Báo Cáo Đồ Án 1: Mạch Mô Phỏng Đèn Giao Thông - Đại Học Mở Hà Nội

Báo cáo đồ án 1 mạch mô phỏng đèn giao thông chi tiết. Tìm hiểu nguyên lý hoạt động, sơ đồ mạch, kết quả và đánh giá đồ án môn học. Tải báo cáo ngay!

Trường đại học

Trường Đại Học Mở Hà Nội

Chuyên ngành

Điện - Điện Tử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo Cáo Học Phần Đồ Án

2024

41
20
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU CHUNG

1.1. PHÂN TÍCH ĐỀ TÀI

1.2. YÊU CẦU CỦA ĐỀ TÀI

1.3. CÁC YẾU TỐ CẦN CHÚ Ý CỦA ĐỀ TÀI

1.4. CHỌN PHƯƠNG ÁN THỰC HIỆN

1.4.1. CÁC PHƯƠNG ÁN CÓ THỂ THỰC HIỆN

1.4.1.1. Sử dụng IC đếm thời gian chuyên dụng (như IC 555 kết hợp với IC 4026 hoặc IC 4013)
1.4.1.2. Sử dụng IC logic kết hợp (cổng AND, OR, NOT)

1.4.2. LỰA CHỌN PHƯƠNG ÁN ĐANG THỰC HIỆN

1.5. GIỚI THIỆU LINH KIỆN

1.5.1. TÍNH NĂNG IC 555

1.5.2. MÔ TẢ

1.5.3. CẤU HÌNH CHÂN VÀ CHỨC NĂNG

1.5.4. CẤU TRÚC BÊN TRONG IC 555

1.5.5. ỨNG DỤNG CỦA IC 555

1.5.6. ƯU ĐIỂM VÀ NHƯỢC ĐIỂM CỦA IC 555

1.5.7. SO SÁNH VỚI MỘT SỐ IC KHÁC

1.5.7.1. SO SÁNH VỚI IC 555
1.5.7.2. SO SÁNH VỚI IC 741 (OP – AMP)
1.5.7.3. SO SÁNH VỚI IC 4538 (DUAL PRECISION MONOSTABLE MULTI- VIBRATOR)
1.5.7.4. TỔNG KẾT

1.5.8. GIỚI THIỆU CD4017

1.5.9. TÍNH NĂNG VÀ THÔNG SỐ KỸ THUẬT CỦA IC 4017

Tóm tắt

I. Tổng Quan Mạch Mô Phỏng Đèn Giao Thông Giới Thiệu Đồ Án

Đề tài mạch mô phỏng đèn giao thông là một dự án học tập điển hình, giúp sinh viên tiếp cận và hiểu rõ hơn về các nguyên lý cơ bản của điện tử và điều khiển. Hệ thống đèn giao thông đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì trật tự và an toàn giao thông đô thị. Báo cáo này trình bày chi tiết quá trình thiết kế, xây dựng và mô phỏng một mạch điện tử đơn giản, có khả năng mô phỏng hoạt động của đèn giao thông tại một ngã tư. Dự án này không chỉ mang tính chất học thuật mà còn có tính ứng dụng thực tiễn cao, giúp người học nắm vững kiến thức và kỹ năng cần thiết trong lĩnh vực điện tử. Việc thiết kế mạch đèn giao thông là một bài toán thú vị, đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức lý thuyết và khả năng thực hành. Báo cáo này sẽ đi sâu vào phân tích các thành phần chính của mạch, nguyên lý hoạt động, cũng như các bước thực hiện cụ thể để xây dựng mạch mô phỏng hoàn chỉnh.

1.1. Lý do chọn đề tài và tính ứng dụng thực tế cao

Việc lựa chọn đề tài mạch mô phỏng đèn giao thông xuất phát từ tính ứng dụng thực tế cao của nó. Hệ thống đèn giao thông là một phần không thể thiếu trong quản lý giao thông đô thị hiện đại. Việc hiểu và mô phỏng nguyên lý hoạt động của chúng giúp sinh viên nắm bắt được cách thức hoạt động và tầm quan trọng của nó trong thực tế. "Hệ thống đèn giao thông là một phần không thể thiếu trong quản lý giao thông đô thị", trích dẫn từ tài liệu gốc. Bên cạnh đó, trong bối cảnh phát triển của Internet of Things (IoT), hệ thống đèn giao thông thông minh đang trở thành một lĩnh vực nghiên cứu tiềm năng, mở ra nhiều cơ hội cho các kỹ sư điện tử và điều khiển.

1.2. Mục đích nghiên cứu và phạm vi đề tài

Mục đích chính của nghiên cứu này là tạo ra một mô hình mô phỏng đèn giao thông để quan sát và kiểm chứng các hoạt động của hệ thống trong thực tế. Mô hình này giúp hình dung trực quan về cách các tín hiệu đèn giao thông phối hợp nhịp nhàng, giúp đảm bảo trật tự và an toàn giao thông. Đề tài tập trung vào thiết kế mạch điện cho hệ thống đèn giao thông đơn giản với ba trạng thái cơ bản: Đèn Xanh, Đèn Vàng, và Đèn Đỏ. Sử dụng IC 555 làm bộ tạo dao động để sinh xung clock và IC 4017 làm bộ đếm để điều khiển tuần tự bật tắt các đèn LED đại diện cho đèn giao thông.

II. Phân Tích Yêu Cầu Đồ Án Mạch Đèn Giao Thông Cơ Bản

Để hoàn thành đồ án mạch mô phỏng đèn giao thông, cần đáp ứng một số yêu cầu kỹ thuật cụ thể. Đầu tiên, mạch phải có khả năng hiển thị ba trạng thái của đèn giao thông: đèn đỏ, đèn vàng, và đèn xanh. Các trạng thái này phải được chuyển đổi tuần tự theo một trình tự nhất định, mô phỏng hoạt động thực tế của đèn giao thông tại ngã tư. Thời gian sáng của mỗi đèn phải được điều chỉnh để đảm bảo tính hợp lý và trực quan. Bên cạnh đó, mạch cần sử dụng các linh kiện phổ biến và dễ kiếm, như IC 555IC 4017, để đảm bảo tính khả thi và tiết kiệm chi phí. Tính ổn định và độ tin cậy của mạch cũng là một yếu tố quan trọng cần được xem xét.

2.1. Yêu cầu về chức năng của mạch mô phỏng

Mạch phải mô phỏng được ba trạng thái cơ bản: Đèn Xanh, Đèn Vàng, và Đèn Đỏ, tuân theo thứ tự hoạt động đúng với thực tế. Mỗi đèn phải sáng trong một khoảng thời gian nhất định và chuyển đổi tuần tự, đảm bảo sự luân phiên của các trạng thái đèn. "Hệ thống đèn giao thông phải mô phỏng được ba trạng thái cơ bản: Đèn Xanh, Đèn Vàng, và Đèn Đỏ, tuân theo thứ tự hoạt động đúng với thực tế", trích dẫn từ tài liệu. IC 555IC 4017 phải phối hợp nhịp nhàng để tạo ra các xung clock và điều khiển trình tự sáng của các đèn LED.

2.2. Các yếu tố cần chú ý trong thiết kế mạch điện

Để xác định chu kỳ của IC 555, cần tính toán và chọn đúng giá trị điện trở và tụ điện sao cho thời gian của mỗi trạng thái đèn (Đỏ, Vàng, Xanh) là hợp lý. Các giá trị của linh kiện phải đảm bảo rằng dòng điện chạy qua không vượt quá công suất cho phép của các linh kiện như IC, tụ điện, và LED. Sử dụng các linh kiện có chất lượng ổn định, đảm bảo mạch hoạt động lâu dài và tránh bị hư hỏng. Đảm bảo rằng mạch không gặp sự cố như quá tải, tụ điện bị xả quá nhanh hoặc quá chậm, gây ra sự không chính xác trong việc điều khiển thời gian của đèn giao thông.

2.3. Lưu đồ thuật toán đèn giao thông

Xây dựng lưu đồ thuật toán cho mạch đèn giao thông vô cùng quan trọng. Nó mô tả trình tự hoạt động của đèn: Đỏ -> Xanh -> Vàng -> Đỏ. Mỗi trạng thái có thời gian sáng riêng. Khi một trạng thái kết thúc, mạch sẽ chuyển sang trạng thái tiếp theo. Lưu đồ giúp đơn giản hóa việc lập trình (nếu dùng vi điều khiển) và thiết kế mạch (nếu dùng IC số).

III. Phương Pháp Thiết Kế Mạch Đèn Giao Thông IC 555 4017

Phương pháp thiết kế mạch đèn giao thông sử dụng IC 555IC 4017 là một giải pháp phổ biến và hiệu quả. IC 555 được sử dụng để tạo xung clock, đóng vai trò là bộ tạo dao động chính của mạch. Tần số của xung clock này sẽ quyết định tốc độ chuyển đổi giữa các trạng thái của đèn giao thông. IC 4017 là một bộ đếm thập phân, có khả năng đếm xung clock và kích hoạt các đầu ra tương ứng theo một trình tự nhất định. Bằng cách kết nối các đầu ra của IC 4017 với các đèn LED đại diện cho đèn đỏ, đèn vàng, và đèn xanh, ta có thể điều khiển trình tự sáng của các đèn này một cách dễ dàng.

3.1. Nguyên lý hoạt động của mạch tạo xung clock với IC 555

IC 555 hoạt động ở chế độ astable (đa hài) để tạo ra các xung clock liên tục. Tần số của xung clock được xác định bởi các giá trị của điện trở và tụ điện được kết nối với IC 555. Bằng cách điều chỉnh các giá trị này, ta có thể thay đổi thời gian sáng của mỗi đèn. "Trong chế độ này, IC 555 hoạt động như một mạch dao động tạo ra chuỗi xung liên tục", trích dẫn từ tài liệu gốc. Điện trở và tụ điện tạo thành mạch nạp xả, điều khiển thời gian mức cao và mức thấp của xung.

3.2. Cách sử dụng IC 4017 để điều khiển trình tự đèn

IC 4017 là một bộ đếm thập phân Johnson. Với mỗi xung clock nhận được, nó sẽ kích hoạt một trong 10 đầu ra của mình. Trong mạch đèn giao thông, chúng ta sử dụng một số đầu ra để điều khiển đèn đỏ, vàng, xanh. Đầu ra của IC 4017 được kết nối với các transistor hoặc IC điều khiển LED để bật/tắt đèn. Ví dụ: Q0 bật đèn đỏ, Q1 bật đèn vàng, Q2 bật đèn xanh.

3.3. Sơ đồ mạch đèn giao thông và kết nối linh kiện

Để xây dựng mạch đèn giao thông, cần sơ đồ mạch chi tiết. Sơ đồ này thể hiện kết nối giữa IC 555, IC 4017, điện trở, tụ điện và LED. Chú ý đến giá trị điện trở phù hợp cho LED để tránh cháy LED. Ngoài ra, cần xem xét cách kết nối chân reset của IC 4017 để đảm bảo chu kỳ lặp lại đúng. Sơ đồ cần thể hiện rõ nguồn cấp cho mạch và các linh kiện bảo vệ (ví dụ, diode bảo vệ).

IV. Mô Phỏng Thực Nghiệm Mạch Đèn Giao Thông trên Proteus

Trước khi xây dựng mạch thực tế, việc mô phỏng mạch trên phần mềm Proteus là một bước quan trọng. Proteus cho phép kiểm tra hoạt động của mạch, điều chỉnh các thông số và phát hiện lỗi một cách dễ dàng. Sau khi mạch hoạt động ổn định trên Proteus, ta có thể tiến hành xây dựng mạch thực tế. Việc xây dựng mạch thực tế đòi hỏi sự cẩn thận và tỉ mỉ trong việc kết nối các linh kiện. Sau khi hoàn thành, mạch cần được kiểm tra và hiệu chỉnh để đảm bảo hoạt động đúng theo yêu cầu.

4.1. Hướng dẫn mô phỏng mạch trên phần mềm Proteus

Để mô phỏng mạch đèn giao thông trên Proteus, cần vẽ sơ đồ mạch, chọn các linh kiện cần thiết và kết nối chúng theo sơ đồ. Sau đó, cần cài đặt các thông số cho các linh kiện, như giá trị điện trở, tụ điện, và tần số xung clock. Cuối cùng, chạy mô phỏng và quan sát hoạt động của mạch. Điều chỉnh các thông số nếu cần thiết để đạt được kết quả mong muốn.

4.2. Xây dựng mạch thực tế và kiểm tra hoạt động

Sau khi mô phỏng thành công, ta tiến hành xây dựng mạch thực tế. Cần chuẩn bị các linh kiện cần thiết, như IC 555, IC 4017, điện trở, tụ điện, LED, và breadboard hoặc mạch in. Kết nối các linh kiện theo sơ đồ mạch. Sau khi hoàn thành, cấp nguồn cho mạch và quan sát hoạt động. Nếu mạch không hoạt động đúng, cần kiểm tra lại các kết nối và linh kiện.

4.3. Khắc phục sự cố thường gặp và tối ưu mạch đèn giao thông

Một số sự cố thường gặp trong mạch đèn giao thông bao gồm đèn không sáng, đèn sáng không đúng trình tự, hoặc mạch không hoạt động. Để khắc phục, cần kiểm tra kỹ các kết nối, thay thế linh kiện bị hỏng, và điều chỉnh các thông số. Có thể tối ưu mạch đèn giao thông bằng cách sử dụng các linh kiện tốt hơn, giảm thiểu nhiễu, và tối ưu hóa thiết kế mạch in.

V. Ứng Dụng và Mở Rộng Mạch Mô Phỏng Đèn Giao Thông

Mạch mô phỏng đèn giao thông có thể được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ giáo dục đến giao thông vận tải. Trong giáo dục, mạch được sử dụng để giảng dạy về điện tử và điều khiển. Trong giao thông vận tải, mạch được sử dụng để thử nghiệm các thuật toán điều khiển đèn giao thông thông minh. Ngoài ra, mạch có thể được mở rộng để mô phỏng hệ thống đèn giao thông phức tạp hơn, với nhiều ngã tư và các chế độ điều khiển khác nhau.

5.1. Ứng dụng trong giáo dục và đào tạo điện tử

Mạch mô phỏng đèn giao thông là một công cụ hữu ích trong giáo dục và đào tạo điện tử. Mạch giúp sinh viên hiểu rõ hơn về các nguyên lý cơ bản của điện tử và điều khiển. Mạch cũng giúp sinh viên rèn luyện kỹ năng thực hành, như hàn mạch, kiểm tra mạch, và khắc phục sự cố. Bên cạnh đó, mạch có thể được sử dụng để thực hiện các dự án học tập, giúp sinh viên áp dụng kiến thức đã học vào thực tế.

5.2. Mở rộng mạch để mô phỏng hệ thống giao thông phức tạp

Mạch mô phỏng đèn giao thông có thể được mở rộng để mô phỏng hệ thống giao thông phức tạp hơn, với nhiều ngã tư và các chế độ điều khiển khác nhau. Có thể sử dụng vi điều khiển để điều khiển các đèn giao thông một cách linh hoạt hơn. Vi điều khiển cho phép lập trình các thuật toán điều khiển phức tạp, như điều khiển theo thời gian thực, điều khiển theo lưu lượng giao thông, và điều khiển từ xa.

5.3. Mạch đèn giao thông có đếm ngược

Nâng cấp mạch đèn giao thông bằng cách thêm chức năng đếm ngược. Sử dụng LED 7 đoạn và IC giải mã để hiển thị thời gian còn lại của mỗi trạng thái đèn. Chức năng này giúp người tham gia giao thông dễ dàng theo dõi và chủ động hơn, giảm thiểu tai nạn và ùn tắc.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Đồ Án Mạch Đèn Giao Thông

Đề tài mạch mô phỏng đèn giao thông đã thành công trong việc thiết kế và xây dựng một mạch điện tử đơn giản, có khả năng mô phỏng hoạt động của đèn giao thông tại một ngã tư. Mạch sử dụng các linh kiện phổ biến và dễ kiếm, như IC 555IC 4017, và hoạt động ổn định. Dự án này đã giúp sinh viên nắm vững kiến thức và kỹ năng cần thiết trong lĩnh vực điện tử. Trong tương lai, mạch có thể được cải tiến và mở rộng để mô phỏng hệ thống giao thông phức tạp hơn, với nhiều tính năng thông minh và linh hoạt.

6.1. Đánh giá kết quả đạt được và những hạn chế

Đề tài đã đạt được các kết quả mong muốn, như xây dựng thành công mạch mô phỏng đèn giao thông, kiểm chứng hoạt động của mạch trên Proteus, và rèn luyện kỹ năng thực hành cho sinh viên. Tuy nhiên, mạch vẫn còn một số hạn chế, như chỉ mô phỏng đèn giao thông tại một ngã tư, chưa có các tính năng thông minh, và chưa tối ưu hóa về mặt thiết kế.

6.2. Hướng phát triển và cải tiến mạch trong tương lai

Trong tương lai, mạch có thể được cải tiến và mở rộng để mô phỏng hệ thống giao thông phức tạp hơn, với nhiều ngã tư và các chế độ điều khiển khác nhau. Có thể sử dụng vi điều khiển để điều khiển các đèn giao thông một cách linh hoạt hơn. Vi điều khiển cho phép lập trình các thuật toán điều khiển phức tạp, như điều khiển theo thời gian thực, điều khiển theo lưu lượng giao thông, và điều khiển từ xa.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU LINH KIỆN  Không chính xác với các thời gian dài: Khi cần tạo các xung dài (thời gian hẹn giờ dài), độ chính xác của IC 555 có thể giảm do sự phụ thuộc vào sai số của các linh kiện ngoài (điện trở và tụ). Ngoài ra, các yếu tố nhiệt độ cũng ảnh hưởng đến độ chính xác của thời gian.  Dễ bị nhiễu: IC 555 có thể bị ảnh hưởng bởi nhiễu điện từ từ các mạch xung quanh, đặc biệt là trong các ứng dụng nhạy cảm. Việc sử dụng thêm tụ lọc và thiết kế mạch PCB tốt có thể giúp giảm nhiễu, nhưng đây vẫn là một yếu tố cần lưu ý.

 Tiêu thụ điện năng ở chế độ nghỉ: IC 555 tiêu thụ điện năng ngay cả khi không hoạt động (mức tiêu thụ nhỏ, nhưng đáng kể trong các ứng dụng tiết kiệm năng lượng như thiết bị chạy pin).  Kích thước linh kiện ngoài: Để tạo ra các xung có thời gian dài, cần sử dụng các tụ và điện trở có giá trị lớn, dẫn đến kích thước của mạch trở nên cồng kềnh. Điều này có thể gây khó khăn khi tích hợp vào các mạch có kích thước hạn chế.  Khả năng điều chế hạn chế: IC 555 không thể điều chế tần số một cách chính xác khi yêu cầu biến đổi tần số nhanh chóng.

Trong các ứng dụng điều khiển tín hiệu phức tạp, IC 555 có thể không đáp ứng được so với các vi điều khiển hoặc IC chuyên dụng khác. Kết luận: IC 555 là một linh kiện điện tử tuyệt vời cho các ứng dụng tạo xung, hẹn giờ và điều khiển tín hiệu đơn giản với chi phí thấp. Tuy nhiên, trong các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao, tần số cao hoặc thời gian dài, nó có thể không phải là lựa chọn tốt nhất. SO SÁNH VỚI MỘT SỐ IC KHÁC 2.

SO SÁNH VỚI IC 555 IC 556 thực chất là hai IC 555 được tích hợp trong một vỏ. Do đó, nó có cùng các tính năng với IC 555 nhưng tiết kiệm không gian hơn khi cần hai mạch 555 trong một thiết kế. Ưu điểm của IC 556:  Tiết kiệm không gian trên bo mạch và số lượng linh kiện khi cần sử dụng nhiều mạch 555.  Tiết kiệm điện năng khi so sánh với việc sử dụng hai IC 555 riêng lẻ.

Nhược điểm:  Thiết kế phức tạp hơn do cần định tuyến cả hai mạch trong một IC.  Không linh hoạt nếu chỉ cần một mạch 555, sẽ lãng phí tài nguyên. SO SÁNH VỚI IC 741 (OP – AMP) IC 741 là một bộ khuếch đại thuật toán (Operational Amplifier - Op-Amp), có thể dùng để tạo dao động tương tự IC 555, nhưng không tối ưu cho chức năng này. Ưu điểm của IC 741:  Linh hoạt, có thể thực hiện nhiều chức năng khác nhau (khuếch đại, tạo dao động, lọc.

 Phù hợp với các ứng dụng yêu cầu khuếch đại tín hiệu hơn là tạo xung. Nhược điểm: ĐỖ PHƯƠNG NHUNG 1 NGUYỄN CÔNG ĐÔ K25 – ĐT3 BÁO CÁO HỌC PHẦN ĐỒ ÁN 1 CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU LINH KIỆN  Độ phức tạp cao hơn khi thiết kế mạch dao động hoặc hẹn giờ, vì cần thêm các linh kiện ngoài để ổn định tần số.  Không ổn định và chính xác bằng IC 555 khi sử dụng trong các mạch tạo xung hoặc hẹn giờ. IC 741 có thể tạo dao động đơn giản nhưng không phải là lựa chọn tối ưu cho các mạch tạo xung với thời gian chính xác.

SO SÁNH VỚI IC 4538 (DUAL PRECISION MONOSTABLE MULTI- VIBRATOR) IC 4538 là một bộ đa ổn đơn chính xác, dùng để tạo ra các xung đơn ổn tương tự như IC 555. Ưu điểm của IC 4538:  Độ chính xác cao hơn IC 555 trong chế độ đơn ổn  Có khả năng chống nhiễu tốt hơn và ổn định hơn khi hoạt động ở tần số thấp Nhược điểm:  Không phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu dao động liên tục hoặc tạo tín hiệu PWM.  Phức tạp hơn khi thiết kế mạch đa ổn so với IC 555. IC 4538 phù hợp hơn cho các ứng dụng yêu cầu một xung chính xác duy nhất 2.

TỔNG KẾT  IC 555 là lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng đơn giản, chi phí thấp, dễ thiết kế và lắp đặt, nhưng có giới hạn về tần số và độ chính xác trong các ứng dụng thời gian dài  IC 556 cung cấp hai mạch 555 trong một IC, tiết kiệm không gian khi cần nhiều mạch tạo xung.  IC 741 và IC 4538 phù hợp hơn trong các ứng dụng yêu cầu khuếch đại hoặc tạo xung đơn ổn chính xác. Tóm lại, IC 555 vẫn là một trong những lựa chọn phổ biến nhờ sự đơn giản, tính linh hoạt và chi phí thấp, phù hợp cho nhiều dự án điện tử cơ bản. GIỚI THIỆU CD4017 là một bộ đếm thập phân/bộ phân phối xung.

CD4017 là một bộ đếm Johnson 5- bit với 10 đầu ra giải mã và các đầu vào CP, CR, INH. Một bộ kích Schmitt trên đầu vào xung nhịp cung cấp định dạng xung với thời gian tăng và giảm không giới hạn cho xung nhịp đầu vào. CD4017 có bốn dạng gói: gói gốm nhiều lớp 16 chân dạng dual-in-line (D), gói gốm dual-in-line hàn kín (J), gói nhựa dual-in-line (P), và gói gốm dạng chip carrier (C). TÍNH NĂNG VÀ THÔNG SỐ KỸ THUẬT CỦA IC 4017 IC 4017 là ic đếm thập phân tức đếm hệ 10, nó đếm xung clock.

Khi ta đưa tín hiệu xung vào chân clock thì ic sẽ đếm xung và xuất ra 10 output tương ứng với 1 xung clock. ĐỖ PHƯƠNG NHUNG 1 NGUYỄN CÔNG ĐÔ K25 – ĐT3 BÁO CÁO HỌC PHẦN ĐỒ ÁN 1 CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU LINH KIỆN Hình 2. Cấu hình chân IC 4017 Số chân Tên chân Mô tả 1, 7, 9, 10, 11 Output từ chân Q0 10 chân đầu ra đến chân Q9 8 VSS hoặc GR Chân nối đất 12 CO (Carry Out) Chân này lên mức cao sau khi IC đếm từ 1 đến 10. Thường được sử dụng để kích cho một ic đếm khác 13 EN (Clock enable) Chân cho phép.

Chân này tích cực mức thấp. Khi EN = 0, mạch hoạt động. 14 Clock Mạch đếm hoạt động khi có xung từ chân Clock, chân này tích cực cạnh lên, thường được kết nối với bộ định thời 555 hoặc thạch anh khắc để tạo xung 15 Resets Đưa trạng thái ngõ ra lên mức cao. 16 Vdd/Vcc Kết nối với nguồn 5V Các tính năng và thông số kỹ thuật chính của IC 407 bao gồm:  Điện áp cung cấp của IC 4017 nằm trong khoảng từ 3V đến 15V, thường là +5V  IC này phù hợp với Transistor-Transistor Logic hoặc TTL.

 Tốc độ hoạt động/tốc độ CLK của IC này là 5 MHz.  Nó cung cấp hỗ trợ cho 10 đầu ra được giải mã.  Nó có sẵn trong các gói khác nhau như GDIP 16 chân, PDIP & PDSO  Thời gian đầu vào cao 30 ns  Dòng điện đầu ra là 10 mA  Khả năng chống nhiễu thường cao 0,45 VDD  Hoạt động hoàn toàn tĩnh  Công suất thấp như 10 µW  Tốc độ hoạt động ở mức trung bình như 5.0 MHz với 10V VDD  Điện áp đầu vào hoặc Vin nằm trong khoảng từ −0,5 VDC đến VDD +0,5 VDC  Nhiệt độ lưu trữ TS hoặc phạm vi từ −65°C đến +150°C ĐỖ PHƯƠNG NHUNG 1 NGUYỄN CÔNG ĐÔ K25 – ĐT3 BÁO CÁO HỌC PHẦN ĐỒ ÁN 1 CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU LINH KIỆN  Điện áp cung cấp VDD hoặc DC nằm trong khoảng từ −0,5 VDC đến +18 VDC  PD hoặc Công suất tản nhiệt là Dual-In-Line là 700 mW  Nhiệt độ TL hoặc Chì là 260°C Trong nhiều ứng dụng mạch điện tử, bộ đếm thập phân IC 4017 này là một trong những chip đa năng và hữu ích nhất. Trên thực tế, nó còn được gọi là "bộ chia bộ đếm thập phân 10 giai đoạn Johnson".

Ở đây, số 10 được kết nối thông qua số lượng o/ps mà bộ đếm này có, sẽ chuyển thành cao theo chuỗi để phản hồi cho mỗi xung CLK cao được đưa ra tại chân cắm CLK đầu vào của nó. Điều này có nghĩa là tất cả các đầu ra của nó sẽ sử dụng một chu kỳ duy nhất của chuỗi o/p cao từ đầu đến cuối để phản hồi cho 10 CLK và nó được nhận tại đầu vào của nó. Như tên gọi của nó, vì vậy nó đang đếm theo một cách nào đó & cũng tách CLK đầu vào thông qua 10. CÁCH THỨC HOẠT ĐỘNG CỦA CD4017 ( IC 4017 ) Bộ đếm CD4017 cung cấp hoạt động nhanh, có hai đầu vào giải mã strobe và đầu ra giải mã không có nhiễu xung.

Một strobe chống khóa đảm bảo chuỗi đếm chính xác. Đầu ra giải mã thường ở mức thấp và chỉ giữ mức cao trong chu kỳ xung đồng hồ tương ứng. Tín hiệu CO hoàn thành một lần mang (carry) sau mỗi 10 chu kỳ xung đầu vào, và được sử dụng làm xung nhịp nhấp nháy ở mức thấp hơn của chuỗi đếm đa tầng. CẤU TRÚC BÊN TRONG VÀ NGUYÊN LÝ HOẠT ĐỘNG Hình 2.

Sơ đồ mạch logic bên trong của CD4017 Nó bao gồm hai phần: mạch đếm thập phân và mạch giải mã thời gian. Trong số đó, flip- flop D F1~F5 tạo thành bộ đếm Johnson thập phân và các mạch cổng 5~14 tạo thành mạch giải mã thời gian. Cấu trúc của bộ đếm Johnson tương đối đơn giản. Về cơ bản nó là một thanh ghi dịch chuyển nối tiếp.

Ngoại trừ flip-flop thứ ba tác động lên cực D3 của F3 thông qua mạch logic tổ hợp gồm các mạch cổng 15 và 16, các tầng còn lại kết nối đầu ra của flip- flop giai đoạn trước với đầu vào của flip-flop giai đoạn tiếp theo -flop Đối với D, đầu Q5 của ĐỖ PHƯƠNG NHUNG 1 NGUYỄN CÔNG ĐÔ K25 – ĐT3 BÁO CÁO HỌC PHẦN ĐỒ ÁN 1 CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU LINH KIỆN giai đoạn cuối của bộ đếm được kết nối với đầu D1 của giai đoạn đầu tiên. Loại bộ đếm này có đặc điểm mã hóa đáng tin cậy, tốc độ làm việc nhanh, giải mã đơn giản và chỉ cần được giải mã bằng cổng AND có hai đầu vào và đầu ra giải mã không có nhiễu xung chuyển tiếp. Thông thường chỉ có đầu cuối đầu ra được chọn bằng cách giải mã là mức cao và các đầu ra khác đều ở mức thấp. Trạng thái bộ đếm Johnson được hiển thị trong bảng bên dưới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ