Nghiên cứu HCMUTE: Ứng dụng bã cà phê làm phụ gia cho sản phẩm cao su

Đồ án nông nghiệp nghiên cứu hcmute nghiên cứu ứng dụng phế phẩm nông nghiệp bã cà phê làm phụ gia cho sản phẩm cao su, thiết kế chi tiết, tính toán kỹ thuật theo tiêu chuẩn, đánh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2021

100
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

TÓM TẮT KHÓA LUẬN

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

NHIỆM VỤ KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP

MỤC LỤC

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC HÌNH ẢNH

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Cao su thiên nhiên

1.1.1. Tổng quan về cao su thiên nhiên

1.1.2. Tính chất vật lý của cao su thiên nhiên

1.1.3. Tính chất hóa học

1.1.4. Sự lưu hóa của cao su

1.1.5. Ứng dụng của cao su thiên nhiên

1.2. Tổng quan về bã cà phê

1.3. Các thành phần có trong bã cà phê

1.4. Ứng dụng của bã cà phê

2. CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM

2.1. Nguyên liệu, hóa chất, dụng cụ và thiết bị sử dụng

2.1.1. Thiết bị sử dụng

2.2. Phương pháp thực nghiệm và nội dung nghiên cứu

2.2.1. Xử lý cơ học bã cà phê

2.2.2. Tách dầu bã cà phê

2.2.3. Quy trình chuẩn bị mẫu cao su

2.3. Phương pháp thực nghiệm

2.3.1. Phương pháp phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR)

2.3.2. Phương pháp xác định độ bền kéo

2.3.3. Phương pháp xác định độ bền xé

2.3.4. Phương pháp xác định đường cong lưu hóa và thời gian lưu hóa tối ưu

2.3.5. Phương pháp đánh giá độ cứng Shore A

2.3.6. Phương pháp xác định hệ số lão hóa

2.3.7. Phương pháp SEM

2.3.8. Phương pháp LS

2.3.9. Phương pháp xác định độ trương nở của cao su trong dung môi

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Đánh giá sự thay đổi của bã cà phê bằng phương pháp FTIR

3.2. Đánh giá khả năng phân tán của bã cà phê trong cao su

3.2.1. Phân tích SEM của bã cà phê

3.2.2. Phân tích SEM của vật liệu

3.2.3. Đánh giá sự phân bố kích thước hạt

3.3. Khảo sát ảnh hưởng của hàm lượng bã cà phê đến tính lưu biến của cao su

3.4. Khảo sát tính chất cơ lý của sản phẩm cao su: Mẫu bã cà phê chưa xử lý và bã cà phê đã tách dầu

3.5. Khả năng kháng lão hóa của cao su

3.6. So sánh tính chất cơ lý của cao su khi sử dụng các loại độn khác nhau: bã cà phê/ CaCO3

3.6.1. Khả năng kháng lão hóa của cao su

3.7. Khảo sát khả năng trương trong dung môi của cao su khi sử dụng bã cà phê

3.7.1. Khả năng trương của cao su sử dụng độn là bã cà phê trong nước

3.7.2. Khả năng trương của cao su sử dụng độn là bã cà phê trong toluen

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Bã cà phê làm phụ gia cao su Tiềm năng vật liệu xanh

Việc tìm kiếm các vật liệu thay thế bền vững đang là một xu hướng tất yếu trong ngành công nghiệp vật liệu. Trong bối cảnh đó, đề tài nghiên cứu khoa học HCMUTE về ứng dụng bã cà phê làm phụ gia cao su mở ra một hướng đi đầy hứa hẹn. Bã cà phê, một loại phụ phẩm nông nghiệp phổ biến tại Việt Nam, thường bị xem là chất thải. Tuy nhiên, nghiên cứu này đã chứng minh tiềm năng to lớn của nó khi được sử dụng như một phụ gia sinh học cho cao su. Sáng kiến này không chỉ giải quyết bài toán môi trường từ lượng bã cà phê khổng lồ thải ra hàng năm mà còn góp phần vào mô hình kinh tế tuần hoàn. Bằng cách biến chất thải thành một nguồn tài nguyên có giá trị, nghiên cứu đã tạo ra một loại vật liệu xanh mới. Composite cao su/bã cà phê được phát triển cho thấy những đặc tính cơ lý đáng khích lệ, có khả năng cạnh tranh với các chất độn truyền thống. Việc sử dụng spent coffee grounds (SCG) làm chất độn gia cường cho vật liệu nền polyme như cao su thiên nhiên (NR) không chỉ giảm chi phí sản xuất mà còn cải thiện một số tính chất của vật liệu. Đây là một bước tiến quan trọng, khẳng định vai trò của nghiên cứu khoa học ứng dụng trong việc tạo ra các giải pháp thực tiễn, bền vững, phù hợp với xu hướng phát triển chung của thế giới. Nghiên cứu của Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM đã đặt nền móng cho việc thương mại hóa các sản phẩm cao su thân thiện với môi trường, tận dụng tối đa nguồn tài nguyên sẵn có tại địa phương, đồng thời nâng cao giá trị cho chuỗi cung ứng cà phê Việt Nam. Hướng đi này cho thấy tiềm năng to lớn trong việc đa dạng hóa các ứng dụng của bã cà phê.

1.1. Tổng quan về đề tài nghiên cứu khoa học HCMUTE

Đề tài “Nghiên cứu ứng dụng phế phẩm nông nghiệp (bã cà phê) làm phụ gia cho sản phẩm cao su” do sinh viên Phạm Đức Mạnh thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Trần Tấn Đạt tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM (HCMUTE). Mục tiêu chính của khóa luận là khảo sát các tính chất cơ lý của cao su khi sử dụng bã cà phê làm chất độn và so sánh hiệu quả của nó với các phụ gia truyền thống. Nghiên cứu tập trung vào việc xử lý bã cà phê (spent coffee grounds - SCG), chế tạo mẫu composite cao su/bã cà phê, và đánh giá các chỉ số quan trọng như độ bền kéo đứt, độ cứng Shore A, và khả năng kháng lão hóa. Đề tài này có ý nghĩa khoa học và thực tiễn cao, góp phần bổ sung vào kho tàng tri thức về vật liệu composite sinh học và mở ra một hướng ứng dụng mới cho phụ phẩm nông nghiệp.

1.2. Lợi ích của việc tận dụng phụ phẩm nông nghiệp

Việt Nam là một trong những quốc gia xuất khẩu cà phê hàng đầu, kéo theo đó là một lượng lớn bã cà phê bị thải bỏ. Việc tận dụng nguồn phụ phẩm nông nghiệp này mang lại lợi ích kép. Về mặt môi trường, nó giúp giảm thiểu ô nhiễm do chất thải hữu cơ gây ra. Về mặt kinh tế, nó biến chất thải thành nguyên liệu đầu vào cho ngành công nghiệp cao su, giúp giảm chi phí sản xuất và tạo ra các vật liệu xanh. Sáng kiến này hoàn toàn phù hợp với định hướng phát triển kinh tế tuần hoàn, nơi các nguồn tài nguyên được tái sử dụng một cách tối đa. Việc ứng dụng vật liệu tái chế như bã cà phê không chỉ là một giải pháp tình thế mà còn là một chiến lược phát triển bền vững cho ngành công nghiệp vật liệu trong tương lai.

II. Vấn đề từ phụ phẩm nông nghiệp và chất độn truyền thống

Ngành công nghiệp cao su từ lâu đã phụ thuộc vào các chất độn truyền thống để cải thiện tính năng sản phẩm. Tuy nhiên, việc sử dụng các chất độn này đi kèm với những thách thức nhất định. Song song đó, lượng phụ phẩm nông nghiệp khổng lồ như bã cà phê chưa được xử lý triệt để đang tạo ra áp lực lớn lên môi trường. Nghiên cứu tại HCMUTE đã chỉ ra rằng việc sử dụng bã cà phê làm phụ gia cao su là một giải pháp đồng thời cho cả hai vấn đề. Một mặt, nó giải quyết bài toán xử lý chất thải, biến một nguồn gây ô nhiễm tiềm tàng thành một tài nguyên hữu ích. Mỗi năm, hàng triệu tấn bã cà phê được thải ra từ ngành công nghiệp đồ uống, và việc tìm ra ứng dụng của bã cà phê có giá trị kinh tế cao là cực kỳ cấp thiết. Mặt khác, nó mở ra khả năng thay thế muội than (carbon black) và các chất độn vô cơ khác. Các chất độn này, dù hiệu quả, thường có nguồn gốc từ nhiên liệu hóa thạch, không thể tái tạo và có thể gây ra các vấn đề về sức khỏe và môi trường trong quá trình sản xuất và sử dụng. Việc phát triển một loại phụ gia sinh học cho cao su từ spent coffee grounds (SCG) không chỉ giúp ngành cao su trở nên xanh hơn mà còn giảm sự phụ thuộc vào các nguồn cung cấp nguyên liệu không bền vững, góp phần xây dựng một chuỗi sản xuất khép kín và thân thiện hơn với môi trường.

2.1. Thách thức trong việc xử lý bã cà phê thải ra môi trường

Với sản lượng cà phê lớn, Việt Nam đối mặt với thách thức xử lý hàng triệu tấn bã cà phê mỗi năm. Nếu không được quản lý đúng cách, lượng chất thải hữu cơ này có thể gây ô nhiễm đất, nước và không khí khi phân hủy. Các phương pháp xử lý truyền thống như chôn lấp hoặc làm phân bón hữu cơ tuy có hiệu quả nhưng chưa khai thác hết giá trị kinh tế của loại phụ phẩm nông nghiệp này. Nghiên cứu biến bã cà phê (SCG) thành chất độn gia cường cho cao su là một cách tiếp cận sáng tạo, không chỉ giải quyết vấn đề môi trường mà còn tạo ra giá trị gia tăng, đóng góp tích cực vào mô hình kinh tế tuần hoàn.

2.2. Hạn chế của chất độn truyền thống như CaCO3 và muội than

Các chất độn phổ biến trong ngành cao su như muội than (carbon black) và canxi cacbonat (CaCO3) đều có những hạn chế nhất định. Muội than, mặc dù có khả năng gia cường tốt, lại được sản xuất từ quá trình đốt cháy không hoàn toàn nhiên liệu hóa thạch, gây phát thải khí nhà kính. Canxi cacbonat là một khoáng chất khai thác, một nguồn tài nguyên không thể tái tạo. Việc tìm kiếm một chất độn thay thế có nguồn gốc sinh học, tái tạo được và thân thiện với môi trường như bã cà phê là một yêu cầu cấp thiết. Nghiên cứu của HCMUTE đã chứng minh composite cao su/bã cà phê có thể đạt được các tính chất cơ lý của cao su tương đương, thậm chí vượt trội ở một số khía cạnh so với việc dùng CaCO3, mở ra cơ hội thay thế muội than và các chất độn truyền thống khác.

III. Phương pháp xử lý bã cà phê SCG làm phụ gia cho cao su

Để bã cà phê có thể trở thành một phụ gia sinh học cho cao su hiệu quả, quy trình xử lý bã cà phê đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Nghiên cứu tại HCMUTE đã xây dựng một phương pháp xử lý chi tiết, bao gồm hai giai đoạn chính: xử lý cơ học và tách dầu. Quá trình này nhằm mục đích đồng nhất kích thước hạt và điều chỉnh thành phần hóa học của bã cà phê để tối ưu hóa khả năng tương hợp pha với vật liệu nền polyme. Đầu tiên, bã cà phê thô được sấy khô để loại bỏ độ ẩm, sau đó được nghiền mịn để đạt được kích thước hạt mong muốn, đảm bảo sự phân tán đồng đều trong nền cao su thiên nhiên (NR). Giai đoạn tiếp theo là tách dầu bằng dung môi n-hexane. Việc tách dầu này được thực hiện để khảo sát ảnh hưởng của thành phần lipid trong bã cà phê đến cơ tính vật liệu composite. Các mẫu bã cà phê trước và sau khi xử lý được phân tích bằng các phương pháp hiện đại như phân tích TGA, SEM và phổ hồng ngoại FTIR để đánh giá sự thay đổi về hình thái, cấu trúc và thành phần. Theo kết quả từ khóa luận, hình ảnh phân tích SEM cho thấy các hạt bã cà phê có hình dạng không đồng đều và phân bố kích thước rộng. Quá trình xử lý này không chỉ là bước chuẩn bị nguyên liệu mà còn là yếu tố then chốt quyết định đến các tính chất cơ lý của cao su thành phẩm, bao gồm độ bền kéo đứtđộ cứng Shore A.

3.1. Các bước xử lý cơ học và tách dầu từ bã cà phê

Quy trình bắt đầu bằng việc sấy khô bã cà phê thu thập được ở nhiệt độ 70°C trong 24 giờ. Sau đó, bã cà phê khô được xay mịn bằng máy xay công suất lớn để giảm kích thước hạt. Đối với quá trình tách dầu, 150g bột bã cà phê được khuấy liên tục với 300mL n-hexane trong 3 giờ. Hỗn hợp sau đó được lọc chân không để thu hồi bã cà phê đã tách dầu (TD) và dung dịch dầu. Quy trình xử lý bã cà phê này được thiết kế để tạo ra hai loại chất độn: bã cà phê chưa xử lý (CXL) và bã cà phê đã tách dầu (TD), phục vụ cho việc so sánh và đánh giá ảnh hưởng của dầu đến tính chất vật liệu.

3.2. Đánh giá đặc tính bã cà phê qua phân tích SEM và FTIR

Phương pháp kính hiển vi điện tử quét (phân tích SEM) được sử dụng để quan sát hình thái học bề mặt của hạt bã cà phê. Kết quả cho thấy các hạt bã cà phê chưa xử lý (CXL) có xu hướng kết dính thành khối do sự hiện diện của dầu, trong khi hạt đã tách dầu (TD) rời rạc hơn. Phân tích phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR) được dùng để xác định các nhóm chức hóa học, qua đó đánh giá sự thay đổi thành phần sau khi tách dầu. Các phương pháp phân tích này cung cấp dữ liệu quan trọng để giải thích khả năng tương hợp pha và sự khác biệt về cơ tính vật liệu composite giữa các mẫu thử nghiệm.

IV. Cách chế tạo composite cao su bã cà phê tại HCMUTE

Việc chế tạo thành công vật liệu composite cao su/bã cà phê đòi hỏi một quy trình công nghệ chính xác. Tại phòng thí nghiệm của HCMUTE, quy trình này được thực hiện bằng phương pháp cán trộn trên máy cán hai trục, một kỹ thuật phổ biến trong ngành công nghiệp cao su. Quá trình bắt đầu bằng việc sơ luyện cao su thiên nhiên (NR) để làm mềm và tăng độ dẻo. Sau đó, các hóa chất và phụ gia cần thiết như kẽm oxit (chất trợ xúc tiến), axit stearic, chất xúc tiến lưu hóa, và cuối cùng là chất độn gia cường (bã cà phê) được thêm vào theo một thứ tự nghiêm ngặt. Việc kiểm soát nhiệt độ, thời gian và khe hở trục cán là yếu tố quyết định để đảm bảo khả năng tương hợp pha và sự phân tán đồng đều của bã cà phê trong vật liệu nền polyme. Hỗn hợp sau khi cán được để ổn định trong 24 giờ trước khi được đưa đi lưu hóa bằng máy ép nóng ở nhiệt độ và áp suất xác định. Thời gian lưu hóa tối ưu (t90) được xác định trước bằng máy đo lưu biến. Sản phẩm cuối cùng là các tấm vật liệu composite, từ đó cắt ra các mẫu thử tiêu chuẩn để đo lường các tính chất cơ lý của cao su. Quy trình này, được mô tả chi tiết trong đề tài nghiên cứu khoa học HCMUTE, cho thấy tính khả thi của việc sản xuất vật liệu này ở quy mô lớn hơn, mở đường cho các ứng dụng của bã cà phê trong thực tiễn công nghiệp.

4.1. Quy trình cán trộn vật liệu nền polyme và bã cà phê

Quy trình chuẩn bị mẫu cao su bắt đầu bằng việc đưa cao su thiên nhiên (NR) lên máy cán hai trục. Sau khi cao su được làm mềm, các phụ gia như ZnO, acid stearic được thêm vào. Tiếp theo, chất độn gia cường là bã cà phê (chưa xử lý hoặc đã tách dầu) được đưa vào từ từ để đảm bảo phân tán đều. Cuối cùng, hệ xúc tiến lưu hóa được thêm vào ở nhiệt độ thấp để tránh lưu hóa sớm. Toàn bộ quá trình được kiểm soát chặt chẽ để tạo ra một hỗn hợp đồng nhất. Hỗn hợp này sau đó được lưu hóa trong khuôn ép nóng để tạo thành sản phẩm cuối cùng.

4.2. Khảo sát khả năng tương hợp pha giữa các thành phần

Khả năng tương hợp pha giữa chất độn và nền polyme là yếu tố cốt lõi quyết định đến cơ tính vật liệu composite. Bã cà phê có bản chất là vật liệu hữu cơ, chứa cellulose và lignin, có khả năng tương tác tốt hơn với nền cao su thiên nhiên so với các chất độn vô cơ. Tuy nhiên, sự hiện diện của dầu trong bã cà phê chưa xử lý có thể hoạt động như một chất làm dẻo, ảnh hưởng đến độ cứng và độ bền của vật liệu. Việc so sánh giữa hai loại mẫu (có và không có dầu) giúp làm rõ mức độ ảnh hưởng này và cung cấp thông tin quý giá để tối ưu hóa công thức cho các ứng dụng cụ thể.

V. Phân tích kết quả cơ tính của composite cao su bã cà phê

Kết quả thực nghiệm từ đề tài nghiên cứu khoa học HCMUTE đã cung cấp những bằng chứng thuyết phục về tiềm năng của bã cà phê làm phụ gia cao su. Các phân tích chi tiết về tính chất cơ lý của cao su cho thấy những ảnh hưởng rõ rệt của hàm lượng và loại bã cà phê (có tách dầu và không tách dầu) đến sản phẩm cuối cùng. Khi so sánh với chất độn truyền thống là CaCO3, vật liệu composite cao su/bã cà phê thể hiện những ưu điểm vượt trội. Cụ thể, ở hàm lượng độn 30% và 45%, mẫu cao su sử dụng bã cà phê cho độ bền kéo đứt cao hơn đáng kể. Đây là một phát hiện quan trọng, cho thấy bã cà phê không chỉ là chất độn giảm giá thành mà còn là một chất độn gia cường hiệu quả. Hơn nữa, khả năng kháng lão hóa của cao su độn bã cà phê cũng cao hơn so với mẫu dùng CaCO3. Điều này có thể được giải thích bởi sự hiện diện của các hợp chất chống oxy hóa tự nhiên trong bã cà phê. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra rằng việc tách dầu khỏi spent coffee grounds (SCG) làm giảm nhẹ độ bền kéo, cho thấy thành phần dầu có vai trò nhất định trong việc tăng cường liên kết hoặc hoạt động như chất hóa dẻo. Các chỉ số khác như độ cứng Shore A và độ bền xé cũng được phân tích kỹ lưỡng, cung cấp một cái nhìn toàn diện về cơ tính vật liệu composite này, khẳng định tính khả thi trong các ứng dụng của bã cà phê vào ngành công nghiệp.

5.1. So sánh độ bền kéo đứt và độ cứng Shore A

Kết quả đo lường cho thấy độ bền kéo đứt của mẫu cao su độn bã cà phê tăng lên khi tăng hàm lượng độn từ 15% đến 30%, sau đó giảm nhẹ ở 45%. Đáng chú ý, ở hàm lượng 30% và 45%, độ bền kéo của mẫu dùng bã cà phê cao hơn mẫu dùng CaCO3. Về độ cứng Shore A, chỉ số này tăng tuyến tính với hàm lượng bã cà phê, cho thấy bã cà phê có tác dụng gia cường, làm tăng độ cứng cho vật liệu nền polyme. Kết quả này khẳng định bã cà phê là một chất độn gia cường tiềm năng.

5.2. Ảnh hưởng của việc tách dầu đến cơ tính vật liệu composite

Nghiên cứu đã so sánh trực tiếp hai loại mẫu: sử dụng bã cà phê chưa xử lý (CXL) và đã tách dầu (TD). Kết quả chỉ ra rằng mẫu CXL có độ bền kéo đứt cao hơn mẫu TD. Ví dụ, ở hàm lượng 30%, độ bền kéo giảm từ 11.877 N/mm² (CXL) xuống thấp hơn ở mẫu TD. Điều này cho thấy dầu trong bã cà phê có thể đã cải thiện sự phân tán và tương tác giữa chất độn và nền cao su. Ngược lại, việc tách dầu làm tăng khả năng thấm nước nhưng giảm độ trương trong dung môi toluen, cho thấy sự thay đổi về tính chất bề mặt của chất độn.

5.3. Khả năng kháng lão hóa và độ trương trong dung môi

Một trong những kết quả ấn tượng nhất là khả năng kháng lão hóa. Hệ số lão hóa của các mẫu cao su sử dụng phụ gia sinh học cho cao su từ bã cà phê cao hơn đáng kể so với mẫu đối chứng dùng CaCO3. Điều này chứng tỏ các hợp chất tự nhiên trong bã cà phê có tác dụng chống lại sự suy giảm tính chất của cao su theo thời gian. Về độ trương, mẫu cao su độn bã cà phê đã tách dầu (TD) có độ trương trong nước cao hơn nhưng độ trương trong toluen lại thấp hơn so với mẫu chưa xử lý (CXL), cung cấp thêm dữ liệu về tương tác giữa vật liệu tái chế này và các loại dung môi khác nhau.

VI. Bã cà phê và kinh tế tuần hoàn Hướng đi cho tương lai

Nghiên cứu về bã cà phê làm phụ gia cao su của HCMUTE không chỉ dừng lại ở một công trình khoa học mà còn mở ra một định hướng phát triển bền vững cho ngành công nghiệp vật liệu. Kết quả thu được đã khẳng định mạnh mẽ rằng spent coffee grounds (SCG) hoàn toàn có thể được sử dụng như một phụ gia sinh học cho cao su, thay thế một phần hoặc toàn bộ các chất độn truyền thống. Đây là một minh chứng điển hình cho mô hình kinh tế tuần hoàn, nơi chất thải của ngành này trở thành nguyên liệu quý giá cho một ngành khác. Tương lai của hướng nghiên cứu này rất rộng mở, với tiềm năng tối ưu hóa quy trình xử lý bã cà phê để cải thiện hơn nữa các tính chất cơ lý của cao su. Các nghiên cứu sâu hơn có thể tập trung vào việc biến tính bề mặt của bã cà phê để tăng cường khả năng tương hợp pha, hoặc kết hợp bã cà phê với các loại vật liệu tái chế khác để tạo ra các loại vật liệu xanh composite thế hệ mới với những tính năng ưu việt. Việc thương mại hóa các sản phẩm từ composite cao su/bã cà phê sẽ mang lại lợi ích kinh tế to lớn, đồng thời giải quyết các vấn đề môi trường cấp bách. Sáng kiến này là bước đệm quan trọng để Việt Nam, một cường quốc nông nghiệp, có thể tận dụng hiệu quả các phụ phẩm nông nghiệp, tạo ra các sản phẩm có giá trị gia tăng cao và khẳng định vị thế trên bản đồ công nghệ vật liệu xanh của thế giới.

6.1. Khẳng định bã cà phê là phụ gia sinh học cho cao su tiềm năng

Dựa trên toàn bộ kết quả thực nghiệm, khóa luận kết luận rằng bã cà phê có thể được sử dụng hiệu quả như một chất độn thay thế trong sản xuất cao su. Vật liệu composite tạo ra không chỉ đảm bảo được các cơ tính vật liệu composite cần thiết như độ bền, độ cứng mà còn cải thiện khả năng kháng lão hóa. Việc này chứng minh bã cà phê làm phụ gia cao su không còn là ý tưởng mà đã trở thành một giải pháp khả thi, một phụ gia sinh học cho cao su đầy hứa hẹn.

6.2. Mở rộng ứng dụng của bã cà phê trong ngành công nghiệp

Thành công của nghiên cứu này là tiền đề để mở rộng các ứng dụng của bã cà phê sang nhiều lĩnh vực khác. Ngoài ngành cao su, bã cà phê còn có thể được nghiên cứu để làm chất độn cho các loại nhựa sinh học, sản xuất vật liệu xây dựng nhẹ, hoặc làm nguyên liệu cho sản xuất than hoạt tính. Việc tiếp tục đầu tư vào nghiên cứu và phát triển sẽ giúp khai thác tối đa tiềm năng của nguồn phụ phẩm nông nghiệp dồi dào này, góp phần xây dựng một nền công nghiệp bền vững và hiệu quả theo đúng tinh thần của kinh tế tuần hoàn.

21/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Cà phê Việt Nam được bắt đầu vào năm 1857 bởi người Pháp, đây là một trong những ngành mang lại nhiều giá trị về mặt kinh tế cho nông nghiệp nước nhà. Theo thống kê vào quý 1 năm 2020, xuất khẩu cà phê đạt 489.2 nghìn tấn, trị giá 835. [1] Đồng thời, nhu cầu sử dụng cà phê tại Việt Nam cũng tăng cao thông qua các sản phẩm được chế biến từ hạt cà phê như: cà phê hòa tan, cà phê pha phin, cà phê uống liền, cà phê pha máy. Do việc tiêu thụ lượng cà phê lớn nhưng lại không có cách tận dụng và xử lý phế phẩm là bã cà phê nên sẽ phát sinh nhiều chất thải gây tác động đến môi trường.

Tuy nhiên, bã cà phê lại chứa một lượng lớn các hợp chất hữu cơ (axit béo, lignin, xenlulozo và các polisaccarit khác) và điều này có thể được khai thác để làm các sản phẩm có giá trị. Vì vậy, việc tìm kiếm, nghiên cứu, phát triển tạo ra hay ứng dụng những vật liệu mới, thân thiện với môi trường mà vẫn mang đến những công dụng thực tế cho đời sống con người là rất cần thiết. Thêm vào đó, ngành cao su là một trong những ngành trọng yếu của nền kinh tế Việt Nam, tạo ra được nhiều giá trị về mặt kinh tế và sản xuất ra các sản phẩm phục vụ cho đời sống của con người. Trong ngành chế biến cao su, ngoài thành phần chính là cao su thì còn sử dụng thêm những chất khác để có được những tính chất mà người sử dụng mong muốn.

Với nhu cầu sử dụng những chất thân thiện với môi trường, có tiềm năng cao để thay thế những chất độn truyền thống nhưng vẫn có giá thành thấp, không độc hại, có đặc tính cơ học phù hợp và tận dụng được những phế phẩm có sẵn thì bã cà phê là một sự lựa chọn. Hiện nay, đã có rất nhiều nghiên cứu về việc sử dụng bã cà phê làm phụ gia trong cao su được ra đời, nhằm mục đích tận dụng tối đa nguồn phế phẩm để thay thế phụ gia truyền thống. Các nghiên cứu cụ thể như: “Green Natural Rubber Foam filled with Spent Coffee Grounds” được nghiên cứu bởi Worawan Pechurai, Sitthinan Saengdian và Wanichaya Chairuen, tại Đại học Maejo, Chiangmai, Thái Lan đã sử dụng bã cà phê để dùng làm chất độn cho cao su tự nhiên. Nhóm đã nghiên cứu sự ảnh hưởng của độn là bã cà phê đến cơ tính và tính chất nhiệt của cao su dạng foam.

“Use of water materials in rubber matrix” được thực hiện bởi nhóm nghiên cứu từ Khoa Công nghệ công nghiệp xi ở Púchov tại Đại học Alexander Ducek, Cộng hòa Slovakia, nghiên cứu các đặc tính lưu biến và đặc điểm lưu hóa đối với loại cao su không lưu hóa cũng như tính cơ lý và tính chất động lực học của sản phẩm được lưu hóa. Sau khi tìm hiểu tài liệu, kết hợp với những kiến thức đã được trang bị, em đã thực hiện đề tài “Nghiên cứu ứng dụng phế phẩm nông nghiệp (bã cà phê) làm phụ gia cho sản phẩm cao su” để nghiên cứu sự ảnh hưởng của bã cà phê đến cao su và ứng dụng để sản xuất sản phẩm cao su phục vụ cho đời sống. Mục tiêu nghiên cứu Nghiên cứu và ứng dụng được phế phẩm nông nghiệp (bã cà phê) làm phụ gia cho sản phẩm cao su. Sản phẩm đạt những yêu cầu: - Thay thế được các phụ gia truyền thống.

- Tính chất cơ lý được đảm bảo. - Dễ dàng ứng dụng được trong thực tế. - Tận dụng được tối đa lượng bã cà phê. - Có thể đáp ứng được các yêu cầu về độ cứng, mức độ lưu hóa cũng như tương thích tốt với cao su.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu - Cán trộn và nghiên cứu tính chất của cao su khi có độn là bã cà phê chưa xử lý và bã cà phê đã xử lý. - So sánh các tính chất của độn là bã cà phê với các loại độn truyền thống là CaCO3. Phương pháp nghiên cứu - Giai đoạn 1: Nghiên cứu lý thuyết tổng quan và lý thuyết thực nghiệm. - Giai đoạn 2: Xử lý cơ học bã cà phê và tách dầu.

- Giai đoạn 3: Cán trộn các đơn pha chế với hàm lượng bã cà phê khác nhau. - Giai đoạn 4: Khảo sát các tính chất của cao su dựa trên các phương pháp:chụp SEM, đo cơ tính, FTIR, hệ số lão hóa và tỷ lệ trương nở. - Giai đoạn 5: So sánh với các loại độn truyền thống là CaCO3. xii Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài Ý nghĩa khoa học: Nghiên cứu đáp ứng của bã cà phê được sử dụng trong cao su với vai trò là độn.

Giúp bổ sung vào ngành khoa học vật liệu trong nước các nghiên cứu về độn cao su. Ý nghĩa thực tiễn: Nghiên cứu ứng dụng của bã cà phê được sử dụng là độn trong cao su giúp tận dụng được phế phẩm nông nghiệp xiii CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1.1 Cao su thiên nhiên 1.1 Tổng quan về cao su thiên nhiên Ở thế kỉ XVI, cao su thiên nhiên đã được người Nam Mỹ sử dụng. Sau đó, cây cao su được trồng, phát triển mạnh ở khu vực Châu Á. Tuy nhiên, mãi tới năm 1839 vật liệu cao su mới được sử dụng nhiều trong sản xuất và đời sống.

Đây là mốc thời gian đánh dấu sự ra đời của quá trình lưu hóa cao su (cao su chuyển sang trạng thái đàn hồi). Cao su thiên nhiên được điều chế từ mủ của cây cao su trồng trong tự nhiên. Mủ cao su ở dạng nhũ tương, trong đó có 28% - 40% hạt cao su khô kích thước siêu nhỏ và chuyển động ở trạng thái Browner. Vào năm 1975, nhà khoa học Pháp Bouchardat chứng minh cao su thiên nhiên là một hỗn hợp polymer isoprene (C 5H8)n; những mạch polymer này có mạch carbon rất dài với những nhánh ngang tác dụng như cái móc.

Các mạch đó xoắn lẫn nhau, móc vào bằng những nhánh ngang mà không đứt khi kéo dãn, mạch carbon có xu hướng trở về dạng cũ, do đó sinh ra tính đàn hồi. Cao su thiên nhiên có thành phần hóa học chủ yếu là poly isopren chứa khoảng 94% đồng phân cis-1,4-polyisopren và 6% thành phần phi cao su như: protein, lipid, đường. Công thức cấu tạo của cao su thiên nhiên Về mặt cấu tạo hóa học của cao su tự nhiên là polyisopren – polyme của isopren. Mạch đại phân tử của cao su tự nhiên được hình thành từ các mắt xích isopren đồng phân cis 1 liên kết với nhau ở vị trí 1,4.

Cao su thiên nhiên dễ bị lưu hóa do sự hiện diện của một liên kết đôi trong mạch. Cao su sau khi lưu hóa sẽ có tính đàn hồi, độ bền cơ học cũng tốt hơn.1 Cơ cấu lập thể Sự hiện diện của các nối đôi ở chuỗi giúp phân tử có một đồng phân cis- trans: (đồng phân hình học) Hình 1. Đồng phân lập thể cis-trans của polyisoprene Các polyisoprene tổng hợp thu được gần đây cũng như hydrocarbon cao su thiên nhiên đều có cấu trúc dạng cis (cis - 1,4 - polyisoprene).2 Phân tử khối [2] Trị số có được trong việc xác định phân tử khối cao su rất biến thiên: ít nhất là 10.000, tùy theo quá trình xử lý. Ta cũng nên lưu ý tới các phương pháp dùng để đo phân tử khối.

Người ta thường thực hiện xác định phân tử khối ở những phần có được qua chiết rút cao su bằng dung môi, tránh oxygen hiện hữu. Trị số trung bình tìm thấy ở phần tan nhất là vào khoảng 50.000, trong lúc trị số phân tử khối trung bình tìm thấy cao hơn 200.000 là ở những phần khuếch tán chậm nhất. Thí nghiệm cán cao su (có sự phân cắt phân tử do oxygen gây ra) đã làm cho phân tử khối cao su hạ thấp xuống 25.000; một quá trình cán trộn mạnh hơn hay sự oxy hóa mạnh hơn, phân tử khối hạ xuống tới 10.000 và có thể là kém hơn nữa.2 Tính chất vật lý của cao su thiên nhiên 1.1 Tính chất vật lý [2] Ở nhiệt độ thấp, nó có cấu trúc tinh thể. Cao su thiên nhiên kết tinh với vận tốc nhanh nhất ở -25°C, tinh thể nóng chảy ở 40°C.

Một số thông số của cao su thiên nhiên Khối lượng riêng (kg/m³) 913 Nhiệt độ hóa thủy tinh (Tg): -70°C Hệ số dãn nở thể tích (dm³/°C) −4 656×10 Nhiệt dẫn riêng (w/m°K) 0,14 Nhiệt dung riêng (kJ/kg°K) 1,88 Nửa chu kỳ kết tinh ở -25°C (giờ) 2÷4 Điện trở riêng của cao su thiên nhiên 5.1012 Cao su tự nhiên tan tốt trong các dung môi hữu cơ mạch thẳng, mạch vòng và CCl4. Tuy nhiên, nó không tan trong rượu và xetôn.2 Độ co giãn và đàn hồi Đây là một đặc tính nổi bật của cao su. Xét về vi mô, độ co giãn chính là kết quả của sự sắp xếp các phân tử cao su theo các chuỗi xoắn, nhăn. Khi lực kéo tác động các chuỗi này giãn thẳng và trở về trạng thái ban đầu bằng lực kéo của các liên kết giữa các phân tử cao su.

Độ co giãn này bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ, giảm khi nhiệt độ thấp và tăng khi nhiệt độ cao tuy nhiên có giới hạn. Có một đặc tính không mong muốn trong ở đây đó là độ “kết tinh”, đó chính là sự “đông cứng” của các liên kết phân tử, dẫn đến cao su không thể trở về hình dạng ban đầu. 3 Để khắc phục nhược điểm này người ta thực hiện lưu hóa cao su tạo ra liên kết di- và polysulfide giữa các chuỗi, điều này giới hạn tự do, thắt chặt các chuỗi cao su nhanh hơn, do đó làm tăng độ đàn hồi, làm cho cao su cứng hơn và ít giãn hơn.3 Tính chất hóa học 1.1 Phản ứng cộng [2] - Cộng hydrogen Về phản ứng trực tiếp của hydrogen với cao su đã được nhiều người nghiên cứu. Người ta thường hòa tan cao su vào một dung môi và lọc sạch các chất bẩn thiên nhiên để tránh 0 chúng bị phân hủy.

Tổng quát, phải nung nóng nhiều giờ ở nhiệt độ khá cao (150 C đến 0 280 C) dưới áp lực khí hydrogen mạnh, có một tỉ lệ lớn chất xúc tác hiện diện (Pt, Ni). Nhưng ta có thể nói khó mà ngăn cản được phản ứng hủy và phản ứng đồng hoàn xảy ra cùng một lượt và chỉ là ở các điều kiện hoàn toàn đặc biệt ta mới có thể có được cao su hydrogen hóa vẫn còn có phân tử khối lớn, từ 80. Trong trường hợp này, ta có chất thể đặc, vẫn còn giống cao su và có tính đàn hồi; do cấu trúc paraffinic của nó, chúng chịu được oxy hóa và không thể lưu hóa được nữa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ