Chương 1: Cơ sở lý luận và pháp lý của việc bảo vệ môi trường biển theo Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển 1982 Chương 2: Nội dung và cơ chế thực thi các quy định về bảo vệ môi trường biển trong Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển 1982 Chương 3: Thực thi các quy định về bảo vệ môi trường biển trong Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển 1982 tại Việt Nam 13 CHƢƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ PHÁP LÝ CỦA VIỆC BẢO VỆ MÔI TRƢỜNG BIỂN THEO CÔNG ƢỚC LIÊN HỢP QUỐC VỀ LUẬT BIỂN 1982 1. Khái niệm môi trƣờng biển, ô nhiễm và bảo vệ môi trƣờng biển 1. Môi trƣờng biển Trong số các thành phần của môi trường, môi trường biển đóng vai trò vô cùng quan trọng bởi 90 sinh quyển là đại dương. Diện tích biển và đại dương bao phủ 71% bề mặt đã tạo nên sự khác biệt cơ bản về môi trường giữa Trái đất và các hành tinh khác trong hệ mặt trời [63].
Hiện nay, pháp luật quốc tế chưa ghi nhận một khái niệm pháp lý thống nhất về môi trường biển. Vì vậy, khái niệm “môi trường biển” được xem xét trên nhiều góc độ với những cách tiếp cận khác nhau. Ở góc độ tiếp cận theo quan niệm pháp lý truyền thống: Môi trường biển được xác định là vùng biển thuộc chủ quyền và quyền chủ quyền của mỗi quốc gia. Theo đó, môi trường biển có thể được hiểu là một vùng của biển, đại dương trải rộng từ bờ biển và các hải đảo cho tới ranh giới trên biển được thỏa thuận hoặc tới giới hạn 200 hải lý của vùng đặc quyền kinh tế hoặc tới ranh giới ngoài cùng của thềm lục địa tại quốc gia đó [41].
Ở góc độ pháp luật quốc tế: Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển 1982 không đưa ra khái niệm cụ thể về môi trường biển, nhưng đã gián tiếp định nghĩa trong nhiều điều khoản b ng cách xác định các hình thái vật chất, yếu tố thành phần cấu tạo nên môi trường biển, bao gồm: nước biển và chất lượng nước biển, cảnh quan biển, các tài nguyên sinh vật và các hệ sinh thái biển. Cách tiếp cận này không chỉ xem xét môi trường biển dưới góc độ thành phần mà còn tiếp cận trên cơ sở giá trị của các thành phần môi trường biển [44]. Khái niệm “môi trường biển” tiếp tục được làm rõ ở mức độ hoàn thiện hơn trong một số cam kết quốc tế tại các Hội nghị quốc tế toàn cầu của Liên hợp quốc về môi trường sau Hội nghị Stockholm [92]. Tháng 6/1992, Hội 14 nghị Liên hợp quốc về Môi trường và Phát triển (UNCED) đã diễn ra tại Rio de Janeiro (Braxin) trên tinh thần nhấn mạnh mối liên kết giữa môi trường với các nhu cầu, hoạt động của con người trong hiện tại và tương lai, hướng đến sự phát triển bền vững.
Một trong những kết quả nổi bật của Hội nghị này là sự ra đời của Chương trình Nghị sự 21 về phát triển bền vững, trong đó có nội dung về bảo vệ môi trường biển. Cụ thể, Chương 17.1 đã xác định: “Môi trường biển bao gồm đại dương và tất cả các vùng biển và các vùng ven biển liền kề tạo thành một tổng thể thống nhất, là thành phần thiết yếu của hệ thống h trợ sự sống toàn cầu và là tài sản hữu ích mang lại cơ hội phát triển bền vững” [97]. Khái niệm này đã nhấn mạnh đến yếu tố tự nhiên của môi trường, cũng như vai trò đối với sự sống, sự phát triển trên phạm vi toàn cầu, tập trung xác định: (i) phạm vi không gian của môi trường biển và (ii) chức năng của môi trường biển. Đề cập đến môi trường biển, các chương trình và báo cáo của Chương trình Môi trường của Liên hợp quốc (UNEP) luôn xem xét khái niệm này trong tương quan mối liên hệ chặt chẽ với phát triển bền vững, đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý và bảo vệ môi trường biển một cách bền vững.
UNEP cũng không đưa ra một định nghĩa chính thức mà thường mô tả các thành phần của môi trường biển như là các bộ phận của một hệ thống phức tạp, bao gồm: các đại dương và biển; vùng ven biển; các hệ sinh thái biển và ven biển; các yếu tố vật lý, hóa học cùng tương tác trong hệ thống này. Các tài liệu mà UNEP đưa ra thống nhất quan điểm môi trường biển không chỉ chịu tác động của các yếu tố tự nhiên mà còn bao gồm cả các hoạt động của con người tác động đến biển, như: đánh bắt, vận tải biển, khai thác tài nguyên,. Ở góc độ pháp luật quốc gia: Điều 3 Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 của Việt Nam được Quốc hội khóa XIV thông qua ngày 17/11/2020 đã xác định: “Môi trường bao gồm các yếu tố vật chất tự nhiên và nhân tạo quan hệ mật thiết với nhau, bao quanh con người, có ảnh hưởng đến đời sống, kinh tế, 15 xã hội, sự tồn tại, phát triển của con người, sinh vật và tự nhiên”. Theo đó, Điều 3(1) Luật Tài nguyên, môi trường biển và hải đảo năm 2015 quy định cụ thể: “Môi trường biển là hệ thống các yếu tố vật chất trong vùng biển Việt Nam, bao gồm vùng nội thủy, lãnh hải, vùng tiếp giáp lãnh hải, vùng đặc quyền kinh tế và thềm lục địa, có quan hệ mật thiết với nhau, bao quanh con người, chi phối sự tồn tại và phát triển của con người và thiên nhiên”.
Từ các định nghĩa trên có thể khái quát như sau: Môi trường biển bao gồm các vùng biển, đại dương và vùng ven biển chứa đựng các tài nguyên thiên nhiên, vật chất nhân tạo có mối quan hệ mật thiết với nhau, ảnh hưởng đến sự sống, sự phát triển, kinh tế - xã hội của con người, cũng như sự tồn tại, phát triển của sinh vật và tự nhiên. Ô nhiễm môi trƣờng biển Khái niệm ô nhiễm môi trường biển Ô nhiễm môi trường là một trong những mối lo ngại lớn nhất của nhân loại trong nhiều thập k vừa qua. Đây là hiện tượng đưa vào môi trường bất kỳ dạng vật chất nào (trong trạng thái rắn, lỏng hoặc khí) hoặc năng lượng (như nhiệt, âm thanh hoặc phóng xạ) với tốc độ nhanh hơn tốc độ môi trường có thể hấp thụ, phân hóa, pha loãng, tái tạo hoặc lưu giữ dưới các dạng ít tổn hại hơn [40]. Các vấn đề về môi trường trên thế giới đều có mối liên quan chặt chẽ với nhau, có tính chất xuyên biên giới và nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ hoạt động của con người trong sự phát triển chung thời gian qua [40].
Khái niệm đầu tiên về “ô nhiễm môi trường biển” được Nhóm chuyên gia nghiên cứu liên quan đến khoa học về ô nhiễm môi trường biển (Joint Group Experts on Scientific Aspects of Marine Pollution, viết tắt là GESAMP) đề cập, chỉ rõ tác nhân con người thông qua các hoạt động trực tiếp hoặc gián tiếp, đưa các chất độc hại vào môi trường biển làm ảnh hưởng đến tài nguyên sinh vật, gây ra mối nguy hại đối với sức khỏe con người, cản trở các hoạt động trên biển, bao gồm đánh bắt hải sản, suy giảm chất lượng sử dụng nước biển và các hoạt động khác [41]. Cách tiếp cận trên đặt ra nhiệm vụ đánh giá 16 nguy cơ và ảnh hưởng của ô nhiễm biển đến sức khỏe, đời sống của con người, cũng như sự tồn tại và phát triển của các tài nguyên sinh vật, làm cơ sở để xem xét xử lý hành vi gây ô nhiễm môi trường biển. Ô nhiễm môi trường biển vốn không phải là một hiện tượng mới. Đối với từng ngành, từng lĩnh vực cụ thể sẽ có cách diễn giải khác nhau về khái niệm này.
Ví dụ, Công ước quốc tế về ngăn ngừa ô nhiễm từ tàu năm 1973 được bổ sung bởi Nghị định thư năm 1978 (sau đây gọi tắt là Công ước MARPOL 73/78) nhận định ô nhiễm môi trường biển là việc “thải từ tàu các chất có hại hoặc nước chứa các chất đó mà khi rơi xuống biển có khả năng tạo ra nguy hiểm cho sức khoẻ con người, gây thiệt hại cho các tài nguyên hữu sinh, cho thực vật và động vật biển, làm xấu đi những điều kiện hoặc cản trở các hình thức sử dụng chính đáng về biển một cách có chủ ý hoặc ngẫu nhiên, không kể nguyên nhân và bao gồm cả sự dò, đổ, tràn, thẩm, bơm, thoát”. Một định nghĩa tiêu biểu về ô nhiễm môi trường biển được thừa nhận rộng rãi trong pháp luật quốc tế phải kể đến định nghĩa trong Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển 1982. Khái niệm về “ô nhiễm môi trường biển” được ghi nhận tại UNCLOS cho thấy sự tiến bộ rõ rệt trong nhận thức của cộng đồng quốc tế, thể hiện ở những điểm chính sau đây: (i) Đây là một khái niệm mở, trong đó có thể bao gồm nguồn gây ô nhiễm hiện có được ghi nhận và cả những nguồn gây ô nhiễm mới cho biển 17 và đại dương. Theo đó, UNCLOS giới hạn điều chỉnh các hành vi gây ô nhiễm do con người trực tiếp hoặc gián tiếp gây ra, và không điều chỉnh các vấn đề liên quan đến nguồn ô nhiễm môi trường biển do tác động của tự nhiên.
Cách phân chia nguồn ô nhiễm và tiếp cận điều chỉnh này của UNCLOS là phù hợp khi xem xét mối liên hệ giữa môi trường và con người, cụ thể là vấn đề ô nhiễm môi trường trong mối quan hệ với các hoạt động của con người. (ii) Khái niệm trên có đề cập đến các chất liệu hoặc năng lượng có thể gây ra những tác hại đến biển nói chung, điều này đã cho thấy các tác động có thể gây hại cho môi trường biển cũng có thể trở thành đối tượng điều chỉnh của các quy định trong UNCLOS. Việc đề cập đến khả năng “gây ra hoặc có thể gây ra” cho thấy khái niệm này đã tính đến các phương pháp phòng ngừa [73]. (iii) Khái niệm đã bổ sung các tác nhân gây hại đến môi trường biển như: sinh vật, hệ động vật, hệ thực vật biển và các hoạt động sử dụng biển một cách hợp pháp khác.
Việc mở rộng các thành tố liên quan đến ô nhiễm biển đã cho thấy sự phản ánh đầy đủ hơn của UNCLOS, phù hợp với sự phát triển trong nhận thức của con người về các vấn đề môi trường và của luật pháp quốc tế [78]. Do đó, việc bảo vệ môi trường biển cũng bao gồm việc bảo về các loài sinh vật biển [88].