Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Rung Động Đến Cơ Tính Sản Phẩm In 3D (ĐH SPKT)

Nghiên cứu ảnh hưởng rung động lên cơ tính sản phẩm in 3D. Khảo sát chi tiết tác động của rung động đến độ bền, độ cứng vật liệu in.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Công trình nghiên cứu khoa học của sinh viên

2022

77
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám Phá Ảnh Hưởng Rung Động Đến Cơ Tính Sản Phẩm In 3D

Công nghệ in 3D, đặc biệt là phương pháp Mô hình hóa lắng đọng nóng chảy (FDM), đã tạo ra một cuộc cách mạng trong sản xuất và tạo mẫu nhanh. Tuy nhiên, một trong những thách thức cố hữu của công nghệ này là cơ tính của sản phẩm cuối cùng. Các sản phẩm in 3D FDM truyền thống thường có độ bền kéo, độ cứng và tính liên kết giữa các lớp chưa cao. Nguyên nhân chính là do sự tồn tại của các khoảng trống, lỗ rỗ vi mô giữa các sợi nhựa được đùn ra. Để giải quyết vấn đề này, một hướng đi đột phá đã được nghiên cứu: áp dụng công nghệ in 3D có hỗ trợ rung động (Vibration-Assisted Printing - VAP). Phương pháp này tích hợp các dao động tần số cao với biên độ nhỏ trực tiếp lên bàn in trong quá trình tạo mẫu. Nghiên cứu khoa học "Nghiên cứu và khảo sát ảnh hưởng của rung động đến cơ tính sản phẩm in 3D" của nhóm sinh viên Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM dưới sự hướng dẫn của TS. Đặng Quang Khoa đã chứng minh tiềm năng to lớn của phương pháp này. Mục tiêu của công nghệ VAP là sử dụng năng lượng rung động để giúp sợi nhựa nóng chảy lấp đầy hiệu quả hơn các khoảng trống, tăng cường sự liên kết giữa các lớp và từ đó cải thiện đáng kể các đặc tính cơ học của vật thể in.

1.1. Tổng quan về công nghệ in 3D hỗ trợ rung động VAP

Công nghệ in 3D hỗ trợ rung động (VAP) là một bước tiến từ công nghệ gia công có hỗ trợ rung động (VAM). Nguyên lý cơ bản là tạo ra các dao động có kiểm soát, thường ở cấp độ vi mô, trên bàn in hoặc đầu đùn. Các dao động này, được tạo ra bởi thiết bị truyền động áp điện (PZT), tác động lên sợi nhựa ngay khi nó được đùn ra. Năng lượng cơ học từ rung động giúp sợi nhựa lỏng linh hoạt hơn, dễ dàng chảy và len lỏi vào các khoảng trống giữa các lớp và giữa các đường in liền kề. Quá trình này giúp giảm thiểu các khuyết tật như lỗ rỗ và nứt vi mô, vốn là nguyên nhân chính làm suy giảm độ bền kéo và các đặc tính cơ học khác. Kết quả là một cấu trúc vật liệu đặc và đồng nhất hơn, giúp sản phẩm cuối cùng trở nên chắc chắn và bền bỉ hơn so với phương pháp in thông thường.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu và ý nghĩa thực tiễn của đề tài

Đề tài nghiên cứu tập trung vào các mục tiêu chính: thiết kế và tối ưu hóa bàn in VAP sử dụng cơ cấu khớp mềm đàn hồi, khảo sát thực nghiệm ảnh hưởng của các thông số rung động (tần số, biên độ) đến cơ tính sản phẩm in 3D, và so sánh trực tiếp chất lượng sản phẩm giữa hai phương pháp in có và không có rung động. Ý nghĩa thực tiễn của nghiên cứu rất lớn. Việc cải thiện cơ tính sản phẩm mở ra khả năng ứng dụng công nghệ FDM trong việc chế tạo các chi tiết chức năng, chịu tải thay vì chỉ dùng để tạo mẫu. Nó giúp tăng độ tin cậy của sản phẩm, giảm lãng phí nguyên vật liệu và nâng cao chất lượng tổng thể. Những kết quả này cung cấp một nền tảng khoa học vững chắc, tạo động lực cho các nghiên cứu chuyên sâu hơn và thúc đẩy việc ứng dụng công nghệ VAP vào môi trường công nghiệp.

II. Thách Thức Cơ Tính Sản Phẩm In 3D FDM và Vai Trò Rung Động

Sản phẩm từ công nghệ in 3D FDM truyền thống thường đối mặt với các nhược điểm cố hữu về mặt cơ học. Quá trình đắp từng lớp nhựa nóng chảy tạo ra một cấu trúc không hoàn toàn đồng nhất. Các liên kết giữa các lớp thường yếu hơn so với chính vật liệu nền. Điều này tạo ra các mặt yếu, dễ bị tách lớp khi chịu tải. Hơn nữa, các khoảng trống và lỗ rỗ vi mô không thể tránh khỏi giữa các sợi nhựa làm giảm mật độ vật liệu, dẫn đến độ bền kéo và độ cứng thấp. Những hạn chế này giới hạn phạm vi ứng dụng của sản phẩm FDM, khiến chúng không phù hợp cho các chi tiết yêu cầu độ bền và độ tin cậy cao. Đây chính là vấn đề mà công nghệ in 3D có hỗ trợ rung động được thiết kế để giải quyết. Bằng cách tác động năng lượng cơ học vào quá trình lắng đọng, rung động giúp các chuỗi polymer trong nhựa nóng chảy sắp xếp tốt hơn, tăng cường khả năng khuếch tán và liên kết qua ranh giới giữa các lớp. Quá trình này không chỉ lấp đầy các khoảng trống vật lý mà còn tạo ra một liên kết phân tử mạnh mẽ hơn, biến cấu trúc nhiều lớp thành một khối gần như đồng nhất, từ đó nâng cao đáng kể cơ tính sản phẩm.

2.1. Phân tích các khuyết tật thường gặp trong in 3D FDM

Các sản phẩm in FDM không có hỗ trợ rung động thường xuất hiện nhiều khuyết tật. Phổ biến nhất là hiện tượng không lấp đầy (under-extrusion), tạo ra các khoảng trống rõ rệt giữa các đường in. Hiện tượng tách lớp (delamination) xảy ra khi lực liên kết giữa các lớp không đủ mạnh, khiến chúng dễ dàng bị tách ra khi có lực tác động. Các lỗ rỗ vi mô (micro-voids) là những bọt khí hoặc khoảng trống nhỏ bị kẹt lại trong quá trình nhựa đông cứng. Tất cả những khuyết tật này hoạt động như những điểm tập trung ứng suất, làm suy yếu cấu trúc tổng thể và là nguyên nhân trực tiếp làm giảm độ bền kéo của sản phẩm. Hình ảnh so sánh trong nghiên cứu cho thấy rõ sự khác biệt: mẫu in không rung động có bề mặt thô, lộ rõ các đường in và khoảng trống, trong khi mẫu in có rung động có bề mặt mịn màng và đặc chắc hơn.

2.2. Cách rung động giải quyết vấn đề liên kết giữa các lớp

Rung động đóng vai trò như một tác nhân cơ học hỗ trợ quá trình khuếch tán nhiệt và vật chất. Khi bàn in rung, năng lượng được truyền vào lớp nhựa vừa được đùn ra. Năng lượng này giúp duy trì trạng thái nóng chảy của nhựa lâu hơn một chút, tạo điều kiện cho các chuỗi polymer từ lớp mới có đủ thời gian để khuếch tán và xen kẽ với các chuỗi polymer của lớp bên dưới đã nguội một phần. Quá trình này tương tự như việc hàn các lớp nhựa lại với nhau ở cấp độ phân tử. Kết quả là ranh giới giữa các lớp trở nên mờ đi, tạo thành một liên kết bền vững hơn nhiều. Ảnh hưởng rung động đến cơ tính thể hiện rõ nhất ở việc tăng cường liên kết này, giúp sản phẩm chịu được lực kéo và lực uốn tốt hơn đáng kể.

III. Giải Pháp PZT và Khớp Mềm Đàn Hồi Trong Công Nghệ In 3D

Để tạo ra các dao động vi mô chính xác và hiệu quả, công nghệ VAP dựa trên hai thành phần cốt lõi: thiết bị truyền động áp điện (PZT) và cơ cấu khớp mềm đàn hồi. PZT, hay Piezoelectric Actuator, là một thiết bị thông minh có khả năng chuyển đổi năng lượng điện thành chuyển động cơ học với độ chính xác cực cao. Khi một điện áp được đặt vào, vật liệu áp điện bên trong PZT sẽ giãn nở hoặc co lại, tạo ra một lực đẩy hoặc kéo. Chuyển động này dù rất nhỏ (thường ở thang đo micromet) nhưng có tần số rất cao và lực lớn. Để khuếch đại và định hướng chuyển động vi mô này một cách hiệu quả lên toàn bộ bàn in, các nhà nghiên cứu đã sử dụng cơ cấu khớp mềm đàn hồi. Đây là một cấu trúc nguyên khối, không có các khớp nối hay bạc đạn, hoạt động dựa trên sự biến dạng đàn hồi của vật liệu. Thiết kế này loại bỏ ma sát, độ rơ và nhu cầu bảo trì, đảm bảo chuyển động được truyền đi một cách chính xác và ổn định, lý tưởng cho các ứng dụng đòi hỏi độ phân giải micro-met như VAP. Sự kết hợp giữa PZT và khớp mềm tạo ra một hệ thống truyền động rung động mạnh mẽ, ổn định và có thể kiểm soát được.

3.1. Nguyên lý hoạt động của thiết bị truyền động PZT P 225.10

Trong nghiên cứu, nhóm tác giả sử dụng model PZT P-225.10. Thiết bị này có cấu tạo gồm các lớp vật liệu gốm áp điện xếp chồng lên nhau, được đặt trong một vỏ thép không gỉ. Khi điện áp lên đến 1000V được cấp vào, các lớp gốm giãn nở đồng thời, tạo ra một lực đẩy tổng hợp có thể lên tới 12500 N và hành trình dịch chuyển tối đa 120 μm. PZT hoạt động ở hai chế độ chính: cộng hưởng và không cộng hưởng. Chế độ không cộng hưởng, được sử dụng trong nghiên cứu này, cho phép kiểm soát chính xác biên độ và tần số rung động độc lập với tần số riêng của hệ thống. Nguyên lý hoạt động dựa trên hiệu ứng áp điện nghịch: điện áp đầu vào tạo ra sự biến dạng cơ học. Bằng cách điều khiển tín hiệu điện áp (hình sin, vuông), bộ điều khiển có thể tạo ra các dao động liên tục với tần số và biên độ mong muốn, truyền lực tác động vào bàn in VAP.

3.2. Vai trò của khớp mềm đàn hồi trong truyền động vi mô

Khớp mềm đàn hồi là trái tim của cơ cấu dẫn động. Thay vì sử dụng các khớp nối cơ khí truyền thống, cơ cấu này được chế tạo từ một khối vật liệu duy nhất (trong trường hợp này là nhôm Al7075), với các đường cắt chính xác (dạng bán nguyệt, elip) tạo thành các "khớp" linh hoạt. Khi PZT tác động lực, các khớp này sẽ biến dạng đàn hồi, cho phép phần trung tâm của bàn in di chuyển. Thiết kế này có nhiều ưu điểm vượt trội: không có ma sát và độ rơ, đảm bảo chuyển động lặp lại với độ chính xác cao; giảm số lượng chi tiết, đơn giản hóa lắp ráp; và có trọng lượng nhẹ. Trong ứng dụng VAP, khớp mềm đàn hồi đóng vai trò khuếch đại và truyền chuyển động từ PZT đến bàn in một cách đồng nhất, đảm bảo toàn bộ bề mặt in rung động ổn định theo phương đã thiết kế.

IV. Quy Trình Tối Ưu và Phân Tích Bàn In 3D Hỗ Trợ Rung Động

Để đảm bảo bàn in VAP hoạt động hiệu quả và bền bỉ, quá trình thiết kế và tối ưu hóa đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Nhóm nghiên cứu đã sử dụng các công cụ phần mềm kỹ thuật tiên tiến để thực hiện nhiệm vụ này. Quá trình bắt đầu bằng việc dựng mô hình 3D của bàn in trên phần mềm SOLIDWORKS. Sau đó, mô hình được nhập vào phần mềm phân tích phần tử hữu hạn ANSYS Workbench để tiến hành các mô phỏng chi tiết. Mục tiêu của việc phân tích là để xác định ứng suất, biến dạng và tần số dao động riêng của kết cấu dưới tác động của lực do PZT tạo ra. Bằng cách thực hiện phân tích cấu trúc tĩnh, các kỹ sư có thể đảm bảo rằng ứng suất lớn nhất trong kết cấu ([𝜎𝑚𝑎𝑥]) không vượt quá giới hạn bền của vật liệu (nhôm Al7075-T6), giúp bàn in không bị phá hủy trong quá trình hoạt động. Phân tích modal được dùng để xác định tần số tự nhiên của bàn in, một thông số quan trọng cần tránh khi chọn tần số làm việc để ngăn chặn hiện tượng cộng hưởng không mong muốn. Toàn bộ quy trình này giúp tạo ra một thiết kế bàn in tối ưu về mặt cơ học, đảm bảo hiệu suất truyền rung động cao nhất.

4.1. Phân tích cấu trúc tĩnh và biến dạng trên phần mềm ANSYS

Trong môi trường ANSYS Static Structural, các điều kiện biên được thiết lập để mô phỏng thực tế. Các lỗ bắt vít được cố định (Fixed Support) và một lực tương đương lực đẩy của PZT được đặt vào vị trí tiếp xúc. Kết quả mô phỏng cho thấy ứng suất lớn nhất là 83.67 MPa, nhỏ hơn nhiều so với giới hạn bền của vật liệu Al7075-T6 (503 MPa), khẳng định thiết kế an toàn. Phân tích cũng chỉ ra biến dạng tổng thể (Total Deformation) của bàn in, với giá trị lớn nhất là 0.082 mm. Dữ liệu này giúp xác nhận rằng cơ cấu khớp mềm đàn hồi hoạt động đúng như thiết kế, cho phép vùng trung tâm dịch chuyển trong khi phần khung ngoài vẫn ổn định. Những phân tích này là cơ sở để khẳng định độ cứng vững và sự ổn định của bàn in trước khi chế tạo.

4.2. Tối ưu hóa thiết kế để đạt hiệu suất rung động cao

Sử dụng module "Response Surface Optimization" trong ANSYS, nhóm nghiên cứu đã tiến hành tối ưu hóa các thông số hình học của khớp mềm đàn hồi. Mục tiêu là tìm ra một bộ kích thước thiết kế sao cho khối lượng bàn in là nhỏ nhất (để giảm quán tính) nhưng vẫn đảm bảo độ cứng vững và biên độ dao động đầu ra là lớn nhất. Phần mềm tự động chạy nhiều kịch bản mô phỏng với các thông số đầu vào khác nhau, sau đó xây dựng một biểu đồ quan hệ giữa các biến thiết kế và các mục tiêu tối ưu. Dựa trên kết quả, nhóm đã chọn ra được bộ thông số thiết kế tối ưu nhất, mang lại hiệu quả truyền rung động cao và đảm bảo độ bền cho toàn bộ hệ thống. Quá trình này thể hiện sự kết hợp giữa lý thuyết thiết kế và công cụ mô phỏng hiện đại để tạo ra một giải pháp kỹ thuật hiệu quả.

V. Đánh Giá Thực Nghiệm Hiệu Quả Rung Động Đến Độ Bền Kéo

Lý thuyết và mô phỏng cần được xác thực bằng thực nghiệm. Nhóm nghiên cứu đã tiến hành chế tạo khung máy in 3D, lắp ráp bàn in VAP, và thực hiện một loạt thí nghiệm so sánh. Các mẫu thử được thiết kế theo tiêu chuẩn ASTM D638 - V, một tiêu chuẩn quốc tế cho việc đo lường đặc tính kéo của vật liệu nhựa. Vật liệu được sử dụng là nhựa PLA (Polylactic Acid) đường kính 1.75mm. Hai bộ mẫu được in: một bộ không có hỗ trợ rung động và một bộ có hỗ trợ rung động với các thông số tần số và biên độ khác nhau. Sau khi in, tất cả các mẫu được đưa đến máy kiểm tra độ bền kéo TESTOMETRIC để đo lường lực kéo tối đa mà chúng có thể chịu được trước khi bị phá hủy. Quá trình xử lý số liệu và so sánh kết quả giữa hai nhóm mẫu đã cung cấp bằng chứng rõ ràng và định lượng về ảnh hưởng của rung động đến cơ tính sản phẩm. Kết quả thực nghiệm là minh chứng thuyết phục nhất cho hiệu quả của công nghệ VAP, cho thấy sự cải thiện đáng kể về độ bền kéo.

5.1. Thiết kế bố trí thí nghiệm và các thông số đầu vào

Thí nghiệm được thiết kế một cách khoa học để đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố khác nhau. Các thông số đầu vào không đổi bao gồm nhiệt độ đầu đùn, tốc độ in, và loại vật liệu nhựa PLA. Các yếu tố được khảo sát trong nhóm có rung động bao gồm chiều dày lớp in, tần số rung, và biên độ dao động. Các mẫu được in theo các phương khác nhau để đánh giá tính dị hướng của vật liệu. Bằng cách thay đổi một yếu tố và giữ các yếu tố khác không đổi, nhóm nghiên cứu có thể phân lập và đánh giá chính xác tác động của từng thông số đến độ bền kéo cuối cùng. Việc bố trí thí nghiệm cẩn thận đảm bảo rằng kết quả thu được là đáng tin cậy và có giá trị khoa học.

5.2. So sánh kết quả độ bền kéo giữa hai phương pháp in

Kết quả từ máy đo độ bền kéo cho thấy một sự khác biệt rõ rệt. Các mẫu được in với sự hỗ trợ của rung động có độ bền kéo trung bình cao hơn đáng kể so với các mẫu in theo phương pháp thông thường. Các biểu đồ trong báo cáo nghiên cứu đã chỉ ra rằng khi tăng tần số và biên độ rung động (trong một giới hạn nhất định), cơ tính sản phẩm cũng được cải thiện tương ứng. Điều này xác nhận giả thuyết rằng rung động giúp tăng cường sự liên kết giữa các lớp và giảm thiểu khuyết tật cấu trúc. Các số liệu cụ thể, ví dụ như sự gia tăng phần trăm độ bền, là bằng chứng không thể chối cãi về lợi ích mà công nghệ VAP mang lại. Những phát hiện này khẳng định rằng việc tích hợp rung động là một phương pháp hiệu quả để nâng cao chất lượng sản phẩm in 3D FDM.

VI. Tương Lai Công Nghệ In 3D Hỗ Trợ Rung Động và Ứng Dụng

Nghiên cứu về ảnh hưởng rung động đến cơ tính sản phẩm in 3D đã mở ra một hướng phát triển đầy hứa hẹn. Kết quả tích cực từ các thí nghiệm cho thấy công nghệ VAP không chỉ là một khái niệm lý thuyết mà còn có khả năng ứng dụng thực tiễn cao. Trong tương lai, công nghệ này có thể được tích hợp trực tiếp vào các dòng máy in 3D thương mại, từ máy để bàn cho đến các hệ thống công nghiệp. Việc nâng cao cơ tính cho phép các sản phẩm in 3D FDM, vốn nổi tiếng về chi phí thấp và tốc độ nhanh, có thể cạnh tranh với các sản phẩm từ những phương pháp sản xuất đắt tiền hơn. Các hướng nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc khảo sát ảnh hưởng của rung động đối với các loại vật liệu khác nhau như ABS, TPU hay các vật liệu composite. Hơn nữa, việc phát triển các thuật toán điều khiển thông minh để tối ưu hóa tần số và biên độ rung động theo thời gian thực cho từng loại hình học sản phẩm cũng là một lĩnh vực tiềm năng. Sự phát triển của công nghệ VAP sẽ góp phần thúc đẩy ngành công nghiệp sản xuất bồi đắp lên một tầm cao mới.

6.1. Khả năng ứng dụng trong công nghiệp và sản xuất

Với cơ tính sản phẩm được cải thiện, phạm vi ứng dụng của in 3D FDM sẽ được mở rộng đáng kể. Các công ty trong ngành hàng không vũ trụ, ô tô có thể sử dụng công nghệ VAP để tạo ra các đồ gá, chi tiết lắp ráp nhẹ nhưng đủ bền. Trong lĩnh vực y tế, việc in các bộ phận cấy ghép, bộ phận giả có độ bền cao hơn sẽ trở nên khả thi. Đối với ngành hàng tiêu dùng, công nghệ này cho phép sản xuất các sản phẩm cuối cùng bền bỉ, chịu được va đập tốt hơn thay vì chỉ là các mô hình trưng bày. Khả năng tạo ra các bộ phận chức năng, chịu lực trực tiếp từ công nghệ FDM sẽ giúp giảm chi phí và rút ngắn thời gian đưa sản phẩm ra thị trường, tạo ra lợi thế cạnh tranh lớn cho các doanh nghiệp.

6.2. Các hướng nghiên cứu và phát triển trong tương lai

Nghiên cứu này là một nền tảng vững chắc. Các hướng phát triển tiếp theo có thể bao gồm: khảo sát rung động theo hai phương (X và Y) đồng thời để tạo ra dao động phức tạp hơn, có khả năng cải thiện cơ tính một cách toàn diện hơn. Nghiên cứu ảnh hưởng của hình dạng sóng rung (sin, vuông, tam giác) đến chất lượng liên kết cũng là một hướng đi thú vị. Ngoài ra, việc kết hợp công nghệ VAP với các loại vật liệu kỹ thuật cao như PEEK hay sợi carbon gia cường sẽ mở ra tiềm năng tạo ra các chi tiết siêu bền. Việc phát triển các hệ thống PZT nhỏ gọn hơn, hiệu quả hơn và dễ tích hợp hơn cũng sẽ là một yếu tố quan trọng để phổ biến công nghệ này ra thị trường đại chúng.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước: Trong nước: - Trước đó, nhóm tác giả Phạm Hữu Đầy, Bùi Đức Thịnh, Nguyễn Thị Mỹ Duyên đã nghiên cứu, thiết kế, chế tạo bàn máy VAM có hỗ trợ rung động trong gia công phay và đã chứng minh được hỗ trợ rung động mang lại kết quả có lợi cho gia công phay. [1] - Bên cạnh đó, một bài nghiên cứu về cơ cấu đàn hồi và các hướng ứng dụng được nhóm tác giả Nguyễn Văn Khiển, Phạm Huy Hoàng, Phạm Huy Tuân làm rõ về việc sử dụng cơ cấu đàn hồi tạo chuyển động với biên độ nhỏ cỡ micromet để tạo ra các cơ cấu chuyển động chính xác cũng như phân tích chuyên sâu hơn về loại khớp mềm đàn hồi này. [2] - Hiện tại trên thực tế, việc nghiên cứu và áp dụng cơ cấu rung động trên các máy công cụ với việc thay đổi các loại vật liệu khác nhau cũng như khảo sát độ cứng vững của cơ cấu vẫn còn chưa được phát triển và phổ biến nhằm nâng cao chất lượng gia công.

Ngoài nước: - Khớp mềm đàn hồi đã được ứng dụng và phổ biến khá rộng rãi trong công nghiệp gia công ở một số nước. Bên cạnh đó, họ còn nghiên cứu để phát triển các loại khớp mềm với việc sử dụng các loại vật liệu có độ đàn hồi cao như là nhựa, nhôm,… - Năm 1952, PZT được sản xuất bởi Viện Công nghệ Tokyo. Đặt vấn đề - Các phương pháp in 3D phổ biến cho ra sản phẩm có tính chất cơ học thấp. Khi in 3D không có hỗ trợ rung động sẽ làm cho sản phẩm lấp đầy với mức độ thưa, không có độ dày.

Nó dẫn đến các sản phẩm bên trong không được chắc chắn, dễ bị tổn thương và hỏng hóc. 1(a) In 3D có hỗ trợ rung động (b) In 3D thông thường. Tính cấp thiết của đề tài - Đối với thời đại công nghiệp hóa, tự động hóa hiện nay, việc nâng cao chất lượng sản phẩm của ngành sản xuất là ưu tiên hàng đầu. Trong lĩnh vực gia công nhựa, các nhà sản xuất luôn mong muốn sản phẩm được tạo ra khi đến tay người tiêu dùng với chất lượng tốt nhất.

Vì vậy, các nhà sản xuất và các kỹ sư chuyên nghiệp luôn nghiên cứu và ứng dụng các công nghệ mới vào máy móc để nâng cao chất lượng sản phẩm nói chung và độ tin cậy nói riêng. Ngoài ra còn có nhiều cách như cải tiến phần mềm, các kỹ sư chuyên gia bổ sung thêm các tính năng mới giúp can thiệp vào quá trình xử lý bề mặt,. Đặc biệt, việc sử dụng công nghệ hỗ trợ rung để ứng dụng kết cấu đàn hồi đã được đưa vào nghiên cứu, đặc biệt là in 3D có hỗ trợ rung. Vì vậy, nhóm chúng tôi 2 được sự hướng dẫn của GS Phạm Huy Tuấn, người đang nghiên cứu và phát triển cấu trúc này thông qua việc chế tạo bàn máy hỗ trợ rung trong in 3D.

Ý nghĩa thực tiễn của đề tài Với các nghiên cứu trong và ngoài nước, những ưu điểm đáng kể của phương pháp in 3D với sự hỗ trợ của rung động như: Tăng chất lượng sản phẩm. - Giảm thiếu li cũng như các vết nứt trong in ấn - Tránh lãng phí nguyên liệu đầu vào - Tăng độ cứng của sản phẩm - Tăng độ tin cậy của sản phẩm. Vấn đề nghiên cứu - Thiết kế và tối ưu hóa kích thước thiết kế của các khớp mềm đàn hồi như khớp mềm kiểu bán nguyệt rỗng,. - Chọn ra những biến không thể đoán trước được, từ đó có thể kết luận ra được những biến nào có khả năng ảnh hưởng đến độ bền kéo của sản phẩm - So sánh độ bền kéo của hai mẫu thử với việc in 3D kết hợp cơ cấu rung động và không có cơ cấu rung động, từ đó kết luận việc hỗ trợ rung động có mang lại hiệu quả trong công nghệ in 3D hay không.

Phương pháp nghiên cứu a. Thu thập tài liệu - Thu thập, phân tích tài liệu của nhóm trước và các tài liệu có liên quan đến hỗ trợ rung động, piezo, các khớp mềm đàn hồi,…dựa vào các kết quả của hỗ trợ dao động gia công phay để rút kinh nghiệm. Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm - Dựa vào kết quả thực nghiệm của gia công phay có hỗ trợ rung động, nhóm chúng em đã có thêm kinh nghiệm và có thể tóm gọn các số liệu để cho ra những yếu tố có ảnh hưởng đến cơ cấu rung. Từ đó chúng em có thể dự đoán được xu hướng ảnh hưởng tới độ bền của sản phẩm và thay đổi có hiệu quả.

- Cùng với việc tối ưu hóa vật liệu và trọng lượng bàn in bằng phần mềm INVENTOR, còn sử dụng phần mềm ANSYS WORKBENCH để phân tích quá trình chuyển vị, lực đẩy, độ bền và tần số rung của PIEZO 2.55 - 10 ảnh hưởng đến bàn VAP. Bên cạnh đó, nhóm của chúng em đã nảy ra ý tưởng thiết kế khung máy in 3D bằng phần mềm SOLIDWORKS để có thể đặt bàn trên đó. Sau khi bảng được cài đặt hoàn chỉnh, nhóm của chúng em sẽ tiến hành in nguyên mẫu D638 bằng cách thiết lập các tham số thông qua phần mềm SIMPLIFY 3D.1 Khớp mềm đàn hồi Các khớp mềm đàn hồi là một dạng cấu trúc nguyên khối gắn liền, có thể là dạng một mảnh hoặc hai mảnh. Người ta thường sử dụng khớp mềm đàn hồi vì các cơ chế của nó khác với các cơ chế thông thường.

Những thiết bị cổ điển sẽ dùng các mối nối để ghép lại với nhau, đồng thời có thể chuyển động các bộ phận một cách linh hoạt. Nhược điểm của nó là nhanh hao mòn và cần phải bảo trì hoặc thay thế vì nó là các bộ phận lắp ghép với nhau nên sẽ sinh ra ma sát, đồng thời nếu chuyển động với cường độ nhiều sẽ dễ làm lỏng các khớp nối với nhau. Còn khớp mềm đàn hồi thì đơn giản hơn, loại này thì không cần lắp ráp. Các bộ phần liền kề nhau nên không bị hao mòn cũng như là phải bảo trì.

Vì khớp mềm là dạng nguyên khối nên chế tạo đơn giản nhưng bù lại chi phí sản xuất có thể cao hơn so với các khớp nối thông thường. Nhược điểm của khớp mềm là giới hạn phạm vi chuyển động vì các khớp nối gắn liền với nhau nên biên dạng chuyển động cũng hạn chế. Chính vì vậy mà các nhà nghiên cứu thường sử dụng khớp mềm đàn hồi cho các chuyển động với quy mô nhỏ, cụ thể là với kích thước vi mô cỡ micro hoặc nano. Các khớp mềm có thể được gia công dạng đơn mảnh như gia công bằng máy cắt dây, máy bắn điện.

2: Các loại khớp mềm cơ bản (a) Semicircle, (b) ElipParabol, (c) Fillet, (d) Parabolic (e) Hyperbol, (f) Curve cycloid, (g) Spline, (h) Semicircle combine fillet. 3: Khớp mềm đàn hồi [5] 1.2 Khớp mềm đàn hồi có nhiều ưu điểm: 1. Số lượng bộ phận được giảm bằng cách có các bộ phận linh hoạt thay vì lò xo và bản lề. Giảm giá vì ít bộ phận hơn.

Chuyển động chính xác lên đến đơn vị micromet, phù hợp với rung động hỗ trợ. Không cần sử dụng thêm chất bôi trơn trong quá trình di chuyển. Có tính di động vì trọng lượng nhẹ do thiết kế đơn giản hơn.3 Nghiên cứu dao động hỗ trợ Trong VAP, các dao động nhỏ được sử dụng để cải thiện chất lượng sản phẩm bằng các thiết bị Piezo. Do đó, rung động được tạo ra theo một hoặc hai hướng trên bàn VAP để sợi nhựa có thể len lỏi và lấp đầy các khoảng trống trong khi tạo ra một sản phẩm.

Độ rung được lựa chọn dựa trên quy trình in 3D của nó. 4: (a) In 3D không có hỗ trợ rung động (b) In 3D có hỗ trợ rung động 1.4 Ứng dụng của khớp mềm đàn hồi trong in 3D Đảm bảo rằng sự truyền động tốc độ cao phù hợp tốt trong việc nghiên cứu ứng dụng trong nhiều phương pháp gia công, và việc ứng dụng khớp mềm đàn hồi trong in 3D, đặc biệt là VAP trong phạm vi micro-met sẽ cải thiện chất lượng bề mặt sản phẩm, tăng tính cơ học của sản phẩm đặc tính và giảm nguyên liệu đầu vào. 5: Ứng dụng khớp mềm đàn hồi trong các sản phẩm MEMS [6] 1.5 Cơ cấu dẫn động với độ phân giải micro-met Nguyên lý hoạt động của cấu trúc truyền động với độ phân giải micromet được sử dụng vật liệu rắn, không quá cứng cũng không quá mềm, đảm bảo độ đàn hồi cho cấu trúc truyền động phù hợp. Một cơ chế truyền động của PZT bao gồm một hoặc hai piezo để kích dòng rung, phần dẫn, phần bị dẫn và thiết bị khuếch đại vi sai.

Các cấu trúc như thế này rất phù hợp để sử dụng trong các lĩnh vực đòi hỏi độ chính xác cao và đảm bảo sự ổn định lâu dài. 6: Cơ cấu dẫn động với độ phân giải micro-met [7] 8 1.6 Thiết bị truyền động PZT 1.1 Cấu trúc PZT Hình 1. 7: Cấu tạo của PZT. Thân PZT, bao gồm: 1a: đế với mặt phẳng siết (wrench flat) 1b: vỏ thép không gỉ.

Đầu vặn và lỗ ren M8 bên trong. Lối ra cáp cho điện áp PZT. Dây nối đất. [8] Đặc điểm kĩ thuật của P-225.10: • Độ cứng rất cao.

• Lực đẩy đạt được 12500 N. • Lực kéo đạt được 2000 N. • Phạm vi truyền động 120 𝜇𝑚. 1: Bảng thông số Piezo.2 Bản vẽ Hình 1.

8: Bản vẽ Piezo [9] Bảng 2. 2: Thông số Piezo [9] L [mm] A [mm] A [mm] SW 55 39,8 16 13 [1] P-225.3 Tính chất của PZT Động cơ Piezo được cấu tạo bởi hai phần rôto và một phần stato được ép lại với nhau. Động cơ piezo biến đổi năng lượng điện thành sóng cơ học trên stato, đẩy rôto chuyển động thẳng hoặc quay. 11 Động cơ piezo được tích hợp trong một vỏ thép không gỉ.

Nó được sử dụng phổ biến trong gia công cơ khí chính xác và tạo rung động để cải thiện hiệu suất và tăng cơ tính sản phẩm. Một lưu ý về hoạt động của PZT là thời gian sử dụng PZT không được quá lâu và nhiệt độ không quá 80°C. Vì vậy, chúng ta cần sử dụng PZT trong thời gian ngắn hoặc tạm nghỉ sau đó tiếp tục vận hành để PZT được sử dụng hiệu quả và bền vững. 9: Mô phỏng hoạt động của VAP trong in 3D.4 Chế dộ hoạt động của PZT - Có 2 chế độ hoạt động: + Chế độ cộng hưởng + Chế độ không cộng hưởng 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ