Báo Cáo Chuyên Đề: Xây Dựng App Bán Gấu Bông Teddy (ĐH Điện Lực)

Báo cáo chuyên đề lập trình mobile: Xây dựng app bán gấu bông. Tìm hiểu quy trình, công nghệ và giải pháp phát triển ứng dụng bán hàng trên di động.

Trường đại học

Trường Đại Học Điện Lực

Chuyên ngành

Công Nghệ Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo chuyên đề học phần

2023

45
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG I: KHẢO SÁT HIỆN TRẠNG V# XÁC LẬP DỰ ÁN

1.1. Khảo sát hiện trạng

1.2. Giới thiệu mặt hàng

1.3. Giới thiệu cấu trúc quản lý

1.4. Hoạt động nghiệp vụ

1.5. Ưu, nhược điểm của hệ thống cũ

1.6. Yêu cầu của dự án

1.7. Phạm vi thực hiện dự án

2. CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH THIẾT KẾ HỆ THỐNG

2.1. Xác định các Actor và Use case tổng quát của hệ thống

2.1.1. Các Actor

2.2. Use case tổng quát của hệ thống

2.3. Phân rã use case. Biểu đồ use case

3. CHƯƠNG 3: XÂY DỰNG V# PHÁT TRIỂN ỨNG DỤNG

3.1. Thiết kế giao diện ứng dụng

3.2. Chức năng đăng nhập

3.3. Giao diện chính của chương trình

3.4. Chức năng xem sản phẩm

3.5. Chức năng giỏ hàng

3.6. Chức năng nhập thông tin thanh toán

3.7. Chức năng chọn phương thức thanh toán

3.8. Chức năng xem lại thông tin đơn hàng

3.9. Chức năng xem tổng tiền cần thanh toán

3.10. Chức năng xem thông tin

3.11. Chức năng xem lại đơn hàng đã mua

ĐÁNH GIÁ - KẾT LUẬN

T#I LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Báo Cáo App Bán Gấu Bông Tổng Quan Thị Trường Nhu Cầu

Trong bối cảnh cách mạng công nghệ, thương mại điện tử đồ chơi và quà tặng đang chứng kiến sự tăng trưởng vượt bậc. Báo cáo chuyên đề “Xây dựng App Bán Gấu Bông” của sinh viên Đại học Điện Lực đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc vào thị trường ngách này, nhấn mạnh sự cần thiết của việc chuyển đổi số. Thị trường không chỉ đơn thuần là nơi mua bán, mà còn là không gian để tạo ra những trải nghiệm mua sắm độc đáo. Việc phát triển ứng dụng di động riêng biệt cho mặt hàng gấu bông không chỉ là một xu hướng mà còn là một giải pháp công nghệ cho bán lẻ tất yếu. Một ứng dụng bán hàng online chuyên biệt giúp doanh nghiệp tiếp cận đúng đối tượng khách hàng, tối ưu hóa quy trình vận hành và xây dựng thương hiệu mạnh mẽ. Báo cáo này tập trung phân tích từ một case study cụ thể - cửa hàng Gấu Bông Teddy, để làm rõ những hạn chế của mô hình truyền thống và đề xuất một mô hình kinh doanh app khả thi. Mục tiêu là xây dựng một nền tảng không chỉ bán sản phẩm mà còn mang lại giá trị gia tăng thông qua cá nhân hóa sản phẩm quà tặng và cải thiện dịch vụ khách hàng, từ đó tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững trong thị trường quà tặng online đầy sôi động.

1.1. Phân tích thị trường kinh doanh gấu bông và quà tặng online

Thị trường kinh doanh gấu bông và quà tặng trực tuyến tại Việt Nam đang có tiềm năng lớn. Nhu cầu về quà tặng trong các dịp lễ, sinh nhật, kỷ niệm ngày càng tăng cao. Người tiêu dùng, đặc biệt là giới trẻ, có xu hướng tìm kiếm các sản phẩm độc đáo, có ý nghĩa và tiện lợi khi mua sắm. Việc chuyển dịch từ mua hàng tại cửa hàng vật lý sang các nền tảng trực tuyến đã mở ra cơ hội cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Tuy nhiên, sự cạnh tranh cũng rất khốc liệt với sự hiện diện của các sàn thương mại điện tử lớn. Do đó, việc xây dựng một ứng dụng bán hàng online chuyên biệt, tập trung vào một thị trường ngách như gấu bông, sẽ giúp tạo ra sự khác biệt và thu hút một tệp khách hàng trung thành.

1.2. Hiện trạng quản lý tại cửa hàng Gấu Bông Teddy Case Study

Theo báo cáo khảo sát, cửa hàng Gấu Bông Teddy tại Hà Nội đang hoạt động với mô hình quản lý truyền thống. Các quy trình từ nhập hàng, quản lý đơn hàng và tồn kho, bán hàng đến chăm sóc khách hàng đều được thực hiện thủ công qua sổ sách. Mặc dù mô hình này đơn giản và dễ thực hiện ban đầu, nó bộc lộ nhiều nhược điểm khi quy mô cửa hàng mở rộng. Việc thống kê doanh thu, kiểm kê kho hàng trở nên khó khăn, tốn thời gian và dễ xảy ra sai sót. Khả năng tiếp thị và tiếp cận khách hàng mới bị hạn chế, không tận dụng được sức mạnh của Internet. Đây chính là lý do cấp thiết để đề xuất một giải pháp công nghệ cho bán lẻ thông qua việc xây dựng app.

II. Thách Thức Khi Kinh Doanh Gấu Bông Theo Mô Hình Truyền Thống

Mô hình kinh doanh truyền thống, dù có ưu điểm về sự đơn giản, lại đặt ra nhiều thách thức đáng kể trong thời đại số. Báo cáo đã chỉ ra những nhược điểm cố hữu của việc quản lý thủ công. Vấn đề lớn nhất là hiệu suất. Việc ghi chép sổ sách cho quản lý đơn hàng và tồn kho không chỉ chậm mà còn tiềm ẩn rủi ro sai sót cao, dẫn đến tình trạng hết hàng đột ngột hoặc tồn kho quá mức. Thêm vào đó, khả năng mở rộng kinh doanh bị giới hạn. Doanh nghiệp khó có thể nắm bắt nhu cầu và hành vi của khách hàng một cách hệ thống để đưa ra chiến lược phù hợp. Marketing cho ứng dụng hay các kênh online gần như không tồn tại, khiến cửa hàng phụ thuộc vào lượng khách vãng lai. Việc thiếu một hệ thống thanh toán trực tuyến tiện lợi cũng làm giảm trải nghiệm mua sắm. Những hạn chế này không chỉ làm tăng chi phí vận hành mà còn làm giảm sức cạnh tranh của cửa hàng trong một thị trường quà tặng online ngày càng phát triển. Sự cần thiết của một giải pháp công nghệ cho bán lẻ là không thể bàn cãi.

2.1. Rủi ro sai sót trong quản lý tồn kho và đơn hàng thủ công

Việc quản lý kho và đơn hàng bằng sổ sách là một trong những điểm yếu lớn nhất được báo cáo đề cập. Quy trình này dễ gây ra nhầm lẫn giữa số liệu thực tế và số liệu ghi chép. Hậu quả là nhân viên bán hàng có thể bán một sản phẩm đã hết trong kho, gây trải nghiệm xấu cho khách hàng. Ngược lại, việc không nắm được mặt hàng nào bán chạy để nhập thêm có thể dẫn đến mất cơ hội kinh doanh. Quá trình kiểm kê cuối ngày, cuối tháng rất cồng kềnh, tốn nhiều nhân lực và không cung cấp được cái nhìn tổng quan theo thời gian thực về tình hình kinh doanh.

2.2. Khó khăn trong việc tiếp cận và giữ chân khách hàng mục tiêu

Mô hình truyền thống giới hạn khả năng tiếp cận khách hàng trong một phạm vi địa lý hẹp. Cửa hàng bỏ lỡ một lượng lớn khách hàng tiềm năng trên Internet. Việc thu thập thông tin và hành vi mua sắm của khách hàng gần như không thể, khiến các chiến dịch marketing thiếu tính cá nhân hóa. Không có một nền tảng để tương tác thường xuyên, gửi các chương trình khuyến mãi hay chăm sóc sau bán hàng, việc giữ chân khách hàng trở nên rất khó khăn. Đây là một bất lợi lớn so với các đối thủ đã áp dụng thương mại điện tử đồ chơi.

III. Giải Pháp App Bán Gấu Bông Các Tính Năng Cốt Lõi Cần Có

Để giải quyết các thách thức trên, báo cáo đề xuất xây dựng một ứng dụng bán hàng online chuyên biệt với các tính năng được thiết kế riêng cho ngành hàng gấu bông. Trọng tâm của giải pháp là cải thiện trải nghiệm người dùng (UX/UI) cho app, giúp quá trình mua sắm trở nên trực quan, nhanh chóng và thú vị. Một app thành công cần có hệ thống phân loại sản phẩm thông minh, chức năng tìm kiếm mạnh mẽ và hình ảnh sản phẩm chất lượng cao. Chức năng giỏ hàng và quy trình thanh toán trực tuyến phải được đơn giản hóa và bảo mật, tích hợp nhiều phương thức thanh toán phổ biến. Bên cạnh các tính năng cơ bản, việc phát triển ứng dụng di động này cần chú trọng đến các yếu tố tạo sự khác biệt. Ví dụ, tính năng xem sản phẩm chi tiết, đánh giá từ khách hàng trước và gợi ý sản phẩm liên quan sẽ giúp tăng tỷ lệ chuyển đổi. Giải pháp này không chỉ là một kênh bán hàng mới mà còn là một công cụ mạnh mẽ để xây dựng thương hiệu và quản lý quan hệ khách hàng trong dài hạn, đặc biệt là trong phân tích thị trường ngách.

3.1. Tối ưu hóa trải nghiệm người dùng UX UI khi mua sắm

Giao diện người dùng (UI) cần được thiết kế sạch sẽ, thân thiện và phù hợp với chủ đề quà tặng, gấu bông. Màu sắc, font chữ và hình ảnh phải tạo cảm giác ấm áp, đáng tin cậy. Luồng trải nghiệm người dùng (UX) phải mượt mà, từ lúc mở app, tìm kiếm sản phẩm, thêm vào giỏ hàng cho đến khi hoàn tất đơn hàng. Các nút bấm (call-to-action) cần được đặt ở vị trí dễ thấy. Thời gian tải trang và phản hồi của app phải nhanh. Một trải nghiệm người dùng (UX/UI) cho app tốt sẽ giữ chân khách hàng và khuyến khích họ quay lại.

3.2. Xây dựng hệ thống quản lý sản phẩm và tìm kiếm thông minh

App cần cho phép quản trị viên dễ dàng thêm, sửa, xóa sản phẩm. Mỗi sản phẩm phải có đầy đủ thông tin: tên, mô tả, giá, kích thước, chất liệu, và nhiều hình ảnh chất lượng. Hệ thống danh mục cần được phân chia khoa học (ví dụ: gấu bông theo kích thước, theo bộ sưu tập, gối ôm, phụ kiện). Chức năng tìm kiếm phải linh hoạt, cho phép người dùng tìm theo tên, mức giá hoặc các thuộc tính khác. Việc này giúp khách hàng nhanh chóng tìm thấy sản phẩm mong muốn, nâng cao sự hài lòng.

IV. Phương Pháp Phát Triển Ứng Dụng Di Động Quản Lý Bán Lẻ

Báo cáo chuyên đề đã đi sâu vào việc phân tích và thiết kế hệ thống, nền tảng cho việc phát triển ứng dụng di động. Quá trình này bắt đầu bằng việc xác định các tác nhân (Actors) và các trường hợp sử dụng (Use Cases). Hai tác nhân chính được xác định là 'Admin' (Người quản trị) và 'Khách hàng', với các quyền và chức năng riêng biệt. Admin có toàn quyền quản lý sản phẩm, đơn hàng, khách hàng và xem báo cáo thống kê. Khách hàng có thể đăng ký, đăng nhập, tìm kiếm, xem sản phẩm và thực hiện thanh toán. Việc xây dựng biểu đồ Use Case và biểu đồ trình tự giúp làm rõ luồng hoạt động của hệ thống, đảm bảo các chức năng được phát triển một cách logic và không bị chồng chéo. Lựa chọn công nghệ cũng được đề cập, với việc sử dụng ngôn ngữ C# và hệ quản trị SQL Server. Đây là một mô hình kinh doanh app điển hình, tập trung vào việc tự động hóa các quy trình quản lý đơn hàng và tồn kho cũng như tối ưu hóa kênh bán hàng.

4.1. Phân rã chức năng hệ thống qua biểu đồ Actor và Use Case

Phân tích hệ thống bắt đầu bằng việc xác định Actor. 'Admin' là người điều hành, chịu trách nhiệm cập nhật mặt hàng, quản lý thông tin khách hàng và thống kê doanh thu. 'Khách hàng' là người dùng cuối, tương tác với app để mua sắm. Từ đó, các Use Case chính được phân rã, bao gồm: Đăng nhập, Tìm kiếm sản phẩm, Thanh toán, Cập nhật mặt hàng, Quản lý khách hàng và Thống kê kho. Mỗi Use Case được mô tả chi tiết về dòng sự kiện chính và phụ, giúp đội ngũ phát triển hiểu rõ yêu cầu nghiệp vụ và xây dựng tính năng chính xác.

4.2. Thiết kế CSDL và luồng dữ liệu cho việc quản lý bán hàng

Dựa trên phân tích, biểu đồ lớp tổng quát của hệ thống được thiết kế để thể hiện các thực thể chính và mối quan hệ giữa chúng. Các lớp quan trọng bao gồm KhachHang, SanPham, DonHang, ChiTietDonHang. Cấu trúc cơ sở dữ liệu này đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu và cho phép truy xuất thông tin hiệu quả. Luồng dữ liệu được minh họa qua các biểu đồ trình tự cho từng chức năng, ví dụ như trình tự đăng nhập, trình tự thêm sản phẩm vào giỏ hàng, và trình tự thanh toán. Điều này đảm bảo quá trình logistics cho e-commerce và quản lý dữ liệu được thông suốt.

V. Kết Quả Giao Diện App Bán Gấu Bông Và Ứng Dụng Thực Tế

Phần cuối của báo cáo trình bày kết quả xây dựng và phát triển ứng dụng thông qua các giao diện thực tế. Sản phẩm cuối cùng là một ứng dụng bán hàng online có giao diện thân thiện, dễ sử dụng. Giao diện chính hiển thị các sản phẩm nổi bật, chương trình khuyến mãi, tạo sự thu hút ngay từ lần đầu truy cập. Chức năng xem sản phẩm được thiết kế rõ ràng với hình ảnh lớn, thông tin chi tiết và giá cả. Luồng mua hàng được tối ưu hóa qua các bước: chọn sản phẩm, thêm vào giỏ hàng, nhập thông tin giao hàng và chọn phương thức thanh toán. App cũng cung cấp cho người dùng khu vực quản lý thông tin cá nhân, xem lại lịch sử đơn hàng đã mua, giúp tăng cường sự tiện lợi và tin tưởng. Những kết quả này cho thấy, việc áp dụng giải pháp công nghệ cho bán lẻ không chỉ là lý thuyết mà hoàn toàn khả thi, mang lại một công cụ vận hành hiệu quả cho việc kinh doanh gấu bông.

5.1. Giao diện trực quan từ đăng nhập đến trang chủ sản phẩm

Báo cáo đã minh họa chi tiết giao diện đăng nhập đơn giản với tùy chọn đăng ký tài khoản mới. Sau khi đăng nhập, người dùng được chuyển đến giao diện chính, nơi các sản phẩm được sắp xếp một cách khoa học. Các banner quảng cáo và danh mục sản phẩm nổi bật được đặt ở vị trí trung tâm. Thanh tìm kiếm luôn hiện hữu giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm. Thiết kế này tập trung vào việc dẫn dắt người dùng khám phá sản phẩm một cách tự nhiên, là yếu tố then chốt cho một trải nghiệm người dùng (UX/UI) cho app thành công.

5.2. Quy trình thanh toán và quản lý đơn hàng cho người dùng

Quy trình thanh toán là một điểm nhấn quan trọng. Từ giỏ hàng, người dùng được hướng dẫn qua các bước nhập thông tin giao hàng, chọn phương thức thanh toán (chuyển khoản hoặc nhận hàng trả tiền). Giao diện hiển thị rõ ràng tổng số tiền cần thanh toán. Sau khi đặt hàng, người dùng có thể xem lại thông tin chi tiết của đơn hàng và theo dõi trạng thái trong mục 'Đơn hàng đã mua'. Quy trình rõ ràng và minh bạch này giúp xây dựng lòng tin và sự chuyên nghiệp cho cửa hàng.

VI. Bí Quyết Hướng Phát Triển Tương Lai Cho App Bán Gấu Bông

Báo cáo đã đặt nền móng vững chắc cho một app bán gấu bông chức năng, nhưng tiềm năng phát triển vẫn còn rất lớn. Để tạo ra lợi thế cạnh tranh vượt trội, các phiên bản tương lai của ứng dụng cần tích hợp những công nghệ và tính năng mới. Marketing cho ứng dụng sẽ đóng vai trò then chốt sau khi ra mắt, bao gồm tối ưu hóa App Store (ASO), quảng cáo trên mạng xã hội và hợp tác với influencers. Về mặt sản phẩm, việc phát triển tính năng cá nhân hóa sản phẩm quà tặng là một hướng đi đầy hứa hẹn. Cho phép khách hàng thêm tên, ngày kỷ niệm hoặc lời nhắn lên sản phẩm sẽ tạo ra giá trị cảm xúc to lớn. Một hướng đi đột phá khác là ứng dụng công nghệ AR (thực tế tăng cường) trong bán lẻ, cho phép người dùng 'ướm thử' kích thước của gấu bông trong không gian thực của họ. Cuối cùng, việc hoàn thiện hệ thống logistics cho e-commerce và xây dựng chương trình khách hàng thân thiết sẽ giúp giữ chân người dùng và biến họ thành những đại sứ thương hiệu.

6.1. Tích hợp công nghệ AR để xem trước sản phẩm trong không gian

Một trong những rào cản của mua sắm online là khách hàng không thể hình dung chính xác kích thước sản phẩm. Công nghệ AR (thực tế tăng cường) trong bán lẻ có thể giải quyết vấn đề này. Bằng cách sử dụng camera của điện thoại, người dùng có thể đặt một mô hình 3D của gấu bông vào phòng của mình để xem nó có phù hợp về kích thước và không gian hay không. Đây là một tính năng đột phá, mang lại trải nghiệm mua sắm độc đáo và giúp giảm tỷ lệ trả hàng do sản phẩm không đúng kỳ vọng.

6.2. Mở rộng tính năng cá nhân hóa sản phẩm và dịch vụ gói quà

Gấu bông thường là quà tặng, do đó tính cá nhân hóa rất quan trọng. Phiên bản nâng cấp của app có thể cho phép người dùng tùy chỉnh sản phẩm: chọn màu áo cho gấu, thêu tên hoặc thông điệp ngắn. Bên cạnh đó, cung cấp dịch vụ gói quà và viết thiệp trực tiếp trên app sẽ là một tiện ích giá trị gia tăng, giúp đơn giản hóa toàn bộ quá trình tặng quà cho khách hàng. Những tính năng này biến ứng dụng từ một kênh bán hàng đơn thuần thành một nền tảng cung cấp giải pháp quà tặng toàn diện.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: KHẢO SÁT HIỆN TRẠNG V# XÁC LẬP DỰ ÁN 1. Khảo sát hiện trạng 1. Tổng quan  Tên cửa hàng: Gấu Bông Teddy  Tổng số nhân viên: 6 nhân viên  Thời gian làm việc: Sáng: 07:00 – 12:00 Chiều: 12:00 – 17:00 Tối: 17:00 – 23:00  Doanh thu hàng tháng: 90.000 VND  Địa chỉ: 1028 Láng, Đống Đa, Hà Nội  Hotline: 0901 233 623  Trang thiết bị: 1 máy tính, 01 máy in, 01 máy thu ngân, 04 camera an ninh, hệ thống mạng internet 6 Hình 1.1: Hình ảnh bên trong cửa hàng 7 1. Giới thiệu mặt hàng Danh mục sản phẩm: ✔Gấu bông ✔Gối ôm ✔BST quà tặng ✔Gối cổ ✔Phụ kiện 1.

Giới thiệu cấu trúc quản lý - Chủ cửa hàng: • Vai trò: Chịu trách nhiệm tổng quan về cửa hàng, quản lý tài chính, lập kế hoạch kinh doanh và phát triển chiến lược dài hạn. • Nhiệm vụ: Quyết định chiến lược kinh doanh, chọn sản phẩm, đảm bảo tài chính ổn định và giám sát tổng quan hoạt động cửa hàng. - Quản lý cửa hàng: • Vai trò: Chịu trách nhiệm quản lý hàng ngày của cửa hàng, bao gồm quản lý nhân viên và các hoạt động bán hàng. • Nhiệm vụ: Giám sát và hướng dẫn nhân viên, đảm bảo cửa hàng hoạt động hiệu quả, quản lý hàng tồn kho và xử lý các vấn đề khách hàng.

- Nhân viên bán hàng: • Vai trò: Phục vụ khách hàng, tư vấn sản phẩm, và thực hiện các giao dịch bán hàng. • Nhiệm vụ: Tạo trải nghiệm mua sắm tích cực cho khách hàng, trả lời các câu hỏi, đề xuất sản phẩm phù hợp, và quản lý việc thanh toán. - Nhân viên kho: • Vai trò: Quản lý tồn kho, kiểm tra hàng hóa, và duy trì trật tự trong kho. 8 • Nhiệm vụ: Theo dõi hàng tồn kho, đặt hàng mới khi cần, và đảm bảo rằng sản phẩm luôn sẵn sàng để bán.

- Nhân viên tiếp thị và quảng cáo: • Vai trò: Phát triển chiến dịch tiếp thị, quảng cáo, và quản lý trang web hoặc mạng xã hội của cửa hàng. • Nhiệm vụ: Tạo chiến dịch quảng cáo, theo dõi hiệu suất tiếp thị, và tương tác với khách hàng trên các nền tảng trực tuyến. - Nhân viên hỗ trợ khách hàng: • Vai trò: Hỗ trợ khách hàng qua điện thoại, email hoặc trực tiếp để giải quyết các thắc mắc hoặc khiếu nại của họ. • Nhiệm vụ: Đảm bảo khách hàng được hỗ trợ một cách nhanh chóng và hiệu quả, giải quyết mọi vấn đề một cách thân thiện.

- Kế toán và tài chính: • Vai trò: Quản lý tài chính cửa hàng, xử lý hóa đơn và lương của nhân viên. • Nhiệm vụ: Theo dõi và báo cáo tài chính, đảm bảo rằng cửa hàng duy trì lợi nhuận và tuân thủ các quy định thuế và kế toán. Hoạt động nghiệp vụ - Quy trình nhập hàng Cửa hàng được cung cấp mặt hàng từ nhiều nhà cung cấp (NCC) với các mặt hàng, chủng loại hàng khác nhau. Khi cửa hàng có nhu cầu cung cấp hàng thì cửa hàng sẽ liên hệ với NCC và yêu cầu NCC gửi thông tin chi tiết về mặt hàng : Báo giá ……Sau khi thoả thuận cửa hàng sẽ tiến hành ký hợp đồng mua hàng với NCC.

Quá trình giao hàng sẽ được thực hiện theo thời gian đã thoả thuận giữa cửa hàng và NCC. Khi nhận hàng, bộ phận quản lý kho kiểm tra hàng, nếu khớp với hợp đồng mua hàng thì lập hoá đơn mua hàng đồng thời chuyển cho kế toán 9 viết phiếu chi để thanh toán tiền với NCC, ngược lại thì sẽ có thông tin phản hồi với NCC. Sau khi nhận hàng bộ phận quản lý kho sẽ kiểm hàng và nhận hàng đồng thời lập chứng từ nhập kho và cập nhật danh mục hàng vào sổ nhập kho. - Quy trình quản lý kho Lưu kho: Sau khi nhập kho hàng hoá từ nhà cung cấp, sắp xếp hàng hoá vào trong kho theo từng loại và chức năng sản phẩm.

giúp sắp xếp kho nhanh hơn, tối đa hóa không gian khó cũng như dễ dàng tìm kiếm và nhặt hàng khi bán hàng. Xử lí hoàn hàng: ● Khách trả hàng cần đúng theo chính sách trả hàng và nêu rõ nguyên nhân và những lý do trả hàng này cũng cần được ghi lại cẩn thận để có thể đưa ra các điều chỉnh phù hợp để giảm tỷ lệ hoàn hàng.  Có quy định với các hàng hoá bị trả lại: nhập lại vào kho, sửa chữa, tái chế, tiêu huỷ hay trả lại cho nhà sản xuất.  Doanh thu, lợi nhuận của mặt hàng bị hoàn lại cũng cần phải được khấu trừ tương ứng.

- Quy trình bán hàng Khi cửa hàng nhận được yêu cầu cung cấp hàng của khách hàng, nhân viên sẽ gửi báo giá các mặt hàng cho khách hàng. Sau khi thống nhất, nếu đồng ý khách hàng sẽ gửi yêu cầu mua hàng thông qua đơn đặt hàng, Fax, telephone…. Bộ phận bán hàng sẽ tiếp nhận đơn đặt hàng, xác nhận và cập nhật vào sổ khách hàng sau đó chuyển cho bộ phận quản lí kho, đồng thời cập nhật danh sách khách hàng vào sổ khách hàng. Dựa trên các thông tin trong đơn đặt hàng, thủ kho sẽ kiểm tra số lượng hàng trong kho, nếu đáp ứng đủ yêu cầu của khách hàng thì lập chứng từ xuất kho và cập nhật danh 10 mục hàng xuất vào sổ xuất kho, sau đó chuyển hàng cho bộ phận bán hàng để tiến hành giao hàng cho khách.

Ngược lại thì báo lên chủ cửa hàng để có kế hoạch nhập hàng về. Bộ phận bán hàng, khi nhận được hàng từ kho sẽ kiểm tra hàng và lập hoá đơn bán hàng đồng thời thực hiện giao hàng đến tận nơi cho khách hàng nếu khách hàng có yêu cầu. Bộ phận kế toán khi nhận được yêu cầu thanh toán sẽ lập phiếu thu để thực hiện thanh toán với khách hàng. - Quản lý nhân sự.

Nhân viên của cửa hàng bao gồm: 1 quản lý, 1 nhân viên kho, 2 nhân viên bán hàng, 1 nhân viên kế toán kiêm thu ngân và 1 bảo vệ. Thông tin của nhân viên được lưu vào số để chấm công và phát lương. Công của nhân viên được tính theo ca làm việc đối với nhân viên partime, ngày làm việc đối với nhân viên full time. ● Đối với nhân viên toàn thời gian: cố định lương thường dao động trong khoảng từ 7 đến 9 triệu đồng mỗi tháng (tùy năng lực).

● Đối với nhân viên partime: theo ca khoảng 4 tiếng/ca thì, tính theo giờ là từ 22. Chấm công ngày làm việc từng ngày hoặc cuối tháng tạo số ngày làm việc. Tinh hoa hồng dựa trên đơn hàng theo nhân viên, tổng kết cuối tháng và xác nhận. Thưởng KPI cuối tháng.

Lương có thể biến thiên theo sự phát triển của cửa hàng và thời gian làm việc của nhân viên. Một tháng nhân viên full time được nghỉ phép 2 ngày. Báo trước cho quản lý 1 ngày. Nhân viên part time có thể đối ca linh hoạt cho nhau.

Trong trường hợp xin nghỉ hẳn phải báo cho quản lý trước 2 tuần để quản lý có thời gian bổ sung nhân sự kịp thời. 11 Trường hợp đi muộn bị trừ 1% lương / lần / tháng. Nghỉ không xin phép trừ 10% lương / lần / tháng. Nếu diễn ra nhiều lần sẽ bị buộc thôi việc.

Quản lý cửa hàng sẽ tổng hợp các doanh thu, phiếu nhập để lập báo cáo định kỳ hàng ngày, hàng tháng, hàng quý, hàng năm: ● Sổ kho: Quản lý thông tin xuất, nhập, tồn kho ● Báo cáo kho: Theo dõi giá trị tồn kho của cửa hàng và các chi nhánh (nếu có) ● Báo cáo vượt/dưới định mức: Xem các mặt hàng đang tồn vượt quá định mức hoặc thấp dưới định mức để có kế hoạch xả/nhập hàng phù hợp. ● Gợi ý nhập hàng: Các mặt hàng bán chạy hoặc dưới định mức. ● Báo cáo kiểm hàng: Quản lý số lượng hàng hoá bị thiếu hụt, hỏng hóc, lý do gây thất thoát. Sau thống kê, quản lý lập phương hướng phát triển của cửa hàng cho thời gian tiếp theo.

Ưu, nhược điểm của hệ thống cũ - Ưu điểm ● Đơn giản, dễ sử dụng, không yêu cầu về trình độ tin học. ● Giá cả thấp, kinh phí đầu tư vào việc quản lý không cao. ● Dễ dàng thực hiện. - Nhược điểm ● Việc thống kê, báo cáo thông tin gặp nhiều khó khăn với số lượng sản phẩm quá nhiều.

● Tất cả các quy trình gần như làm thủ công nên dễ xảy ra sai sót, nhầm lẫn. ● Tốc độ xử lý chậm, không tối ưu quy trình. ● Khó nắm bắt nhu cầu của khách hàng. 12 ● Việc lưu trữ các thông tin về hàng hoá, khách hàng, nhà cung cấp, tài chính phải sử dụng nhiều loại giấy tờ, sổ sách nên rất cồng kềnh cho lưu trữ.

● Khó kiểm kê số lượng sản phẩm tồn kho. ● Khả năng tiếp thị thông tin đến khách hàng thấp. ● Phải thuê nhiều nhân công hơn để đáp ứng nhu cầu cửa hàng, khó quản lý, chi phí về lâu dài tăng. ● Không đáp ứng được nhu cầu thông tin phục vụ hàng ngày và mở rộng cửa hàng trong tương lai.

Do sự phát triển của nền kinh tế hàng hoá, internet nên phương pháp quản lý của hàng kiểu này không còn phù hợp nữa. Nhất là trong hoàn cảnh phát triển như vũ bão về số lượng cửa hàng và khách hàng thì chúng ta càng cấp thiết đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng. Việc sử dụng hệ thống quản lý cũ thì cửa hàng sẽ gặp nhiều khó khăn trong việc quản lý, buôn bán. và mở rộng kinh doanh.

Vì vậy yêu cầu đặt ra cần có một phương pháp quản lý mới để quản lý cửa hàng một cách tốt nhất đáp ứng được nhu cầu, tăng khả năng cạnh tranh với thị trường. Yêu cầu của dự án 1. Yêu cầu chung của app - Tạo ra một trang web thân thiện với người dùng, dễ sử dụng và thúc đẩy việc mua sắm trực tuyến. - Quản lí được việc nhập kho, số lượng gấu bông bán ra và doanh thu.

- Đem đến trải nghiệm mua sắm tương tự hoặc tốt hơn so với việc mua sản phẩm trực tiếp tại cửa hàng - Xây dựng một thương hiệu trực tuyến mạnh mẽ cho cửa hàng và thu hút khách hàng mới 13 - Phải có tính bảo mật cao các thao tác được thực hiện nhanh chóng, hợp lý, hiệu quả, chính xác. Cập nhật, phục hồi và sao lưu dữ liệu an toàn. - Bao gồm các chức năng sau: • Quản trị hệ thống:  Quản lý đơn hàng  Quản lý sản phẩm  Quản lý giỏ hàng  Thống kê đơn hàng  Lập báo cáo  Nhóm người dùng:  Trang chủ: Giới thiệu thông tin của cửa hàng, hiển thị các thông tin khuyến mãi, hàng mới, hàng được ưa chuộng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ