Báo cáo đồ án xây dựng ứng dụng quản lý nghiên cứu khoa học cho sinh viên - Trường Đại học Đà Lạt

Báo cáo đồ án chuyên ngành: Xây dựng ứng dụng quản lý nghiên cứu khoa học sinh viên. Tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên và giảng viên. Tải ngay!

Trường đại học

Trường Đại học Đà Lạt

Chuyên ngành

Công nghệ Thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án chuyên ngành

2023

47
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan dự án xây dựng ứng dụng quản lý NCKH sinh viên

Trong bối cảnh công nghệ thông tin phát triển mạnh mẽ, việc tin học hóa công tác quản lý là một xu hướng tất yếu tại các trường đại học. Đề tài xây dựng ứng dụng quản lý nghiên cứu khoa học sinh viên ra đời nhằm giải quyết bài toán tối ưu hóa quy trình, từ khâu đăng ký đề tài đến nghiệm thu và lưu trữ. Hệ thống này không chỉ giúp giảm tải công việc hành chính mà còn tạo ra một môi trường minh bạch, hiệu quả cho cả sinh viên và giảng viên. Mục tiêu của dự án là áp dụng các công nghệ web hiện đại để tạo ra một nền tảng tập trung, nơi mọi thông tin về đề tài, tiến độ và kết quả nghiên cứu được quản lý một cách khoa học. Ứng dụng này được kỳ vọng sẽ trở thành công cụ hỗ trợ đắc lực, khuyến khích hoạt động nghiên cứu khoa học trong sinh viên, đồng thời nâng cao chất lượng đào tạo chung của nhà trường. Việc triển khai một hệ thống như vậy giúp khắc phục những nhược điểm của phương pháp quản lý truyền thống, vốn tốn nhiều thời gian và dễ xảy ra sai sót. Nền tảng này cho phép sinh viên dễ dàng tìm kiếm các đề tài đã được thực hiện, tham khảo tài liệu và đăng ký đề tài mới trực tuyến. Đối với giảng viên và ban chủ nhiệm khoa, ứng dụng cung cấp cái nhìn tổng quan về tình hình nghiên cứu khoa học, giúp theo dõi và đánh giá hiệu quả công việc một cách chính xác. Dự án này không chỉ là một bài tập kỹ thuật mà còn là một giải pháp thực tiễn, đáp ứng nhu cầu cấp thiết trong quản lý giáo dục hiện đại.

1.1. Mục tiêu cốt lõi của đề tài quản lý nghiên cứu khoa học

Mục tiêu chính của đề tài là vận dụng các kiến thức chuyên ngành như ReactJsASP.NET Core để xây dựng một ứng dụng web hoàn chỉnh. Ứng dụng này phải có khả năng quản lý toàn diện các hoạt động nghiên cứu khoa học của sinh viên, bao gồm các chức năng chính như tìm kiếm đề tài, đăng ký đề tài trực tuyến, nộp báo cáo và quản lý thông tin. Bên cạnh mục tiêu kỹ thuật, dự án còn nhằm nâng cao các kỹ năng mềm quan trọng cho sinh viên như kỹ năng làm việc nhóm, kỹ năng đọc và phân tích tài liệu tiếng Anh. Việc củng cố kiến thức từ các môn học như Phát triển ứng dụng Web nâng cao cũng là một mục đích quan trọng, giúp sinh viên áp dụng lý thuyết vào thực tiễn để giải quyết một bài toán cụ thể trong môi trường giáo dục.

1.2. Giới thiệu phạm vi và phương pháp tiếp cận dự án

Phạm vi nghiên cứu của dự án tập trung vào việc xây dựng một hệ thống quản lý cho sinh viên, giảng viên và quản trị viên trong một trường đại học. Phương pháp tiếp cận đề tài được thực hiện một cách có hệ thống, bắt đầu từ việc phân tích yêu cầu, trao đổi với giảng viên hướng dẫn để xác định hướng đi đúng đắn. Nhóm đã nghiên cứu các tài liệu liên quan, tham khảo các hệ thống tương tự và lựa chọn các công nghệ hiện đại, phù hợp là ReactJs cho frontend và ASP.NET cho backend. Toàn bộ mã nguồn của dự án được quản lý bằng công cụ GitHub, giúp việc hợp tác và theo dõi phiên bản trở nên dễ dàng và chuyên nghiệp hơn. Cách tiếp cận này đảm bảo dự án được phát triển theo một lộ trình rõ ràng và có khả năng mở rộng trong tương lai.

II. Cách giải quyết thách thức quản lý nghiên cứu khoa học thủ công

Công tác quản lý nghiên cứu khoa học sinh viên theo phương pháp truyền thống, thủ công đang đối mặt với nhiều thách thức lớn. Việc lưu trữ hồ sơ, đề tài, báo cáo bằng giấy tờ không chỉ phức tạp, tốn nhiều công sức mà còn tiềm ẩn nguy cơ thất lạc và khó khăn trong việc tra cứu. Khi một sinh viên muốn tìm hiểu về các đề tài đã được thực hiện trước đó, họ phải mất rất nhiều thời gian để tìm kiếm trong kho lưu trữ vật lý. Quá trình này không chỉ làm giảm hiệu quả mà còn không khuyến khích được tinh thần ham học hỏi và tham gia nghiên cứu của sinh viên. Hơn nữa, việc quản lý tiến độ, phân công giảng viên hướng dẫn và xét duyệt đề tài cũng gặp nhiều bất cập, thiếu sự minh bạch và đồng bộ. Trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, việc duy trì một quy trình thủ công như vậy đã trở nên lỗi thời và không còn phù hợp. Sự thiếu hiệu quả này trực tiếp ảnh hưởng đến mục tiêu nâng cao chất lượng đào tạo và đẩy mạnh hoạt động nghiên cứu khoa học. Do đó, việc xây dựng một hệ thống thông tin tập trung để quản lý toàn bộ quy trình là một nhu cầu cấp thiết, giúp giải quyết triệt để những hạn chế kể trên và tạo ra một môi trường làm việc khoa học, hiện đại cho cả người dạy và người học.

2.1. Hạn chế của quy trình quản lý thủ công thiếu tự động hóa

Quy trình quản lý thủ công bộc lộ nhiều điểm yếu. Thứ nhất, nó đòi hỏi một khối lượng lớn công việc giấy tờ, từ việc nộp đơn đăng ký, duyệt đề tài, đến báo cáo tiến độ và lưu trữ kết quả. Điều này dẫn đến sự chậm trễ và khả năng xảy ra sai sót cao. Thứ hai, việc thiếu một cơ sở dữ liệu tập trung khiến việc tổng hợp, thống kê và báo cáo trở nên vô cùng khó khăn. Các nhà quản lý không thể có cái nhìn tổng quan và nhanh chóng về tình hình nghiên cứu khoa học của toàn trường. Cuối cùng, sự thiếu tự động hóa làm lãng phí nguồn nhân lực và thời gian đáng kể, những tài nguyên lẽ ra nên được đầu tư vào việc nâng cao chất lượng chuyên môn.

2.2. Khó khăn trong việc tra cứu và lưu trữ thông tin đề tài NCKH

Một trong những khó khăn lớn nhất của phương pháp cũ là việc tra cứu thông tin. Sinh viên và giảng viên gần như không có một công cụ hiệu quả để tìm kiếm các đề tài theo từ khóa, theo khoa hay theo giảng viên hướng dẫn. Việc truy xuất các tài liệu báo cáo khoa học đã có trở thành một trở ngại, làm hạn chế khả năng kế thừa và phát triển các hướng nghiên cứu trước đó. Việc lưu trữ vật lý cũng không đảm bảo an toàn dữ liệu lâu dài, dễ bị hư hỏng do các yếu tố môi trường. Những hạn chế này đã tạo ra rào cản, gây khó khăn cho sinh viên khi muốn tham gia vào hoạt động nghiên cứu khoa học.

III. Phương pháp xây dựng ứng dụng với ReactJs và ASP

Để xây dựng một ứng dụng quản lý nghiên cứu khoa học sinh viên hiệu quả, việc lựa chọn công nghệ phù hợp là yếu tố then chốt. Dự án này đã quyết định sử dụng một ngăn xếp công nghệ hiện đại, bao gồm ReactJs cho phía frontend và ASP.NET Core cho phía backend. ReactJs, một thư viện JavaScript mã nguồn mở được phát triển bởi Facebook, được chọn để xây dựng giao diện người dùng (UI). Ưu điểm của ReactJs là khả năng tạo ra các thành phần giao diện có tính tái sử dụng cao, giúp phát triển ứng dụng nhanh chóng và dễ bảo trì. Nó sử dụng khái niệm Virtual DOM để tối ưu hóa hiệu suất, đảm bảo trải nghiệm người dùng mượt mà ngay cả khi xử lý lượng dữ liệu lớn. Các ngôn ngữ nền tảng như HTML, CSS và JavaScript đóng vai trò là bộ ba không thể thiếu. HTML xây dựng cấu trúc, CSS định hình phong cách, và JavaScript tạo ra sự tương tác, biến một trang web tĩnh thành một ứng dụng động. Phía backend của hệ thống được xây dựng bằng ASP.NET Core. Đây là một web framework mã nguồn mở, đa nền tảng từ Microsoft, được tối ưu hóa cho việc xây dựng các ứng dụng web và API hiệu suất cao. Sự kết hợp giữa ReactJsASP.NET Core tạo ra một kiến trúc ứng dụng linh hoạt, mạnh mẽ và dễ dàng mở rộng, đáp ứng tốt các yêu cầu phức tạp của bài toán quản lý.

3.1. Vai trò của ReactJs trong việc xây dựng giao diện người dùng động

ReactJs đóng vai trò là "bộ mặt" của ứng dụng. Bằng cách sử dụng cú pháp JSX (JavaScript XML), các nhà phát triển có thể kết hợp mã HTML trực tiếp vào trong JavaScript, giúp việc xây dựng các component trở nên trực quan hơn. Tư tưởng của ReactJs là chia nhỏ giao diện thành các thành phần độc lập và có thể tái sử dụng (components), từ đó dễ dàng quản lý và kiểm thử. Nhờ vào Virtual DOM, ReactJs chỉ cập nhật những phần giao diện thực sự thay đổi, giúp tăng tốc độ render và mang lại trải nghiệm người dùng nhanh nhạy, liền mạch.

3.2. Sức mạnh của ASP.NET Core cho việc phát triển backend mạnh mẽ

ASP.NET Core được chọn làm nền tảng cho backend vì hiệu suất vượt trội, tính module hóa và khả năng chạy đa nền tảng (Windows, Mac, Linux). Nó tích hợp sẵn các tính năng mạnh mẽ như Dependency Injection (DI), giúp viết mã nguồn sạch hơn và dễ bảo trì. Framework này cho phép xây dựng các API RESTful một cách nhanh chóng, đóng vai trò là cầu nối an toàn và hiệu quả để ReactJs ở frontend có thể trao đổi dữ liệu với cơ sở dữ liệu ở backend. Kiến trúc gọn nhẹ của ASP.NET Core cũng giúp tối ưu hóa ứng dụng cho việc triển khai trên các nền tảng đám mây.

IV. Hướng dẫn thiết kế cơ sở dữ liệu và API cho hệ thống quản lý

Nền tảng của một ứng dụng quản lý hiệu quả nằm ở cơ sở dữ liệu được thiết kế tốt và hệ thống API (Application Programming Interface) logic. Trong dự án này, SQL Server được sử dụng làm hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ (RDBMS) để lưu trữ toàn bộ dữ liệu của hệ thống. SQL Server là một sản phẩm của Microsoft, nổi tiếng với sự ổn định, bảo mật cao và khả năng xử lý khối lượng dữ liệu lớn. Cấu trúc cơ sở dữ liệu được thiết kế một cách cẩn thận với các bảng chính như Topics (đề tài), Students (sinh viên), Lecturers (giảng viên), và Departments (khoa). Các mối quan hệ giữa các bảng được xác định rõ ràng thông qua các khóa ngoại, đảm bảo tính toàn vẹn và nhất quán của dữ liệu. Song song với việc thiết kế cơ sở dữ liệu, hệ thống API được xây dựng bằng ASP.NET Core để tạo ra các điểm cuối (endpoints) cho phép frontend tương tác với backend. API được thiết kế theo tiêu chuẩn RESTful, sử dụng các phương thức HTTP (GET, POST, PUT, DELETE) để thực hiện các thao tác đọc, ghi, sửa, xóa dữ liệu. Các endpoints được phân chia một cách logic theo từng tài nguyên, ví dụ như DepartmentEndpoint để quản lý khoa, TopicEndpoints để quản lý đề tài. Kiến trúc này giúp tách biệt rõ ràng giữa logic giao diện và logic xử lý nghiệp vụ, làm cho hệ thống dễ phát triển và bảo trì hơn.

4.1. Thiết kế cấu trúc cơ sở dữ liệu với SQL Server hiệu quả

Cấu trúc cơ sở dữ liệu bao gồm các bảng chính để lưu trữ thông tin cốt lõi. Bảng Topics chứa các thông tin chi tiết về đề tài như tên, mô tả, ngày đăng ký, số lượng sinh viên. Bảng StudentsLecturers lưu trữ thông tin cá nhân của sinh viên và giảng viên. Bảng Departments quản lý danh sách các khoa. Ngoài ra, các bảng phụ như Roles (phân quyền) và Status (trạng thái đề tài) giúp hệ thống quản lý quyền truy cập và theo dõi tiến trình một cách linh hoạt. Việc sử dụng các khóa ngoại để liên kết các bảng đảm bảo dữ liệu luôn nhất quán khi có các thao tác cập nhật hoặc xóa.

4.2. Xây dựng các Endpoint API để kết nối Frontend và Backend

Hệ thống API được xây dựng với các endpoints rõ ràng cho từng chức năng. Ví dụ, StudentEndpoints cung cấp các API để lấy danh sách sinh viên (có phân trang và bộ lọc), thêm sinh viên mới, xóa hoặc cập nhật thông tin sinh viên. Tương tự, TopicEndpoints cho phép thực hiện các thao tác liên quan đến đề tài. Mỗi API đều được thiết kế để xử lý các yêu cầu từ client, tương tác với cơ sở dữ liệu và trả về dữ liệu dưới định dạng JSON. Điều này giúp ứng dụng frontend ReactJs có thể dễ dàng hiển thị thông tin và gửi dữ liệu về cho server xử lý.

V. Khám phá các tính năng và giao diện ứng dụng quản lý NCKH

Ứng dụng quản lý nghiên cứu khoa học sinh viên được xây dựng với hai giao diện chính, phục vụ cho hai nhóm đối tượng: người dùng thông thường (sinh viên, giảng viên) và quản trị viên (Admin). Giao diện người dùng được thiết kế trực quan, thân thiện, tập trung vào trải nghiệm người dùng. Tại trang chủ, người dùng có thể xem danh sách các đề tài nghiên cứu đã được nghiệm thu, kèm theo các thông tin chi tiết như mô tả, khoa, giảng viên hướng dẫn và sinh viên thực hiện. Hệ thống cung cấp các bộ lọc mạnh mẽ, cho phép tìm kiếm đề tài theo từ khóa, khoa, hoặc giảng viên, giúp người dùng nhanh chóng tìm thấy thông tin cần thiết. Các trang chức năng khác bao gồm danh sách các khoa, danh sách sinh viên và giảng viên tham gia nghiên cứu, cho phép xem thông tin chi tiết của từng đối tượng. Đối với sinh viên, chức năng quan trọng nhất là trang đăng ký đề tài, nơi hiển thị các đề tài còn trống để họ lựa chọn và đăng ký trực tuyến. Về phía Admin, hệ thống cung cấp một trang quản trị toàn diện. Dashboard tổng quan hiển thị các số liệu thống kê quan trọng như tổng số đề tài, số khoa, số sinh viên, và số giảng viên. Quản trị viên có đầy đủ quyền hạn để quản lý các thực thể trong hệ thống, bao gồm thêm, sửa, xóa các khoa, đề tài, tài khoản sinh viên và giảng viên. Việc phân quyền người dùng rõ ràng đảm bảo tính bảo mật và vận hành ổn định cho toàn bộ hệ thống.

5.1. Phân tích chức năng chính cho vai trò sinh viên và giảng viên

Đối với sinh viên, ứng dụng cho phép xem và tìm kiếm các đề tài, xem chi tiết thông tin, đăng ký đề tài và tải lên các tệp báo cáo. Sinh viên cũng có thể chỉnh sửa thông tin cá nhân của mình. Đối với giảng viên, hệ thống cho phép họ xem danh sách các đề tài đang hướng dẫn, theo dõi tiến độ của sinh viên và cập nhật thông tin cá nhân. Các chức năng này được thiết kế để tối ưu hóa sự tương tác và hỗ trợ quá trình nghiên cứu một cách hiệu quả nhất.

5.2. Chức năng quản trị hệ thống toàn diện dành cho Admin

Vai trò Admin có quyền cao nhất trong hệ thống. Trang quản trị cho phép Admin thực hiện các tác vụ quản lý cốt lõi. Chức năng quản lý đề tài bao gồm việc thêm mới đề tài, chỉnh sửa thông tin, xóa đề tài và quan trọng nhất là phân công giảng viên hướng dẫn cho từng đề tài. Admin cũng quản lý tài khoản người dùng, bao gồm việc tạo mới, khóa hoặc xóa tài khoản sinh viên và giảng viên. Ngoài ra, việc quản lý danh mục các Khoa cũng thuộc thẩm quyền của Admin, đảm bảo cấu trúc tổ chức của trường được phản ánh chính xác trong hệ thống.

VI. Kết luận và định hướng phát triển cho ứng dụng trong tương lai

Đồ án xây dựng ứng dụng quản lý nghiên cứu khoa học sinh viên đã đạt được những mục tiêu cơ bản đề ra. Dự án đã thành công trong việc áp dụng các công nghệ ReactJsASP.NET Core để tạo ra một nền tảng web có khả năng giải quyết các vấn đề tồn tại trong công tác quản lý thủ công. Ứng dụng giúp tiết kiệm thời gian, giảm thiểu sai sót và tạo ra một quy trình làm việc minh bạch, thuận tiện hơn cho tất cả các bên liên quan. Thông qua quá trình thực hiện, nhóm sinh viên đã củng cố được kiến thức chuyên môn, rèn luyện kỹ năng làm việc nhóm và tiếp cận với các công nghệ phát triển phần mềm hiện đại. Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả đạt được, ứng dụng vẫn còn một số hạn chế nhất định. Một số chức năng nâng cao như đăng ký đề tài trực tuyến, đăng nhập, và các thao tác thêm, sửa dữ liệu vẫn đang trong giai đoạn hoàn thiện. Kiến thức và kinh nghiệm thực tế còn hạn hẹp cũng là một yếu tố ảnh hưởng đến mức độ hoàn thiện của sản phẩm. Đây là những điểm cần được cải thiện trong giai đoạn tiếp theo. Hướng phát triển trong tương lai là rất rõ ràng và đầy tiềm năng. Việc hoàn thiện các chức năng còn thiếu là ưu tiên hàng đầu để đưa ứng dụng vào sử dụng thực tế. Cùng với đó, việc mở rộng quy mô hệ thống và tối ưu hóa cơ sở dữ liệu sẽ giúp ứng dụng hoạt động ổn định hơn khi có lượng người dùng lớn.

6.1. Đánh giá những kết quả đạt được và các mặt còn hạn chế

Kết quả lớn nhất là việc xây dựng thành công một hệ thống với các chức năng hiển thị thông tin cốt lõi, bao gồm danh sách đề tài, khoa, sinh viên và giảng viên. Hệ thống đã có một cơ sở dữ liệu được thiết kế hợp lý và hệ thống API cơ bản. Tuy nhiên, hạn chế chính là việc chưa hoàn thiện đầy đủ các chức năng tương tác người dùng như đăng ký, đăng nhập và các form thao tác dữ liệu. Vốn tiếng Anh hạn chế cũng là một rào cản trong việc nghiên cứu sâu hơn các tài liệu kỹ thuật.

6.2. Hướng phát triển và nâng cấp hệ thống quản lý trong tương lai

Trong tương lai, dự án sẽ tập trung vào việc hoàn thiện các chức năng còn dang dở. Sau đó, nhóm sẽ tiến hành thiết kế lại giao diện người dùng để trở nên trực quan, sinh động và thân thiện hơn. Các tính năng mở rộng có thể được xem xét bao gồm: hệ thống thông báo tự động về các hạn nộp báo cáo, chức năng trao đổi, bình luận giữa sinh viên và giảng viên trên từng đề tài, và tích hợp các công cụ kiểm tra đạo văn. Việc liên tục học hỏi và cập nhật công nghệ mới cũng là một định hướng quan trọng để đảm bảo ứng dụng luôn hiện đại và hiệu quả.

15/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 – TỔNG QUAN ĐỀ TÀI 1. Giới thiệu đề tài - Ngày nay, tin học ngày càng phát triển với quy mô rộng lớn và chất lượng cao hơn, tối ưu hơn, hiện đại hơn. Công nghệ thông tin được sử dụng rất nhiều vào các ngành khoa học kỹ thuật. Một trong những ứng dụng của nó là việc áp dụng vào các công tác quản lý các hoạt động đời sống kinh tế xã hội.

- Với những lợi ích do công nghệ thông tin mang lại, các nhà quản lý đã kịp thời đưa ra những ứng dụng tin học vào công tác quản lý nghiên cứu khoa học sinh viên. - Bài toán “Quản lý nghiên cứu khoa học sinh viên” nhằm giải quyết và đáp ứng các nhu cầu về mặt quản lý nghiên cứu khoa học trong trường đại học. Tin học hóa trong công tác quản lý nhằm giảm bớt sức lao động của con người, tiết kiệm thời gian, gọn nhẹ và tiện hơn rất nhiều so với làm thủ tục. Các tính năng của ứng dụng - Phía người dùng  Hiển thị các đề tài mà sinh viên đã thực hiện và đã được nghiệm thu.

 Tìm kiếm đề tài theo tên  Hiển thị các khoa kèm theo sinh viên, giảng viên, đề tài của khoa đó  Xem chi tiết của khoa, sinh viên, giảng viên, đề tài  Xem danh sách các sinh viên thực hiện và giảng viên hướng dẫn  Sinh viên đăng ký, đăng nhập để có thể đăng ký được đề tài.  Cho phép sinh viên đăng ký đề tài và tải file (pdf, word) lên khi thực hiện đề tài xong.  Sinh viên, giảng viên có thể chỉnh sửa thông tin cá nhân. - Phía Admin  Hiển thị thông tin dashboard hệ thống  Phân quyền đăng nhập  Quản lý đề tài: Thêm mới đề tài, Sửa thông tin đề tài, Xóa đề tài, Phân công giảng viên hướng dẫn  Quản lý tài khoản sinh viên, giảng viên 9  Quản lý các Khoa: Thêm khoa, Sửa thông tin khoa, và xóa khoa 1.

Lí do chọn đề tài - Hiện nay, đào tạo hệ đại học đang được Đảng và Nhà nước quan tâm chú ý đến nhằm nâng cao chất lượng cử nhân, kỹ sư… ngang tầm khu vực.Việc đào tạo cũng như học tập và nghiên cứu khoa học của sinh viên được nhà trường quan tâm khuyến khích và tạo điều kiện thuận lợi. Mục tiêu là hoạt động nghiên cứu khoa học trở thành một hoạt động thường xuyên và hiệu quả nhằm nâng cao chất lượng đào tạo. Để thực hiện tốt điều này, công tác quản lý và hỗ trợ giáo viên và sinh viên đối với việc nghiên cứu khoa học cần phải được hoàn thiện. - Công tác quản lý là công việc phức tạp và tốn nhiều công sức, việc quản lý trong hệ thống trường học còn gặp không ít khó khăn.

Bên cạnh đó, việc tra cứu thông tin về các đề tài khoa học cũng như các tài liệu báo cáo khoa học đã có rất mất nhiều thời gian và công sức.Những hạn chế này đã không khuyến khích và gây nhiều khó khăn cho sinh viên tham gia nghiên cứu khoa học. Đặc biệt trong thời đại 4.0, các áp dụng khoa học kỹ thuật và công nghệ thông tin trở nên đặc biệt hữu ích đối với mọi lĩnh vực trong cuộc sống thì việc xây dựng một hệ thống nhằm quản lý và hỗ trợ công tác nghiên cứu khoa học cho sinh viên là hết sức cần thiết. Mục đích của đề tài - Đề tài giúp chúng em ôn lại các kiến thức về HTML, CSS, JavaScript, C# - Đề tài giúp sinh viên vận dụng các kiến thức về ReactJs và ASP.NET để xây dựng ứng dụng web quản lý NCKH sinh viên. - Nâng cao kĩ năng cá nhân: Kĩ năng đọc tài liệu tiếng Anh, ebook, học tiếng Anh và phát triễn kĩ năng làm việc nhóm.

- Cũng như củng cố lại các kiến thức đã học từ môn Phát triển ứng dụng Web nâng cao, chúng em sử dụng các công nghệ đã học để xây dựng ứng dụng quản lý nghiên cứu khoa học sinh viên 10 - Xây dựng ứng dụng có thể quản lý các đề tài nghiên cứu khoa học của sinh viên bao gồm các chức năng như: tìm kiếm đề tài, đăng ký đề tài, … 1. Phương pháp và phạm vi nghiên cứu - Về phương pháp tiếp cận đề tài, Cô đã yêu cầu gặp mặt, trao đổi và phân tích giúp nhóm em hiểu rõ hơn về vấn đề. Cô đã hỗ trợ cho chúng em các phương pháp và kỹ thuật phù hợp với dự án đang tìm hiểu để có thể đi đúng hướng hơn. Ngoài ra Cô cũng gửi cho chúng em các tài liệu liên quan đến đề tài để cho nhóm chúng em dễ dàng nghiên cứu, xây dựng ứng dụng.

- Đối với phạm vi nghiên cứu, nhóm nghiên cứu xây dựng về nghiên cứu dựa trên những kiến thức đã học và tham khảo thêm từ nhiều nguồn tài liệu khác nhau. Sử dụng các kiến thức và công nghệ hiện đại hiện nay là ReactJs và ASP. Để quản lý mã nguồn dễ dàng, nhóm sử dụng GitHub. Từ khóa: ASP.NET Core, ReactJs, cách xây dựng website, API 11 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2.

ReactJs và các ngôn ngữ liên quan 2. HTML a) Giới thiệu - HTML hay HyperText Markup Language – Ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản, là ngôn ngữ được sử dụng cho các tài liệu web. - Nhưng HTML không phải là một ngôn ngữ lập trình, HTML giống như một ngôn ngữ xác định đâu là ý nghĩa, mục đích và cấu trúc của một tài liệu. Cùng với CSS và JavaScript, HTML tạo ra bộ ba nền tảng kỹ thuật cho các website.

b) Vai trò của HTML - Một website thường chứa nhiều trang con. Mỗi trang con sẽ có một tập tin HTML riêng. Dù bạn lập trình bằng bất cứ ngôn ngữ nào, trên bất cứ Framework nào, khi chạy trên nền website, chúng đều được biên dịch ra ngôn ngữ HTML. Đa số các trình soạn thảo văn bản trên website đều có 2 chế độ xem: HTML và văn bản thường.

- Chức năng chính của HTML là xây dựng cấu trúc siêu văn bản trên một website, hoặc khai báo các tập tin kỹ thuật số (media) như hình ảnh, video, nhạc. HTML thường được dùng để phân chia các đoạn văn, heading, links, blockquotes,… - Với HTML, bạn sẽ có thể:  Thêm tiêu đề, định dạng đoạn văn, ngắt dòng điều khiển.  Tạo danh sách, nhấn mạnh văn bản, tạo ký tự đặc biệt, chèn hình ảnh, tạo liên kết.  Xây dựng bảng, điều khiển một số kiểu mẫu - Như đã đề cập ở trên, HTML không phải là ngôn ngữ lập trình.

Do đó, HTML cũng không thể tạo ra các chức năng “động” được. Hiểu đơn giản, HTML giống như Microsoft Word, dùng để bố cục và định dạng trang web. - Tóm lại, HTML là ngôn ngữ markup, dễ học, dễ hiểu, dễ áp dụng. Tuy nhiên, một website được viết bằng HTML rất đơn giản, nếu không muốn nói là nhàm chán.

Để gây hứng thú với người truy cập, website cần có sự hỗ trợ của CSS và JavaScript. 12 - Nếu HTML cung cấp cấu trúc cơ bản của các trang web thì CSS và JavaScript sẽ cải tiến và sửa đổi website sinh động hơn. CSS a) Giới thiệu - CSS là viết tắt của cụm từ “Cascading Style Sheets”, tạm dịch: ngôn ngữ tạo phong cách cho trang web. Ngôn ngữ lập trình này quy định cách các thành phần HTML của trang web thực sự sẽ xuất hiện trên frontend như thế nào.

- Hiểu đơn giản, CSS sẽ giúp webmaster xác định styles và định nghĩa nhiều loại nội dung của website. CSS được tạo ra để kết hợp với ngôn ngữ markup HTML để tạo phong cách cho trang web. - Có 3 loại style CSS chính:  Style CSS Internal: là style được tải lên mỗi khi trang web được refresh.  Style CSS Inline: bạn có thể chỉnh sửa một yếu tố nào đó mà không cần truy cập trực tiếp vào file CSS.

 External style: bạn có thể tạo phong cách ở file khác áp dụng CSS vào trang bạn muốn. External style sẽ cải thiện thời gian tải trang rất nhiều. - Đặc biệt, bạn có thể sử dụng External Style CSS để tạo phong cách cho nhiều trang cùng lúc. b) Vai trò của CSS - Do đó, sử dụng CSS, bạn có thể: - Tạo phong cách và định kiểu cho những yếu tố được viết dưới dạng ngôn ngữ đánh dấu, như HTML.

- Tiết kiệm công sức của lập trình viên nhờ điều khiển định dạng của nhiều trang web - Phân biệt cách hiển thị của trang web với nội dung chính của trang bằng cách điều khiển bố cục, màu sắc và font chữ. 13 - Nếu HTML cung cấp các công cụ thô cần thiết để cấu trúc nội dung trên một trang web thì CSS sẽ giúp định hình kiểu nội dung này để trang web xuất hiện trước người dùng theo một cách đẹp hơn. - Ví dụ: HTML sẽ đánh dấu từng phần văn bản để biết được đó là yếu tố gì. CSS sẽ sử dụng cấu trúc tiếng Anh đơn giản để tạo ra một bộ các quy tắc tạo phong cách cho các yếu tố.

- Có thể nói, CSS gần như tạo nên bộ mặt của một website. Và CSS cũng không phải là tất cả. Để có một trang web đẹp bạn không chỉ dựa vào CSS mà phải kết hợp với nhiều ngôn ngữ khác. Các ngôn ngữ phải được thực hiện dựa trên các bản thiết kế đã thống nhất.

JavaScript a) Giới thiệu - Thường được viết tắt là “JS”, JavaScript là một ngôn ngữ lập trình được Brendan Eich (đồng sáng lập dự án Mozilla, quỹ Mozilla và tập đoàn Mozilla) cho ra mắt vào năm 1995 với tên LiveScript. - JavaScript được biết đến đầu tiên với tên Mocha, và sau đó là LiveScript, nhưng công ty Netscape đã đổi tên của nó thành JavaScript, bởi vì sự phổ biến như là một hiện tượng của Java lúc bấy giờ. Các slideshow, pop-up quảng cáo và tính năng autocomplete của Google đều được viết bằng JavaScript. - JS có tác dụng giúp chuyển website từ trạng thái tĩnh sang động, tạo tương tác để cải thiện hiệu suất máy chủ và nâng cao trải nghiệm người dùng.

Hiểu đơn giản, JavaScript là ngôn ngữ được sử dụng rộng rãi khi kết hợp với HTML/CSS để thiết kế web động. b) Vai trò của JavaScript - Sử dụng JavaScript, bạn sẽ:  Dễ dàng bắt đầu với các bước nhỏ, với thư viện ảnh, bố cục có tính thay đổi … nhờ sự linh hoạt của JavaScript.  Có thể tạo ra các trò chơi, hoạt họa 2D hoặc 3D, ứng dụng cơ sở dữ liệu toàn diện, …  Tăng cường các hành vi và kiểm soát mặc định của trình duyệt. 14 - JavaScript là ngôn ngữ lập trình cho phép các nhà phát triển web thiết kế các trang web tương tác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ