Tổng quan về luận án
Bảo đảm quyền con người, quyền công dân trong tố tụng hình sự là thước đo chuẩn mực cho mức độ văn minh và dân chủ của mọi nhà nước pháp quyền. Trong hệ thống tư pháp hình sự hiện đại, nguyên tắc suy đoán vô tội (Presumption of Innocence) giữ vị trí trung tâm, đóng vai trò nền tảng bảo vệ cá nhân trước bộ máy quyền lực nhà nước hùng hậu. Bắt nguồn từ luật La Mã cổ đại thế kỷ VI với châm ngôn phân bổ nghĩa vụ chứng minh cho bên khẳng định (semper necessitas probandi incumbit ei qui agit), nguyên tắc này chính thức được luật gia người Pháp Jean Lemoine xác lập như một công cụ pháp lý bảo vệ tiền đề rằng phần lớn nhân loại không phải là tội phạm. Tại Việt Nam, quá trình thể chế hóa nguyên tắc này gắn liền với các mốc lịch sử cải cách tư pháp: từ Nghị quyết số 48/NQ-TW và Nghị quyết số 49/NQ-TW của Bộ Chính trị, Điều 10 Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS) năm 1988, Hiến pháp năm 1992, Điều 9 và Điều 10 BLTTHS năm 2003, cho đến sự đột phá mang tính hiến định tại khoản 1 Điều 31 Hiến pháp năm 2013 và Điều 13 BLTTHS năm 2015.
Tuy nhiên, tồn tại một khoảng trống nghiên cứu (research gap) mang tính cấu trúc: sự bất cập giữa ghi nhận lập hiến, lập pháp với cơ chế bảo đảm thực thi trên thực tế trong mô hình tố tụng thẩm vấn kết hợp tranh tụng (inquisitorial model with adversarial elements). Vị thế bất bình đẳng tố tụng giữa cơ quan tiến hành tố tụng và bên bị buộc tội vẫn hiện hữu sâu sắc; cơ chế thu thập và đánh giá chứng cứ của luật sư thiếu các bảo đảm pháp lý khả thi; tàn dư của tư duy "suy đoán có tội" (presumption of guilt) vẫn dẫn đến tình trạng bức cung, nhục hình và các phán quyết kết tội dựa trên giả định. Luận án giải quyết 03 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:
- Cơ sở lý luận, bản chất pháp lý và hệ thống tiêu chuẩn quốc tế về bảo đảm thực hiện nguyên tắc suy đoán vô tội trong tố tụng hình sự được xác lập như thế nào?
- Pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam từ ngày 01/01/2018 đến hết năm 2020 đã thể chế hóa và thực thi nguyên tắc suy đoán vô tội ở mức độ nào, bộc lộ những rào cản quy phạm và thực tiễn nào?
- Hệ thống định hướng và giải pháp đột phá nào cần được triển khai nhằm hoàn thiện thể chế và tối ưu hóa hiệu quả thực thi nguyên tắc này?
Luận án xây dựng trên 02 giả thuyết khoa học:
- $H_1$: Việc hoàn thiện quy định pháp luật về vị thế chứng cứ của người bào chữa và thủ tục giải thích nghi ngờ theo hướng có lợi (in dubio pro reo) sẽ làm giảm thiểu căn bản nguy cơ kết tội oan, sai.
- $H_2$: Việc chuyển dịch thực chất từ mô hình thẩm vấn sang tăng cường tranh tụng bình đẳng là điều kiện tiên quyết để nguyên tắc suy đoán vô tội chuyển hóa từ quyền hiến định tĩnh sang thực tiễn tư pháp động.
Phạm vi nghiên cứu bao quát toàn diện thực tiễn áp dụng pháp luật tố tụng hình sự trên quy mô toàn quốc trong khung thời gian từ thời điểm BLTTHS năm 2015 có hiệu lực (01/01/2018) đến hết năm 2020, đặt trong sự so sánh đối chiếu với các giai đoạn lập pháp trước đó.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc nội và quốc tế ghi nhận ba dòng nghiên cứu (research streams) chính:
Dòng thứ nhất tập trung vào nền tảng lý luận và chuẩn mực quyền con người. Các học giả như Hoàng Thị Sơn và Bùi Kiên Điện (1999) khẳng định nguyên tắc suy đoán vô tội là bước tiến nhận thức mang tính định hướng thái độ cho toàn bộ quá trình tố tụng; Nguyễn Mạnh Toàn (1999) phân định ba nội dung trụ cột bảo vệ quyền tự do và nhân phẩm của người bị buộc tội; Đào Trí Úc (2016) và Nguyễn Hòa Bình (2016) phân tích sâu sắc cấu trúc Điều 13 BLTTHS năm 2015, nhấn mạnh đối tượng thụ hưởng là người bị buộc tội với tư duy suy diễn theo hướng vô tội; Nguyễn Ngọc Chí (2008, 2011, 2020) và Trần Văn Độ (2020) định vị nguyên tắc trong dòng chảy cải cách tư pháp và xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.
Dòng thứ hai mổ xẻ cơ chế chứng minh và mối quan hệ giữa các nguyên tắc tố tụng. Nguyễn Thành Long (2010) hệ thống hóa 04 nội dung cốt lõi của nguyên tắc dưới góc độ BLTTHS năm 2003; Phạm Hồng Hải (2014) và Đinh Thế Hưng (2008, 2010) luận giải mối liên hệ biện chứng giữa nghĩa vụ chứng minh, chế định chứng cứ và xét xử độc lập; Lê Hữu Thể, Đỗ Văn Đương và Nguyễn Thị Thủy (2013) nghiên cứu đổi mới thủ tục tố tụng; Lê Tiến Châu (2012) và Lưu Tiến Dũng (2012) làm rõ tính độc lập của chức năng xét xử như một rào cản ngăn chặn sự võ đoán từ cơ quan buộc tội.
Dòng thứ ba khảo sát thực tiễn sai sót tư pháp và án oan. Nguyễn Văn Tuân (2015) đưa ra luận điểm mang tính cảnh báo: "Một người bị oan trước hết họ là người vô tội và lâm vào 'vòng tố tụng' do hành vi trái pháp luật của người tiến hành tố tụng, họ phải được Nhà nước bồi thường một cách thỏa đáng". Lâm Anh Tuấn (2016), Phạm Nguyễn Việt Cường (2019), Nguyễn Văn Phúc (2020) chứng minh thực trạng mớm cung, nhục hình và tỷ lệ trả hồ sơ điều tra bổ sung qua các nghiên cứu trường hợp cụ thể.
Văn hiến quốc tế ghi nhận hai cuộc tranh luận học thuật sâu sắc:
- Tranh luận về bản chất quyền hay quy tắc chứng minh: Tòa án Tối cao Hoa Kỳ trong án lệ Coffin v. United States (1895) xem suy đoán vô tội là quyền thuộc luật nội dung (substantive right), nhưng sau đó trong án lệ In re Winship (1970) đã hợp nhất nguyên tắc này vào tiêu chuẩn chứng minh tố tụng "vượt quá sự hoài nghi hợp lý" (beyond a reasonable doubt). Ngược lại, Claire Hamilton (2007) và David Hammer (2007) xem đây là cơ chế cân bằng quyền lực giữa nhà nước và cá nhân.
- Tranh luận về ngữ nghĩa học pháp lý và chuẩn mực thực thi: Sebastien Lafrance (2020) dẫn chiếu nhận định của Tim Lindsey và Pip Nicholson (2008): "trong luật hình sự Việt Nam, không có suy đoán vô tội… chỉ có suy đoán 'không có tội' (a presumption of 'not guilty') theo cách đọc hiểu nghĩa đen của các quy định pháp luật liên quan". Bùi Tiến Đạt đề xuất thuật ngữ "quyền được giả định vô tội". Sự khác biệt ngôn ngữ phản ánh rào cản văn hóa pháp lý khi áp dụng nguyên tắc vào thực tế.
Về so sánh quốc tế, luận án định vị tư pháp Việt Nam bên cạnh:
- Liên bang Nga: Điều 14 BLTTHS Liên bang Nga năm 2001 quy định toàn diện nghĩa vụ chứng minh thuộc bên buộc tội, bao gồm cả nghĩa vụ bác bỏ chứng cứ gỡ tội của bị can, mọi nghi ngờ không thể loại trừ phải giải thích có lợi cho bị can và cấm bản án dựa trên giả định.
- Canada: Điều 11(d) Hiến chương về Quyền và Tự do thiết lập quyền được suy đoán vô tội gắn liền với quy trình xét xử công bằng, áp dụng nguyên tắc diễn giải có lợi tối đa cho bị cáo khi có xung đột quy phạm.
- Trung Quốc: Điều 12 BLTTHS Trung Quốc năm 1996 xác lập độc quyền kết tội của Tòa án nhân dân, đóng vai trò bước đệm chuyển đổi mô hình điều tra sang xét xử tập trung.
Luận án khẳng định vị thế khoa học độc lập bằng việc lấp đầy khoảng trống nghiên cứu thực chứng giai đoạn 2018–2020 dưới hiệu lực của BLTTHS năm 2015, xây dựng khung lý thuyết toàn diện về các điều kiện bảo đảm pháp lý và thực tiễn.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng Mô hình Tố tụng Công bằng (Due Process Model) của Herbert L. Packer (1968) trong bối cảnh nền tư pháp chuyển đổi của quốc gia đang xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Luận án bác bỏ quan niệm đơn tuyến xem suy đoán vô tội thuần túy là một tuyên bố chính trị - pháp lý trừu tượng, thay vào đó xác lập bản chất lưỡng diện: vừa là quyền cơ bản hiến định của con người, vừa là nguyên tắc chỉ đạo chi phối toàn diện chế định chứng cứ và phân bổ nghĩa vụ chứng minh.
Mô hình lý thuyết của luận án xác lập 03 mệnh đề cốt lõi:
- Mệnh đề 1 ($P_1$): Trách nhiệm chứng minh là nghĩa vụ đơn phương của cơ quan tiến hành tố tụng; người bị buộc tội sở hữu quyền im lặng (right to silence / privilege against self-incrimination) tuyệt đối và không có nghĩa vụ chứng minh sự vô tội của mình.
- Mệnh đề 2 ($P_2$): Sự vô tội không cần phải chứng minh; trạng thái không phạm tội là một giả định pháp lý mặc định (legal fiction) chỉ bị đánh đổ khi có bản án kết tội có hiệu lực pháp luật được xây dựng trên nguồn chứng cứ hợp pháp, khách quan, không chứa đựng giả định.
- Mệnh đề 3 ($P_3$): Quy tắc In dubio pro reo (mọi hoài nghi không thể loại trừ phải giải thích theo hướng có lợi cho người bị buộc tội) là mệnh lệnh tư duy bắt buộc; khi không đủ căn cứ kết tội, cơ quan tố tụng phải ra phán quyết vô tội thay vì chuyển hóa thành các biện pháp trì hoãn tố tụng kéo dài.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án là sự tích hợp đa tầng giữa:
- Thuyết Công lý Thủ tục (Procedural Justice Theory của Thibaut & Walker),
- Thuyết Nhận thức Luận Pháp lý (Epistemic Legal Theory của Larry Laudan về tiêu chuẩn chứng minh),
- Mô hình Cân bằng Đối kháng (Adversarial Balancing Model của David Hammer, 2007).
Khung phân tích thiết lập các điều kiện biên (boundary conditions): áp dụng trong môi trường pháp lý nơi chức năng công tố và điều tra giữ vị thế áp đảo, đòi hỏi các cơ chế kiểm soát quyền lực tư pháp đặc thù để bảo đảm tính khả thi của nguyên tắc.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng lập trường bản thể luận hiện thực và nhận thức luận duy vật biện chứng, duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin, kết hợp tư tưởng Hồ Chí Minh và các quan điểm cải cách tư pháp của Đảng Cộng sản Việt Nam. Nghiên cứu triển khai theo thiết kế kết hợp phân tích chuẩn tắc (normative legal analysis) và nghiên cứu thực chứng xã hội học pháp luật (empirical socio-legal research). Thiết kế đa tầng phân tích từ cấp độ vĩ mô (chuẩn mực quốc tế, hiến pháp), trung mô (hệ thống quy phạm BLTTHS) đến vi mô (hồ sơ vụ án, hành vi tác nghiệp của điều tra viên, kiểm sát viên, thẩm phán, luật sư).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu tuân thủ tính nghiêm ngặt qua 4 bước:
- Tổng hợp và phân tích văn bản quy phạm: Rà soát toàn bộ các văn bản lập pháp Việt Nam từ năm 1988 đến 2015, Tuyên ngôn Nhân quyền 1789, Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền 1948 (Điều 11), Công ước ICCPR 1966 (Điều 9, Điều 14).
- Thu thập dữ liệu thực tiễn và nghiên cứu trường hợp điển hình: Tiếp cận dữ liệu xét xử của Tòa án nhân dân các cấp, các vụ án oan sai chấn động lịch sử tư pháp, số liệu bắt, tạm giữ, khởi tố, đình chỉ điều tra, tuyên vô tội trong giai đoạn 2018–2020.
- Tam giác đạc dữ liệu và phương pháp (Data & Method Triangulation): Đối chiếu chéo giữa số liệu thống kê tư pháp, báo cáo tổng kết của Viện kiểm sát nhân dân tối cao, Tòa án nhân dân tối cao, các công trình học thuật chuyên khảo và kết quả khảo sát xã hội học pháp luật.
- Bảo đảm độ tin cậy và giá trị khoa học: Đánh giá tính giá trị nội tại (internal validity) qua tính logic của các lập luận pháp lý và tính giá trị bên ngoài (external validity) thông qua khả năng khái quát hóa mô hình cho toàn hệ thống tố tụng.
Data và phân tích
Dữ liệu sơ cấp và thứ cấp được phân tích qua phương pháp thống kê mô tả, phân tích nội dung định tính văn bản án văn và tổng hợp quy nạp. Bộ dữ liệu khảo sát giai đoạn 2018–2020 phản ánh thực trạng:
- Tỷ lệ đình chỉ điều tra do không cấu thành tội phạm hoặc không có sự việc phạm tội.
- Tỷ lệ Tòa án trả hồ sơ để điều tra bổ sung giữa Viện kiểm sát và Tòa án.
- Số lượng các bản án tuyên bị cáo không phạm tội theo Điều 13 BLTTHS năm 2015.
- Thực trạng chấp nhận tài liệu, đồ vật do người bào chữa thu thập theo quy định tại khoản 2 Điều 88 BLTTHS năm 2015.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Thứ nhất, sự xác lập đột phá nhưng chưa đồng bộ của khung pháp lý: BLTTHS năm 2015 đã hiện thực hóa Hiến pháp 2013 khi lần đầu tiên quy định chính danh Điều 13:
"Người bị buộc tội được coi là không có tội cho đến khi được chứng minh theo trình tự, thủ tục do Bộ luật này quy định và có bản án kết tội của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật. Khi không đủ và không thể làm sáng tỏ căn cứ để buộc tội, kết tội theo trình tự, thủ tục do Bộ luật này quy định thì cơ quan, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng phải kết luận người bị buộc tội không có tội."
Đây là bước chuyển biến hệ hình tư duy pháp lý sâu sắc nhất trong lịch sử tố tụng Việt Nam.
Thứ hai, phát hiện hiện tượng "chiết khấu giá trị chứng cứ" của bên bào chữa: Mặc dù BLTTHS năm 2015 mở rộng quyền của luật sư trong thu thập tài liệu, đồ vật, nhưng luật chưa quy định trình tự, thủ tục thu thập chứng cứ mang tính tố tụng chặt chẽ. Hậu quả thực chứng là chứng cứ do luật sư cung cấp thường bị cơ quan điều tra và Viện kiểm sát xem là tài liệu tham khảo thuần túy, có giá trị chứng minh thấp hoặc bị từ chối đưa vào hồ sơ vụ án, gây xói mòn nguyên tắc bình đẳng vũ khí (equality of arms).
Thứ three, sự biến tướng của quy tắc giải thích nghi ngờ thành vòng lặp trả hồ sơ điều tra bổ sung: Thực tiễn xét xử giai đoạn 2018–2020 cho thấy khi đối mặt với các tình tiết mâu thuẫn hoặc thiếu chứng cứ buộc tội mà quá trình điều tra không làm rõ được, thay vì áp dụng Điều 13 để tuyên bị cáo không phạm tội, Hội đồng xét xử có xu hướng lạm dụng quyền trả hồ sơ để điều tra bổ sung nhiều lần nhằm "tránh trách nhiệm cá nhân", làm kéo dài thời hạn giam giữ và xâm phạm nghiêm trọng an toàn pháp lý của công dân.
Thứ tư, sự tồn tại dai dẳng của thiên kiến "suy đoán có tội" trong giai đoạn tiền xét xử: Định kiến xem người bị bắt giữ, khởi tố là "người đã có tội" trong tư duy của một bộ phận điều tra viên và kiểm sát viên dẫn đến việc chỉ tập trung thu thập chứng cứ buộc tội, tình tiết tăng nặng mà bỏ qua chứng cứ gỡ tội, tình tiết giảm nhẹ. Đây là nguyên nhân gốc rễ sản sinh các hành vi vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng như bức cung, dùng nhục hình.
Implications đa chiều
- Về mặt lập pháp: Đề xuất bổ sung quy chuẩn cụ thể về thủ tục thu thập chứng cứ của luật sư tại Điều 88 BLTTHS; luật hóa quy tắc loại trừ chứng cứ bất hợp pháp (exclusionary rule); xác lập tiêu chí định lượng ranh giới của "nghi ngờ hợp lý" buộc Tòa án phải tuyên vô tội tại phiên tòa sơ thẩm.
- Về mặt thực thi tư pháp: Thiết lập cơ chế giám sát độc lập đối với hoạt động hỏi cung bị can (bắt buộc ghi âm, ghi hình có âm thanh trên toàn quốc); chuyển dịch mạnh mẽ trọng tâm chứng minh từ giai đoạn điều tra khép kín sang tranh tụng công khai tại phiên tòa.
- Về mặt chính sách và văn hóa pháp lý: Xây dựng chuẩn mực đánh giá thi đua ngành Tòa án và Kiểm sát không dựa trên chỉ tiêu tỷ lệ kết tội (conviction rate), xóa bỏ định kiến xem bản án tuyên vô tội là "thất bại của cơ quan tiến hành tố tụng".
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn ghi nhận các giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn thời gian và dữ liệu: Bộ dữ liệu khảo sát thực chứng tập trung chủ yếu trong giai đoạn 2018–2020, ngay sau khi BLTTHS 2015 có hiệu lực, do đó chưa phản ánh hết tác động dài hạn của các án lệ và thông tư liên tịch mới ban hành trong các năm tiếp theo.
- Khả năng tiếp cận hồ sơ đặc thù: Một số hồ sơ nghiệp vụ liên quan đến các vụ án đình chỉ điều tra ở cấp quận/huyện chưa thể tiếp cận trọn vẹn do quy chế bảo mật ngành Công an và Viện kiểm sát.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda) mở ra 04 hướng đi:
- Nghiên cứu thực nghiệm so sánh định lượng về tác động của quy chuẩn ghi âm, ghi hình có âm thanh khi hỏi cung đến tỷ lệ nhận tội và tỷ lệ án oan.
- Tác động của trí tuệ nhân tạo (AI) và chứng cứ kỹ thuật số đối với nguyên tắc suy đoán vô tội và gánh nặng chứng minh trong không gian mạng.
- Nghiên cứu đa ngành tâm lý học tư pháp về định kiến quy kết tội lỗi (confirmation bias) của người tiến hành tố tụng trong các vụ án hình sự đặc biệt nghiêm trọng.
- Đánh giá cơ chế bồi thường nhà nước và phục hồi danh dự cho người bị kết án oan dưới góc độ hiệu quả kinh tế của luật (Law & Economics).
Tác động và ảnh hưởng
- Giá trị học thuật: Công trình cung cấp hệ thống luận cứ khoa học toàn diện, trở thành tài liệu tham khảo chuẩn mực trong giảng dạy học phần Luật Tố tụng hình sự và Quyền con người tại các cơ sở đào tạo luật hàng đầu Việt Nam.
- Tác động lập pháp và cải cách tư pháp: Cung cấp cơ sở lý luận thực tiễn trực tiếp cho Ban Chỉ đạo Cải cách Tư pháp Trung ương, Ủy ban Tư pháp của Quốc hội trong việc rà soát, sửa đổi, bổ sung BLTTHS năm 2015 trong giai đoạn mới.
- Chuyển hóa nhận thức xã hội: Góp phần nâng cao nhận thức cộng đồng về vị thế của người bị buộc tội, xây dựng văn hóa tôn trọng pháp quyền và nhân phẩm con người trong xã hội.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học luật: Tiếp cận khung lý thuyết tích hợp và phương pháp luận nghiên cứu thực chứng về chứng cứ và nguyên tắc tố tụng.
- Thẩm phán và Hội thẩm nhân dân: Nắm vững chuẩn mực áp dụng quy tắc giải thích có lợi để độc lập ra phán quyết vô tội mà không phụ thuộc vào cáo trạng.
- Kiểm sát viên và Điều tra viên: Nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật, xác định rõ nghĩa vụ thu thập cả chứng cứ buộc tội và gỡ tội, tôn trọng quyền im lặng của bị can.
- Luật sư và người bào chữa: Có thêm cơ sở pháp lý và lý luận vững chắc để đấu tranh bảo vệ quyền bình đẳng thu thập và xuất trình chứng cứ trước Tòa án.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án mở rộng Lý thuyết Công lý Thủ tục trong mô hình tố tụng pha trộn của Việt Nam, chứng minh rằng nguyên tắc suy đoán vô tội không chỉ là một nguyên tắc chứng minh kỹ thuật mà là một thiết chế kiểm soát quyền lực tư pháp tối cao, bảo đảm trạng thái tự do cá nhân trước sự can thiệp của bộ máy nhà nước.
2. Điểm mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
Khác với các công trình của Nguyễn Mạnh Toàn (1999) hay Nguyễn Thành Long (2010) vốn thuần túy sử dụng phương pháp phân tích quy phạm tĩnh dựa trên BLTTHS 2003, luận án kết hợp phương pháp nghiên cứu chuẩn tắc với phân tích thực chứng giai đoạn thi hành BLTTHS 2015 (2018–2020), đối sánh đa chiều với hệ thống Thông luật (Canada, Hoa Kỳ) và Dân luật (Liên bang Nga, Trung Quốc).
3. Phát hiện thực chứng bất ngờ nhất là gì?
Phát hiện về nghịch lý "tuyên vô tội bị thay thế bằng trả hồ sơ điều tra bổ sung". Việc thiếu vắng các tiêu chuẩn định lượng về ranh giới nghi ngờ hợp lý khiến Tòa án dùng biện pháp trả hồ sơ như một cơ chế né tránh tuyên vô tội, biến quy tắc có lợi cho bị cáo thành sự kéo dài thời gian áp dụng biện pháp ngăn chặn.
4. Quy trình nhân rộng và kiểm chứng nghiên cứu?
Khung phân tích 3 tầng của luận án có thể áp dụng trực tiếp để khảo sát, đánh giá việc thực thi nguyên tắc suy đoán vô tội tại từng địa phương hoặc trong các lĩnh vực tội phạm đặc thù (tội phạm kinh tế, tham nhũng, công nghệ cao).
5. Lộ trình phát triển học thuật 10 năm tới?
Mở rộng khung nghiên cứu sang các chế định tương trợ tư pháp hình sự quốc tế, dẫn độ tội phạm và bảo đảm quyền con người trong kỷ nguyên tư pháp số (digital justice).
Kết luận
- Khái quát hóa và hoàn thiện hệ thống lý luận về bảo đảm thực hiện nguyên tắc suy đoán vô tội, định vị nguyên tắc là hạt nhân của nền tư pháp dân chủ và văn minh.
- Làm sáng tỏ tính đột phá của Hiến pháp 2013 và Điều 13 BLTTHS năm 2015 trong việc chuẩn hóa tên gọi, nội dung và giá trị pháp lý tối cao của nguyên tắc.
- Chỉ rõ các điểm nghẽn cấu trúc trong thực tiễn 2018–2020: sự bất bình đẳng trong thu thập chứng cứ của luật sư, hiện tượng lạm dụng trả hồ sơ điều tra bổ sung và tàn dư của tư duy suy đoán có tội.
- Đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện bao gồm sửa đổi luật thực định, thiết lập quy tắc loại trừ chứng cứ vi phạm, bắt buộc ghi âm/ghi hình hoạt động hỏi cung và đổi mới tiêu chí thi đua ngành tư pháp.
- Tạo lập cầu nối học thuật giữa khoa học luật tố tụng hình sự Việt Nam với các chuẩn mực pháp lý quốc tế trong Công ước ICCPR 1966, khẳng định cam kết bảo vệ nhân quyền của Nhà nước Việt Nam trên trường quốc tế.