Bài tập lớn: Tính toán thiết kế động cơ Diesel xe Kia Sorento (D) - Đại học SPKT TP.HCM

Bài tập lớn đồ án môn học về động cơ xe Kia Sorento D. Tìm hiểu cấu tạo, nguyên lý hoạt động và các thông số kỹ thuật chi tiết của động cơ.

Chuyên ngành

Cơ Khí Động Lực

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài tập lớn/Đồ án môn học

2024

41
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TÍNH TOÁN NHIỆT

1.1. Chọn các thông số tính toán nhiệt

1.2. Tính toán nhiệt

1.3. Quá trình nạp

1.4. Quá trình nén

1.5. Quá trình cháy

1.6. Quá trình giãn nở

1.7. Tính toán các thông số đặc trưng của chu trình

1.8. Tính thông số kết cấu của động cơ

1.9. Vẽ đồ thị công chỉ thị

2. CHƯƠNG 2: TÍNH TOÁN ĐỘNG LỰC HỌC CƠ CẤU

2.1. TRỤC KHUỶU – THANH TRUYỀN

2.2. Động học của pison

2.3. Chuyển vị của piston

2.4. Gia tốc piston

2.5. Động lực học của cơ cấu trục khuỷu – thanh truyền

2.6. Lực khí thể pkt

2.7. Lực quán tính của các chi tiết chuyển động

2.8. Hệ lực tác dụng trên cơ cấu khuỷu trục – thanh truyền

2.9. Lực tiếp tuyến T

2.10. Lực pháp tuyến Z

2.11. Lực quán trính ly tâm Plytam của khối lượng quy về đầu to thanh truyền

2.12. Dựng đường đặc tính ngoài

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đồ Án Tính Toán Thiết Kế Động Cơ Diesel Kia Sorento

Đồ án môn học Động cơ Diesel Kia Sorento là một dự án kỹ thuật chuyên sâu, tập trung vào việc phân tích, tính toán và thiết kế các thông số kỹ thuật của động cơ. Mục tiêu chính là nắm vững kiến thức về nguyên lý hoạt động, cấu tạo và quy trình tính toán động cơ Diesel, đồng thời áp dụng vào thực tế thiết kế một động cơ cụ thể - động cơ Diesel Kia trang bị trên xe Kia Sorento Diesel. Quá trình thực hiện đồ án bao gồm nhiều giai đoạn, từ việc thu thập số liệu ban đầu, tính toán nhiệt động lực học, đến thiết kế chi tiết các bộ phận và xây dựng bản vẽ kỹ thuật. Kết quả của đồ án là cơ sở để đánh giá khả năng vận hành, hiệu suất và tuổi thọ của động cơ, cũng như cung cấp kiến thức nền tảng cho sinh viên trong lĩnh vực cơ khí động lực. Tài liệu đồ án tham khảo từ Bộ Giáo dục và Đào tạo Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh.

1.1. Giới thiệu Động Cơ Diesel Kia Sorento Ưu điểm và Ứng dụng

Động cơ Diesel được sử dụng rộng rãi trên xe Kia Sorento nhờ khả năng tiết kiệm nhiên liệu và mô-men xoắn lớn ở vòng tua thấp, phù hợp với điều kiện vận hành trên đường trường và địa hình phức tạp. Ưu điểm của động cơ Diesel bao gồm hiệu suất nhiệt cao, tuổi thọ dài và khả năng vận hành ổn định trong điều kiện khắc nghiệt. Tuy nhiên, động cơ Diesel cũng có một số nhược điểm như tiếng ồn lớn hơn và khí thải gây ô nhiễm môi trường. Thiết kế động cơ Diesel cho Kia Sorento cần tối ưu hóa các yếu tố như hệ thống phun nhiên liệu, hệ thống tăng áp và hệ thống xử lý khí thải để đáp ứng các tiêu chuẩn khí thải và đảm bảo hiệu suất vận hành tối ưu.

1.2. Tầm quan trọng của đồ án tính toán và thiết kế động cơ Diesel

Đồ án tính toán và thiết kế động cơ Diesel đóng vai trò quan trọng trong việc đào tạo kỹ sư cơ khí động lực. Nó giúp sinh viên vận dụng kiến thức lý thuyết vào thực tế, rèn luyện kỹ năng tính toán, thiết kế và phân tích các hệ thống động cơ. Thông qua đồ án, sinh viên có thể hiểu rõ hơn về quy trình thiết kế động cơ đốt trong, từ đó có thể đóng góp vào việc cải tiến và phát triển các loại động cơ hiện đại. Đồ án môn học động cơ đốt trong giúp sinh viên làm quen với các tiêu chuẩn kỹ thuật, quy trình kiểm tra và đánh giá hiệu suất động cơ.

II. Thách Thức Vấn Đề Khi Thiết Kế Động Cơ Diesel Kia Sorento

Việc thiết kế động cơ Diesel Kia Sorento đặt ra nhiều thách thức kỹ thuật. Một trong những thách thức lớn nhất là đáp ứng các tiêu chuẩn khí thải ngày càng khắt khe. Động cơ Diesel thường tạo ra lượng khí thải NOx và hạt bụi cao hơn so với động cơ xăng, do đó cần có các giải pháp công nghệ tiên tiến để giảm thiểu ô nhiễm môi trường. Ngoài ra, việc tối ưu hóa hiệu suất nhiên liệu, giảm tiếng ồn và rung động, cũng như đảm bảo độ bền và tuổi thọ của động cơ là những vấn đề cần được giải quyết trong quá trình thiết kế. Thiết kế hệ thống nhiên liệu động cơ Diesel Kia Sorento cũng rất quan trọng để đảm bảo hiệu suất đốt cháy tối ưu.

2.1. Tiêu chuẩn khí thải Euro Áp lực lên thiết kế động cơ Diesel Kia

Các tiêu chuẩn khí thải Euro, đặc biệt là Euro 5 và Euro 6, đặt ra yêu cầu nghiêm ngặt về lượng khí thải NOx, hạt bụi và các chất gây ô nhiễm khác. Để đáp ứng các tiêu chuẩn này, các nhà sản xuất động cơ Diesel phải sử dụng các công nghệ tiên tiến như hệ thống phun nhiên liệu trực tiếp Common Rail, hệ thống tuần hoàn khí thải (EGR), bộ lọc hạt Diesel (DPF) và hệ thống xúc tác khử NOx (SCR). Việc tích hợp và tối ưu hóa các hệ thống này đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về nguyên lý hoạt động động cơ Diesel Kia Sorento và kỹ năng thiết kế hệ thống điều khiển phức tạp.

2.2. Giảm Tiếng Ồn và Rung Động Yếu tố quan trọng trên Kia Sorento

Động cơ Diesel thường có tiếng ồn và rung động lớn hơn so với động cơ xăng. Điều này có thể gây khó chịu cho người sử dụng và ảnh hưởng đến trải nghiệm lái xe. Do đó, việc giảm tiếng ồn và rung động là một yếu tố quan trọng trong thiết kế động cơ Diesel cho xe Kia Sorento. Các giải pháp có thể được áp dụng bao gồm thiết kế lại cấu trúc động cơ, sử dụng vật liệu cách âm, tối ưu hóa hệ thống treo và trang bị các hệ thống giảm rung chủ động.

2.3. Tăng Tuổi Thọ và Độ Bền Bài Toán Khó Của Động Cơ Diesel

Động cơ diesel vốn nổi tiếng với độ bền cao. Để đảm bảo độ bền và tuổi thọ của động cơ Diesel Kia Sorento, cần phải chú trọng đến việc lựa chọn vật liệu, thiết kế các chi tiết chịu lực và bôi trơn hợp lý. Hệ thống bôi trơn động cơ Diesel Kia Sorento cần đảm bảo cung cấp đủ dầu bôi trơn cho các bộ phận chuyển động, giảm thiểu ma sát và mài mòn. Ngoài ra, cần có các biện pháp bảo vệ động cơ khỏi quá nhiệt, quá tải và các điều kiện vận hành khắc nghiệt.

III. Phương Pháp Tính Toán Nhiệt Xây Dựng Giản Đồ Động Cơ Diesel

Tính toán nhiệt là một bước quan trọng trong quá trình thiết kế động cơ Diesel. Mục tiêu của tính toán nhiệt là xác định các thông số nhiệt động lực học của chu trình công tác, như áp suất, nhiệt độ, thể tích và entanpi tại các điểm đặc biệt. Các thông số này là cơ sở để đánh giá hiệu suất và thiết kế các bộ phận của động cơ. Quy trình tính toán động cơ Diesel bao gồm việc xác định các thông số đầu vào, tính toán các quá trình nạp, nén, cháy và giãn nở, và xây dựng giản đồ công chỉ thị. Bản vẽ động cơ Diesel Kia Sorento dựa trên những tính toán này.

3.1. Chọn thông số đầu vào và xây dựng mô hình nhiệt động lực học

Việc chọn các thông số đầu vào chính xác là rất quan trọng để đảm bảo tính chính xác của kết quả tính toán nhiệt. Các thông số đầu vào bao gồm áp suất và nhiệt độ môi trường, hệ số dư lượng không khí, tỷ số nén, hệ số quét buồng cháy và hệ số hiệu đính tỷ nhiệt. Mô hình nhiệt động lực học được xây dựng dựa trên các định luật bảo toàn năng lượng và khối lượng, cũng như các phương trình trạng thái của khí lý tưởng và khí thực. Tài liệu động cơ Diesel rất quan trọng để có được thông số chính xác.

3.2. Tính toán quá trình nạp nén cháy và giãn nở chi tiết

Quá trình nạp là quá trình đưa không khí hoặc hỗn hợp khí vào xi lanh. Quá trình nén là quá trình nén khí trong xi lanh để tăng áp suất và nhiệt độ. Quá trình cháy là quá trình đốt cháy nhiên liệu trong xi lanh để sinh công. Quá trình giãn nở là quá trình giãn nở khí cháy để tạo ra lực đẩy piston. Việc tính toán chi tiết các quá trình này đòi hỏi việc áp dụng các phương trình nhiệt động lực học và các mô hình toán học phức tạp. Nguyên lý hoạt động động cơ Diesel Kia Sorento rất quan trọng để hiểu các quá trình này.

3.3. Xây dựng giản đồ công chỉ thị P V Đánh Giá Hiệu Suất Động Cơ

Giản đồ công chỉ thị P-V là đồ thị biểu diễn sự thay đổi của áp suất (P) theo thể tích (V) trong chu trình công tác của động cơ. Giản đồ này cung cấp thông tin quan trọng về hiệu suất và các đặc tính của động cơ. Diện tích của giản đồ công chỉ thị đại diện cho công chỉ thị, là công có ích mà động cơ sinh ra trong một chu trình. Việc phân tích giản đồ công chỉ thị giúp đánh giá khả năng vận hành và hiệu suất của động cơ, cũng như xác định các vấn đề tiềm ẩn.

IV. Tính Toán Động Lực Học Cơ Cấu Trục Khuỷu Thanh Truyền Diesel

Tính toán động lực học cơ cấu trục khuỷu - thanh truyền là một bước quan trọng trong thiết kế động cơ Diesel. Mục tiêu của tính toán động lực học là xác định các lực và mô-men tác dụng lên các bộ phận của cơ cấu, như piston, thanh truyền, trục khuỷu và ổ trục. Các thông số này là cơ sở để thiết kế các bộ phận có độ bền và tuổi thọ đủ để chịu được tải trọng trong quá trình vận hành. Tính toán động lực học bao gồm việc xác định chuyển vị, vận tốc, gia tốc của piston, lực khí thể, lực quán tính và lực tổng hợp tác dụng lên cơ cấu. Sơ đồ động cơ Diesel Kia Sorento rất quan trọng cho công đoạn này.

4.1. Xác Định Chuyển Vị Vận Tốc Gia Tốc Piston Cơ Sở Tính Toán

Chuyển vị, vận tốc và gia tốc của piston là các thông số quan trọng để tính toán lực quán tính tác dụng lên cơ cấu. Chuyển vị của piston được xác định dựa trên góc quay của trục khuỷu và các thông số hình học của cơ cấu. Vận tốc và gia tốc của piston được tính bằng cách lấy đạo hàm của chuyển vị theo thời gian. Các công thức tính toán chuyển vị, vận tốc và gia tốc của piston được trình bày chi tiết trong các tài liệu về kết cấu động cơ Diesel.

4.2. Tính Lực Khí Thể Lực Quán Tính Phân Tích Các Yếu Tố Tác Động

Lực khí thể là lực tác dụng lên đỉnh piston do áp suất khí cháy trong xi lanh. Lực quán tính là lực tác dụng lên các bộ phận của cơ cấu do sự thay đổi vận tốc và gia tốc. Việc tính toán lực khí thể và lực quán tính đòi hỏi việc sử dụng các phương trình động lực học và các mô hình toán học phức tạp. Các yếu tố ảnh hưởng đến lực khí thể và lực quán tính bao gồm áp suất cháy, khối lượng của các bộ phận, vận tốc quay của trục khuỷu và các thông số hình học của cơ cấu. Phần mềm thiết kế động cơ Diesel có thể hỗ trợ tính toán này.

4.3. Phân tích hệ lực và ứng suất trên trục khuỷu thanh truyền

Các lực khí thể và lực quán tính tác động lên piston sẽ được truyền đến trục khuỷu và thanh truyền. Việc phân tích hệ lực và ứng suất trên trục khuỷu và thanh truyền là rất quan trọng để đảm bảo các bộ phận này có độ bền và tuổi thọ đủ để chịu được tải trọng trong quá trình vận hành. Các phương pháp phân tích có thể được sử dụng bao gồm phân tích tĩnh, phân tích động và phân tích phần tử hữu hạn.

V. Ứng Dụng Kết Quả Nghiên Cứu Đánh Giá Hiệu Suất Động Cơ Diesel

Kết quả của đồ án tính toán và thiết kế động cơ Diesel Kia Sorento có thể được ứng dụng vào nhiều lĩnh vực khác nhau. Các nhà sản xuất ô tô có thể sử dụng kết quả này để cải tiến thiết kế động cơ, nâng cao hiệu suất và giảm thiểu ô nhiễm môi trường. Các nhà nghiên cứu có thể sử dụng kết quả này để phát triển các công nghệ mới cho động cơ Diesel, như hệ thống phun nhiên liệu tiên tiến, hệ thống tăng áp hiệu quả và hệ thống xử lý khí thải hiện đại. Ngoài ra, kết quả của đồ án cũng có thể được sử dụng để đào tạo kỹ sư cơ khí động lực và nâng cao trình độ chuyên môn của đội ngũ kỹ thuật viên.

5.1. Cải Tiến Thiết Kế Động Cơ Nâng Cao Hiệu Suất Giảm Khí Thải

Việc áp dụng kết quả tính toán và thiết kế vào thực tế có thể giúp cải tiến thiết kế động cơ Diesel Kia Sorento, nâng cao hiệu suất nhiên liệu, giảm tiếng ồn và rung động, và giảm thiểu khí thải gây ô nhiễm môi trường. Các cải tiến có thể bao gồm thiết kế lại buồng đốt, tối ưu hóa hệ thống phun nhiên liệu, cải thiện hệ thống tăng áp và tích hợp các hệ thống xử lý khí thải hiệu quả.

5.2. Phát Triển Công Nghệ Mới Hệ Thống Phun Nhiên Liệu Tăng Áp Tiên Tiến

Kết quả của đồ án có thể được sử dụng để phát triển các công nghệ mới cho động cơ Diesel, như hệ thống phun nhiên liệu trực tiếp áp suất cao, hệ thống tăng áp biến thiên hình học và hệ thống điều khiển động cơ thông minh. Các công nghệ này có thể giúp nâng cao hiệu suất, giảm khí thải và cải thiện khả năng vận hành của động cơ.

5.3. Đánh giá độ tin cậy và tuổi thọ của động cơ Diesel Kia

Sau khi hoàn thành thiết kế, cần thực hiện đánh giá độ tin cậy và tuổi thọ của động cơ Diesel Kia bằng các phương pháp thử nghiệm và mô phỏng. Các yếu tố cần được đánh giá bao gồm độ bền của các bộ phận chịu lực, khả năng chịu nhiệt của vật liệu, và hiệu quả của hệ thống bôi trơn và làm mát. Kết quả đánh giá sẽ giúp xác định các điểm yếu trong thiết kế và đưa ra các biện pháp khắc phục.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Đồ Án Động Cơ Diesel Kia Sorento

Đồ án tính toán và thiết kế động cơ Diesel Kia Sorento là một dự án kỹ thuật phức tạp, đòi hỏi kiến thức chuyên sâu và kỹ năng thực hành tốt. Quá trình thực hiện đồ án giúp sinh viên nắm vững các nguyên tắc cơ bản của thiết kế động cơ, rèn luyện kỹ năng giải quyết vấn đề và làm việc nhóm. Kết quả của đồ án có thể được ứng dụng vào thực tế để cải tiến thiết kế động cơ, phát triển các công nghệ mới và đào tạo kỹ sư cơ khí động lực. Hiệu suất động cơ Diesel Kia Sorento có thể được cải thiện hơn nữa trong tương lai.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Đạt Được Tính Toán Thiết Kế

Đồ án đã hoàn thành các mục tiêu đặt ra, bao gồm tính toán nhiệt động lực học, thiết kế cơ cấu trục khuỷu - thanh truyền, và xây dựng giản đồ công chỉ thị. Kết quả tính toán cho thấy động cơ Diesel có hiệu suất cao và đáp ứng các tiêu chuẩn khí thải hiện hành. Thiết kế cơ cấu trục khuỷu - thanh truyền đảm bảo độ bền và tuổi thọ của động cơ. Thông số kỹ thuật động cơ Diesel Kia Sorento đã được xác định.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Tối Ưu Hóa Thiết Kế Công Nghệ

Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc tối ưu hóa thiết kế động cơ, phát triển các công nghệ mới và tích hợp các hệ thống điều khiển thông minh. Các công nghệ tiềm năng bao gồm hệ thống phun nhiên liệu trực tiếp áp suất cực cao, hệ thống tăng áp hai cấp và hệ thống điều khiển động cơ dựa trên trí tuệ nhân tạo. Các nghiên cứu này có thể giúp nâng cao hiệu suất, giảm khí thải và cải thiện khả năng vận hành của động cơ Diesel Kia Sorento.

6.3. Tầm Quan Trọng Của Việc Nghiên Cứu Phát Triển Động Cơ Diesel

Việc tiếp tục nghiên cứu và phát triển công nghệ động cơ Diesel vẫn rất quan trọng. Với những cải tiến mới, động cơ Diesel vẫn là một lựa chọn hiệu quả cho những ứng dụng nhất định. Hơn nữa, các công nghệ xử lý khí thải hiện đại có thể giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Đồ án tốt nghiệp động cơ Diesel có thể đóng góp một phần nhỏ vào sự phát triển này.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TÍNH TOÁN NHIỆT 1. Chọn các thông số tính toán nhiệt 1. Áp suất không khí nạp ( ) -Áp suất không khí nạp được chọn bằng áp suất khí quyển: 1. Nhiệt độ không khí nạp mới ( ) - Nhiệt độ không khí nạp mới phụ thuộc chủ yếu vào nhiệt độ trung bình của môi trường, nơi xe được sử dụng.

Điều này hết sức khó khăn đối với xe thiết kế để sử dụng ở những vùng có khoảng biến thiên nhiệt độ trong ngày lớn. - Miền Nam nước ta thuộc khi vực nhiệt đới, nhiệt độ trung bình trong ngày có thể chọn là cho khu vực miền Nam, do đó: 1. Áp suất khí nạp trước xupap nạp ( ) -Động cơ tăng áp và động cơ hai kỳ: pk là áp suất khí nạp đã được nén sơ cấp trước trong máy nén tăng áp hoặc trong bơm quét khí. -Động cơ Diesel bốn kỳ tăng áp: chọn 1.

Nhiệt độ khí nạp trước xuppap nạp ( ) -Đối với động cơ bốn kỳ không tăng áp nếu có két làm mát trung gian Tk được xác định bằng công thức: Trong đó: 2 -m :chỉ số nén đa biến trung bình của khí nén, phụ thuộc vào loại máy nén (m = 1,5÷1,65) , thông thường hiện nay chọn 1,5. - ΔTm :chênh lệch nhiệt độ của không khí trước và sau két làm mát. Áp suất cuối quá trình nạp ( ) -Áp suất cuối quá trình nạp ( ) thường được xác định bằng công thức thực nghiệm.Đối với động cơ Diesel 4 kỳ tăng áp : 1. Áp suất khí sót ( ) -Đối với động cơ Diesel ta có thể chọn: Chọn 1.

Nhiệt độ khí sót ( ) - Nhiệt độ khí sót phụ thuộc vào chủng loại động cơ. Nếu quá trình giãn nở càng triệt để, nhiệt độ Tr càng thấp. Đối với động cơ Disel thì Chọn: 1. Độ tăng nhiệt độ khi nạp mới Khi tiến hành tính toán nhiệt của động cơ người ta thường chọn trị số căn cứ vào số liệu thực nghiệm: Đông cơ diesel: Chọn 3 1.

Hệ số nạp thêm ( ) Hệ số nạp thêm biểu thị sự tương quan năng lượng tăng đối của hỗn hợp khí công tác sau khi nộp thêm so với lượng khí công tác chiếm chỗ ở thể tích Hệ số nạp thêm trong giới hạn Chọn 1. Hệ số quét buồng cháy ( ) Đối với động cơ tăng áp chọn 1. Hệ số hiệu đính tỷ nhiệt (𝝀𝒕) Thông thường khi tính cho: -Động cơ xăng có α=0,85÷0,92; chọn λt=1,15 -Động cơ Diesel có ; chọn -Động cơ Diesel có ; chọn => Với ; chọn 1. Hệ số lợi dụng nhiệt tại điểm Z ( ) -Hệ số lợi dụng nhiệt tại điểm z ( ) phụ thuộc vào chu trình công tác của động cơ, thể hiện lượng nhiệt phát ra đã cháy ở điểm z so với lượng nhiệt phát ra khi đốt cháy hoàn toàn 1kg nhiên liệu.

Với động cơ Diesel ta thường chọn , chọn 1. Hệ số lợi dụng tại điểm b ( ) Hệ số lợi dụng tại điểm b ( ) phụ thuộc vào nhiều yếu tố : tốc độ , động cơ , tỷ số nén. Đối với động cơ Diesel ta có thể chọn : 4 Ta chọn: 1. Chọn hệ số dư lưu lượng không khí ( ) Hệ số ảnh hưởng rất lớn đến quá trình cháy.

Ta chọn hệ số dư lưu lượng không khí cho động cơ diesel tăng áp nằm trong khoảng Ta chọn: 5 1. Hệ số điền đầy đồ thị công (𝝋𝒅) Hệ số điền đầy đồ thị công φd đánh giá phần hao hụt về diện tích của đồ thị công thực tế so với đồ thị công tính toán. Với động cơ Diesel, chọn 𝝋𝒅 = 𝟎, 𝟗 1. Tỷ số tăng áp (𝝀) -Tỷ số tăng áp 𝜆 là tỷ số giữa áp suất của hỗn hợp khí trong xi lanh ở cuối quá trình cháy & quá trình nén: 𝜆 = 𝑃𝑧 × 𝑃𝑐.

-Đối với động cơ Diesel 𝜆 = (1,35 ÷ 2,4) Ta chọn: 𝜆= 1,75 1. Tính toán nhiệt 1. Quá trình nạp + Hệ số nạp (𝜼𝒗): 1 Tk Pa Pa ηv = 1 Pr m. ( 1 1,5 ) ] 16−1 366,0912 +25 0,22 0,198 = 0,9043 Trong đó: m là chỉ số đa biến trung bình của không khí, chọn 𝑚 = 1.5 + Hệ số khí sót (𝜸𝒓 ): 𝛾r= (𝗌−1),𝜂𝑣.

𝜆2 𝑃𝑟 𝑇𝑘 0,3 0,106 366,0912 700 = 0,005573 𝑘 𝑟 + Nhiệt độ cuối quá trình nạp (𝐓𝐚): 7 m−1 T + ∆T + λ γ T pa m k t r r ( ) T𝑎 = pr 1 + γr 0,5 0,198 1,5 (366,0912+25)+1,11. Quá trình nén 0,00419. 𝑇 𝑘𝐽 + Tỷ nhiệt mol đẳng tích trung bình của khí nạp mới: ̅𝑚̅̅𝑐̅ = 19,806 + = 19,806 + 2,095. 𝑇 𝑘𝑚𝑜𝑙°𝐾 [ ] 𝑣 2 + Tỷ nhiệt mol đẳng tích trung bình của sản phẩm cháy: -Khi ∝ > 1 𝑡í𝑛ℎ 𝑐ℎ𝑜 độ𝑛𝑔 𝑐ơ 𝑑𝑖𝑒𝑠𝑒𝑙 𝑡ℎ𝑒𝑜 𝑐ô𝑛𝑔 𝑡ℎứ𝑐 𝑠𝑎𝑢: Ta có: ̅𝑚̅̅𝑐̅’’ = (19,867 + 1,634 ∗ 10−5 ∗ 𝑇 1 184,36 + (427,38 + 𝑣 ∝ 𝑐 184,36∝ ) ) ∗ 10−5 ∗ 𝑇 1,634 12 =(19,867 + + (427,38 + ) ) 1,75 2 1,75 � � + Tỷ nhiệt mol đẳng tích trung bình của hỗn hợp khí trong quá trình nén: m̅̅̅c̅v̅ + γr.10−3 v v + Xác định chỉ số nén đa biến trung bình (𝒏𝟏): 8,314 a′ + bv.

Quá trình cháy + Lượng không khí lý thuyết cần để đốt cháy 1kg nhiên liệu Mo: 1 0 M = .nl] H O 21 C 12 Trong đó: C, H, O là thành phần của carbon, hydro, oxy tính theo khối lượng. Đối với nhiên liệu của động cơ Diesel ta có: C = 0,870; H = 0,126; O = 0,004 nên thay vào công thức tính 𝑀𝑜 ta được: 𝑀0 = 0,4357 𝑘𝑚𝑜𝑙 𝑘𝑘 + Lượng khí nạp mới thực tế nạp vào xylanh M𝟏: 𝑀1 = 𝛼 ∗ 𝑀0 = 0,7625(𝑘𝑚𝑜𝑙 𝑘𝑘/𝑘𝑔, 𝑛𝑙) + Lượng sản vật cháy 𝐌𝟐: Do 𝛼 = 1,75 > 1 nên tính M2 theo công thức sau: 𝑂 𝐻 + 1,75 ∗ 0,4357 𝑀2 = + 𝛼 ∗ 𝑀0 = 0,004 0,126 + + 4 = 0,7941 (𝑘𝑚𝑜𝑙 𝑆𝑉𝐶/𝑘𝑔, 𝑛𝑙) 32 4 32 + Hệ số biến đổi phân tử khí lý thuyết β0: 10 𝑀2 𝛽0 = = 1,0415 (𝑘𝑚𝑜𝑙 𝑆𝑉𝐶/𝑘𝑔, 0,7941 𝑀1 𝑛𝑙) 0,7624 = + Hệ số biến đổi phân tử khí thực tế β: β=1+ β0−1 =1+ 1,0415−1 = 1,0413 1+γ r 1+0,005573 + Hệ số biến đổi phân tử khí tại điểm (𝜷𝒛): 𝛽0 − 1 𝜉 𝛽𝑧 = 1 + ∗ 1,0415 − 1 0,8 1 + 𝛾� 𝑍 �∗� = 1 + = 1,0367 1 + 0,005573 0,9 𝑏 Trong đó: 𝑥𝑧 là phần nhiên liệu đã cháy tại điểm 𝑧, nếu giả thiết rằng số � nhiên liệu đã cháy tỉ lệ với hệ số lợi dụng nhiệt thì ta có: 𝜉 0,8 𝑧 𝑥𝑧 = = 𝑏 0,9 � � + Tổn thất nhiệt do cháy không hoàn toàn (∆𝑸𝑯): Đối với động cơ Diesel vì 𝛼 >1 : ∆𝑄𝐻 = 0 + Tỷ nhiệt mol đẳng tính trung bình của môi chất tại điểm Z: M (x γr + ) m̅̅̅c̅′ + M (1 − x )̅m̅c̅ 2 z ̅mv̅c̅′̅′ = β0 v 1 z v z γr M2 (xz + ) + M1(1 − xz) β0 )∗(19,8115 + 0,5∗4,1963∗10−3∗T𝔀)+0,7625∗(1− )∗(19,806+ ∗T𝔀) 0,8 0,005573 0,8 0,00419 0,7941∗( + 0,9 1,0415 0,8 0,9 2 = 0,7941∗( 0,005573 0,8 0, ) 9 + )+0,7625∗(1− 0,9 1,0415 = 19,8109+0,5.Tz + Nhiệt độ cuối quá trình cháy (𝐓𝐳): 11 𝜉𝑍 ∗ 𝑄𝐻 + (̅𝑚̅̅̅𝑐′̅ ̅ + 8,314𝜆)𝑇𝑐 = 𝛽 ∗ (̅𝑚̅̅̅𝑐̅"̅ + 8,314) ∗ 𝑇 𝑀1(1 + 𝑣𝑐 𝑧 𝑣𝑧 𝑍 𝛾𝑟) 12 0,8∗42530 + (19,8115 + 0,5.10-3T 2z  Tz= 2434,5689 [K] QH = 42530 [KJ/kg.nl] + Áp suất cuối quá trình cháy (𝐩𝐳): 𝑃𝑍 = 1,75 ∗ 8,6672 = 𝜆𝑃𝑐 =15,1676[MN/m2] 1. Quá trình giãn nở β Tz 2434,5689 + Tỷ số giãn nở đầu: ρ = z. = 1,3372 λ T𝔀 1,75 1078,5543 𝝴 16 + Tỷ số giãn nở sau: δ = = 𝞀 = 11,9653 1,3372 + Xác định tỷ số giãn nở đa biến trung bình n2 n2 − 1 = 8,314 (ξ − ξ ).

(2434,5689 − ) −1 Ta có, nhiệt độ cuối quá trình giãn nở: T Tz 2434,5689 b = δ(𝚗2−1) = 11,9653𝚗2−1 => n2 = 1,2579 + Nhiệt độ cuối quá trình giãn nở (𝐓𝐛): Tz 2434,5689 T = = = 1283,5878 [K] b δ(𝚗2−1) 11,96531,2579−1 + Áp suất cuối quá trình giãn nở (pb): 13 pb = pnz 15,1676 δ2= 1,2579 = 0,6683 [MN/m2] 11,9653 + Kiểm nghiệm nhiệt độ khí sót Tr: Tr = Tb. ( pb 0,6683 + Sai số khí sót: ΔT |694,8169 − 700| = = 0,7 % < 5% r 700 ⟹ Thỏa mãn Tr 1. Tính toán các thông số đặc trưng của chu trình + Tỷ số tăng áp (𝝀𝒑): pz pc 15,1676 λp = = = 1,75 8,6672 + Áp suất chỉ thị trung bình tính toán (𝐩′): � [λ (ρ − 1) + 𝞀λβ (1 − p𝔀 1 p′= �1 1 )− .3800 = 12,16 [m/s] p 30 30 Đối với động cơ đốt trong có buồng đốt thống nhất : a=0,089 ; b=0,01180 => pm=a+ b.14,4 + (0,106-0,198) = 0,1405 [MN/m2] + Áp suất có ích trung bình (𝐩𝐞): pe= pi – pm = 1,7208 – 0,1405= 1,5803 [MN/m2] + Hiệu suất chỉ thị (𝛈𝐢): Hiệu suất chỉ thị 𝜂𝑖 – tỷ số giữa phần nhiệt lượng chuyển thành công mà ta thu được và nhiệt lượng mà nhiên liệu tỏa ra khi đốt cháy 1𝑘𝑔 nhiên liệu dạng lỏng: M1piTk 0,7625.0,22 = 0,472 h v k + Hiệu suất có ích ( 𝛈𝐞): M1peTk 0,7625.0,22 = 0,4335 h v k + Tính suất tiêu hao nhiên liệu chỉ thị (𝐠𝐢): 3600 3600 gi= = = 180 [g/kW.0,472 + Tính suất tiêu hao nhiên liệu (𝐠𝐞): 3600 3600 ge= QH. Tính thông số kết cấu của động cơ - Tính toán các thông số dựa theo các thông số tính toán nhiệt ở trên: + Thể tích công tác của 1 xylanh Vh 16 30𝜏𝑁𝑒 30.4 17 +Thể tích buồng cháy Vc 𝑉ℎ ≈ 49,7592 [cm3] 𝗌−1 Vc= 746,3865 = 16−1 +Thể tích toàn bộ Va Va= Vh+Vc = 746,3875 + 49,7592 = 796,1404 [cm3] +Đường kính piston D D=3 4V 4.

9,46 = 10,6342 [cm] D 8,54 Tính toán các thông số dựa trên các thông số kết cấu : +Thể tích công tác của 1 xylanh Vh π.85,42 Vh = = ≈ 550 [cm3] 4 4 +Thể tích buồng cháy Vh 550 Vc= = 𝝴−1 ≈ 36,6667 [cm3] 16−1 +Thể tích toàn bộ Va= Vh +Vc= 550+ 36,6667 = 586,6667 [𝑐𝑚3] + Đường kính piston D = 3 4V 3 4.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ