Báo cáo đồ án: Phân tích & Thiết kế hệ thống Quản lý nhà hàng (ĐH Đông Á)

Báo cáo đồ án phân tích thiết kế hướng đối tượng: Hệ thống quản lý nhà hàng. Tìm hiểu quy trình, phân tích nghiệp vụ & thiết kế chi tiết. Tải ngay!

Trường đại học

Trường Đại Học Đông Á

Chuyên ngành

Công Nghệ Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án phân tích và thiết kế hướng đối tượng

2022

43
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: KHẢO SÁT HIỆN TRẠNG HỆ THỐNG

1.1. Khảo sát hiện trạng:

1.2. Phát biểu bài toán:

2. PHÂN TÍCH THIẾT KẾ HỆ THỐNG

2.1. Biểu đồ Use case:

2.1.1. Biểu đồ use case tổng quát:

2.1.2. Biểu đồ use chi tiết:

2.2. Xây dựng các kịch bản cho Use case:

2.3. Biểu đồ tuần tự

2.4. Biểu đồ hoạt động:

2.5. Quản Lý Thuê Phòng:

2.6. Quản Lý Phòng:

2.7. Quản Lý Khách Hàng:

2.8. Quản Lý Tài Khoản:

2.9. Quản Lý Nhân Viên:

2.10. Quản Lý Tiện Nghi:

2.11. Quản Lý Dịch Vụ:

2.12. Quản Lý Thuê Dịch Vụ:

2.13. Biểu đồ trạng thái

2.14. Biểu đồ trạng thái: Dịch vụ

2.15. Biểu đồ trạng thái: Tiện nghi

2.16. Biểu đồ trạng thái: Hóa đơn

2.17. Biểu đồ trạng thái: Nhân viên

2.18. Biểu đồ trạng thái: Phòng

2.19. Biểu đồ trạng thái: Tài khoản

2.20. Thiết kế cơ sở dữ liệu vật lý:

2.21. Thiết kế giao diện (Thiết kế Figma hoặc Phát thảo trên Excel)

3. KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

3.1. Thực hiện được

3.2. Chưa thực hiện được

3.3. Hướng phát triển

DANH MỤC HÌNH ẢNH

DANH MỤC BẢNG BIỂU

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn tập báo cáo đồ án quản lý nhà hàng OOP

Việc thực hiện một báo cáo đồ án hướng đối tượng về hệ thống quản lý nhà hàng là một nhiệm vụ cốt lõi trong các đồ án công nghệ thông tin. Đề tài này không chỉ đòi hỏi kiến thức về lập trình hướng đối tượng (OOP) mà còn yêu cầu kỹ năng phân tích thiết kế hệ thống một cách bài bản. Mục tiêu chính là xây dựng một phần mềm quản lý nhà hàng có khả năng tự động hóa các quy trình nghiệp vụ, từ đặt bàn, gọi món, đến quản lý khothanh toán hóa đơn. Báo cáo đồ án phải thể hiện rõ ràng quá trình từ khảo sát thực tế, phân tích yêu cầu, đến thiết kế chi tiết bằng UML (Unified Modeling Language) và cuối cùng là triển khai hệ thống. Một cấu trúc báo cáo chuẩn mực sẽ giúp người đọc, đặc biệt là giảng viên hướng dẫn, nắm bắt được logic, quy mô và chất lượng của đề tài. Cấu trúc này thường bao gồm các chương chính như: khảo sát hiện trạng, phân tích hệ thống, thiết kế hệ thống, cài đặt và kết luận. Mỗi chương đều đóng vai trò quan trọng, tạo thành một chuỗi liên kết chặt chẽ, chứng minh năng lực của sinh viên trong việc áp dụng lý thuyết vào giải quyết một bài toán thực tế. Việc sử dụng các nguyên lý của OOP như tính đóng gói, kế thừa, đa hình và trừu tượng là chìa khóa để tạo ra một hệ thống linh hoạt, dễ bảo trì và mở rộng trong tương lai.

1.1. Tầm quan trọng của lập trình hướng đối tượng OOP

Phương pháp lập trình hướng đối tượng (OOP) là nền tảng cho các hệ thống phần mềm hiện đại, đặc biệt là các ứng dụng quản lý phức tạp như quản lý nhà hàng. OOP cho phép mô hình hóa các thực thể trong thế giới thực (Nhân viên, Khách hàng, Món ăn, Hóa đơn) thành các đối tượng trong phần mềm. Mỗi đối tượng có thuộc tính (dữ liệu) và phương thức (hành vi) riêng, giúp mã nguồn trở nên rõ ràng, có tổ chức và gần gũi hơn với bài toán nghiệp vụ. Việc áp dụng các nguyên lý OOP giúp giảm sự trùng lặp code, tăng khả năng tái sử dụng thông qua cơ chế kế thừa. Hơn nữa, tính đóng gói bảo vệ dữ liệu khỏi các truy cập trái phép, đảm bảo tính toàn vẹn của hệ thống. Nhờ đó, việc phát triển, gỡ lỗi và nâng cấp phần mềm quản lý nhà hàng trở nên hiệu quả hơn rất nhiều so với phương pháp lập trình cấu trúc truyền thống. Đây là kỹ năng bắt buộc mà sinh viên cần thể hiện trong đồ án của mình.

1.2. Cấu trúc chuẩn của một báo cáo đồ án công nghệ thông tin

Một báo cáo đồ án công nghệ thông tin cần tuân thủ một cấu trúc logic và khoa học để truyền tải đầy đủ nội dung nghiên cứu. Cấu trúc này thường bắt đầu bằng phần Mở đầu, nêu rõ lý do chọn đề tài và mục tiêu cần đạt được. Tiếp theo là chương Khảo sát hiện trạng, phân tích các quy trình thủ công đang tồn tại và những bất cập của chúng. Chương trọng tâm là Phân tích và Thiết kế hệ thống, nơi trình bày các mô hình UML như Use Case, biểu đồ lớp, biểu đồ tuần tự. Sau đó là chương Thiết kế cơ sở dữ liệu và giao diện, thể hiện cấu trúc lưu trữ dữ liệu và cách người dùng tương tác. Cuối cùng, phần Kết luận và Hướng phát triển sẽ tổng kết những gì đã làm được, những hạn chế còn tồn tại và đề xuất các phương án nâng cấp trong tương lai. Việc tuân thủ cấu trúc này không chỉ giúp báo cáo chuyên nghiệp hơn mà còn thể hiện tư duy hệ thống của người thực hiện.

II. Phương pháp phân tích hệ thống quản lý nhà hàng hiệu quả

Giai đoạn phân tích thiết kế hệ thống là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất, quyết định đến sự thành công của toàn bộ đồ án. Quá trình này bắt đầu bằng việc khảo sát hiện trạng để hiểu rõ quy trình vận hành thực tế của một nhà hàng. Như trong tài liệu tham khảo, việc khảo sát tại khu vực Hải Châu cho thấy các công việc quản lý thủ công gây tốn thời gian và dễ sai sót. Từ đó, bài toán được phát biểu: xây dựng một phần mềm để quản lý các hoạt động từ đặt phòng, sử dụng dịch vụ đến thanh toán. Phân tích yêu cầu là bước tiếp theo, bao gồm việc xác định các yêu cầu chức năng (hệ thống phải làm gì) và yêu cầu phi chức năng (hệ thống phải hoạt động như thế nào). Công cụ mạnh mẽ nhất trong giai đoạn này là UML, đặc biệt là biểu đồ Use Case. Biểu đồ này giúp xác định các tác nhân (actor) tương tác với hệ thống như Người quản trị, Nhân viên, Khách hàng và các chức năng mà họ có thể thực hiện. Việc phân tích kỹ lưỡng giúp đảm bảo phần mềm quản lý nhà hàng được xây dựng đáp ứng đúng và đủ nhu cầu của người dùng, tránh việc phải sửa đổi lớn ở các giai đoạn sau.

2.1. Khảo sát hiện trạng và xác định yêu cầu nghiệp vụ

Khảo sát hiện trạng là quá trình thu thập thông tin về cách một nhà hàng đang hoạt động. Phương pháp được sử dụng có thể là quan sát trực tiếp, phỏng vấn nhân viên (lễ tân, kế toán, quản lý) và thu thập các biểu mẫu, tài liệu hiện có. Mục tiêu là tìm ra những khó khăn trong việc quản lý nhân viên, theo dõi tình trạng bàn, gọi món, và báo cáo doanh thu. Từ kết quả khảo sát, các yêu cầu nghiệp vụ được xác định. Ví dụ: "Khách hàng có thể đặt bàn trước qua điện thoại hoặc trực tiếp. Nhân viên cần kiểm tra bàn trống, lập phiếu thuê và giao bàn cho khách. Người quản lý cần xem báo cáo doanh thu hàng tháng". Những yêu cầu này sẽ là đầu vào quan trọng cho việc xây dựng các chức năng của hệ thống.

2.2. Xây dựng biểu đồ Use Case quản lý nhà hàng chi tiết

Biểu đồ Use Case là công cụ trực quan hóa sự tương tác giữa người dùng và hệ thống. Một sơ đồ use case quản lý nhà hàng tổng quát sẽ thể hiện các tác nhân chính và các nhóm chức năng lớn. Sau đó, các biểu đồ chi tiết được xây dựng cho từng tác nhân. Ví dụ, tác nhân 'Người quản trị' có các Use Case như 'Quản lý tài khoản', 'Quản lý nhân viên', 'Lập báo cáo'. Tác nhân 'Nhân viên' có các Use Case như 'Quản lý đặt bàn', 'gọi món', 'Lập hóa đơn'. Tác nhân 'Khách hàng' có thể có Use Case 'Xem thực đơn', 'Yêu cầu thanh toán'. Việc xây dựng các kịch bản (scenarios) chi tiết cho mỗi Use Case sẽ mô tả từng bước của quy trình, giúp làm rõ các luồng xử lý và các điều kiện ràng buộc, tạo cơ sở vững chắc cho giai đoạn thiết kế.

III. Bí quyết thiết kế hệ thống nhà hàng bằng UML và OOP

Sau khi hoàn thành phân tích, giai đoạn thiết kế sẽ chuyển các yêu cầu thành một bản thiết kế chi tiết cho hệ thống. Đây là lúc sức mạnh của lập trình hướng đối tượng (OOP)UML được phát huy tối đa. Thiết kế hướng đối tượng tập trung vào việc xác định các lớp (classes) và mối quan hệ giữa chúng. Sơ đồ lớp (Class Diagram) là biểu đồ quan trọng nhất, đóng vai trò như bản thiết kế kiến trúc của phần mềm. Nó xác định các đối tượng chính như NhanVien, KhachHang, HoaDon, Phong, DichVu cùng với các thuộc tính và phương thức của chúng. Bên cạnh đó, các biểu đồ tương tác như Sơ đồ tuần tự (Sequence Diagram) và Sơ đồ hoạt động (Activity Diagram) được sử dụng để mô hình hóa hành vi của hệ thống. Chúng cho thấy cách các đối tượng tương tác với nhau để thực hiện một chức năng cụ thể, ví dụ như quy trình thanh toán hóa đơn hoặc đặt bàn. Một bản thiết kế tốt sẽ giúp quá trình viết mã nguồn (coding) trở nên dễ dàng, logic và giảm thiểu lỗi. Nó là cầu nối vững chắc giữa yêu cầu của người dùng và sản phẩm phần mềm cuối cùng.

3.1. Xây dựng sơ đồ lớp Class Diagram cho các đối tượng

Một sơ đồ lớp (class diagram) là trái tim của thiết kế hướng đối tượng. Nó mô tả cấu trúc tĩnh của hệ thống bằng cách hiển thị các lớp, thuộc tính, phương thức và mối quan hệ giữa các lớp (association, aggregation, composition). Dựa trên tài liệu gốc, các lớp quan trọng cần được xác định bao gồm NhanVien, KhachHang, HoaDon, PhieuThue, Phong, DichVu, UserLogin. Mỗi lớp được định nghĩa rõ ràng về các thuộc tính (ví dụ: NhanVienHoTen, NgaySinh) và các phương thức (ví dụ: HoaDon có phương thức tinhTongTien()). Sơ đồ lớp giúp hiện thực hóa các thực thể đã phân tích và là cơ sở để thiết kế cơ sở dữ liệu cũng như viết mã nguồn sau này.

3.2. Mô hình hóa quy trình bằng sơ đồ hoạt động Activity

Trong khi sơ đồ lớp mô tả cấu trúc, sơ đồ hoạt động (activity diagram) lại mô tả luồng công việc hoặc quy trình động của hệ thống. Nó đặc biệt hữu ích để thể hiện logic nghiệp vụ phức tạp. Ví dụ, sơ đồ hoạt động cho chức năng 'Quản lý thuê phòng' sẽ bắt đầu từ khi nhân viên kiểm tra phòng trống, khách hàng chọn phòng, nhân viên lập phiếu thuê, cho đến khi giao phòng cho khách. Sơ đồ này sử dụng các ký hiệu như điểm bắt đầu, điểm kết thúc, hành động, điểm quyết định (rẽ nhánh) và các luồng điều khiển để mô tả chi tiết từng bước của một quy trình, giúp các lập trình viên hiểu rõ logic cần cài đặt.

IV. Cách thiết kế CSDL và giao diện cho đồ án quản lý

Từ bản thiết kế hệ thống, bước tiếp theo là chuyển hóa chúng thành các cấu trúc cụ thể có thể cài đặt được: cơ sở dữ liệu và giao diện người dùng. Thiết kế cơ sở dữ liệu là quá trình chuyển đổi sơ đồ lớp thành các bảng dữ liệu vật lý trong một hệ quản trị cơ sở dữ liệu như SQL Server hoặc MySQL. Mỗi lớp trong sơ đồ lớp thường tương ứng với một bảng trong cơ sở dữ liệu. Các thuộc tính của lớp trở thành các cột của bảng, và mối quan hệ giữa các lớp được thể hiện bằng các khóa ngoại (foreign keys). Ví dụ, bảng HoaDon sẽ có khóa ngoại KhachHangId để liên kết đến bảng KhachHang. Song song đó, thiết kế giao diện người dùng (UI/UX) là việc xây dựng các màn hình mà người dùng sẽ tương tác. Giao diện cần được thiết kế trực quan, dễ sử dụng, tuân thủ các quy trình đã được mô tả trong sơ đồ hoạt động. Các công cụ như Figma hoặc thậm chí phát thảo trên giấy giúp hình dung luồng làm việc của người dùng trước khi viết code, đảm bảo trải nghiệm người dùng tốt nhất.

4.1. Nguyên tắc thiết kế cơ sở dữ liệu vật lý với SQL

Quá trình thiết kế cơ sở dữ liệu vật lý yêu cầu chuyển đổi mô hình logic (từ sơ đồ lớp) thành một lược đồ cụ thể trên một hệ quản trị cơ sở dữ liệu như SQL Server. Các bảng được tạo ra phải tuân thủ các quy tắc chuẩn hóa để tránh dư thừa dữ liệu và đảm bảo tính nhất quán. Ví dụ, Bảng NhanVien được định nghĩa với các cột như Id (khóa chính), HoTen, NgaySinh,... với kiểu dữ liệu phù hợp (int, nvarchar, datetime). Các mối quan hệ 1-nhiều hoặc nhiều-nhiều được hiện thực hóa thông qua các khóa ngoại và bảng trung gian. Một thiết kế CSDL tốt là nền tảng cho một hệ thống ổn định, hiệu suất cao và dễ dàng truy vấn dữ liệu để báo cáo doanh thu.

4.2. Phát triển giao diện người dùng UI UX thân thiện

Giao diện là bộ mặt của phần mềm quản lý nhà hàng. Một giao diện người dùng (UI/UX) tốt cần đảm bảo tính đơn giản, nhất quán và hiệu quả. Các màn hình chức năng như 'Quản lý khách hàng', 'Quản lý phòng', 'Lập hóa đơn' cần được bố trí hợp lý, các nút bấm và trường nhập liệu rõ ràng. Tài liệu tham khảo đã phác thảo các giao diện chính như Trang chủ, Đăng nhập, Giao diện dịch vụ... Việc thiết kế này giúp người dùng dễ dàng thực hiện các tác vụ như đặt bàn, gọi món mà không cần qua đào tạo phức tạp. Một UI/UX tốt sẽ nâng cao đáng kể giá trị của đồ án và khả năng ứng dụng thực tế của nó.

V. Top chức năng cần có trong source code quản lý nhà hàng

Phần cài đặt là nơi các bản thiết kế được hiện thực hóa thành một sản phẩm phần mềm chạy được. Lựa chọn công nghệ là quyết định quan trọng, phổ biến là Java hoặc C# cho phần backend kết hợp với SQL Server cho cơ sở dữ liệu. Source code quản lý nhà hàng phải được cấu trúc rõ ràng, thường theo mô hình 3 lớp hoặc MVC để dễ quản lý và bảo trì. Các chức năng cốt lõi cần được triển khai một cách đầy đủ và chính xác. Chức năng quản lý đặt bàngọi món phải cho phép nhân viên thao tác nhanh chóng, cập nhật trạng thái bàn theo thời gian thực. Hệ thống quản lý kho cần tự động trừ nguyên vật liệu khi một món ăn được bán ra. Chức năng thanh toán hóa đơn phải linh hoạt, hỗ trợ nhiều hình thức thanh toán và tự động tính toán tổng tiền. Cuối cùng, module quản lý nhân viênbáo cáo doanh thu là công cụ không thể thiếu cho người quản lý để theo dõi hiệu suất kinh doanh. Mỗi chức năng phải được kiểm thử cẩn thận để đảm bảo hoạt động không có lỗi trước khi báo cáo.

5.1. Triển khai chức năng quản lý đặt bàn và gọi món

Đây là hai nghiệp vụ cơ bản và thường xuyên nhất trong một nhà hàng. Chức năng đặt bàn cho phép nhân viên xem sơ đồ bàn, kiểm tra trạng thái (trống, đang phục vụ, đã đặt trước) và ghi nhận thông tin đặt bàn của khách. Chức năng gọi món phải hiển thị thực đơn một cách trực quan, cho phép nhân viên chọn món, nhập số lượng và gửi yêu cầu đến bếp. Hệ thống cần đảm bảo các yêu cầu này được xử lý chính xác và nhanh chóng để nâng cao trải nghiệm của khách hàng.

5.2. Tối ưu hóa quy trình thanh toán hóa đơn và quản lý kho

Quy trình thanh toán hóa đơn cần được tự động hóa tối đa. Hệ thống phải có khả năng tổng hợp tất cả các món ăn, dịch vụ mà một bàn đã sử dụng, áp dụng khuyến mãi (nếu có) và xuất ra hóa đơn chính xác. Chức năng quản lý kho liên kết trực tiếp với việc bán hàng. Khi một món được thanh toán, hệ thống phải tự động trừ đi số lượng nguyên liệu tương ứng trong kho. Điều này giúp người quản lý kiểm soát được hàng tồn kho, lên kế hoạch nhập hàng kịp thời và tránh thất thoát.

VI. Tổng kết và hướng phát triển cho báo cáo đồ án tương lai

Chương cuối cùng của báo cáo đồ án hướng đối tượng là nơi để tổng kết lại toàn bộ quá trình thực hiện và đưa ra những định hướng cho tương lai. Phần này cần nêu bật những kết quả đã đạt được, chẳng hạn như đã "phân tích được những nội dung cần thiết cơ bản của một hệ thống" và "thuần thục được các kỹ năng thực hiện vẽ các biểu đồ, thiết kế database, và thiết kế giao diện" như tài liệu gốc đã đề cập. Đồng thời, việc thẳng thắn nhìn nhận những điểm còn hạn chế, ví dụ như "cơ sở dữ liệu vật lý và các giao diện" chưa hoàn thiện, cho thấy thái độ khoa học và nghiêm túc của người thực hiện. Quan trọng hơn cả là phần đề xuất hướng phát triển. Đây là cơ hội để thể hiện tầm nhìn và khả năng tư duy sáng tạo. Các hướng phát triển tiềm năng có thể bao gồm việc hoàn thiện hệ thống trên nền tảng web, phát triển ứng dụng di động cho khách hàng tự đặt món, tích hợp thanh toán online, hoặc ứng dụng trí tuệ nhân tạo để phân tích hành vi khách hàng và gợi ý món ăn. Những đề xuất này không chỉ làm tăng giá trị cho đồ án hiện tại mà còn mở ra những cơ hội nghiên cứu và phát triển mới.

6.1. Đánh giá các kết quả đã thực hiện được trong đồ án

Việc đánh giá kết quả cần dựa trên các mục tiêu đã đề ra ở phần mở đầu. Cần liệt kê cụ thể các chức năng của phần mềm quản lý nhà hàng đã được hoàn thành, ví dụ: đăng nhập, quản lý khách hàng, quản lý nhân viên, quản lý phòng, lập hóa đơn. Cần nhấn mạnh rằng đồ án đã áp dụng thành công phương pháp phân tích thiết kế hệ thống hướng đối tượng, thể hiện qua bộ tài liệu thiết kế UML đầy đủ. Việc hoàn thành các biểu đồ và thiết kế CSDL là một thành công lớn, tạo tiền đề vững chắc cho việc lập trình. Đây là minh chứng cho việc sinh viên đã nắm vững kiến thức chuyên ngành.

6.2. Các hướng phát triển tiềm năng cho phần mềm quản lý

Một đồ án tốt luôn có tiềm năng để phát triển xa hơn. Dựa trên nền tảng đã xây dựng, có thể đề xuất các hướng nâng cấp như: xây dựng ứng dụng di động cho phép khách hàng tự order tại bàn bằng cách quét mã QR; tích hợp với các nền tảng giao đồ ăn trực tuyến; sử dụng phân tích dữ liệu để tạo ra các báo cáo doanh thu thông minh, dự báo xu hướng và cá nhân hóa chương trình khuyến mãi. Một hướng khác là phát triển hệ thống trên nền tảng điện toán đám mây để dễ dàng truy cập từ xa và giảm chi phí hạ tầng cho nhà hàng. Những ý tưởng này cho thấy tiềm năng thực tiễn và tính bền vững của đề tài.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. KHẢO SÁT HIỆN TRẠNG HỆ THỐNG. Khảo sát hiện trạng:. Phát biểu bài toán:.

PHÂN TÍCH THIẾT KẾ HỆ THỐNG. Biểu đồ Use case:. Biểu đồ use case tổng quát:. Biểu đồ use chi tiết:.

Xây dựng các kịch bản cho Use case:. Biểu đồ tuần tự. Biểu đồ hoạt động:. Quản Lý Thuê Phòng:.

Quản Lý Phòng:. Quản Lý Khách Hàng:. Quản Lý Tài Khoản:. Quản Lý Nhân Viên:.

Quản Lý Tiện Nghi:. Quản Lý Dịch Vụ:. Quản Lý Thuê Dịch Vụ:. Biểu đồ trạng thái.

Biểu đồ trạng thái: Dịch vụ. Biểu đồ trạng thái: Tiện nghi. Biểu đồ trạng thái: Hóa đơn. Biểu đồ trạng thái: Nhân viên.

Biểu đồ trạng thái: Phòng. Biểu đồ trạng thái: Tài khoản. Thiết kế cơ sở dữ liệu vật lý:. Thiết kế giao diện (Thiết kế Figma hoặc Phát thảo trên Excel).

KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN. Thực hiện được. Chưa thực hiện được. Hướng phát triển.36 DANH MỤC HÌNH ẢNH Error! Hyperlink reference not valid.

Biểu đồ Use case 1 (Người quản trị ). Biểu đồ Use case 2 (Nhân viên ). Biểu đồ Use case 3 (Khách hàng ).5 Error! Hyperlink reference not valid. Biểu đồ tuần tự quản lý thuê phòng.

Biểu đồ tuần tự quản lý phòng. Biểu đồ tuần tự quản lý khách hàng. Biểu đồ quản lý tài khoản. Biểu đồ tuần tự quản lý nhân viên.15 Error! Hyperlink reference not valid.

Error! Hyperlink reference not valid. Error! Hyperlink reference not valid. Error! Hyperlink reference not valid. Error! Hyperlink reference not valid.

Biểu đồ hoạt động quản lý thuê phòng. Biểu đồ hoạt động quản lý phòng. Biểu đồ hoạt động quản lý khách hàng. Biểu đồ hoạt động quản lý tài khoản.

Biểu đồ hoạt động quản lý nhân viên. Biểu đồ hoạt động lập hóa đơn. Biểu đồ hoạt động lập báo cáo. Biểu đồ hoạt động quản lý tiện nghi.

Biểu đồ hoạt động quản lý dịch vụ. Biểu đồ hoạt động quản lý thuê dịch vụ.24 DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1. Bảng Nhân Viên. Bảng User Login.Bảng Dịch Vụ.

Bảng Khách Hàng. Bảng Loại Phòng. Bảng Phòng. Bảng Trạng thái phòng.Bảng Phiếu đặt.Bảng Phiếu Thuê.

Bảng Phiếu Thu. Bảng Tiện Nghi. KHẢO SÁT HIỆN TRẠNG HỆ THỐNG 1.Mục tiêu: Tìm hiểu những vấn đề, khó khăn khi quản lí nhân viên, khách hàng, món ăn, thanh toán,. trong nhà hàng.

Phương pháp: Phương pháp quan sát: lấy mẫu theo thời gian. - Đối tượng quan sát: Nhân viên lễ tân, nhân viên kế toán, bộ phận quản lý. - Thời gian quan sát: 3 ngày, mỗi này 10 phút chọn ngẫu nhiên từ 8 giờ làm việc - Hoạt động của đối tượng làm việc: * 1. Đối tượng khảo sát: 1.

Kết quả sơ bộ: 1. Các tài liệu thu thập được: 1. Phát biểu bài toán: Khách sạn NiceDream cần xây dựng một phần mềm quản lý khách sạn để quản lý các hoạt động sau: Đối với khách hàng có nhu cầu nghỉ ngơi tại khách sạn. Có thể gọi điện trước để đặt phòng hoặc đến trực tiếp, khách hàng cần xuất trình CMND, số điện thoại.

Khách hàng có thể đăng kí phòng theo cá nhân hoặc theo đoàn. Sau khi nhận đầy đủ thông tin của khách hàng, lễ tân sẽ kiểm tra số lượng phòng trống, đón tiếp khách, lập phiếu thuê, giao phòng. Nếu khách hàng muốn sử dụng dịch vụ của khách sạn thì có thể đăng kí ở lễ tân. Khách sạn có các dịch vụ như: massage, tắm hơi, ăn, uống, hát karakoke, các tua du lịch ngắn, giặt ủi, … Trước khi trả phòng khách sạn báo cho lễ tân, để lễ tân cho người lên kiểm tra phòng, sau đó lễ tân lập hóa đơn thanh toán cho khách, khách có thể thanh toán bằng tiền mặt hoặc thẻ.

Hàng tháng, người quản lý đăng nhập vào hệ thống để xem báo cáo của lễ tân: báo cáo doanh thu, tình trạng phòng, cơ sở vật chất trong phòng, danh sách khách hàng thuê phòng. Sinh viên thực hiện:……. Biểu đồ use case tổng quát: Sinh viên thực hiện:……. Lớp: CS20A1A Hình 1.

Biểu đồ Use case tổng quát 3 2. Biểu đồ use chi tiết: Hình 2. Biểu đồ Use case 1 (Người quản trị ) Sinh viên thực hiện:……. Lớp: CS20A1A 4 Hình 3.

Biểu đồ Use case 2 (Nhân viên ) Hình 4. Biểu đồ Use case 3 (Khách hàng ) Sinh viên thực hiện:……. Xây dựng các kịch bản cho Use case: 2. Quản lý thuê phòng:  Ca sử dụng này được sử dụng khi có khách thuê phòng.

 Nhân viên lễ tân kiểm tra danh sách các phòng trống trong khách sạn.  Khách hàng lựa chọn phòng muốn thuê.  Nhân viên lễ tân lựa chọn chức năng “Lập phiếu thuê”.  Khách hàng cung cấp đầy đủ thông tin để nhân viên lễ tân điền đầy đủ thông tin vào phiếu thuê : Họ tên KH, địa chỉ KH, số CMTND, số điện thoại …  Nhân viên lễ tân lưu phiếu thuê, in và sao lưu, giao cho khách hàng một bản.

 Nếu đồng ý, khách hàng nhận phiếu thuê, nhân viên lễ tân cử người đưa khách hàng đi nhận phòng.  Nếu không đồng ý, khách hàng có quyền yêu cầu đổi phòng hoặc không thuê phòng nữa.  Nếu có sai sót khi nhập thông tin về ngày thuê, ngày trả, VD ngày thuê sau ngày trả, hệ thống sẽ hiện thông báo cho nhân viên biết.  Nếu thông tin nhập vào chính xác, sau khi nhân viên lựa chọn “Cập nhật”, thông tin về phiếu thuê sẽ được lưu vào trong bảng CSDL.

Quản lý phòng:  Nhân viên đăng nhập vào hệ thống bằng tài quản của mình , lựa chọn từng chức năng phù hợp với yêu cầu : thêm, sửa, xóa.  Nếu lựa chọn thêm hoặc sửa thông tin phòng. Sau khi nhập hoặc điều chỉnh đầy đủ thông tin về phòng cần điều chỉnh (hoặc thêm), nhân viên click vào “Cập nhập”, thông tin về phòng trong khách sạn tự động được thêm vào bảng CSDL.  Nếu nhân viên lựa chọn xóa thì yêu cầu nhân viên nhập chính xác Mã Phòng cần xóa, sau đó xác nhận, thông tin về phòng đó sẽ được xóa khỏi bảng CSDL của hệ thống.

 Nếu có sai sót trong quá trình nhập (số phòng, loại, giá …), hệ thống có hiện thông báo cho nhân viên biết.  Nếu trong quá trình nhập thông tin phòng, nếu thiếu thông tin cần thiết thì hiện thông báo cho nhân viên biết. Sinh viên thực hiện:……. Quản lý khách hàng: Sử dụng để quản lý thông tin về khách thuê phòng, sử dụng dịch vụ của khách sạn:  Ca sử dụng này được dùng khi muốn thêm khách hàng, hoặc có sự thay đổi về thông tin của khách hàng, hoặc xóa thông tin, tìm kiếm thông tin khách hàng.

 Nhân viên lễ tân đăng nhập vào hệ thống bằng tài quản của mình, lựa chọn từng chức năng phù hợp với yêu cầu : thêm, sử , xóa, tìm kiếm.  Nếu thêm hoặc sửa, sau khi nhập đầy đủ thông tin về khách thuê phòng , nhân viên lễ tân nhấn “Cập nhật”, thông tin về nhân viên sẽ được cập nhật vào bảng CSDL.  Nếu lựa chọn xóa, yêu cầu nhân viên lễ tân nhập chính xác mã khách hàng, sau đó lựa chọn xóa, thông tin về khách hàng đó sẽ được xóa bỏ khỏi bàng CSDL.  Nếu lựa chọn tìm kiếm, yêu cầu nhân viên lễ tân nhập chính xác thông tin về mã KH, sau đó chọn “Tìm kiếm”, hệ thống sẽ đưa ra thông tin về khách hàng đó.

 Nếu như nhân viên chọn thêm khách hàng thì không cần nhập vào mã khách hàng vì mã khách hàng tự tăng.  Trong quá trình nhập, nếu có lỗi về khâu nhập họ tên, số CMTND , SĐT … thì hệ thống sẽ hiện thông báo lỗi cho người nhập biết.  Hoặc khi đăng nhập có sai sót về tên truy cập hoặc mật khẩu, hệ thống cũng hiện thông báo cho người dùng biết. Quản lý tài khoản : Sử dụng để quản lý nhân viên trong khách sạn.

 Ca sử dụng này được dùng khi muốn thêm tài khoản, hoặc có sự thay đổi về thông tin của tài khoản, xem thông tin hoặc xóa thông tin tài khoản nhân viên cần quản lý.  Người quản trị đăng nhập vào hệ thống bằng tài quản của mình với quyền admin, lựa chọn từng chức năng phù hợp với yêu cầu : thêm , sửa, xóa, tìm kiếm.  Nếu thêm hoặc sửa, sau khi nhập đầy đủ thông tin về tài khoản cần cấp phát hoặc sửa, người quản trị nhấn “Cập nhật”, thông tin về tài khoản nhân viên sẽ được cập nhật vào bảng CSDL.  Nếu xóa tài khoản, yêu cầu người quản trị nhập đúng thông tin về tài khoản cần xóa, người quản trị xác nhận , thông tin về tài khoản đó sẽ được xóa bỏ khỏi CSDL.

Sinh viên thực hiện:……. Lớp: CS20A1A 7  Người quản trị có thể xem chi tiết về tài khoản, về quyền hạn, nhân viên đó…  Trong quá trình nhập , nếu có lỗi về khâu nhập họ tên, số CMTND, SĐT, mã NV … thì hệ thống sẽ hiện thông báo lỗi cho người quản trị biết.  Hoặc khi đăng nhập có sai sót về tên truy cập hoặc mật khẩu, hệ thống cũng hiện thông báo cho người quản trị. Quản lý nhân viên: Giúp người quản trị khách sạn có thể quản lý nhân viên của mình.

 Ca sử dụng này được dùng khi muốn thêm nhân viên, hoặc có sự thay đổi về thông tin của nhân viên, hoặc sa thải nhân viên.  Người quản trị đăng nhập vào hệ thống bằng tài quản của mình với quyền admin, lựa chọn từng chức năng phù hợp với yêu cầu : thêm, sửa, xóa, tìm kiếm.  Nếu thêm hoặc sửa, sau khi nhập đầy đủ thông tin về nhân viên, người quản trị nhấn “Cập nhật”, thông tin về nhân viên sẽ được cập nhật vào bảng CSDL.  Nếu lựa chọn xóa nhân viên, yêu cầu người quản trị nhập vào mã NV, sau đó lựa chọn xóa , hệ thống sẽ tự động cập nhật lại danh sách các nhân viên trong khách sạn.

 Nếu như chọn thêm thì không cần nhập thông tin mã khách hàng vì mã KH tự tăng.  Trong quá trình nhập , nếu có lỗi về khâu nhập họ tên , số CMTND, SĐT … thì hệ thống sẽ hiện thông báo lỗi cho người quản trị biết. (VD như họ tên <4 ký tự , số CMTND khác 9….  Hoặc khi đăng nhập có sai sót về tên truy cập hoặc mật khẩu khi admin đăng nhập, hệ thống cũng hiện thông báo cho người quản trị biết.

 Khi lựa chọn xóa nhân viên, hệ thống có hiện thông báo xác nhận có xóa nhân viên hay không ? nếu chọn không thì nhân viên sẽ được giữ lại, nếu chọn có thì mới xóa. Quản lý tiện nghi: Ca sử dụng này được dùng để quản lý thông tin về các tiện nghi tại các phòng có trong khách sạn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ