Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Từ giữa những năm 1980, Việt Nam chính thức chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Quá trình phát triển kinh tế và công nghiệp hóa, hiện đại hóa đã làm nảy sinh tình trạng thất nghiệp, gây gián đoạn thu nhập và ảnh hưởng tiêu cực đến đời sống của người lao động cũng như sự ổn định kinh tế - xã hội. Nhằm giảm thiểu các rủi ro này, chính sách bảo hiểm thất nghiệp (BHTN) đã được ghi nhận lần đầu tại Luật Bảo hiểm xã hội năm 2006 (kỳ họp thứ 10, Quốc hội khóa XI) và tiếp tục được hoàn thiện trong Luật Việc làm năm 2013. Tuy nhiên, thực tiễn áp dụng tại Việt Nam bộc lộ nhiều hạn chế: diện bao phủ đối tượng tham gia còn hẹp, thủ tục hành chính còn rườm rà, các hoạt động tư vấn, giới thiệu việc làm và hỗ trợ học nghề chưa phát huy tối đa hiệu quả đưa người lao động sớm quay lại thị trường lao động.

Trong khi đó, Thụy Điển là quốc gia phát triển có hệ thống an sinh xã hội tiêu biểu, áp dụng thành công "Chính sách thị trường lao động tích cực" (Active Labour Market Policy) kết hợp giữa hỗ trợ tài chính và thúc đẩy việc làm. Do đó, việc nghiên cứu kinh nghiệm pháp luật Thụy Điển là cơ sở thực tiễn và lý luận cần thiết nhằm đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật BHTN tại Việt Nam.

Khóa luận tốt nghiệp xác định mục đích nghiên cứu là làm sáng tỏ lý luận về BHTN, phân tích quy định và thực tiễn pháp luật BHTN Thụy Điển, từ đó đối chiếu với thực trạng Việt Nam để đưa ra các kiến nghị hoàn thiện pháp luật. Tác giả xác định 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Phân tích những vấn đề lý luận về BHTN và pháp luật về BHTN.
  2. Phân tích các quy định của pháp luật về BHTN và thực tiễn thi hành tại Thụy Điển.
  3. Phân tích thực trạng quy định và thực tiễn thực hiện pháp luật BHTN tại Việt Nam.
  4. Đề xuất các giải pháp, kiến nghị nhằm hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật BHTN tại Việt Nam từ bài học kinh nghiệm của Thụy Điển.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài bao gồm hệ thống lý luận về BHTN, các quy định pháp luật và thực tiễn áp dụng BHTN tại Thụy Điển; đồng thời đối chiếu với các quy định pháp luật và thực tiễn thi hành BHTN tại Việt Nam cùng một số quốc gia khác. Phạm vi nghiên cứu tiếp cận dưới góc độ pháp luật chuyên ngành, tập trung vào 3 nội dung trọng tâm: đối tượng tham gia, các chế độ BHTN và quỹ BHTN.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng cơ sở lý thuyết dựa trên các chuẩn mực và công ước quốc tế của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO), bao gồm:

  • Điều 20 Công ước số 102 (1952) về quy chuẩn an sinh xã hội tối thiểu;
  • Nghị quyết Hội nghị Quốc tế Lao động lần thứ 13 tại Geneva (1983) bổ sung tiêu chí độ tuổi quy định;
  • Công ước số 168 (1988) về thúc đẩy việc làm và bảo vệ chống thất nghiệp;
  • Điều 2 Công ước số 44 về bảo đảm tiền trợ cấp cho người thất nghiệp không tự nguyện;
  • Tuyên ngôn Quốc tế về Nhân quyền (1948/1984) của Liên Hợp Quốc về quyền được bảo vệ khi thất nghiệp.

Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật được sử dụng làm căn cứ phân tích gồm:

  • Pháp luật Thụy Điển: Luật Bảo hiểm thất nghiệp Thụy Điển (Luật số 1997:238 - Lag om arbetslöshetsförsäkring), Luật Quỹ bảo hiểm thất nghiệp Thụy Điển (Lag om arbetslöshetskassor).
  • Pháp luật Việt Nam: Luật Bảo hiểm xã hội năm 2006, Luật Việc làm năm 2013 (các điều 3, 14, 43, 44, 47, 49, 50, 55, 57, 58), Nghị định số 28/2015/NĐ-CP, Nghị định số 61/2020/NĐ-CP, Quyết định số 17/2021/QĐ-TTg.
  • Pháp luật các quốc gia tham chiếu: Quy định về BHTN của Đức, Bỉ, Thái Lan, Trung Quốc, Ba Lan, Pháp, Đan Mạch, Hoa Kỳ, Nhật Bản, Hàn Quốc.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai xuyên suốt công trình gồm:

  • Phương pháp phân tích: Luận giải các quy phạm pháp luật, cấu trúc chế định và cơ chế vận hành của hai hệ thống pháp luật Thụy Điển và Việt Nam.
  • Phương pháp so sánh: Sử dụng chủ yếu tại Chương 3 nhằm làm rõ điểm tương đồng, khác biệt giữa mô hình BHTN Thụy Điển và Việt Nam.
  • Phương pháp chứng minh: Đánh giá số liệu thực tế tại Thụy Điển ở Chương 2 để kiểm chứng tính hiệu quả của các chính sách thị trường lao động.
  • Phương pháp tổng hợp: Khái quát hóa các nhận định pháp lý, rút ra bài học kinh nghiệm và xây dựng hệ thống kiến nghị hoàn thiện pháp luật.

Nguồn dữ liệu thực chứng được trích xuất từ báo cáo của Thanh tra BHTN Thụy Điển (IAF), Cơ quan Thống kê Thụy Điển (SCB), Báo cáo Thất nghiệp (Arbetslöshetsrapporten) của Quỹ Akademikernas a-kassa, cùng các nghiên cứu chuyên ngành của các học giả trong và ngoài nước.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề lý luận về bảo hiểm thất nghiệp và pháp luật về bảo hiểm thất nghiệp

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về thất nghiệp, người thất nghiệp và BHTN. Dưới góc độ pháp lý, người thất nghiệp phải thỏa mãn 3 đặc trưng: là người lao động trong độ tuổi có khả năng lao động, đang không có việc làm, và đang tích cực tìm kiếm việc làm. BHTN là một chế định trong hệ thống an sinh xã hội, thực hiện hai chức năng cơ bản: chức năng bảo vệ (bù đắp thu nhập bị mất) và chức năng khuyến khích (thúc đẩy người lao động sớm quay lại thị trường việc làm).

Tác giả phân tích 3 đặc điểm bản chất của BHTN:

  1. Đối tượng tham gia gồm 3 bên: Người lao động (NLĐ), Người sử dụng lao động (NSDLĐ) và Nhà nước.
  2. Bản chất hỗ trợ vật chất mang tính tạm thời, không thay thế thu nhập vĩnh viễn.
  3. Quỹ BHTN không chỉ chi trả tài chính mà còn cấp kinh phí cho các biện pháp hỗ trợ việc làm.

Hệ thống nguyên tắc điều chỉnh của pháp luật BHTN gồm 5 nguyên tắc:

  • Bảo đảm chia sẻ rủi ro giữa những người tham gia ("lấy số đông bù số ít");
  • Mức đóng BHTN tính trên cơ sở tiền lương của NLĐ;
  • Mức hưởng BHTN tính trên cơ sở mức đóng, thời gian đóng và có sự chia sẻ;
  • Thủ tục thực hiện BHTN đơn giản, dễ dàng, thuận tiện, bảo đảm kịp thời quyền lợi;
  • Quỹ BHTN được quản lý tập trung, thống nhất, công khai, minh bạch, an toàn và được Nhà nước bảo hộ.

Nội dung pháp luật BHTN bao gồm 5 cấu phần: đối tượng tham gia, các chế độ BHTN (trợ cấp thất nghiệp, hỗ trợ học nghề, tư vấn - giới thiệu việc làm, nâng cao kỹ năng duy trì việc làm), điều kiện hưởng, thủ tục thực hiện và cơ chế quản lý Quỹ BHTN.

Chương 2: Thực trạng pháp luật Thụy Điển về bảo hiểm thất nghiệp và thực tiễn thực hiện

Chương 2 đi sâu phân tích hệ thống pháp luật và thực tiễn thực hiện BHTN tại Thụy Điển:

  • Đối tượng tham gia: Bao gồm NLĐ và NSDLĐ. Điểm đặc thù là sinh viên đăng ký tìm việc tối thiểu 90 ngày trong vòng 10 tháng sau khi tốt nghiệp và lao động từ các nước EU/Vương quốc Anh làm việc tại Thụy Điển cũng thuộc phạm vi áp dụng. Thụy Điển tổ chức BHTN thông qua 24 Quỹ BHTN (Arbetslöshetskassa/a-kassa) hoạt động theo từng ngành nghề (như Byggnads a-kassa cho xây dựng, Lärarförbundets Arbetslöshetskassa cho giáo viên) dưới sự điều phối của Liên đoàn BHTN Thụy Điển (Sveriges a-kassor). Người không thuộc 24 quỹ trên có thể tham gia Quỹ đặc biệt Alfa (Alfa-kassa).

  • Chế độ bảo hiểm thất nghiệp:

    • Trợ cấp cơ bản (Grundbelopp): Dành cho người không thuộc quỹ hoặc chưa đủ điều kiện hưởng trợ cấp theo thu nhập, mức chi trả tối đa 510 SEK/ngày (nếu làm việc bán thời gian thì nhận tối thiểu 255 SEK/ngày, tương đương 50%).
    • Trợ cấp tự nguyện theo thu nhập (Inkomstrelaterad ersättning): Yêu cầu tham gia quỹ tối thiểu 12 tháng liên tục và làm việc ít nhất 60 giờ/tháng trong 6 tháng thuộc 12 tháng gần nhất; đăng ký tại Trung tâm tìm kiếm việc làm của Chính phủ (Arbetsförmedlingen/PES). Mức hưởng bằng 80% thu nhập trước đó trong 200 ngày đầu (tối đa 1.200 SEK/ngày trong 100 ngày đầu, tối đa 1.000 SEK/ngày từ ngày 101–200) và giảm xuống 70% trong 100 ngày tiếp theo (tối đa 1.000 SEK/ngày).
    • Thời gian hưởng: Tối đa 5 ngày/tuần, kéo dài tối đa 300 ngày (được cộng thêm 150 ngày nếu có con dưới 18 tuổi, tổng cộng 450 ngày). NLĐ làm việc bán thời gian được hưởng tối đa 60 tuần.
  • Chương trình thị trường lao động tích cực:

    • Chương trình phát triển việc làm (từ năm 1993): Kéo dài tối đa 6 tháng, chi phí do Chính phủ đài thọ 100%.
    • Chương trình giới thiệu nơi làm việc (từ ngày 01/7/1995): Dành cho người thất nghiệp từ 20 tuổi trở lên.
    • Trợ cấp tuyển dụng (từ năm 1984): Hỗ trợ NSDLĐ khu vực tư nhân tối đa 50% chi phí tiền lương trong 6 tháng; đối với người tị nạn, người nhập cư và người thất nghiệp dài hạn, mức trợ cấp lên tới 75% trong 12 tháng.
  • Cơ chế tài chính Quỹ BHTN: Nguồn thu gồm phí hội viên (khoảng 110–200 SEK/tháng đối với bảo hiểm tự nguyện), đóng góp của NSDLĐ qua thuế lao động, và trợ cấp từ ngân sách Nhà nước. Vào tháng 11/2017, ngân sách Chính phủ chi trả 65% tổng chi phí BHTN, phí thành viên đảm nhận 35%.

  • Thực tiễn và vướng mắc: Năm 2022, có 3,9 triệu người là thành viên các quỹ BHTN, đạt tỷ lệ bao phủ gần 73% lực lượng lao động (độ tuổi 16–64). Chi tiêu cho thị trường lao động dành gần 50% cho các chương trình kích hoạt việc làm tích cực và dưới 50% cho trợ cấp tiền mặt. Tuy nhiên, hệ thống đối mặt với 3 thách thức: tính dễ bị tổn thương trước biến động kinh tế EU; tỷ lệ bao phủ biến động mạnh theo chính sách tài trợ của Chính phủ (cuộc cải cách năm 2006 làm phí bảo hiểm tăng trung bình 300%, làm suy giảm số lượng thành viên); và mức trợ cấp cao (80%) tạo ra tâm lý ỷ lại, kéo dài thời gian thất nghiệp.

+-----------------------------------------------------------------------------+
|               CƠ CẤU CHẾ ĐỘ TRỢ CẤP THẤT NGHIỆP TẠI THỤY ĐIỂN              |
+--------------------------+--------------------------------------------------+
| Chế độ trợ cấp cơ bản    | - Tối đa 510 SEK/ngày                            |
|                          | - Làm việc bán thời gian: tối thiểu 255 SEK/ngày |
+--------------------------+--------------------------------------------------+
| Chế độ trợ cấp tự nguyện | - 100 ngày đầu: 80% lương, tối đa 1.200 SEK/ngày |
| theo thu nhập            | - Ngày 101 - 200: 80% lương, tối đa 1.000 SEK/ngày|
|                          | - Ngày 201 - 300: 70% lương, tối đa 1.000 SEK/ngày|
|                          | - Thời gian: tối đa 300 ngày (+150 ngày nếu nuôi |
|                          |   con dưới 18 tuổi)                              |
+--------------------------+--------------------------------------------------+

Chương 3: Hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật về bảo hiểm thất nghiệp tại Việt Nam từ việc tham khảo kinh nghiệm của Thụy Điển

Chương 3 phân tích thực trạng pháp luật BHTN Việt Nam theo Luật Việc làm năm 2013 và đưa ra các định hướng hoàn thiện:

  • Thực trạng pháp luật BHTN Việt Nam:

    • Đối tượng bắt buộc: NLĐ giao kết HĐLĐ/HĐLV không xác định thời hạn, xác định thời hạn, hoặc mùa vụ từ đủ 03 tháng đến dưới 12 tháng. Loại trừ người đang hưởng lương hưu, trợ cấp mất sức lao động hằng tháng, và người giúp việc gia đình.
    • Trợ cấp thất nghiệp: Mức hưởng bằng 60% mức bình quân tiền lương tháng đóng BHTN của 06 tháng liền kề trước khi thất nghiệp; trần hưởng không quá 05 lần mức lương cơ sở hoặc không quá 05 lần mức lương tối thiểu vùng. Thời gian hưởng: đóng đủ 12–36 tháng được hưởng 03 tháng trợ cấp; sau đó đóng thêm đủ 12 tháng được hưởng thêm 01 tháng, tối đa không quá 12 tháng.
    • Hỗ trợ học nghề (Quyết định số 17/2021/QĐ-TTg): Tối đa 4,5 triệu đồng/người/khóa cho khóa học đến 03 tháng; tối đa 1,5 triệu đồng/người/tháng cho khóa học trên 03 tháng (tối đa không quá 06 tháng).
    • Hỗ trợ duy trì việc làm: Hỗ trợ kinh phí đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng tối đa 01 triệu đồng/người/tháng, thời gian hỗ trợ tối đa 06 tháng.
    • Quỹ BHTN: NLĐ đóng 1%, NSDLĐ đóng 1%, Nhà nước hỗ trợ tối đa 1% quỹ tiền lương tháng đóng BHTN (bảo đảm duy trì số dư quỹ bằng 02 lần tổng chi các chế độ và chi phí quản lý của năm trước liền kề).
  • Định hướng và kiến nghị hoàn thiện pháp luật Việt Nam từ kinh nghiệm Thụy Điển:

    1. Mở rộng đối tượng tham gia: Từng bước mở rộng diện bao phủ BHTN đến người lao động làm việc theo hợp đồng ngắn hạn dưới 03 tháng, lao động giúp việc gia đình, và nhóm thanh niên/sinh viên mới tốt nghiệp tham gia thị trường lao động.
    2. Điều chỉnh linh hoạt chế độ trợ cấp: Nghiên cứu áp dụng cơ chế giảm dần tỷ lệ hưởng theo thời gian thất nghiệp (tương tự mô hình 80% xuống 70% của Thụy Điển) nhằm tạo động lực thúc đẩy NLĐ tích cực tìm kiếm việc làm sớm.
    3. Tăng cường chính sách thị trường lao động tích cực: Chuyển trọng tâm từ việc chi trả trợ cấp thụ động sang các biện pháp kích hoạt việc làm; nâng cao định mức hỗ trợ đào tạo nghề; kết nối chặt chẽ dữ liệu giữa trung tâm dịch vụ việc làm và doanh nghiệp tuyển dụng.
    4. Cải tiến cơ chế quản lý Quỹ BHTN: Đa dạng hóa nguồn đầu tư tăng trưởng quỹ an toàn, hoàn thiện quy định trách nhiệm hỗ trợ ngân sách Nhà nước và tăng cường tính minh bạch, đơn giản hóa thủ tục hành chính tiếp cận bảo hiểm.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và so sánh chi tiết các thông số kỹ thuật - pháp lý cơ bản giữa hai hệ thống BHTN của Thụy Điển và Việt Nam:

Tiêu chí so sánh Bảo hiểm thất nghiệp Thụy Điển Bảo hiểm thất nghiệp Việt Nam
Mô hình tổ chức 24 Quỹ BHTN (a-kassa) ngành nghề + Quỹ Alfa; kết hợp bắt buộc và tự nguyện Quỹ BHTN quốc gia tập trung do Bảo hiểm xã hội Việt Nam quản lý; mang tính bắt buộc
Đối tượng tham gia NLĐ, NSDLĐ, sinh viên tìm việc (>= 90 ngày), lao động EU/Vương quốc Anh NLĐ có HĐLĐ từ đủ 03 tháng trở lên, NSDLĐ; chưa bao phủ lao động phi chính thức
Mức hưởng trợ cấp - Cơ bản: tối đa 510 SEK/ngày
- Tự nguyện: 80% (200 ngày đầu), 70% (100 ngày sau); trần 1.000–1.200 SEK/ngày
60% bình quân tiền lương 06 tháng liền kề; trần không quá 05 lần lương cơ sở hoặc lương tối thiểu vùng
Thời gian hưởng Tối đa 300 ngày (kéo dài 450 ngày nếu có con < 18 tuổi); bán thời gian tối đa 60 tuần 03 tháng đến tối đa 12 tháng (tùy thuộc vào thời gian đóng BHTN tích lũy)
Nguồn hình thành quỹ Phí hội viên (110–200 SEK/tháng), thuế NSDLĐ, ngân sách Nhà nước (tài trợ 65% năm 2017) NLĐ đóng 1%, NSDLĐ đóng 1%, Nhà nước hỗ trợ tối đa 1% quỹ tiền lương
Trọng tâm chính sách Chính sách thị trường lao động tích cực (gần 50% chi tiêu cho kích hoạt việc làm) Chi trả trợ cấp tài chính tiền mặt là chủ yếu; hỗ trợ học nghề và duy trì việc làm còn hạn chế

Đóng góp khoa học của khóa luận thể hiện ở việc hệ thống hóa toàn diện khung pháp luật BHTN Thụy Điển từ các văn bản quy phạm gốc (Lag 1997:238), phân tích cơ chế phân chia trách nhiệm tài khóa giữa Nhà nước và tổ chức BHTN ngành nghề. Đây là nguồn khảo cứu chuyên sâu bổ sung cho khoảng trống nghiên cứu luật so sánh về an sinh xã hội Bắc Âu tại Việt Nam, cung cấp luận cứ cho việc sửa đổi Luật Việc làm năm 2013.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Đề tài chủ yếu tiếp cận dưới góc độ phân tích quy phạm pháp luật và tổng hợp dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo thống kê công khai (IAF, SCB, Akademikernas a-kassa), chưa tiến hành khảo sát xã hội học pháp luật thực địa đối với các đối tượng thụ hưởng BHTN tại Việt Nam.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đánh giá tác động tài khóa khi mở rộng BHTN sang khu vực kinh tế phi chính thức tại Việt Nam; phân tích cơ chế quản trị rủi ro trục lợi bảo hiểm và chuyển đổi số trong quy trình cung cấp dịch vụ việc làm công.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Luật Lao động, Luật An sinh xã hội, Luật So sánh và Quản lý công.
  • Các cơ quan lập pháp, cơ quan hoạch định chính sách an sinh xã hội (Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội, Bảo hiểm xã hội Việt Nam) trong quá trình rà soát, sửa đổi Luật Việc làm năm 2013.
  • Các nội dung có giá trị tham khảo cao gồm: Chương 2 (chi tiết về định mức chi trả, điều kiện thời gian tích lũy 420 giờ/60 giờ, cơ chế vận hành 24 quỹ BHTN Thụy Điển) và Mục 3.3 (hệ thống giải pháp hoàn thiện các chế độ học nghề, trợ cấp và quỹ BHTN tại Việt Nam).

Câu hỏi thường gặp

1. Hệ thống Quỹ bảo hiểm thất nghiệp ở Thụy Điển được tổ chức như thế nào?
Thụy Điển không quản lý tập trung một quỹ duy nhất mà phân chia thành 24 Quỹ BHTN (Arbetslöshetskassa/a-kassa) độc lập theo từng ngành nghề chuyên biệt (như quỹ xây dựng, quỹ giáo viên). Ngoài ra, còn có Quỹ đặc biệt Alfa (Alfa-kassa) thành lập năm 1997 dành cho những người thất nghiệp không thuộc 24 quỹ trên hoặc chưa tích lũy đủ thời gian hội viên.

2. Điều kiện làm việc tối thiểu để được xét hưởng trợ cấp thất nghiệp tại Thụy Điển là gì?
Theo Điều 12 Luật BHTN Thụy Điển, NLĐ phải đáp ứng một trong hai điều kiện: đã làm việc ổn định ít nhất 6 tháng và đạt tối thiểu 60 giờ/tháng; hoặc đã làm việc có thu nhập ít nhất 420 giờ trong 6 tháng liên tục và đạt tối thiểu 40 giờ trong mỗi tháng đó. Thời hạn tích lũy điều kiện 6 tháng có thể được kéo dài tối đa 5 năm nếu có lý do chính đáng (ốm đau, quân sự, nuôi con).

3. Mức hưởng trợ cấp thất nghiệp tự nguyện theo thu nhập ở Thụy Điển được chi trả ra sao?
Người tham gia quỹ đủ 12 tháng được nhận trợ cấp bằng 80% thu nhập trước đó trong 200 ngày đầu (tối đa 1.200 SEK/ngày trong 100 ngày đầu, tối đa 1.000 SEK/ngày từ ngày 101–200) và 70% thu nhập trong 100 ngày tiếp theo (tối đa 1.000 SEK/ngày). Thời gian hưởng tối đa là 300 ngày, được tăng thêm 150 ngày nếu người thất nghiệp đang nuôi con dưới 18 tuổi.

4. Mức hỗ trợ học nghề và nâng cao kỹ năng nghề duy trì việc làm tại Việt Nam hiện nay là bao nhiêu?
Theo Quyết định số 17/2021/QĐ-TTg, hỗ trợ học nghề tối đa 4,5 triệu đồng/người/khóa (cho khóa đến 03 tháng) hoặc tối đa 1,5 triệu đồng/người/tháng (cho khóa trên 03 tháng, tối đa 06 tháng). Đối với NSDLĐ đủ điều kiện hỗ trợ đào tạo duy trì việc làm theo Điều 47 Luật Việc làm năm 2013, mức hỗ trợ tối đa là 01 triệu đồng/người/tháng với thời gian tối đa 06 tháng.

5. Cơ cấu chi tiêu cho chính sách thị trường lao động tại Thụy Điển có điểm gì đặc thù?
Thụy Điển áp dụng triết lý kích hoạt việc làm tích cực: kể từ giai đoạn 1993–1994, gần 50% tổng chi tiêu của Chính phủ cho thị trường lao động được phân bổ trực tiếp cho các chương trình phát triển việc làm, đào tạo và trợ cấp tuyển dụng, trong khi phần chi trả trợ cấp tiền mặt trực tiếp chỉ chiếm dưới 50%.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Thị Yến Nhi đã phân tích có hệ thống các quy định pháp luật và thực tiễn thi hành chính sách bảo hiểm thất nghiệp tại Thụy Điển và Việt Nam. Công trình làm rõ sự ưu việt của mô hình an sinh xã hội tích cực tại Thụy Điển thông qua việc kết hợp trợ cấp tài chính với các chương trình phát triển việc làm và quỹ bảo hiểm theo ngành nghề. Các kiến nghị đề xuất tại Chương 3 cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn giá trị nhằm hoàn thiện các quy định về đối tượng tham gia, chế độ hỗ trợ học nghề và cơ chế vận hành quỹ BHTN trong tiến trình sửa đổi Luật Việc làm tại Việt Nam.