Báo cáo đồ án: Thiết kế ứng dụng nghe nhạc bằng Kotlin & Firebase (VKU)

Báo cáo đồ án cơ sở 3: Thiết kế ứng dụng nghe nhạc. Tổng hợp đề tài, phân tích chi tiết, giúp bạn hoàn thành đồ án một cách hiệu quả nhất.

Chuyên ngành

Khoa Học Máy Tính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án cơ sở 3

2023

46
10
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn báo cáo đồ án thiết kế ứng dụng nghe nhạc A Z

Việc thực hiện một báo cáo đồ án cơ sở 3 đề tài thiết kế ứng dụng nghe nhạc là một nhiệm vụ quan trọng, đánh dấu sự tổng hợp kiến thức và kỹ năng của sinh viên sau một học kỳ. Báo cáo này không chỉ là một tài liệu học thuật mà còn là minh chứng cho năng lực phát triển phần mềm và tư duy hệ thống. Mục tiêu chính của đồ án là xây dựng một ứng dụng nghe nhạc hoàn chỉnh, từ khâu lên ý tưởng, phân tích yêu cầu, thiết kế hệ thống, lập trình cho đến kiểm thử. Đề tài này đòi hỏi sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa kiến thức về lập trình ứng dụng di động và khả năng thiết kế UI/UX cho app để tạo ra một sản phẩm thân thiện với người dùng. Theo tài liệu gốc, dự án này mang tên “Heart Steel”, được phát triển bởi nhóm sinh viên Lê Xuân Tuyển và Phương Sanh Minh. Báo cáo cần trình bày rõ ràng các giai đoạn, từ việc giới thiệu tổng quan, xác định mục tiêu, lựa chọn công nghệ cho đến việc phân tích chi tiết các chức năng. Một cấu trúc báo cáo chuẩn mực sẽ bao gồm các chương: Mở đầu, Cơ sở lý thuyết, Phân tích thiết kế hệ thống, Thiết kế ứng dụng, và Kết luận. Mỗi chương đều đóng vai trò thiết yếu trong việc thể hiện quá trình nghiên cứu và triển khai, giúp hội đồng đánh giá hiểu rõ về quy mô, độ phức tạp và kết quả mà đồ án môn học đã đạt được.

1.1. Xác định mục tiêu và phương pháp nghiên cứu cho đồ án

Mục tiêu của đề tài được xác định rõ ràng: “nhằm giúp cho người dùng có thể truy cập và tìm kiếm các tài liệu một cách nhanh chóng và dễ dàng, đồng thời cung cấp cho họ các công cụ để quản lý và lưu trữ”. Để đạt được mục tiêu này, hai phương pháp nghiên cứu chính đã được áp dụng. Phương pháp thứ nhất là nghiên cứu thực tế thông qua việc khảo sát người dùng. Phương pháp này mang lại tính khách quan nhưng tốn kém thời gian. Phương pháp thứ hai, được ưu tiên hơn, là nghiên cứu qua Internet. Cách tiếp cận này cho phép học hỏi từ các ứng dụng nghe nhạc thành công trên thị trường, tham khảo các tiêu chuẩn và quy trình quản lý hiệu quả. Việc kết hợp cả hai phương pháp giúp đảm bảo rằng ứng dụng không chỉ đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mà còn phù hợp với nhu cầu thực tế của người dùng, tạo nền tảng vững chắc cho quá trình phát triển phần mềm.

1.2. Lựa chọn công nghệ phát triển ứng dụng di động phù hợp

Việc lựa chọn công nghệ là một trong những quyết định quan trọng nhất, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và khả năng mở rộng của ứng dụng. Báo cáo đồ án đã lựa chọn một bộ công cụ hiện đại và mạnh mẽ. Ngôn ngữ lập trình chính là Kotlin, một ngôn ngữ được Google chính thức hỗ trợ cho việc lập trình ứng dụng di động Android, nổi bật với cú pháp ngắn gọn và an toàn. Môi trường phát triển tích hợp (IDE) được sử dụng là Android Studio. Đối với phần backend và cơ sở dữ liệu, Firebase được chọn làm nền tảng. Firebase cung cấp các dịch vụ toàn diện từ xác thực người dùng, lưu trữ dữ liệu thời gian thực (Realtime Database/Firestore) đến phân tích, giúp đơn giản hóa và tăng tốc quá trình phát triển. Sự kết hợp giữa Kotlin, Android Studio, và Firebase tạo thành một hệ sinh thái mạnh mẽ, cho phép xây dựng một ứng dụng nghe nhạc ổn định, hiệu quả và dễ dàng bảo trì.

II. Cách phân tích thiết kế hệ thống ứng dụng nghe nhạc chuẩn

Giai đoạn phân tích thiết kế hệ thống là xương sống của mọi dự án phần mềm, đặc biệt là với một đồ án cơ sở 3. Giai đoạn này giúp xác định rõ ràng các yêu cầu, chức năng và kiến trúc tổng thể của ứng dụng nghe nhạc. Việc phân tích kỹ lưỡng giúp tránh được những sai sót tốn kém ở giai đoạn lập trình và đảm bảo sản phẩm cuối cùng đáp ứng đúng mục tiêu đề ra. Báo cáo đã tiến hành phân tích chi tiết các yêu cầu chức năng và phi chức năng. Yêu cầu chức năng bao gồm các tác vụ cụ thể mà người dùng và quản trị viên có thể thực hiện, chẳng hạn như đăng nhập, tìm kiếm bài hát, tạo playlist, và quản lý người dùng. Yêu cầu phi chức năng tập trung vào các yếu tố như hiệu suất, tính bảo mật, và khả năng tương thích của hệ thống. Để trực quan hóa các yêu cầu này, các sơ đồ UML (Unified Modeling Language) đã được sử dụng một cách hiệu quả. Các sơ đồ này không chỉ giúp đội ngũ phát triển hiểu rõ hệ thống mà còn là tài liệu quan trọng cho việc bảo trì và nâng cấp sau này. Quá trình này đảm bảo một nền tảng thiết kế vững chắc trước khi bắt đầu viết những dòng code đầu tiên.

2.1. Xây dựng sơ đồ Use Case cho các chức năng chính

Một trong những công cụ mạnh mẽ nhất trong phân tích yêu cầu là sơ đồ use case. Báo cáo đã trình bày chi tiết các biểu đồ use case cho từng nhóm chức năng, bao gồm: use case tổng quát, use case đăng nhập, use case quản lý bài hát, và use case quản lý người dùng. Ví dụ, trong use case quản lý bài hát, tác nhân Admin có các quyền như thêm, sửa, xóa và phân loại bài hát. Tương tự, người dùng có các quyền như tìm kiếm, đánh giá, bình luận và thêm bài hát vào danh sách yêu thích. Việc mô hình hóa này giúp xác định rõ các tác nhân (Actor) trong hệ thống (Admin và Người dùng) và các tương tác của họ với ứng dụng. Mỗi use case được đặc tả chi tiết, mô tả luồng sự kiện chính và các luồng thay thế, tạo ra một tài liệu rõ ràng về cách hệ thống sẽ hoạt động từ góc nhìn của người sử dụng.

2.2. Thiết kế cơ sở dữ liệu và sơ đồ lớp quan trọng

Sau khi xác định các chức năng, bước tiếp theo là thiết kế cấu trúc dữ liệu. Sơ đồ lớp (Class Diagram) được sử dụng để mô tả các thực thể chính trong hệ thống và mối quan hệ giữa chúng. Theo tài liệu, các lớp chính bao gồm TaiKhoan, NguoiDung, QuanTriVien, BaiHat, TheLoai, và YeuThich. Mỗi lớp được định nghĩa với các thuộc tính và kiểu dữ liệu cụ thể. Ví dụ, lớp BaiHat chứa các thông tin như ID, tên bài hát, tác giả, và đường dẫn hình ảnh. Thiết kế này là nền tảng cho việc xây dựng cơ sở dữ liệu. Việc xác định rõ các thực thể, thuộc tính và mối quan hệ (một-nhiều, nhiều-nhiều) ngay từ đầu giúp đảm bảo tính toàn vẹn và nhất quán của dữ liệu. Một cơ sở dữ liệu được thiết kế tốt sẽ giúp tối ưu hóa truy vấn và đơn giản hóa việc quản lý bài hát và người dùng trong suốt vòng đời của ứng dụng.

III. Bí quyết lập trình ứng dụng di động với Kotlin Firebase

Giai đoạn triển khai là quá trình biến các bản phân tích và thiết kế thành một sản phẩm phần mềm hoạt động. Đối với đồ án thiết kế ứng dụng nghe nhạc này, việc sử dụng các công nghệ hiện đại như KotlinFirebase đã mang lại nhiều lợi thế. Kotlin, với cú pháp rõ ràng và các tính năng an toàn như null safety, giúp giảm thiểu lỗi và tăng tốc độ lập trình ứng dụng di động. Android Studio cung cấp một môi trường phát triển mạnh mẽ với các công cụ gỡ lỗi, trình giả lập và trình thiết kế giao diện trực quan. Việc tích hợp Firebase vào dự án đã giải quyết nhiều bài toán phức tạp về backend. Dịch vụ xác thực của Firebase (Firebase Authentication) cho phép quản lý đăng nhập, đăng ký một cách an toàn. Firestore hoặc Realtime Database được sử dụng để lưu trữ và đồng bộ hóa dữ liệu về người dùng, bài hát và playlist một cách hiệu quả. Quá trình này đòi hỏi sinh viên không chỉ nắm vững ngôn ngữ lập trình mà còn phải hiểu cách các dịch vụ backend hoạt động và tương tác với ứng dụng client. Việc có được source code app nghe nhạc chất lượng là kết quả của một quá trình lập trình cẩn thận và có hệ thống.

3.1. Tích hợp Firebase cho quản lý dữ liệu và xác thực

Sức mạnh của Firebase nằm ở khả năng cung cấp một backend hoàn chỉnh mà không cần tốn nhiều công sức thiết lập và quản lý máy chủ. Trong đồ án này, Firebase Authentication được dùng để xử lý các luồng đăng ký, đăng nhập và quản lý phiên làm việc của người dùng. Dữ liệu như thông tin người dùng, danh sách bài hát, thể loại, và các playlist yêu thích được lưu trữ trên Cloud Firestore. Ưu điểm của Firestore là khả năng truy vấn mạnh mẽ và đồng bộ hóa dữ liệu thời gian thực, đảm bảo rằng mọi thay đổi trên cơ sở dữ liệu sẽ được phản ánh ngay lập tức trên giao diện ứng dụng. Điều này đặc biệt hữu ích cho các tính năng như cập nhật playlist hoặc hiển thị bình luận mới. Việc tích hợp Firebase giúp nhóm phát triển tập trung hơn vào việc xây dựng trải nghiệm người dùng trên client.

3.2. Xử lý API âm nhạc và chức năng phát nhạc nền hiệu quả

Một ứng dụng nghe nhạc không thể thiếu tính năng cốt lõi là phát nhạc. Việc này có thể được thực hiện bằng cách sử dụng các tệp nhạc lưu trữ trên Firebase Storage hoặc tích hợp với một API âm nhạc của bên thứ ba. Thách thức lớn nhất là xây dựng chức năng phát nhạc nền (background playback). Chức năng này cho phép người dùng tiếp tục nghe nhạc ngay cả khi họ chuyển sang ứng dụng khác hoặc khóa màn hình. Trong Android, điều này được thực hiện bằng cách sử dụng các Service và quản lý MediaSession một cách cẩn thận để tương tác với hệ thống, hiển thị thông báo điều khiển nhạc và xử lý các sự kiện như cuộc gọi đến. Việc tối ưu hóa bộ đệm (buffering) và quản lý trạng thái kết nối mạng cũng là yếu tố quan trọng để đảm bảo trải nghiệm nghe nhạc mượt mà, không bị gián đoạn.

IV. Top tính năng thiết kế UI UX cho app nghe nhạc hoàn chỉnh

Thành công của một ứng dụng nghe nhạc không chỉ phụ thuộc vào công nghệ bên trong mà còn được quyết định phần lớn bởi trải nghiệm người dùng. Một thiết kế UI/UX cho app tốt giúp người dùng dễ dàng tương tác, tìm kiếm và thưởng thức âm nhạc. Báo cáo đồ án đã trình bày chi tiết các thiết kế giao diện cho cả người dùng và quản trị viên. Giao diện người dùng được thiết kế theo phong cách đơn giản, hiện đại, với bố cục rõ ràng. Trang chủ hiển thị các bài hát mới và playlist thịnh hành. Trang tìm kiếm cho phép lọc theo thể loại và sắp xếp kết quả. Một tính năng nổi bật được đề cập là ChatBot tư vấn, cho thấy sự đầu tư vào các công nghệ tương tác mới. Về mặt chức năng, các tính năng cốt lõi như quản lý bài hát, tìm kiếm, và tạo playlist cá nhân đã được xây dựng hoàn thiện. Việc cho phép người dùng theo dõi, bình luận và đánh giá bài hát giúp tăng tính tương tác và xây dựng một cộng đồng người yêu nhạc ngay trong ứng dụng. Đây là những yếutố then chốt để tạo nên một sản phẩm hấp dẫn và giữ chân người dùng.

4.1. Quy trình quản lý bài hát và tạo playlist cá nhân

Chức năng quản lý bài hát là trung tâm của ứng dụng. Đối với Admin, giao diện quản lý cho phép thực hiện các thao tác thêm, sửa, xóa bài hát một cách trực quan. Mỗi bài hát được gắn với các thông tin chi tiết như tên, ca sĩ, thể loại và ảnh bìa. Đối với người dùng, ứng dụng cung cấp công cụ để họ tự do khám phá và tổ chức thư viện âm nhạc của riêng mình. Tính năng tạo playlist cho phép người dùng nhóm các bài hát yêu thích theo chủ đề hoặc tâm trạng. Người dùng có thể thêm, xóa, và sắp xếp lại thứ tự các bài hát trong playlist một cách dễ dàng. Chức năng "Yêu thích" (theo dõi bài hát) là một cách đơn giản để lưu lại những ca khúc ấn tượng. Những tính năng này cá nhân hóa trải nghiệm và làm cho ứng dụng trở nên gắn bó hơn với mỗi người dùng.

4.2. Giao diện quản trị viên và các chức năng thống kê

Phần giao diện dành cho quản trị viên (Admin) được thiết kế để phục vụ mục đích quản lý và giám sát hệ thống. Báo cáo mô tả các trang chức năng chính như trang tổng quan (dashboard) hiển thị các số liệu thống kê về số lượng bài hát và người dùng. Trang quản lý người dùng cho phép Admin xem danh sách, chỉnh sửa thông tin hoặc xóa tài khoản. Trang quản lý thể loại giúp tổ chức kho nhạc một cách khoa học. Các biểu đồ tuần tự (Sequence Diagrams) trong phần phân tích đã mô tả chi tiết luồng hoạt động cho các chức năng này, ví dụ như "Chức năng thêm người dùng" hay "Chức năng thống kê báo cáo". Một hệ thống quản trị hiệu quả là yếu tố đảm bảo cho ứng dụng vận hành trơn tru và nội dung luôn được cập nhật, phong phú.

V. Mẹo hoàn thiện báo cáo cuối kỳ và slide thuyết trình đồ án

Hoàn thành báo cáo cuối kỳ và chuẩn bị slide thuyết trình đồ án là bước cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng. Đây là giai đoạn tổng kết lại toàn bộ quá trình làm việc và trình bày kết quả một cách thuyết phục trước hội đồng. Một bản báo cáo tốt cần có cấu trúc logic, nội dung đầy đủ và trình bày chuyên nghiệp. Phần kết luận của báo cáo cần tóm tắt những gì đã làm được, đánh giá ưu nhược điểm của sản phẩm và so sánh với mục tiêu ban đầu. Quan trọng hơn, phần hướng phát triển trong tương lai cho thấy tầm nhìn và tiềm năng của dự án. Ví dụ, báo cáo gốc đã đề xuất các hướng phát triển như "Tiếp tục phát triển phần giao diện thêm thẩm mỹ" và "Hoàn thành ứng dụng hoàn chỉnh bằng những ngôn ngữ lập trình sẽ được học". Đối với slide thuyết trình, cần tập trung vào các điểm chính, sử dụng hình ảnh minh họa (screenshot ứng dụng, sơ đồ kiến trúc) và demo trực tiếp sản phẩm. Một buổi bảo vệ thành công không chỉ dựa vào mã nguồn ứng dụng nghe nhạc tốt mà còn ở khả năng truyền đạt ý tưởng và kết quả một cách rõ ràng, tự tin.

5.1. Tổng kết kết quả đạt được và định hướng phát triển

Phần kết luận của đồ án môn học cần nêu bật được các thành tựu chính. Báo cáo đã thành công trong việc phân tích và thiết kế hệ thống, xây dựng giao diện bằng KotlinFirebase, và hoàn thiện các chức năng cốt lõi đã đề ra. Đây là những kết quả đáng ghi nhận, thể hiện năng lực áp dụng lý thuyết vào thực tiễn. Bên cạnh đó, việc thẳng thắn nhìn nhận những điểm còn hạn chế và đề ra hướng phát triển cho thấy tư duy phản biện và tinh thần cầu tiến. Các hướng phát triển có thể bao gồm: tối ưu hóa hiệu năng, bổ sung các tính năng xã hội như chia sẻ playlist, phát triển phiên bản cho nền tảng khác (React Native hoặc Flutter), hoặc tích hợp các thuật toán gợi ý bài hát dựa trên trí tuệ nhân tạo. Những định hướng này cho thấy dự án không chỉ dừng lại ở một báo cáo cuối kỳ mà còn có tiềm năng trở thành một sản phẩm thực thụ.

5.2. Chuẩn bị tài liệu và mã nguồn ứng dụng nghe nhạc để bảo vệ

Để chuẩn bị cho buổi bảo vệ, việc tổ chức tài liệu và mã nguồn một cách khoa học là rất cần thiết. Toàn bộ source code app nghe nhạc cần được dọn dẹp, viết chú thích rõ ràng và đẩy lên một kho lưu trữ như GitHub. Điều này không chỉ giúp giáo viên hướng dẫn dễ dàng xem xét mà còn thể hiện phong cách làm việc chuyên nghiệp. Các tài liệu đi kèm bao gồm file báo cáo hoàn chỉnh, slide thuyết trình đồ án, và các tài liệu tham khảo đã sử dụng. Slide nên được thiết kế ngắn gọn, tập trung vào hình ảnh và các gạch đầu dòng chính, tránh đưa quá nhiều chữ. Một phần demo sản phẩm chạy ổn định là minh chứng thuyết phục nhất cho kết quả của đồ án. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng về mọi mặt sẽ giúp sinh viên tự tin trả lời các câu hỏi từ hội đồng và đạt được kết quả cao nhất cho nỗ lực của mình.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1.1 Giới thiệu đề tài Thế kỷ XXI, xã hội đề cao tầm quan trọng và sự kết nối của Khoa học, Kỹ thuật, Công nghệ lên hàng đầu. Việc xây dựng và phát triển các hệ thống thư viện số giúp cho việc truyền tải, quản lý và chia sẻ thông tin trở nên dễ dàng hơn, đồng thời giúp cho người dùng có thể tiếp cận với các tài liệu khoa học, kỹ thuật và công nghệ một cách nhanh chóng và thuận tiện hơn bao giờ hết.2 Mục tiêu đề tài Mục tiêu của đề tài nhằm giúp cho người dùng có thể truy cập và tìm kiếm các tài liệu một cách nhanh chóng và dễ dàng, đồng thời cung cấp cho họ các công cụ để quản lý và lưu trữ các tài liệu này, Giảm thiểu chi phí và thời gian trong việc tìm kiếm và truy cập thông tin… 1.2 Phương pháp nghiên cứu 1.1 Phương pháp 1 - Tên phương pháp: Nghiên cứu thực tế. - Cách thực hiện: Khảo sát người dùng ứng dụng nghe nhạc trong khu vực 1.2 Phương pháp 2 - Tên phương pháp: Nghiên cứu qua Internet. - Cách thực hiện: Tham khảo và học hỏi những thành công của những ứng dụng nghe nhạc nổi tiếng Tên Phương Pháp Ưu điểm Nhược điểm Kết Luận Nghiên cứu thực tế - Khách quan, trung - Tốn kém , mất - Kém ưu thực.

nhiều thời gian. Nghiên cứu qua Internet - Dễ dàng thực hiện - Khả năng áp dụng. - Ưu việt - Học hỏi được các tiêu - Sự khác biệt về nhất. chuẩn và quy trình quy mô và ngân quản lý.

- nhiều nguồn đáng tin cậy.1 Bảng so sánh các phương pháp 1.3 Giới thiệu đồ án - Tên đồ án: Thiết kế ứng dụng nghe nhạc - Heart Steel 1.1 Công nghệ được sử dụng - Thiết kế ứng dụng dựa trên các nền tảng: ngôn ngữ Kotlin, Firebase và công cụ hỗ trợ Android Studio - Trình duyệt: Google Chrome và Microsoft Edge.2 Quy mô ứng dụng - Gồm 8 trang chính và vài trang phụ. - Mỗi trang có bố cục khác nhau nhưng vẫn dựa trên một phong cách chung, xuyên suốt toàn bộ trang web.3 Bố cục ứng dụng - Bố cục đơn giản, hiện đại giúp mang đến cảm giác dễ chịu cho người dùng. - Thanh Menu để ở vị trí dễ quan sát, phân loại danh mục rõ ràng và hợp lý tương ứng với tên Menu đã lập ra. - Kết hợp tính năng tìm kiếm giúp khách hàng có thể nhanh nhất tìm ra sản phẩm mà họ muốn chọn.4 Kết luận - Kết hợp sử dụng cả 2 phương pháp nhưng vẫn ưu tiên sử dụng phương pháp 2 nhiều hơn CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2.1 Cơ sở lý thuyết và thực tiễn 2.1 Ứng dụng là gì? - Ứng dụng (hay còn gọi là Application) là các chương trình phần mềm được thiết kế để thực hiện các tác vụ cụ thể và có thể chạy trên nhiều loại thiết bị điện tử khác nhau, bao gồm máy tính, máy tính bảng, điện thoại thông minh và các thiết bị khác.

Các ứng dụng thường được phát triển để đáp ứng nhu cầu hoặc phản hồi từ người dùng cuối.2 Lợi ích của Ứng dụng - Tăng khả năng tiếp cận khách hàng. - Tăng phạm vi khách hàng - Tăng tính tương tác - Xúc tiến kinh doanh hiệu quả - Dịch vụ khách hàng hiệu quả - Nền tảng cho sản phẩm quảng bá - Xây dựng thương hiệu - Xác định khách hàng tiềm năng 2.3 Tổng quan Kotlin - Kotlin là một ngôn ngữ lập trình hiện đại, đa nền tảng được phát triển bởi JetBrains, công ty nổi tiếng với các công cụ phát triển phần mềm như IntelliJ IDEA. Kotlin được thiết kế để tương thích với Java và Java Virtual Machine (JVM), đồng thời cũng hỗ trợ phát triển trên các nền tảng khác như Android, web và iOS.4 Tổng quan Firebase Firebase là một nền tảng phát triển ứng dụng toàn diện do Google cung cấp, giúp các nhà phát triển xây dựng và quản lý các ứng dụng web và di động một cách dễ dàng và hiệu quả. Firebase cung cấp một loạt các dịch vụ và công cụ hỗ trợ từ backend, phân tích, đến trải nghiệm người dùng Hình 2.5 Tổng quan về Android Studio Android Studio là môi trường phát triển tích hợp (Integrated Development Environment - IDE) chính thức cho phát triển ứng dụng Android, được phát triển bởi Google.

Android Studio cung cấp nhiều công cụ và tính năng mạnh mẽ để hỗ trợ các nhà phát triển trong việc xây dựng, kiểm thử, và triển khai ứng dụng trên nền tảng Android .3 - Logo Android Studio 2.8 Tổng quan về ứng dụng nghe nhạc - Ứng dụng nghe nhạc là một phần mềm cho phép người dùng phát nhạc từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm tệp nhạc lưu trữ trên thiết bị, dịch vụ phát trực tuyến (streaming), và các đài phát thanh internet. Những ứng dụng này cung cấp nhiều tính năng và tiện ích giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm, tổ chức và thưởng thức âm nhạc. Dưới đây là tổng quan chi tiết về ứng dụng nghe nhạc. CHƯƠNG 3 PHÂN TÍCH THIẾT KẾ HỆ THỐNG 3.1 Yêu cầu chức năng - người dùng: + Đăng nhập, đăng ký, đăng nhập + Nghe nhạc theo ý muốn và theo dõi những cuốn bài hát mà mình muốn.

+ Bình luận và đánh giá về bài hát mà mình thích + Tìm kiếm bài hát + Cập nhật thông tin bản thân. - Admin: + Thống kê bài và người dùng. + Quản lý thể loại, bài hát. + Quản lý người dùng.2 Yêu cầu phi chức năng Bảng 1.2 Bảng so sánh các phương pháp Mục tiêu Tên yêu cầu Mô tả yêu cầu Giao diện hệ thống phải dễ sử dụng với 1 Giao diện người dùng Hệ thống phải xử lý nhanh chóng và 2 Tốc độ xử lý chính xác.

Tính bảo mật và độ an toàn cao. 3 Bảo mật Tương thích với đa phần các trình duyệt 4 Tương thích web hiện tại.2 Các tác nhân gây ra trên hệ thống - Dựa vào yêu cầu trên, ta có thể xác định được các tác nhân chính của hệ thống như sau: + Tác nhân Admin: người thực hiện các chức năng quản trị hệ thống, tài khoản người dùng, quản lý giao diện. Để thực hiện các chức năng quản trị trong hệ thống tác nhân này bắt buộc phải thực hiện đăng nhập. + Tác nhân người dùng: có thể thực hiện các chức năng như đăng ký tài khoản, đăng nhập, thay đổi thông tin tài khoản.

Tìm kiếm bài hát, nghe bài hát, thêm bài hát vào yêu thích 3.3 Biểu đồ use-case 3.1 Biểu đồ use-case tổng quát Hình 3.1 - Biểu đồ use-case tổng quát 3.2 Biểu đồ use-case đăng nhập Hình 3.2 - Biểu đồ use-case đăng nhập - Tác nhân: Admin, người dùng - Mô tả: Use case cho admin, người dùng đăng ký và đăng nhập vào hệ thống, sau đó kiểm tra thông tin để phân quyền quản trị - Điều kiện trước: Admin và người dùng chưa đăng ký vào hệ thống 3.3 Biểu đồ use-case quản lý bài hát Hình 3.3 - Biểu đồ use-case quản lý bài hát - Tác nhân: Admin - Mô tả: Use case cho admin, có quyền thêm, sửa, xóa và phân loại bài hát - Điều kiện trước: Admin đăng nhập vào hệ thống 3.4 Biểu đồ use-case quản lý người dùng Hình 3.4 - Biểu đồ use-case quản lý người dùng - Tác nhân: Admin - Mô tả: Use case cho admin, có quyền chỉnh sửa, phân quyền và xóa người dùng - Điều kiện trước: Admin đăng nhập vào hệ thống 3.5 Biểu đồ use-case về chức năng người dùng Hình 3.5 - Biểu đồ use-case chức năng người dùng - Tác nhân: người dùng - Mô tả: Use case cho người dùng, có quyền thêm bài hát vào yêu thích, tìm kiếm bài hát, đánh giá và bình luận về bài hát - Điều kiện trước: người dùng đăng nhập vào hệ thống 3.6 Đặc tả Actor # Tên Actor Mô tả 1 Admin - Admin là người có chức năng có quyền cao nhất sau khi đăng nhập có thể thêm, xóa, sửa thông tin của các account khác và xử lý lỗi khi đăng nhập. -Đối với actor người dùng có thể đăng nhập vào hệ thống để thực hiện các chức năng mượn bài hát,trả bài hát, xem thông tin tài khoản. 2 người dùng -Actor người dùng có thể thực hiện các chức năng như đăng ký tài khoản, đăng nhập, thay đổi thông tin tài khoản. Tìm kiếm bài hát, đọc bài hát, thêm bài hát vào yêu thích 3.7 Đặc tả Use-case STT Code Name Brief Description 1 UC01 Đăng nhập - Cho phép người dùng đăng nhập vào hệ thống- Khi một người muốn thực hiện chức năng của mình, hệ thống yêu cầu người dùng nhập tên đăng nhập và mật khẩu.

Sau khi người dùng đã nhập đầy đủ, hệ thống sẽ kiểm chứng tên và mật khẩu được nhập, nếu nhập đúng tên và mật khẩu thì cho phép người dùng đăng nhập vào hệ thống để thực hiện các chức năng. Nếu người dùng nhập sai tên hoặc mật khẩu, hệ thống sẽ hiển thị một thông báo lỗi, người dùng có thể chọn việc hủy bỏ đăng nhập, đăng nhập lại hoặc kết thúc tác vụ. 2 UC02 Đăng ký - Cho phép người dùng đăng xuất khỏi hệ thống - Khi đã hoàn thành công việc của mình, người dùng chọn đăng xuất khỏi hệ thống,lúc này hệ thống sẽ cho người dùng đăng xuất và quay lại màn hình đăng nhập. STT Code Name Brief Description 3 UC03 Quản lý người -Cho phép nhân viên thư viện thêm, dùng cập nhật thông tin hay xóa thông tin của người dùng.

-Mỗi người dùng sẽ có một tài khoản, sau khi nhân viên thư viện nhập vào tài khoản người dùng sẽ có các thông tin về người dùng như tên, các thông tin về người dùng, thông về bài hát đang mượn, bài hát đến hạn trả, bài hát đã quá hạn trả. Sau đó, nhân viên thư viện có thể chọn tiếp các chức năng khác tùy theo yêu cầu của người dùng như trong mô hình. 4 UC04 Thêm người -Khi người dùng đăng ký tài khoản thì nhân viên quản lý người dùng sẻ thêm tài khoản của người dùng đó vào hệ thống. 5 UC05 Xóa người Khi người dùng yêu cầu xóa tài khoản, dùng quản lý người dùng sẽ xóa tài khoản của người dùng đó ở hệ thống.

6 UC06 Tìm kiếm Tìm kiếm thông tin về người dùng. người dùng 7 UC07 Quản lý mượn Xem thông tin người dùng có bài hát bài hát đã mượn ( tên bài hát , loại bài hát , thời gian mượn , thời gian trả …) - Xác nhận bài hát, hệ thống sẽ thêm bài hát này vào bài hát đã mượn của tài khoản. STT Code Name Brief Description 8 UC08 Quản lý bài - Cho phép Nhân viên quản lý bài hát hát thêm bài hát, cập nhật thông tin của loại bài hát, hay xóa các bài hát đã bị hư hỏng trong thư viện.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ