợp áp dụng các biện pháp cưỡng chế tố tụng hình sự phải tên cơ sở luật định; quyền được suy đoán vô tội; quyền được bào chữa và biện hộ, quyền không bị xét xử quá mức chậm trễ; người chưa thành niên phải được áp dụng thủ tục tố tụng hình sự đặc biệt; quyền kháng cáo bản án để xét xử phúc thẩm, quyền được nhanh chóng minh oan.

Quyền không bị kết tội hai lần về cùng một hành vi…; các quyền con người trong thi hành án hình sự và sau xét xử… [20, tr. Nghiên cứu quyền con người trong tố tụng hình sự không thể không đưa ra định nghĩa về nó. Hiện nay, có một số khái niệm về quyền con người trong tố tụng hình sự đã được đưa ra nhưng chủ yếu là nhấn mạnh đến quyền của người bị buộc tội mà chưa chú ý đến quyền của những người khác tham gia tố tụng hình sự. Tuy vậy, qua nghiên cứu quyền con người của các nước và của nước ta trong lịch sử, có thể đưa ra khái niệm về quyền con người trong tố tụng hình sự như sau: Quyền con người trong tố tụng hình sự là những giá trị thiêng liêng chỉ dành cho con người khi họ tham gia quan hệ pháp luật tố tụng hình sự mà Nhà nước có nghĩa vụ phải ghi nhận trong Hiến pháp, pháp luật và đảm bảo thực hiện trên thực tế.

Quyền con người của người làm chứng trong tố tụng hình sự 1. Khái niệm người làm chứng Bộ luật tố tụng hình sự năm 2003 quy định: "Người nào biết được những tình tiết liên quan đến vụ án đều có thể được triệu tập đến làm chứng" [31]. Như vậy, có thể hiểu: Người làm chứng là người biết được những tình tiết liên quan đến vụ án và được các cơ quan tiến hành tố tụng triệu tập khai báo về những tình tiết cần chứng minh trong vụ án. Người làm chứng tham gia vào vụ án trên cơ sở quyết định triệu tập của cơ quan tiến hành tố tụng (Điều 133 Bộ luật tố tụng hình sự).

Bên cạnh những thuộc tính chung như bất kỳ chứng cứ nào thì lời khai Người làm chứng có những đặc điểm riêng đó là tính không thể thay thế của nó. Lời khai người làm chứng là loại chứng cứ mà nguồn của nó là những con người cụ thể - tính cá biệt cao. Những thông tin về vụ án được phản ánh và tái hiện lại qua lời khai của những con người cụ thể hoàn toàn khác nhau về tâm lý, về kinh nghiệm xã hội, về tính cách và nhân cách. So với nhiều chế định khác thì chế định Người làm chứng là một trong những chế định cổ xưa nhất của tố tụng hình sự.

Trước khi Bộ luật tố tụng hình sự năm 1988 ra đời, trong pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam đã có những văn bản hướng dẫn của Tòa án nhân dân tối cao như Công văn số 98-NCPL ngày 02/03/1974 của Tòa án nhân dân tối cao gửi cho các Tòa án địa phương đề cập việc thu thập, kiểm tra, đánh giá chứng cứ từ lời khai của người làm chứng. Công văn đã phân loại những người làm chứng thành hai loại: Nhân chứng trực tiếp và nhân chứng gián tiếp. Do đó, người làm chứng là người có thể trực tiếp nhìn thấy, trực tiếp nghe thấy khi việc phạm tội xảy ra hoặc biết được qua người khác, qua nguồn thông tin khác những tình tiết liên quan đến vụ án. Tuy nhiên, người làm chứng phải chứng minh được các nguồn thông tin và cách thức làm sao họ biết được các thông tin đó.

Các cơ quan tiến hành tố tụng "không được dùng 10 z làm chứng cứ những tình tiết do người làm chứng trình bày, nếu họ không thể nói rõ vì sao biết được tình tiết đó" [31]. Theo quy định của Bộ luật tố tụng hình sự năm 2003, người làm chứng chỉ có thể là cá nhân. Cá nhân đó biết được những tình tiết liên quan đến vụ án và chứng minh được làm sao họ biết các tình tiết đó. Pháp luật không bắt buộc cách thức mà nhờ đó họ biết được các tình tiết liên quan đến vụ án là hợp pháp hay không hợp pháp.

Pháp luật cũng không quy định về độ tuổi và giới tính của người làm chứng do vậy bất kỳ người nào biết được các tình tiết của vụ án đều có thể làm chứng. Tuy nhiên, người làm chứng phải có khả năng nhận thức được sự việc và các tình tiết đã diễn ra. Nhận thức của người làm chứng có thể ở mức độ khác nhau và pháp luật không bắt buộc họ phải nhận thức một cách đầy đủ bản chất của sự việc, nhưng các tình tiết phải có ý nghĩa đối với quá trình chứng minh vụ án hình sự. Người làm chứng còn phải có khả năng trình bày về những tình tiết đã nhận biết được cho các cơ quan tiến hành tố tụng ghi nhận, khả năng trình bày đó tùy vào điều kiện nhận biết cụ thể của từng cá nhân.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Bảo Vệ Quyền Con Người Của Người Làm Chứng Trong Tố Tụng Hình Sự Việt Nam cung cấp cái nhìn sâu sắc về quyền lợi của người làm chứng trong hệ thống tố tụng hình sự tại Việt Nam. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ quyền con người, đặc biệt là trong bối cảnh pháp lý phức tạp, nơi mà người làm chứng có thể phải đối mặt với nhiều áp lực và rủi ro. Qua đó, tài liệu không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về quyền lợi của mình mà còn khuyến khích sự tham gia tích cực của họ trong quá trình tố tụng.

Để mở rộng thêm kiến thức về các khía cạnh liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Địa vị pháp lý của người bị hại trong tố tụng hình sự áp dụng trong thực tiễn tố tụng hình sự trên địa bàn thành phố hà nội, nơi đề cập đến quyền lợi của người bị hại trong tố tụng hình sự. Ngoài ra, tài liệu Luận án tiến sĩ luật học quyền của người bị hại trong tố tụng hình sự việt nam sẽ cung cấp cái nhìn sâu hơn về quyền lợi của người bị hại, giúp bạn hiểu rõ hơn về bối cảnh pháp lý. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ luật học bảo đảm quyền của người tham gia tố tụng là người dưới 18 tuổi tại phiên toà xét xử sơ thẩm vụ án hình sự sẽ giúp bạn khám phá thêm về quyền lợi của những người tham gia tố tụng trẻ tuổi. Những tài liệu này sẽ là nguồn thông tin quý giá, giúp bạn mở rộng hiểu biết về quyền con người trong tố tụng hình sự.