Luận văn: Phát triển năng lực giải quyết vấn đề Vật lí 11 qua bài tập thực tiễn

Luận văn thạc sĩ trình bày cách xây dựng và sử dụng bài tập thực tiễn chương Từ trường, Vật lí 11 để phát triển năng lực giải quyết vấn đề.

2020

126
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn Bài tập thực tiễn chương Từ trường 11 Tổng quan

Luận văn thạc sĩ "Xây dựng và sử dụng bài tập thực tiễn nhằm phát triển năng lực giải quyết vấn đề của học sinh trong dạy học chương “Từ trường”- Vật lí 11" của tác giả Nguyễn Đức Hoàng (2020) là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, giải quyết nhu cầu đổi mới phương pháp giảng dạy Vật lí theo định hướng phát triển năng lực. Trọng tâm của nghiên cứu là xây dựng một hệ thống bài tập thực tiễn chương Từ trường Vật lí 11 có tính ứng dụng cao, gắn liền với các hiện tượng và thiết bị quen thuộc trong đời sống. Mục tiêu không chỉ dừng lại ở việc củng cố kiến thức cơ sở lý thuyết chương từ trường mà còn hướng đến việc rèn luyện và nâng cao năng lực giải quyết vấn đề – một trong những năng lực cốt lõi của học sinh thế kỷ 21. Luận văn đã chỉ ra rằng, việc tích hợp các bài toán liên quan đến ứng dụng của từ trường như động cơ điện, máy phát điện, hay các hiện tượng liên quan đến lực từlực Lorentz vào quá trình dạy học giúp học sinh tiếp thu kiến thức một cách chủ động và sáng tạo. Thay vì ghi nhớ máy móc, học sinh được khuyến khích phân tích, đề xuất giải pháp và đánh giá kết quả. Nghiên cứu cung cấp một bộ công cụ gồm các bài tập được phân loại theo từng thành tố của năng lực giải quyết vấn đề, kèm theo rubric đánh giá chi tiết, tạo cơ sở khoa học vững chắc cho giáo viên khi triển khai. Đây là tài liệu tham khảo giá trị, góp phần hiện thực hóa mục tiêu của chương trình giáo dục phổ thông mới, nhấn mạnh vào việc "tăng thực hành, vận dụng kiến thức vào thực tiễn".

1.1. Mục tiêu và đóng góp chính của luận văn

Mục tiêu cốt lõi của luận văn là xây dựng và áp dụng một hệ thống bài tập thực tiễn chuyên biệt cho chương "Từ trường" Vật lí 11, nhằm phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh. Tác giả Nguyễn Đức Hoàng đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về năng lực này và vai trò của bài tập thực tiễn. Đóng góp nổi bật nhất là việc thiết kế các dạng bài tập tương ứng với bốn thành tố của năng lực: (1) Phân tích tình huống, phát hiện vấn đề; (2) Đề xuất và lựa chọn giải pháp; (3) Thực hiện giải pháp; (4) Đánh giá và hoàn thiện quá trình. Luận văn không chỉ cung cấp ngân hàng bài tập mà còn đưa ra quy trình sử dụng và bộ tiêu chí (rubric) đánh giá, giúp giáo viên có thể áp dụng một cách khoa học và hiệu quả vào thực tế giảng dạy, qua đó nâng cao chất lượng dạy học chuyên đề từ trường vật lí 11.

1.2. Giả thuyết khoa học và phạm vi nghiên cứu

Giả thuyết khoa học của đề tài khẳng định: "Nếu xây dựng được nội dung phù hợp và sử dụng hợp lý bài tập thực tiễn khi dạy học chương “Từ trường” vật lý 11 theo phương pháp dạy học giải quyết vấn đề thì sẽ phát triển được năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh". Phạm vi nghiên cứu được giới hạn trong nội dung kiến thức của chương "Từ trường" thuộc chương trình Vật lí 11, bao gồm các khái niệm trọng tâm như cảm ứng từ, từ thông, hiện tượng cảm ứng điện từ, và các quy tắc như quy tắc bàn tay tráiquy tắc bàn tay phải. Đối tượng nghiên cứu là quá trình dạy và học của giáo viên và học sinh tại một số trường THPT, tập trung vào việc đánh giá sự thay đổi năng lực giải quyết vấn đề của học sinh trước và sau khi áp dụng hệ thống bài tập được xây dựng.

II. Thách thức trong phương pháp giải bài tập Từ trường Vật lí 11

Việc dạy và học chương "Từ trường" trong chương trình Vật lí 11 đang đối mặt với nhiều thách thức cố hữu. Theo khảo sát thực trạng trong luận văn của Nguyễn Đức Hoàng, một trong những khó khăn lớn nhất là tính trừu tượng của các khái niệm. Học sinh khó hình dung về từ trường của dòng điện thẳng dài, từ trường của dòng điện tròn hay từ trường của ống dây (solenoid) nếu chỉ tiếp cận qua lý thuyết suông. Điều này dẫn đến việc áp dụng các quy tắc như quy tắc bàn tay trái để xác định lực từ hay quy tắc bàn tay phải để xác định chiều đường sức từ trở nên máy móc, thiếu bản chất. Hơn nữa, các bài tập truyền thống thường tập trung vào tính toán định lượng, ít khai thác các tình huống thực tế, khiến học sinh không thấy được mối liên hệ giữa kiến thức đã học và ứng dụng của từ trường trong cuộc sống. Thực trạng cho thấy, nhiều giáo viên nhận thức được sự cần thiết của việc đổi mới nhưng còn lúng túng trong việc thiết kế bài tập thực tiễn do thiếu nguồn tài liệu tham khảo và quy trình sư phạm bài bản. Kết quả là, học sinh có thể giải được các bài toán trong sách giáo khoa nhưng lại gặp khó khăn khi giải thích các hiện tượng thực tế hoặc vận dụng kiến thức để giải quyết một vấn đề kỹ thuật đơn giản, làm giảm hiệu quả của phương pháp giải bài tập từ trường.

2.1. Tính trừu tượng của kiến thức và sự ghi nhớ máy móc

Các khái niệm cốt lõi như cảm ứng từ, từ thông, và lực Lorentz vốn là những đại lượng không thể quan sát trực tiếp. Việc giảng dạy theo lối truyền thụ một chiều khiến học sinh có xu hướng học thuộc lòng công thức và định nghĩa mà không thực sự hiểu sâu sắc bản chất vật lí. Khảo sát cho thấy học sinh thường gặp khó khăn trong việc mô tả và vẽ đường sức từ, cũng như xác định phương chiều của các vector lực và cảm ứng từ trong không gian ba chiều. Sự phụ thuộc vào việc ghi nhớ máy móc làm giảm khả năng tư duy phản biện và vận dụng kiến thức vào các bối cảnh mới, không quen thuộc.

2.2. Hạn chế của bài tập truyền thống trong thực tiễn

Hệ thống bài tập trong sách giáo khoa và sách tham khảo hiện hành chủ yếu là các bài toán định lượng, với các dữ kiện được lý tưởng hóa. Dạng bài tập này tuy cần thiết để rèn luyện kỹ năng tính toán nhưng chưa đủ để phát triển năng lực giải quyết vấn đề. Chúng thiếu đi các yếu tố tình huống, yêu cầu học sinh phải tự thu thập thông tin, phân tích bối cảnh và đề xuất giải pháp như trong thực tế. Ví dụ, một bài toán tính lực từ tác dụng lên dây dẫn thường bỏ qua các yếu tố ngoại vi, trong khi một bài tập thực tiễn có thể yêu cầu học sinh thiết kế một thí nghiệm đơn giản để đo lực đó, đòi hỏi tư duy toàn diện hơn.

2.3. Thiếu hụt nguồn tài liệu và phương pháp cho giáo viên

Nghiên cứu chỉ ra rằng, mặc dù giáo viên mong muốn đổi mới, họ lại gặp rào cản về nguồn tài liệu. Việc tìm kiếm và xây dựng các bài tập thực tiễn chất lượng, phù hợp với chương trình và đối tượng học sinh đòi hỏi nhiều thời gian và công sức. Bên cạnh đó, việc tổ chức một giờ học theo định hướng phát triển năng lực, sử dụng các bài tập này để dẫn dắt vấn đề, tạo không gian cho học sinh thảo luận và thực hành cũng yêu cầu kỹ năng sư phạm khác biệt so với phương pháp giảng dạy truyền thống. Sự thiếu hụt các tài liệu hướng dẫn chi tiết và các buổi tập huấn chuyên sâu là một trong những nguyên nhân chính khiến việc áp dụng phương pháp này chưa được phổ biến.

III. Cách dùng bài tập thực tiễn phát triển năng lực giải quyết vấn đề

Luận văn đề xuất một phương pháp tiếp cận có hệ thống để sử dụng bài tập thực tiễn chương Từ trường Vật lí 11 như một công cụ hiệu quả nhằm phát triển năng lực giải quyết vấn đề. Thay vì chỉ là công cụ củng cố kiến thức, mỗi bài tập được thiết kế như một "tình huống có vấn đề" đòi hỏi học sinh phải vận dụng tư duy một cách toàn diện. Quy trình này bắt đầu từ việc yêu cầu học sinh phân tích một hiện tượng thực tế, ví dụ như nguyên lý hoạt động của một chiếc cần cẩu nam châm điện. Từ đó, học sinh phải xác định được các kiến thức vật lí liên quan, chẳng hạn như từ trường của ống dây (solenoid)lực từ. Tiếp theo, các em được hướng dẫn để đề xuất các giải pháp khả thi, ví dụ như cách tăng lực hút của nam châm điện. Giai đoạn thực hiện giải pháp có thể bao gồm tính toán lý thuyết dựa trên các công thức về cảm ứng từ, hoặc thậm chí là thiết kế một mô hình thí nghiệm đơn giản. Cuối cùng, học sinh phải đánh giá lại toàn bộ quá trình, nhận xét về tính hiệu quả của giải pháp và khả năng áp dụng cho các vấn đề tương tự. Phương pháp này giúp chuyển hóa kiến thức trừu tượng về hiện tượng cảm ứng điện từ hay định luật Faraday thành những trải nghiệm học tập hữu hình, qua đó rèn luyện tư duy logic, sáng tạo và khả năng làm việc độc lập cho học sinh.

3.1. Phân loại bài tập theo từng thành tố năng lực

Để đảm bảo tính hệ thống, luận văn phân loại bài tập dựa trên bốn thành tố của năng lực giải quyết vấn đề. Nhóm 1 là các bài tập giúp "phân tích tình huống, phát hiện vấn đề", thường là các câu hỏi định tính yêu cầu giải thích hiện tượng (VD: Tại sao la bàn chỉ về hướng Bắc?). Nhóm 2 là các bài tập "đề xuất và lựa chọn giải pháp", yêu cầu học sinh đưa ra phương án để giải quyết một yêu cầu kỹ thuật (VD: Làm thế nào để tạo nam châm điện mạnh với dòng điện yếu?). Nhóm 3 tập trung vào "thực hiện giải pháp", thường là các bài tập thiết kế thí nghiệm hoặc tính toán chi tiết. Nhóm 4 là các bài tập "đánh giá và hoàn thiện", yêu cầu học sinh phản biện một giải pháp có sẵn hoặc mở rộng ứng dụng.

3.2. Quy trình tổ chức hoạt động học tập trên lớp

Việc sử dụng bài tập thực tiễn được lồng ghép vào các khâu của quá trình dạy học. Một bài tập có thể được dùng để khởi động, tạo tình huống có vấn đề ở đầu tiết học. Trong quá trình hình thành kiến thức mới, các bài tập nhỏ hơn được sử dụng để dẫn dắt học sinh tự khám phá các định luật, chẳng hạn như định luật Lenz về chiều dòng điện cảm ứng. Ở phần củng cố, các bài tập tổng hợp được giao cho học sinh làm việc theo nhóm, thảo luận và trình bày giải pháp. Phương pháp này nhấn mạnh vai trò của giáo viên là người tổ chức, định hướng, còn học sinh là trung tâm của hoạt động, chủ động chiếm lĩnh tri thức.

IV. Phương pháp xây dựng hệ thống bài tập thực tiễn Từ trường

Việc xây dựng một hệ thống bài tập thực tiễn chương Từ trường Vật lí 11 hiệu quả đòi hỏi phải tuân thủ các nguyên tắc sư phạm và khoa học chặt chẽ, như đã được trình bày trong luận văn. Nguyên tắc đầu tiên là tính chính xác và khoa học, đảm bảo mọi dữ kiện thực tế và kiến thức vật lí đều chuẩn xác. Nguyên tắc thứ hai là tính gần gũi, các bài tập nên khai thác những bối cảnh quen thuộc với học sinh như hoạt động của chuông điện, loa, ổ cứng máy tính, hay tàu đệm từ. Điều này giúp tạo động lực và hứng thú học tập. Nguyên tắc thứ ba là phải bám sát nội dung chương trình, đảm bảo các bài tập củng cố và mở rộng đúng các kiến thức trọng tâm như từ trường của dòng điện thẳng dài, lực Lorentz hay suất điện động cảm ứng. Cuối cùng là nguyên tắc sư phạm, các tình huống thực tế phức tạp cần được đơn giản hóa để phù hợp với trình độ nhận thức của học sinh THPT. Luận văn đã cung cấp nhiều ví dụ minh họa cho quá trình này, chẳng hạn như từ nguyên lý phức tạp của máy chụp cộng hưởng từ (MRI), tác giả đã xây dựng một bài tập đơn giản hơn yêu cầu học sinh giải thích vai trò của từ trường cực mạnh trong việc định hướng các proton, liên hệ trực tiếp đến cơ sở lý thuyết chương từ trường.

4.1. Nguyên tắc đảm bảo tính khoa học và gần gũi

Mỗi bài tập thực tiễn phải được xây dựng dựa trên nền tảng kiến thức vật lí vững chắc. Các số liệu, thông số kỹ thuật nếu được sử dụng phải có nguồn gốc rõ ràng và phù hợp với thực tế. Bên cạnh đó, việc lựa chọn bối cảnh là yếu tố then chốt. Thay vì các ví dụ xa vời, luận văn ưu tiên các chủ đề như giải thích tại sao thẻ tín dụng có thể bị hỏng khi đặt gần nam châm (liên quan đến từ tính), hoặc nguyên lý hoạt động của bếp từ (liên quan đến hiện tượng cảm ứng điện từ). Sự gần gũi này giúp học sinh thấy được giá trị ứng dụng của môn Vật lí ngay trong đời sống hàng ngày.

4.2. Kỹ thuật xử lý sư phạm để đơn giản hóa vấn đề

Thực tế luôn phức tạp hơn lý thuyết. Do đó, một kỹ năng quan trọng khi xây dựng bài tập là "xử lý sư phạm". Điều này có nghĩa là người thiết kế phải biết cách lược bỏ các yếu tố nhiễu, tập trung vào bản chất vật lí chính của vấn đề. Ví dụ, khi xây dựng bài tập về động cơ điện, có thể bỏ qua các yếu tố như ma sát, điện trở của chổi than ở bước đầu, chỉ tập trung vào việc áp dụng quy tắc bàn tay trái để giải thích momen lực làm quay khung dây. Các yếu tố phức tạp hơn có thể được đưa vào sau dưới dạng câu hỏi nâng cao, phù hợp với việc phân hóa đối tượng học sinh.

4.3. Ví dụ bài tập về hiện tượng tự cảm và định luật Faraday

Để minh họa, luận văn xây dựng bài tập về hiện tượng tự cảm dựa trên hoạt động của đèn ống huỳnh quang. Câu hỏi đặt ra: "Tại sao khi tắt công tắc, đèn huỳnh quang lại lóe sáng lên trước khi tắt hẳn?". Để giải quyết, học sinh phải vận dụng kiến thức về suất điện động cảm ứng (cụ thể là suất điện động tự cảm) xuất hiện trong cuộn dây chấn lưu khi dòng điện thay đổi đột ngột. Bài tập này kết nối thành công một khái niệm lý thuyết trừu tượng với một hiện tượng quan sát được hàng ngày, đồng thời củng cố sự hiểu biết về định luật Faradayđịnh luật Lenz.

V. Kết quả thực nghiệm và ứng dụng của bài tập Từ trường

Phần thực nghiệm sư phạm trong luận văn của Nguyễn Đức Hoàng đã chứng minh tính hiệu quả của việc áp dụng hệ thống bài tập thực tiễn chương Từ trường Vật lí 11. Kết quả cho thấy nhóm học sinh lớp thực nghiệm, được học theo phương pháp mới, đã có sự tiến bộ vượt trội về năng lực giải quyết vấn đề so với nhóm lớp đối chứng học theo phương pháp truyền thống. Cụ thể, thông qua các bài kiểm tra và phiếu đánh giá, học sinh ở lớp thực nghiệm thể hiện khả năng phân tích tình huống tốt hơn, đưa ra được nhiều giải pháp sáng tạo và có lập luận chặt chẽ hơn. Điểm số trung bình của các bài kiểm tra năng lực ở nhóm thực nghiệm cao hơn một cách có ý nghĩa thống kê. Điều này khẳng định giả thuyết khoa học của đề tài là hoàn toàn xác đáng. Những kết quả tích cực này mở ra hướng ứng dụng rộng rãi cho phương pháp giải bài tập từ trường theo định hướng phát triển năng lực. Giáo viên có thể tự tin áp dụng hệ thống bài tập và quy trình được đề xuất để làm cho các giờ học về từ trường của ống dây (solenoid) hay lực Lorentz trở nên sinh động và hiệu quả hơn. Hơn nữa, phương pháp này không chỉ giới hạn trong chương "Từ trường" mà hoàn toàn có thể nhân rộng ra các chuyên đề khác của môn Vật lí cũng như các môn khoa học tự nhiên khác.

5.1. Phân tích kết quả định lượng và định tính từ thực nghiệm

Về mặt định lượng, luận văn sử dụng các công cụ thống kê toán học để so sánh điểm số của hai nhóm trước và sau thực nghiệm. Kết quả cho thấy sự chênh lệch rõ rệt, chứng tỏ tác động tích cực của phương pháp. Về mặt định tính, thông qua quan sát lớp học và phỏng vấn, tác giả ghi nhận không khí học tập ở lớp thực nghiệm sôi nổi hơn hẳn. Học sinh chủ động thảo luận, đặt câu hỏi và mạnh dạn trình bày ý tưởng của mình. Các em không còn e ngại trước các bài toán có yếu tố lạ mà xem đó là một thử thách thú vị để khám phá ứng dụng của từ trường.

5.2. Ứng dụng thực tiễn trong giảng dạy Động cơ điện và máy phát điện

Một trong những thành công của phương pháp là giúp học sinh hiểu sâu sắc nguyên lý hoạt động của các thiết bị quan trọng như động cơ điệnmáy phát điện. Thay vì chỉ học thuộc cấu tạo và nguyên tắc, học sinh được giao các bài tập yêu cầu giải thích tại sao khung dây lại quay (dựa vào lực từ) hoặc tại sao lại có dòng điện xuất hiện (dựa vào hiện tượng cảm ứng điện từ). Thậm chí, một số bài tập còn yêu cầu học sinh đề xuất cách cải tiến để động cơ chạy nhanh hơn hoặc máy phát tạo ra dòng điện mạnh hơn, thúc đẩy tư duy kỹ thuật và sáng tạo.

VI. Kết luận và hướng phát triển chuyên đề Từ trường Vật lí 11

Luận văn "Xây dựng và sử dụng bài tập thực tiễn nhằm phát triển năng lực giải quyết vấn đề của học sinh trong dạy học chương “Từ trường”- Vật lí 11" đã hoàn thành xuất sắc các nhiệm vụ nghiên cứu đề ra. Công trình đã hệ thống hóa cơ sở lý luận, khảo sát thực trạng, và quan trọng nhất là xây dựng thành công một hệ thống bài tập thực tiễn chương Từ trường Vật lí 11 kèm theo quy trình sử dụng và công cụ đánh giá khoa học. Kết quả thực nghiệm sư phạm đã khẳng định tính khả thi và hiệu quả của phương pháp, cho thấy đây là một giải pháp hữu hiệu để khắc phục những hạn chế của lối dạy học truyền thống, đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục. Hướng phát triển trong tương lai cho chuyên đề từ trường vật lí 11 là rất rộng mở. Cần tiếp tục xây dựng và bổ sung ngân hàng bài tập thực tiễn, cập nhật các ứng dụng công nghệ mới liên quan đến từ trường. Bên cạnh đó, việc phát triển các bài tập dưới dạng số hóa, tích hợp video, mô phỏng tương tác sẽ làm tăng thêm tính hấp dẫn và hiệu quả. Việc tổ chức các buổi tập huấn chuyên sâu cho giáo viên để nhân rộng mô hình này trên diện rộng là một nhiệm vụ cấp thiết. Cuối cùng, có thể mở rộng hướng nghiên cứu này sang việc phát triển các năng lực chuyên biệt khác của môn Vật lí, không chỉ riêng năng lực giải quyết vấn đề.

6.1. Tóm lược các kết quả và đóng góp chính

Nghiên cứu đã chứng minh rằng việc sử dụng hợp lý bài tập thực tiễn có tác động tích cực đến việc phát triển năng lực giải quyết vấn đề của học sinh. Đóng góp chính của luận văn là cung cấp một bộ công cụ hoàn chỉnh cho giáo viên, bao gồm hệ thống bài tập phân loại theo mục tiêu năng lực, quy trình tổ chức dạy học chi tiết, và bộ tiêu chí đánh giá tin cậy. Đây là một cơ sở khoa học vững chắc để đổi mới phương pháp giải bài tập từ trường.

6.2. Đề xuất và kiến nghị cho việc giảng dạy trong tương lai

Luận văn đề xuất các nhà trường cần tăng cường đầu tư trang thiết bị thí nghiệm để hỗ trợ các hoạt động học tập thực hành. Giáo viên cần được khuyến khích và tạo điều kiện để tự thiết kế và chia sẻ các bài tập thực tiễn. Đồng thời, cần có sự thay đổi trong cách kiểm tra, đánh giá, chuyển dần từ việc chỉ đánh giá khả năng tái hiện kiến thức sang đánh giá năng lực vận dụng kiến thức để giải quyết các vấn đề thực tiễn, đặc biệt là các vấn đề liên quan đến cơ sở lý thuyết chương từ trường và ứng dụng.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM ----------------------- NGUYỄN ĐỨC HOÀNG XÂY DỰNG VÀ SỬ DỤNG BÀI TẬP THỰC TIỄN NHẰM PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ CỦA HỌC SINH TRONG DẠY HỌC CHƯƠNG “TỪ TRƯỜNG”- VẬT LÍ 11 LUẬN VĂN THẠC SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Thái Nguyên, 2020 ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM ----------------------- NGUYỄN ĐỨC HOÀNG XÂY DỰNG VÀ SỬ DỤNG BÀI TẬP THỰC TIỄN NHẰM PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ CỦA HỌC SINH TRONG DẠY HỌC CHƯƠNG “TỪ TRƯỜNG”- VẬT LÍ 11 Ngành: Lý luận và phương pháp dạy học Vật lí Mã số: 8440111 LUẬN VĂN THẠC SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Cán bộ hướng dẫn khoa học: PGS.TS Phạm Xuân Quế Thái Nguyên, 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình của riêng tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Phạm Xuân Quế Các kết quả trong luận văn trung thực và chưa được công bố trong bất cứ công trình nào. Tác giả luận văn Nguyễn Đức Hoàng Xác nhận của Xác nhận của Khoa chuyên môn Người hướng dẫn khoa học TS Cao Tiến Khoa PGS.TS Phạm Xuân Quế i LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới Thầy giáo PGS.TS Phạm Xuân Quế người thầy đã tận tình hướng dẫn, và tạo mọi điều kiện tốt nhất cho tôi trong suốt quá trình hoàn thành luận văn này. Tôi xin gửi lời cảm ơn tới tập thể cán bộ Bộ môn Lí luận và phương pháp dạy học vật lí, Khoa Vật lí, Phòng sau đại học, Ban giám hiệu trường Đại học Sư Phạm – Đại học Thái Nguyên đã tạo mọi điều kiện cho tôi học tập cũng như nghiên cứu khoa học để tôi có thể hoàn thành luận văn. Tôi xin cảm ơn bạn bè, đồng nghiệp yêu quý của tôi đã quan tâm, khích lệ, động viên để tôi hoàn thành luận văn tốt nghiệp này. Tôi còn nhận được sự quan tâm giúp đỡ của gia đình. Gia đình đã dành những điều kiện thuận lợi nhất để tôi hoàn thành luận văn tốt nghiệp này. Đây là nguồn cổ vũ động viên rất lớn giúp đỡ cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu khoa học. Tôi xin bày tỏ lời cảm ơn chân thành về sự quan tâm giúp đỡ đó. Xin chân thành cảm ơn! Phú Thọ, tháng 09 năm 2020 Tác giả Nguyễn Đức Hoàng ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN . ii MỤC LỤC . iii DANH MỤC VIẾT TẮT .vi DANH MỤC CÁC BẢNG. vii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ . viii MỞ ĐẦU . Lí do chọn đề tài . Mục tiêu nghiên cứu . Giả thuyết khoa học . Nhiệm vụ nghiên cứu . Đối tượng và phạm vi nghiên cứu . Phương pháp nghiên cứu . Những đóng góp mới của đề tài . Bố cục của luận văn . CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA VIỆC SỬ DỤNG BÀI TẬP THỰC TIỄN NHẰM PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ CHO HỌC SINH TRONG DẠY HỌC VẬT LÍ . Dạy học theo hướng phát triển năng lực của học sinh trong giai đoạn hiện nay . Một số năng lực cần phát triển cho học sinh trung học phổ thông. Các năng lực chuyên biệt trong bộ môn Vật lí . Năng lực giải quyết vấn đề của học sinh . Khái niệm năng lực giải quyết vấn đề . Cấu trúc năng lực giải quyết vấn đề . Tiêu chí đánh giá năng lực giải quyết vấn đề . Vai trò của bài tập thực tiễn trong việc phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh . Vai trò của bài tập trong dạy học vật lí . Khái niệm bài tập thực tiễn . Phân loại bài tập vật lí gắn với thực tiễn . Nguyên tắc xây dựng bài tập thực tiễn . Vai trò của bài tập thực tiễn trong việc phát triển năng lực GQVĐ cho HS . Nguyên tắc và quy trình sử dụng bài tập thực tiễn . Thực trạng về trình độ năng lực GQVĐ và thực trạng việc sử dụng bài tập TT trong việc phát triển năng lực GQVĐ cho học sinh trong dạy học. Mục đích và phương pháp điều tra. Đối tượng điều tra . Phương pháp điều tra . Kết quả điều tra . HỆ THỐNG BÀI TẬP THỰC TIỄN NHẰM PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ CHO HỌC SINH TRONG DẠY HỌC CHƯƠNG TỪ TRƯỜNG . Nội dung kiến thức chương Từ trường, vật lí 11. Mục tiêu của chương “Từ trường” theo chuẩn kĩ năng - kiến thức . Mục tiêu bổ sung theo định hướng nghiên cứu . Nội dung kiến thức chương Từ trường, vật lí 11. Soạn thảo một số bài tập thực tiễn chương Từ trường, vật lí 11 . Bài tập phát triển khả năng phân tích tình huống, phát hiện vấn đề và phát biểu vấn đề cần giải quyết. Bài tập phát triển khả năng đề xuất và lựa chọn giải pháp giải quyết vấn đề. Bài tập phát triển khả năng thực hiện giải pháp. Bài tập phát triển khả năng đánh giá và hoàn thiện quá trình GQVĐ và đưa ra khả năng áp dụng kết quả thu được trong việc GQVĐ tương tự. Một số bài tập thực tế khác . Rubric đánh giá năng lực giải quyết vấn đề đối với từng bài tập thực tiễn . Đánh giá năng lực giải quyết vấn đề của học sinh . Tiêu chí đánh giá đồng đẳng năng lực GQVĐ của HS . Tiêu chí tự đánh giá năng lực GQVĐ của HS . Phương pháp đánh giá năng lực giải quyết vấn đề . Tiến trình dạy học một số bài sử dụng bài tập thực tiễn . THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM .1 Mục đích của thực nghiệm sư phạm . Mục đích của thực nghiệm sư phạm . Nhiệm vụ của thực nghiệm sư phạm . Đối tượng và thời gian thực nghiệm sư phạm . Nội dung thực nghiệm . Đối tượng thực nghiệm sư phạm . Thời gian thực nghiệm sư phạm . Phương pháp thực nghiệm sư phạm . Căn cứ đánh giá . Nội dung thực nghiệm sư phạm . Trao đổi với giáo viên tiến hành thực nghiệm. Xử lý kết quả thực nghiệm sư phạm. Phân tích diễn biến và đánh giá kết quả thực nghiệm sư phạm . Hoạt động 3: Tìm hiều về từ trường. Bài 19: Từ Trường . Hoạt động 4: Tìm hiều về đường sức từ. Bài 19: Từ Trường . Hoạt động 1: Xác định lực từ do từ trường đều tác dụng lên một đoạn dây dẫn có dòng điện. Bài 20: LỰC TỪ. CẢM ỨNG TỪ . Đánh giá chung về TNSP. 74 KẾT LUẬN CHUNG . 100 TÀI LIỆU THAM KHẢO . 78 Phụ lục v DANH MỤC VIẾT TẮT Từ viết tắt Từ viết đầy đủ BCH TW Ban chấp hành trung ương BT Bài tập BTTT Bài tập thực tế GQVĐ Giải quyết vấn đề GV Giáo viên HS HS NQ Nghị quyết NL Năng lực TT Thực tế THPT Trung học phổ thông vi DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Các năng lực chuyên biệt cho bộ môn Vật lí .2: Cấu trúc của năng lực giải quyết vấn đề .3: Tiêu chí đánh giá năng lực giải quyết vấn đề [6,7] .1: Tiêu chí đánh giá năng lực giải quyết vấn đề [1].2: Cấu trúc kĩ năng đánh giá đồng đẳng [12] .3: Cấu trúc kĩ năng tự đánh giá .4: Tỉ trọng điểm của các hình thức đánh giá năng lực GQVĐ .1: Đặc điểm chất lượng học tập của các lớp TN .2: Kết quả phiếu học tập số 2 .4: Thống kê năng lực giải quyết vấn đề của ba trường .74 vii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 2. Cấu tạo bóng hình của màn hình CRT . Cấu tạo của động cơ điện một chiều . Cấu tạo của máy chụp cộng hưởng từ . Mô hình tầu cao tốc chạy trên “đệm từ”. Cấu tạo bên ngoài của máy gia tốc hạt .1: Biểu đồ xếp loại phiếu học tập số 1 .2: Biểu đồ xếp loại phiếu học tập số 2 .3: Biểu đồ xếp loại phiếu học tập số 3 . Biểu đồ xếp loại năng lực GQVĐ của HS trong đợt TNSP .74 viii MỞ ĐẦU 1. Lí do chọn đề tài Trong những năm gần đây, việc đổi mới giáo dục tiếp tục được Đảng và Nhà nước ta quan tâm và coi trọng. Nghị quyết Hội nghị TW8, khoá XI về đổi căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo đã nêu: "Đối với giáo dục phổ thông, tập trung phát triển trí tuệ, thể chất, hình thành phẩm chất, năng lực công dân, phát hiện và bồi dưỡng năng khiếu, định hướng nghề nghiệp cho học sinh. Nâng cao chất lượng giáo dục toàn diện, chú trọng giáo dục lí tưởng, truyền thống, đạo đức, lối sống, ngoại ngữ, tin học, năng lực và kỹ năng thực hành, vận dụng kiến thức vào thực tiễn… Đổi mới chương trình nhằm phát triển năng lực và phẩm chất người học, hài hòa đức, trí, thể, mỹ; dạy người, dạy chữ và dạy nghề. Đổi mới nội dung giáo dục theo hướng tinh giản, hiện đại, thiết thực, phù hợp với lứa tuổi, trình độ và ngành nghề; tăng thực hành, vận dụng kiến thức vào thực tiễn… Tiếp tục đổi mới mạnh mẽ phương pháp dạy và học theo hướng hiện đại; phát huy tính tích cực, chủ động, sáng tạo và vận dụng kiến thức, kỹ năng của người học; khắc phục lối truyền thụ áp đặt một chiều, ghi nhớ máy móc. Tập trung dạy cách học, cách nghĩ, khuyến khích tự học, tạo cơ sở để người học tự cập nhật và đổi mới tri thức, kỹ năng, phát triển năng lực" [25]. Nghị quyết số 44/NQ-CP ngày 09/6/2014 Ban hành chương trình hành động của chính phủ thực hiện Nghị quyết số 29NQ/TW ngày 04/11/2013 Hội nghị lần thứ 8, BCH TW Đảng khóa XI về đổi mới căn bản toàn diện giáo dục và đào tạo, đáp ứng yêu cầu công nghiệp hóa, hiện đại hóa đã chỉ thị: “Triển khai đổi mới chương trình giáo dục theo hướng tinh giản, hiện đại, thiết thực; phát triển năng lực và phẩm chất người học; chú trọng giáo dục lí tưởng, truyền thống, đạo đức, lối sống; nâng cao năng lực ngoại ngữ, tin học; rèn luyện kỹ năng vận dụng kiến thức vào thực tiễn; phát triển khả năng sáng tạo và ý thức tự học”[22].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ