Báo cáo Thực tập Tốt nghiệp Khoa Kinh tế tại Công ty TNHH Nhãn Mác và Bao Bì Maxim Việt Nam

Khóa luận tốt nghiệp về kế toán tiền mặt tại công ty TNHH Nhãn Mác và Bao Bì Maxim Việt Nam, phân tích quy trình và hiệu quả quản lý tài chính.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo thực tập

2023

95
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện báo cáo thực tập khoa kinh tế Maxim

Việc hoàn thành một báo cáo thực tập tốt nghiệp khoa kinh tế chất lượng là cột mốc quan trọng, đánh dấu quá trình vận dụng lý thuyết vào thực tiễn của mỗi sinh viên. Bài viết này phân tích chi tiết một báo cáo mẫu tại Công ty TNHH Nhãn Mác và Bao Bì Maxim Việt Nam, một doanh nghiệp tiêu biểu trong ngành in ấn và nhãn mác. Báo cáo này không chỉ là một chuyên đề thực tập tốt nghiệp thông thường, mà còn là một tài liệu tham khảo giá trị cho các sinh viên thực tập ngành kinh tế muốn tìm hiểu sâu về hoạt động của một công ty sản xuất bao bì hiện đại. Mục tiêu là cung cấp một cái nhìn tổng quan, từ lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức, đến các quy trình vận hành cốt lõi, đặc biệt là trong lĩnh vực kế toán và tài chính. Việc phân tích này sẽ làm rõ cách một sinh viên có thể tiếp cận, thu thập dữ liệu và trình bày thông tin một cách khoa học, logic. Các phần tiếp theo sẽ đi sâu vào việc nhận diện các thách thức trong phân tích hoạt động kinh doanh, áp dụng các phương pháp kế toán cụ thể, và đưa ra những giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh. Đây là nền tảng vững chắc để xây dựng một khóa luận tốt nghiệp khoa kinh tế xuất sắc, thể hiện năng lực chuyên môn và kinh nghiệm thực tập tại doanh nghiệp sản xuất.

1.1. Tầm quan trọng của lời mở đầu báo cáo thực tập

Phần lời mở đầu báo cáo thực tập đóng vai trò định hướng cho toàn bộ công trình nghiên cứu. Nó không chỉ nêu lý do chọn đề tài mà còn xác lập mục tiêu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu một cách rõ ràng. Trong báo cáo tại Maxim Việt Nam, lý do chọn đề tài "Kế toán tiền mặt" được nhấn mạnh bởi tầm quan trọng của việc quản lý dòng tiền trong một doanh nghiệp sản xuất. Mục tiêu cụ thể bao gồm: tìm hiểu bộ máy quản lý và chế độ kế toán, phân tích thực trạng kế toán tiền mặt, và từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện. Việc xác định rõ các câu hỏi nghiên cứu như "Thực trạng công tác kế toán tại công ty như thế nào?" hay "Các giải pháp nào nhằm hoàn thiện công tác kế toán?" giúp cấu trúc bài báo cáo trở nên mạch lạc và tập trung.

1.2. Giới thiệu tổng quan Công ty TNHH Nhãn mác và Bao bì Maxim

Công ty TNHH Nhãn Mác và Bao Bì Maxim Việt Nam, thành lập năm 2001 tại KCN Việt Nam – Singapore, là một chi nhánh của Tập đoàn MAXIM (Đài Loan, 1973). Với quy mô hơn 700 nhân viên và hoạt động theo tiêu chuẩn ISO 9001:2015, Maxim Việt Nam đã khẳng định vị thế trong lĩnh vực sản xuất nhãn mác, bao bì giấy, và các sản phẩm in ấn. Công ty là đối tác của nhiều thương hiệu lớn như NIKE, GAP, H&M, PUMA. Việc tìm hiểu sâu về quá trình hình thành và phát triển giúp sinh viên có cái nhìn toàn cảnh về môi trường thực tập, là cơ sở để phân tích các hoạt động quản trị kinh doanh và tài chính sau này.

1.3. Phân tích cơ cấu tổ chức công ty Maxim Việt Nam

Sơ đồ cơ cấu tổ chức công ty Maxim Việt Nam được tổ chức một cách khoa học, đứng đầu là Giám đốc, chịu trách nhiệm điều hành chung. Hỗ trợ Giám đốc là các Phó Giám đốc phụ trách sản xuất và tài chính. Các phòng ban chức năng như Hành chính Nhân sự, Kỹ thuật, Xuất nhập khẩu, và Tài chính Kế toán phối hợp chặt chẽ. Đặc biệt, phòng Kế toán có cơ cấu chuyên môn hóa cao, bao gồm Kế toán trưởng, Kế toán giá thành, Kế toán bán hàng, Kế toán công nợ, Kế toán vật tư và Thủ quỹ. Mỗi vị trí có chức năng, nhiệm vụ rõ ràng, đảm bảo tính chính xác và hiệu quả trong công tác hạch toán, góp phần quan trọng vào việc phân tích tài chính doanh nghiệp.

II. Cách phân tích thực trạng kinh doanh tại công ty Maxim

Phân tích thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh là bước cốt lõi trong mọi báo cáo thực tập tốt nghiệp khoa kinh tế. Tại Công ty Maxim Việt Nam, việc này đòi hỏi sự am hiểu về đặc thù ngành in ấn và nhãn mác, một lĩnh vực có tính cạnh tranh cao và yêu cầu nghiêm ngặt về chất lượng. Thách thức chính là làm thế nào để liên kết các quy trình vận hành với kết quả tài chính. Quy trình sản xuất tại công ty Maxim bắt đầu từ nguyên liệu thô (giấy cuộn), qua các công đoạn dợn sóng, in, dập, cắt, dán và đóng gói trước khi nhập kho thành phẩm. Mỗi bước trong quy trình này đều phát sinh các nghiệp vụ kinh tế cần được ghi nhận chính xác. Một trong những thách thức lớn nhất là quản lý hiệu quả dòng tiền, do các khoản thu chi diễn ra liên tục, từ việc mua nguyên vật liệu, trả lương, đến thu tiền từ khách hàng. Việc phân tích sâu các vấn đề này không chỉ giúp đánh giá kết quả thực tập mà còn là cơ sở để nhận diện các điểm nghẽn và cơ hội cải tiến trong quản trị kinh doanh của doanh nghiệp.

2.1. Đặc điểm quy trình sản xuất và kinh doanh tại Maxim

Quy trình sản xuất của Maxim là một chuỗi các công đoạn liên hoàn, đòi hỏi sự chính xác và đồng bộ. Lĩnh vực chính là sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn và bao bì. Các sản phẩm này phục vụ trực tiếp cho ngành may mặc, da giày với các khách hàng lớn. Đặc điểm này tạo ra các nghiệp vụ kinh tế đa dạng, từ mua nguyên vật liệu, quản lý hàng tồn kho, tính giá thành sản phẩm đến các hoạt động marketing và bán hàng. Mỗi giao dịch đều cần được hạch toán cẩn thận để đảm bảo việc phân tích tài chính doanh nghiệp phản ánh đúng thực tế, giúp ban lãnh đạo đưa ra quyết định kịp thời.

2.2. Thách thức trong quản trị chuỗi cung ứng và tài chính

Trong một doanh nghiệp sản xuất, quản trị chuỗi cung ứng và quản lý tài chính là hai yếu tố sống còn. Thách thức tại Maxim bao gồm việc đảm bảo nguồn cung nguyên vật liệu ổn định, tối ưu hóa chi phí sản xuất, và quản lý công nợ hiệu quả. Đặc biệt, việc quản lý tiền mặt đòi hỏi sự chặt chẽ để đáp ứng các nhu cầu chi tiêu thường xuyên như thanh toán cho nhà cung cấp, chi tạm ứng, trong khi vẫn phải đảm bảo thu hồi công nợ đúng hạn. Mọi biến động trong các hoạt động này đều ảnh hưởng trực tiếp đến dòng tiền và khả năng thanh khoản của công ty, là một nội dung quan trọng cần được làm rõ trong nhật ký thực tập.

III. Bí quyết hạch toán kế toán tiền mặt trong báo cáo thực tập

Để thực hiện một báo cáo thực tập tốt nghiệp khoa kinh tế thành công, việc nắm vững phương pháp hạch toán là yêu cầu bắt buộc. Tại Công ty Maxim Việt Nam, công tác kế toán tiền mặt được thực hiện theo Thông tư 200/2014/TT-BTC. Nguyên tắc cốt lõi là chỉ phản ánh vào Tài khoản 111 (Tiền mặt) các khoản thu, chi thực tế tại quỹ. Mọi nghiệp vụ đều phải có chứng từ hợp lệ như phiếu thu, phiếu chi. Báo cáo đã trình bày chi tiết cách ghi chép vào các sổ sách quan trọng như Sổ Nhật ký chung, Sổ quỹ tiền mặt và Sổ cái TK 1111. Việc áp dụng đúng các nguyên tắc và quy trình này không chỉ đảm bảo tính minh bạch, chính xác của dữ liệu mà còn giúp sinh viên hiểu rõ bản chất của công tác kế toán trong thực tế. Đây là kinh nghiệm thực tập tại doanh nghiệp sản xuất vô cùng quý giá, làm nền tảng cho việc phân tích hoạt động kinh doanh và đưa ra các nhận định sắc bén.

3.1. Quy trình xử lý các nghiệp vụ kinh tế phát sinh

Mọi nghiệp vụ kinh tế phát sinh liên quan đến tiền mặt tại Maxim đều được xử lý theo một quy trình chuẩn. Ví dụ, ngày 11/04/2019, công ty mua công cụ dụng cụ trị giá 6.419.000 VNĐ. Kế toán sẽ lập Phiếu chi (PC 0090224), dựa trên hóa đơn GTGT. Nghiệp vụ này được định khoản: Nợ TK 153 (6.419.000), Nợ TK 1331 (641.900), Có TK 1111 (7.060.900). Tương tự, khi thu hồi tiền tạm ứng thừa, kế toán lập Phiếu thu và ghi Nợ TK 1111, Có TK 141. Quy trình chặt chẽ này đảm bảo mọi giao dịch đều được ghi nhận đầy đủ, là cơ sở dữ liệu đầu vào tin cậy cho việc lập báo cáo tài chính.

3.2. Hệ thống chứng từ sổ sách kế toán được áp dụng

Công ty Maxim sử dụng hệ thống chứng từ và sổ sách theo quy định, bao gồm Phiếu thu (mẫu 01-TT), Phiếu chi (mẫu 02-TT), Hóa đơn GTGT, và các giấy tờ liên quan. Dữ liệu từ các chứng từ này được ghi chép hàng ngày vào Sổ Nhật ký chung. Cuối kỳ, dữ liệu được chuyển vào Sổ cái các tài khoản liên quan. Đặc biệt, Sổ quỹ tiền mặt do thủ quỹ ghi chép song song và được đối chiếu hàng ngày với sổ sách của kế toán. Hình thức kế toán Nhật ký chung này giúp việc theo dõi, kiểm tra và tổng hợp số liệu trở nên hệ thống và dễ dàng, phục vụ hiệu quả cho công tác phân tích tài chính doanh nghiệp.

IV. Hướng dẫn phân tích báo cáo tài chính doanh nghiệp Maxim

Kỹ năng phân tích báo cáo tài chính là một trong những kết quả quan trọng nhất cần thể hiện trong khóa luận tốt nghiệp khoa kinh tế. Báo cáo thực tập tại Maxim đã áp dụng nhiều phương pháp phân tích để đánh giá tình hình tài chính của công ty qua các năm 2017, 2018, và 2019. Trọng tâm là phân tích biến động của khoản mục tiền mặt và các chỉ số tài chính liên quan. Việc trình bày kết quả phân tích một cách trực quan qua các bảng biểu, so sánh số liệu giữa các kỳ, và giải thích nguyên nhân của sự thay đổi là rất quan trọng. Ví dụ, báo cáo chỉ ra sự biến động mạnh của lượng tiền mặt và lý giải nguyên nhân đến từ các hoạt động mua hàng, thanh toán công nợ cuối năm. Thông qua việc phân tích Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh và Báo cáo lưu chuyển tiền tệ, sinh viên có thể đưa ra những đánh giá kết quả thực tập mang tính chuyên sâu và thuyết phục, phản ánh đúng năng lực của mình.

4.1. Phân tích biến động khoản mục tiền mặt qua các năm

Phân tích cho thấy khoản mục tiền mặt của Maxim có biến động lớn. Cuối năm 2018, tiền mặt tăng 134,3% so với 2017, cho thấy khả năng thu tiền tốt nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro lãng phí vốn nếu không được đầu tư hợp lý. Tuy nhiên, đến cuối năm 2019, tiền mặt lại giảm mạnh 89,3% so với 2018. Nguyên nhân chủ yếu là do công ty tăng cường chi tiêu cho hoạt động sản xuất, thanh toán các khoản công nợ đến hạn. Việc phân tích sâu sự biến động này giúp nhận diện được chu kỳ dòng tiền và các áp lực tài chính mà doanh nghiệp phải đối mặt.

4.2. Phân tích các chỉ số tài chính quan trọng của công ty

Các chỉ số tài chính cung cấp một bức tranh tổng thể về "sức khỏe" của doanh nghiệp. Tại Maxim, Hệ số khả năng thanh toán hiện thời tăng dần từ 1,26 (2017) lên 1,60 (2019), cho thấy khả năng chi trả các khoản nợ ngắn hạn ngày càng được đảm bảo. Tương tự, Hệ số thanh toán nhanh cũng cải thiện, đạt 1,09 vào năm 2019, phản ánh tính thanh khoản cao. Tuy nhiên, Hệ số khả năng thanh toán tổng quát lại giảm từ 2,24 (2017) xuống 1,73 (2019), cho thấy mức độ phụ thuộc vào nợ vay có xu hướng tăng. Việc phân tích các chỉ số này giúp đưa ra những nhận định khách quan về tình hình tài chính.

4.3. Cách trình bày kết quả phân tích trên báo cáo tài chính

Trong báo cáo kiến tập và thực tập, việc trình bày dữ liệu là cực kỳ quan trọng. Khoản mục tiền mặt được trình bày trên Bảng cân đối kế toán tại Mã số 111 (thuộc mục "Tiền và các khoản tương đương tiền"). Trên Báo cáo lưu chuyển tiền tệ, các dòng tiền thu vào và chi ra được phân loại rõ ràng theo hoạt động kinh doanh, hoạt động đầu tư và hoạt động tài chính. Ngoài ra, Thuyết minh báo cáo tài chính cung cấp thông tin chi tiết về các công cụ tài chính và cơ cấu tiền mặt, tiền gửi ngân hàng. Việc hiểu và trình bày đúng cách các thông tin này cho thấy sự am hiểu sâu sắc của sinh viên về chuẩn mực kế toán.

V. Top giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh từ báo cáo

Phần kết luận và kiến nghị là nơi sinh viên thể hiện tư duy phân tích và khả năng đề xuất giải pháp thực tiễn. Dựa trên những phân tích về thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh tại Maxim, báo cáo đã tổng hợp các ưu, nhược điểm và đề xuất những giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh. Các giải pháp không chỉ tập trung vào việc hoàn thiện công tác kế toán tiền mặt mà còn mở rộng ra các khía cạnh khác của quản trị tài chính. Đây là phần thể hiện rõ nhất giá trị của kỳ thực tập, biến kiến thức lý thuyết thành những hành động cụ thể có thể áp dụng tại doanh nghiệp. Đối với các sinh viên thực tập ngành kinh tế, việc học hỏi cách xây dựng các giải pháp khả thi, có cơ sở khoa học là một trong những kinh nghiệm thực tập tại doanh nghiệp sản xuất quý báu nhất, chuẩn bị hành trang vững chắc cho sự nghiệp tương lai.

5.1. Đánh giá ưu và nhược điểm trong công tác kế toán Maxim

Báo cáo đã chỉ ra các ưu điểm trong công tác kế toán tại Maxim như: bộ máy kế toán được tổ chức chuyên môn hóa, áp dụng đúng chế độ và chuẩn mực kế toán hiện hành, quy trình luân chuyển chứng từ rõ ràng. Tuy nhiên, vẫn còn một số nhược điểm như việc quản lý tiền mặt đôi khi chưa tối ưu, dẫn đến lượng tiền tồn quỹ lớn vào một số thời điểm. Việc phân tích cân bằng giữa ưu và nhược điểm giúp các kiến nghị đưa ra trở nên khách quan và xác đáng hơn.

5.2. Đề xuất giải pháp hoàn thiện quản lý tài chính doanh nghiệp

Từ những nhược điểm đã nhận diện, các giải pháp được đề xuất bao gồm: xây dựng định mức tồn quỹ tiền mặt hợp lý để tránh lãng phí vốn; tăng cường thanh toán qua ngân hàng để giảm thiểu rủi ro và chi phí quản lý tiền mặt; ứng dụng phần mềm quản lý công nợ tự động để theo dõi và thu hồi nợ hiệu quả hơn. Những giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh này không chỉ giúp hoàn thiện công tác kế toán mà còn góp phần cải thiện tổng thể tình hình tài chính của công ty.

5.3. Kinh nghiệm thực tập quý báu cho sinh viên ngành kinh tế

Quá trình thực hiện báo cáo thực tập tốt nghiệp tại một doanh nghiệp như Maxim mang lại nhiều bài học quý giá. Sinh viên học được cách áp dụng lý thuyết vào thực tế, kỹ năng thu thập và xử lý số liệu, cách làm việc trong môi trường doanh nghiệp chuyên nghiệp, và quan trọng nhất là rèn luyện tư duy phản biện để nhận diện vấn đề và đề xuất giải pháp. Những kinh nghiệm thực tập này là hành trang không thể thiếu, giúp sinh viên tự tin hơn khi bước vào thị trường lao động sau khi tốt nghiệp.

10/07/2025
Khóa luận tốt nghiệp kế toán tiền mặt tại công ty tnhh nhãn mác và bao bì maxim việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu và phần kết luận, bài thực tập gồm có 3 chương: Ch°¢ng 1: Giãi thiáu và công ty TNHH Nhãn mác và Bao bì Maxim Viát Nam. Ch°¢ng 2: Thāc tr¿ng kÁ toán tiÃn mÁt t¿i công ty TNHH Nhãn mác và Bao bì Maxim Viát Nam. Ch°¢ng 3: NhÁn xét và giÁi pháp. 4 CH¯¡NG 1 GIàI THIàU VÀ CÔNG TY TNHH NHÃN MÁC VÀ BAO BÌ MAXIM VIàT NAM 1.1 LàCH SĈ HÌNH THÀNH VÀ PHÁT TRIÂN CĂA CÔNG TY 1.1 Giái thiáu s¢ l°ÿc vÁ công ty  Tên đÁy đă: CÔNG TY TNHH NHÃN MÁC VÀ BAO BÌ MAXIM VIàT NAM  Tên giao dách quốc tÁ: MAXIM (VIETNAM) CO., LTD  Trā sá chính: Số 33 đ°ßng số 6 Khu công nghiáp Viát Nam - Singapore, Ph°ßng An Phú, Thá xã ThuÁn An, Tßnh Bình D°¢ng  Số đián tho¿i:  Website: maxim-group.vn  Mã số thuÁ: 3700696469  Đ¿i dián pháp luÁt: Chai Swo Chung  Vốn điÃu lá: 6.000 USD t°¢ng đ°¢ng 138.000 VND  Quy mô công ty: Tć 500 - 999 nhân viên 5 1.2 Quá trình hình thành và phát triÃn công ty TÁp đoàn MAXIM đ°ÿc thành lÁp vào năm 1973 t¿i Đài Loan.

Hián nay, trā sá chính đÁt t¿i Th°ÿng HÁi và 17 chi nhánh trên các quốc gia: Đài Loan, Campuchia, Viát Nam,&), trong suốt 46 năm trong suốt 46 năm qua đã làm phong phú thêm dòng sÁn phẩm căa mình đÅ có đ°ÿc hÁu hÁt các lo¿i nhãn chính và bao bì cho may mÁc và phân phối bán lẻ nh° thẻ treo, nhãn giá, tem dán, nhãn dát, nhãn in vv. có r¿t nhiÃu các lo¿i nhãn này đang đ°ÿc sÁn xu¿t trên c¢ sá <service bureau=. Vãi các nhà máy sÁn xu¿t riêng và làm viác theo nhóm, tÁp đoàn Maxim đã xây dāng đ°ÿc danh tiÁng trên thá tr°ßng bằng ch¿t l°ÿng sÁn phẩm và dách vā, giao hàng nhanh chóng và đáng tin cÁy, và giá cÁ cũng r¿t là c¿nh tranh. T¿i Viát Nam, Công ty Maxim Label & Packaging Viát Nam thành lÁp vào năm 2001 t¿i KCN Viát Nam – Singapore, tßnh Bình D°¢ng.

Hián nhà máy có quy mô lao đáng h¢n 700 nhân viên, ho¿t đáng theo tiêu chuẩn quốc tÁ ISO 9001:2015, đÁm bÁo các điÃu kián làm viác và yêu cÁu và ch¿t l°ÿng sÁn phẩm. KÁ tć khi chính thąc đi vào ho¿t đáng tãi nay, công ty luôn không ngćng phát triÅn và đa d¿ng hóa các ngành nghà kinh doanh, nâng cao ch¿t l°ÿng, cũng nh° quÁn lý đÅ phát triÅn má ráng quy mô, góp phÁn tăng mąc lÿi nhuÁn tối đa. Công ty có mát đái ngũ quÁn lý, kỹ thuÁt viên, nhân viên trẻ, năng đáng, ham học hỏi, có kiÁn thąc và kinh nghiám chuyên sâu trong các lĩnh vāc quÁn lý doanh nghiáp, quÁn lý môi tr°ßng, công nghá môi tr°ßng, thi công công trình và mát số lĩnh vāc liên quan&Vãi đái ngũ nhân viên t° v¿n, kỹ thuÁt viên chuyên nghiáp trong các lĩnh vāc, Công ty TNHH Nhãn mác và Bao bì Maxim Viát Nam mong muốn mang l¿i cho khách hàng các sÁn phẩm, dách vā tốt nh¿t và bÃn vÿng lâu dài. Vãi ph°¢ng châm: Ch¿t l°ÿng – Sáng t¿o – Kỹ thuÁt – Phāc vā, sau h¢n 10 năm ho¿t đáng, Maxim Viát Nam đã tćng b°ãc khẳng đánh đ°ÿc vá trí căa mình trên thá tr°ßng.

Tć nhÿng thành quÁ đ¿t đ°ÿc, toàn thÅ cán bá công nhân viên trong công ty luôn ná lāc, chung tay xây dāng gia đình Maxim Viát Nam không ngćng phát triÅn và thánh v°ÿng.3 Đ¿c điÃm quy trình sÁn xuÃt Lĩnh vực: SÁn xu¿t gi¿y nhăn, bìa nhăn, bao bì tć gi¿y và bìa. Ngành nghề sản xuất chính của công ty : 6 - SÁn xu¿t, gia công sÁn xu¿t, in nhãn mác hàng hóa các lo¿i, nhãn mã v¿ch, tài liáu h°ãng d¿n kĩ thuÁt, các họa tiÁt thông th°ßng trên hàng dát may và da giày; sÁn xu¿t nguyên phā kián dùng cho ngành in ¿n. - SÁn xu¿t và gia công in ¿n các lo¿i tem , nhãn mác , mã v¿ch , thẻ treo các lo¿i vv. phāc vā cho nguyên phā liáu cho các ngành sÁn xu¿t giày dép,ba lô, may mÁc, và các ngành liên quan.

- SÁn xu¿t gi¿y nhăn, nhãn mác, bìa nhăn, bao bì tć gi¿y và bìa - SÁn xu¿t sÁn phẩm tć plastic - ThiÁt kÁ in ¿n t¿o dáng các m¿u sÁn phẩm trên bao bì gi¿y cung ąng cho các nhãn hàng lãn trên thÁ giãi nh°: C&A, GAP, NIKE, MANGO, H&M, TCP, PUMA, DISNEY, TESCO, M&S& Vãi các nhà máy sÁn xu¿t riêng công ty đã xây dāng đ°ÿc danh tiÁng trên thá tr°ßng bằng ch¿t l°ÿng sÁn phẩm và dách vā, giao hàng nhanh chóng và đáng tin cÁy, và giá cÁ cũng r¿t là c¿nh tranh. HÁu hÁt các sÁn phẩm căa công ty đ°ÿc sÁn xu¿t vãi nhiên liáu trong n°ãc (OEM). 7  Quy trình sÁn xuÃt Nguyên liáu (Gi¿y cuán) Máy dÿn sóng Gi¿y t¿m (Bán thành phẩm 1) Máy in Gi¿y t¿m đã in (Bán thành phẩm 2) Máy dÁp Máy cắt khe Gi¿y tám đánh hình (Bán thành phẩm 3) Máy dán Thành phẩm Máy đóng ghim Ch¿t palet NhÁp kho thành phẩm S¢ đã 1.1 Quy trình sÁn xuÃt bao bì Nguồn: Xưởng sản xuất công ty TNHH Nhãn mác và Bao bì Maxim Việt Nam(2019) 8 1.1 S¢ đã bß máy quÁn lý GIÁM ĐàC P. GIÁM ĐàC SÀN XUÂT TÀI CHÍNH PHÒNG PHÒNG PHÒNG HÀNH PHÒNG PHÒNG TÀI XUÂT CHÍNH KĀ KINH CHÍNH NHÀP NHÂN THUÀT DOANH K¾ KHÆU SĀ TOÁN S¢ đã 1.2 Bß máy quÁn lý công ty Nguồn: Công ty TNHH Nhãn mác và Bao bì Maxim Việt Nam (2019) 1.2 Chąc năng nhiám vā căa tćng phòng ban  Giám đốc: là ng°ßi điÃu hành mọi ho¿t đáng căa công ty, tá chąc bá máy thāc hián nhiám vā sÁn xu¿t kinh doanh căa đ¢n vá và trāc tiÁp chß đ¿o phòng kÁ toán.

Giám đốc là ng°ßi đ¿i dián cho công ty và mÁt pháp lí và vća đ¿i dián cho cán bá công nhân viên. Giám đốc có quyÃn tiÁn hành mọi ho¿t đáng căa công ty theo đúng chÁ đá chính sách pháp luÁt căa nhà n°ãc, giám đốc công ty cháu trách nhiám tr°ãc tÁp thÅ cán bá công nhân viên và kÁt quÁ ho¿t đáng sÁn xu¿t kinh doanh.  Phó giám đác sÁn xuÃt: đóng vai trò giám sát nhÿng vá trí then chốt trong viác sÁn xu¿t sÁn phẩm nh° giám đốc quÁn lý sÁn phẩm, giám đốc trÁi nghiám ng°ßi dùng, tr°áng phòng phân tích sÁn phẩm và giám đốc tiÁp thá sÁn phẩm. Giám đốc sÁn xu¿t đÁm bÁo rằng nhÿng vá trí then chốt này thāc hián công 9 viác căa họ hiáu quÁ nh¿t có thÅ, giúp cho hiáu quÁ làm viác căa toàn bá bá phÁn quÁn lý sÁn xu¿t đ°ÿc nâng cao.

 Phó giám đác tài chính: là lãnh đ¿o bá phÁn tài chính kÁ toán (bao gßm kiÅm soát viên, thă quỹ và nhân viên phân tích tài chính), giám sát t¿t cÁ các ho¿t đáng bên trong bá phÁn nh° phân tích lÿi nhuÁn và chi phí, cũng nh° phÁn hßi l¿i thá tr°ßng, đÁm bÁo sā nh¿t quán trong các māc tiêu tài chính chiÁn l°ÿc ngắn h¿n và dài h¿n căa doanh nghiáp. Giám đốc tài chính cũng s¿ đÁm bÁo rằng các phân tích và ngân sách, xu h°ãng tài chính đ°ÿc bá phÁn tài chính đ°a ra chính xác và káp thßi, và toàn bá doanh nghiáp đÃu có khÁ năng tiÁp cÁn. Giám đốc tài chính cũng là ng°ßi thiÁt lÁp và giám sát há thống công nghá thông tin tài chính.  Phòng hành chính nhân sā: Cháu trách nhiám quÁn lý toàn bá nhân sā căa phòng, có quyÃn điÃu phối và phân công công viác cho nhân viên trong phòng; giám sát tiÁn đá thāc hián công viác, đánh giá kÁt quÁ công viác căa nhân viên phòng nhân sā, đà xu¿t khen th°áng, kỷ luÁt, thuyên chuyÅn,.

аÿc phép giÁi quyÁt các yêu cÁu, khiÁu n¿i căa nhân sā các phòng ban dāa trên nái quy, quy chÁ căa công ty.  Phòng kā thuÁt: giÁi quyÁt các v¿n đà kĩ thuÁt công nghá, ąng dāng nhÿng tiÁn bá khoa học – kĩ thuÁt vào sÁn xu¿t, xĉ lí các sā cố kĩ thuÁt trong dây chuyÃn, kiÅm tra ch¿t l°ÿng sÁn phẩm tr°ãc khi nhÁp kho. Đà ra kÁ ho¿ch sĉa chÿa bÁo d°ỡng đánh kì máy móc thiÁt bá căa công ty.  Phòng xuÃt nhÁp khÇu: cháu trách nhiám điÃu hành, ho¿t đáng chung và công tác XNK trong cÁ tá chąc.

Họ đóng vá trí trung gian trong doanh nghiáp, là cÁu nối giÿa nhân viên XNK vãi ban lãnh đ¿o, giÿa công ty vãi khách hàng, thāc hián các giao dách XNK thông qua các ph°¢ng tián khác nhau nh° tàu, tàu hỏa, máy bay, là chuyên gia điÃu phối vÁn chuyÅn quốc tÁ, có nhiám vā theo dõi, phân lo¿i các lô hàng, làm viác vãi khách hàng.  Phòng tài chính k¿ toán: Chă đáng tham m°u cho lãnh đ¿o công ty trong công tác đÁm bÁo v¿n đà chính căa công ty. LÁp kÁ h¿ch tài chính cho tćng tháng, tćng quý, tćng năm. Trāc tiÁp giám sát theo dõi quá trình t¿m ąng, 10 thanh toán căa công ty cho cán bá nhân viên.

Trāc tiÁp làm viác vãi các c¢ quan nhà n°ãc và lĩnh vāc thuÁ, kiÅm toán và báo cáo tài chính. Tham m°u cho lãnh đ¿o và các v¿n đà công nÿ căa công ty. Duy trì và hoàn thián các chąc năng, nhiám vā tài chính. Thāc hián các chąc năng nghiáp vā theo quy đánh và tài chính kÁ toán.1 C¢ cÃu nhân sā phòng k¿ toán  K¿ toán tr°ång Số l°ÿng nhân sā: 01 ng°ßi Họ và tên nhân sā: Bùi Thá Kim Giao Kinh nghiám: 10 năm  K¿ toán tính giá thành Số l°ÿng nhân sā: 01 ng°ßi Họ và tên nhân sā: TrÁn Thanh Giao Kinh nghiám: 5 năm  K¿ toán bán hàng Số l°ÿng nhân sā: 01 ng°ßi Họ và tên nhân sā: TrÁn Thá Thanh Thu Kinh nghiám: 5 năm  K¿ toán công nÿ Số l°ÿng nhân sā: 01 ng°ßi Họ và tên nhân sā: Nguyßn Văn Đąc Kinh nghiám: 4 năm  K¿ toán vÁt t° kiêm TSCĐ Số l°ÿng nhân sā: 01 ng°ßi Họ và tên nhân sā: Nguyßn Thá Thùy Trâm Kinh nghiám: 4 năm  K¿ toán tiÁn l°¢ng Số l°ÿng nhân sā: 01 ng°ßi Họ và tên nhân sā: Tr°¢ng Thá Mai Anh 11 Kinh nghiám: 8 năm  Thă quā Số l°ÿng nhân sā: 01 ng°ßi Họ và tên nhân sā: Lâm Lê Nh° Ý Kinh nghiám: 2 năm 1.2 S¢ đã bß máy k¿ toán K¾ TOÁN TR¯äNG Kiêm k¿ toán tång hÿp K¾ TOÁN K¾ TOÁN K¾ TOÁN K¾ TOÁN VÀT T¯ K¾ TOÁN THĂ TÍNH GIÁ BÁN CÔNG KIÊM L¯¡NG QUĀ THÀNH HÀNG Nþ TSCĐ S¢ đã 1.3 Bß máy k¿ toán căa công ty Nguồn: Công ty TNHH Nhãn mác và Bao bì Maxim Việt Nam (2019) 1.3 Chąc năng căa tćng bß phÁn  K¿ toán tr°ång: là ng°ßi giúp đỡ giám đốc tá chąc, chß đ¿o toàn bá công tác kÁ toán phù hÿp vãi mô hình kinh doanh căa công ty.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Báo cáo Thực tập Tốt nghiệp Khoa Kinh tế tại Công ty TNHH Nhãn Mác và Bao Bì Maxim Việt Nam mang đến một cái nhìn tổng quan và chi tiết về hoạt động kinh doanh của một doanh nghiệp trong ngành sản xuất bao bì. Tài liệu không chỉ phác thảo cơ cấu tổ chức và quy trình vận hành tại Maxim Việt Nam mà còn đi sâu vào việc phân tích các hoạt động kinh tế, áp dụng kiến thức lý thuyết vào thực tiễn. Đối với sinh viên hoặc những ai quan tâm đến ngành kinh tế ứng dụng, báo cáo này là một nguồn tham khảo giá trị, cung cấp ví dụ thực tế về việc phân tích môi trường kinh doanh và đề xuất các giải pháp cải tiến cho doanh nghiệp.

Để hiểu sâu hơn về khía cạnh phân tích tài chính – một phần quan trọng trong việc đánh giá sức khỏe của bất kỳ công ty nào, bạn đọc có thể khám phá tài liệu Hoàn thiện công tác lập và phân tích bảng cân đối kế toán tại công ty tnhh thương mại chi lăng. Tài liệu này sẽ mở rộng kiến thức của bạn về quy trình lập và phân tích một trong những báo cáo tài chính cốt lõi, cung cấp một góc nhìn chuyên sâu và kỹ thuật hơn về quản trị tài chính doanh nghiệp.