Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự phát triển mạnh mẽ của khoa học công nghệ trong những năm gần đây, đặc biệt là sự ra đời của các mô hình trí tuệ nhân tạo (TTNT) tạo sinh từ các tổ chức công nghệ như OpenAI, Midjourney, Meta và Google, đã làm thay đổi phương thức sáng tác văn học nghệ thuật và phát minh kỹ thuật. Khả năng tự động tạo lập văn bản, hình ảnh, âm nhạc và giải pháp kỹ thuật chỉ bằng các câu lệnh đặt ra nhiều thách thức mới cho các quan hệ xã hội truyền thống, đồng thời đặt hệ thống pháp luật sở hữu trí tuệ (SHTT) trước yêu cầu phải điều chỉnh để quản lý những đối tượng được tạo ra bởi máy móc.

Tại Việt Nam, ngày 26/01/2021, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Quyết định số 127/QĐ-TTg về Chiến lược quốc gia về nghiên cứu, phát triển và ứng dụng Trí tuệ nhân tạo đến năm 2030, xác định mục tiêu đưa TTNT trở thành lĩnh vực công nghệ quan trọng, đồng thời đặt ra nhiệm vụ hoàn thiện hành lang pháp lý nhằm phục vụ mục tiêu này. Trước bối cảnh các ứng dụng TTNT trong hoạt động sáng tạo ngày càng phổ biến, việc nghiên cứu cơ sở lý luận và thực tiễn để hoàn thiện quy định pháp luật SHTT đối với sản phẩm của TTNT trở thành một yêu cầu cấp bách.

Mục tiêu chung của khóa luận là làm rõ sự cần thiết của việc bảo hộ quyền SHTT đối với sản phẩm của TTNT, phân tích các xu hướng và quan điểm quốc tế, đánh giá rủi ro phát sinh trong thực tiễn tại Việt Nam và đưa ra khuyến nghị hoàn thiện pháp luật. Cụ thể, tác giả xác định 4 mục tiêu nghiên cứu:

  1. Phân tích mục đích của việc bảo hộ quyền SHTT đối với sản phẩm của TTNT.
  2. Tìm hiểu xu hướng quốc tế, phân tích các quan điểm về chấp nhận và không chấp nhận bảo hộ quyền SHTT đối với sản phẩm của TTNT.
  3. Phân tích, đánh giá các vấn đề và rủi ro phát sinh khi Việt Nam chấp nhận hoặc không chấp nhận bảo hộ (liên quan đến chủ thể quyền, điều kiện bảo hộ và lợi ích xã hội).
  4. Rút ra bài học kinh nghiệm quốc tế và đề xuất giải pháp hoàn thiện quy định pháp luật Việt Nam.

Để hiện thực hóa các mục tiêu trên, tác giả triển khai 3 nhiệm vụ nghiên cứu:

  • Thứ nhất, nghiên cứu tổng quan lý luận về quyền SHTT, sản phẩm của TTNT, mục đích bảo hộ và sự khác biệt giữa sản phẩm TTNT với sản phẩm của con người.
  • Thứ hai, tổng hợp, phân tích các quan điểm và án lệ quốc tế ủng hộ hoặc phản đối việc bảo hộ quyền SHTT cho sản phẩm TTNT; liên hệ đánh giá những tác động thực tế đối với hệ thống pháp luật Việt Nam.
  • Thứ ba, đề xuất các giải pháp, định hướng sửa đổi, bổ sung quy định pháp luật SHTT tại Việt Nam.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là quyền SHTT đối với sản phẩm của TTNT. Phạm vi nghiên cứu bao gồm các quy định pháp luật và thực tiễn xét xử, áp dụng pháp luật của Việt Nam cùng một số quốc gia và khu vực tiêu biểu (gồm Hoa Kỳ, Liên minh Châu Âu, Úc, Trung Quốc, Nam Phi) trong giai đoạn từ năm 2000 đến năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng lập luận dựa trên việc đối chiếu hệ thống các học thuyết pháp lý kinh điển về xác lập và bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ:

  • Thuyết vị lợi (Utilitarianism) của Jeremy Bentham và John Stuart Mill: Đặt nền tảng trên nguyên tắc tối đa hóa phúc lợi xã hội (the greatest good for the greatest number). Theo tác giả, đây là học thuyết phù hợp nhất để xem xét bảo hộ sản phẩm của TTNT vì đề cao lợi ích kinh tế - xã hội mà các giải pháp do TTNT tạo ra mang lại cho cộng đồng.
  • Thuyết lao động (Labor theory) của John Locke: Khẳng định tài sản hình thành từ sự đầu tư sức lao động trí óc hoặc chân tay. Việc bảo hộ gián tiếp ngăn chặn việc người khác chiếm đoạt sản phẩm của TTNT để trục lợi bất chính, bảo vệ thành quả của những người sáng tạo chân chính.
  • Thuyết nhân cách (Personhood theory) của Hegel: Xác định tài sản trí tuệ là sự phản ánh ý chí, phẩm giá và tính cách của tác giả. Do TTNT không có nhân cách, học thuyết này là căn cứ chủ đạo để các cơ quan tài phán từ chối cấp quyền tác giả độc lập cho máy móc.
  • Các học thuyết bổ trợ khác được đề cập gồm: Thuyết khuyến khích (incentive theory), Thuyết phần thưởng (reward theory), Thuyết kinh tế (economic theory) và Thuyết sinh thái (ecological theory).

Về khung pháp lý tham chiếu, nghiên cứu sử dụng các văn bản pháp luật quốc nội và quốc tế: Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam (khoản 1 Điều 4), Bộ luật Dân sự Việt Nam, Quyết định số 127/QĐ-TTg; Đạo luật Trí tuệ nhân tạo của Liên minh Châu Âu (EU AI Act - Điều 3(1)); Đạo luật Bản quyền và Đạo luật Sáng chế Hoa Kỳ; Đạo luật Bản quyền Úc 1968 (Copyright Act 1968) và Đạo luật Sáng chế Úc 1990 (Patents Act 1990); Đạo luật Bản quyền và Đạo luật Sáng chế Nam Phi (Điều 27).

Phương pháp nghiên cứu chủ đạo được áp dụng là phương pháp nghiên cứu tài liệu lý luận kết hợp với phân tích thực tiễn. Tác giả thực hiện các thao tác phân tích, tổng hợp, hệ thống hóa, khái quát hóa và so sánh luật học để đối chiếu các mô hình lập pháp và án lệ trên thế giới. Nguồn dữ liệu thứ cấp được thu thập từ các công trình nghiên cứu khoa học chuyên ngành (như nghiên cứu của nhóm tác giả Vũ Hoàng Linh, Phạm Hoàng Anh Đức, Hoàng Thị Hồng Sâm; nghiên cứu của TS. Lê Thị Minh), báo cáo khảo sát năm 2020 của Cục Sáng chế và Nhãn hiệu Hoa Kỳ (USPTO), thống kê năm 2023 của Statista, tài liệu của Tổ chức Sở hữu Trí tuệ Thế giới (WIPO) và các bản án thực tế tại Hoa Kỳ, Úc, Trung Quốc và Nam Phi.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ đối với sản phẩm của trí tuệ nhân tạo

Chương 1 hệ thống hóa lịch sử phát triển của TTNT từ ý tưởng máy cơ học tự động thế kỷ 17 của René Descartes, công trình "Máy tính và Trí thông minh" (Computing Machinery and Intelligence) năm 1950 của Alan Turing, chương trình Logic Theorist năm 1955 tại Hội thảo Dartmouth, cho đến sự kiện Deep Blue đánh bại kiện tướng cờ vua thế giới năm 1997 và bước chuyển mình mạnh mẽ từ năm 2015 với công nghệ học sâu (Deep Learning) và học máy (Machine Learning).

Theo tài liệu Artificial Intelligence: A Modern Approach, TTNT mang 4 đặc trưng cốt lõi: suy nghĩ như con người, suy nghĩ hợp lý, hành động như con người và hành động hợp lý. Trên cơ sở đối chiếu định nghĩa của USPTO và Điều 3(1) Đạo luật AI của EU, tác giả đưa ra khái niệm: "Sản phẩm của trí tuệ nhân tạo là những sản phẩm được tạo ra từ trí tuệ nhân tạo mà có rất ít hoặc không có sự hỗ trợ của con người trong quá trình hình thành sản phẩm đó".

Chương 1 chỉ ra 3 đặc điểm bản chất của sản phẩm TTNT:

  1. Được tạo ra từ thực thể nhân tạo (không có tư cách thể nhân hay pháp nhân).
  2. Không phản ánh bản chất, phẩm chất, phong cách cá nhân của TTNT (bản chất là quá trình thuật toán xử lý dữ liệu nhị phân).
  3. Có sự khác biệt đáng kể so với dữ liệu đầu vào đã bộc lộ trước đó.

Về phân loại, tác giả phân chia theo hai tiêu chí:

  • Theo lĩnh vực SHTT: Đối tượng của quyền tác giả, quyền liên quan (tác phẩm văn học, nghệ thuật, âm nhạc, bản ghi âm...) và đối tượng của quyền sở hữu công nghiệp (sáng chế, bí mật kinh doanh, kiểu dáng công nghiệp). Các ví dụ thực tế được viện dẫn gồm: tiểu thuyết ngắn "Ngày mà một máy tính viết tiểu thuyết" tại Nhật Bản (2016, 11/1450 bài dự thi do AI tạo); bức tranh Portrait of Edmond de Belamy của nhóm Obvious Art (Pháp, 2018, huấn luyện GAN qua 15.000 tranh, đấu giá 432.000 USD); ứng dụng MusicLM của Google (2023); album "I am AI" của nghệ sĩ Taryn Southern; và các phát minh dụng cụ đựng thực phẩm hâm nóng an toàn của hệ thống DABUS do Stephen Thaler thiết kế.
  • Theo mức độ đóng góp: Sản phẩm có sự hỗ trợ của TTNT (AI-assisted works - ASW) và Sản phẩm tạo ra hoàn toàn từ TTNT (AI-generated works - AGW).
Tiêu chí phân loại Sản phẩm có sự hỗ trợ của TTNT (ASW) Sản phẩm tạo ra hoàn toàn từ TTNT (AGW)
Vai trò của con người Con người giữ vai trò chủ đạo, ra lệnh, định hướng cấu trúc, chỉnh sửa Hoàn toàn tự động, con người không can thiệp vào quá trình hình thành nội dung
Vai trò của TTNT Công cụ hỗ trợ xử lý kỹ thuật, rút ngắn quy trình Tự động tạo lập toàn bộ kết quả đầu ra dựa trên thuật toán độc lập
Xác định chủ thể quyền Thuộc về con người (người sử dụng công cụ TTNT) Gây tranh cãi; hiện chưa được công nhận tư cách chủ thể độc lập

Chương này cũng xác định vai trò của hai nhóm chủ thể liên quan là: Chủ thể tạo ra TTNT (thiết kế thuật toán, cung cấp và huấn luyện tập dữ liệu) và Chủ thể sử dụng TTNT (người đưa ra mệnh lệnh, yêu cầu và vận hành hệ thống).

Chương 2: Pháp luật về bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ đối với sản phẩm của trí tuệ nhân tạo

Chương 2 phân tích bức tranh thực thi pháp luật quốc tế chia thành hai xu hướng chính:

1. Xu hướng không ủng hộ bảo hộ quyền SHTT cho TTNT:

  • Hoa Kỳ: Thống kê Statista (tháng 5/2023) cho thấy 23% tác giả sử dụng TTNT trong sáng tác (trong đó 47% dùng kiểm tra chính tả, 29% lên ý tưởng, 26% tiếp thị, 14% cấu trúc dàn ý và 7% tạo toàn bộ nội dung). Cơ quan tư pháp Hoa Kỳ kiên định nguyên tắc chỉ bảo hộ tác phẩm do con người tạo ra. Tiền lệ từ vụ bản quyền ảnh selfie của khỉ Naruto (2015-2016) và phán quyết vụ Thaler v. Perlmutter (2023) tại Tòa án Quận Columbia đã khẳng định TTNT không thể đứng tên tác giả. Về sáng chế, trong vụ Thaler v. Vidal, Tòa án Liên bang từ chối đơn đăng ký sáng chế của hệ thống DABUS vì Đạo luật Sáng chế Hoa Kỳ quy định "nhà sáng chế" phải là "cá nhân" (con người).
  • Úc: Đạo luật Bản quyền 1968 bảo lưu quyền nhân thân (quyền ghi tên, quyền toàn vẹn tác phẩm) chỉ dành cho con người. Đối với sáng chế, Cơ quan SHTT Úc và Điều 15 Đạo luật Sáng chế 1990 bác bỏ đơn đăng ký của Stephen Thaler vì TTNT không có năng lực pháp luật dân sự để sở hữu tài sản.
  • Trung Quốc (án lệ Feilin v. Baidu, 2018-2019): Tòa án Internet Bắc Kinh xác định báo cáo phân tích dữ liệu tư pháp tạo bởi phần mềm Wolters Kluwer được bảo hộ quyền tác giả cho công ty Feilin nhờ sự can thiệp và lựa chọn mang dấu ấn con người, không công nhận phần mềm là tác giả.

2. Xu hướng ủng hộ hoặc tạo điều kiện mở:

  • Nam Phi: Tháng 7/2021, Nam Phi trở thành quốc gia đầu tiên cấp bằng sáng chế cho hệ thống TTNT DABUS với tư cách là nhà phát minh. Tuy nhiên, tác giả chỉ ra nguyên nhân là do Nam Phi duy trì hệ thống đăng ký không thẩm định nội dung, chỉ kiểm tra tính hợp lệ về mặt hình thức của hồ sơ.
  • Trung Quốc (án lệ Li Yunkai v. Liu Yuchuan, ngày 27/11/2023): Tòa án Internet Bắc Kinh công nhận quyền tác giả đối với hình ảnh tạo bằng phần mềm Stable Diffusion cho ông Li Yunkai. Tòa nhận định việc nguyên đơn chủ động lựa chọn, tinh chỉnh các tham số câu lệnh ("khuôn mặt cân đối", "tóc tết màu nâu đỏ", "nhìn thẳng vào ống kính", "ánh sáng sống động") và bố cục đã thể hiện sự đầu tư trí tuệ và dấu ấn cá nhân, qua đó xác lập quyền tác giả cho người sử dụng công cụ.
Quốc gia / Vụ việc Loại đối tượng Phán quyết / Thực tiễn Lý do pháp lý chính
Hoa Kỳ (Thaler v. Perlmutter, 2023) Quyền tác giả Từ chối bảo hộ cho AI Bản quyền chỉ bảo hộ sáng tạo của con người (human creation)
Hoa Kỳ (Thaler v. Vidal, 2022) Sáng chế (DABUS) Từ chối bảo hộ cho AI "Nhà sáng chế" theo luật sáng chế phải là cá nhân thể nhân
Úc (Đơn đăng ký DABUS, 2021) Sáng chế (DABUS) Từ chối bảo hộ cho AI TTNT không có năng lực hành vi dân sự để xác lập quyền tài sản
Nam Phi (Đơn đăng ký DABUS, 2021) Sáng chế (DABUS) Chấp nhận cấp bằng (Ghi tên DABUS) Quy trình đăng ký chỉ xét duyệt hình thức, không thẩm định nội dung
Trung Quốc (Feilin v. Baidu, 2019) Quyền tác giả Bảo hộ cho người dùng AI là công cụ; báo cáo thể hiện sự sắp xếp của con người
Trung Quốc (Li Yunkai v. Liu Yuchuan, 2023) Quyền tác giả (Stable Diffusion) Bảo hộ cho người dùng Người dùng đầu tư trí tuệ qua việc nhập và điều chỉnh hệ thống prompt

3. Đánh giá thực tiễn và vấn đề pháp lý tại Việt Nam: Tác giả phân tích hai nhóm vấn đề phát sinh:

  • Nếu không chấp nhận bảo hộ: Tạo ra khoảng trống pháp lý, dẫn đến rủi ro các chủ thể trục lợi bằng cách chiếm dụng sản phẩm của TTNT rồi tự nhận là của mình để đăng ký xác lập quyền, gây bất công cho các tác giả truyền thống.
  • Nếu chấp nhận bảo hộ: Đặt ra bài toán phức tạp về xác định chủ thể quyền (theo Bộ luật Dân sự Việt Nam hiện hành, chủ thể chỉ gồm cá nhân và pháp nhân) và xác định điều kiện bảo hộ (đánh giá tính nguyên gốc đối với quyền tác giả, tính mới và trình độ sáng tạo đối với sáng chế).

Chương 3: Định hướng hoàn thiện quy định pháp luật về bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ đối với sản phẩm của trí tuệ nhân tạo

Chương 3 tổng hợp các bài học kinh nghiệm quốc tế và đề xuất định hướng hoàn thiện khung pháp lý tại Việt Nam theo hai giai đoạn:

  • Giải pháp ngắn hạn: Ban hành các văn bản dưới luật hướng dẫn áp dụng Luật Sở hữu trí tuệ; xây dựng tiêu chí phân định rõ ràng giữa sản phẩm có sự hỗ trợ của TTNT (ASW) và sản phẩm do TTNT tự sinh hoàn toàn (AGW); công nhận quyền tác giả cho người sử dụng TTNT nếu chứng minh được sự can thiệp sáng tạo trực tiếp qua việc điều khiển câu lệnh, chọn lọc dữ liệu và cấu trúc sản phẩm.
  • Giải pháp dài hạn: Nghiên cứu sửa đổi, bổ sung các điều khoản trong Luật Sở hữu trí tuệ và Bộ luật Dân sự về địa vị pháp lý của sản phẩm tạo ra từ công nghệ tự động; xây dựng cơ chế bảo hộ đặc thù (sui generis) hoặc quy chế chuyển giao quyền sở hữu đối với các đối tượng AGW nhằm bảo đảm tối ưu hóa lợi ích xã hội mà không làm xáo trộn nguyên tắc bảo vệ quyền sáng tạo của con người.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu và đóng góp học thuật cụ thể:

  • Làm rõ cơ sở lý luận và khẳng định tính phù hợp của Thuyết vị lợi (Utilitarianism) trong việc luận giải nhu cầu bảo hộ sản phẩm do TTNT tạo ra nhằm thúc đẩy phúc lợi xã hội.
  • Tổng hợp và hệ thống hóa bức tranh pháp lý toàn cầu với các số liệu và dẫn chứng xác thực: tỷ lệ 23% tác giả tại Mỹ ứng dụng TTNT (theo Statista 2023), mức tăng trưởng 718% sáng chế liên quan đến TTNT giai đoạn 2016-2022 (theo WIPO), cùng các án lệ tiêu biểu tại Hoa Kỳ (Thaler v. Perlmutter), Úc, Nam Phi và Trung Quốc (Feilin v. Baidu, Li Yunkai v. Liu Yuchuan).
  • Xây dựng tiêu chí phân loại rõ rệt giữa hai nhóm sản phẩm ASW và AGW làm cơ sở xác định chủ thể quyền SHTT.
  • Về mặt thực tiễn, đề xuất lộ trình giải pháp lập pháp khả thi cho Việt Nam (ngắn hạn thông qua văn bản hướng dẫn và dài hạn qua sửa đổi Luật SHTT), hỗ trợ triển khai Chiến lược quốc gia về nghiên cứu, phát triển và ứng dụng TTNT theo Quyết định số 127/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tập trung nghiên cứu trong phạm vi quy định pháp luật và án lệ của một số quốc gia tiêu biểu (Việt Nam, Hoa Kỳ, Úc, EU, Trung Quốc, Nam Phi) từ năm 2000 đến năm 2023. Do pháp luật về TTNT là lĩnh vực biến chuyển liên tục và Việt Nam chưa có văn bản quy phạm trực tiếp cũng như chưa phát sinh các bản án chính thức về quyền SHTT đối với sản phẩm TTNT, các phân tích thực tiễn trong nước chủ yếu mang tính chất dự báo và đánh giá nguy cơ.

Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể phát triển gồm:

  • Nghiên cứu cơ chế phân chia quyền tài sản và trách nhiệm pháp lý giữa nhà cung cấp/huấn luyện mô hình TTNT và người dùng cuối.
  • Khảo sát các quy chuẩn kỹ thuật và tiêu chí giám định tư pháp để đánh giá mức độ đóng góp trí tuệ tối thiểu của con người trong các tác phẩm ASW.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Luật (đặc biệt là Luật Kinh tế, Luật Dân sự và Pháp luật Sở hữu trí tuệ).
  • Các nhà lập pháp, cơ quan tham mưu chính sách (Cục Bản quyền tác giả, Cục Sở hữu trí tuệ) trong quá trình nghiên cứu, sửa đổi khung pháp lý về công nghệ mới.
  • Doanh nghiệp công nghệ, tác giả và nghệ sĩ đang trực tiếp ứng dụng các nền tảng TTNT tạo sinh trong hoạt động sản xuất nội dung và thiết kế kỹ thuật.
  • Phần đáng tham khảo nhất là các phân tích chi tiết về lập luận tư pháp trong các bản án của Tòa án Internet Bắc Kinh và Tòa án Liên bang Hoa Kỳ, cùng hệ thống bảng phân loại ASW - AGW.

Câu hỏi thường gặp

1. Sản phẩm do TTNT tạo ra được khóa luận phân loại thành những nhóm nào?
Dựa trên mức độ đóng góp của công nghệ, khóa luận chia thành 2 nhóm: Sản phẩm có sự hỗ trợ của TTNT (AI-assisted works - ASW, trong đó con người sử dụng AI làm công cụ hỗ trợ và giữ vai trò định hướng) và Sản phẩm tạo ra hoàn toàn từ TTNT (AI-generated works - AGW, trong đó hệ thống AI tự động tạo lập độc lập mà không cần sự can thiệp của con người).

2. Tại sao cơ quan đăng ký sáng chế tại Nam Phi chấp nhận cấp bằng cho hệ thống DABUS trong khi Hoa Kỳ và Úc từ chối?
Hoa Kỳ và Úc từ chối vì pháp luật của họ quy định "nhà sáng chế" bắt buộc phải là con người (cá nhân thể nhân). Trong khi đó, Nam Phi cấp bằng cho DABUS vì quy trình đăng ký sáng chế tại nước này áp dụng cơ chế xét duyệt hình thức, không tiến hành thẩm định nội dung tính hợp pháp về tư cách nhà sáng chế của AI.

3. Phán quyết trong vụ án Li Yunkai v. Liu Yuchuan (2023) tại Trung Quốc đã xác lập quyền tác giả cho đối tượng nào?
Tòa án Internet Bắc Kinh xác lập quyền tác giả cho người sử dụng (ông Li Yunkai) đối với bức tranh tạo từ mô hình Stable Diffusion, vì nguyên đơn đã trực tiếp thiết kế, nhập và tinh chỉnh các câu lệnh mô tả chi tiết, thể hiện sự đầu tư trí tuệ và lựa chọn thẩm mỹ của cá nhân.

4. Khảo sát của Statista năm 2023 tại Hoa Kỳ ghi nhận tỷ lệ tác giả sách sử dụng TTNT như thế nào?
Số liệu ghi nhận 23% tác giả sử dụng TTNT trong quá trình sáng tác, với các mục đích cụ thể: kiểm tra chính tả (47%), lên ý tưởng (29%), tiếp thị tác phẩm (26%), cấu trúc hóa dàn ý (14%) và tạo toàn bộ nội dung (7%).

5. Học thuyết nào được tác giả đánh giá là phù hợp nhất để xem xét bảo hộ sản phẩm của TTNT?
Tác giả đánh giá Thuyết vị lợi (Utilitarianism) của Jeremy Bentham là phù hợp nhất, vì học thuyết này đặt trọng tâm vào việc tối đa hóa phúc lợi xã hội và thúc đẩy các giá trị kinh tế - tri thức mà sản phẩm TTNT mang lại cho cộng đồng.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Minh Thư là công trình nghiên cứu hệ thống về mối quan hệ giữa pháp luật sở hữu trí tuệ và các sản phẩm do trí tuệ nhân tạo tạo ra trong bối cảnh cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0. Thông qua việc phân tích toàn diện các học thuyết nền tảng và đối chiếu thực tiễn xét xử tại nhiều quốc gia tiêu biểu, tác giả đã chỉ rõ những thách thức pháp lý mà Việt Nam phải đối mặt khi xác định tư cách chủ thể và điều kiện bảo hộ. Các kiến nghị ngắn hạn và dài hạn được đề xuất có tính khả thi, đóng góp thiết thực vào việc hoàn thiện thể chế pháp luật SHTT nhằm thực hiện Chiến lược quốc gia về phát triển trí tuệ nhân tạo đến năm 2030.