Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Lũ lụt là một trong những loại hình thiên tai phổ biến và có sức tàn phá nghiêm trọng trên thế giới, phát sinh do các nguyên nhân tự nhiên kết hợp với tác động từ hoạt động của con người. Tác động tiêu cực của lũ lụt có xu hướng gia tăng mạnh mẽ tại các khu vực đang phát triển ở châu Á - Thái Bình Dương do tốc độ tăng trưởng dân số, phát triển kinh tế và biến đổi khí hậu toàn cầu. Tại Việt Nam, địa hình trải dài ven biển và hệ thống sông ngòi phức tạp khiến nhiều khu vực thường xuyên hứng chịu bão và mưa lũ cực đoan.

Huyện Trạm Tấu là một huyện miền núi vùng cao thuộc tỉnh Yên Bái, nằm ở vùng Đông Bắc Việt Nam (tọa độ địa lý 21°32'0" vĩ độ Bắc và 104°26'0" kinh độ Đông). Đây là địa bàn thuần nông, nằm trong danh sách 65 huyện nghèo nhất cả nước, với tổng diện tích tự nhiên ước tính khoảng 742 $\text{km}^2$ và dân số 33.962 người (chiếm 4,2% dân số toàn tỉnh Yên Bái theo số liệu năm 2019). Địa hình Trạm Tấu đặc trưng bởi núi cao hiểm trở xen kẽ các hẻm vực và thung lũng sâu, độ cao trung bình khoảng 800 m so với mực nước biển (điểm thấp nhất là 390 m). Cơ cấu dân cư gồm 11 nhóm dân tộc cùng sinh sống, trong đó đồng bào H'Mông chiếm 77% dân số. Năm 2017, thiên tai mưa lũ lịch sử tại tỉnh Yên Bái đã gây thiệt hại hơn 900 ha hoa màu, cuốn trôi hàng ngàn gia súc, gia cầm và phá hủy 42 ha diện tích nuôi trồng thủy sản, tổng thiệt hại ước tính khoảng 700 tỷ đồng (tương đương 30 triệu USD). Riêng huyện Trạm Tấu đã ghi nhận 13 người chết và mất tích, 7 người bị thương cùng hơn 130 ngôi nhà bị sập đổ, hư hại hoàn toàn.

Mặc dù rủi ro thiên tai tại Trạm Tấu rất nghiêm trọng, trên thực tế chưa có bất kỳ công trình nghiên cứu hay bản đồ phân vùng rủi ro lũ lụt nào được thực hiện ở cấp độ cộng đồng vi mô (micro-community level) phục vụ cho công tác quy hoạch và giảm nhẹ rủi ro. Nghiên cứu này được tiến hành nhằm ứng dụng công nghệ không gian và mô hình toán học để xây dựng bản đồ phân vùng rủi ro lũ lụt cho địa phương.

Câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu

  1. Câu hỏi 1: Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS) và Viễn thám (RS) được sử dụng như thế nào để thực hiện đánh giá rủi ro lũ lụt ở cấp độ cộng đồng vi mô?
    Giả thuyết 1: Sử dụng dữ liệu không gian từ ảnh vệ tinh viễn thám để xây dựng các lớp bản đồ chuyên đề, sau đó tích hợp và chồng lớp trên phần mềm GIS để tạo lập bản đồ rủi ro lũ lụt hoàn chỉnh.
  2. Câu hỏi 2: Ý nghĩa của công tác lập bản đồ và mô hình hóa trong việc xây dựng các biện pháp giảm nhẹ thiên tai là gì?
    Giả thuyết 2: Các chiến lược giảm nhẹ rủi ro dựa trên GIS giúp xác định thứ tự ưu tiên cho các khu vực có nguy cơ cao, dự báo hiểm họa ngập lụt trong tương lai và hỗ trợ quá trình ra quyết định của chính quyền địa phương.
  3. Câu hỏi 3: Việc thay đổi mức độ quan trọng giữa các lớp bản đồ bằng phương pháp Phân tích Thứ bậc (AHP) có tác động như thế nào đến bản đồ rủi ro lũ lụt cuối cùng?
    Giả thuyết 3: Sự biến động về thứ tự ưu tiên và trọng số của từng lớp bản đồ sẽ tạo ra sự thay đổi rõ rệt trên bản đồ phân vùng rủi ro ngập lụt.

Mục tiêu nghiên cứu

  • Mục tiêu tổng quát: Đánh giá tầm quan trọng của GIS trong công tác giảm thiểu rủi ro lũ lụt tại huyện Trạm Tấu và khai thác tối đa chức năng của phương pháp Phân tích Ra quyết định Đa tiêu chí (MCDA) trong đánh giá và thành lập bản đồ rủi ro lũ lụt, phục vụ công tác quy hoạch sử dụng đất và giảm thiểu thiệt hại thiên tai.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Thu thập dữ liệu địa hình và không gian bằng công nghệ Viễn thám (RS).
    2. Xử lý và chuẩn hóa các bộ dữ liệu bằng phần mềm GIS.
    3. Xây dựng các lớp bản đồ chuyên đề (thematic map layers).
    4. Xác định trọng số mức độ quan trọng cho từng lớp bản đồ dựa trên nguy cơ xuất hiện lũ lụt với độ nhất quán toán học.
    5. Đánh giá vai trò của phương pháp phân tích ra quyết định đa tiêu chí trong quản lý thiên tai.
    6. Nâng cao nhận thức phòng chống thiên tai cho cộng đồng vi mô thông qua bản đồ trực quan.
    7. Cung cấp cơ sở khoa học hỗ trợ chính quyền địa phương huyện Trạm Tấu trong công tác giảm nhẹ rủi ro thiên tai.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Rủi ro lũ lụt được lượng hóa thông qua 10 chỉ số không gian thuộc hai nhóm thành phần: Chỉ số Hiểm họa lũ lụt (Flood Hazard Index - FHI) và Chỉ số Tính dễ bị tổn thương (Flood Vulnerability Index - FVI).
  • Phạm vi không gian: Toàn bộ ranh giới hành chính huyện Trạm Tấu, tỉnh Yên Bái, Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu được cung cấp bởi Trung tâm Nghiên cứu Địa tin học (GIRC) và được tác giả xử lý, phân tích, hoàn thiện trong giai đoạn từ tháng 5/2021 đến tháng 9/2021 (thời điểm nộp báo cáo: ngày 05 tháng 11 năm 2021).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng

  • Quản lý thiên tai (Disaster Management): Được hiểu là hệ thống các biện pháp kiểm soát và giảm thiểu tác động tiêu cực của thiên tai, chia làm ba giai đoạn: (i) Giai đoạn trước thiên tai bao gồm phòng ngừa, giảm nhẹ và chuẩn bị; (ii) Giai đoạn cảnh báo bao gồm quan trắc và dự báo; (iii) Giai đoạn sau thiên tai bao gồm ứng phó, cứu hộ và phục hồi sinh kế.
  • Đánh giá rủi ro lũ lụt (Flood Risk Assessment - FRA): Rủi ro lũ lụt (Flood Risk) được định nghĩa dựa trên khái niệm tam giác rủi ro của Crichton (1999) và định nghĩa của UNISDR (2009), là tích hợp của ba thành tố: Hiểm họa (Hazard - đặc tính vật lý và xác suất xảy ra ngập lụt), Phơi nhiễm (Exposure - các đối tượng dân cư, tài sản nằm trong vùng ảnh hưởng) và Tính dễ bị tổn thương (Vulnerability - mức độ nhạy cảm và khả năng ứng phó của cộng đồng). Trong nghiên cứu này, các yếu tố phơi nhiễm được lồng ghép trong nhóm chỉ số dễ bị tổn thương để thành lập mô hình hai thành phần: Hiểm họa và Tính dễ bị tổn thương.
  • Phân tích Ra quyết định Đa tiêu chí (MCDA) và Tiến trình Phân tích Thứ bậc (AHP): AHP do Saaty (1980) phát triển, sử dụng ma trận so sánh cặp (Pairwise Comparison Matrix) với thang đo từ 1 đến 9 để xác định Trọng số Tiêu chí (Criteria Weights - CW) hay Vector Ưu tiên (Priority Vector - PV). Độ tin cậy của đánh giá chuyên gia được kiểm soát qua Tỷ số Nhất quán ($CR = \frac{CI}{RI}$, với $CR < 0,1$ là đạt yêu cầu).

Phương pháp xử lý dữ liệu và mô hình hóa GIS

Nghiên cứu áp dụng quy trình chuẩn hóa và xử lý không gian trên phần mềm ArcMap:

  • Hệ quy chiếu chuẩn: WGS 1984 UTM Zone 48N.
  • Kích thước ô lưới không gian (cell size): Đồng nhất ở mức $30\text{ m} \times 30\text{ m}$.
  • Phương pháp phân cấp dữ liệu: Sử dụng kỹ thuật phân loại Natural Breaks (Jenks) và phân vùng đệm (Buffering) để chia các lớp thông tin thành 5 cấp độ: Rất cao (Very High Risk), Cao (High Risk), Trung bình (Moderate Risk), Thấp (Low Risk), và Không ảnh hưởng / Rất thấp (Unaffected).
  • Xây dựng kịch bản: Thiết lập 3 kịch bản cho Chỉ số Hiểm họa (1H, 2H, 3H) và 3 kịch bản cho Chỉ số Tính dễ bị tổn thương (V1, V2, V3) bằng cách thay đổi mức độ ưu tiên của các tiêu chí hàng đầu. Sau đó, tiến hành kết hợp chéo thông qua công cụ Raster Calculator để tạo ra 9 kịch bản rủi ro lũ lụt tổng hợp (1H-V1 đến 3H-V3). Tổ hợp 1H-V1 (Prime combination) được lựa chọn làm kịch bản chuẩn để tiến hành phân tích so sánh đối chiếu (Comparison analysis).
STT Tên lớp dữ liệu Định dạng dữ liệu Nguồn thu thập
1 Mô hình số độ cao (DEM 30m) Raster (TIFF) USGS - EarthExplorer
2 Ảnh viễn thám Landsat 8 (10m) Quang học đa phổ USGS - EarthExplorer
3 Bản đồ phân bố lượng mưa Vector (Polygon) Vietnam Weather Channel / GIRC
4 Ranh giới hành chính Vector (Polygon) Diva-GIS
5 Mạng lưới đường giao thông và sông ngòi Vector (Polyline/Polygon) Bản đồ Hiện trạng Sử dụng đất
6 Số liệu thống kê dân số Dạng bảng (Excel) UBND huyện Trạm Tấu

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Giới thiệu (Introduction)

Chương I trình bày tổng quan về hiểm họa thiên tai trên thế giới và tại Việt Nam, tập trung vào thực trạng dễ bị tổn thương của huyện miền núi Trạm Tấu sau đợt mưa lũ năm 2017. Tác giả xác định khoảng trống nghiên cứu do thiếu vắng các bản đồ rủi ro lũ lụt ở cấp vi mô; xây dựng 3 câu hỏi nghiên cứu, 3 giả thuyết khoa học tương ứng; xác định mục tiêu tổng quát và 7 mục tiêu cụ thể; làm rõ ý nghĩa của đề tài đối với sinh viên, cộng đồng và chính quyền địa phương; đồng thời nêu rõ các giới hạn về dữ liệu và điều kiện thực hiện.

Chương II: Tổng quan tài liệu (Literature Review)

Chương II phân tích các khái niệm cốt lõi về quản lý thiên tai, cấu trúc rủi ro lũ lụt và các khung đánh giá FRA hiện hành. Tác giả so sánh 4 cách tiếp cận chính trong đánh giá rủi ro lũ lụt: phương pháp lịch sử, phương pháp địa mạo, phương pháp mô hình hóa và phương pháp tích hợp GIS - Viễn thám. Đồng thời, chương này tổng hợp các ứng dụng của MCDA/AHP trong tích hợp dữ liệu không gian và đối sánh nội dung, phương pháp của 15 công trình nghiên cứu khoa học tiêu biểu trong và ngoài nước liên quan đến chủ đề đánh giá rủi ro lũ lụt.

Chương III: Phương pháp nghiên cứu (Methodology)

Chương III mô tả chi tiết điều kiện tự nhiên, địa hình, khí hậu và kinh tế - xã hội của huyện Trạm Tấu. Tác giả thiết lập khung phương pháp luận gồm hai phần: hệ thống tiêu chí đa mục tiêu và quy trình phân tích trong môi trường GIS. Chương này trình bày chi tiết quy trình tiền xử lý, phân loại 10 chỉ số thành phần (7 chỉ số hiểm họa và 3 chỉ số tính dễ bị tổn thương), công thức toán học tính toán ma trận AHP, kiểm tra chỉ số nhất quán (CI) và tỷ số nhất quán (CR), cùng quy trình chồng lớp raster trong công cụ Raster Calculator của ArcMap để thành lập các kịch bản.

Chương IV: Kết quả và phân tích (Results and Analysis)

Chương IV trình bày các sản phẩm bản đồ chuyên đề đã được phân loại; bảng trọng số tiêu chí chuẩn hóa của 3 kịch bản FHI và 3 kịch bản FVI; kết quả thành lập 9 bản đồ rủi ro lũ lụt tổng hợp (từ 1H-V1 đến 3H-V3). Tác giả phân tích tỷ lệ diện tích phân bố của từng cấp độ rủi ro trên toàn huyện, xếp hạng mức độ rủi ro tại từng đơn vị hành chính cấp xã và thực hiện phân tích so sánh độ biến động không gian giữa các kịch bản phụ so với kịch bản chuẩn (1H-V1).

Chương V: Thảo luận và kết luận (Discussion and Conclusion)

Chương V tổng kết các phát hiện chính của nghiên cứu; khẳng định tính hiệu quả của phương pháp tích hợp GIS - AHP đối với các địa bàn vùng cao còn hạn chế về dữ liệu quan trắc; thảo luận về mức độ nhạy của kết quả khi thay đổi thứ tự ưu tiên giữa các lớp chỉ số; xác định các xã trọng điểm có nguy cơ chịu thiệt hại cao nhất (Phình Hồ, Trạm Tấu, Hát Lừu); đồng thời chỉ ra các hạn chế thực tiễn và đề xuất các định hướng nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả phân loại các chỉ số thành phần

Nghiên cứu đã trích xuất, phân loại và chuẩn hóa 10 chỉ số không gian phục vụ đánh giá rủi ro lũ lụt tại huyện Trạm Tấu:

  1. Độ dốc (Slope): Được trích xuất từ DEM, phân thành 5 cấp độ bằng phương pháp Jenks: $< 15^\circ$ (Rất cao), $15^\circ - 25^\circ$ (Cao), $25^\circ - 35^\circ$ (Trung bình), $35^\circ - 45^\circ$ (Thấp), và $45^\circ - 70^\circ$ (Không ảnh hưởng).
  2. Độ cao địa hình (Elevation): Phân thành 5 khoảng: $< 872\text{ m}$ (Rất cao), $872 - 1235\text{ m}$ (Cao), $1235 - 1621\text{ m}$ (Trung bình), $1621 - 2091\text{ m}$ (Thấp), và $> 2091\text{ m}$ (Không ảnh hưởng).
  3. Lượng mưa năm (Rainfall): Phân thành 5 cấp: $3200\text{ mm/năm}$ (Rất cao), $3100\text{ mm/năm}$ (Cao), $2800\text{ mm/năm}$ (Trung bình), $2500\text{ mm/năm}$ (Thấp), và $2300\text{ mm/năm}$ (Không ảnh hưởng).
  4. Mật độ dòng chảy (Drainage Density): Tính toán bằng công cụ Line Density từ mạng lưới dòng chảy, đơn vị $\text{m/km}^2$.
  5. Khoảng cách đến sông suối (Distance to River): Thiết lập vùng đệm: $< 25\text{ m}$ (Nguy cơ cao), $25 - 50\text{ m}$ (Trung bình), $50 - 100\text{ m}$ (Thấp), và $100 - 150\text{ m}$ (Không ảnh hưởng).
  6. Chỉ số Độ ẩm Địa hình (Topographic Wetness Index - TWI): Thể hiện khả năng tích tụ và tạo dòng chảy bề mặt dựa trên cấu trúc địa hình.
  7. Hiện trạng thảm phủ (Land Cover): Được phân loại từ ảnh Landsat 8 bằng thuật toán Maximum Likelihood thành 5 nhóm chính trên tổng diện tích phân tích khoảng $739\text{ km}^2$:
Loại thảm phủ Diện tích ($\text{km}^2$) Cấp độ rủi ro quy ước
Khu dân cư, đất định cư (Settlements) 5,25 Rủi ro rất cao (Very High Risk)
Đất nông nghiệp (Agricultural) 42,71 Rủi ro cao (High Risk)
Đất trống, thực vật thưa thớt (Barren & Sparsely Vegetated) 205,48 Rủi ro trung bình (Moderate Risk)
Mặt nước (Water Bodies) 17,82 Rủi ro thấp (Low Risk)
Rừng và thảm thực vật tự nhiên (Forest & Vegetation) 467,74 Không ảnh hưởng (Unaffected)
  1. Mật độ dân số (Population Density): Biểu thị mức độ tập trung dân cư chịu tác động trực tiếp của ngập lụt.
  2. Mật độ đường giao thông (Road Density): Phản ánh bề mặt không thấm nước làm gia tăng dòng chảy tràn và mức độ tập trung hạ tầng.
  3. Khoảng cách đến đường giao thông (Distance to Road): Thể hiện khả năng tiếp cận phục vụ công tác cứu hộ, cứu nạn khi xảy ra thiên tai.

Kết quả phân vùng rủi ro lũ lụt tại các xã

Thông qua việc kết hợp 3 kịch bản hiểm họa và 3 kịch bản tổn thương để tạo lập 9 bản đồ rủi ro lũ lụt (1H-V1 đến 3H-V3), kết quả mô hình hóa và xếp hạng rủi ro lũ lụt đã xác định ba đơn vị hành chính cấp xã có khả năng chịu thiệt hại nặng nề nhất trên toàn huyện Trạm Tấu (chiếm tỷ lệ diện tích thuộc nhóm rủi ro cao và rất cao lớn nhất) là:

  • Xã Phình Hồ (Phinh Ho)
  • Xã Trạm Tấu (Tram Tau)
  • Xã Hát Lừu (Hat Luu)

Đóng góp của nghiên cứu

  • Thiết lập quy trình đánh giá và bộ cơ sở dữ liệu bản đồ rủi ro lũ lụt đầu tiên ở quy mô cộng đồng vi mô cho huyện Trạm Tấu, khắc phục tình trạng thiếu thông tin quy hoạch phòng chống thiên tai tại địa phương.
  • Chứng minh tính khả thi của phương pháp kết hợp dữ liệu viễn thám mã nguồn mở (DEM 30m, ảnh Landsat 8) và phân tích AHP trong điều kiện thiếu thốn hệ thống trạm đo đạc thủy văn mặt đất.
  • Cung cấp tài liệu trực quan hỗ trợ các cơ quan quản lý và chính quyền địa phương huyện Trạm Tấu trong việc xác định các vị trí an toàn cho phát triển khu dân cư, canh tác nông nghiệp và bố trí nguồn lực ứng phó thiên tai.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế được ghi nhận

  1. Thiếu hụt dữ liệu đầu vào: Một số yếu tố tự nhiên quan trọng như loại đất, độ thấm của đất và chuỗi số liệu thủy văn chi tiết không thể đưa vào phân tích do không có sẵn dữ liệu tại địa bàn nghiên cứu.
  2. Số lượng chuyên gia cho điểm AHP còn ít: Ma trận so sánh cặp AHP chỉ thu thập được ý kiến đánh giá từ 3 chuyên gia/người ra quyết định (DMs) có chuyên môn về GIS và quản lý môi trường.
  3. Không thực hiện được kiểm chứng thực địa bằng GPS: Nghiên cứu không thể tiến hành công tác đo đạc, khảo sát thực địa bằng thiết bị định vị GPS để kiểm chứng độ chính xác của bản đồ do ảnh hưởng của các quy định giãn cách xã hội trong đại dịch Covid-19 tại thời điểm thực hiện (năm 2021).
  4. Chưa tích hợp tri thức bản địa: Nghiên cứu chưa đưa được nhận thức, kinh nghiệm ứng phó lũ lụt truyền thống của người dân địa phương vào hệ thống chỉ số đánh giá.

Hướng nghiên cứu tiếp

  1. Tiến hành các đợt khảo sát thực địa bằng GPS khi điều kiện cho phép để xác thực và hiệu chỉnh độ chính xác của các bản đồ phân vùng rủi ro.
  2. Thực hiện các điều tra xã hội học nhằm tích hợp tri thức bản địa của cộng đồng dân cư (đặc biệt là đồng bào H'Mông chiếm 77% dân số) vào quá trình xây dựng trọng số tiêu chí.
  3. Bổ sung các nguồn dữ liệu viễn thám có độ phân giải cao hơn và kết hợp mô hình thủy lực động học khi có đủ dữ liệu quan trắc dòng chảy và lượng mưa theo thời gian thực.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng: Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên môn phù hợp cho sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu thuộc các ngành Khoa học Môi trường, Quản lý Tài nguyên và Môi trường, Công nghệ Địa tin học (GIS và Viễn thám), cũng như cán bộ phụ trách công tác Phòng chống Thiên tai và Tìm kiếm Cứu nạn tại các huyện miền núi.
  • Nội dung tham khảo giá trị:
    • Quy trình tiền xử lý và trích xuất các chỉ số địa hình, thủy văn từ dữ liệu DEM 30m và ảnh vệ tinh Landsat 8 trên phần mềm ArcMap.
    • Các bước thiết lập ma trận so sánh cặp AHP, tính toán vector trọng số chuẩn hóa và quy trình kiểm soát sai số thông qua tỷ số nhất quán CR.
    • Phương pháp xây dựng và phân tích so sánh đối chiếu giữa 9 kịch bản rủi ro lũ lụt (kết hợp chéo giữa các kịch bản Hiểm họa và Tính dễ bị tổn thương) trong điều kiện thiếu dữ liệu đo đạc thực địa.

Câu hỏi thường gặp

1. Nghiên cứu sử dụng những nhóm chỉ số cụ thể nào để đánh giá hiểm họa và tính dễ bị tổn thương do lũ lụt?

Nghiên cứu sử dụng 10 chỉ số không gian, chia thành hai nhóm:

  • Chỉ số Hiểm họa (FHI - 7 chỉ số): Độ dốc (Slope), Độ cao (Elevation), Lượng mưa năm (Rainfall), Mật độ dòng chảy (Drainage Density), Khoảng cách đến sông (Distance to River), Hiện trạng thảm phủ (Land Cover), và Chỉ số Độ ẩm Địa hình (TWI).
  • Chỉ số Tính dễ bị tổn thương (FVI - 3 chỉ số): Mật độ dân số (Population Density), Mật độ đường giao thông (Road Density), và Khoảng cách đến đường giao thông (Distance to Road).

2. Ba xã nào tại huyện Trạm Tấu được xác định có nguy cơ rủi ro lũ lụt cao nhất?

Kết quả mô hình hóa trên toàn bộ 9 kịch bản kết hợp chỉ ra rằng 3 xã có nguy cơ chịu thiệt hại do lũ lụt cao nhất toàn huyện là xã Phình Hồ (Phinh Ho), xã Trạm Tấu (Tram Tau) và xã Hát Lừu (Hat Luu).

3. Tác giả thực hiện kiểm chứng bản đồ rủi ro lũ lụt bằng phương pháp nào khi không thể khảo sát thực địa?

Do không thể đo đạc thực địa bằng GPS trong bối cảnh đại dịch Covid-19, tác giả đã áp dụng phương pháp phân tích so sánh đối chiếu (comparison analysis). Trong đó, tổ hợp 1H-V1 (kết hợp giữa Kịch bản Hiểm họa 1 và Kịch bản Tổn thương 1) được chọn làm tổ hợp cơ sở tin cậy nhất (prime combination) để so sánh định lượng sự biến động không gian với hai nhóm kịch bản còn lại.

4. Tại sao nghiên cứu lại xây dựng tới 9 kịch bản rủi ro lũ lụt khác nhau?

Tác giả thiết lập 3 kịch bản đánh giá cho Chỉ số Hiểm họa (1H, 2H, 3H) và 3 kịch bản cho Chỉ số Tính dễ bị tổn thương (V1, V2, V3) bằng cách thay đổi thứ tự ưu tiên của các tiêu chí hàng đầu trong ma trận AHP. Việc kết hợp chéo tạo ra 9 kịch bản (1H-V1 đến 3H-V3) nhằm đánh giá độ nhạy của mô hình và quan sát sự dịch chuyển của các vùng rủi ro dưới các điều kiện giả định khác nhau.

5. Cơ cấu thảm phủ thực tế tại huyện Trạm Tấu phân bố như thế nào theo kết quả giải đoán ảnh viễn thám?

Theo kết quả phân loại ảnh Landsat 8 trên tổng diện tích phân tích $739\text{ km}^2$, thảm phủ Trạm Tấu gồm: Đất rừng và thực vật tự nhiên chiếm $467,74\text{ km}^2$ (không ảnh hưởng); Đất trống và thực vật thưa thớt chiếm $205,48\text{ km}^2$ (rủi ro trung bình); Đất nông nghiệp chiếm $42,71\text{ km}^2$ (rủi ro cao); Mặt nước chiếm $17,82\text{ km}^2$ (rủi ro thấp); và Đất khu dân cư chiếm $5,25\text{ km}^2$ (rủi ro rất cao).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hanna Joy Tilpo Ordanza đã ứng dụng thành công công nghệ GIS, Viễn thám và phương pháp Phân tích Thứ bậc (AHP) để xây dựng hệ thống bản đồ phân vùng rủi ro lũ lụt chi tiết cho huyện vùng cao Trạm Tấu, tỉnh Yên Bái. Nghiên cứu đã tích hợp 10 chỉ số không gian tự nhiên và kinh tế - xã hội qua 9 kịch bản mô phỏng, xác định rõ ba xã trọng điểm có nguy cơ ngập lụt cao nhất là Phình Hồ, Trạm Tấu và Hát Lừu. Mặc dù còn những hạn chế nhất định về việc thiếu dữ liệu khảo sát thực địa do đại dịch Covid-19, công trình đã cung cấp một khung phương pháp luận hoàn chỉnh và cơ sở dữ liệu không gian hữu ích phục vụ công tác quy hoạch, cảnh báo sớm và giảm nhẹ rủi ro thiên tai ở cấp cộng đồng vi mô.