Bản Đồ Đơn Vị Đất Đai Phục Vụ Đánh Giá Đất Huyện Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh

Chuyên khảo kỹ thuật phân tích Luận văn xây dựng bản đồ đơn vị đất đai phục vụ đánh giá đất huyện quế võ tỉnh bắc ninh, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu

Chuyên ngành

Quản Lý Đất Đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2019

103
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỤC LỤC

1.1. Lời cam đoan

1.2. Mục lục

1.3. Danh mục chữ viết tắt

1.4. Danh mục bảng

1.5. Danh mục hình

1.6. Trích yếu luận văn

2. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI

3. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

4. PHẠM VI NGHIÊN CỨU

5. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN

5.1. Ý nghĩa khoa học

5.2. Ý nghĩa thực tiễn

6. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

6.1. TỔNG QUAN VỀ SỬ DỤNG ĐẤT NÔNG NGHIỆP

6.1.1. Đất nông nghiệp

6.1.1.1. Khái niệm về đất nông nghiệp

7. NGUYÊN TẮC SỬ DỤNG ĐẤT NÔNG NGHIỆP

8. QUAN ĐIỂM SỬ DỤNG ĐẤT NÔNG NGHIỆP

9. PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP BỀN VỮNG

Tóm tắt

I. Tổng Quan Bản Đồ Đơn Vị Đất Đai Quế Võ Nghiên Cứu Giá Trị

Bản đồ đơn vị đất đai (LMU) huyện Quế Võ là công cụ quan trọng cho đánh giá đất đaiquy hoạch sử dụng đất. Nghiên cứu này tập trung xây dựng bản đồ tỷ lệ 1/25.000, cung cấp cơ sở khoa học cho việc quản lý và sử dụng hiệu quả tài nguyên đất. Quế Võ, với vị trí chiến lược gần Hà Nội và Bắc Ninh, có tiềm năng lớn trong phát triển nông nghiệp. Tuy nhiên, việc khai thác đất đai chưa hợp lý dẫn đến thoái hóa đất, đòi hỏi các giải pháp quản lý bền vững. Bản đồ LMU giúp phân loại và đánh giá chất lượng đất, từ đó đề xuất các biện pháp sử dụng và cải tạo phù hợp. Nghiên cứu này đóng góp vào việc hoàn thiện cơ sở lý luận và thực tiễn cho công tác quản lý đất đai Quế Võ, hướng tới phát triển nông nghiệp bền vững.

1.1. Khái niệm và vai trò của bản đồ đơn vị đất đai

Bản đồ đơn vị đất đai (LMU) là bản đồ chuyên đề thể hiện sự phân bố các đơn vị đất đai khác nhau dựa trên các đặc tính thổ nhưỡng, địa hình, và các yếu tố môi trường liên quan. Vai trò của bản đồ LMU là cung cấp thông tin chi tiết về đặc điểm của từng khu vực đất đai, giúp cho việc đánh giá tiềm năng sử dụng đất, lập kế hoạch sử dụng đất, và quản lý tài nguyên đất đai một cách hiệu quả. Theo quy trình đánh giá đất đai của FAO, việc xây dựng bản đồ đơn vị đất đai là một trong những nội dung có ý nghĩa rất quan trọng, làm cơ sở để so sánh với các yêu cầu sử dụng đất của từng loại sử dụng đất.

1.2. Tầm quan trọng của nghiên cứu đối với huyện Quế Võ

Quế Võ là huyện có nền kinh tế nông nghiệp đóng vai trò quan trọng. Tuy nhiên, việc sử dụng đất chưa hợp lý dẫn đến thoái hóa đất và giảm năng suất cây trồng. Bản đồ LMU giúp xác định các khu vực đất có tiềm năng khác nhau, từ đó đề xuất các biện pháp canh tác phù hợp, cải thiện năng suất và bảo vệ môi trường. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học cho việc quy hoạch sử dụng đất, đảm bảo phát triển nông nghiệp bền vững.

II. Thách Thức Quản Lý Đất Đai Quế Võ Giải Pháp Từ Bản Đồ

Quế Võ đối mặt với nhiều thách thức trong quản lý đất đai, bao gồm tình trạng thoái hóa đất, ô nhiễm do sử dụng phân bón và thuốc trừ sâu, và chuyển đổi mục đích sử dụng đất. Việc thiếu thông tin chi tiết về đặc điểm đất đai gây khó khăn cho việc đưa ra các quyết định quy hoạch sử dụng đất hợp lý. Bản đồ LMU giúp xác định các khu vực đất bị thoái hóa, đánh giá mức độ ô nhiễm, và đề xuất các biện pháp cải tạo và phục hồi. Ngoài ra, bản đồ còn cung cấp thông tin cho việc phân bổ đất đai một cách công bằng và hiệu quả, đảm bảo lợi ích cho người dân và doanh nghiệp.

2.1. Thực trạng sử dụng đất nông nghiệp và các vấn đề liên quan

Thực tế hiện nay nền sản xuất nông nghiệp của huyện còn tồn tại nhiều yếu điểm đang làm giảm sút về chất lượng do quá trình khai thác sử dụng đất chưa hợp lý: trình độ khoa học kỹ thuật, chính sách quản lý, tổ chức sản xuất còn hạn chế, tư liệu sản xuất giản đơn, kỹ thuật canh tác truyền thống, đặc biệt là việc độc canh cây lúa ở một số nơi đã không phát huy được tiềm năng đất đai mà còn có xu thế làm cho nguồn tài nguyên đất có xu hướng bị thoái hoá.

2.2. Ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đến tài nguyên đất

Biến đổi khí hậu gây ra nhiều tác động tiêu cực đến tài nguyên đất, bao gồm tăng nhiệt độ, thay đổi lượng mưa, và gia tăng các hiện tượng thời tiết cực đoan. Những tác động này có thể dẫn đến xói mòn đất, suy giảm độ phì nhiêu, và làm giảm năng suất cây trồng. Bản đồ LMU giúp xác định các khu vực đất dễ bị tổn thương do biến đổi khí hậu, từ đó đề xuất các biện pháp thích ứng và giảm thiểu rủi ro.

2.3. Chuyển đổi mục đích sử dụng đất và hệ lụy

Quá trình đô thị hóa và công nghiệp hóa nhanh chóng dẫn đến chuyển đổi mục đích sử dụng đất từ nông nghiệp sang phi nông nghiệp. Việc chuyển đổi này có thể gây ra nhiều hệ lụy, bao gồm mất đất canh tác, ô nhiễm môi trường, và ảnh hưởng đến sinh kế của người dân. Bản đồ LMU giúp đánh giá tác động của việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất, từ đó đề xuất các giải pháp quy hoạch và quản lý đất đai hợp lý.

III. Phương Pháp Xây Dựng Bản Đồ Đơn Vị Đất Đai Quế Võ Chi Tiết

Nghiên cứu sử dụng kết hợp nhiều phương pháp để xây dựng bản đồ LMU, bao gồm thu thập số liệu thứ cấp từ các nguồn tài liệu hiện có, điều tra khảo sát thực địa, phân tích mẫu đất trong phòng thí nghiệm, và ứng dụng công nghệ GIS. Các bản đồ chuyên đề về loại đất, địa hình, độ dốc, thành phần cơ giới, và chế độ thủy văn được xây dựng và chồng lớp để tạo ra bản đồ LMU tổng hợp. Quá trình xây dựng bản đồ tuân thủ theo quy trình chuẩn của FAO, đảm bảo tính chính xác và tin cậy của thông tin.

3.1. Thu thập và xử lý dữ liệu thứ cấp về đất đai

Phương pháp thu thập số liệu thứ cấp bao gồm việc thu thập các tài liệu, bản đồ, và báo cáo đã có về đất đai từ các cơ quan quản lý nhà nước, các tổ chức nghiên cứu, và các dự án phát triển. Dữ liệu thứ cấp được xử lý và chuẩn hóa để đảm bảo tính thống nhất và phù hợp với mục tiêu của nghiên cứu.

3.2. Điều tra khảo sát thực địa và lấy mẫu đất

Phương pháp thu thập số liệu sơ cấp bao gồm điều tra khảo sát thực địa để xác định các đặc điểm của đất đai, thu thập thông tin về sử dụng đất, và lấy mẫu đất để phân tích trong phòng thí nghiệm. Các mẫu đất được phân tích để xác định các chỉ tiêu về thành phần cơ giới, độ pH, hàm lượng chất hữu cơ, và các chất dinh dưỡng.

3.3. Ứng dụng công nghệ GIS trong xây dựng bản đồ

Ứng dụng công nghệ GIS với việc sử dụng một số công cụ của phần mềm MicroStation, MapInfo và ArcGIS đã xây dựng được bản đồ đơn vị đất đai huyện Quế Võ tỷ lệ 1/25.000 từ 6 bản đồ đơn tính tương ứng với các chỉ tiêu được lựa chọn: Loại đất (G); Địa hình tương đối (E); Độ dày tầng canh tác (L); Thành phần cơ giới (C); Chế độ tưới (I); Chế độ tiêu (DR).

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Bản Đồ Đơn Vị Đất Đai Quế Võ Tỷ Lệ 1 25

Bản đồ LMU huyện Quế Võ tỷ lệ 1/25.000 xác định được 34 đơn vị đất đai khác nhau, mỗi đơn vị có đặc điểm riêng về loại đất, địa hình, độ dốc, thành phần cơ giới, và chế độ thủy văn. Bản đồ cung cấp thông tin chi tiết về diện tích, phân bố, và đặc tính của từng đơn vị đất đai. Thông tin này là cơ sở quan trọng cho việc đánh giá tiềm năng sử dụng đất, lập kế hoạch sử dụng đất, và quản lý tài nguyên đất đai một cách hiệu quả.

4.1. Mô tả chi tiết các đơn vị đất đai trên bản đồ

Bản đồ đơn vị đất đai huyện Quế Võ có 34 đơn vị đất đai, trong đó: Tổng diện tích điều tra của huyện Quế Võ là: 8479,49 và được phân thành 34 LMU. Diện tích trung bình của 1 LMU là: 249,40 ha. LMU có diện tích lớn nhất là LMU 16 (1022,49 ha) và LMU có diện tích nhỏ nhất là LMU 31 (3,14 ha).

4.2. Phân tích đặc điểm và tiềm năng của từng đơn vị đất

  • LMU số 31 có diện tích nhỏ nhất là 3,14 ha thuộc đất xám bạc màu glây phân bố ở xã Bằng An, có địa hình tương đối là vàn, độ dày tầng canh tác trên 20 cm, thành phần cơ giới nặng, tưới chủ động. + LMU số 16 có diện tích lớn nhất là 1022,49 ha thuộc đất phù sa glây của hệ thống sông Hồng phân bố chủ yếu ở các xã Bằng An, Cách Bi, Chi Lăng, Đào Viên, Ngọc Xá, LMU số 16 có địa hình vàn, độ dày tầng canh tác từ 10 đến 20 cm, thành phần cơ giới nặng, chế độ tưới bán chủ động.

V. Đề Xuất Giải Pháp Sử Dụng Đất Quế Võ Dựa Trên Bản Đồ

Dựa trên thông tin từ bản đồ LMU, nghiên cứu đề xuất các giải pháp sử dụng đất phù hợp cho từng đơn vị đất đai, bao gồm lựa chọn cây trồng phù hợp, áp dụng các biện pháp canh tác tiên tiến, và cải tạo đất bị thoái hóa. Các giải pháp này nhằm mục tiêu nâng cao hiệu quả sử dụng đất, bảo vệ môi trường, và đảm bảo phát triển nông nghiệp bền vững. Ngoài ra, nghiên cứu cũng đề xuất các chính sách và giải pháp quản lý đất đai nhằm ngăn chặn tình trạng chuyển đổi mục đích sử dụng đất trái phép và bảo vệ đất nông nghiệp.

5.1. Định hướng sử dụng đất nông nghiệp cho từng khu vực

Đề tài đã đề xuất định hướng sử dụng đất nông nghiệp và các biện pháp sử dụng và cải tạo các đơn vị đất đai hợp lý trên địa bàn huyện, làm cơ sở cho việc đánh giá tiềm năng đất đai phục vụ quy hoạch sử dụng đất, sử dụng tài nguyên đất đai có hiệu quả và bền vững.

5.2. Các biện pháp cải tạo đất và nâng cao độ phì nhiêu

Các biện pháp cải tạo đất và nâng cao độ phì nhiêu bao gồm bón phân hữu cơ, trồng cây phân xanh, áp dụng các biện pháp canh tác bảo tồn, và sử dụng các loại phân bón và thuốc trừ sâu hợp lý. Các biện pháp này nhằm mục tiêu cải thiện cấu trúc đất, tăng cường khả năng giữ nước và chất dinh dưỡng, và giảm thiểu ô nhiễm môi trường.

5.3. Chính sách và giải pháp quản lý đất đai hiệu quả

Các chính sách và giải pháp quản lý đất đai hiệu quả bao gồm tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra việc sử dụng đất, xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm, và xây dựng hệ thống thông tin đất đai đầy đủ và chính xác. Các chính sách này nhằm mục tiêu ngăn chặn tình trạng chuyển đổi mục đích sử dụng đất trái phép, bảo vệ đất nông nghiệp, và đảm bảo quyền lợi của người sử dụng đất.

VI. Kết Luận Triển Vọng Bản Đồ Đất Đai Cho Quế Võ Bền Vững

Nghiên cứu đã thành công trong việc xây dựng bản đồ LMU huyện Quế Võ tỷ lệ 1/25.000, cung cấp cơ sở khoa học cho việc quản lý và sử dụng hiệu quả tài nguyên đất. Bản đồ này có thể được sử dụng để lập kế hoạch sử dụng đất, đánh giá tác động môi trường, và đề xuất các giải pháp phát triển nông nghiệp bền vững. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu và cập nhật bản đồ LMU để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của công tác quản lý đất đai.

6.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu và ý nghĩa thực tiễn

Nghiên cứu đã xây dựng được bản đồ đơn vị đất đai huyện Quế Võ tỷ lệ 1/25.000, xác định được 34 đơn vị đất đai khác nhau, và đề xuất các giải pháp sử dụng đất phù hợp cho từng đơn vị. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn trong việc lập kế hoạch sử dụng đất, đánh giá tác động môi trường, và đề xuất các giải pháp phát triển nông nghiệp bền vững.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo và khuyến nghị

Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu và cập nhật bản đồ LMU để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của công tác quản lý đất đai. Ngoài ra, cần nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng đất, các biện pháp cải tạo đất hiệu quả, và các chính sách quản lý đất đai phù hợp.

05/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM HOÀNG QUỐC ĐẠT XÂY DỰNG BẢN ĐỒ ĐƠN VỊ ĐẤT ĐAI PHỤC VỤ ĐÁNH GIÁ ĐẤT HUYỆN QUẾ VÕ, TỈNH BẮC NINH Ngành: Quản Lý Đất Đai Mã số : 8850103 Người hướng dẫn khoa học: TS. Luyện Hữu Cử NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP - 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận văn là trung thực, khách quan và chưa từng dùng để bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận văn này đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày 21 tháng 9 năm2019 Tác giả luận văn Hoàng Quốc Đạt i LỜI CẢM ƠN Trong quá trình điều tra, nghiên cứu để hoàn thành luận văn, ngoài sự nỗ lực của bản thân, tôi đã nhận được sự hướng dẫn nhiệt tình, chu đáo của các nhà khoa học, các thầy, cô giáo; cơ quan, đồng nghiệp và nhân dân địa phương.

Tôi xin bày tỏ sự cảm ơn trân trọng nhất tới hướng dẫn khoa học TS. Luyện Hữu Cử đã tận tình hướng dẫn giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện luận văn. Chân thành cảm ơn Ban quản lý Đào tạo, Ban chủ nhiệm Khoa Quản lý đất đai, Học viện Nông nghiệp Việt Nam và tập thể thầy, cô giáo, cán bộ trong Khoa đã giúp tôi hoàn thành quá trình học tập và thực hiện đề tài. Tôi xin chân thành cảm ơn tới gia đình, người thân, cán bộ đồng nghiệp và bạn bè đã tạo điều kiện về mọi mặt cho tôi trong quá trình thực hiện đề tài này.

Một lần nữa tôi xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày 21 tháng 9 năm2019 Tác giả luận văn Hoàng Quốc Đạt ii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục chữ viết tắt. vi Danh mục bảng.

vii Danh mục hình. viii Trích yếu luận văn. ix Thesis abstract. Tính cấp thiết của đề tài.

Mục tiêu nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Ý nghĩa khoa học.

Ý nghĩa thực tiễn. 2 Phần 2: Tổng quan tài liệu. Tổng quan về sử dụng đất nông nghiệp. Đất nông nghiệp.

Các yếu tố tác động đến sử dụng đất nông nghiệp. Tổng quan về đánh giá đất. Khái niệm về đánh giá đất. Các nguyên tắc cơ bản trong đánh giá đất đai.

Quy trình đánh giá đất đai. Các bước chính trong đánh giá đất đai. Đánh giá phân hạng thích hợp đất đai. Tổng quan về bản đồ đơn vị đất đai.

Khái niệm về đơn vị bản đồ đất đai. Các bước xây dựng bản đồ đơn vị đất đai. Các yêu cầu khi xây dựng bản đồ đơn vị đất đai. Các phương pháp xác định đơn vị bản đồ đất đai .5 Tổng quan về việc khai thác và sử dụng bản đồ đất.

Tình hình nghiên cứu, xây dựng bản đồ đơn vị đất đai ở việt nam và địa bàn nghiên cứu. Phạm vi toàn quốc, phạm vị cấp vùng. Phạm vi cấp tỉnh, phạm vi cấp huyện. Nội dung và phương pháp nghiên cứu.

Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu.

Điều kiện tự nhiên, kinh tế, xã hội. Đánh giá thực trạng sử dụng đất nông nghiệp huyện Quế Võ. Xây dựng bản đồ đơn vị đất đai huyện Quế Võ tỷ lệ 1/25. Đề xuất hướng sử dụng và cải tạo các đơn vị đất đai trên địa bàn huyện.

Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp thu thập số liệu thứ cấp. Phương pháp thu thập số liệu sơ cấp. Phương pháp xây dựng các bản đồ chuyên đề.

Phương pháp xây dựng bản đồ đơn vị đất đai. Phương pháp thống kê, xử lý số liệu. Kết quả nghiên cứu. Đánh giá điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội.

Điều kiện tự nhiên. Các nguồn tài nguyên. Điều kiện kinh tế - xã hội của huyện Quế Võ, tỉnh Bắc Ninh. Đánh giá chung về điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của huyện Quế Võ, tỉnh Bắc Ninh.

Đánh giá thực trạng sử dụng đất nông nghiệp huyện Quế Võ. Bản đồ đơn vị đất đai huyện Quế Võ tỷ lệ 1/25. Xác định và phân cấp các đặc tính và tính chất đất đai để xây dựng bản đồ đơn vị đất đai trên địa bàn huyện Quế Võ. Xây dựng các bản đồ đơn tính huyện Quế Võ, tỉnh Bắc Ninh.

Mô tả các đơn vị đất đai. Đề xuất hướng sử dụng và cải tạo các đơn vị đất đai trên địa bàn huyện. Cơ sở của việc đề xuất. Đề xuất hướng sử dụng và cải tạo các đơn vị đất đai trên địa bàn huyện.

Kết luận và kiến nghị. 87 Tài liệu tham khảo. 91 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt CHXHCN Cộng hòa xã hội chủ nghĩa FAO Tổ chức Nông – Lương thế giới KT - XH Kinh tế - xã hội LMU Đơn vị đất đai LUT Loại sử dụng đất TNMT Tài nguyên môi trường UBND Uỷ ban nhân dân vi DANH MỤC BẢNG Bảng 3. Các đặc tính đất đai được sử dụng để phân cấp xây dựng các bản đồ chuyên đề huyện Quế Võ, tỉnh Bắc Ninh.

Hiện trạng sử dụng đất huyện Quế Võ năm 2018. Phân cấp chỉ tiêu phục vụ xây dựng bản đồ huyện Quế Võ. Thống kê diện tích các loại đất của huyện Quế Võ. Phân bố loại đất theo các cấp hành chính tại huyện Quế Võ, tỉnh Bắc Ninh.

Thống kê diện tích theo địa hình tương đối của huyện Quế Võ. Phân bố địa hinh tương đối theo các cấp hành chính tại huyện Quế Võ, tỉnh Bắc Ninh. Thống kê diện tích theo độ dày tầng canh tác của huyện Quế Võ. Phân bố độ dày tầng canh tác theo các cấp hành chính tại huyện Quế Võ, tỉnh Bắc Ninh.

Thống kê diện tích theo thành phần cơ giới của huyện Quế Võ tại huyện Quế Võ, tỉnh Bắc Ninh. Thống kê diện tích theo chế độ tưới của huyện Quế Võ. Phân bố thành phần cơ giới theo các cấp hành chính tại huyện Quế Võ, tỉnh Bắc Ninh. Thống kê diện tích theo chế độ tiêu của huyện Quế Võ.

Phân bố thành phần cơ giới theo các cấp hành chính tại huyện Quế Võ, tỉnh Bắc Ninh. Đất phù sa được bồi hàng năm của hệ thống sông Hồng. Đất phù sa không được bồi của hệ thống sông Hồng và sông Thái Bình. Đất phù sa gley của hệ thống sông Hồng.

Đất phù sa có tầng loang lổ đỏ vàng. Đất phù sa úng nước. Đất xám bạc mầu trên phù sa cổ. Đất xám bạc mầu gley.

Thống kê số lượng và các đặc tính đơn vị đất đai huyện Quế Võ. 90 vii DANH MỤC HÌNH Hình 2. Quy trình đánh giá đất và quy hoạch sử dụng đất. Các bước xây dựng bản đồ đơn vị đất đai.

Sơ đồ chồng xếp bản đồ đơn vị đất đai. Sơ đồ vị trí huyện Quế Võ – Tỉnh Bắc Ninh. Sơ đồ loại đất huyện Quế Võ, tỉnh Bắc Ninh. Sơ đồ địa hình tương đối huyện Quế Võ, tỉnh Bắc Ninh.

Sơ đồ độ dày tầng canh tác huyện Quế Võ, tỉnh Bắc Ninh. Sơ đồ thành phần cơ giới huyện Quế Võ, tỉnh Bắc Ninh. Sơ đồ chế độ tưới huyện Quế Võ, tỉnh Bắc Ninh. Sơ đồ chế độ tiêu huyện Quế Võ, tỉnh Bắc Ninh.

Sơ đồ đơn vị đất đai huyện Quế Võ, tỉnh Bắc Ninh. 69 viii TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Hoàng Quốc Đạt Tên Luận văn: “Xây dựng bản đồ đơn vị đất đai phục vụ đánh giá đất huyện Quế Võ, tỉnh Bắc Ninh”. Ngành: Quản lý đất đai Mã số: 8850103 Tên cơ sở đào tạo: Học viện Nông nghiệp Việt Nam Mục đích nghiên cứu - Xây dựng bản đồ đơn vị đất đai huyện Quế Võ tỷ lệ 1/25.000 làm cơ sở cho việc đánh giá đất huyện Quế Võ, tỉnh Bắc Ninh. Đề xuất hướng sử dụng và cải tạo các đơn vị đất đai trên địa bàn huyện Quế Võ.

Phương pháp nghiên cứu - Phương pháp thu thập số liệu thứ cấp - Phương pháp thu thập số liệu sơ cấp - Phương pháp xây dựng các bản đồ chuyên đề - Phương pháp xây dựng bản đồ đơn vị đất đai - Phương pháp thống kê, xử lý số liệu Kết quả chính và kết luận Huyện Quế Võ nằm trong vùng đồng bằng tỉnh Bắc Ninh, có vị trí tiếp giáp giữa các huyện đồng bằng và miền núi. Đây là một huyện có vị trí quan trọng trong việc phát triển kinh tế, xã hội của tỉnh Bắc Ninh. Trong những năm qua, tốc độ tăng trưởng kinh tế của huyện luôn ổn định và cao hơn mức trung bình của tỉnh. Kinh tế - xã hội, huyện Quế Võ liên tục phát triển và ổn định từng bước hoà nhập cùng với nền kinh tế thị trường chung của tỉnh và cả nước.

Ứng dụng công nghệ GIS với việc sử dụng một số công cụ của phần mềm MicroStation, MapInfo và ArcGIS đã xây dựng được bản đồ đơn vị đất đai huyện Quế Võ tỷ lệ 1/25.000 từ 6 bản đồ đơn tính tương ứng với các chỉ tiêu được lựa chọn: Loại đất (G); Địa hình tương đối (E); Độ dày tầng canh tác (L); Thành phần cơ giới (C); Chế độ tưới (I); Chế độ tiêu (DR). Bản đồ đơn vị đất đai huyện Quế Võ có 34 đơn vị đất đai, trong đó: Tổng diện tích điều tra của huyện Quế Võ là: 8479,49 và được phân thành 34 LMU. Diện tích trung bình của 1 LMU là: 249,40 ha. LMU có diện tích lớn nhất là LMU 16 (1022,49 ha) và LMU có diện tích nhỏ nhất là LMU 31 (3,14 ha).

ix + LMU số 31 có diện tích nhỏ nhất là 3,14 ha thuộc đất xám bạc màu glây phân bố ở xã Bằng An, có địa hình tương đối là vàn, độ dày tầng canh tác trên 20 cm, thành phần cơ giới nặng, tưới chủ động. + LMU số 16 có diện tích lớn nhất là 1022,49 ha thuộc đất phù sa glây của hệ thống sông Hồng phân bố chủ yếu ở các xã Bằng An, Cách Bi, Chi Lăng, Đào Viên, Ngọc Xá, LMU số 16 có địa hình vàn, độ dày tầng canh tác từ 10 đến 20 cm, thành phần cơ giới nặng, chế độ tưới bán chủ động.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Bản Đồ Đơn Vị Đất Đai Huyện Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh: Nghiên Cứu và Đánh Giá" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình sử dụng đất đai tại huyện Quế Võ, tỉnh Bắc Ninh. Nghiên cứu này không chỉ đánh giá hiện trạng mà còn đưa ra những khuyến nghị quan trọng nhằm tối ưu hóa việc sử dụng đất, từ đó góp phần vào sự phát triển bền vững của khu vực. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về cách thức quản lý và quy hoạch đất đai, giúp họ hiểu rõ hơn về các chính sách và chiến lược phát triển địa phương.

Để mở rộng kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu "Luận văn thạc sĩ đánh giá kết quả thực hiện kế hoạch sử dụng đất giai đoạn 2011 2015 và định hướng đến năm 2020 của huyện sông hinh tỉnh phú yên", nơi cung cấp cái nhìn tổng quan về kế hoạch sử dụng đất trong một giai đoạn cụ thể. Bên cạnh đó, tài liệu "Luận văn đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp trên địa bàn xã hóa thượng huyện đồng hỷ tỉnh thái nguyên" sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các giải pháp cải thiện hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp. Những tài liệu này không chỉ bổ sung kiến thức mà còn mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới cho độc giả quan tâm đến quản lý đất đai và phát triển bền vững.