Báo Cáo Đồ Án Công Nghệ Gia Công Sau In: Sách, Hộp, Nhãn

Báo cáo đồ án công nghệ gia công sau in chi tiết. Tìm hiểu quy trình, kỹ thuật và ứng dụng gia công sau in hiệu quả. Tải ngay tài liệu tham khảo!

Chuyên ngành

In và Truyền thông

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo đồ án

2022

94
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. PHẦN A: SÁCH BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 4 (Không đáp án)

1.1. THÔNG SỐ CƠ BẢN

1.2. XÁC ĐỊNH CÁC YẾU TỐ LIÊN QUAN ĐẾN THÀNH PHẨM CHO CÁC CÔNG ĐOẠN THIẾT KẾ, CHẾ BẢN, IN

1.2.1. Layout cho 1 trang

1.2.2. Thiết lập layout cho các tờ in

1.2.2.1. Lựa chọn máy in
1.2.2.2. Layout cho tờ bìa
1.2.2.3. Layout cho tờ ruột

1.2.3. Chế bản cho các phương án gia công bề mặt

1.2.3.1. Kéo lụa UV

1.2.4. Kiểm tra các tờ in

1.2.4.1. Số lượng tờ in bìa và ruột
1.2.4.2. Kiểm tra chất lượng tờ in

1.3. QUY TRÌNH THÀNH PHẨM

1.4. LỰA CHỌN THIẾT BỊ

1.4.1. Cà gáy, dán keo, vào bìa

1.4.2. Xén ba mặt

1.5. QUI TRÌNH KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG

2. PHẦN B: HỘP NƯỚC YẾN SÀO THIÊN VIỆT

2.1. Thông số kỹ thuật

2.2. Xác định các yếu tố liên quan đến thành phẩm của công đoạn thiết kế, chế bản, in

2.2.1. Thiết lập layout một trang

2.2.2. Thiết lập layout cho tờ in

2.2.2.1. Lựa chọn thiết bị
2.2.2.2. Chọn khổ giấy

2.2.3. Chế bản cho các phương pháp gia công

2.2.3.1. Cán màng BOPP hiệu ứng hologram

2.2.4. Kiểm tra tờ in

2.2.4.1. Số tờ in chuyển sang thành phẩm
2.2.4.2. Kiểm tra chất lượng tờ in trước khi đưa vào thành phẩm

2.3. Thiết lập quy trình thành phẩm và kiểm tra

2.3.1. Quy trình thành phẩm

2.3.2. Quy trình kiểm tra

2.4. Các phương án thực hiện cho từng công đoạn

2.5. Kiểm tra công đoạn thành phẩm

3. PHẦN C: SẢN PHẨM NHÃN “DẦU GỘI HEAD & SHOULDERS”

3.1. THÔNG SỐ CƠ BẢN

3.2. XÁC ĐỊNH CÁC YẾU TỐ LIÊN QUAN ĐẾN THÀNH PHẨM CỦA CÔNG ĐOẠN THIẾT KẾ, CHẾ BẢN, IN

3.2.1. Thiết kế layout cho 1 nhãn

3.2.2. Thiết lập layout khuôn in cuộn

3.2.3. Lựa chọn khổ cuộn in và bố trí in nhãn

3.2.4. Chế bản cho các phương pháp gia công bề mặt

3.2.4.1. Tráng phủ UV bóng từng phần
3.2.4.2. Tráng phủ UV mờ từng phần
3.2.4.3. Ép nhũ lạnh
3.2.4.4. Khuôn bế demi

3.2.5. Kiểm tra tờ in

3.2.5.1. Số tờ in chuyển sang thành phẩm
3.2.5.2. Kiểm tra các cuộn decal được in thử và các phương pháp gia công inline trước khi in sản lượng

3.3. THIẾT LẬP QUY TRÌNH THÀNH PHẨM VÀ KIỂM TRA

3.3.1. Qui trình thành phẩm

3.3.2. Qui trình kiểm tra

3.4. CÁC PHƯƠNG ÁN THỰC HIỆN GIA CÔNG TỪNG CÔNG ĐOẠN

3.4.1. Phương án thực hiện

3.4.2. Kiểm tra công đoạn thành phẩm

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá Công Nghệ Gia Công Sau In Nền tảng tăng giá trị sản phẩm in

Trong bối cảnh thị trường in ấn ngày càng cạnh tranh và đòi hỏi sự khác biệt, công nghệ gia công sau in đã trở thành một yếu tố không thể thiếu. Đây không chỉ là công đoạn hoàn thiện mà còn là chìa khóa để nâng tầm chất lượng, giá trị thẩm mỹ và chức năng của sản phẩm in. Từ những bản in cơ bản, nhờ áp dụng các kỹ thuật gia công sau in tiên tiến, sản phẩm có thể biến hóa thành những ấn phẩm độc đáo, bền bỉ và thu hút người tiêu dùng.

Mục tiêu cốt lõi của gia công sau inhoàn thiện sản phẩm in, đảm bảo chúng không chỉ đẹp mắt mà còn đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về độ bền, khả năng sử dụng và tính nhận diện thương hiệu. Báo cáo đồ án này đi sâu vào phân tích các khía cạnh của công nghệ gia công sau in, minh họa bằng các sản phẩm cụ thể như sách "Bài tập Tiếng Anh lớp 4", hộp "Nước yến sào Thiên Việt" và nhãn "Dầu gội Head & Shoulders".

Theo phần Mở đầu của tài liệu, "Việc gia công sau in với những hiệu ứng ép nhũ, dập chìm, tráng phủ, cán màng,…có tác động lớn đến chất lượng sản phẩm, tính thẩm mỹ và thu hút người tiêu dùng hơn." Nhận định này khẳng định tầm quan trọng của việc đầu tư vào kỹ thuật gia công sau in để tạo ra lợi thế cạnh tranh trên thị trường. Việc hiểu rõ và ứng dụng thành thạo các công đoạn gia công sau in không chỉ giúp tối ưu hóa sản xuất mà còn góp phần tạo ra những sản phẩm có giá trị cao, đáp ứng mọi yêu cầu của khách hàng.

1.1. Gia công sau in là gì Định nghĩa và tầm quan trọng cốt lõi

Gia công sau in bao gồm toàn bộ các hoạt động được thực hiện trên sản phẩm in sau khi quá trình in hoàn tất. Các hoạt động này nhằm mục đích biến các tờ in phẳng thành thành phẩm cuối cùng, sở hữu hình dạng, chức năng và tính thẩm mỹ mong muốn. Các công đoạn này trải dài từ cắt xén, gấp, dán, đóng cuốn cho đến các kỹ thuật xử lý bề mặt phức tạp như cán màng, phủ UV, ép kim hay dập chìm/nổi.

Tầm quan trọng của công nghệ gia công sau in được thể hiện rõ ràng qua nhiều khía cạnh. Đầu tiên, nó hoàn thiện sản phẩm in về mặt chức năng, biến một tập hợp các tờ giấy thành một cuốn sách hay một hộp bao bì có thể sử dụng được. Thứ hai, kỹ thuật gia công sau in nâng cao giá trị thẩm mỹ, tạo ra những hiệu ứng hình ảnh độc đáo, bắt mắt, thu hút sự chú ý của người tiêu dùng. Theo phần Mở đầu của báo cáo đồ án, gia công sau in “giúp gia tăng chất lượng sản phẩm” và “có tác động lớn đến chất lượng sản phẩm, tính thẩm mỹ và thu hút người tiêu dùng hơn”. Thứ ba, gia công sau in cung cấp lớp bảo vệ sản phẩm khỏi các tác động bên ngoài như ẩm ướt, trầy xước, qua đó kéo dài tuổi thọ của sản phẩm. Cuối cùng, nó còn là biểu tượng của sự chuyên nghiệp và đẳng cấp của thương hiệu, góp phần tạo nên bản sắc riêng cho sản phẩm trên thị trường.

1.2. Các công đoạn gia công sau in thiết yếu Tổng quan từ A Z

Các công đoạn gia công sau in tạo thành một chuỗi các bước được thực hiện theo trình tự để chuyển đổi tờ in thành thành phẩm. Mỗi sản phẩm in sở hữu quy trình gia công sau in riêng biệt, tùy thuộc vào loại hình và yêu cầu kỹ thuật cụ thể. Tuy nhiên, có một số công đoạn cơ bản thường gặp và mang tính thiết yếu.

Các công đoạn phổ biến bao gồm:

  • Cắt xén sản phẩm in: Đây là bước định hình kích thước cuối cùng của sản phẩm. Ví dụ, trong phần A của đồ án, sách "Bài tập Tiếng Anh lớp 4" trải qua quy trình "Xén ba mặt" để đạt được kích thước thành phẩm 185x264 mm.
  • Cán màng trong in ấnphủ UV sản phẩm in: Các kỹ thuật này giúp bảo vệ bề mặt, tăng độ bền và tạo hiệu ứng thẩm mỹ đa dạng (bóng, mờ, chống thấm).
  • Ép kim in ấn (ép nhũ), ép nổi, dập chìm: Đây là những phương pháp tạo điểm nhấn sang trọng, độc đáo cho sản phẩm.
  • Bế cấn đục lỗ: Công đoạn này tạo hình cho bao bì, nhãn hoặc các chi tiết phức tạp khác. Đồ án minh họa việc "Bế hộp" cho sản phẩm hộp "Nước yến sào Thiên Việt" trong phần B.
  • Gấp dán bao bì hoặc đóng cuốn sách báo: Tạo cấu trúc hoàn chỉnh cho sản phẩm. Phần A mô tả kỹ thuật đóng cuốn sách báo bằng phương pháp "Cà gáy, dán keo, vào bìa" cho sách. Mỗi công đoạn này đòi hỏi sự chính xác cao, cùng với việc lựa chọn máy móc gia công sau invật liệu gia công sau in chuyên biệt để đạt được kết quả tối ưu. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa các bước này là yếu tố quyết định đến chất lượng cuối cùng của thành phẩm.

II. Quy trình Gia Công Sau In toàn diện Từ lựa chọn thiết bị đến kiểm tra chất lượng

Việc xây dựng một quy trình gia công sau in hiệu quả là nền tảng để đảm bảo chất lượng và tối ưu hóa chi phí sản xuất. Quy trình này không chỉ đơn thuần là thực hiện các bước kỹ thuật mà còn bao gồm giai đoạn chuẩn bị kỹ lưỡng, từ việc lựa chọn máy móc gia công sau in phù hợp, xác định vật liệu gia công sau in tối ưu đến việc thiết kế cho gia công sau in nhằm đảm bảo tính tương thích và hiệu quả cao nhất. Mỗi quyết định trong giai đoạn này đều ảnh hưởng trực tiếp đến thành phẩm cuối cùng.

Báo cáo đồ án này đã đi sâu vào các yếu tố liên quan đến thành phẩm cho các công đoạn thiết kế, chế bản và in. Ví dụ, trong phần A, tài liệu mô tả việc "Lựa chọn máy in Heidelberg Speedmaster CD 102" với khổ giấy tối đa 720x1020 mm, hay "Lựa chọn máy cắt Polar N115" cho công đoạn cắt. Điều này thể hiện sự cân nhắc kỹ lưỡng về khả năng đáp ứng kỹ thuật của thiết bị đối với từng loại sản phẩm cụ thể. Việc tích hợp kiểm soát chất lượng sau in vào mọi giai đoạn của quy trình cũng là một yếu tố then chốt, giúp phát hiện và khắc phục kịp thời các sai sót, từ đó tăng giá trị sản phẩm in và giảm thiểu rủi ro khi giao hàng cho khách hàng.

2.1. Lựa chọn máy móc gia công sau in và thiết bị chủ chốt

Việc lựa chọn máy móc gia công sau in phù hợp là yếu tố tiên quyết để đảm bảo hiệu quả sản xuất và chất lượng thành phẩm. Mỗi loại kỹ thuật gia công sau in đòi hỏi những thiết bị chuyên dụng với các thông số kỹ thuật riêng biệt. Chẳng hạn, trong báo cáo đồ án, đối với công đoạn cán màng bóng cho bìa sách, máy "cán màng tự động LZFM-1080LC" được lựa chọn với khả năng cán khổ giấy tối đa 1080×1450 mm và tốc độ 30-80 m/phút. Đối với dập chìm, máy "MASTERFOIL 106 PR dạng phẳng ép phẳng" được sử dụng với lực dập tối đa 100 FTU.

Phần B của tài liệu cũng liệt kê chi tiết các thiết bị cho sản phẩm hộp, bao gồm máy in "Speedmaster SX 74", máy cán màng nhiệt tự động "YZFM-1080SA", máy bế tự động "Eterna 1060E", máy ép nhũ + dập chìm, nổi tự động "FoilJet FBR 104" và máy dán hộp "ZH-880BFT". Các thông số như khổ giấy tối đa/tối thiểu, tốc độ, lực dập, độ dày giấy/màng đều được cân nhắc kỹ lưỡng để đảm bảo thiết bị đáp ứng đúng yêu cầu của từng công đoạn gia công sau in. Việc đầu tư đúng đắn vào máy móc gia công sau in giúp tối ưu hóa quy trình gia công sau in, giảm thiểu sai sót và nâng cao năng suất.

2.2. Vật liệu gia công sau in chuyên biệt Tối ưu hiệu quả sản xuất

Vật liệu gia công sau in đóng vai trò không kém phần quan trọng so với thiết bị. Lựa chọn vật liệu phù hợp không chỉ ảnh hưởng đến tính thẩm mỹ mà còn tác động trực tiếp đến độ bền và chi phí sản xuất của sản phẩm. Ví dụ, đối với công đoạn cán màng, báo cáo đồ án đề cập đến việc sử dụng "màng BOPP bóng" cho sách và "Màng BOPP hiệu ứng hologram 7 màu bông tuyết" cho hộp yến sào. Mỗi loại màng có độ dày và đặc tính riêng, ảnh hưởng đến hiệu ứng cuối cùng và khả năng bảo vệ sản phẩm.

Keo dán cũng là một vật liệu gia công sau in thiết yếu, đặc biệt trong công đoạn đóng cuốn sách báo. Đối với sách, tài liệu đề cập sử dụng "Keo dán gáy PVA (Polyvinyl Acetate)". Ngoài ra, vật liệu làm khuôn cho các kỹ thuật như dập chìm hay bế cũng cần được cân nhắc kỹ lưỡng. Chẳng hạn, khuôn dập chìm có thể làm từ nhựa hoặc kim loại, với kích thước và độ chính xác cao. Việc hiểu rõ đặc tính của từng loại vật liệu gia công sau in giúp các nhà sản xuất đưa ra quyết định tối ưu, đảm bảo rằng mỗi công đoạn gia công sau in được thực hiện với hiệu quả cao nhất và đạt được chất lượng mong muốn cho hoàn thiện sản phẩm in.

2.3. Thiết kế cho gia công sau in Đảm bảo tương thích và thẩm mỹ

Thiết kế cho gia công sau in là một bước then chốt, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà thiết kế và bộ phận sản xuất. Việc xem xét các yêu cầu về công nghệ gia công sau in ngay từ giai đoạn thiết kế giúp tránh được những sai sót tốn kém và đảm bảo thành phẩm đạt được hiệu quả thẩm mỹ tối đa. Điều này bao gồm việc thiết lập layout chính xác, tính toán bleed (phần tràn lề), và dự trù các vùng cần áp dụng kỹ thuật gia công sau in đặc biệt như cán màng, ép kim, bế cấn.

Trong báo cáo đồ án, các phần A, B và C đều có mục "Xác định các yếu tố liên quan đến thành phẩm của công đoạn thiết kế, chế bản, in". Ví dụ, đối với sách, tài liệu chi tiết về "Layout cho 1 trang" bìa và ruột, bao gồm khổ thành phẩm, khổ trải, bleed (3 mm cho bìa, 2-3 mm cho ruột). Đối với hộp, tài liệu cũng đề cập đến "Thiết lập layout một trang" và "Layout tờ bình hộp". Các thông số như lề, nhíp máy in/bế, chừa đuôi đều được tính toán kỹ lưỡng. Việc chuẩn bị chế bản cho các phương pháp gia công bề mặt như cán màng bóng, kéo lụa UV, dập chìm, hay cán màng hiệu ứng hologram cũng được mô tả chi tiết, khẳng định tầm quan trọng của việc thiết kế cho gia công sau in để đảm bảo tính tương thích và kết quả tối ưu.

III. Hoàn thiện sản phẩm in sách Bí quyết nâng tầm chất lượng bìa ruột

Hoàn thiện sản phẩm in sách đòi hỏi sự kết hợp của nhiều công nghệ gia công sau in phức tạp, từ xử lý bề mặt bìa đến các kỹ thuật đóng cuốn sách báo chuyên nghiệp. Mục tiêu là tạo ra những cuốn sách không chỉ bền đẹp mà còn mang lại trải nghiệm đọc tốt nhất cho người dùng. Báo cáo đồ án đã minh họa chi tiết quy trình gia công sau in cho sách "Bài tập Tiếng Anh lớp 4", từ việc lựa chọn máy in, chế bản đến các công đoạn hoàn thiện cuối cùng. Mỗi bước đều được tính toán kỹ lưỡng để tối ưu hóa chất lượng và hiệu quả sản xuất.

Các kỹ thuật gia công sau in cho sách thường tập trung vào việc bảo vệ bìa, tăng cường độ bền cho ruột và đảm bảo tính thẩm mỹ tổng thể. Ví dụ, việc cán màng trong in ấn hoặc phủ UV cho bìa không chỉ giúp chống nước, chống trầy xước mà còn tạo hiệu ứng bóng hoặc mờ tùy theo thiết kế. Đối với phần ruột, cắt xén sản phẩm in chính xác và đóng cuốn sách báo chắc chắn là các công đoạn then chốt. Sự kết hợp nhuần nhuyễn các công đoạn gia công sau in này là bí quyết để tạo ra những cuốn sách chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu thị trường ngày càng đa dạng.

3.1. Kỹ thuật cán màng trong in ấn và phủ UV cho bìa sách

Cán màng trong in ấn và phủ UV là hai kỹ thuật gia công sau in phổ biến được sử dụng để bảo vệ và tăng cường vẻ đẹp cho bìa sách. Đối với sách "Bài tập Tiếng Anh lớp 4" trong báo cáo đồ án, phần bìa được xử lý bằng "Phương pháp cán màng bóng toàn phần". Quá trình này sử dụng nguyên lý ép dán nóng: một lớp màng polymer sau khi được tráng keo và sấy sẽ được dán lên tờ in dưới tác dụng của nhiệt độ và áp lực từ lô ép gia nhiệt. Máy "cán màng tự động LZFM-1080LC" là thiết bị được lựa chọn cho công đoạn này.

Bên cạnh cán màng, phủ UV sản phẩm in cũng là một lựa chọn hiệu quả, đặc biệt là kéo lụa UV từng phần để tạo điểm nhấn. Kỹ thuật này sử dụng mực UV và được thực hiện tương tự phương pháp in lụa truyền thống. Báo cáo đồ án cũng đề cập đến việc áp dụng kéo lụa UV cho bìa sách "Bài tập Tiếng Anh II." ở một vị trí cụ thể (47.5 x 159 mm). Cả hai phương pháp này không chỉ giúp bìa sách chống thấm nước, chống trầy xước mà còn tạo ra các hiệu ứng thị giác độc đáo, nâng cao tính thẩm mỹ và tuổi thọ cho cuốn sách.

3.2. Đóng cuốn sách báo và xén ba mặt Hoàn thiện chuẩn xác

Đóng cuốn sách báo và xén ba mặt là những công đoạn gia công sau in cuối cùng, quyết định hình thức và chất lượng sử dụng của cuốn sách. Đối với sách "Bài tập Tiếng Anh lớp 4", báo cáo đồ án mô tả chi tiết quy trình thành phẩm bao gồm các bước như gấp tay sách, bắt cuốn, cà gáy, dán keo, vào bìa và xén ba mặt.

Sau khi các tay sách được gấp hoàn chỉnh bằng máy gấp tay sách SHOEI (với khổ giấy lớn nhất 650x940 mm), chúng sẽ được phân loại và đưa vào các trạm chứa tay sách trên máy bắt cuốn. Tiếp theo, ruột sách đã bắt cuốn được chuyển sang máy vào bìa tự động Horizon BQ-500 iCE Perfect Binder, nơi keo dán gáy PVA được sử dụng để liên kết ruột và bìa. Cuối cùng, để đạt được kích thước thành phẩm chính xác, sách sẽ được cắt xén sản phẩm in ba mặt bằng máy cắt 3 mặt sách tự động Horizon HT-30C. Máy này có khả năng cắt tối đa 400-500 cuốn/giờ, đảm bảo đường cắt sắc nét, không bị tưa, mang lại sự đồng đều và chuyên nghiệp cho từng cuốn sách.

3.3. Dập chìm nổi trên bìa Tạo điểm nhấn độc đáo và sang trọng

Dập chìm nổi là một trong những kỹ thuật gia công sau in tạo hiệu ứng đặc biệt, mang lại sự sang trọng và khác biệt cho bìa sách. Kỹ thuật này tạo ra các chi tiết có độ sâu (chìm) hoặc độ lồi (nổi) trên bề mặt giấy, tạo cảm giác xúc giác độc đáo và thu hút ánh nhìn. Đối với sản phẩm sách "Bài tập Tiếng Anh lớp 4", báo cáo đồ án đã áp dụng phương pháp "Dập chìm" cho phần tên sách "HỒNG ÂN" với kích thước 30 x 3 mm. Quá trình này đòi hỏi việc tạo khuôn dập chìm chính xác và sử dụng máy dập chuyên dụng.

Thiết bị được sử dụng cho công đoạn này là máy "MASTERFOIL 106 PR dạng phẳng ép phẳng". Quy trình thực hiện bao gồm việc dán và định vị chính xác khuôn dập chìm lên bàn dập, canh chỉnh tay kê tờ in và áp lực dập, sau đó chạy thử để kiểm tra vị trí và lực dập trước khi tiến hành chạy sản lượng. Việc áp dụng dập chìm nổi trong gia công sau in không chỉ làm tăng tính thẩm mỹ của bìa sách mà còn tạo ra một trải nghiệm đa giác quan cho người đọc, góp phần tăng giá trị sản phẩm in và khẳng định chất lượng của ấn phẩm.

IV. Tối ưu kỹ thuật gia công sau in bao bì và nhãn hiệu cao cấp

Trong ngành bao bì và nhãn mác, gia công sau in là yếu tố then chốt quyết định khả năng thu hút khách hàng và bảo vệ sản phẩm. Các kỹ thuật gia công sau in hiện đại giúp tạo ra những bao bì và nhãn hiệu không chỉ đẹp mắt mà còn có độ bền cao, chống giả và thể hiện đẳng cấp thương hiệu. Báo cáo đồ án đã phân tích chi tiết quy trình gia công sau in cho hộp "Nước yến sào Thiên Việt" và nhãn "Dầu gội Head & Shoulders", hai sản phẩm đòi hỏi sự chính xác và hiệu ứng đặc biệt.

Từ cán màng trong in ấn với hiệu ứng hologram độc đáo cho hộp, đến tráng phủ UV từng phầnép nhũ lạnh cho nhãn decal, mỗi công đoạn gia công sau in đều được lựa chọn và thực hiện một cách tỉ mỉ. Việc thiết kế cho gia công sau in ngay từ đầu giúp đảm bảo rằng các hiệu ứng đặc biệt này sẽ được thể hiện hoàn hảo trên thành phẩm. Sự tối ưu hóa này không chỉ nâng cao giá trị thẩm mỹ mà còn góp phần bảo vệ sản phẩm, tăng cường khả năng nhận diện thương hiệu và tạo lợi thế cạnh tranh trên thị trường.

4.1. Gia công bao bì giấy Cán màng hologram và ép nhũ thu hút

Gia công bao bì giấy đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ấn tượng ban đầu với người tiêu dùng. Để làm nổi bật sản phẩm hộp "Nước yến sào Thiên Việt", báo cáo đồ án đã áp dụng kỹ thuật gia công sau in cao cấp như "Cán màng BOPP hiệu ứng hologram 7 màu bông tuyết". Phương pháp này không chỉ mang lại hiệu ứng thị giác lung linh, bắt mắt mà còn tăng cường khả năng chống giả mạo cho sản phẩm. Quá trình cán màng được thực hiện trên máy cán màng nhiệt tự động YZFM-1080SA.

Ngoài ra, ép nhũ in ấn cũng là một kỹ thuật không thể thiếu để tạo điểm nhấn sang trọng. Đối với hộp yến sào, báo cáo đề cập đến việc sử dụng 4 cuộn nhũ vàng (gold) V105-1 với các chiều rộng và bước nhũ khác nhau, được ép trên máy ép nhũ + dập chìm, nổi tự động FoilJet FBR 104. Kỹ thuật này giúp các chi tiết như logo, tên sản phẩm trở nên nổi bật và đẳng cấp. Sự kết hợp giữa cán màng hologramép nhũ đã biến sản phẩm hộp trở thành một tác phẩm nghệ thuật, không chỉ thu hút thị giác mà còn gợi lên cảm giác về một sản phẩm cao cấp, tinh tế, góp phần tăng giá trị sản phẩm in một cách đáng kể.

4.2. Gấp dán bao bì và bế cấn Từng bước tạo hình hoàn hảo

Gấp dán bao bìbế cấn đục lỗ là các công đoạn gia công sau in không thể thiếu để định hình cấu trúc và chức năng của sản phẩm bao bì. Đối với hộp "Nước yến sào Thiên Việt", báo cáo đồ án mô tả phương pháp định hình hộp là "Cấn hộp" và "Bế hộp". Công đoạn bế được thực hiện trên máy bế tự động Eterna 1060E, có khả năng xử lý khổ giấy tối đa 1060 x 750 mm và lực cắt tối đa 300 tấn. Dao bế có chiều cao 23.8 mm, đảm bảo đường bế sắc nét và chính xác.

Sau khi bế, các hộp sẽ được gấp dán bao bì bằng máy dán hộp ZH-880BFT. Máy này có khả năng xử lý khổ sản phẩm lớn nhất 285 mm và nhỏ nhất 70 mm. Bế cấn tạo ra các đường gấp (cấn) và cắt rời hình dạng mong muốn, trong khi gấp dán sẽ lắp ráp các phần đã được bế cấn thành một hộp hoàn chỉnh. Sự chính xác trong từng đường cấn, bế và dán là cực kỳ quan trọng để đảm bảo hộp có hình dạng đúng chuẩn, dễ dàng lắp ráp và giữ được sự vững chắc, góp phần vào kiểm soát chất lượng sau in và tạo nên sản phẩm bao bì hoàn hảo.

4.3. Tráng phủ UV từng phần và ép nhũ lạnh cho nhãn decal

Đối với sản phẩm nhãn decal như "Dầu gội Head & Shoulders", công nghệ gia công sau in có những yêu cầu đặc thù để tạo ra nhãn bền, đẹp và chống chịu tốt với môi trường sử dụng. Báo cáo đồ án đã đề xuất các phương pháp gia công bề mặt như "Tráng phủ UV bóng từng phần", "Tráng phủ UV mờ từng phần" và "Ép nhũ lạnh".

Tráng phủ UV từng phần cho phép tạo ra các khu vực có độ bóng hoặc mờ khác biệt trên cùng một nhãn, giúp làm nổi bật các chi tiết quan trọng như logo hay tên sản phẩm. Đây là một kỹ thuật gia công sau in tinh tế, đòi hỏi sự chính xác cao trong quá trình chế bản để xác định đúng vị trí phủ UV. Ngoài ra, ép nhũ lạnh là một phương pháp ép kim in ấn tiên tiến, cho phép ép nhũ trực tiếp trong quá trình in (inline) mà không cần nhiệt độ cao, phù hợp với các vật liệu nhạy cảm với nhiệt như decal. Kỹ thuật này giúp tạo ra các hiệu ứng kim loại lấp lánh, sang trọng, tăng giá trị sản phẩm in và nâng cao khả năng nhận diện thương hiệu cho nhãn decal. Việc kết hợp các công nghệ gia công sau in này giúp nhãn decal không chỉ bền đẹp mà còn có tính thẩm mỹ cao, phù hợp với sản phẩm tiêu dùng.

V. Kiểm soát chất lượng sau in Đảm bảo sự hoàn hảo của thành phẩm

Kiểm soát chất lượng sau in là một công đoạn thiết yếu, không thể bỏ qua trong bất kỳ quy trình gia công sau in nào. Mục tiêu chính là đảm bảo mọi sản phẩm đầu ra đều đạt tiêu chuẩn về hình thức, chức năng và độ bền, đồng thời hạn chế tối đa các sai sót có thể xảy ra. Việc này không chỉ ảnh hưởng đến uy tín của nhà sản xuất mà còn trực tiếp tác động đến sự hài lòng của khách hàng và tăng giá trị sản phẩm in trên thị trường.

Báo cáo đồ án đã trình bày một "Qui trình kiểm tra chất lượng" chi tiết cho cả sách, hộp và nhãn, từ kiểm tra tờ in trước khi chuyển sang thành phẩm đến kiểm tra từng công đoạn gia công sau in riêng lẻ. Các tiêu chí kiểm tra rất đa dạng, bao gồm sai số cho phép, tần suất kiểm tra, phương pháp và thiết bị kiểm tra. Việc áp dụng chặt chẽ các tiêu chuẩn này giúp phát hiện sớm các lỗi như sai màu, bong tróc, nhăn, rách, lệch đường cắt, hay các lỗi liên quan đến cán màng trong in ấnép kim in ấn. Bằng cách này, các sản phẩm không đạt yêu cầu sẽ được loại bỏ hoặc xử lý kịp thời, đảm bảo rằng chỉ những thành phẩm hoàn hảo nhất mới được đưa đến tay người tiêu dùng.

5.1. Quy trình kiểm tra chất lượng sau in Các tiêu chí then chốt

Quy trình kiểm tra chất lượng sau in được thiết lập một cách khoa học và chặt chẽ nhằm đảm bảo từng công đoạn gia công sau in đều đạt chuẩn. Trong báo cáo đồ án, mục "QUI TRÌNH KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG" đã liệt kê các tiêu chí cụ thể cho bìa và ruột sách, bao gồm kiểm tra số lượng, chồng màu, nội dung, tình trạng tờ in (bẩn, nhăn, rách, bong tróc mực) và màu sắc. Các tiêu chí này được kiểm tra bằng mắt thường, kính soi tram và máy đo màu, với tần suất từ 100 tờ/lần đến kiểm tra tất cả các tờ.

Đối với các kỹ thuật gia công sau in như cán màng bóng, kéo lụa UV, dập chìm nổi, hay cắt cấn gáy, tài liệu cũng đưa ra các tiêu chí kiểm tra riêng biệt. Ví dụ, đối với cán màng bóng, cần kiểm tra độ bóng của màng, đảm bảo màng không bị dư, nhăn, bong tróc và liên kết tốt với tờ in. Đối với dập chìm nổi, chi tiết dập phải đúng vị trí, sắc nét và tờ in không bị nhăn. Mọi công đoạn như gấp, bắt cuốn, cà gáy, dán keo, vào bìa và xén 3 mặt đều có tiêu chí và sai số cho phép (thường là 0.1%). Việc tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chí này là chìa khóa để đạt được kiểm soát chất lượng sau in tối ưu, nâng cao uy tín cho nhà sản xuất.

5.2. Hạn chế sai sót và tăng giá trị sản phẩm in qua kiểm định

Việc hạn chế sai sót trong gia công sau in có ý nghĩa sống còn đối với hiệu quả sản xuất và lợi nhuận của doanh nghiệp. Thông qua quy trình kiểm tra chất lượng sau in toàn diện, các lỗi thường gặp như lệch màu, bong tróc mực, đường cắt không đều, hay sai sót trong đóng cuốn sách báo có thể được phát hiện và xử lý kịp thời. Báo cáo đồ án đã chỉ ra rằng, đối với tờ in bìa và ruột, có một tỷ lệ hao phí nhất định ở mỗi công đoạn (ví dụ: in 3.5%, dập chìm 0.5%, cắt 1%). Việc kiểm soát chặt chẽ giúp giảm thiểu tỷ lệ hao phí này, tiết kiệm chi phí nguyên vật liệu và thời gian sản xuất.

Không chỉ giảm thiểu rủi ro, kiểm soát chất lượng sau in còn trực tiếp góp phần tăng giá trị sản phẩm in. Một sản phẩm hoàn thiện không tì vết, với các kỹ thuật gia công sau in được thực hiện chuẩn xác, sẽ tạo được ấn tượng mạnh mẽ với khách hàng. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các sản phẩm cao cấp như bao bì và nhãn hiệu, nơi mà chất lượng hoàn thiện là yếu tố then chốt để thể hiện giá trị thương hiệu. Việc đầu tư vào một hệ thống kiểm định chất lượng nghiêm ngặt là chiến lược thông minh để không chỉ tránh tổn thất mà còn xây dựng lòng tin và nâng cao vị thế cạnh tranh trên thị trường.

VI. Xu hướng phát triển công nghệ gia công sau in Tầm nhìn tương lai

Công nghệ gia công sau in đang chứng kiến những bước phát triển vượt bậc, với sự tích hợp ngày càng sâu rộng của tự động hóa và các giải pháp thông minh. Đây là xu hướng tất yếu nhằm đáp ứng nhu cầu thị trường về tốc độ, chất lượng và khả năng tùy biến sản phẩm. Các đồ án công nghệ inluận văn gia công sau in trong tương lai sẽ tiếp tục khám phá những đột phá này, tập trung vào việc tối ưu hóa hiệu suất và mở rộng khả năng sáng tạo.

Theo định hướng chung của ngành, xu hướng gia công sau in đang hướng tới việc giảm thiểu sự can thiệp của con người, tăng cường tính đồng bộ giữa các công đoạn gia công sau in và ứng dụng các vật liệu gia công sau in thân thiện với môi trường. Sự phát triển của công nghệ in ấn hiện đại, đặc biệt là in kỹ thuật số, cũng tác động mạnh mẽ đến kỹ thuật gia công sau in, thúc đẩy sự ra đời của các giải pháp gia công inline (trực tiếp trong dây chuyền in) và offline linh hoạt. Tầm nhìn tương lai của ngành in ấn là tạo ra những sản phẩm không chỉ đẹp mà còn thông minh, cá nhân hóa, và được sản xuất với chi phí tối ưu nhất.

6.1. Tự động hóa và công nghệ in ấn hiện đại Định hình tương lai ngành in

Tự động hóaxu hướng gia công sau in chủ đạo, định hình tương lai của ngành in ấn. Các máy móc gia công sau in ngày càng được trang bị công nghệ tiên tiến, cho phép thực hiện nhiều thao tác phức tạp với độ chính xác và tốc độ cao mà không cần nhiều sự can thiệp của con người. Điều này không chỉ giúp nâng cao năng suất mà còn giảm thiểu sai sót, tối ưu hóa chi phí gia công sau in và rút ngắn thời gian sản xuất.

Sự kết hợp giữa công nghệ in ấn hiện đại (như in kỹ thuật số) và các giải pháp gia công tự động đã mở ra kỷ nguyên mới cho ngành in. Các hệ thống tích hợp cho phép gia công inline, nghĩa là các công đoạn gia công sau in được thực hiện ngay sau khi in mà không cần chuyển vật liệu sang máy khác, giúp tăng hiệu quả đáng kể. Các đồ án công nghệ in đang và sẽ tiếp tục nghiên cứu sâu về các giải pháp tự động hóa, bao gồm robot hóa trong khâu vận chuyển, hệ thống kiểm soát chất lượng tự động bằng AI và tích hợp IoT để theo dõi toàn bộ quy trình gia công sau in từ xa. Những phát triển này không chỉ giúp tăng giá trị sản phẩm in mà còn định vị ngành in như một lĩnh vực công nghệ cao.

6.2. Đồ án công nghệ in và những nghiên cứu đột phá

Các đồ án công nghệ inluận văn gia công sau in đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy nghiên cứu và phát triển các giải pháp mới cho ngành. Những nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa kiến thức hiện có mà còn đề xuất các cải tiến, phương pháp mới và ứng dụng các công nghệ gia công sau in tiên tiến. Ví dụ, đồ án này đã phân tích cụ thể các trường hợp gia công cho sách, hộp và nhãn, từ đó rút ra những kinh nghiệm và quy trình thực tiễn.

Các sinh viên và nhà nghiên cứu thường tập trung vào việc tối ưu hóa lựa chọn công nghệ gia công, đánh giá chi phí gia công sau in, và phát triển các phương pháp kiểm soát chất lượng sau in hiệu quả hơn. Họ cũng khám phá tiềm năng của các vật liệu gia công sau in mới, các kỹ thuật bền vững và tác động của công nghệ in ấn hiện đại đến quy trình gia công sau in. Những báo cáo như "Báo Cáo Đồ Án: Công Nghệ Gia Công Sau In" này không chỉ là minh chứng cho sự nỗ lực học hỏi mà còn là nền tảng vững chắc cho sự đổi mới, giúp ngành in Việt Nam bắt kịp với xu hướng gia công sau in toàn cầu và liên tục tăng giá trị sản phẩm in.

30/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Hiện nay thị trường sản phẩm in ấn đang ngày càng phát triển mạnh mẽ, đa dạng với nhiều kiểu dáng độc đáo, hình ảnh bắt mắt, người tiêu dùng luôn dừng chân lại các sản phẩm có những đặc điểm nổi bật. Để có được những sản phẩm bao bì độc đáo đó, một công đoạn thành phẩm, giúp gia tăng chất lượng sản phẩm là không thể thiếu. Việc gia công sau in với những hiệu ứng ép nhũ, dập chìm, tráng phủ, cán màng ,…có tác động lớn đến chất lượng sản phẩm, tính thẩm mỹ và thu hút người tiêu dùng hơn. Đồ án môn học Gia công sau in này nhóm chúng em là tổng hợp những kiến thức được học và được làm qua những môn học như Đại cương in, Vật liệu in, Công nghệ chế tạo khuôn in, Công nghệ gia công sau in, Thực tập xử lí đồ họa, Thực tập Bình trang điện tử, Thực tập Dàn trang, Thực tập Cấu trúc bao bì và Định hình hộp,…Thành phẩm là công đoạn cuối cùng trong quy trình in ấn, nên phải tạo ra được sản phẩm in chất lượng và phải bù trừ sai hỏng có thể gặp phải.

Với đồ án này sẽ làm rõ các nội dung liên quan đến phân tích sản phẩm và các thiết bị cần thiết, tạo khuôn cho các phương pháp gia công, quy trình thành phẩm, quy trình kiểm tra chất lượng để hạn chế thấp nhất những rủi ro có thể xảy ra khi giao hàng cho khách. 1 download by : skknchat@gmail.com PHẦN A: SÁCH BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 4 (Không đáp án) 2 download by : skknchat@gmail. THÔNG SỐ CƠ BẢN: Thông số sách THÔNG Bìa Ruột SỐ KIỂU Sách bìa mềm, cà gáy dán keo DÁNG LAYOUT KT Bìa (DxR) (mm) 374.6x264 THÀNH Dài x Rộng (mm) Ruột: 185x264 Gáy (DxR) (mm) 4.6x264 Kích thước (DxR) 185x264 Số màu C,M,Y,K Số màu K Gồm 1 Gồm trang 1→108 trang Gia công Phương Vị trí KT dọc KT Phương Vị trí KT dọc KT bề mặt pháp ngang pháp ngang Cán Toàn 264 374.6 3 download by : skknchat@gmail.com màng phần bóng Dập NS. 3 30 chìm HỒNG ÂN Kéo lụa Tiếng 47.5 159 UV Anh II.

XÁC ĐỊNH CÁC YẾU TỐ LIÊN QUAN ĐẾN THÀNH PHẨM CHO CÁC CÔNG ĐOẠN THIẾT KẾ, CHẾ BẢN, IN 2.1 Layout cho 1 trang 2.1 Bìa  Khổ thành phẩm: 185x264 mm  Khổ trải: 374.6x264 mm  Khổ chưa xén: 380.6x270 mm  Bleed: 3 mm 4 download by : skknchat@gmail. 1 Layout một trang bìa.2 Ruột  Khổ thành phẩm: 185x264 mm  Khổ trải: 188 x 269 mm  Khổ bát chữ: 166 x 244 mm  Bleed: đầu: 2 mm: chân, bụng: 3 mm; cà gáy: 1 mm 5 download by : skknchat@gmail. 2 Layout một trang ruột.2 Thiết lập layout cho các tờ in 2.1 Lựa chọn máy in Máy in Heidelberg Speedmaster CD 102 Khổ giấy tối đa 720 x 1020 mm Khổ giấy tối thiểu 340 x 480 mm Khổ bản 790 x 1030 mm Độ dày bản 0.3 mm Nhíp 10-12 mm 2.2 Layout cho tờ bìa  Thông số cho tờ in 6 download by : skknchat@gmail.com  Thông số bìa  Hiệu suất sử dụng giấy Dựa theo các số liệu hiệu suất sử dụng giấy, ta sẽ chọn ra phương án sản xuất phù hợp và tối ưu nhất, từ đó sẽ chọn ra được loại giấy tối ưu hiệu suất sử dụng để in bìa của sản phẩm sách bìa mềm “Bài tập Tiếng Anh”. Cụ thể ở bảng ta thấy khổ giấy 60x84 (cm) cho ta hiệu số con trện tờ in cao nhất là 4 con (bìa sách) và cũng cho hiệu suất sử dụng cao nhất là 78.

Ta sẽ chọn khổ giấy 60x84 (cm) để in bìa sách. 7 download by : skknchat@gmail.com Layout cho tờ bìa Hình A. 3 Layout một tờ in bìa. Layout cho tờ ruột  Thông số tờ in  Thông số ruột sách  Thông số ruột sách 8 download by : skknchat@gmail.com Dựa vào hiệu xuất giấy trên thì có thể thấy giấy khổ 60x84 (cm) là khổ giấy tối ưu nhất cho lựa chọn in ruột sách.

Khổ giấy 60x84 (cm) cho ta được 8 con (16 trang) trên 1 tờ in và có hiệu xuất suất sử dụng giấy thứ là “77. Chọn khổ giấy 60x84 mm cho in ruột sách. Không chọn khổ 60x84 (cm) có hiệu suất sử dụng giấy cao nhất (83.1%) vì số con trên tờ in là số lẻ không phù hợp.  Cách bố trí ruột 2 + Ruột: Ford – 60g/m : trang 1 tới trang 108 Layout cho tờ ruột in A-B Hình A.

4 Layout bình tờ in ruột AB. 9 download by : skknchat@gmail.com Layout cho tờ ruột in A-A Hình A. 5 Layout cho tờ in ruột AA.  Bố trí các tờ in TỜ IN CÁCH SỐ KHỔ GIẤY TAY SỐ TRANG PHƯƠNG ÁN IN MÀU SÁCH TRÊN 1 TAY GẤP Bìa In 1 mặt 4 60x84 cm 4 con/ tờ in Ruột 1 In A – B 1 60x84 cm 6 16 Túi trên → dao → dao In A – A 1 60x84 cm 2 8 Product part Tờ in Số trang Trang Số màu Số màu trên 1 tờ in mặt trước mặt sau Product part 1: Bìa – in 1 Sheet 1 4 4 0 mặt Product part In A-B Sheet 1 16 1-16 1 1 2: Ruột Sheet 2 16 17-32 1 1 Sheet 3 16 32-48 1 1 Sheet 4 16 49-64 1 1 Sheet 5 16 64-80 1 1 Sheet 6 16 81-96 1 1 10 download by : skknchat@gmail.com In A-A Sheet 7 8 97-104 1 1 Sheet 8 4 105-108 1 1 2.3 Chế bản cho các phương án gia công bề mặt 2.1 Cán màng bóng Hình A.

6 Phương pháp cán màng bóng. - Phương pháp: cán màn bóng toàn phần - Dùng nguyên lý ép dán nóng: Lớp màng polymer sau khi được tráng keo và sấy sẽ được dán lên tờ in dưới tác dụng của nhiệt độ và áp lực ép dán (lô ép có gia nhiệt) Layout cán màng bóng 11 download by : skknchat@gmail. 7 Layout cán màng bóng.2 Kéo lụa UV Hình A. 8 Phương pháp kéo lụa UV.

Layout kéo lụa UV - Vật liệu đầu vào: tờ bìa đã dập - Phương án thực hiện: dùng phương pháp kéo lụa + Sử dụng mực UV + Thực hiện như phương pháp in lụa + Layout vị trí kéo lụa trên tờ in 12 download by : skknchat@gmail. 9 Layout kéo lụa UV.3 Dập chìm Hình A. 10 Phương pháp dập chìm. 13 download by : skknchat@gmail.com Layout khuôn dập chìm Hình A.

11 Layout khuôn dập chìm. Qui trình làm khuôn dập chìm 2.4 Kiểm tra các tờ in 2.1 Số lượng tờ in bìa và ruột Số lượng: 10 000 tờ bìa 14 download by : skknchat@gmail.com Số con/ 1 tờ in: 4 Số tờ in: 10.000/4 = 2500 tờ CÔNG ĐOẠN TỈ LỆ HAO SỐ TỜ HAO PHÍ PHÍ(%) In 3.5 12 Dập chìm 0,5 12 Kéo lụa UV 0,5 12 Cắt 1 25 Cấn đường gấp 0.5 12 TỔNG TỜ BÙ HAO 160 TỔNG SỐ TỜ IN 2500+160=2660 Số lượng tờ in ruột trước khi chuyển qua thành phẩm Số lượng: 10.000 cuốn Ruột : Số tờ in cần cho in A-B: 60.000 tờ Số tờ in cần cho in A-A tự trở: 20.000 tờ TỜ IN A-B CÔNG ĐOẠN TỈ LỆ HAO PHÍ (%) SỐ TỜ HAO PHÍ In 3.3 180 TỔNG TỜ BÙ HAO 2880 TỔNG SỐ TỜ IN 60000+2880 = 62880 CÔNG ĐOẠN TỈ LỆ HAO PHÍ (%) SỐ TỜ HAO PHÍ 15 download by : skknchat@gmail.3 60 TỔNG TỜ BÙ HAO 960 TỔNG SỐ TỜ IN 20000+960 = 20960 2.2 Kiểm tra chất lượng tờ in Tiêu chí Tần suất Phương pháp kiểm Thiết bị Tiêu chuẩn và kiểm tra kiểm tra tra kiểm tra Sai số cho phép Kiểm tra số Kiểm tra tất cả Chia chồng giấy thành Kiểm tra thủ lượng các tờ in từng xấp để dễ đếm công Kiểm tra 100 tờ/ lần Sử dụng kính soitram Bằng mắt, 0.08 mm chồng màu để kiểm tra xem các kính soi tram, Các bon chồng màu của bon có chồng máy đo màu màu được chồng khít lên nhau hay khít không, nếu quá sai số thì loại bỏ Kiểm tra tờ Kiểm tra tất Xòe tờ in để kiểm tra Dùng mắt Tờ in có đầy đủ in đã đủ dấu cả các tờ in xem đã đầy đủ tất cả các dấu định vị tay kê, dấu cắt, các bon cần thiết, loại và không bị lệch gấp, kí hiệu tay bỏ những tờ in bị nhảy sách. tay kê, lệch Kiểm tra nội 100 tờ / lần Xòe tờ in để kiểm tra Dùng mắt Đầy đủ nội dung nội dung, chi tiết các dung so với bài trang có đầy đủ không, mẫu loại bỏ những tờ thiếu chi tiết Kiểm tra tờ in Kiểm tra tất Xòe giấy để kiểm tra Dùng mắt Nếu phần bị bẩn 16 download by : skknchat@gmail.com có bị bẩn hay cả các tờ in nằm ngoài phần nhăn, gấp tử in thì có thể mép, bong đem qua công tróc mực hay đoạn thành không phẩm. Nếu mực bị tróc, lem, mép giấy bị quăng thì loại bỏ tờ in đó Kiểm tra màu Kiểm tra tất So sánh màu giữa tờ Dùng mắt, Đúng màu so với sắc cả các tờ in in với sản lượng và tờ kính soi tram, bài mẫu in thử máy đo màu.

QUY TRÌNH THÀNH PHẨM Hình A. 12 Quy trình thành phẩm. LỰA CHỌN THIẾT BỊ 4.1 Cán màng bóng Vật liệu: màng BOPP bóng 17 download by : skknchat@gmail. 13 Cuộn màng BOPP bóng.

Phương pháp: cán màn bóng toàn phần - Dùng nguyên lý ép dán nóng: Lớp màng polymer sau khi được tráng keo và sấy sẽ được dán lên tờ in dưới tác dụng của nhiệt độ và áp lực ép dán (lô ép có gia nhiệt) - Sử dụng máy cán màng tự động LZFM-1080LC theo nguyên lý dán ghép dùng nhiệt và áp lực Thông số kĩ thuật Khổ giấy tối đa 1080×1450 mm Khổ giấy tối thiểu 350×320 mm Tốc độ máy 30-80 m/phút Định lượng giấy 105-500 gsm Các loại màng BOPP, PET (Metalize) không keo BOPP, PET (Metalize) có keo Độ dày màng Màng có keo và hóa chất:15-30 mic (Trong đó độ dày màng tối đa: 20 mic) Màng không keo: 10-20 mic (Màng PET mỏng nhất: 6 mic) Nhiệt độ cán 85-125 ºC Có thể điều chỉnh lên đến 130-135 ºC (thông thường chỉ sử dụng đến 110- 115 ºC) Link máy https://sieuthinganhin.com/may-can-mang-tu-dong-lzfm-1080lc/ 18 download by : skknchat@gmail.2 Dập chìm - Vật liệu đầu vào: tờ in đã dập chìm - Khuôn dập nổi: 4 khuôn - Thiết bị sử dụng: Máy MASTERFOIL 106 PR dạng phẳng ép phẳng Kích thước vật liệu Tối thiểu 350 x 400 mm Tối đa 760 x 1060 mm Tốc độ 8000 tờ/giờ Lực dập Tối đa 100 FTU o Nhiệt độ ép 20 đến 160 C Kích thước dập nổi tối đa 742x1050 mm Kích thước bàn dập 760x1060 mm - Phương pháp thực hiện + Tiến hành dán và định vị chính xác 4 khuôn dập chìm lên bàn dập + Canh chỉnh tay kê tờ in, áp lực dập + Chạy thử, kiểm tra vị trí dập, lực dập đủ chưa + Tiến hành chạy sản lượng 4.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ