Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Pháp luật về bảo hộ và phát triển tri thức truyền thống tại Việt Nam" được tác giả Đặng Thị Trang thực hiện tại Khoa Luật Kinh tế, Trường Đại học Kinh tế - Luật (Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh) dưới sự hướng dẫn của ThS. Phan Thị Hương Giang vào tháng 06/2021.
Về bối cảnh thực tiễn, sự phát triển nhanh chóng của khoa học công nghệ, ý thức xã hội và ngành du lịch đã thúc đẩy nhu cầu tìm hiểu, khai thác các giá trị văn hóa bản địa. Việt Nam là quốc gia có lịch sử lâu đời, đa dạng sinh học và có 54 dân tộc anh em cùng sinh sống, tạo nên nguồn tài nguyên tri thức truyền thống phong phú (như hoa văn, kỹ thuật dệt thổ cẩm, kinh nghiệm y dược học cổ truyền, canh tác nông nghiệp). Tuy nhiên, hệ thống pháp luật sở hữu trí tuệ hiện hành vốn được thiết kế cho các sáng tạo hiện đại, đang phải đối mặt với thách thức từ đối tượng "cổ xưa" là tri thức truyền thống. Tri thức truyền thống hình thành qua thời gian dài, mang tính tập thể, chủ yếu được lưu truyền công khai bằng phương thức truyền miệng và khó xác định chủ thể quyền cụ thể. Do thiếu công cụ pháp lý và cơ chế bảo vệ hiệu quả, tri thức truyền thống tại Việt Nam đang đứng trước nguy cơ bị mai một ở thế hệ trẻ, bị khai thác thương mại trái phép, bị chiếm đoạt bản quyền hoặc bị biến tấu làm mất đi bản sắc văn hóa gốc.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài bao gồm:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về tri thức truyền thống và bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ đối với tri thức truyền thống.
- Khảo cứu các quy định của pháp luật quốc tế và kinh nghiệm thực tiễn bảo hộ tri thức truyền thống tại một số quốc gia.
- Đánh giá thực trạng các quy định của pháp luật Việt Nam hiện hành về bảo hộ tri thức truyền thống theo từng đối tượng của quyền sở hữu trí tuệ.
- Đề xuất các nhóm giải pháp toàn diện (biện pháp phòng thủ, biện pháp tích cực và các biện pháp thực tiễn) nhằm bảo hộ và phát triển tri thức truyền thống tại Việt Nam.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Giá trị văn hóa của tri thức truyền thống dưới dạng hữu hình và vô hình; hệ thống quy định pháp luật Việt Nam, các điều ước quốc tế có liên quan và cơ chế bảo hộ tri thức truyền thống của một số quốc gia trên thế giới.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào các dạng tri thức truyền thống gồm kinh nghiệm, bí quyết, luật tục, ngôn ngữ, truyện dân gian; âm nhạc, kịch, tuồng; các dạng thức hữu hình như mỹ nghệ, dệt thổ cẩm, trang phục, kiến trúc, hội họa, điêu khắc; tri thức y dược học cổ truyền và nguồn gen.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực trạng pháp luật tại Việt Nam; có sự đối chiếu với pháp luật quốc tế và kinh nghiệm của các quốc gia như Úc, Hoa Kỳ, Trung Quốc, Thái Lan, Ấn Độ.
- Phạm vi thời gian: Khảo sát các tài liệu và thực tiễn bảo hộ tri thức truyền thống từ năm 1950 (mốc thời gian các quốc gia châu Phi, Nam Mỹ bắt đầu đề xuất bảo vệ biểu hiện văn hóa dân gian) đến năm 2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Về cơ sở lý thuyết, đề tài sử dụng định nghĩa của Tổ chức Sở hữu Trí tuệ Thế giới (WIPO), theo đó: “Tri thức truyền thống là các hệ thống tri thức, bí quyết, kỹ năng, các sản phẩm sáng tạo, sáng kiến và các hình thức thể hiện văn hóa dân gian được lưu truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, thường thuộc về hoặc gắn liền với một nhóm người cụ thể hoặc một vùng lãnh thổ cụ thể nơi nhóm người đó sinh sống tạo thành một phần bản sắc văn hóa hoặc tinh thần của nhóm người đó”.
Đồng thời, tác giả xây dựng khung lý thuyết phân định tri thức truyền thống với các khái niệm liên quan:
- Kiến thức bản địa (Indigenous Knowledge): Khái niệm gắn liền với "người bản địa" (nhóm người có quá khứ thuộc địa và địa vị không thống trị). Mọi kiến thức bản địa đều là tri thức truyền thống, nhưng tri thức truyền thống không nhất thiết phải có yếu tố bản địa (ví dụ: y học cổ truyền Trung Quốc).
- Biểu hiện văn hóa dân gian (Expressions of Folklore - EoF / TCEs): Theo Quy tắc mẫu UNESCO-WIPO 1982, gồm 4 nhóm: biểu đạt bằng lời nói, âm thanh, hành động và biểu thức hữu hình. Đây là một phân nhánh thuộc tri thức truyền thống.
- Di sản (Heritage): Khái niệm rộng hơn tri thức truyền thống, bao gồm di sản văn hóa vật thể, phi vật thể và di sản tự nhiên (theo định nghĩa của Tiến sĩ Erica-Irene Daes năm 1995 và Công ước UNESCO 1972, 2003).
- Phân biệt "Bảo hộ" và "Bảo vệ": "Bảo hộ" là cơ chế do Nhà nước xác lập quyền nhằm ngăn chặn hành vi xâm phạm trước khi nó xảy ra; còn "Bảo vệ" là các biện pháp xử lý được kích hoạt khi đã có hành vi xâm hại quyền lợi hợp pháp.
Phương pháp nghiên cứu được áp dụng gồm:
- Phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết: Phân tích các học thuyết, khái niệm và quy phạm pháp luật để xây dựng hệ thống lý luận toàn diện về tri thức truyền thống.
- Phương pháp so sánh luật học: So sánh điều kiện bảo hộ giữa các đối tượng sở hữu trí tuệ hiện hành với đặc thù của tri thức truyền thống; đối chiếu quy định pháp luật Việt Nam với các điều ước quốc tế và pháp luật nước ngoài.
- Phương pháp tổng quan tài liệu: Khảo cứu các công trình nghiên cứu trong nước, báo cáo của WIPO, UNESCO, Cục Sở hữu trí tuệ và các vụ tranh chấp thực tế trên thế giới.
Nguồn dữ liệu của khóa luận bao gồm:
- Văn bản quy phạm pháp luật Việt Nam: Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi, bổ sung 2009, 2019); Nghị định số 103/2006/NĐ-CP; Thông tư số 01/2007/TT-BKHCN.
- Điều ước quốc tế: Hiệp định CPTPP (Điều 18.6); Công ước Đa dạng sinh học 1992 (CBD); Quy tắc mẫu WIPO-UNESCO 1982; Công ước thành lập WIPO 1967; Công ước UNESCO 1972, 2003.
- Dữ liệu thực tiễn và án lệ: Vụ kiện bản quyền M and Others v. Indofurn Pty Ltd* (Úc, 1994); số liệu thống kê nộp đơn đăng ký sở hữu công nghiệp giai đoạn 2011–2019 của Cục Sở hữu trí tuệ; dữ liệu kiểm kê di sản và làng nghề tại Đắk Nông, Gia Lai.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về tri thức truyền thống và bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ tri thức truyền thống tại Việt Nam
Chương 1 tập trung làm rõ bản chất pháp lý của tri thức truyền thống thông qua việc xác lập 7 đặc điểm cốt lõi:
- Hình thành từ quan sát và kinh nghiệm lao động: Kết tinh trí tuệ của cộng đồng qua quá trình thích ứng với môi trường sống, mang tính sáng tạo và vô hình.
- Lưu truyền qua nhiều thế hệ và mang tính năng động: Liên tục phát triển, đổi mới để đáp ứng điều kiện sống mới (dẫn chứng: sự khác biệt về màu sắc, hoa văn thổ cẩm của người Ê Đê sử dụng màu đỏ - đen với thổ cẩm người Mạ phối 5 màu truyền thống).
- Chủ yếu lưu truyền bằng phương thức truyền miệng: Không cố định trên vật mang tin cụ thể, truyền dạy trực tiếp qua thực hành.
- Mang tính chất tập thể: Là tài sản chung của cộng đồng, gắn kết bằng niềm tin tôn giáo và tập quán, không thuộc quyền sở hữu riêng lẻ của một cá nhân.
- Khả năng tiếp cận bảo hộ theo Luật Sở hữu trí tuệ: Có tiềm năng được bảo hộ dưới các đối tượng quyền tác giả, quyền sở hữu công nghiệp, quyền đối với giống cây trồng.
- Mang tính tương đối mở: Công khai và chia sẻ rộng rãi trong nội bộ cộng đồng nhưng có thể được giữ bí mật nghiêm ngặt đối với bên ngoài (ví dụ: các bài thuốc gia truyền).
- Mang tính truyền thống: Xuất phát từ phương thức tích lũy phi công nghệ hiện đại, gắn với địa bàn cư trú và tự nhiên bản địa.
| Tiêu chí |
Tri thức truyền thống (TK) |
Kiến thức bản địa (IK) |
Biểu hiện văn hóa dân gian (TCEs) |
Di sản (Heritage) |
| Phạm vi khái niệm |
Bao quát toàn bộ tri thức, kỹ năng, sáng kiến dựa trên truyền thống |
Tri thức gắn liền với cộng đồng có lịch sử thuộc địa |
Phân nhánh văn học, nghệ thuật, diễn xướng dân gian |
Khái niệm rộng nhất (bao gồm vật thể, phi vật thể, tự nhiên) |
| Chủ thể sáng tạo |
Cộng đồng truyền thống nói chung |
Cư dân bản địa (Indigenous peoples) |
Nghệ nhân, nhóm cộng đồng dân gian |
Toàn thể cộng đồng, dân tộc, nhân loại |
| Căn cứ pháp lý quốc tế tiêu biểu |
WIPO, CBD 1992, CPTPP Điều 18.6 |
Văn bản ILO, UN Working Group |
Quy tắc mẫu UNESCO-WIPO 1982 |
Công ước UNESCO 1972, 2003 |
Về sự cần thiết bảo hộ, tác giả phân tích vụ án xâm phạm bản quyền tại Úc (M and Others v. Indofurn Pty Ltd*): Công ty Indofurn nhập khẩu 246 tấm thảm (tổng diện tích 366,59 $m^2$) từ Indonesia vào Úc, sao chép trái phép tác phẩm Djanda and the Sacred Waterhole của nghệ sĩ thổ dân Banduk Marika và 7 nghệ sĩ khác. Tòa án Liên bang Úc căn cứ Đạo luật Bản quyền 1968 (Copyright Act 1968) tuyên Indofurn vi phạm, buộc thu hồi toàn bộ thảm và bồi thường 188.640 AUD (gồm thiệt hại sao chép 90.000 AUD, khấu hao bản quyền 12.000 AUD, chi phí bốc dỡ 190 AUD/$m^2$ và bồi thường tổn thất tinh thần/văn hóa).
Về khuôn khổ pháp lý quốc tế và Việt Nam:
- Quốc tế: Điều 18.6 Hiệp định CPTPP ghi nhận mối quan hệ giữa hệ thống sở hữu trí tuệ và tri thức truyền thống gắn với nguồn gen, quy định việc tra cứu cơ sở dữ liệu số và đào tạo thẩm định viên sáng chế.
- Việt Nam: Điều 23 Luật Sở hữu trí tuệ công nhận bảo hộ quyền tác giả đối với tác phẩm văn học, nghệ thuật dân gian; Điều 14 bảo hộ tác phẩm khoa học; Điểm 23.11 Thông tư 01/2007/TT-BKHCN bắt buộc thuyết minh nguồn gốc nguồn gen hoặc tri thức truyền thống trong đơn đăng ký sáng chế nếu sáng chế trực tiếp dựa trên nguồn tài nguyên đó.
Chương 2: Thực trạng quy định pháp luật và một số kiến nghị về bảo hộ và phát triển tri thức truyền thống tại Việt Nam
Chương 2 đánh giá thực trạng bảo hộ tri thức truyền thống theo từng chế định pháp luật hiện hành và đề xuất giải pháp:
- Bảo hộ dưới hình thức quyền tác giả: Bảo hộ tự động đối với các biểu hiện văn hóa dân gian theo Điều 23 Luật Sở hữu trí tuệ. Tuy nhiên, quyền tác giả chỉ bảo hộ hình thức thể hiện mà không bảo hộ nội dung/ý tưởng, gây khó khăn cho việc bảo vệ các bí quyết, phương pháp sản xuất truyền thống.
- Bảo hộ dưới hình thức quyền sở hữu công nghiệp:
- Sáng chế: Rào cản lớn nhất là tiêu chuẩn "tính mới" (Điều 60 Luật Sở hữu trí tuệ) vì tri thức truyền thống đa số đã bộc lộ công khai qua thời gian dài sử dụng trong cộng đồng.
- Nhãn hiệu tập thể, Nhãn hiệu chứng nhận và Chỉ dẫn địa lý: Là các công cụ sở hữu công nghiệp phù hợp nhất hiện nay để bảo hộ sản phẩm làng nghề, nông sản gắn liền với địa danh và bí quyết truyền thống.
- Bí mật kinh doanh: Chỉ áp dụng được với các tri thức mang tính khép kín (như bài thuốc gia truyền), không phù hợp với các tri thức đã phổ biến trong cộng đồng.
- Bảo hộ dưới hình thức quyền đối với giống cây trồng: Áp dụng cho các giống cây bản địa được cộng đồng chọn lọc, duy trì qua nhiều thế hệ khi đáp ứng tính mới, tính khác biệt, tính đồng nhất và tính ổn định.
Từ các phân tích trên, khóa luận đưa ra 3 nhóm kiến nghị hoàn thiện:
- Biện pháp bảo vệ phòng thủ (Defensive protection):
- Thiết lập cơ sở dữ liệu số hóa quốc gia và thư viện số về nguồn gen, tri thức truyền thống và nghệ thuật dân gian.
- Sử dụng cơ sở dữ liệu làm tài liệu đối chứng bắt buộc trong quá trình thẩm định đơn đăng ký sáng chế, ngăn chặn các chủ thể bên ngoài chiếm đoạt hoặc được cấp độc quyền sáng chế đối với các tri thức vốn thuộc về cộng đồng.
- Biện pháp bảo vệ tích cực (Positive protection):
- Bổ sung quy định rõ ràng về quyền của cộng đồng đối với tri thức truyền thống trong Luật Sở hữu trí tuệ.
- Hoàn thiện cơ chế tiếp cận và chia sẻ lợi ích công bằng (ABS - Access and Benefit-Sharing) khi các tổ chức, cá nhân khai thác thương mại tri thức truyền thống hoặc nguồn gen của cộng đồng.
- Tiến tới xây dựng cơ chế bảo hộ đặc thù riêng biệt (sui generis) phù hợp với tính chất tập thể, không kỳ hạn của tri thức truyền thống.
- Các biện pháp thực tiễn khác:
- Đẩy mạnh gắn kết tri thức truyền thống với phát triển du lịch văn hóa - sinh thái.
- Lồng ghép bảo tồn nghề thủ công truyền thống vào chương trình quốc gia OCOP (mỗi xã một sản phẩm), dẫn chứng mô hình dệt thổ cẩm tại xã Tú An (Gia Lai) và việc kiểm kê 147 bon, buôn, phát triển các hợp tác xã dệt thổ cẩm tại Đắk Nông (như HTX Đắk Nia, HTX Đan thêu Thanh Hằng).
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể sau:
- Làm rõ bản chất pháp lý và hệ thống hóa 7 đặc điểm đặc thù của tri thức truyền thống, chỉ ra những điểm tương thích và xung đột giữa đặc thù tri thức truyền thống với các điều kiện xác lập quyền sở hữu trí tuệ hiện đại (như tính mới của sáng chế, tính nguyên gốc của quyền tác giả).
- Trích xuất và phân tích các số liệu thực tiễn: Phán quyết bồi thường 188.640 AUD và thu hồi 246 tấm thảm vi phạm bản quyền nghệ thuật thổ dân trong án lệ Indofurn tại Úc; số liệu kiểm kê 147 bon, buôn và mô hình hợp tác xã dệt thổ cẩm tại tỉnh Đắk Nông; hoạt động đăng ký nhãn hiệu sản phẩm OCOP tại Gia Lai.
- Đề xuất hệ thống giải pháp kết hợp giữa công cụ pháp lý (cơ chế phòng thủ qua cơ sở dữ liệu số, cơ chế tích cực qua bảo hộ sui generis và chia sẻ lợi ích) với các giải pháp kinh tế - thực tiễn (du lịch sinh thái, OCOP).
So với các nghiên cứu trước đây (như nghiên cứu của Nguyễn Thị Phương Mai năm 2005 chỉ tập trung vào cây dược liệu, hoặc nghiên cứu của Nguyễn Thị Hải Yến năm 2009 chủ yếu tập trung vào khía cạnh pháp luật thuần túy), tác giả tự nêu đóng góp mới của đề tài là tiếp cận tri thức truyền thống theo nghĩa rộng (bao hàm cả văn hóa nghệ thuật, thủ công mỹ nghệ, tri thức canh tác, y dược) và đề xuất bảo hộ bằng các công cụ đa dạng bên cạnh các chế định pháp luật truyền thống.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có một số giới hạn do tác giả tự nhận định và phản ánh từ phạm vi nghiên cứu:
- Hạn chế: Nguồn tài liệu thực tế về các vụ tranh chấp tri thức truyền thống tại Việt Nam còn hạn chế; đề tài chủ yếu phân tích trên cơ sở quy phạm pháp luật và án lệ quốc tế; chưa khảo sát thực tế chuyên sâu trên toàn bộ 54 dân tộc thiểu số mà chỉ tập trung vào một số địa bàn tiêu biểu (Tây Nguyên, Đắk Lắk, Đắk Nông, Gia Lai).
- Hướng nghiên cứu tiếp: Đi sâu nghiên cứu xây dựng chi tiết dự thảo khung pháp lý cho hệ thống bảo hộ riêng biệt (sui generis) đối với tri thức truyền thống tại Việt Nam; nghiên cứu cơ chế định giá tài sản trí tuệ và phương thức phân chia lợi ích tài chính cụ thể giữa doanh nghiệp khai thác và cộng đồng nắm giữ tri thức bản địa.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên và nhà nghiên cứu ngành Luật: Đặc biệt trong các chuyên ngành Luật Kinh tế, Luật Sở hữu trí tuệ và Luật Quốc tế khi tìm hiểu về giao thoa giữa quyền sở hữu trí tuệ với bảo tồn di sản văn hóa.
- Cán bộ quản lý nhà nước về sở hữu trí tuệ và văn hóa: Tham khảo các luận cứ về xây dựng cơ sở dữ liệu phòng thủ và điều kiện thẩm định đơn sáng chế liên quan đến nguồn gen/tri thức truyền thống theo quy định CPTPP và Thông tư 01/2007/TT-BKHCN.
- Các tổ chức, hợp tác xã phát triển sản phẩm truyền thống: Vận dụng các công cụ nhãn hiệu tập thể, nhãn hiệu chứng nhận và chỉ dẫn địa lý để bảo vệ sản phẩm làng nghề, sản phẩm OCOP địa phương.
Nội dung đáng tham khảo nhất của văn bản là phần phân tích so sánh ranh giới giữa tri thức truyền thống, kiến thức bản địa, di sản; phân tích án lệ bản quyền Indofurn của Úc; và hệ thống các luận cứ đề xuất xây dựng cơ sở dữ liệu số hóa phục vụ bảo vệ phòng thủ.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận định nghĩa thế nào là tri thức truyền thống?
Tác giả dẫn chiếu định nghĩa của WIPO: Tri thức truyền thống là các hệ thống tri thức, bí quyết, kỹ năng, các sản phẩm sáng tạo, sáng kiến và các hình thức thể hiện văn hóa dân gian được lưu truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, thường thuộc về hoặc gắn liền với một nhóm người cụ thể hoặc một vùng lãnh thổ cụ thể nơi nhóm người đó sinh sống tạo thành một phần bản sắc văn hóa hoặc tinh thần của nhóm người đó.
2. Điểm khác biệt cơ bản giữa "tri thức truyền thống" và "kiến thức bản địa" trong khóa luận là gì?
Kiến thức bản địa gắn liền với "người bản địa" (nhóm người có quá khứ thuộc địa và vị thế không thống trị). Mọi kiến thức bản địa đều là tri thức truyền thống, nhưng tri thức truyền thống có phạm vi rộng hơn và không nhất thiết phải có yếu tố bản địa (ví dụ: y học truyền thống Trung Quốc là tri thức truyền thống nhưng không phải kiến thức bản địa).
3. Khóa luận nêu án lệ quốc tế tiêu biểu nào về xâm phạm quyền tác giả đối với tri thức truyền thống?
Vụ án M and Others v. Indofurn Pty Ltd* tại Úc (1994). Công ty Indofurn đã nhập khẩu 246 tấm thảm sao chép trái phép tác phẩm Djanda and the Sacred Waterhole của nghệ sĩ Banduk Marika và các tác giả thổ dân Úc. Tòa án đã buộc Indofurn giao nộp lại toàn bộ thảm chưa bán ($366,59\ m^2$) và bồi thường tổng cộng 188.640 AUD theo Đạo luật Bản quyền Úc 1968.
4. Pháp luật Việt Nam hiện hành có quy định nào trực tiếp về việc nộp đơn sáng chế liên quan đến tri thức truyền thống?
Điểm 23.11 Thông tư số 01/2007/TT-BKHCN quy định đơn đăng ký sáng chế liên quan đến nguồn gen hoặc tri thức truyền thống phải có tài liệu thuyết minh về nguồn gốc của nguồn gen hoặc tri thức truyền thống mà tác giả sáng chế/người nộp đơn đã tiếp cận, nếu sáng chế trực tiếp dựa trên nguồn gen hoặc tri thức truyền thống đó.
5. Giải pháp bảo vệ phòng thủ (Defensive protection) được tác giả đề xuất cụ thể gồm những gì?
Tác giả đề xuất xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu số và thư viện điện tử quốc gia lưu trữ thông tin về nguồn gen, tri thức truyền thống và các biểu hiện văn hóa dân gian để phục vụ công tác tra cứu đối chứng, nhằm ngăn chặn việc các cơ quan sở hữu trí tuệ cấp bằng độc quyền sáng chế sai lệch cho các sáng chế thực chất dựa trên tri thức đã có sẵn của cộng đồng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đặng Thị Trang đã giải quyết một cách có hệ thống cơ sở lý luận và thực tiễn về bảo hộ tri thức truyền thống dưới góc độ luật sở hữu trí tuệ tại Việt Nam. Công trình đã phân tích rõ nét đặc thù phi truyền thống của đối tượng này, chỉ ra những bất cập của hệ thống bảo hộ hiện hành và nghiên cứu các bài học kinh nghiệm quốc tế sâu sắc. Trên cơ sở đó, khóa luận đề xuất các nhóm giải pháp toàn diện từ xây dựng cơ sở dữ liệu phòng thủ, hoàn thiện quy định pháp lý chia sẻ lợi ích, hướng tới cơ chế sui generis, đến việc kết hợp phát triển kinh tế thực tiễn qua mô hình OCOP và du lịch văn hóa.