I. Tổng quan thực trạng ngành dệt may ở Việt Nam hiện nay
Ngành dệt may là một trong những ngành kinh tế mũi nhọn, đóng góp lớn vào sự tăng trưởng GDP và kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam. Vai trò của ngành dệt may đối với nền kinh tế không chỉ thể hiện qua các con số mà còn ở việc giải quyết việc làm cho hàng triệu lao động. Tuy nhiên, để hiểu rõ thực trạng ngành dệt may ở Việt Nam hiện nay, cần phải đi sâu phân tích cấu trúc chuỗi giá trị và vị thế của các doanh nghiệp Việt Nam trong đó. Phần lớn các doanh nghiệp vẫn tập trung ở khâu gia công (CMT), mang lại giá trị gia tăng thấp. Sự phụ thuộc vào nguyên phụ liệu nhập khẩu, đặc biệt từ Trung Quốc và Hàn Quốc, tạo ra một điểm nghẽn lớn trong chuỗi cung ứng dệt may toàn cầu mà Việt Nam là một mắt xích. Việc phân tích này, dựa trên lăng kính kinh tế chính trị Mác-Lênin, giúp làm rõ mâu thuẫn giữa sự phát triển của lực lượng sản xuất ngành dệt may Việt Nam và những hạn chế trong quan hệ sản xuất trong ngành dệt may, từ đó đề ra các định hướng phát triển phù hợp, nâng cao năng lực cạnh tranh và tiến tới phát triển bền vững.
1.1. Vai trò của ngành dệt may đối với nền kinh tế quốc dân
Ngành dệt may Việt Nam đóng một vai trò chiến lược trong cơ cấu kinh tế quốc dân. Theo số liệu từ Hiệp hội Dệt may Việt Nam (VITAS), ngành giải quyết việc làm cho khoảng 2,6 triệu lao động, chiếm gần 5% tổng số lao động cả nước, góp phần quan trọng vào an sinh xã hội và giảm tỷ lệ thất nghiệp, đặc biệt là lao động nữ ở khu vực nông thôn. Về mặt kinh tế, dệt may luôn nằm trong top 3 ngành hàng có kim ngạch xuất khẩu dệt may Việt Nam lớn nhất, đóng góp khoảng 12-16% vào tổng kim ngạch xuất khẩu của cả nước. Năm 2019, trước đại dịch, ngành đã đóng góp 38,9 tỷ USD, tạo ra nguồn thu ngoại tệ đáng kể, giúp ổn định cán cân thương mại. Hơn nữa, sự phát triển của ngành dệt may còn kéo theo sự phát triển của các ngành công nghiệp phụ trợ khác như sản xuất xơ, sợi, hóa chất, cơ khí, logistics, góp phần thúc đẩy quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Đây là minh chứng rõ nét cho sự phát triển của lực lượng sản xuất trong lĩnh vực này.
1.2. Phân tích chuỗi giá trị và vị thế ngành dệt may Việt Nam
Chuỗi cung ứng dệt may toàn cầu bao gồm các công đoạn chính: thiết kế – sản xuất nguyên phụ liệu (sợi, vải) – cắt, may, hoàn tất – phân phối, marketing. Đáng tiếc, thực trạng ngành dệt may ở Việt Nam hiện nay cho thấy các doanh nghiệp trong nước chủ yếu tham gia vào khâu cắt, may, hoàn tất (gia công CMT - Cut, Make, Trim). Khâu này tạo ra giá trị gia tăng thấp nhất trong toàn bộ chuỗi, chỉ chiếm khoảng 1-2%. Trong khi đó, các khâu mang lại lợi nhuận cao như thiết kế, thương hiệu, phân phối lại nằm trong tay các tập đoàn nước ngoài. Theo VITAS, có đến 70% doanh nghiệp may mặc Việt Nam sản xuất theo phương thức CMT. Điều này phản ánh một quan hệ sản xuất trong ngành dệt may còn nhiều bất cập, nơi mà người lao động và doanh nghiệp trong nước chưa thực sự làm chủ được quá trình sản xuất và không được hưởng phần lớn giá trị thặng dư trong sản xuất dệt may mà họ tạo ra. Sự phụ thuộc lớn vào nguồn cung nguyên phụ liệu nhập khẩu (khoảng 60% vải, 55% sợi) càng làm giảm đi tính tự chủ và năng lực cạnh tranh của ngành dệt may.
II. Thách thức lớn trong thực trạng ngành dệt may Việt Nam
Mặc dù đạt được nhiều thành tựu, ngành dệt may Việt Nam đang đối mặt với vô số thách thức cố hữu và những biến động mới từ bối cảnh quốc tế. Nổi cộm nhất là sự lệ thuộc nặng nề vào nguồn cung nguyên phụ liệu nước ngoài và thực trạng công nghệ ngành dệt may còn ở mức trung bình thấp, làm giảm sút năng lực cạnh tranh của ngành dệt may. Bên cạnh đó, vấn đề người lao động trong ngành dệt may như kỹ năng tay nghề thấp và tình trạng "nhảy việc" cũng là một bài toán nan giải. Những yếu tố khách quan như đại dịch COVID-19 và căng thẳng thương mại Mỹ - Trung đã bộc lộ rõ hơn những điểm yếu này, gây đứt gãy chuỗi cung ứng và sụt giảm đơn hàng nghiêm trọng. Việc phân tích ngành dệt may theo quan điểm Mác-Lênin chỉ ra rằng, những thách thức này xuất phát từ mâu thuẫn nội tại giữa yêu cầu phát triển lực lượng sản xuất hiện đại và quan hệ sản xuất chưa theo kịp, cần có những giải pháp đồng bộ để tháo gỡ.
2.1. Vấn đề phụ thuộc nguyên liệu và thực trạng công nghệ
Sự phụ thuộc vào nguyên phụ liệu nhập khẩu là "gót chân Achilles" của ngành dệt may Việt Nam. Theo thống kê, Việt Nam phải nhập khẩu gần 60% vải và 55% sợi, chủ yếu từ Trung Quốc, Hàn Quốc và Đài Loan. Sự phụ thuộc này không chỉ làm tăng chi phí sản xuất, giảm lợi nhuận mà còn khiến doanh nghiệp bị động trước biến động giá cả và rủi ro đứt gãy chuỗi cung ứng. Về công nghệ, thực trạng công nghệ ngành dệt may Việt Nam còn nhiều hạn chế. Đa số doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ, vẫn sử dụng máy móc thế hệ cũ, chưa đồng bộ. Quá trình chuyển đổi sang công nghiệp 4.0 và ngành dệt may còn rất chậm. Điều này dẫn đến năng suất lao động thấp hơn so với các đối thủ cạnh tranh trong khu vực, hạn chế khả năng nhận các đơn hàng đòi hỏi kỹ thuật phức tạp và chất lượng cao, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực cạnh tranh của ngành dệt may.
2.2. Năng lực cạnh tranh và vấn đề người lao động dệt may
Vấn đề người lao động trong ngành dệt may là một thách thức lớn. Mặc dù có lợi thế về lao động dồi dào, giá rẻ, nhưng chất lượng nguồn nhân lực lại chưa cao. Theo báo cáo, có tới 75% lao động trong ngành chưa qua đào tạo chính quy hoặc chỉ được đào tạo ngắn hạn dưới 3 tháng. Kỹ năng tay nghề thấp là rào cản lớn khi ngành muốn chuyển dịch từ gia công CMT sang các phương thức sản xuất cao hơn như FOB, ODM. Hơn nữa, việc áp dụng công nghệ mới đòi hỏi người lao động phải có trình độ tương ứng, tạo ra một khoảng trống về nhân lực chất lượng cao. Năng lực cạnh tranh của ngành dệt may vì thế bị ảnh hưởng không nhỏ. Doanh nghiệp Việt Nam chủ yếu cạnh tranh bằng giá lao động rẻ thay vì bằng công nghệ, thiết kế hay thương hiệu, khiến vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu khó được cải thiện.
2.3. Tác động từ hiệp định EVFTA và rào cản xuất xứ
Tác động của hiệp định EVFTA đến ngành dệt may mang lại cơ hội lớn về thuế quan khi phần lớn các dòng thuế được giảm về 0%. Tuy nhiên, đây cũng là một thách thức không nhỏ. Rào cản lớn nhất là quy tắc xuất xứ "từ vải trở đi", yêu cầu sản phẩm muốn hưởng ưu đãi thuế phải có vải được sản xuất tại Việt Nam hoặc EU. Với thực trạng phụ thuộc nặng nề vào vải nhập khẩu từ các nước ngoài khối (chủ yếu là Trung Quốc), nhiều doanh nghiệp Việt Nam không thể đáp ứng yêu cầu này. Điều này cho thấy sự liên kết yếu kém trong chuỗi cung ứng dệt may nội địa. Tương tự, các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới khác như CPTPP cũng đặt ra những yêu cầu khắt khe về xuất xứ, buộc ngành dệt may phải tái cấu trúc, đầu tư vào công nghiệp thượng nguồn nếu muốn tận dụng triệt để các cơ hội thị trường.
III. Giải pháp nâng cao lực lượng sản xuất ngành dệt may VN
Để giải quyết các thách thức và nâng cao vị thế, việc cải thiện lực lượng sản xuất ngành dệt may Việt Nam là nhiệm vụ cấp bách. Trọng tâm của các giải pháp này là phải từng bước tự chủ nguồn cung nguyên phụ liệu và đẩy mạnh ứng dụng công nghệ hiện đại. Việc phát triển các khu công nghiệp dệt nhuộm tập trung, công nghệ cao không chỉ giúp giải quyết bài toán xuất xứ mà còn giảm thiểu tác động môi trường. Đồng thời, việc đón đầu xu hướng công nghiệp 4.0 và ngành dệt may thông qua tự động hóa, số hóa quản trị sẽ giúp tăng năng suất, giảm chi phí và nâng cao chất lượng sản phẩm. Các giải pháp này cần được thực hiện đồng bộ, có sự hỗ trợ từ chính sách nhà nước cho ngành dệt may để tạo ra một bước đột phá thực sự, đưa ngành dệt may Việt Nam lên một nấc thang mới trong chuỗi giá trị toàn cầu.
3.1. Phương pháp tự chủ chuỗi cung ứng và nguyên phụ liệu
Để giảm phụ thuộc, chiến lược trọng tâm là phát triển công nghiệp hỗ trợ. Cần có quy hoạch và chính sách nhà nước cho ngành dệt may cụ thể để khuyến khích đầu tư vào lĩnh vực sản xuất xơ, sợi và dệt-nhuộm-hoàn tất. Việc hình thành các khu công nghiệp dệt may lớn, có hệ thống xử lý nước thải tập trung, hiện đại sẽ thu hút được các dự án FDI trong ngành dệt may Việt Nam có công nghệ cao và thân thiện với môi trường. Đồng thời, cần thúc đẩy liên kết giữa doanh nghiệp sợi - dệt - may trong nước để hình thành chuỗi cung ứng nội địa hoàn chỉnh. Khi tự chủ được nguồn cung, đặc biệt là vải, doanh nghiệp Việt Nam không chỉ đáp ứng được quy tắc xuất xứ từ các FTA như hiệp định EVFTA đến ngành dệt may mà còn chủ động hơn trong sản xuất, giảm chi phí logistics và rút ngắn thời gian giao hàng, từ đó nâng cao sức cạnh tranh.
3.2. Ứng dụng công nghệ 4.0 để tối ưu hóa sản xuất dệt may
Cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 và ngành dệt may là cơ hội vàng để Việt Nam giải quyết bài toán năng suất và chất lượng. Việc ứng dụng công nghệ tự động hóa trong dây chuyền cắt, may có thể giảm sự phụ thuộc vào lao động thủ công và tăng độ chính xác. Công nghệ in 3D, thiết kế trên máy tính (CAD/CAM) giúp rút ngắn thời gian phát triển mẫu và đáp ứng nhanh các đơn hàng nhỏ, đa dạng. Ngoài ra, việc áp dụng các hệ thống quản trị sản xuất thông minh (MES), quản lý nguồn lực doanh nghiệp (ERP) giúp tối ưu hóa quy trình, quản lý tồn kho hiệu quả và kết nối toàn bộ chuỗi cung ứng dệt may một cách minh bạch. Đầu tư vào công nghệ không chỉ là giải pháp nâng cao năng suất mà còn là yêu cầu bắt buộc để tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu và hướng tới phát triển bền vững ngành dệt may.
IV. Hướng phát triển bền vững cho ngành dệt may Việt Nam
Trong bối cảnh người tiêu dùng toàn cầu ngày càng quan tâm đến các yếu tố môi trường và xã hội, phát triển bền vững ngành dệt may không còn là một lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc. Xu hướng này đòi hỏi các doanh nghiệp phải thay đổi toàn diện, từ việc sử dụng nguyên liệu tái chế, tiết kiệm năng lượng, xử lý nước thải đến đảm bảo điều kiện làm việc và phúc lợi cho người lao động. "Xanh hóa" ngành dệt may không chỉ giúp doanh nghiệp đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của các thị trường lớn như EU, Mỹ mà còn là yếu tố quan trọng để xây dựng thương hiệu và nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành dệt may. Đây là một quá trình đầu tư dài hạn, cần sự chung tay của cả doanh nghiệp và sự hỗ trợ, định hướng từ các chính sách nhà nước cho ngành dệt may để tạo ra một hệ sinh thái sản xuất có trách nhiệm và hiệu quả.
4.1. Mô hình kinh tế tuần hoàn và xanh hóa sản xuất dệt may
Để phát triển bền vững ngành dệt may, việc chuyển đổi sang mô hình kinh tế tuần hoàn là hướng đi tất yếu. Thay vì mô hình "sản xuất-sử dụng-thải bỏ" truyền thống, kinh tế tuần hoàn tập trung vào việc tái sử dụng, tái chế nguyên vật liệu, giảm thiểu chất thải ra môi trường. Cụ thể, các doanh nghiệp có thể đầu tư vào công nghệ sản xuất sợi từ chai nhựa PET tái chế, sử dụng thuốc nhuộm tự nhiên, và tối ưu hóa quy trình để giảm tiêu thụ nước và năng lượng. Ngành dệt-nhuộm, vốn bị coi là gây ô nhiễm, cần áp dụng các công nghệ xử lý nước thải tiên tiến để tái sử dụng nước. Việc "xanh hóa" sản phẩm không chỉ là trách nhiệm xã hội mà còn là một lợi thế cạnh tranh, đáp ứng yêu cầu của các nhãn hàng lớn và người tiêu dùng có ý thức, từ đó mở ra cơ hội xuất khẩu dệt may Việt Nam vào các phân khúc thị trường cao cấp.
4.2. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và trách nhiệm xã hội
Phát triển bền vững không chỉ là về môi trường mà còn về con người. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực là chìa khóa để ngành dệt may phát triển. Cần có sự liên kết chặt chẽ giữa doanh nghiệp và các cơ sở đào tạo để xây dựng chương trình học sát với thực tế, đào tạo ra đội ngũ công nhân lành nghề và các nhà quản lý có khả năng vận hành công nghệ mới. Bên cạnh đó, vấn đề người lao động trong ngành dệt may phải được quan tâm đúng mức. Doanh nghiệp cần đảm bảo môi trường làm việc an toàn, chế độ lương thưởng, phúc lợi thỏa đáng để giữ chân nhân tài và tuân thủ các tiêu chuẩn lao động quốc tế. Thực hiện tốt trách nhiệm xã hội (CSR) không chỉ cải thiện đời sống người lao động mà còn nâng cao uy tín của doanh nghiệp và của cả ngành dệt may Việt Nam trên trường quốc tế.