Báo Cáo Thực Tập Quản Trị Kinh Doanh của Trần Khánh Hà

Báo cáo thực tập quản trị kinh doanh cung cấp kinh nghiệm và nhận xét hữu ích cho sinh viên, giúp nâng cao kỹ năng và hiểu biết thực tiễn.

Trường đại học

Đại Học Công Nghệ TP.HCM

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo thực tập

2015

139
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

NHẬN XÉT THỰC TẬP

NHẬN XÉT CỦA GIÁO VIÊN HƯỚNG DẪN

MỤC LỤC

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ĐÀM PHÁN VÀ SOẠN THẢO HỢP ĐỒNG NGOẠI THƯƠNG

1.1. Đàm phán trong ngoại thương

1.2. Nguyên tắc cơ bản trong đàm phán hợp đồng ngoại thương

1.3. Tiêu chuẩn đánh giá một cuộc đàm phán hợp đồng ngoại thương

1.4. Kỹ thuật đàm phán hợp đồng ngoại thương

1.4.1. Cơ sở thực hiện đàm phán hợp đồng ngoại thương

1.4.1.1. Cơ sở pháp luật
1.4.1.2. Cơ sở thông tin để xây dựng hợp đồng
1.4.1.3. Cơ sở năng lực của người tham gia đàm phán

2. CHƯƠNG 2: QUY TRÌNH THỰC HIỆN

2.1. Quy trình thực hiện đàm phán

2.1.1. Đàm phán trực tiếp

2.1.2. Đàm phán giao dịch bằng thư từ

2.2. Xây dựng các điều khoản chủ yếu của hợp đồng ngoại thương

2.2.1. Điều khoản về tên hàng

2.2.2. Điều khoản về phẩm chất (QUALITY hoặc SPECIFICATION)

2.2.3. Điều khoản về số lượng

2.2.4. Điều khoản về giao hàng (SHIPMENT OR DELIVERY)

2.2.5. Điều khoản về giá cả (UNIT PRICE)

2.2.6. Điều khoản về thanh toán (PAYMENT)

2.3. Xây dựng các điều khoản thông thường của hợp đồng ngoại thương

2.3.1. Điều khoản bao bì và ký mã hiệu (PACKING AND MARKING)

2.3.2. Điều khoản bảo hành (WARRANTY)

2.3.3. Điều khoản phạt và bồi thường thiệt hại (PENALTY)

2.3.4. Điều khoản bảo hiểm (INSURANCE)

2.3.5. Điều khoản bất khả kháng (FORCE MAJEURE OR ACTS OF GOD)

2.3.6. Điều khoản khiếu nại (CLAIM)

2.3.7. Điều khoản trọng tài (ARBITRATION)

3. CHƯƠNG 3: PHÂN TÍCH MỘT SỐ HỢP ĐỒNG THỰC TẾ TẠI DOANH NGHIỆP VÀ MỘT SỐ NHẬN XÉT

3.1. Phân tích một số hợp đồng thực tế

3.1.1. Hợp đồng mặt hàng nông sản

3.1.2. Hợp đồng mặt hàng thủy sản

3.1.3. Hợp đồng mặt hàng hóa chất

3.1.4. Hợp đồng mặt hàng máy móc/ thiết bị

3.1.5. Hợp đồng mặt hàng điện tử/ linh kiện điện tử

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Báo Cáo Thực Tập Quản Trị Kinh Doanh Mục Tiêu

Báo cáo thực tập quản trị kinh doanh là một tài liệu quan trọng, đánh dấu quá trình học hỏi và áp dụng kiến thức vào thực tế. Mục tiêu chính của báo cáo là hệ thống hóa kinh nghiệm thực tập, đánh giá kết quả thực tập và rút ra những bài học kinh nghiệm. Báo cáo cũng là cơ sở để nhà trường và doanh nghiệp đánh giá năng lực của sinh viên. Một báo cáo chất lượng cần thể hiện rõ mục tiêu thực tập, quá trình thực hiện, kết quả đạt được và những nhận xét thực tập sâu sắc. Báo cáo không chỉ là thủ tục mà còn là cơ hội để sinh viên nhìn lại và phát triển bản thân.

1.1. Tầm quan trọng của báo cáo thực tập quản trị kinh doanh

Báo cáo thực tập không chỉ là yêu cầu bắt buộc mà còn là công cụ để sinh viên tự đánh giá năng lực, kỹ năng và kiến thức đã học. Nó giúp sinh viên nhận diện điểm mạnh, điểm yếu và định hướng phát triển nghề nghiệp. Báo cáo cũng là cầu nối giữa lý thuyết và thực tiễn, giúp sinh viên hiểu rõ hơn về môi trường làm việc và yêu cầu của nhà tuyển dụng. Doanh nghiệp cũng sử dụng báo cáo để đánh giá tiềm năng của sinh viên và tìm kiếm nhân tài.

1.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng báo cáo thực tập

Chất lượng báo cáo thực tập chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm: mục tiêu thực tập rõ ràng, quá trình thực hiện nghiêm túc, khả năng thu thập và phân tích dữ liệu, kỹ năng viết báo cáo và sự hướng dẫn của giảng viên. Ngoài ra, sự chủ động, sáng tạo và tinh thần học hỏi của sinh viên cũng đóng vai trò quan trọng. Báo cáo cần thể hiện được sự hiểu biết sâu sắc về lĩnh vực quản trị kinh doanh và khả năng áp dụng kiến thức vào giải quyết vấn đề thực tế.

II. Thách Thức Thường Gặp Khi Viết Báo Cáo Thực Tập QTKD

Việc viết báo cáo thực tập quản trị kinh doanh không phải lúc nào cũng suôn sẻ. Sinh viên thường gặp phải nhiều thách thức, từ việc lựa chọn đề tài, thu thập dữ liệu đến phân tích và trình bày kết quả. Một trong những khó khăn lớn nhất là thiếu kinh nghiệm thực tế và kỹ năng viết báo cáo. Ngoài ra, việc tiếp cận thông tin và sự hỗ trợ từ doanh nghiệp cũng có thể gặp nhiều trở ngại. Để vượt qua những thách thức này, sinh viên cần có sự chuẩn bị kỹ lưỡng, chủ động tìm kiếm thông tin và học hỏi kinh nghiệm từ người đi trước.

2.1. Khó khăn trong việc lựa chọn đề tài báo cáo thực tập

Việc chọn đề tài phù hợp là bước quan trọng đầu tiên. Sinh viên thường gặp khó khăn trong việc xác định đề tài vừa phù hợp với chuyên ngành, vừa có tính thực tiễn và khả thi. Đề tài nên liên quan đến các vấn đề đang được quan tâm trong lĩnh vực quản trị kinh doanh và có khả năng thu thập dữ liệu đầy đủ. Sinh viên nên tham khảo ý kiến của giảng viên và tìm hiểu về các đề tài đã được nghiên cứu trước đó để có định hướng tốt hơn.

2.2. Vấn đề thu thập và phân tích dữ liệu thực tế

Thu thập dữ liệu là một thách thức lớn, đặc biệt khi sinh viên không có nhiều mối quan hệ trong ngành. Việc tiếp cận thông tin nội bộ của doanh nghiệp có thể gặp nhiều khó khăn. Sau khi thu thập được dữ liệu, việc phân tích và xử lý cũng đòi hỏi kỹ năng và kiến thức chuyên môn. Sinh viên cần sử dụng các công cụ và phương pháp phân tích phù hợp để đưa ra những kết luận chính xác và có giá trị.

2.3. Thiếu kinh nghiệm và kỹ năng viết báo cáo chuyên nghiệp

Nhiều sinh viên thiếu kinh nghiệm viết báo cáo khoa học, dẫn đến việc trình bày không rõ ràng, thiếu logic và mắc nhiều lỗi chính tả, ngữ pháp. Báo cáo cần tuân thủ các quy tắc về cấu trúc, định dạng và trích dẫn tài liệu tham khảo. Sinh viên nên tham khảo các mẫu báo cáo thực tập quản trị kinh doanh và tìm kiếm sự hướng dẫn từ giảng viên để cải thiện kỹ năng viết.

III. Hướng Dẫn Viết Báo Cáo Thực Tập Quản Trị Kinh Doanh Chuẩn

Để viết một báo cáo thực tập quản trị kinh doanh chất lượng, sinh viên cần tuân thủ một quy trình rõ ràng và có phương pháp tiếp cận khoa học. Quy trình này bao gồm: xác định mục tiêu, lựa chọn đề tài, thu thập dữ liệu, phân tích dữ liệu, viết báo cáo và chỉnh sửa. Mỗi bước đều đòi hỏi sự cẩn trọng, tỉ mỉ và kiến thức chuyên môn. Báo cáo cần thể hiện được sự hiểu biết sâu sắc về lĩnh vực quản trị kinh doanh và khả năng áp dụng kiến thức vào giải quyết vấn đề thực tế.

3.1. Xác định mục tiêu và phạm vi nghiên cứu rõ ràng

Trước khi bắt đầu viết báo cáo, sinh viên cần xác định rõ mục tiêu và phạm vi nghiên cứu. Mục tiêu cần cụ thể, đo lường được, có thể đạt được, phù hợp và có thời hạn (SMART). Phạm vi nghiên cứu cần giới hạn trong một lĩnh vực cụ thể của quản trị kinh doanh và phù hợp với khả năng thu thập dữ liệu. Việc xác định rõ mục tiêu và phạm vi sẽ giúp sinh viên tập trung vào những vấn đề quan trọng và tránh lan man.

3.2. Xây dựng cấu trúc báo cáo thực tập quản trị kinh doanh hợp lý

Cấu trúc báo cáo cần tuân thủ các quy tắc chung của báo cáo khoa học, bao gồm: lời mở đầu, tổng quan lý thuyết, phương pháp nghiên cứu, kết quả nghiên cứu, thảo luận, kết luận và kiến nghị. Mỗi phần cần được trình bày rõ ràng, logic và có sự liên kết chặt chẽ với nhau. Sinh viên nên tham khảo các cấu trúc báo cáo thực tập quản trị kinh doanh mẫu để có định hướng tốt hơn.

3.3. Sử dụng phương pháp phân tích dữ liệu phù hợp

Việc lựa chọn phương pháp phân tích dữ liệu phù hợp là rất quan trọng. Tùy thuộc vào loại dữ liệu và mục tiêu nghiên cứu, sinh viên có thể sử dụng các phương pháp định tính (phỏng vấn, quan sát, phân tích tài liệu) hoặc định lượng (thống kê, hồi quy, mô hình hóa). Cần đảm bảo rằng phương pháp được sử dụng là phù hợp, chính xác và có thể chứng minh được kết quả nghiên cứu.

IV. Kinh Nghiệm Thực Tập Quản Trị Kinh Doanh Bài Học Thực Tế

Quá trình thực tập là cơ hội để sinh viên áp dụng kiến thức đã học vào thực tế và học hỏi những kinh nghiệm thực tế quý báu. Sinh viên có thể tham gia vào các hoạt động khác nhau của doanh nghiệp, từ marketing, tài chính đến nhân sự và sản xuất. Qua đó, sinh viên có thể hiểu rõ hơn về quy trình làm việc, văn hóa doanh nghiệp và yêu cầu của nhà tuyển dụng. Những bài học kinh nghiệm này sẽ giúp sinh viên tự tin hơn khi bước vào thị trường lao động.

4.1. Phát triển kỹ năng mềm thông qua thực tập

Thực tập là cơ hội tuyệt vời để phát triển các kỹ năng mềm như giao tiếp, làm việc nhóm, giải quyết vấn đề và quản lý thời gian. Sinh viên cần chủ động tham gia vào các hoạt động của doanh nghiệp, xây dựng mối quan hệ với đồng nghiệp và học hỏi từ những người có kinh nghiệm. Kỹ năng mềm là yếu tố quan trọng để thành công trong công việc và cuộc sống.

4.2. Xây dựng mối quan hệ với đồng nghiệp và người hướng dẫn

Mối quan hệ tốt với đồng nghiệp và người hướng dẫn sẽ giúp sinh viên học hỏi được nhiều điều và có được sự hỗ trợ cần thiết trong quá trình thực tập. Sinh viên nên chủ động giao tiếp, lắng nghe và tôn trọng ý kiến của người khác. Mối quan hệ tốt cũng có thể mở ra những cơ hội nghề nghiệp trong tương lai.

4.3. Ứng dụng kiến thức đã học vào giải quyết vấn đề thực tế

Thực tập là cơ hội để sinh viên kiểm chứng và củng cố kiến thức đã học. Sinh viên nên chủ động tìm kiếm cơ hội để áp dụng kiến thức vào giải quyết các vấn đề thực tế của doanh nghiệp. Việc này sẽ giúp sinh viên hiểu rõ hơn về giá trị của kiến thức và phát triển khả năng tư duy phản biện.

V. Nhận Xét Báo Cáo Thực Tập Quản Trị Kinh Doanh Đánh Giá

Việc đánh giá thực tập quản trị kinh doanh là một quá trình quan trọng để xác định mức độ thành công của quá trình thực tập và chất lượng của báo cáo. Đánh giá cần dựa trên các tiêu chí rõ ràng, khách quan và toàn diện. Các tiêu chí này bao gồm: mục tiêu, phương pháp, kết quả, thảo luận, kết luận, kiến nghị và hình thức trình bày. Đánh giá cần được thực hiện bởi cả giảng viên và doanh nghiệp để có cái nhìn đa chiều và chính xác.

5.1. Tiêu chí đánh giá báo cáo thực tập quản trị kinh doanh

Các tiêu chí đánh giá cần được xác định rõ ràng và công khai trước khi sinh viên bắt đầu viết báo cáo. Các tiêu chí này cần phản ánh được mục tiêu của quá trình thực tập và yêu cầu của nhà trường. Ví dụ, tiêu chí có thể bao gồm: tính thực tiễn, tính khoa học, tính sáng tạo, khả năng phân tích, kỹ năng viết và hình thức trình bày.

5.2. Vai trò của giảng viên và doanh nghiệp trong đánh giá

Giảng viên và doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá báo cáo thực tập. Giảng viên có kiến thức chuyên môn và kinh nghiệm đánh giá báo cáo khoa học, trong khi doanh nghiệp có cái nhìn thực tế về giá trị ứng dụng của báo cáo. Sự phối hợp giữa giảng viên và doanh nghiệp sẽ giúp đảm bảo tính khách quan và toàn diện của quá trình đánh giá.

5.3. Sử dụng kết quả đánh giá để cải thiện chương trình đào tạo

Kết quả đánh giá báo cáo thực tập cần được sử dụng để cải thiện chương trình đào tạo. Những điểm mạnh và điểm yếu của báo cáo cần được phân tích và đưa vào kế hoạch cải tiến. Ví dụ, nếu sinh viên thường gặp khó khăn trong việc thu thập dữ liệu, nhà trường có thể tăng cường các hoạt động kết nối với doanh nghiệp và cung cấp các công cụ hỗ trợ thu thập dữ liệu.

VI. Tương Lai Báo Cáo Thực Tập Quản Trị Kinh Doanh Phát Triển

Báo cáo thực tập quản trị kinh doanh sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong quá trình đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cho ngành quản trị kinh doanh. Trong tương lai, báo cáo có thể được phát triển theo hướng ứng dụng công nghệ thông tin, tăng cường tính tương tác và kết nối với doanh nghiệp. Báo cáo cũng có thể được sử dụng như một công cụ để đánh giá năng lực và kỹ năng của sinh viên một cách toàn diện hơn.

6.1. Ứng dụng công nghệ thông tin trong viết báo cáo

Công nghệ thông tin có thể được sử dụng để hỗ trợ sinh viên trong quá trình viết báo cáo, từ thu thập dữ liệu, phân tích đến trình bày kết quả. Ví dụ, sinh viên có thể sử dụng các phần mềm thống kê, công cụ trực quan hóa dữ liệu và nền tảng trực tuyến để cộng tác và chia sẻ thông tin.

6.2. Tăng cường tính tương tác và kết nối với doanh nghiệp

Báo cáo thực tập có thể được thiết kế để tăng cường tính tương tác giữa sinh viên và doanh nghiệp. Ví dụ, sinh viên có thể trình bày báo cáo trước đại diện doanh nghiệp và nhận phản hồi trực tiếp. Doanh nghiệp cũng có thể tham gia vào quá trình đánh giá báo cáo và đề xuất các giải pháp cải tiến.

6.3. Sử dụng báo cáo để đánh giá năng lực sinh viên toàn diện

Báo cáo thực tập có thể được sử dụng như một công cụ để đánh giá năng lực và kỹ năng của sinh viên một cách toàn diện hơn. Ngoài kiến thức chuyên môn, báo cáo cũng có thể đánh giá các kỹ năng mềm, khả năng tư duy phản biện và tinh thần học hỏi của sinh viên.

09/06/2025
Luận văn thạc sĩ đàm phán soạn thảo hợp đồng ngoại thương

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về đàm phán và soạn thảo hợp đồng ngoại thương. - Chương 2: Quy trình thực hiện. - Chương 3: Phân tích một số hợp đồng thực tế tại doanh nghiệp và một số nhận xét. c 5 CHƢƠNG 1: CƠ SỞ UẬN VỀ ĐÀM PHÁN VÀ SOẠN THẢO HỢP ĐỒNG NGOẠI THƢƠNG 1.1 Đàm phán trong ngoại thƣơng 1.1 Khái niệm Đàm phán là quá trình đối thoại giữa người mua và người bán nhằm đạt được những thỏa thuận nhất trí về những nội dung của hợp đồng ngoại thương, để sau quá trình đàm phán, người mua và người bán có thể đi đến ký kết hợp đồng.

Đàm phán hợp đồng ngoại thƣơng là quá trình không ngừng tự điều chỉnh các nhu cầu, lợi ích của các bên đàm phán nhằm mục đích cuối cùng là ký kết đƣợc hợp đồng ngoại thƣơng. Trong đàm phán hợp đồng ngoại thương, các bên khi bàn bạc thỏa thuận về các điều khoản của hợp đồng, không chỉ biết bảo vệ lợi ích của mình mà còn phải biết chấp nhận nhượng bộ trong điều kiện hai bên cùng có lợi thì mới mong ký được hợp đồng có tính khả thi. Ngược lại, một bên chỉ biết bảo vệ lợi ích riêng của mình, không quan tâm đến lợi ích chính đáng của bên đối tác, hoặc không biết hạn chế, cứ đòi hỏi phải đưa vào hợp đồng những điều kiện được xem là lợi ích của mình nhưng lại làm thiệt hại đến quyền lợi chính đáng của bên đối tác, kết quả là không ký được hợp đồng ngoại thương, hoặc có đám phán thành công và ký được hợp đồng thì bên đối tác cũng không thực hiện nổi những điều khoản ghi trong hợp đồng. Đàm phán hợp đồng ngoại thƣơng là quá trình thống nhất các lợi ích trong khi vẫn giữ đƣợc mối quan hệ tốt đẹp giữa đôi bên trong hợp đồng.

Để thực hiện điều này, các bên đối tác cần tránh cả hai khuynh hướng có thể xảy ra: - Một là chỉ vì muốn giữ quan hệ tốt đẹp, luôn nhượng bộ mọi điều kiện của đối phương để tự gánh chịu hết mọi thiệt thòi trong ký kết hợp đồng ngoại thương. c 6 - Hai là khăng khăng giữ lấy lập trường của mình, kiên quyết bảo vệ lấy quyền lợi cho riêng mình, làm cho đàm phán tan vỡ, hoặc dồn đối tác vào thế bất lợi, không thể thực hiện được những gì đã ký kết. Đàm phán hợp đồng ngoại thƣơng là một môn khoa học, đồng thời là một nghệ thuật. Đỏi hỏi người thực hiện đàm phán không ngừng nâng cao năng lực nghiệp vụ kinh doanh ngoại thương mà còn luôn trau dồi kỹ năng đàm phán mới mong đạt được thành công.3 Nguyên tắc cơ bản trong đàm phán hợp đồng ngoại thƣơng Đàm phán trong hợp đồng ngoại thương bao gồm các nguyên tắc cơ bản sau: Nguyên tắc 1: Lợi ích chung của cả hai bên trong hợp đồng ngoại thƣơng phải đƣợc quan tâm hàng đầu.

Nguyên tắc 2: Đàm phán hợp đồng ngoại thƣơng phải mang tính công khai. Nguyên tắc 3: Ngƣời đàm phán hợp đồng ngoại thƣơng phải là ngƣời có tài thỏa hiệp, biết lập phƣơng án và xác định đúng mục tiêu đàm phán.4 Tiêu chuẩn đánh giá một cuộc đàm phán hợp đồng ngoại thƣơng Có nhiều tiêu chuẩn để đánh giá một cuộc đàm phán thành công hay thất bại tùy vào mục đích đàm phán, tuy nhiên đàm phán hợp đồng ngoại thương có thể được đánh giá theo ba tiêu chuẩn chính như sau: a. Mục tiêu của các bên đàm phán Là tiêu chuẩn đầu tiên để đánh giá. Một cuộc đàm phán không được xem là thành công nếu các bên tham gia đàm phán không thực hiện được mục tiêu ban đầu của mình.

Hoặc tùy theo mức độ thực hiện cao hay thấp các mục tiêu đã được xác định ban đầu mà đánh giá kết quả đàm phán là tốt đẹp hay không. Chi phí đàm phán Cũng được xem là một tiêu chuẩn để đánh giá đàm phán có thành công hay không. Thường có ba loại chi phí cần xét trong đàm phán. c 7 - Chi phí cơ bản: là chi phí mất đi khi có sự nhượng bộ xảy ra trong đàm phán Chi phí cơ bản =Lợi ích dự kiến thu được – Lợi ích thực tế thu được Chi phí cơ bản ≤ 0: đàm phán thành công Chi phí cơ bản > 0: đàm phán thất bại - Chi phí trực tiếp: bao gồm các loại chi phí về nhân lực, vật lực, tài lực và thời gian dành cho việc chuẩn bị và thực hiện đàm phán.

Khi có đàm phán là có chi phí phát sinh, đàm phán cũng không được xem là thành công nếu mức chi phí trực tiếp quá tốn kém, cao đến nỗi dù có ký được hợp đồng cũng không bù đắp được. - Chi phí cơ hội: là chi phí mất đi do mất cơ hội đầu tư kiếm lợi khác khi tập trung quá mức vào việc đàm phán mà không ký được hợp đồng ngoại thương. Lợi ích vô hình của đôi bên có đạt đƣợc hay không. Lợi ích vô hình của các bên trong đàm phán là việc giữ được mối quan hệ bền vững giữa đôi bên.

Đây là một tiêu chuẩn khó đánh giá vì nó không thể có kết quả ngay sau khi đàm phán. Để đánh giá đùng mối quan hệ của hai bên có được duy trì tốt đẹp hay không đòi hỏi phải có thời gian, thậm chí đôi khi đến những lần đàm phán sau mới biết được.2 Kỹ thuật đàm phán hợp đồng ngoại thƣơng 1.1 Cơ sở thực hiện đàm phán hợp đồng ngoại thƣơng 1.1 Cơ sở pháp luật Mỗi một quốc gia đều có luật lệ khác nhau. Thường thì các nhà kinh doanh chỉ am hiểu luật kinh tế và luật thương mại của quốc gia mình, mà ít am hiểu về luật của nước khác và quốc tế. Việc này dẫn tới các bên cố đưa vào hợp đồng những điều khoản trái pháp luật hoặc những điều mà khi phân xử, trọng tài hoặc thẩm phán không thể buộc các bên thực hiện được, thậm chí những điều khoản mang tính chất cạm bẫy rủi ro do các bên muốn cài nhau.

Trên thế giới có bốn loại luật chính là: luật lục địa, luật Anh Mỹ, luật các nước XHCN cũ và luật tôn giáo. Trong kinh doanh quốc tế, quan trọng nhật là luật Anh Mỹ, c 8 luật lục địa, cho nên các nhà đàm phán kinh doanh xuất nhập khẩu cần phải có những hiểu biết nhất định về hai loại luật này.2 Cơ sở thông tin để xây dựng dựng hợp đồng Thông tin là cơ sở hết sức quan trọng để đảm bảo sự thành công khi thực hiện một hợp đồng. Có nhiều thông tin liên quan đến hợp đồng, nhưng khi xây dựng hợp đồng ngoại thương và tiến hành đàm phán ký kết, các nhà kinh doanh xuất nhập khẩu cần nắm các thông tin quan trọng như: thông tin về hàng hóa, thông tin về thị trường và giá cả, thông tin về đối tác, thông tin về quản lý XNK trong nước, thông tin về điều kiện vận tải và các thông tin khác có liên quan đến thiên tai, dịch họa, bạo động, lạm phát, khủng hoảng kinh tế… 1.3 Cơ sở năng lực của ngƣời tham gia đàm phán Muốn đàm phán để đi đến ký kết hợp đồng ngoại thương, các nhà kinh doanh nhất thiết phải có năng lực trong các công việc như sau: a. Ngôn ngữ giao tiếp - Trong giao dịch ngoại thương hiện nay, phần lớn ngôn ngữ được sử dụng là tiếng Anh.

Do đó, người đàm phán để ký kết hợp đồng ngoại thương cần thiết phải thông thạo ngôn ngữ này để tránh những lỗi đôi khi do bất đồng ngôn ngữ mà ra. - Tuy nhiên, trong trường hợp không thể tự mình đàm phán bằng ngôn ngữ của bên đối tác, phải sử dụng phiên dịch, các nhà đàm phán cần chú ý cách làm việc với phiên dịch như sau:  Trước khi tiến hành đàm phán phải tạo điều kiện cho người phiên dịch nắm rõ các nội dung cần bàn bạc để đi đến thống nhất giữa các bên trong hợp đồng. Có như vậy mới tránh tình trạng phiên dịch do không được chuẩn bị trước nên không biết phải dịch như thế nào cho đúng ý của các bên.  Trong khi đàm phán, nhà kinh doanh nên nói ngắn, chậm, rõ ràng, không sử dụng tiếng lóng, thành ngữ, tiếng địa phương, cần thiết lập lại nhiều lần bằng nhiều cách khác nhau để nhấn mạnh ý chính mình muốn nói.

Tuy nhiên, tuyệt đối không nên chăm chú nhìn vào phiên dịch khi họ đang dịch mà phải nhìn vào đối c 9 tác, vừa tỏ ra lịch sự, vừa có thể đánh giá được tình huống qua thái độ của đối tác khi nghe phiên dịch. Nếu cuộc đàm phán kéo dài cả ngày, nên dùng hai phiên dịch thay đổi cho nhau để tránh tình trạng vì quá mệt mỏi mà họ có thể dịch sai.  Sau khi đàm phán kết thúc, cần thiết nên có một cuộc họp với phiên dịch để xác nhận lại bằng văn bản các điều đã được bàn bạc và thống nhất giữa các bên trong cuộc đàm phán cùng những thông tin khác mình cần biết mà phiên dịch có thể nghe được từ bên đối tác. Năng lực về nghiệp vụ ngoại thƣơng - Trong thực tế, có trường hợp người đàm phán có trình độ ngoại ngữ cao nhưng lại không được đào tạo chuyên sâu về nghiệp vụ ngoại thương hoặc ngược lại.

Do đó, không ít trường hợp công ty gặp khó khăn trong việc thành lập đoàn đàm phán vì ít cán bộ nào có thể cùng một lúc thông thạo cả ngoại ngữ và nghiệp vụ. Để khắc phục nhược điểm này, người tham gia đàm phán cần phải nâng cao năng lực của mình trong cả hai lĩnh vực, tuy nhiên lĩnh vực nghiệp vụ có thể được xem là hàng đầu để đạt được thành công trong việc đàm phán và ký kết hợp đồng mang tính khả thi và có tính pháp lý cao. Năng lực am hiểu tính năng kỹ thuật hàng hóa XNK - Có trình độ ngoại ngữ, có năng lực nghiệp vụ ngoại thương, nhưng không hiểu biết hoặc biết không rõ ràng về tính năng kỹ thuật của hàng hóa mình muốn kinh doanh thì nhà XNK cũng khó ký kết được những hợp đồng mang lại hiệu quả cao. - Ví dụ khi mua bán ngoại thương mặt hàng sợi, người kinh doanh XNK cần biết rõ: thông thường có ba loại sợi chính được sử dụng trong việc may mặc cho con người là sợi Polyester, sợi Cotton (còn gọi là sợi bông) và sợi pha Polyester và Cotton.

Trong đó sợi Poyester được ưa chuộng hơn cả ở thị trường Việt Nam vì độ bền và giá lại rẻ chỉ bằng một nữa sợi Cotton.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Báo cáo thực tập "Báo Cáo Thực Tập Quản Trị Kinh Doanh: Kinh Nghiệm và Nhận Xét" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quá trình thực tập trong lĩnh vực quản trị kinh doanh, từ đó rút ra những kinh nghiệm quý báu và nhận xét hữu ích cho sinh viên và những người quan tâm đến ngành này. Tài liệu không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về thực tiễn công việc mà còn chỉ ra những thách thức và cơ hội trong ngành quản trị kinh doanh.

Để mở rộng kiến thức của bạn, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Đánh giá chương trình đào tạo tại Blueseed Digital, nơi cung cấp cái nhìn chi tiết về việc đánh giá và cải tiến chương trình đào tạo trong môi trường doanh nghiệp. Ngoài ra, tài liệu Chuyên đề thực tập đẩy mạnh xuất khẩu hạt phụ gia nhựa tại công ty TNHH Chih Ming sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về thực tập trong lĩnh vực xuất khẩu và các chiến lược kinh doanh. Cuối cùng, tài liệu Quản lý hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp cho học sinh THPT huyện Đắk Glong sẽ mang đến cho bạn những phương pháp quản lý hiệu quả trong giáo dục nghề nghiệp. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và áp dụng vào thực tiễn trong lĩnh vực quản trị kinh doanh.