Bài Tập Lớn Môn Thiết Kế Ô Tô - Đại Học Nông Lâm TP.HCM (Hồ Tuấn Kiệt)

Bài tập lớn thiết kế ô tô chi tiết từ A-Z. Tài liệu đồ án mẫu, hướng dẫn từng bước, giúp bạn hoàn thành bài tập một cách xuất sắc. Tải ngay!

Chuyên ngành

Cơ khí – Công nghệ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài Tập Lớn

2018

44
30
2

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ LY HỢP Ô TÔ

1.1. Ly hợp là gì và công dụng?

1.2. Phân loại của ly hợp

1.3. Yêu cầu của ly hợp

1.4. Cấu tạo của ly hợp

1.4.1. Ly hợp ma sát loại một đĩa:

1.4.2. Ly hợp ma sát loại nhiều đĩa:

1.4.3. Ly hợp lò xo hình đĩa

1.4.4. Ly hợp lò xo trụ

1.4.5. Ly hợp thủy lực:

2. CHƯƠNG 2: GIỚI THIỆU VÀ TÍNH TOÁN LY HỢP XE TOYOTA INNOVA 2018

2.1. Giới thiệu về xe Toyota Innova 2018

2.2. Lựa chọn phương án thiết kế

2.3. Thông số cơ bản của xe

2.4. Tính toán các kích thước cơ bản của ly hợp xe Toyota Innova 2018

2.4.1. Xác định mômen ma sát của Ly hợp

2.4.2. Xác định bán kính ma sát trung bình của đĩa bị động

2.4.3. Xác định số bề mặt ma sát

2.4.4. Lực ép tổng lên các đĩa ma sát

2.4.5. Áp suất tác dụng lên bề mặt ma sát

2.4.6. Thiết kế lò xo ép bố trí xung quanh

2.4.7. Lực ép cần thiết của lò xo khi làm việc

2.4.8. Độ cứng của lò xo ép

2.4.9. Lực lớn nhất tác dụng lên lò xo ép

2.4.10. Ứng suất xoắn của lò xo ép

2.4.11. Số vòng làm việc của lò xo ép

2.4.12. Các thông số kích thước của lò xo ép

2.4.13. Tính toán thiết kế lò xo giảm chấn

2.4.14. Lực lớn nhất tác dụng lên lò xo giảm chấn

2.4.15. Độ cứng của lò xo giảm chấn

2.4.16. Ứng suất xoắn của lò xo giảm chấn

2.4.17. Số vòng làm việc của lò xo giảm chấn

2.4.18. Các thông số kích thước của lò xo ép

2.4.19. Tính toán đĩa bị động

2.4.20. Diện tích vành khăn của tấm ma sát

2.4.21. Công trượt tổng cộng của ly hợp

2.4.22. Công trượt riêng của ly hợp

2.4.23. Nhiệt sinh ra do trượt ly hợp

2.4.24. Bề dày tối thiểu của đĩa ép (theo chế độ nhiệt)

3. CHƯƠNG 3: TÍNH KIỂM NGHIỆM BỀN CỦA CÁC CHI TIẾT TRONG LY HỢP

3.1. Tính bền của đĩa bị động

3.2. Tinh toán sức bền của moay ơ đĩa bị động

3.3. Tính bền đinh tán nối moay ơ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

4. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ LY HỢP Ô TÔ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Thiết Kế Ô Tô Khám Phá Khái Niệm Ứng Dụng

Trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước, ngành công nghiệp ô tô đóng vai trò then chốt trong lĩnh vực giao thông vận tải, phục vụ nhu cầu đi lại và vận chuyển hàng hóa ngày càng tăng cao. Điều này đòi hỏi sự đổi mới, tối ưu hóa về kỹ thuật và hoàn thiện về công nghệ để nâng cao tính hiện đại, tính kinh tế trong quá trình vận hành. Bài tập lớn ô tô, đặc biệt là thiết kế ô tô, giúp sinh viên vận dụng kiến thức đã học vào thực tế, phát huy khả năng tư duy và sáng tạo trong nghiên cứu và công tác sau này. Đồ án ô tô không chỉ củng cố kiến thức mà còn giúp sinh viên chủ động tiếp cận với các kết cấu thực tế, tạo nền tảng kiến thức vững chắc cho chuyên môn sau này. Theo tài liệu tham khảo, “Đối với các sinh viên, đồ án môn học nói chung và đồ án thiết kế và tính toán ô tô nói riêng nhằm giúp sinh viên có thể vận dụng những kiến thức đã học vào thực tế, phát huy khả năng tư duy và sáng tạo trong quá trình nghiên cứu và công tác về sau này.”

1.1. Định Nghĩa và Tầm Quan Trọng của Thiết Kế Ô Tô

Thiết kế ô tô không chỉ đơn thuần là tạo ra một phương tiện di chuyển mà còn là sự kết hợp hài hòa giữa tính thẩm mỹ, công năng sử dụng, độ an toàn và hiệu quả kinh tế. Quá trình này bao gồm việc nghiên cứu thị trường, xác định nhu cầu của khách hàng, phác thảo ý tưởng, thiết kế chi tiết, mô phỏng, thử nghiệm và sản xuất. Thiết kế ô tô có ảnh hưởng lớn đến sự thành công của một mẫu xe trên thị trường, đồng thời góp phần vào sự phát triển của ngành công nghiệp ô tô nói chung.

1.2. Các Giai Đoạn Chính Trong Quy Trình Thiết Kế Ô Tô

Quá trình thiết kế ô tô thường trải qua nhiều giai đoạn, từ nghiên cứu thị trường và phác thảo ý tưởng ban đầu đến thiết kế chi tiết và thử nghiệm. Các công cụ CAD ô tô, CAM ô tô, và CAE ô tô đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ các kỹ sư thiết kế và mô phỏng các hệ thống phức tạp của xe. Thêm vào đó, việc lựa chọn vật liệu ô tô phù hợp cũng là một yếu tố then chốt trong quá trình này.

1.3. Tổng quan về Phần mềm thiết kế ô tô phổ biến hiện nay

Hiện nay, có rất nhiều phần mềm thiết kế ô tô được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp ô tô, mỗi phần mềm đều có những ưu điểm và nhược điểm riêng. Một số phần mềm phổ biến bao gồm CATIA, AutoCAD, SolidWorks, và NX. CATIA được biết đến với khả năng thiết kế các bề mặt phức tạp và mô phỏng các hệ thống cơ khí. AutoCAD là một phần mềm CAD tổng quát được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau, bao gồm cả thiết kế ô tô. SolidWorks là một phần mềm CAD dễ sử dụng, thích hợp cho các kỹ sư thiết kế sản phẩm. NX là một phần mềm CAD/CAM/CAE tích hợp, cho phép các kỹ sư thiết kế, mô phỏng và sản xuất các sản phẩm ô tô.

II. Thách Thức Trong Thiết Kế Đồ Án Ô Tô Tính Toán Thiết Kế

Việc thiết kế ô tô không hề đơn giản, đòi hỏi kiến thức sâu rộng về nhiều lĩnh vực như cơ khí, điện, điện tử, vật liệu, khí động học ô tô, và an toàn. Sinh viên thường gặp khó khăn trong việc tích hợp kiến thức từ các môn học khác nhau, áp dụng các tiêu chuẩn thiết kế ô tô, và sử dụng hiệu quả các phần mềm thiết kế ô tô. Ngoài ra, việc tính toán thiết kế ô tô, đặc biệt là tính toán sức bền ô tô, cũng là một thách thức lớn đối với sinh viên.

2.1. Vấn Đề Về Tính Toán Sức Bền và Kết Cấu Ô Tô

Việc đảm bảo sức bền của kết cấu ô tô là một yếu tố quan trọng trong thiết kế ô tô. Sinh viên cần nắm vững các phương pháp tính toán sức bền, sử dụng các phần mềm CAE ô tô để mô phỏng và phân tích ứng suất, biến dạng của các chi tiết và cụm chi tiết. Việc lựa chọn vật liệu ô tô phù hợp cũng ảnh hưởng lớn đến sức bền của kết cấu ô tô.

2.2. Khó Khăn Trong Việc Áp Dụng Tiêu Chuẩn Thiết Kế Ô Tô

Ngành công nghiệp ô tô có nhiều tiêu chuẩn thiết kế khắt khe về an toàn, khí thải, hiệu suất, và độ bền. Sinh viên cần hiểu rõ và áp dụng các tiêu chuẩn này trong quá trình thiết kế. Việc tìm kiếm và cập nhật các tiêu chuẩn thiết kế ô tô mới nhất cũng là một thách thức không nhỏ.

2.3. Thách thức về thiết kế an toàn ô tô

Thiết kế an toàn ô tô là một lĩnh vực quan trọng trong thiết kế ô tô. Các kỹ sư phải đảm bảo rằng chiếc xe được thiết kế để bảo vệ hành khách trong trường hợp xảy ra tai nạn. Điều này bao gồm việc thiết kế cấu trúc xe để hấp thụ năng lượng va chạm, trang bị các hệ thống an toàn chủ động như hệ thống phanh ABS và hệ thống kiểm soát lực kéo, và trang bị các hệ thống an toàn thụ động như túi khí và dây đai an toàn.

III. Phương Pháp Thiết Kế Ô Tô Sử Dụng Hiệu Quả Phần Mềm CAD

Để giải quyết các thách thức trong thiết kế ô tô, sinh viên cần nắm vững các phương pháp thiết kế hiện đại, đặc biệt là sử dụng thành thạo các phần mềm CAD ô tô. Các phần mềm CAD giúp sinh viên tạo ra các mô hình 3D chính xác, thực hiện các phép phân tích kỹ thuật, và tạo ra các bản vẽ ô tô chi tiết. Việc sử dụng phần mềm CAD không chỉ nâng cao hiệu quả thiết kế mà còn giúp sinh viên có cái nhìn trực quan về sản phẩm.

3.1. Hướng Dẫn Sử Dụng Phần Mềm CAD Trong Thiết Kế Ô Tô

Các phần mềm CAD như CATIA, AutoCAD, SolidWorks, NX, và Inventor cung cấp nhiều công cụ mạnh mẽ để hỗ trợ thiết kế ô tô. Sinh viên cần học cách sử dụng các công cụ này để tạo ra các mô hình 3D, thực hiện các phép phân tích, và tạo ra các bản vẽ kỹ thuật. Việc thực hành thường xuyên và tham khảo các tài liệu hướng dẫn là rất quan trọng.

3.2. Mô Phỏng Ô Tô và Phân Tích Với CAE ô tô

Sử dụng các phần mềm CAE ô tô để thực hiện mô phỏng ô tô và phân tích là một phần quan trọng trong quá trình thiết kế. Các phần mềm CAE giúp sinh viên đánh giá hiệu suất, độ bền, và an toàn của thiết kế trước khi đưa vào sản xuất. Các phép phân tích như phân tích ứng suất, phân tích động lực học, và phân tích khí động học ô tô giúp sinh viên tối ưu hóa thiết kế.

3.3. Tối ưu hóa Thiết kế bền ô tô

Thiết kế bền ô tô là một quá trình quan trọng để đảm bảo rằng các bộ phận của xe có thể chịu được tải trọng và ứng suất mà chúng sẽ phải đối mặt trong quá trình vận hành. Các kỹ sư sử dụng các phần mềm mô phỏng và phân tích để đánh giá thiết kế và xác định các khu vực có thể bị hỏng hóc. Sau đó, họ có thể điều chỉnh thiết kế để tăng cường độ bền và kéo dài tuổi thọ của các bộ phận.

IV. Nghiên Cứu Ứng Dụng Phân Tích Thiết Kế Ly Hợp Ô Tô Toyota Innova

Một ví dụ điển hình về ứng dụng thiết kế ô tô là việc thiết kế ly hợp ô tô cho xe Toyota Innova 2018. Bài tập lớn này tập trung vào việc tính toán và lựa chọn các thông số kỹ thuật của ly hợp, bao gồm đường kính đĩa ma sát, số lượng đĩa ma sát, lực ép lò xo, và vật liệu ma sát. Việc tính toán ly hợp ô tô đảm bảo ly hợp có khả năng truyền mô-men xoắn của động cơ một cách hiệu quả và an toàn. Theo tài liệu, "Bộ ly hợp chính hiệu của Toyota đảm bảo khả năng chủ động đóng và ngắt dòng công suất trong các điều kiện vận hành khác nhau."

4.1. Tính Toán Thiết Kế Các Kích Thước Cơ Bản của Ly Hợp Ô Tô

Việc tính toán thiết kế các kích thước cơ bản của ly hợp ô tô là một bước quan trọng trong quá trình thiết kế. Các kích thước này bao gồm đường kính ngoài của đĩa ma sát, bán kính ma sát trung bình, số lượng bề mặt ma sát, và lực ép tổng lên các đĩa ma sát. Các thông số này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng truyền mô-men xoắn và tuổi thọ của ly hợp.

4.2. Phân Tích Độ Bền và Tuổi Thọ của Các Chi Tiết Ly Hợp Ô Tô

Sau khi thiết kế xong, cần thực hiện phân tích độ bền và tuổi thọ của các chi tiết ly hợp ô tô, bao gồm đĩa bị động, lò xo ép, và các chi tiết kết nối. Việc tính toán sức bền giúp đảm bảo ly hợp có thể chịu được các tải trọng và ứng suất trong quá trình vận hành. Các phương pháp tính toán có thể dựa trên lý thuyết sức bền vật liệu hoặc sử dụng các phần mềm CAE.

4.3. Lựa chọn vật liệu tối ưu cho Ly hợp ô tô

Việc lựa chọn vật liệu phù hợp cho các chi tiết ly hợp ô tô là một yếu tố quan trọng để đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ của ly hợp. Đĩa ma sát thường được làm từ vật liệu có hệ số ma sát cao và khả năng chịu nhiệt tốt, như phêrađô. Lò xo ép thường được làm từ thép lò xo có độ đàn hồi cao. Các chi tiết kết nối thường được làm từ thép có độ bền cao.

V. Kết Luận Thiết Kế Ô Tô Hướng Phát Triển Tương Lai

Thông qua việc thực hiện bài tập lớn ô tôđồ án ô tô, sinh viên đã có cơ hội củng cố kiến thức, rèn luyện kỹ năng thiết kế, và tiếp cận với thực tế của ngành công nghiệp ô tô. Tuy nhiên, thiết kế ô tô là một lĩnh vực không ngừng phát triển, với nhiều công nghệ mới và xu hướng thiết kế hiện đại. Trong tương lai, thiết kế ô tô sẽ tập trung vào việc phát triển các phương tiện giao thông thông minh, an toàn, và thân thiện với môi trường.

5.1. Xu Hướng Thiết Kế Ô Tô Điện và Xe Tự Lái

Xu hướng thiết kế ô tô điện và xe tự lái đang ngày càng trở nên phổ biến. Thiết kế ô tô điện đòi hỏi các kỹ sư phải tối ưu hóa hiệu suất của động cơ điện, hệ thống pin, và hệ thống quản lý năng lượng. Thiết kế xe tự lái đòi hỏi các kỹ sư phải tích hợp các cảm biến, hệ thống điều khiển, và phần mềm trí tuệ nhân tạo.

5.2. Ứng Dụng Thiết Kế Tối Ưu Ô Tô trong Giảm Tiêu Thụ Nhiên Liệu

Thiết kế tối ưu ô tô đóng vai trò quan trọng trong việc giảm tiêu thụ nhiên liệu và khí thải. Các kỹ sư có thể sử dụng các phương pháp thiết kế để giảm trọng lượng xe, cải thiện khí động học ô tô, và tối ưu hóa hiệu suất của động cơ.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ LY HỢP Ô TÔ Downloaded by ANH LE (bachvan14@gmail. Ly hợp là gì và công dụng? Trong cấu tạo hộp số ô tô, ly hợp (clutch) là bộ phận quan trọng kết nối trục khuỷu của động cơ với các bộ phận khác của hộp số. Công dụng của ly hợp ô tô là dẫn động cho hộp số bằng cách đóng (hợp) và mở (ly) tùy theo điều khiển của người lái, theo đó momen lực sẽ được nối hoặc ngắt, giúp xe chuyển động tiến, lùi hoặc dừng lại. Phân loại của ly hợp Dựa vào tính chất truyền mômen, người ta phân ra các loại: + Ly hợp ma sát cơ khí.

+ Ly hợp thủy lực. + Ly hợp điện từ. - Dựa vào hình dạng của bộ phận ma sát cơ khí có thể chia ra: + Ly hợp ma sát đĩa phẳng. + Ly hợp ma sát đĩa côn (đĩa bị động có dạng hình côn).

+ Ly hợp ma sát hình trống (kiểu tang trống và guốc ma sát ép vào tang trống). - Theo đặc điểm làm việc, có thể chia ra: + Loại thường đóng. + Loại không thường đóng. Yêu cầu của ly hợp - Ly hợp phải truyền được momen xoắn lớn nhất của động cơ mà không bị trượt trong mọi điều kiện, vì vậy ma sát của ly hợp phải lớn hơn momen xoắn của động cơ - Khi kế nối phải êm diệu để không gây ra va đập ở hệ thống truyền lực - Khi tách để nhanh và dứt khoát để dễ gài số và tránh gây tải trọng động cho hộp số - Momen quán tính của phần bị động phải nhỏ - Ly hợp phải làm nhiệm vụ của bộ phận an toàn do đó hệ số dự trữ phải nằm trong giới hạn - Điều khiển dễ dàng - Kết cấu đơn giản và gọn - Đảm bảo thoát nhiệt tốt khi ly hợp trượt Downloaded by ANH LE (bachvan14@gmail.

Cấu tạo của ly hợp 1. Ly hợp ma sát loại một đĩa: Cấu tạo: Ly hợp loại này có từ ba đến chín lò xo xoắn hình trụ.1 1 – Vòng bi chà buýttê; 2 – Ống đỡ vòng bi; 3 – Phớt chặn dầu trục sơ cấp; 4 – Gắp điều khiển vòng bi buýttê; 5 – Mâm ép và vỏ; 6 – Đĩa ma sát (Đĩa ly hợp); 7 – Trục sơ cấp hộp số; 8 – Cần bẫy. - Nguyên lý hoạt động: + Khi bánh đà đang quay: Downloaded by ANH LE (bachvan14@gmail.com) lOMoARcPSD|39108650  Ấn bàn đạp ly hợp, thông qua cơ cấu điều khiển sẽ ấn ba đòn mở ly hợp xuống, các đầu kia của đòn mở sẽ nâng mâm ép lên.  Lúc này đĩa ma sát không bị ép vào mặt bánh đà nên tự do và đứng yên cùng với trục sơ cấp của hộp số.

 Trong lúc đó bánh đà vẫn quay, nhờ vậy liên hệ giữa động cơ và hộp số tạm gián đoạn. + Sau khi cài số:  Buông chân ly hợp, bạc đạn chà trở về vị trí cũ, không còn ép lên ba đòn mở nữa, các lò xo ép lại ấn mâm ép đè đĩa ma sát bám vào bánh đà.  Liên kết giữa động cơ và hộp số lúc này được nối trở lại.2 Downloaded by ANH LE (bachvan14@gmail. Ly hợp ma sát loại nhiều đĩa: Cấu tạo: Ly hợp ma sát nhiều đĩa: Hình 1.3 1 – Bàn đạp ly hợp; 2 – Đòn mở; 3 – Đĩa ép phía sau; 4 – Đĩa ép phía trước; 5 – Lò xo; 6 – Bánh đà; 7- Bulong bắt nối giữa vỏ của bộ ly hợp và bánh đà; 8 – Càng mở; 9 – Bạc trượt; 10 – Lò xo ép; 11 – Vòng bi tỳ.

 Hình a: Ly hợp ở vị trí đóng.  Hình b: Ly hợp ở vị trí mở. Nguyên lý hoạt động của ly hợp nhiều đĩa ma sát: + Ly hợp ma sát loại nhiều đĩa cũng có nguyên lý tương tự như ly hợp ma sát loại một đĩa, chỉ khác là ở loại này có thêm các đĩa ép để lò xo tỳ vào. + Khi ly hợp đóng: Downloaded by ANH LE (bachvan14@gmail.com) lOMoARcPSD|39108650  Vỏ ly hợp được bắt chặt trên bánh đà bằng bulông nên luôn luôn quay với bánh đà.

 Hai đĩa ép số 3 và 4 ép chặt đĩa ma sát vào bánh đà, đĩa ép số 3 ép đĩa ma sát phía sau vào đĩa ép số 4.  Đĩa ép số 4 ép chặt đĩa ma sát trước vào bánh đà thành một khối nhờ lò xo ép số 10 (Lò xo này luôn luôn ở trạng thái làm việc).  Khi trục khuỷu của động cơ quay làm cho bánh đà quay và làm quay đĩa ma sát.  Moayơ của đĩa ma sát được lắp trượt lên trục sơ cấp của hộp số bằng các rãnh then hoa.

Do đó khi đĩa ma sát quay làm cho trục sơ cấp của hộp số quay nên mô men quay của động cơ được truyền qua hộp số. + Khi ly hợp mở, dưới tác dụng của lực bàn đạp theo chiều mũi tên như hình vẽ:  Lực này được truyền đến càng mở số 8 qua hệ thống dẫn động (đòn kéo), làm cho càng mở tỳ vào bạc trược số 9 và đẩy bạc trượt dịch chuyển lên phía trước.  Trên bạc trượt có gắn vòng bi tỳ số 11, vòng bi này tỳ vào đầu của đòn mở số 2.  Đòn mở số 2 kéo đĩa ép số 3 dịch chuyển về phía sau tách khỏi đĩa ép và đĩa ma sát phía sau.

 Lúc đó lò xo số 5 sẽ đẩy đĩa ép số 4 tách khỏi đĩa ma sát phía trước.  Mô men quay động cơ tách rời với trục sơ cấp của hộp số. * Ưu và nhược điểm của ly hợp nhiều đĩa ma sát so với một đĩa: So sánh Ly hợp một đĩa ma sát Ly hợp nhiều đĩa ma sát Cấu tạo – Đơn giản, rẻ tiền. (Nếu cùng truyền trị – Kích thước vỏ ly hợp số moment quay của động nhỏ hơn do đường kính Downloaded by ANH LE (bachvan14@gmail.com) lOMoARcPSD|39108650 cơ) ngoài đĩa ma sát nhỏ hơn.

Quá trình đóng mở – Đóng mở dứt khoát, êm. Đóng mở không dứt -Thoát nhiệt tốt. khoát, kém êm hơn do nhiều đĩa phải đóng cùng lúc nên có độ trễ. – Thoát nhiệt không tốt.

Xu hướng – Xu hướng sử dụng cho – Xu hướng dùng cho các nhiều loại ô tô hiện xe đua, xe tải hạng nặng. nay (xe du lịch, xe tải nhẹ) vì kết cấu đơn giản. Ly hợp lò xo hình đĩa Khi tác dụng lực thì áp lực trên đĩa ma sát được phân bố đồng đều. Vì lò xo ép hình đĩa nên sẽ làm luôn nhiệm vụ đòn mở.

Downloaded by ANH LE (bachvan14@gmail.com) lOMoARcPSD|39108650 - Cấu tạo: Hình 1.4 Nguyên lý hoạt động: Hình 1.5 Downloaded by ANH LE (bachvan14@gmail.com) lOMoARcPSD|39108650 + Khi chưa tác dụng lực lên bàn đạp:  Lò xo đĩa bung ra đẩy đĩa ma sát tỳ chặt vào bánh đà tạo thành khối cứng.  Do đó lực truyền động từ trục khuỷu được truyền qua trục ly hợp (ly hợp đóng). + Khi người điều khiển tác dụng lực lên bàn đạp:  Thông qua cơ cấu điều khiển lực sẽ tác dụng lên bạc đạn chà và đẩy bạc đạn chà đi vào làm lò xo đĩa ép lại, đĩa ma sát không tỳ vào bánh đà nữa.  Do đó lực truyền động quay từ trục khuỷu sẽ không truyền qua trục ly hợp (ly hợp mở).

Ly hợp lò xo trụ Lò xo trụ được sử dụng để cung cấp áp lực tác dụng lên đĩa ép. Số lượng lò xo trụ sử dụng thay đổi tùy thuộc vào nhiệm vụ của đĩa được thiết kế. Các lò xo trụ tác dụng lên nắp ly hợp và đĩa ép. Cần ép ly hợp được thiết kế để kéo đĩa ép ra khỏi đĩa ly hợp.

Một đầu của cần ép ly hợp dính vào đĩa ép, đầu còn lại tự do và được thiết kế để ép vào trong. Downloaded by ANH LE (bachvan14@gmail.com) lOMoARcPSD|39108650 - Cấu tạo: Hình 1.6 - Nguyên lí hoạt động: Downloaded by ANH LE (bachvan14@gmail.com) lOMoARcPSD|39108650 Hình 1.7 + Ở trạng thái hợp thì các lò xo trụ ép mạnh vào đĩa ép làm cho đĩa ly hợp được ép chặt vào bánh đà để truyền mô men của động cơ đến trục sơ cấp hộp số. + Khi đạp bàn đạp ly hợp thì vòng bi sẽ ép mạnh vào ba cần ép làm cho đĩa ép thả lỏng đĩa ly hợp, nên mô men từ bánh đà không được truyền đến trục sơ cấp hộp số. Đây chính là trạng thái ngắt của ly hợp.

* So sánh ưu và nhược điểm của ly hợp lò xo đĩa và lò xo trụ: Lò xo đĩa được sử dụng rất phổ biến ở các xe du lịch, xe tải nhỏ và các xe hiện nay nhờ các ưu điểm hơn so với lò xo trụ (thường dùng ở xe tải hạng nặng, xe đua):  Lực bàn đạp ly hợp được giữ ở mức thấp nhất.  Lực tác dụng của nó lên mâm ép đều hơn lò xo trụ.  Đĩa ly hợp có thể mòn rộng hơn mà không làm giảm áp lực vào đĩa ép.  Lực lò xo không giảm ở tốc độ cao.

 Các lá tản nhiệt có thể được lắp trên đĩa ép.  Vì các chi tiết có dạng tròn và không có các chi tiết lắp ở vòng ngoài bộ ly hợp nên cân bằng tốt hơn.  Có cấu trúc đơn giản hơn lò xo trụ.  Độ mòn của các tấm ma sát không ảnh hưởng đến sức ép do lò xo màng tạo nên, do đó tránh được tình trạng bộ ly hợp quay trượt.

Downloaded by ANH LE (bachvan14@gmail. Ly hợp thủy lực: - Cấu tạo: Hình 1.8 + Ly hợp thủy lực (biến mô thủy lực) thường dùng trong hộp số tự động. Bộ biến mô này vừa truyền vừa khuếch đại mô men từ động cơ bằng cách sử dụng dầu hộp số làm môi trường làm việc. Downloaded by ANH LE (bachvan14@gmail.com) lOMoARcPSD|39108650 Hình 1.9 + Các bộ phận chính của ly hợp thủy lực là: Stato; Cánh bơm và cánh tua bin đặt đối diện nhau.

 Bên trong bơm và tua bin đều có các cánh dẫn hướng chất lỏng.  Bơm cùng vỏ của ly hợp thủy lực tạo thành một khối cứng, moayơ của khối này lắp chặt trên đầu trục khủyu của động cơ.  Tua bin lắp chặt trên đầu trục sơ cấp của hộp số, vòng đệm bao kín có nhiệm vụ ngăn không cho chất lỏng lọt ra ngoài.  Stato được bắt chặt vào vỏ hộp số qua khớp một chiều và trục stato.

 Biến mô được đổ đầy dầu thủy lực cung cấp bởi bơm dầu. Downloaded by ANH LE (bachvan14@gmail.com) lOMoARcPSD|39108650 Hình 1.10 - Nguyên lý hoạt động: Hình 1.11 Downloaded by ANH LE (bachvan14@gmail.com) lOMoARcPSD|39108650 + Khác với ly hợp ma sát họat động theo nguyên tắt ma sát khô, ly hợp thủy lực được truyền momen bằng chất lỏng.12 + Khi cánh bơm được dẫn động bởi trục khuỷu, dầu trong cánh bơm sẽ quay với cánh bơm theo cùng một hướng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ