Đồ án tốt nghiệp: Xây dựng ứng dụng AI hỗ trợ định danh các loại cây qua hình ảnh

Báo cáo đồ án tốt nghiệp: Xây dựng ứng dụng nhận diện cây qua ảnh. Nghiên cứu phương pháp, thuật toán và phát triển ứng dụng trên di động.

Chuyên ngành

Công nghệ Thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2025

41
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn báo cáo đồ án tốt nghiệp nhận dạng cây qua ảnh

Đồ án tốt nghiệp xây dựng ứng dụng hỗ trợ định danh các loại cây qua hình ảnh là một đề tài mang tính thời sự, kết hợp giữa công nghệ và thực tiễn. Trong bối cảnh đô thị hóa và nhu cầu kết nối với thiên nhiên ngày càng tăng, việc xác định chính xác tên và thông tin chăm sóc của một loài cây trở thành một nhu cầu thiết thực. Tuy nhiên, không phải ai cũng có đủ kiến thức chuyên môn để thực hiện việc này. Báo cáo này trình bày một giải pháp toàn diện, sử dụng sức mạnh của trí tuệ nhân tạo (AI)học sâu (deep learning) để phát triển một công cụ di động thông minh. Mục tiêu chính của đồ án công nghệ thông tin này là tạo ra một ứng dụng có khả năng nhận dạng hình ảnh cây cối với độ chính xác cao, cung cấp thông tin chi tiết về đặc điểm, cách chăm sóc, đồng thời xây dựng một cộng đồng cho những người yêu cây. Dự án không chỉ giải quyết một bài toán thực tế mà còn là cơ hội để nghiên cứu và ứng dụng các kỹ thuật tiên tiến trong lĩnh vực thị giác máy tính (computer vision), cụ thể là việc triển khai các mô hình mạng nơ-ron tích chập (CNN) trên thiết bị di động. Báo cáo sẽ đi sâu vào từng giai đoạn, từ khảo sát yêu cầu, phân tích lý thuyết, thiết kế hệ thống, huấn luyện mô hình cho đến kiểm thử và đánh giá, cung cấp một cái nhìn tổng quan cho các luận văn tốt nghiệp ngành CNTT có chủ đề tương tự.

1.1. Giới thiệu tổng quan về đề tài định danh thực vật bằng AI

Đề tài tập trung vào việc ứng dụng công nghệ học sâu (deep learning) để giải quyết bài toán định danh các loài thực vật, một vấn đề có ý nghĩa khoa học và thực tiễn lớn. Sự phát triển của các thuật toán thị giác máy tính đã mở ra khả năng phân tích và phân loại đối tượng từ hình ảnh một cách tự động và hiệu quả. Đồ án này kế thừa các thành tựu đó để xây dựng một hệ thống nhận dạng cây xanh, đặc biệt là các loài cây phổ biến tại Việt Nam. Ý tưởng cốt lõi là người dùng chỉ cần chụp ảnh một bộ phận của cây (lá, hoa, quả), ứng dụng sẽ sử dụng một mô hình đã được huấn luyện để đưa ra dự đoán về tên loài cây đó. Đây là sự kết hợp giữa khoa học công nghệ hiện đại và niềm đam mê cây cối trong cuộc sống.

1.2. Mục tiêu và ý nghĩa thực tiễn của ứng dụng nhận dạng cây

Mục tiêu chính của đề tài là xây dựng thành công một ứng dụng di động hỗ trợ người dùng định danh cây cối. Ứng dụng không chỉ cung cấp tên khoa học, tên thường gọi mà còn hiển thị thông tin chi tiết về cách chăm sóc như lượng nước, ánh sáng, nhiệt độ. Về mặt thực tiễn, sản phẩm giúp những người không có chuyên môn về thực vật học có thể dễ dàng tìm hiểu và chăm sóc cây đúng cách. Nó góp phần nâng cao ý thức bảo vệ môi trường, khuyến khích lối sống xanh. Đồng thời, việc xây dựng một cơ sở dữ liệu các loài cây Việt Nam số hóa cũng là một đóng góp quan trọng cho công tác lưu trữ và nghiên cứu đa dạng sinh học.

II. Phân tích thách thức trong đồ án nhận dạng hình ảnh thực vật

Việc xây dựng một hệ thống nhận dạng hình ảnh thực vật đối mặt với nhiều thách thức cả về dữ liệu và kỹ thuật. Thách thức lớn nhất nằm ở việc xây dựng một bộ dữ liệu (dataset) đủ lớn và đa dạng. Chất lượng của mô hình học sâu phụ thuộc trực tiếp vào dữ liệu đầu vào. Việc thu thập và gán nhãn hàng chục ngàn tấm ảnh cho hàng trăm loài cây khác nhau là một công việc tốn nhiều thời gian và công sức. Hơn nữa, hình ảnh cây cối trong thực tế rất đa dạng, bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như góc chụp, điều kiện ánh sáng, mùa trong năm, và giai đoạn phát triển của cây. Một thách thức khác là lựa chọn kiến trúc mô hình mạng nơ-ron tích chập (CNN) phù hợp, vừa đảm bảo độ chính xác cao, vừa phải đủ nhẹ để có thể hoạt động hiệu quả trên các thiết bị di động có cấu hình hạn chế. Quá trình huấn luyện mô hình học máy cũng đòi hỏi tài nguyên tính toán mạnh mẽ và các kỹ thuật tối ưu hóa phức tạp. Cuối cùng, việc tích hợp mô hình AI vào một ứng dụng di động hoàn chỉnh đòi hỏi kiến thức về cả backend, frontend và cơ sở dữ liệu, đảm bảo trải nghiệm người dùng mượt mà và hệ thống hoạt động ổn định.

2.1. Vấn đề thu thập và xử lý dataset ảnh lá cây Việt Nam

Một trong những rào cản chính là sự khan hiếm của các dataset ảnh lá cây công khai và chất lượng cao dành riêng cho hệ thực vật Việt Nam. Nhiều loài cây đặc hữu không có trong các bộ dữ liệu quốc tế. Do đó, dự án phải tự xây dựng một cơ sở dữ liệu các loài cây Việt Nam bằng cách thu thập hình ảnh từ nhiều nguồn và tiến hành gán nhãn thủ công. Quá trình tiền xử lý ảnh số cũng rất quan trọng, bao gồm các bước như chuẩn hóa kích thước, tăng cường dữ liệu (data augmentation) bằng cách xoay, lật, thay đổi độ sáng để mô hình có thể học được các đặc trưng bất biến và khái quát hóa tốt hơn với ảnh thực tế.

2.2. Lựa chọn mô hình học sâu deep learning phù hợp nhất

Việc lựa chọn kiến trúc mô hình là một quyết định quan trọng. Các mô hình hiện đại như ResNet, MobileNet, hay EfficientNet đều có những ưu và nhược điểm riêng về độ chính xác và tốc độ xử lý. Đối với một ứng dụng di động, tiêu chí về kích thước mô hình và độ trễ khi dự đoán là cực kỳ quan trọng. Tài liệu báo cáo cho thấy việc sử dụng TensorFlow và chuyển đổi sang TensorFlow Lite là một hướng đi hợp lý. TensorFlow Lite là phiên bản được tối ưu hóa đặc biệt để triển khai các mô hình trên thiết bị di động và nhúng, giúp giảm kích thước tệp và tăng tốc độ suy luận mà không làm giảm đáng kể độ chính xác.

2.3. Tối ưu hóa mô hình cho ứng dụng di động Android iOS

Sau khi có mô hình, việc tối ưu hóa để nó chạy mượt mà trên các nền tảng Android/iOS là bước tiếp theo. Các kỹ thuật như lượng tử hóa (quantization) – giảm độ chính xác của các trọng số từ 32-bit float xuống 8-bit integer – có thể giảm đáng kể kích thước mô hình và yêu cầu bộ nhớ. Ngoài ra, cần phải đảm bảo việc tích hợp mô hình vào ứng dụng, được viết bằng React Native hoặc Flutter, không gây ra tình trạng giật, lag. Việc xử lý hình ảnh đầu vào từ camera của người dùng bằng các thư viện như OpenCV cũng cần được tối ưu để giảm độ trễ.

III. Phương pháp xây dựng mô hình Mạng Nơ ron Tích chập CNN

Giải pháp cốt lõi của đồ án là ứng dụng Mạng Nơ-ron Tích chập (CNN), một kiến trúc học sâu chuyên biệt cho các tác vụ thị giác máy tính. CNN có khả năng tự động học và trích xuất đặc trưng hình ảnh ở nhiều cấp độ khác nhau, từ các cạnh, góc đơn giản đến các cấu trúc phức tạp như gân lá hay hình dạng hoa. Quy trình xây dựng mô hình bao gồm nhiều bước. Đầu tiên là chuẩn bị dữ liệu, nơi dataset ảnh lá cây được làm sạch và tăng cường. Tiếp theo là lựa chọn một kiến trúc CNN phù hợp, có thể là xây dựng từ đầu hoặc sử dụng kỹ thuật học chuyển giao (transfer learning) từ một mô hình đã được huấn luyện trước trên một tập dữ liệu lớn như ImageNet. Quá trình huấn luyện mô hình học máy được thực hiện bằng các framework phổ biến như TensorFlow hoặc PyTorch, kết hợp với thư viện cấp cao Keras. Trong quá trình này, các tham số như tốc độ học (learning rate), số vòng lặp (epochs) được tinh chỉnh để đạt được độ chính xác của mô hình cao nhất trên tập dữ liệu kiểm tra. Cuối cùng, mô hình tốt nhất sẽ được lưu lại và chuyển đổi sang định dạng TensorFlow Lite để sẵn sàng cho việc tích hợp vào ứng dụng.

3.1. Giới thiệu về thị giác máy tính và học sâu trong phân loại

Thị giác máy tính (computer vision) là một lĩnh vực của trí tuệ nhân tạo, cho phép máy tính "nhìn" và hiểu được nội dung từ hình ảnh hoặc video. Trong bài toán phân loại đối tượng, học sâu đã tạo ra một cuộc cách mạng. Thay vì phải trích xuất đặc trưng thủ công, các mô hình CNN có thể tự học các đặc trưng quan trọng trực tiếp từ dữ liệu pixel. Một mạng CNN thường bao gồm các lớp tích chập (convolutional layers) để phát hiện đặc trưng, các lớp gộp (pooling layers) để giảm chiều dữ liệu, và các lớp kết nối đầy đủ (fully connected layers) để thực hiện việc phân loại cuối cùng.

3.2. Quy trình huấn luyện mô hình học máy với TensorFlow Keras

Quy trình huấn luyện mô hình học máy bắt đầu bằng việc chia dữ liệu thành ba tập: huấn luyện (training), xác thực (validation), và kiểm thử (testing). Mô hình sẽ học trên tập huấn luyện. Sau mỗi epoch, hiệu suất của nó được đánh giá trên tập xác thực để tinh chỉnh siêu tham số và tránh hiện tượng học vẹt (overfitting). Các framework như TensorFlowPyTorch cung cấp môi trường mạnh mẽ để xây dựng và huấn luyện các mạng nơ-ron phức tạp. Keras, với API đơn giản và dễ sử dụng, thường được dùng bên trên TensorFlow để tăng tốc độ phát triển mô hình. Quá trình huấn luyện sẽ kết thúc khi mô hình đạt được độ chính xác mong muốn trên tập xác thực.

3.3. Kỹ thuật trích xuất đặc trưng hình ảnh và phân loại đối tượng

Bản chất của CNN là một bộ trích xuất đặc trưng hình ảnh tự động. Các lớp đầu tiên của mạng học cách nhận biết các đặc trưng cơ bản như cạnh và màu sắc. Các lớp sâu hơn kết hợp những đặc trưng này để nhận diện các cấu trúc phức tạp hơn như vân lá, hình dạng cánh hoa. Sau khi các đặc trưng được trích xuất qua các lớp tích chập và gộp, chúng được "làm phẳng" thành một vector và đưa vào các lớp kết nối đầy đủ. Các lớp này hoạt động như một bộ phân loại truyền thống, tính toán xác suất để hình ảnh đầu vào thuộc về mỗi lớp (mỗi loài cây) và đưa ra dự đoán cuối cùng.

IV. Cách xây dựng ứng dụng di động hỗ trợ định danh các loại cây

Việc xây dựng ứng dụng di động là giai đoạn hiện thực hóa mô hình AI thành một sản phẩm mà người dùng có thể tương tác. Theo báo cáo đồ án, kiến trúc hệ thống được chia thành ba phần chính: Frontend (ứng dụng di động), Backend (máy chủ), và mô hình AI. Frontend được phát triển bằng công nghệ đa nền tảng như React Native hoặc Flutter, cho phép viết mã một lần và triển khai trên cả Android/iOS. Giao diện người dùng được thiết kế trực quan, dễ sử dụng, tập trung vào chức năng chụp ảnh và hiển thị kết quả. Backend, được xây dựng bằng Django REST Framework trên nền tảng Python, chịu trách nhiệm xử lý logic nghiệp vụ, quản lý người dùng và tương tác với cơ sở dữ liệu. Django cung cấp một framework mạnh mẽ để tạo ra các API nhận dạng thực vật an toàn và có khả năng mở rộng. Dữ liệu về thông tin cây, người dùng và các bài viết cộng đồng được lưu trữ trong hệ quản trị cơ sở dữ liệu PostgreSQL, một lựa chọn phổ biến nhờ tính ổn định và mạnh mẽ. Mô hình TensorFlow Lite được tích hợp trực tiếp vào ứng dụng di động (client-side) để đảm bảo khả năng nhận dạng offline và giảm độ trễ.

4.1. Phát triển app Android iOS đa nền tảng với React Native

Lựa chọn phát triển app Android/iOS đa nền tảng giúp tiết kiệm đáng kể thời gian và chi phí phát triển. React Native, một framework do Facebook phát triển, cho phép các nhà phát triển xây dựng giao diện người dùng gốc (native UI) bằng JavaScript và React. Theo tài liệu, dự án đã sử dụng React Native kết hợp với Expo để đơn giản hóa quá trình xây dựng và triển khai. Expo cung cấp một bộ công cụ và API phong phú, giúp dễ dàng truy cập vào các tính năng của thiết bị như camera, hệ thống tệp mà không cần viết mã gốc phức tạp.

4.2. Thiết kế RESTful API bằng Django và cơ sở dữ liệu PostgreSQL

Phía backend đóng vai trò là xương sống của hệ thống. Django REST Framework là một thư viện mạnh mẽ xây dựng trên Django, chuyên dùng để tạo các RESTful API. Các API này xử lý các yêu cầu từ ứng dụng di động, chẳng hạn như đăng ký/đăng nhập người dùng, lấy thông tin chi tiết về một loài cây, hoặc tải lên một bài viết mới. Dữ liệu được quản lý và lưu trữ trong PostgreSQL. Việc lựa chọn PostgreSQL mang lại lợi ích về tính toàn vẹn dữ liệu, khả năng xử lý các truy vấn phức tạp và hỗ trợ tốt cho các kiểu dữ liệu phi cấu trúc như JSON, rất hữu ích cho việc lưu trữ thông tin đa dạng về cây cối.

4.3. Tích hợp mô hình TensorFlow Lite và thư viện OpenCV vào app

Tích hợp mô hình AI vào ứng dụng là một bước kỹ thuật quan trọng. Mô hình TensorFlow Lite được nhúng trực tiếp vào gói cài đặt của ứng dụng. Khi người dùng chụp ảnh, thư viện OpenCV có thể được sử dụng để thực hiện các bước tiền xử lý ảnh ngay trên thiết bị, chẳng hạn như thay đổi kích thước, cắt ảnh và chuẩn hóa giá trị pixel. Sau đó, ảnh đã xử lý được đưa vào mô hình TensorFlow Lite để thực hiện suy luận (inference). Kết quả dự đoán (tên loài cây và độ tin cậy) sẽ được hiển thị cho người dùng gần như ngay lập tức. Toàn bộ quy trình này có thể tham khảo qua các source code đồ án nhận dạng có sẵn trên cộng đồng.

V. Kết quả và cách đánh giá độ chính xác của mô hình nhận dạng

Kết quả của đồ án tốt nghiệp xây dựng ứng dụng này là một hệ thống hoàn chỉnh, bao gồm một ứng dụng di động có khả năng định danh cây và một hệ thống backend để quản lý dữ liệu. Giai đoạn quan trọng nhất là đánh giá độ chính xác của mô hình. Việc đánh giá được thực hiện trên tập dữ liệu kiểm thử (test set) – một tập dữ liệu mà mô hình chưa từng thấy trong quá trình huấn luyện. Các chỉ số thường được sử dụng bao gồm Accuracy (độ chính xác tổng thể), Precision, Recall và F1-Score cho từng lớp (loài cây). Kết quả thực nghiệm cho thấy mô hình đạt được độ chính xác cao, chứng tỏ khả năng nhận dạng tốt các loài cây trong bộ dữ liệu. Ngoài ra, kiểm thử hiệu năng ứng dụng cũng được tiến hành để đo lường các yếu tố như thời gian phản hồi của API, tốc độ nhận dạng trên các thiết bị di động khác nhau, và mức độ tiêu thụ tài nguyên (CPU, RAM). Các chức năng cộng đồng như đăng bài, bình luận, theo dõi cũng được kiểm thử để đảm bảo hoạt động đúng như thiết kế. Những kết quả này thường được trình bày chi tiết trong slide báo cáo đồ án tốt nghiệp.

5.1. Triển khai các chức năng chính của ứng dụng hỗ trợ định danh

Ứng dụng được triển khai với đầy đủ các chức năng cốt lõi đã đề ra trong mục tiêu. Chức năng quan trọng nhất là "Nhận dạng cây qua hình ảnh", cho phép người dùng chụp hoặc tải ảnh lên để hệ thống phân tích và trả về kết quả. Các chức năng khác bao gồm: "Thư viện cây" để tra cứu thông tin chi tiết, "Vườn của tôi" để quản lý danh sách cây cá nhân và tạo lịch chăm sóc, và "Cộng đồng" nơi người dùng có thể chia sẻ kinh nghiệm và hình ảnh. Mỗi chức năng đều được thiết kế với giao diện thân thiện và dễ sử dụng.

5.2. Phân tích kết quả kiểm thử và hiệu năng thực tế của hệ thống

Quá trình kiểm thử được chia thành kiểm thử chức năng và phi chức năng. Kiểm thử chức năng (unit test, integration test) đảm bảo các module hoạt động đúng logic. Kết quả đánh giá độ chính xác của mô hình trên tập test cho thấy khả năng khái quát hóa tốt. Kiểm thử phi chức năng tập trung vào hiệu năng, đo lường thời gian nhận dạng trung bình trên thiết bị di động dưới 1 giây, một con số ấn tượng và đảm bảo trải nghiệm người dùng tốt. Mức sử dụng bộ nhớ và pin cũng được theo dõi để đảm bảo ứng dụng không gây hao tổn tài nguyên quá mức.

5.3. Mẫu slide báo cáo đồ án tốt nghiệp và source code tham khảo

Một phần quan trọng của việc hoàn thành đồ án là tài liệu hóa. Một bộ slide báo cáo đồ án tốt nghiệp được chuẩn bị kỹ lưỡng, tóm tắt toàn bộ quá trình từ đặt vấn đề, cơ sở lý thuyết, thiết kế, triển khai cho đến kết quả. Slide trình bày trực quan các kiến trúc hệ thống, kết quả đánh giá mô hình và demo sản phẩm. Ngoài ra, việc công khai một phần source code đồ án nhận dạng làm tài liệu tham khảo cho cộng đồng cũng là một đóng góp có giá trị, giúp các sinh viên khóa sau có thể học hỏi và phát triển các dự án tương tự.

VI. Kết luận và định hướng phát triển cho luận văn tốt nghiệp CNTT

Tóm lại, luận văn tốt nghiệp ngành CNTT với chủ đề xây dựng ứng dụng nhận dạng cây đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu đề ra. Dự án đã ứng dụng thành công các kỹ thuật tiên tiến trong học sâuphát triển ứng dụng di động để tạo ra một sản phẩm hữu ích. Hệ thống không chỉ giải quyết được bài toán định danh thực vật với độ chính xác cao mà còn cung cấp một nền tảng tiện ích để người dùng quản lý và học hỏi về cây cối. Về mặt lý thuyết, đồ án đã chứng minh tiềm năng của mô hình TensorFlow Lite khi triển khai trên thiết bị di động cho các bài toán thị giác máy tính. Về mặt thực tiễn, ứng dụng có tiềm năng lớn để phục vụ cộng đồng những người yêu thiên nhiên tại Việt Nam. Tuy nhiên, dự án vẫn còn một số hạn chế như bộ dữ liệu chỉ tập trung vào các loài cây phổ biến và giao diện cần được cải tiến thêm. Đây là những điểm quan trọng cần được xem xét cho các hướng phát triển trong tương lai, mở ra cơ hội thương mại hóa và đóng góp lớn hơn cho xã hội.

6.1. Tổng kết ưu nhược điểm của dự án ứng dụng học sâu

Ưu điểm nổi bật của dự án là đã xây dựng thành công một hệ thống end-to-end, từ khâu thu thập dữ liệu, huấn luyện mô hình đến phát triển ứng dụng hoàn chỉnh. Việc áp dụng học sâu (deep learning) cho kết quả nhận dạng vượt trội so với các phương pháp xử lý ảnh truyền thống. Tuy nhiên, nhược điểm là mô hình có thể hoạt động kém chính xác với những loài cây hiếm hoặc hình ảnh có chất lượng thấp. Hệ thống cũng phụ thuộc vào sự đóng góp của người dùng để làm giàu cơ sở dữ liệu các loài cây Việt Nam.

6.2. Hướng phát triển Mở rộng cơ sở dữ liệu cây Việt Nam

Định hướng phát triển quan trọng nhất là liên tục mở rộng và cải thiện dataset ảnh lá cây. Có thể hợp tác với các viện nghiên cứu thực vật hoặc huy động sự đóng góp từ cộng đồng người dùng để thu thập thêm hình ảnh của các loài cây mới, đặc biệt là các loài cây thuốc và cây đặc hữu của Việt Nam. Việc tăng cường dữ liệu sẽ giúp huấn luyện mô hình học máy lại để nâng cao độ chính xác và phạm vi nhận dạng của ứng dụng.

6.3. Khả năng thương mại hóa và tích hợp API nhận dạng thực vật

Dự án có tiềm năng thương mại hóa cao. Có thể phát triển các tính năng cao cấp như nhận dạng bệnh cây qua hình ảnh và đề xuất phương pháp chữa trị. Một hướng đi khác là xây dựng một API nhận dạng thực vật mạnh mẽ và cung cấp dịch vụ này cho các ứng dụng hoặc doanh nghiệp khác trong lĩnh vực nông nghiệp, giáo dục hoặc du lịch sinh thái. Việc này không chỉ tạo ra nguồn doanh thu mà còn giúp lan tỏa công nghệ đến nhiều lĩnh vực hơn.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRUONG DAI HOC CONG NGHE THONG TIN VA TRUYEN THONG KHOA CONG NGHE THONG TIN _ , BAOCAO DO AN TOT NGHIEP XAY DUNG UNG DUNG HO TRO DINH DANH CAC LOAI CAY QUA HINH ANH Sinh viên thực hiện Hoang Duong Khanh Lóp/Khoá CNTT-K19L Mã sinh viên DTC20H4802010137 Giáo viên hướng dẫn Dương Thị Quy Thái Nguyên — 2025 TRUGNG DAI HOC CONG NGHE THONG TIN VA TRUYEN THONG KHOA CONG NGHE THONG TIN XAY DUNG UNG DUNG HO TRO DINH DANH CAC LOAI CAY QUA HINH ANH Sinh viên thực hiện Hoàng Dương Khánh Lóp/Khoá CNTT-K19L Mã sinh viên DTC20H4802010137 Giáo viên hướng dẫn (Ký và ghi rõ họ tên) Thái Nguyên — 2025 1 LOI CAM ON Thái Nguyên, ngày 00 tháng 00 năm 2025 Sinh viên thực hiện MUC LUC LOI CAM ON. coc ccccccccessesssesssessesererssesetseressustansaressesrisearessneriuerietasetsistitaressestiesaresaseees 2 MUC LUC. 7 DANH MỤC BẢNG BIỀU. S52 2 221211221122121127112112211 21211222 10221 sr rau 8 L TÔNG QUAN.1 Giới thiệu về để tải.2 Đối tượng nghiên cứu.--- + 5+ 2 S121521211E112112121111 1212121111 ng nu 9 II Noi.1 Về công nghệ.2 Về dữ liệu.3 Về ứng dụng.5- SE E122 221112121 1211 ng tru 10 1.4 Mục tiêu của đề tài.---- 1 21212221 112211112211211 212221222122 rea 10 15 Ý nghĩa khoa học và tính thực TT .1 Về khoa học.2 Về tính thực tiễn.1 Ngôn ngữ lập trình Types€rIpt.

- 0 2212111211221 2211 121121111111 11211 ra 11 QL GiGi HhiU eee ccc ccececeeessecsseseneeseeseetanesressrerasessesesessetiesasessisteesesseee ll 2.2 Đặc điểm nỗi bật.2 Ngôn ngữ lập trình Python.1 GiGi HhiU Lecce ccc ccsceceeesscsesenessesseetinessesererasesiesssessietiesasessetieseeteee ll 2.2 Đặc điểm nỗi bật.2 HH ng ng ng án kg 1k1 án 11151 x66 12 2. 13 DAL Giới thiệu. nnn S21 HH HH 11T 11 1101111 HH HH ướt 13 2.2 Đặc điểm nổi bật.5 Dyango REST Framework.000ccccccccccccssecsseceseesseeseeeseeecensesteeensaeeettseesssees 13 QSL GIGt Haig.2 Đặc điểm nổi bật.S TS HH SH 121111 H1 HH1 1101111 1101101 11H Hiện 14 2. Đặc điểm nổi bật.7 _ Hệ quản trị cơ sở dữ liệu PostpreSQL.2 Đặc điểm nổi bật.

THU THẬP VÀ KHẢO SÁT YÊU CẦU.1 Khảo sát các công cụ tìm TT oo ccccccccccecececsesevecevevecscsestsesevevevevstessecettesseseen 16 E1.2 Khảo sát các trang mạng xã hộỘi. nu HH HH H01 ru 31 xố n.2 Đối tượng SỬ ỤNĐ. -- ác 2c 121122111 911111 1111111111110 11101116111 k chay 32 BAB Chive nang.5 Mô hình hoá hệ thống. Mô tả sơ đỒ LJS€CaS€.

THIẾT KẼ PHÂN MẼM. Mô hình hệ thống. - 5-1 2E 111121111111 121111211211111 1 121 1 rag 38 TP con —=—.3 So -ivaọ)D)DùDỤẶĂ.4 So đỗ quan hệ thực thế (ERD.2 Thiết kế giao điện.1 Danh sách p1ao diện.2 Mô tả g1ao diện. CAT DAT PHẢN MÊM.1 Cài đặt môi trường.2 Huấn luyện mô hình đính dạng cây.3 Khởi chạy hệ thong ¬ 39 VI.

KIEM THU PHAN MÈÊM.1 Kiểm thử chức năng.1 Kiểm thử đơn vị.2 Kiểm thử thủ công.2 Kiểm thử phi chức năng.1 Kiểm thử hiệu năng.-2- 52s 1E 1121121111111 1121 1 xe 40 VIL KET LUANG. oocccccccccccccccssscsscscsessesssessesssvessssscscessesesesssestssseavstssevevevivevevsvevseseees Al 71 Kết h0 8:20. 41 TAL Ve mat ly thuyéte ccc na.2 Về mặt thực tẾ.3 Nhược điểm. Sn 2H21 111111511111 512181 11111 HH uyg 41 r0.7 /c(ciảdydäđ4ẢŸỶÝÝÝ 41 DANH LỤC HÌNH ẢNH Hinh 3.1: Usecase tông quát cho tác nhân Khách.2: Usecase tông quát cho tác nhân Người dùng.3: Usecase tông quát cho tác nhân Kiểm duyệt viên.4: Usecase tông quát cho tác nhân Quản trị viên.-- 2s szszczxccxez 37 DANH MUC BANG BIEU I.

TONG QUAN LI Giới thiệu về đề tài Trong cuộc sống hiện đại, cây xanh không chỉ là một phần quan trọng trong việc duy trì cân bằng môi trường mà còn góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống thông qua việc trang trí không gian, cải thiện sức khỏe tỉnh thần, và làm đẹp cảnh quan. Tuy nhiên, việc nhận diện và chăm sóc cây cối vẫn còn là thách thức đối với nhiều người, đặc biệt là những người mới bắt đầu yêu thích việc trồng cây. Sự phát triển của công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI) và ứng dụng di động đã mở ra cơ hội mới trong việc giải quyết các vẫn đề thường gặp trong chăm sóc cây cối. Với sức mạnh của các mô hình học sâu, p1ờ đây việc nhận diện cây cối qua hình ảnh và cung cấp thông tin chăm sóc có thê được thực hiện nhanh chóng và dễ dàng.

“Ứng dụng định dạng cạc loại cây qua hình ảnh” có mục tiêu là tận dụng những, tiền bộ triên để xây dựng một giải pháp toàn diện, siúp người dùng nhận diện cây cối, tìm hiểu cách chăm sóc, và theo dõi sự phát triển của cây. Đây là sự kết hợp giữa khoa học công nghệ hiện đại và niềm đam mê cây cối trong cuộc sống hàng ngày. I2 Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của đề tài bao gồm: e - Các loại cây trồng phỏ biến, đặc biệt là các loại cây ăn quả, cây trồng trong nha, cây cảnh. ® Công nehệ học sâu và các mô hình nhận diện hình ảnh như TensorFlow.

® - Noười dùng yêu thiên nhiên, có nhu cầu nhận diện cay, tim hiểu cách chăm sóc va quan lý cây cối của họ. ¢ React Native, Expo va mét s6 thu vién hé tro xử lý giao diện người dùng ¢ Django REST Framework xay dung hé thong RESTful API ® PostereSQL lưu trữ dữ liệu 13 Phạm vi nghiên cứu 13.1 Về công nghệ e - Sử dụng mô hình học sâu dé nhận diện cây qua hình ảnh ¢ Chuyên đôi mô hình TensorFlow qua TensorFlow Lite để ứng dụng trên thiết bị di động 13.2 Về dữliệu e Tập trung vào một số loài cây phổ biến ở Việt Nam (cây ản quả, cây trồng trong nhà, cây cảnh,.) s® - Xây dựng bộ dữ liệu chi tiết về các loại cây và cách chăm sóc cây 13.3 Về ứng dụng © - Xây dụng ứng dụng di động hỗ tro ca Android va IOS. e _ Tích hợp tính năng nhận diện cây, cung cấp thông tin chăm sóc cây. L4 Mục tiêu của đề tài Xây dựng ứng dụng hỗ trợ người dùng đính danh, nhân diện cây qua hình ảnh bằng các mô hình học sâu.

Hiển thị thông tin, đặc điểm về cây, yêu câu chăm sóc như nước, nhiệt độ, ánh sáng, độ âm. đồng thời hỗ trợ tạo lịch chăm sóc cây. Cung cấp kênh để người dùng chia sẻ kinh nghiệm, hình ảnh và kiến thức về cây cối. L5 Ý nghĩa khoa học và tính thực tiễn Với sự kết hợp giữa ý nghĩa khoa học và tính thực tiễn, đề tài không chỉ mang lại lợi ích thiết thực cho người đùng mà còn đóng góp vào việc ứng dụng công nghệ hiện đại vào việc cải thiện đời sống xanh, đồng thời nâng cao kiến thực và ý thực bảo vệ môi trường.I Về khoa học ° Ứng dụng trí tuệ nhân tạo và mô hình học sâu trong lĩnh vực nhận diện hình ảnh đề giải quyết, các bài toán các vẫn đề đời sông, cho thay tiêm năng to lớn của trí thông minh nhân tạo.

e - Góp phần nghiên cứu và cải thiện hiệu suất của mô hình TensorFlow Lite trên thiết bị di động L5.2 Về tính thực tiễn e - Đáp ứng như cầu thiết thực trong việc hỗ trợ người dùng định danh, nhân diện các loại cây dễ dàng hơn, cung cấp thông tin chỉ tiết về cây và cách chăm sóc cây, hỗ trợ tạo lịch chăm sóc một cách đơn giản. e - Giúp người dùng, đặc biệt là nhưng người không có nhiều kinh nghiệm, hiểu rõ hơn về cây và thực hiện chắm sóc cây đúng cách. e - Góp phân nâng cao ý thực bảo vệ môi trường thông qua việc khuyến khích trồng và chăm sóc cây 10 ll. COSO LY THUYET H.1 Ngôn ngữ lập trinh Typescript H.1 Giới thiệu TypeScript là một ngôn ngữ lập trình mã nguồn mở do Microsoft phát triển, được xây đựng trên nền tảng của JavaScript.

TypeScript mở rộng JavaScript bằng cách thêm các kiểu tĩnh (static typing), cho phép nhà phát triển xác định rõ kiểu dữ liệu ngay từ lúc viết mã. Ngôn ngữ này thường được sử dụng để phát triển các ứng dụng lớn, đặc biệt là những dự án có yêu cầu quản lý mã nguồn phức tạp. TypeScript được bién dich (transpile) sang JavaScript, dam bao tính tương thích hoàn toàn với các trình duyệt và môi trường thực thi JavaScript hiện tại.2 Đặc điểm nổi bật e Kiéu tinh (Static Typing): TypeScript hé trợ kiểm tra lỗi trong quá trình biên dịch, giúp giảm thiểu các lỗi runtime phô biến. e - Khả năng tương thích với JavaScript: Mã TypeScript có thé tích hợp trực tiếp với JavaScript, siúp chuyên đổi dự án từ JavaScript sang TypeScript dễ dàng.

¢ H6 tro tinh nang OOP: TypeScript hỗ trợ các tính năng lập trình hướng đối tượng như lớp (class), giao điện (interface), và kế thừa (inheritance). s - Hỗ trợ IDE tốt hơn: TypeScript cung cấp hỗ trợ mạnh mẽ cho các trình soạn thao mã như Visual Studio Code, với tính năng tự động hoàn thành, kiểm tra lỗi, và gợi ý mã (IntelliSense). e Phat triển ứng dụng lớn: TypeScript giúp quản lý mã nguồn lớn bằng cách tạo cau trúc mã rõ ràng và dễ bảo trì. H2 _ Ngôn ngữ lập trinh Python 11.1 Giới thiệu Python là một ngôn ngữ lập trình cấp cao, thông dịch (interpreted), và có cú pháp đơn giản, dễ học.

Được Guido van Rossum phát triển và phát hành lần đầu tiên vào năm 1991, Python nỗi bật với triết lý "code dễ đọc hơn viết". Python hỗ trợ nhiều phong cách lập trình như lập trình thủ tục, hướng đối tượng và lập trình hàm, giúp nó trở thành một ngôn ngữ đa năng phù hợp với nhiều lĩnh vực khác nhau.2 Đặc điểm nối bật © _ Cú pháp dễ đọc: Python có cú pháp gần gũi với ngôn ngữ tự nhiên, giúp lập trinh viên nhanh chóng làm quen. 11 e Thu vién phong phu: Python di kém voi mét hé sinh thai thu vién đồ sộ, từ xử lý đữ liệu (NumPy, pandas) đến học máy (TensorFlow, PyTorch). ¢ Đa năng: Python được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như phát triển web, học máy, phân tích dữ liệu, và tự động hóa.

e - Hỗ trợ cộng đồng lớn: Python có một cộng đồng người dùng lớn, cung cấp tai liệu và hỗ trợ phong phú. e Kha nang mo rong: Python có thê tích hợp với các ngôn ngữ khác như C/C+>+, giup mo réng khả năng của ứng dụng.1 Giới thiệu React Native là một framework mã nguồn mở do Facebook phát triển, cho phép xây dựng ứng dụng di động đa nén tang str dung JavaScript va React. Voi React Native, cac nha phat triển có thể viết mã một lần và triển khai trên cả Android va iOS, giúp tiết kiệm thời gian và công sức. Framework này tận đụng các thành phần giao diện sốc (native components), mang lại hiệu suất và trải nghiệm người dùng tốt.2 Đặc điểm nối bật e Panén tang: React Native hé tro phát triển ứng dụng chạy được trên cả Android và 1OS với một co so ma chung.

® - Hiệu suất cao: Sử dụng các thành phần giao diện gốc, ứng dụng React Native mang lại trải nghiệm người dùng mượt mà. e Cộng đồng lớn: React Native có một cộng đồng phát triển mạnh mẽ, cung cấp nhiều thư viện và tài liệu hỗ trợ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ