Tổng quan luận án

Bảo vệ quyền con người và quyền công dân trong hoạt động tố tụng hình sự là mục tiêu cốt lõi của các nhà nước pháp quyền. Trong hệ thống pháp luật tố tụng hình sự, nguyên tắc suy đoán vô tội giữ vị trí trung tâm nhằm thiết lập sự cân bằng pháp lý giữa bộ máy quyền lực nhà nước tiến hành tố tụng và người bị buộc tội.

Tư tưởng về suy đoán vô tội có nguồn gốc từ thời La Mã cổ đại vào thế kỷ thứ VI trong bản tóm lược Luật La Mã của Hoàng đế La Mã, xác định trách nhiệm chứng minh thuộc về bên khẳng định chứ không thuộc về bên phủ định trong tố tụng dân sự. Đến thời kỳ cận đại, nhà luật học người Pháp Jean Lemoine đã phát triển tư tưởng này thành nguyên tắc công cụ của pháp luật. Nguyên tắc được hiến định trong Tuyên ngôn nhân quyền và dân quyền của Pháp năm 1789 (Điều 9), sau đó được ghi nhận tại Điều 11 Tuyên ngôn thế giới về nhân quyền năm 1948 và Khoản 2 Điều 14 Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị năm 1966 (ICCPR).

Tại Việt Nam, chủ trương bảo vệ quyền con người được thể hiện qua Nghị quyết số 48-NQ/TW ngày 24/5/2005 của Bộ Chính trị về Chiến lược xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật và Nghị quyết số 49-NQ/TW ngày 02/6/2005 của Bộ Chính trị về Chiến lược cải cách tư pháp đến năm 2020. Sau khi Việt Nam gia nhập ICCPR năm 1982, nội dung suy đoán vô tội từng bước được thể chế hóa qua Điều 10 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 1988, Điều 72 Hiến pháp năm 1992, Điều 9 và Điều 10 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2003. Tuy nhiên, chỉ đến Hiến pháp năm 2013 (Điều 31) và Điều 13 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, nguyên tắc này mới chính thức được ghi nhận trực tiếp bằng tên gọi và nội dung pháp lý đầy đủ.

Khoảng trống nghiên cứu và thực tiễn xuất phát từ các hạn chế nội tại:

  • Mô hình tố tụng hình sự Việt Nam mang đặc trưng thẩm vấn kết hợp yếu tố tranh tụng, dẫn đến vai trò của cơ quan tiến hành tố tụng áp đảo so với vị thế của bên bị buộc tội.
  • Pháp luật quy định chứng cứ thu thập hợp pháp có giá trị ngang nhau, nhưng thực tế quyền thu thập tài liệu của người bào chữa chưa có quy trình cụ thể và giá trị chứng minh chưa được công nhận bình đẳng.
  • Tồn tại tư duy "suy đoán có tội", hiện tượng bức cung, nhục hình, xét xử dựa trên hồ sơ giấy tờ thay vì tranh tụng công khai, dẫn đến các vụ án oan sai nghiêm trọng trước thời điểm năm 2015.

Mục đích nghiên cứu: Làm sáng tỏ những vấn đề lý luận, quy định pháp luật và thực tiễn thi hành nguyên tắc suy đoán vô tội trong pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam; từ đó đánh giá thực trạng và đề xuất các định hướng, giải pháp bảo đảm thực hiện hiệu quả nguyên tắc này.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Đánh giá tổng quan tình hình nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan đến bảo đảm thực hiện nguyên tắc suy đoán vô tội.
  2. Làm rõ những vấn đề lý luận về bảo đảm thực hiện nguyên tắc suy đoán vô tội trong pháp luật tố tụng hình sự.
  3. Phân tích thực trạng pháp luật và thực tiễn bảo đảm thực hiện nguyên tắc này tại Việt Nam, chỉ ra hạn chế, bất cập và nguyên nhân.
  4. Đề xuất các định hướng và giải pháp hoàn thiện pháp luật, nâng cao hiệu quả bảo đảm thực hiện nguyên tắc suy đoán vô tội trên thực tế.

Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận, hệ thống văn bản quy phạm pháp luật và thực tiễn bảo đảm thực hiện nguyên tắc suy đoán vô tội trong quá trình giải quyết các vụ án hình sự tại Việt Nam.

Phạm vi nghiên cứu:

  • Về nội dung: Lý luận và quy định pháp luật về bảo đảm thực hiện nguyên tắc suy đoán vô tội qua các giai đoạn tố tụng hình sự của các cơ quan tiến hành tố tụng.
  • Về không gian: Phạm vi thực tiễn áp dụng trên toàn lãnh thổ Việt Nam.
  • Về thời gian: Khảo sát thực trạng từ ngày 01/01/2018 (thời điểm Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 có hiệu lực) đến hết năm 2020, có so sánh đối chiếu với các vụ án oan sai trong giai đoạn trước năm 2015.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tình hình nghiên cứu về nguyên tắc suy đoán vô tội được phân chia thành các nhóm công trình trong nước và quốc tế:

Các công trình nghiên cứu trong nước

Nhóm công trình Tác giả và năm công bố Nội dung chính
Luận văn, Luận án tiến sĩ - Nguyễn Mạnh Toàn (1999)
- Nguyễn Thành Long (2010)
- Lâm Anh Tuấn (2016)
- Phạm Nguyễn Việt Cường (2019)
- Nguyễn Văn Phúc (2020)
Phân tích cơ sở lý luận, nội dung cấu thành nguyên tắc suy đoán vô tội; thực tiễn áp dụng qua số liệu tạm giữ, khởi tố, đình chỉ điều tra; bảo đảm quyền bào chữa và thực tiễn xét xử sơ thẩm tại địa phương (Bắc Ninh).
Giáo trình, Sách chuyên khảo - Trường ĐH Luật Hà Nội (2018)
- Khoa Luật ĐHQGHN (2019)
- Hoàng Thị Sơn, Bùi Kiên Điện (1999)
- Nguyễn Hòa Bình (chủ biên, 2016)
- Đào Trí Úc (2016)
- Lê Tiến Châu
- Lưu Tiến Dũng (2012)
- Nguyễn Văn Tuân (2015)
- Lê Hữu Thể, Đỗ Văn Đương, Nguyễn Thị Thủy (2013)
Hệ thống hóa các nguyên tắc tố tụng hình sự; phân tích điểm mới của BLTTHS 2015; làm rõ chức năng xét xử, tính độc lập của Tòa án, mối quan hệ giữa nghĩa vụ chứng minh và tình trạng oan sai trong tố tụng hình sự.
Bài báo khoa học, Kỷ yếu hội thảo - Nguyễn Văn Tuân (2016)
- Phạm Hồng Hải
- Đinh Văn Quế (2011)
- Hoàng Huyền Trang (2014)
- Nguyễn Minh Tâm (2014)
- Đinh Thế Hưng (2008, 2010)
- Ngô Cường (2011)
- Phạm Mạnh Hùng (2012)
- Nguyễn Thái Phúc (2016)
- Nguyễn Duy Dũng (2015)
- Nguyễn Quang Hiền (2010)
- Phạm Hồng Phong (2014)
- Vũ Gia Lâm (2014, 2016)
- Nguyễn Ngọc Chí (2008, 2011, 2020)
- Nguyễn Văn Quảng (2014)
- Nguyễn Tất Thành (2016)
- Phạm Văn Tỉnh
- Đỗ Ngọc Thịnh
- Phạm Văn Tuấn, Trần Xuân Thảo (2014)
- Phạm Ngọc Hòa (2014)
- Trịnh Tiến Việt (2013)
- Huỳnh Trung Trực (2015)
- Trần Ngọc Đường (2005)
- Lê Minh Thông (2000)
- Trần Văn Độ
- Đỗ Đức Minh, Trần Quang Minh (2020)
Đánh giá nguyên tắc suy đoán vô tội dưới góc độ chứng minh, chế định xét xử, đình chỉ vụ án, quyền im lặng, quyền bào chữa của luật sư; sự tương thích giữa Hiến pháp 2013 và BLTTHS 2015; yêu cầu đổi mới tư duy tránh định kiến có tội.

Các công trình nghiên cứu quốc tế

  • Nghiên cứu so sánh và luật học nước ngoài:
    • Sasbastien Lafrance (2020): So sánh khái niệm suy đoán vô tội giữa Canada và Việt Nam; phân tích sự khác biệt ngôn ngữ pháp lý giữa "presumption of innocence" (giả định vô tội) và cách dịch "suy đoán không có tội" theo trích dẫn nhận định của Tim Lindsey và Pip Nicholson (2008) cũng như nghiên cứu của Bùi Tiến Đạt.
    • Xuân Thảo Nguyễn (2020): Phân tích án lệ Tòa án Tối cao Hoa Kỳ trong vụ Coffin v. United States (1895) và In re Winship (397 U.S.), chỉ rõ sự chuyển dịch từ quyền nội dung sang tiêu chuẩn chứng minh "vượt quá sự nghi ngờ hợp lý" (beyond a reasonable doubt).
    • Zhiyuan Guo (2020): Đánh giá nguyên tắc suy đoán vô tội tại Điều 12 Bộ luật Tố tụng hình sự Trung Quốc năm 1996 và yêu cầu nâng cao nhận thức của đội ngũ cảnh sát.
    • Claire Hamilton (2007): Nghiên cứu luật hình sự Ireland về giả thuyết vô tội trong điều tra.
    • David Hammer (2007), Jonathan Yardley, Philip Reichel, Anja Seibert-Fohr (2009), Jacqueline (2005): Các nghiên cứu về nghĩa vụ chứng minh, thủ tục tư pháp hình sự so sánh và bảo vệ nhân quyền tại Úc, Anh, Mỹ, Pháp.
    • Tài liệu Liên Xô cũ: Các công trình lý luận chứng cứ của Xtrogovich (1966), Vyshinsky (1967) và các tài liệu năm 1963, 1991.

Khoảng trống luận án giải quyết: Các nghiên cứu trước năm 2015 chủ yếu dựa trên cơ sở pháp lý cũ (BLTTHS 2003) hoặc tiếp cận từng khía cạnh riêng lẻ. Luận án này tiếp cận có hệ thống toàn bộ cơ chế bảo đảm pháp lý và thực tiễn thi hành nguyên tắc suy đoán vô tội kể từ khi BLTTHS 2015 có hiệu lực (2018–2020).


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án dựa trên phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, các quan điểm cải cách tư pháp của Đảng và Nhà nước Việt Nam.

Khung lý thuyết xây dựng trên các khái niệm cốt lõi:

  1. Khái niệm nguyên tắc suy đoán vô tội: Là định hướng giải quyết vụ án hình sự, theo đó người bị buộc tội được coi là không có tội cho đến khi được chứng minh theo trình tự, thủ tục luật định và có bản án kết tội của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật.
  2. Ba nội dung cấu thành:
    • Người bị buộc tội được coi là không có tội khi hành vi chưa được chứng minh theo đúng trình tự luật định; trách nhiệm chứng minh thuộc về cơ quan tiến hành tố tụng, người bị buộc tội có quyền nhưng không buộc phải chứng minh mình vô tội (bao gồm quyền im lặng, quyền bào chữa).
    • Người bị buộc tội chỉ bị coi là có tội khi có bản án kết tội có hiệu lực pháp luật của Tòa án có thẩm quyền; bản án không được dựa trên các giả định.
    • Mọi hoài nghi về lỗi không thể làm sáng tỏ phải được giải thích theo hướng có lợi cho người bị buộc tội.
  3. Khái niệm bảo đảm thực hiện nguyên tắc suy đoán vô tội: Là hoạt động của các chủ thể tố tụng trong phạm vi chức năng, thẩm quyền nhằm tạo điều kiện cần và đủ để duy trì tình trạng không có tội của người bị buộc tội cho đến khi bị kết án bằng bản án có hiệu lực.
  4. Khung chuẩn mực quốc tế và so sánh: Phân tích Điều 14 Bộ luật Tố tụng hình sự Liên bang Nga năm 2001, Điều 11.d Hiến chương về quyền và tự do của Canada, Điều 12 Bộ luật Tố tụng hình sự Trung Quốc năm 1996, cùng các quy định của ICCPR 1966.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án sử dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu khoa học luật học:

  • Phương pháp phân tích: Luận giải các vấn đề lý luận, chuẩn mực pháp lý và đề xuất giải pháp tại các Chương 2, 3 và 4.
  • Phương pháp hệ thống: Hệ thống hóa tổng quan tình hình nghiên cứu tại Chương 1 và các tri thức lý luận tại Chương 2, 3, 4.
  • Phương pháp tổng hợp và thống kê: Thu thập, xử lý các số liệu thực tiễn áp dụng pháp luật tố tụng hình sự giai đoạn 2018–2020 tại Chương 3.
  • Phương pháp lịch sử: Phân tích sự phát triển của các quy định pháp luật qua các thời kỳ (BLTTHS 1988, 2003, 2015).
  • Phương pháp so sánh: So sánh các quy định qua các thời kỳ và đối chiếu pháp luật Việt Nam với chuẩn mực quốc tế và các nước (Nga, Canada, Trung Quốc, Hoa Kỳ).
  • Phương pháp nghiên cứu điển hình: Phân tích các học thuyết và vụ án điển hình.
  • Phương pháp xã hội học: Thực hiện điều tra xã hội học nhằm dự báo xu hướng thực thi nguyên tắc.
  • Phương pháp liên ngành: Kết hợp quy nạp, diễn dịch, nghiên cứu văn bản và tổng kết kinh nghiệm thực tiễn.

Nguồn tư liệu và dữ liệu

  • Văn bản pháp luật quốc tế (UDHR 1948, ICCPR 1966), pháp luật nước ngoài (Nga, Canada, Trung Quốc, Hoa Kỳ).
  • Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật Việt Nam: Hiến pháp 1992, 2013; BLTTHS 1988, 2003, 2015; các Nghị quyết số 48-NQ/TW, 49-NQ/TW.
  • Báo cáo tổng kết thực tiễn, số liệu thống kê giải quyết án hình sự, các vụ án oan sai điển hình của các cơ quan tư pháp giai đoạn 2018–2020 và trước năm 2015.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu

Chương này tổng thuật toàn diện các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước:

  • Khái quát các luận văn, luận án, sách chuyên khảo, bài báo tạp chí chuyên ngành về lý luận, thực tiễn áp dụng và giải pháp bảo đảm nguyên tắc suy đoán vô tội tại Việt Nam.
  • Tổng thuật các nghiên cứu nước ngoài về khái niệm, bản chất pháp lý, tiêu chuẩn chứng minh "nghi ngờ hợp lý" và các mô hình áp dụng tại Liên bang Nga, Canada, Hoa Kỳ, Trung Quốc, Pháp, Anh, Ireland.
  • Đánh giá những thành tựu khoa học cần kế thừa và xác định khoảng trống nghiên cứu cần thực hiện trong bối cảnh thi hành BLTTHS năm 2015.

Chương 2: Những vấn đề lý luận và pháp luật về bảo đảm thực hiện nguyên tắc suy đoán vô tội trong tố tụng hình sự

Chương 2 tập trung xây dựng cơ sở lý luận nền tảng:

  • Lịch sử và bản chất pháp lý: Phân tích sự phát triển từ Luật La Mã đến tư tưởng hiện đại; phân định khái niệm "suy đoán vô tội" và "bảo đảm thực hiện nguyên tắc suy đoán vô tội".
  • Nội dung nguyên tắc theo pháp luật Việt Nam:
    • Yêu cầu tuân thủ nghiêm ngặt trình tự luật định trong thu thập chứng cứ (Khoản 2 Điều 87 BLTTHS 2015: chứng cứ thu thập trái luật không có giá trị pháp lý).
    • Phân định nghĩa vụ chứng minh thuộc về cơ quan tiến hành tố tụng; khẳng định người bị buộc tội có quyền im lặng, quyền tự bào chữa hoặc nhờ người bào chữa.
    • Độc lập xét xử và nguyên tắc bản án kết tội phải dựa trên chứng cứ khách quan, không dựa trên giả định.
    • Quy tắc xử lý hoài nghi theo hướng có lợi cho người bị buộc tội (Khoản 2 Điều 13 BLTTHS 2015).
  • Ý nghĩa của việc bảo đảm thực hiện nguyên tắc:
    1. Bảo vệ quyền con người, quyền công dân của người bị buộc tội.
    2. Phòng ngừa, loại trừ các hành vi vi phạm tố tụng, ngăn chặn tình trạng oan, sai.
    3. Xác định rõ ràng trách nhiệm của cơ quan tố tụng, tái lập sự bình đẳng giữa Nhà nước và cá nhân yếu thế.

Chương 3: Thực trạng quy định của pháp luật và thực tiễn bảo đảm thực hiện nguyên tắc suy đoán vô tội trong pháp luật tố tụng hình sự ở Việt Nam hiện nay

Chương 3 đánh giá hệ thống quy định và kết quả áp dụng trong thực tế từ năm 2018 đến 2020:

  • Đánh giá quy định pháp luật: Phân tích sự tương thích giữa BLTTHS 2015 với Hiến pháp 2013 và các chuẩn mực quốc tế; chỉ rõ những điểm nghẽn về thủ tục thu thập chứng cứ của luật sư và cơ chế tranh tụng.
  • Thực tiễn thi hành: Phân tích hoạt động khởi tố, điều tra, phê chuẩn bắt giữ, truy tố và xét xử sơ thẩm. Ghi nhận nỗ lực chấn chỉnh các biện pháp ngăn chặn, giảm tỷ lệ án oan sai.
  • Hạn chế và tồn tại:
    • Tồn tại định kiến xem người bị tình nghi là người có tội từ phía người tiến hành tố tụng.
    • Hiện tượng mớm cung, bức cung, dùng nhục hình trong giai đoạn điều tra.
    • Tình trạng kết tội khi chứng cứ chưa thực sự đầy đủ, vi phạm giới hạn chứng minh.
    • Quyền thu thập tài liệu của người bào chữa chưa được bảo đảm bình đẳng trên thực tế.

Chương 4: Định hướng, giải pháp hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả bảo đảm thực hiện nguyên tắc suy đoán vô tội trong tố tụng hình sự ở Việt Nam

Chương 4 đề xuất các nhóm giải pháp toàn diện:

  • Định hướng lập pháp: Tiếp tục thể chế hóa chủ trương cải cách tư pháp, hoàn thiện các quy định về nguyên tắc cơ bản, chứng cứ, chứng minh và tăng cường tranh tụng.
  • Giải pháp hoàn thiện quy định pháp luật: Quy định rõ ràng quy trình, thủ tục thu thập chứng cứ của người bào chữa; quy định chế tài xử lý nghiêm minh các vi phạm thủ tục tố tụng dẫn đến vô hiệu hóa chứng cứ; hoàn thiện thủ tục đình chỉ điều tra, đình chỉ vụ án khi không đủ căn cứ kết tội.
  • Giải pháp tổ chức thi hành: Nâng cao trình độ chuyên môn và phẩm chất đạo đức của đội ngũ điều tra viên, kiểm sát viên, thẩm phán; đổi mới công tác đào tạo, bồi dưỡng nhận thức về quyền con người; tăng cường cơ sở vật chất phục vụ hoạt động tranh tụng và kiểm tra chứng cứ công khai tại phiên tòa.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về khoa học

  1. Về mặt lý luận: Xây dựng hệ thống lý luận hoàn chỉnh về bảo đảm pháp lý thực hiện nguyên tắc suy đoán vô tội trong pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam; làm rõ khái niệm, đặc điểm, chủ thể, phạm vi, biện pháp bảo đảm và hệ thống chuẩn mực pháp lý quốc tế.
  2. Về mặt thực tiễn pháp lý: Đánh giá toàn diện mức độ tương thích giữa BLTTHS 2015 với Hiến pháp 2013 và các công ước quốc tế; phân tích thực tiễn áp dụng giai đoạn 2018–2020, nhận diện các điểm nghẽn trong hoạt động điều tra, truy tố, xét xử và xác định nguyên nhân.
  3. Về mặt định hướng và giải pháp: Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ kết hợp giữa sửa đổi, bổ sung quy phạm pháp luật tố tụng hình sự và đổi mới công tác tổ chức, thi hành pháp luật.

Ý nghĩa khoa học và thực tiễn

  • Ý nghĩa lý luận: Phát triển lý luận chung về tố tụng hình sự Việt Nam, làm sâu sắc thêm mối quan hệ biện chứng giữa bảo đảm quyền con người và hiệu quả đấu tranh phòng chống tội phạm trong nhà nước pháp quyền.
  • Ý nghĩa thực tiễn: Cung cấp luận cứ khoa học cho các cơ quan lập pháp trong việc tiếp tục sửa đổi, bổ sung BLTTHS; hỗ trợ các cơ quan tiến hành tố tụng (CQĐT, VKSND, TAND) nâng cao chất lượng điều tra, truy tố, xét xử, hạn chế oan sai.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Luận án tập trung khảo sát số liệu thực tiễn trong phạm vi từ khi BLTTHS 2015 có hiệu lực (ngày 01/01/2018) đến hết năm 2020, gắn liền với các đặc thù của mô hình tố tụng thẩm vấn kết hợp tranh tụng tại Việt Nam.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục theo dõi, đánh giá thực tiễn thi hành nguyên tắc suy đoán vô tội trong các giai đoạn tiếp theo; nghiên cứu sâu hơn về cơ chế loại trừ chứng cứ bất hợp pháp và thủ tục tranh tụng độc lập của người bào chữa tại phiên tòa.

Giá trị tham khảo

Nội dung luận án có giá trị ứng dụng cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Cơ quan lập pháp và cơ quan tư pháp: Tham khảo các kiến nghị hoàn thiện chế định chứng cứ, trách nhiệm chứng minh và quy định về quyền im lặng trong BLTTHS.
  • Thẩm phán, Kiểm sát viên, Điều tra viên: Tham khảo khung lý luận để định hướng hoạt động giải quyết vụ án, nâng cao ý thức tuân thủ thủ tục luật định và đánh giá chứng cứ khách quan.
  • Luật sư và người bào chữa: Sử dụng các luận điểm về quyền thu thập tài liệu và tranh tụng bình đẳng nhằm bảo vệ quyền lợi hợp pháp cho người bị buộc tội.
  • Cơ sở đào tạo và nghiên cứu luật học: Làm tài liệu giảng dạy, học tập chuyên sâu cho học viên, nghiên cứu sinh trong các chuyên đề về Luật Tố tụng hình sự và Quyền con người trong tư pháp hình sự.

Câu hỏi thường gặp

1. Nguyên tắc suy đoán vô tội được định nghĩa như thế nào trong luận án?

Theo luận án, nguyên tắc suy đoán vô tội là định hướng giải quyết vụ án hình sự, theo đó người bị buộc tội được coi là không có tội cho đến khi được chứng minh theo trình tự, thủ tục pháp luật quy định và có bản án kết tội của Tòa án có hiệu lực pháp luật.

2. Ba nội dung cơ bản cấu thành nguyên tắc suy đoán vô tội theo BLTTHS năm 2015 là gì?

  • Thứ nhất: Người bị buộc tội được coi là không có tội khi tội phạm chưa được chứng minh theo đúng trình tự, thủ tục luật định; trách nhiệm chứng minh thuộc về cơ quan tố tụng, người bị buộc tội có quyền nhưng không buộc phải chứng minh mình vô tội.
  • Thứ hai: Người bị buộc tội chỉ bị coi là có tội khi hành vi phạm tội được xác định bằng bản án kết tội có hiệu lực pháp luật của Tòa án; bản án không được dựa trên các giả định.
  • Thứ ba: Mọi hoài nghi về lỗi của người bị buộc tội nếu không thể làm sáng tỏ theo trình tự luật định thì phải được giải thích theo hướng có lợi cho họ.

3. Khái niệm "bảo đảm thực hiện nguyên tắc suy đoán vô tội" được luận án xác định ra sao?

Bảo đảm thực hiện nguyên tắc suy đoán vô tội trong pháp luật tố tụng hình sự là hoạt động của các chủ thể trong tố tụng hình sự, trong phạm vi chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn của mình, tạo điều kiện cần và đủ để người bị buộc tội được coi là không có tội cho đến khi hành vi phạm tội của họ (nếu có) được chứng minh theo trình tự, thủ tục pháp luật quy định và quyết định trong bản án có hiệu lực pháp luật của Tòa án có thẩm quyền.

4. Những bất cập thực tiễn lớn nhất trong việc thực hiện nguyên tắc này tại Việt Nam là gì?

Luận án chỉ ra các bất cập chủ yếu gồm: mô hình tố tụng thẩm vấn làm mờ nhạt vai trò của bên bị buộc tội; bất bình đẳng trong giá trị pháp lý của chứng cứ do luật sư thu thập; sự tồn tại của định kiến "suy đoán có tội", hiện tượng mớm cung, bức cung, dùng nhục hình và tình trạng xét xử dựa trên hồ sơ vụ án thay vì tranh tụng công khai.


Kết luận

Luận án đã hệ thống hóa và làm sáng tỏ cơ sở lý luận, quy định pháp lý cũng như thực tiễn thi hành nguyên tắc suy đoán vô tội trong tố tụng hình sự Việt Nam từ năm 2018 đến năm 2020. Công trình chỉ rõ những bất cập nội tại trong mô hình tố tụng thẩm vấn, quy định về chứng cứ và nhận thức của một bộ phận người tiến hành tố tụng dẫn đến nguy cơ oan sai. Trên cơ sở đối chiếu với chuẩn mực quốc tế và Hiến pháp năm 2013, tác giả đã đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ về lập pháp và tổ chức thực thi nhằm bảo vệ tối ưu quyền con người của người bị buộc tội trong nhà nước pháp quyền.